SAO Y; VĂN PHÒNG, ỦY BAN NHÂN DÂN THÀNH PHỐ HẢI PHÒNG; 13/01/2026; 17:39:20 +07:00
|
ỦY
BAN
NHÂN
DÂN
THÀNH
PHỐ
HẢI
PHÒNG
Số: 129 /QĐ-UBND
|
CỘNG HÒA
XÃ
HỘI CHỦ NGHĨA
VIỆT
NAM
Độc
lập
-
Tự
do
-
Hạnh
phúc
Hải
Phòng,
ngày
13
tháng
01
năm
2026
|
QUYẾT ĐỊNH
Quy định số lượng Tổ bảo vệ an ninh, trật tự và số lượng thành viên Tổ bảo vệ an ninh, trật tự tại thôn, tổ dân phố trên địa bàn thành phố Hải Phòng
ỦY BAN NHÂN DÂN THÀNH PHỐ HẢI PHÒNG
Căn cứ Luật Tổ chức chính quyền địa phương ngày 16/6/2025;
Căn cứ Luật Lực lượng tham gia bảo vệ an ninh, trật tự ở cơ sở ngày 28/11/2023;
Căn cứ Nghị quyết số 10/2024/NQ-HĐND ngày 19/7/2024 của Hội đồng nhân dân thành phố Hải Phòng về quy định tiêu chí thành lập Tổ bảo vệ an ninh, trật tự, tiêu chí về số lượng thành viên Tổ bảo vệ an ninh, trật tự; mức chi hỗ trợ đối với lực lượng tham gia bảo vệ an ninh trật tự ở cơ sở trên địa bàn thành phố Hải Phòng;
Căn cứ Nghị quyết số 52/NQ-HĐND ngày 26/10/2025 của Hội đồng nhân dân thành phố Hải Phòng về việc áp dụng văn bản quy phạm pháp luật do Hội đồng nhân dân thành phố Hải Phòng (cũ) và tỉnh Hải Dương ban hành trên địa bàn thành phố Hải Phòng (mới);
Theo đề nghị của Giám đốc Công an thành phố tại Tờ trình số 7386/TTr- CAHP-PV01 ngày 26/12/2025.
QUYẾT ĐỊNH:
Điều 1. Quyết định số lượng Tổ bảo vệ an ninh, trật tự và số lượng thành viên
Tổ bảo vệ an ninh, trật tự tại các thôn, tổ dân phố trên địa bàn thành phố Hải Phòng, cụ thể như sau:
1. Quyết định về số lượng Tổ bảo vệ an ninh, trật tự trên địa bàn thành phố.
(Phụ lục I kèm theo Quyết định)
2. Quyết định về số lượng thành viên Tổ bảo vệ an ninh, trật tự.
(Phụ lục II kèm theo Quyết định)
Ủy ban nhân dân cấp xã có trách nhiệm rà soát, thống kê quy mô số hộ gia đình đến từng địa bàn thôn, tổ dân phố thuộc phạm vi quản lý để xác định số lượng thành viên Tổ bảo vệ an ninh, trật tự tại thôn, tổ dân phố (Thời gian: Tháng 12 hàng năm). Trong trường hợp cần điều chỉnh tăng, giảm số lượng thành viên theo tình hình thực tế, báo cáo Ủy ban nhân dân thành phố xem xét, quyết định.
Điều 2. Quyết định này có hiệu lực kể từ ngày ký và thay thế các Quyết định: số 3167/QĐ-UBND ngày 05/9/2024 của Ủy ban nhân dân thành phố Hải Phòng (cũ) về quy định số lượng Tổ bảo vệ an ninh, trật tự và số lượng thành viên Tổ bảo vệ an ninh, trật tự tại thôn, tổ dân phố trên địa bàn thành phố Hải Phòng; số 1198/QĐ-UBND ngày 16/4/2025 của Ủy ban nhân dân thành phố Hải Phòng (cũ) về sửa đổi, bổ sung Quyết định số 3167/QĐ-UBND ngày 05/9/2024; số 1446/QĐ- UBND ngày 14/6/2024 của Ủy ban nhân dân tỉnh Hải Dương về số lượng Tổ bảo vệ an ninh, trật tự, số lượng thành viên Tổ bảo vệ an ninh, trật tự trên địa bàn tỉnh Hải Dương; số 424/QĐ-UBND ngày 25/02/2025 của Ủy ban nhân dân tỉnh Hải Dương về sửa đổi, bổ sung Quyết định số 1446/QĐ-UBND ngày 14/6/2024.
Điều 3. Chánh Văn phòng Ủy ban nhân dân thành phố, Giám đốc Công an thành phố, Thủ trưởng các sở, ban, ngành có liên quan; Chủ tịch Ủy ban nhân dân các xã, phường, đặc khu chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./.
Nơi nhận: TM. ỦY BAN NHÂN DÂN
- Như Điều 3; - TTTU; TT HĐND TP; CHỦ TỊCH
- CT, các PCT UBND TP;
- UB MTTQ VN TP;
- Báo và PTTH Hải Phòng;
- Các Sở, ban, ngành thành phố;
- UBND các xã, phường, đặc khu;
- CVP, các PCVP UBND TP;
- Cổng TTĐT TP;
|
- Phòng Nội chính;
-
Lưu: VT, L.Thụy.Y
|
Lê
Ngọc
Châu
|
PHỤ LỤC I
Số lượng Tố bảo vệ an ninh, trật tự trên địa bàn thành phố Hải Phòng
(kèm theo Quyết định số 129 /QĐ-UBND ngày 13 /01 /2026 của yban nhân dân thành phố Hải Phòng)
|
TT
|
Tên xã/phường/đặc khu
|
Số
Tổ
bảo
vệ ANTT
|
|
1.
|
Phường Hồng Bàng
|
70
|
|
2.
|
Phường Hồng An
|
38
|
|
3.
|
Phường Ngô Quyền
|
52
|
|
4.
|
Phường Gia Viên
|
73
|
|
5.
|
Phường Lê Chân
|
95
|
|
6.
|
Phường An Biên
|
65
|
|
7.
|
Phường Kiến An
|
43
|
|
8.
|
Phường Phù Liễn
|
40
|
|
9.
|
Phường Hải An
|
55
|
|
10.
|
Phường Đông Hải
|
30
|
|
11.
|
Phường Đồ Sơn
|
23
|
|
12.
|
Phường Nam Đồ Sơn
|
23
|
|
13.
|
Phường Dương Kinh
|
19
|
|
14.
|
Phường Hưng Đạo
|
23
|
|
15.
|
Phường An Dương
|
52
|
|
16.
|
Phường An Hải
|
23
|
|
17.
|
Phường An Phong
|
28
|
|
18.
|
Phường Thủy Nguyên
|
56
|
|
19.
|
Phường Thiên Hương
|
26
|
|
20.
|
Phường Hoà Bình
|
30
|
|
21.
|
Phường Nam Triệu
|
26
|
|
22.
|
Phường Bạch Đằng
|
38
|
|
23.
|
Phường Lưu Kiếm
|
40
|
|
24.
|
Phường Lê Ích Mộc
|
38
|
|
25.
|
Phường Hải Dương
|
37
|
|
26.
|
Phường Lê Thanh Nghị
|
47
|
|
27.
|
Phường Việt Hòa
|
21
|
|
28.
|
Phường Thành Đông
|
39
|
|
29.
|
Phường Nam Đồng
|
12
|
|
30.
|
Phường Tân Hưng
|
26
|
|
31.
|
Phường Thạch Khôi
|
18
|
|
32.
|
Phường Tứ Minh
|
18
|
|
33.
|
Phường Ái Quốc
|
15
|
|
34.
|
Phường Kinh Môn
|
13
|
|
35.
|
Phường Nguyễn Đại Năng
|
13
|
|
36.
|
Phường Trần Liễu
|
16
|
|
37.
|
Phường Bắc An Phụ
|
12
|
|
38.
|
Phường Phạm Sư Mạnh
|
13
|
|
39.
|
Phường Nhị Chiểu
|
27
|
|
40.
|
Phường Chu Văn An
|
30
|
|
41.
|
Phường Chí Linh
|
30
|
|
42.
|
Phường Trần Hưng Đạo
|
28
|
|
43.
|
Phường Nguyễn Trãi
|
23
|
|
44.
|
Phường Trần Nhân Tông
|
23
|
|
45.
|
Phường Lê Đại Hành
|
21
|
|
46.
|
Xã Việt Khê
|
31
|
|
47.
|
Xã Kiến Thụy
|
19
|
|
48.
|
Xã Kiến Minh
|
19
|
|
49.
|
Xã Kiến Hải
|
37
|
|
50.
|
Xã Kiến Hưng
|
15
|
|
51.
|
Xã Nghi Dương
|
19
|
|
52.
|
Xã An Lão
|
34
|
|
53.
|
Xã An Hưng
|
25
|
|
54.
|
Xã An Khánh
|
19
|
|
55.
|
Xã An Quang
|
14
|
|
56.
|
Xã An Trường
|
22
|
|
57.
|
Xã Tiên Lãng
|
37
|
|
58.
|
Xã Quyết Thắng
|
15
|
|
59.
|
Xã Tân Minh
|
36
|
|
60.
|
Xã Tiên Minh
|
38
|
|
61.
|
Xã Chấn Hưng
|
26
|
|
62.
|
Xã Hùng Thắng
|
28
|
|
63.
|
Xã Vĩnh Bảo
|
50
|
|
64.
|
Xã Nguyễn Bỉnh Khiêm
|
24
|
|
65.
|
Xã Vĩnh Am
|
41
|
|
66.
|
Xã Vĩnh Hải
|
51
|
|
67.
|
Xã Vĩnh Hòa
|
27
|
|
68.
|
Xã Vĩnh Thịnh
|
27
|
|
69.
|
Xã Vĩnh Thuận
|
25
|
|
70.
|
Xã Phú Thái
|
26
|
|
71.
|
Xã Lai Khê
|
24
|
|
72.
|
Xã An Thành
|
10
|
|
73.
|
Xã Kim Thành
|
31
|
|
74.
|
Xã Nam An Phụ
|
18
|
|
75.
|
Xã Thanh Hà
|
23
|
|
76.
|
Xã Hà Tây
|
14
|
|
77.
|
Xã Hà Bắc
|
18
|
|
78.
|
Xã Hà Nam
|
15
|
|
79.
|
Xã Hà Đông
|
21
|
|
80.
|
Xã Thanh Miện
|
22
|
|
81.
|
Xã Bắc Thanh Miện
|
17
|
|
82.
|
Xã Hải Hưng
|
17
|
|
83.
|
Xã Nguyễn Lương Bằng
|
14
|
|
84.
|
Xã Nam Thanh Miện
|
17
|
|
85.
|
Xã Gia Lộc
|
27
|
|
86.
|
Xã Yết Kiêu
|
26
|
|
87.
|
Xã Gia Phúc
|
29
|
|
88.
|
Xã Trường Tân
|
24
|
|
89.
|
Xã Tứ Kỳ
|
20
|
|
90.
|
Xã Tân Kỳ
|
21
|
|
91.
|
Xã Đại Sơn
|
11
|
|
92.
|
Xã Chí Minh
|
20
|
|
93.
|
Xã Lạc Phượng
|
18
|
|
94.
|
Xã Nguyên Giáp
|
15
|
|
95.
|
Xã Ninh Giang
|
20
|
|
96.
|
Xã Vĩnh Lại
|
23
|
|
97.
|
Xã Khúc Thừa Dụ
|
17
|
|
98.
|
Xã Tân An
|
16
|
|
99.
|
Xã Hồng Châu
|
20
|
|
100.
|
Xã Cẩm Giang
|
28
|
|
101.
|
Xã Tuệ Tĩnh
|
13
|
|
102.
|
Xã Mao Điền
|
23
|
|
103.
|
Xã Cẩm Giàng
|
23
|
|
104.
|
Xã Nam Sách
|
25
|
|
105.
|
Xã Thái Tân
|
15
|
|
106.
|
Xã Hợp Tiến
|
12
|
|
107.
|
Xã Trần Phú
|
21
|
|
108.
|
Xã An Phú
|
20
|
|
109.
|
Xã Kẻ Sặt
|
29
|
|
110.
|
Xã Bình Giang
|
17
|
|
111.
|
Xã Đường An
|
21
|
|
112.
|
Xã Thượng Hồng
|
17
|
|
113.
|
Đặc khu Cát Hải
|
58
|
|
114.
|
Đặc khu Bạch Long Vĩ
|
03
|
|
Tổng số Tổ
bảo
vệ
ANTT
|
Tổng số Tổ
bảo
vệ
ANTT
|
3.086
|
PHỤ LỤC II
Số lượng thành viên Tố bảo vệ an ninh, trật tự trên địa bàn thành phố Hải Phòng
(kèm theo Quyết định số 129 /QĐ-UBND ngày 13 /01 /2026 của
Ủy ban nhân dân thành phố Hải Phòng)
|
TT
|
Tên
xã,
phường,
đặc khu
Tên
thôn,
tổ
dân
phố
|
Số
hộ
gia
đình
|
Số
Tổ
bảo
vệ ANTT
|
Số thành
viên
Tổ
bảo
vệ ANTT
|
|
1
|
Phường Hồng Bàng
|
|||
|
1.
|
Tổ dân phố Lãn Ông
|
351
|
1
|
3
|
|
2.
|
Tổ dân phố Phạm Hồng Thái
|
468
|
1
|
3
|
|
3.
|
Tổ dân phố Phan Bội Châu
|
398
|
1
|
3
|
|
4.
|
Tổ dân phố Lý Thường Kiệt
|
449
|
1
|
3
|
|
5.
|
Tổ dân phố Quang Trung
|
371
|
1
|
3
|
|
6.
|
Tổ dân phố Hoàng Hoa Thám
|
405
|
1
|
3
|
|
7.
|
Tổ dân phố Quang Trung 1
|
660
|
1
|
4
|
|
8.
|
Tổ dân phố Quang Trung 2
|
484
|
1
|
3
|
|
9.
|
Tổ dân phố Quang Trung 3
|
644
|
1
|
4
|
|
10.
|
Tổ dân phố Hoàng Văn Thụ 1
|
633
|
1
|
4
|
|
11.
|
Tổ dân phố Đinh Tiên Hoàng
|
343
|
1
|
3
|
|
12.
|
Tổ dân phố Trần Hưng Đạo
|
489
|
1
|
3
|
|
13.
|
Tổ dân phố Cù Chính Lan
|
397
|
1
|
3
|
|
14.
|
Tổ dân phố Hoàng Văn Thụ 2
|
484
|
1
|
3
|
|
15.
|
Tổ dân phố Minh Khai
|
319
|
1
|
3
|
|
16.
|
Tổ dân phố Lý Tự Trọng
|
351
|
1
|
3
|
|
17.
|
Tổ dân phố Xi Măng 1
|
434
|
1
|
3
|
|
18.
|
Tổ dân phố Xi Măng 2
|
430
|
1
|
3
|
|
19.
|
Tổ dân phố Tiến Bộ 1
|
400
|
1
|
3
|
|
20.
|
Tổ dân phố Tiến Bộ 2
|
378
|
1
|
3
|
|
21.
|
Tổ dân phố Chi Lăng
|
530
|
1
|
4
|
|
22.
|
Tổ dân phố Vạn kiếp
|
359
|
1
|
3
|
|
23.
|
Tổ dân phố Đình Hạ
|
434
|
1
|
3
|
|
24.
|
Tổ dân phố Nguyễn Hồng Quân 1
|
322
|
1
|
3
|
|
25.
|
Tổ dân phố Nguyễn Hồng Quân 2
|
321
|
1
|
3
|
|
26.
|
Tổ dân phố Đường Mới
|
399
|
1
|
3
|
|
27.
|
Tổ dân phố số 1 KĐT Vinhomes
|
504
|
1
|
4
|
|
28.
|
Tổ dân phố số 2 KĐT Vinhomes
|
497
|
1
|
3
|
|
29.
|
Tổ dân phố số 3 KĐT Vinhomes
|
362
|
1
|
3
|
|
30.
|
Tổ dân phố Tiền Đức
|
369
|
1
|
3
|
|
31.
|
Tổ dân phố Cử Bình
|
413
|
1
|
3
|
|
32.
|
Tổ dân phố Đốc Tít
|
417
|
1
|
3
|
|
33.
|
Tổ dân phố Tán Thuật
|
472
|
1
|
3
|
|
34.
|
Tổ dân phố Núi Voi
|
303
|
1
|
3
|
|
35.
|
Tổ dân phố Trại Sơn
|
337
|
1
|
3
|
|
36.
|
Tổ dân phố Hàm Nghi
|
328
|
1
|
3
|
|
37.
|
Tổ dân phố Đội Văn
|
341
|
1
|
3
|
|
38.
|
Tổ dân phố Phan Đình Phùng
|
243
|
1
|
3
|
|
39.
|
Tổ dân phố Lạc Long
|
383
|
1
|
3
|
|
40.
|
Tổ dân phố Bạch Đằng
|
387
|
1
|
3
|
|
41.
|
Tổ dân phố Chương Dương
|
437
|
1
|
3
|
|
42.
|
Tổ dân phố Hạ Lý
|
411
|
1
|
3
|
|
43.
|
Tổ dân phố Thế Lữ
|
282
|
1
|
3
|
|
44.
|
Tổ dân phố Tam Bạc
|
229
|
1
|
3
|
|
45.
|
Tổ dân phố Phạm Phú Thứ
|
572
|
1
|
4
|
|
46.
|
Tổ dân phố Cao Thắng
|
322
|
1
|
3
|
|
47.
|
Tổ dân phố Phúc Long
|
491
|
1
|
3
|
|
48.
|
Tổ dân phố Đường 5
|
576
|
1
|
4
|
|
49.
|
Tổ dân phố Kiến Thiết 1
|
233
|
1
|
3
|
|
50.
|
Tổ dân phố Kiến Thiết 2
|
411
|
1
|
3
|
|
51.
|
Tổ dân phố Đoàn Kết 1
|
302
|
1
|
3
|
|
52.
|
Tổ dân phố Đoàn Kết 2
|
246
|
1
|
3
|
|
53.
|
Tổ dân phố Đoàn Kết 3
|
305
|
1
|
3
|
|
54.
|
Tổ dân phố An Chân
|
598
|
1
|
4
|
|
55.
|
Tổ dân phố An Lạc
|
718
|
1
|
4
|
|
56.
|
Tổ dân phố Tôn Đức Thắng
|
467
|
1
|
3
|
|
57.
|
Tổ dân phố Mặt Bằng
|
380
|
1
|
3
|
|
58.
|
Tổ dân phố Quang Đàm
|
673
|
1
|
4
|
|
59.
|
Tổ dân phố An Trì
|
360
|
1
|
3
|
|
60.
|
Tổ dân phố Cam Lộ 1
|
557
|
1
|
4
|
|
61.
|
Tổ dân phố Cam Lộ 2
|
361
|
1
|
3
|
|
62.
|
Tổ dân phố Cam Lộ 3
|
410
|
1
|
3
|
|
63.
|
Tổ dân phố Cam Lộ 4
|
214
|
1
|
3
|
|
64.
|
Tổ dân phố Cam Lộ 5
|
307
|
1
|
3
|
|
65.
|
Tổ dân phố Cam Lộ 6
|
279
|
1
|
3
|
|
66.
|
Tổ dân phố Đường 5/1
|
362
|
1
|
3
|
|
67.
|
Tổ dân phố Đường 5/2
|
400
|
1
|
3
|
|
68.
|
Tổ dân phố Đường 5/3
|
449
|
1
|
3
|
|
69.
|
Tổ dân phố Quỳnh Cư 1
|
313
|
1
|
3
|
|
70.
|
Tổ dân phố Quỳnh Cư 2
|
341
|
1
|
3
|
|
2
|
Phường Hồng An
|
|||
|
1.
|
Tổ dân phố Ngô Hùng
|
398
|
1
|
3
|
|
2.
|
Tổ dân phố Ngô Yến
|
375
|
1
|
3
|
|
3.
|
Tổ dân phố Phạm Dùng
|
348
|
1
|
3
|
|
4.
|
Tổ dân phố Khánh Thịnh
|
347
|
1
|
3
|
|
5.
|
Tổ dân phố Lê Lác 1
|
457
|
1
|
3
|
|
6.
|
Tổ dân phố Lê Lác 2
|
364
|
1
|
3
|
|
7.
|
Tổ dân phố Thuần Tỵ
|
464
|
1
|
3
|
|
8.
|
Tổ dân phố Lê Sáng
|
430
|
1
|
3
|
|
9.
|
Tổ dân phố Tất Xứng
|
392
|
1
|
3
|
|
10.
|
Tổ dân phố An Phong
|
299
|
1
|
3
|
|
11.
|
Tổ dân phố Đoài
|
327
|
1
|
3
|
|
12.
|
Tổ dân phố Thượng
|
250
|
1
|
3
|
|
13.
|
Tổ dân phố Đồng Hải
|
451
|
1
|
3
|
|
14.
|
Tổ dân phố Nam Hòa
|
430
|
1
|
3
|
|
15.
|
Tổ dân phố Nam Bình
|
354
|
1
|
3
|
|
16.
|
Tổ dân phố Thắng Lợi
|
506
|
1
|
4
|
|
17.
|
Tổ dân phố Hạ
|
525
|
1
|
4
|
|
18.
|
Tổ dân phố Bắc
|
242
|
1
|
3
|
|
19.
|
Tổ dân phố An Phú
|
352
|
1
|
3
|
|
20.
|
Tổ dân phố Tiên Nông
|
784
|
1
|
4
|
|
21.
|
Tổ dân phố Tân Thanh
|
639
|
1
|
4
|
|
22.
|
Tổ dân phố Đại Đồng
|
367
|
1
|
3
|
|
23.
|
Tổ dân phố Lực Nông
|
495
|
1
|
3
|
|
24.
|
Tổ dân phố Trại Kênh
|
397
|
1
|
3
|
|
25.
|
Tổ dân phố Vụ Nông
|
710
|
1
|
4
|
|
26.
|
Tổ dân phố Xuyên Đông
|
521
|
1
|
4
|
|
27.
|
Tổ dân phố Văn Tiến
|
544
|
1
|
4
|
|
28.
|
Tổ dân phố Lê Xá
|
571
|
1
|
4
|
|
29.
|
Tổ dân phố số 1
|
235
|
1
|
3
|
|
30.
|
Tổ dân phố số 2
|
294
|
1
|
3
|
|
31.
|
Tổ dân phố số 3
|
306
|
1
|
3
|
|
32.
|
Tổ dân phố số 4
|
352
|
1
|
3
|
|
33.
|
Tổ dân phố số 5
|
251
|
1
|
3
|
|
34.
|
Tổ dân phố số 6
|
269
|
1
|
3
|
|
35.
|
Tổ dân phố số 7
|
233
|
1
|
3
|
|
36.
|
Tổ dân phố số 8
|
92
|
1
|
3
|
|
37.
|
Tổ dân phố số 9
|
282
|
1
|
3
|
|
38.
|
Tổ dân phố số 10
|
249
|
1
|
3
|
|
3
|
Phường Ngô Quyền
|
|||
|
1.
|
Tổ dân phố số 1 Máy Tơ
|
353
|
1
|
3
|
|
2.
|
Tổ dân phố số 2 Máy Tơ
|
467
|
1
|
3
|
|
3.
|
Tổ dân phố số 3 Máy Tơ
|
345
|
1
|
3
|
|
4.
|
Tổ dân phố số 4 Máy Tơ
|
341
|
1
|
3
|
|
5.
|
Tổ dân phố số 5 Máy Tơ
|
301
|
1
|
3
|
|
6.
|
Tổ dân phố số 6 Lạc Viên
|
288
|
1
|
3
|
|
7.
|
Tổ dân phố số 7 Lạc Viên
|
325
|
1
|
3
|
|
8.
|
Tổ dân phố số 8 Lạc Viên
|
396
|
1
|
3
|
|
9.
|
Tổ dân phố số 9 Lạc Viên
|
355
|
1
|
3
|
|
10.
|
Tổ dân phố số 10 Lạc Viên
|
365
|
1
|
3
|
|
11.
|
Tổ dân phố số 11 Lạc Viên
|
383
|
1
|
3
|
|
12.
|
Tổ dân phố số 12 Lạc Viên
|
361
|
1
|
3
|
|
13.
|
Tổ dân phố số 13 Máy Chai
|
501
|
1
|
4
|
|
14.
|
Tổ dân phố số 14 Máy Chai
|
455
|
1
|
3
|
|
15.
|
Tổ dân phố số 15 Máy Chai
|
147
|
1
|
3
|
|
16.
|
Tổ dân phố số 16 Máy Chai
|
426
|
1
|
3
|
|
17.
|
Tổ dân phố số 17 Máy Chai
|
423
|
1
|
3
|
|
18.
|
Tổ dân phố số 18 Máy Chai
|
424
|
1
|
3
|
|
19.
|
Tổ dân phố số 19 Máy Chai
|
435
|
1
|
3
|
|
20.
|
Tổ dân phố số 20 Máy Chai
|
652
|
1
|
4
|
|
21.
|
Tổ dân phố số 21 Máy Chai
|
386
|
1
|
3
|
|
22.
|
Tổ dân phố số 22 Máy Chai
|
350
|
1
|
3
|
|
23.
|
Tổ dân phố số 23 Máy Chai
|
433
|
1
|
3
|
|
24.
|
Tổ dân phố số 24 Máy Chai
|
342
|
1
|
3
|
|
25.
|
Tổ dân phố số 25 Vạn Mỹ
|
373
|
1
|
3
|
|
26.
|
Tổ dân phố số 26 Vạn Mỹ
|
301
|
1
|
3
|
|
27.
|
Tổ dân phố số 27 Vạn Mỹ
|
922
|
1
|
4
|
|
28.
|
Tổ dân phố số 28 Vạn Mỹ
|
436
|
1
|
3
|
|
29.
|
Tổ dân phố số 29 Vạn Mỹ
|
60
|
1
|
3
|
|
30.
|
Tổ dân phố số 30 Vạn Mỹ
|
268
|
1
|
3
|
|
31.
|
Tổ dân phố số 31 Vạn Mỹ
|
245
|
1
|
3
|
|
32.
|
Tổ dân phố số 32 Vạn Mỹ
|
461
|
1
|
3
|
|
33.
|
Tổ dân phố số 33 Vạn Mỹ
|
405
|
1
|
3
|
|
34.
|
Tổ dân phố số 34 Vạn Mỹ
|
433
|
1
|
3
|
|
35.
|
Tổ dân phố số 35 Vạn Mỹ
|
375
|
1
|
3
|
|
36.
|
Tổ dân phố số 36 Vạn Mỹ
|
390
|
1
|
3
|
|
37.
|
Tổ dân phố số 37 Vạn Mỹ
|
372
|
1
|
3
|
|
38.
|
Tổ dân phố số 38 Vạn Mỹ
|
380
|
1
|
3
|
|
39.
|
Tổ dân phố số 39 Cầu Tre
|
351
|
1
|
3
|
|
40.
|
Tổ dân phố số 40 Cầu Tre
|
372
|
1
|
3
|
|
41.
|
Tổ dân phố số 41 Cầu Tre
|
299
|
1
|
3
|
|
42.
|
Tổ dân phố số 42 Cầu Tre
|
321
|
1
|
3
|
|
43.
|
Tổ dân phố số 43 Cầu Tre
|
412
|
1
|
3
|
|
44.
|
Tổ dân phố số 44 Cầu Tre
|
404
|
1
|
3
|
|
45.
|
Tổ dân phố số 45 Cầu Tre
|
352
|
1
|
3
|
|
46.
|
Tổ dân phố số 46 Cầu Tre
|
322
|
1
|
3
|
|
47.
|
Tổ dân phố số 47 Cầu Tre
|
330
|
1
|
3
|
|
48.
|
Tổ dân phố số 48 Cầu Tre
|
356
|
1
|
3
|
|
49.
|
Tổ dân phố số 49 Cầu Tre
|
350
|
1
|
3
|
|
50.
|
Tổ dân phố số 50 Cầu Tre
|
393
|
1
|
3
|
|
51.
|
Tổ dân phố số 51 Đông Khê
|
353
|
1
|
3
|
|
52.
|
Tổ dân phố số 52 Đông Khê
|
437
|
1
|
3
|
|
4
|
Phường Gia Viên
|
|||
|
1.
|
Tổ dân phố số 1 Cầu Đất
|
346
|
1
|
3
|
|
2.
|
Tổ dân phố số 2 Cầu Đất
|
435
|
1
|
3
|
|
3.
|
Tổ dân phố số 3 Cầu Đất
|
317
|
1
|
3
|
|
4.
|
Tổ dân phố số 4 Cầu Đất
|
325
|
1
|
3
|
|
5.
|
Tổ dân phố số 5 Cầu Đất
|
264
|
1
|
3
|
|
6.
|
Tổ dân phố số 6 Cầu Đất
|
240
|
1
|
3
|
|
7.
|
Tổ dân phố số 7 Cầu Đất
|
310
|
1
|
3
|
|
8.
|
Tổ dân phố số 8 Cầu Đất
|
163
|
1
|
3
|
|
9.
|
Tổ dân phố số 27 Đằng Giang
|
171
|
1
|
3
|
|
10.
|
Tổ dân phố số 28 Đằng Giang
|
197
|
1
|
3
|
|
11.
|
Tổ dân phố số 29 Đằng Giang
|
479
|
1
|
3
|
|
12.
|
Tổ dân phố số 30 Đằng Giang
|
147
|
1
|
3
|
|
13.
|
Tổ dân phố số 31 Đằng Giang
|
115
|
1
|
3
|
|
14.
|
Tổ dân phố số 32 Đằng Giang
|
354
|
1
|
3
|
|
15.
|
Tổ dân phố số 33 Đằng Giang
|
553
|
1
|
4
|
|
16.
|
Tổ dân phố số 34 Đằng Giang
|
428
|
1
|
3
|
|
17.
|
Tổ dân phố số 35 Đằng Giang
|
410
|
1
|
3
|
|
18.
|
Tổ dân phố số 36 Đằng Giang
|
103
|
1
|
3
|
|
19.
|
Tổ dân phố số 37 Đằng Giang
|
161
|
1
|
3
|
|
20.
|
Tổ dân phố số 38 Đằng Giang
|
239
|
1
|
3
|
|
21.
|
Tổ dân phố số 39 Đằng Giang
|
187
|
1
|
3
|
|
22.
|
Tổ dân phố số 40 Đằng Giang
|
83
|
1
|
3
|
|
23.
|
Tổ dân phố số 41 Đằng Giang
|
351
|
1
|
3
|
|
24.
|
Tổ dân phố số 42 Đằng Giang
|
359
|
1
|
3
|
|
25.
|
Tổ dân phố số 43 Đằng Giang
|
366
|
1
|
3
|
|
26.
|
Tổ dân phố số 44 Đằng Giang
|
362
|
1
|
3
|
|
27.
|
Tổ dân phố số 45 Đằng Giang
|
367
|
1
|
3
|
|
28.
|
Tổ dân phố số 46 Đằng Giang
|
386
|
1
|
3
|
|
29.
|
Tổ dân phố số 15 Lạch Tray
|
120
|
1
|
3
|
|
30.
|
Tổ dân phố số 16 Lạch Tray
|
306
|
1
|
3
|
|
31.
|
Tổ dân phố số 17 Lạch Tray
|
364
|
1
|
3
|
|
32.
|
Tổ dân phố số 18 Lạch Tray
|
291
|
1
|
3
|
|
33.
|
Tổ dân phố số 19 Lạch Tray
|
373
|
1
|
3
|
|
34.
|
Tổ dân phố số 20 Đồng Quốc Bình
|
364
|
1
|
3
|
|
35.
|
Tổ dân phố số 21 Đồng Quốc Bình
|
364
|
1
|
3
|
|
36.
|
Tổ dân phố số 22 Đồng Quốc Bình
|
284
|
1
|
3
|
|
37.
|
Tổ dân phố số 23 Đồng Quốc Bình
|
322
|
1
|
3
|
|
38.
|
Tổ dân phố số 24 Đồng Quốc Bình
|
319
|
1
|
3
|
|
39.
|
Tổ dân phố số 25 Đồng Quốc Bình
|
310
|
1
|
3
|
|
40.
|
Tổ dân phố số 26 Đồng Quốc Bình
|
263
|
1
|
3
|
|
41.
|
Tổ dân phố số 9 Lê Lợi
|
411
|
1
|
3
|
|
42.
|
Tổ dân phố số 10 Lê Lợi
|
348
|
1
|
3
|
|
43.
|
Tổ dân phố số 11 Lê Lợi
|
427
|
1
|
3
|
|
44.
|
Tổ dân phố số 12 Lê Lợi
|
325
|
1
|
3
|
|
45.
|
Tổ dân phố số 13 Lê Lợi
|
343
|
1
|
3
|
|
46.
|
Tổ dân phố số 14 Lê Lợi
|
355
|
1
|
3
|
|
47.
|
Tổ dân phố số 47 Đông Khê
|
285
|
1
|
3
|
|
48.
|
Tổ dân phố số 48 Đông Khê
|
390
|
1
|
3
|
|
49.
|
Tổ dân phố số 49 Đông Khê
|
262
|
1
|
3
|
|
50.
|
Tổ dân phố số 50 Đông Khê
|
183
|
1
|
3
|
|
51.
|
Tổ dân phố số 51 Đông Khê
|
351
|
1
|
3
|
|
52.
|
Tổ dân phố số 52 Đông Khê
|
159
|
1
|
3
|
|
53.
|
Tổ dân phố số 53 Đông Khê
|
148
|
1
|
3
|
|
54.
|
Tổ dân phố số 54 Đông Khê
|
325
|
1
|
3
|
|
55.
|
Tổ dân phố số 55 Đông Khê
|
123
|
1
|
3
|
|
56.
|
Tổ dân phố số 56 Đông Khê
|
167
|
1
|
3
|
|
57.
|
Tổ dân phố số 57 Đông Khê
|
97
|
1
|
3
|
|
58.
|
Tổ dân phố số 58 Đông Khê
|
92
|
1
|
3
|
|
59.
|
Tổ dân phố số 59 Đông Khê
|
175
|
1
|
3
|
|
60.
|
Tổ dân phố số 60 Đông Khê
|
246
|
1
|
3
|
|
61.
|
Tổ dân phố số 61 Đông Khê
|
524
|
1
|
4
|
|
62.
|
Tổ dân phố số 62 Đông Khê
|
385
|
1
|
3
|
|
63.
|
Tổ dân phố số 63 Đông Khê
|
2.95
|
1
|
3
|
|
64.
|
Tổ dân phố số 64 Gia Viên
|
520
|
1
|
4
|
|
65.
|
Tổ dân phố số 65 Gia Viên
|
392
|
1
|
3
|
|
66.
|
Tổ dân phố số 66 Gia Viên
|
473
|
1
|
3
|
|
67.
|
Tổ dân phố số 67 Gia Viên
|
434
|
1
|
3
|
|
68.
|
Tổ dân phố số 68 Gia Viên
|
380
|
1
|
3
|
|
69.
|
Tổ dân phố số 69 Gia Viên
|
395
|
1
|
3
|
|
70.
|
Tổ dân phố số 70 Máy Tơ
|
353
|
1
|
3
|
|
71.
|
Tổ dân phố số 71 Máy Tơ
|
352
|
1
|
3
|
|
72.
|
Tổ dân phố số 72 Máy Tơ
|
354
|
1
|
3
|
|
73.
|
Tổ dân phố số 73 Máy Tơ
|
316
|
1
|
3
|
|
5
|
Phường Lê Chân
|
|||
|
1.
|
Tổ dân phố 1
|
612
|
1
|
4
|
|
2.
|
Tổ dân phố 2
|
727
|
1
|
4
|
|
3.
|
Tổ dân phố 3
|
454
|
1
|
3
|
|
4.
|
Tổ dân phố 4
|
390
|
1
|
3
|
|
5.
|
Tổ dân phố 5
|
509
|
1
|
4
|
|
6.
|
Tổ dân phố 6
|
482
|
1
|
3
|
|
7.
|
Tổ dân phố 7
|
512
|
1
|
4
|
|
8.
|
Tổ dân phố 8
|
358
|
1
|
3
|
|
9.
|
Tổ dân phố 9
|
480
|
1
|
3
|
|
10.
|
Tổ dân phố 10
|
413
|
1
|
3
|
|
11.
|
Tổ dân phố 11
|
631
|
1
|
4
|
|
12.
|
Tổ dân phố 12
|
592
|
1
|
4
|
|
13.
|
Tổ dân phố 13
|
208
|
1
|
3
|
|
14.
|
Tổ dân phố 14
|
583
|
1
|
4
|
|
15.
|
Tổ dân phố 15
|
381
|
1
|
3
|
|
16.
|
Tổ dân phố 16
|
463
|
1
|
3
|
|
17.
|
Tổ dân phố 17
|
431
|
1
|
3
|
|
18.
|
Tổ dân phố 18
|
272
|
1
|
3
|
|
19.
|
Tổ dân phố 19
|
500
|
1
|
4
|
|
20.
|
Tổ dân phố 20
|
322
|
1
|
3
|
|
21.
|
Tổ dân phố 21
|
325
|
1
|
3
|
|
22.
|
Tổ dân phố 22
|
530
|
1
|
4
|
|
23.
|
Tổ dân phố 23
|
356
|
1
|
3
|
|
24.
|
Tổ dân phố 24
|
446
|
1
|
3
|
|
25.
|
Tổ dân phố 25
|
461
|
1
|
3
|
|
26.
|
Tổ dân phố 26
|
514
|
1
|
4
|
|
27.
|
Tổ dân phố 27
|
429
|
1
|
3
|
|
28.
|
Tổ dân phố 28
|
397
|
1
|
3
|
|
29.
|
Tổ dân phố 29
|
344
|
1
|
3
|
|
30.
|
Tổ dân phố 30
|
360
|
1
|
3
|
|
31.
|
Tổ dân phố 31
|
455
|
1
|
3
|
|
32.
|
Tổ dân phố 32
|
474
|
1
|
3
|
|
33.
|
Tổ dân phố 33
|
338
|
1
|
3
|
|
34.
|
Tổ dân phố 34
|
485
|
1
|
3
|
|
35.
|
Tổ dân phố 35
|
477
|
1
|
3
|
|
36.
|
Tổ dân phố 36
|
412
|
1
|
3
|
|
37.
|
Tổ dân phố 37
|
416
|
1
|
3
|
|
38.
|
Tổ dân phố 38
|
360
|
1
|
3
|
|
39.
|
Tổ dân phố 39
|
502
|
1
|
4
|
|
40.
|
Tổ dân phố 40
|
393
|
1
|
3
|
|
41.
|
Tổ dân phố 41
|
351
|
1
|
3
|
|
42.
|
Tổ dân phố 42
|
442
|
1
|
3
|
|
43.
|
Tổ dân phố 43
|
378
|
1
|
3
|
|
44.
|
Tổ dân phố 44
|
528
|
1
|
4
|
|
45.
|
Tổ dân phố 45
|
470
|
1
|
3
|
|
46.
|
Tổ dân phố 46
|
317
|
1
|
3
|
|
47.
|
Tổ dân phố 47
|
352
|
1
|
3
|
|
48.
|
Tổ dân phố 48
|
431
|
1
|
3
|
|
49.
|
Tổ dân phố 49
|
334
|
1
|
3
|
|
50.
|
Tổ dân phố 50
|
379
|
1
|
3
|
|
51.
|
Tổ dân phố 51
|
226
|
1
|
3
|
|
52.
|
Tổ dân phố 52
|
414
|
1
|
3
|
|
53.
|
Tổ dân phố 53
|
356
|
1
|
3
|
|
54.
|
Tổ dân phố 54
|
575
|
1
|
4
|
|
55.
|
Tổ dân phố 55
|
415
|
1
|
3
|
|
56.
|
Tổ dân phố 56
|
424
|
1
|
3
|
|
57.
|
Tổ dân phố 57
|
438
|
1
|
3
|
|
58.
|
Tổ dân phố 58
|
377
|
1
|
3
|
|
59.
|
Tổ dân phố 59
|
490
|
1
|
3
|
|
60.
|
Tổ dân phố 60
|
426
|
1
|
3
|
|
61.
|
Tổ dân phố 61
|
391
|
1
|
3
|
|
62.
|
Tổ dân phố 62
|
382
|
1
|
3
|
|
63.
|
Tổ dân phố 63
|
448
|
1
|
3
|
|
64.
|
Tổ dân phố 64
|
355
|
1
|
3
|
|
65.
|
Tổ dân phố 65
|
421
|
1
|
3
|
|
66.
|
Tổ dân phố 66
|
379
|
1
|
3
|
|
67.
|
Tổ dân phố 67
|
348
|
1
|
3
|
|
68.
|
Tổ dân phố 68
|
391
|
1
|
3
|
|
69.
|
Tổ dân phố 69
|
420
|
1
|
3
|
|
70.
|
Tổ dân phố 70
|
382
|
1
|
3
|
|
71.
|
Tổ dân phố 71
|
392
|
1
|
3
|
|
72.
|
Tổ dân phố 72
|
438
|
1
|
3
|
|
73.
|
Tổ dân phố 73
|
453
|
1
|
3
|
|
74.
|
Tổ dân phố 74
|
390
|
1
|
3
|
|
75.
|
Tổ dân phố 75
|
438
|
1
|
3
|
|
76.
|
Tổ dân phố 76
|
482
|
1
|
3
|
|
77.
|
Tổ dân phố 77
|
351
|
1
|
3
|
|
78.
|
Tổ dân phố 78
|
307
|
1
|
3
|
|
79.
|
Tổ dân phố 79
|
385
|
1
|
3
|
|
80.
|
Tổ dân phố 80
|
391
|
1
|
3
|
|
81.
|
Tổ dân phố 81
|
406
|
1
|
3
|
|
82.
|
Tổ dân phố 82
|
458
|
1
|
3
|
|
83.
|
Tổ dân phố 83
|
359
|
1
|
3
|
|
84.
|
Tổ dân phố 84
|
356
|
1
|
3
|
|
85.
|
Tổ dân phố 85
|
264
|
1
|
3
|
|
86.
|
Tổ dân phố 86
|
295
|
1
|
3
|
|
87.
|
Tổ dân phố 87
|
476
|
1
|
3
|
|
88.
|
Tổ dân phố 88
|
392
|
1
|
3
|
|
89.
|
Tổ dân phố 89
|
260
|
1
|
3
|
|
90.
|
Tổ dân phố 90
|
314
|
1
|
3
|
|
91.
|
Tổ dân phố 91
|
235
|
1
|
3
|
|
92.
|
Tổ dân phố 92
|
512
|
1
|
4
|
|
93.
|
Tổ dân phố 93
|
250
|
1
|
3
|
|
94.
|
Tổ dân phố 94
|
255
|
1
|
3
|
|
95.
|
Tổ dân phố 95
|
235
|
1
|
3
|
|
6
|
Phường An Biên
|
|||
|
1.
|
Tổ dân phố số 01
|
521
|
1
|
4
|
|
2.
|
Tổ dân phố số 02
|
511
|
1
|
4
|
|
3.
|
Tổ dân phố số 03
|
469
|
1
|
3
|
|
4.
|
Tổ dân phố số 04
|
665
|
1
|
4
|
|
5.
|
Tổ dân phố số 05
|
516
|
1
|
4
|
|
6.
|
Tổ dân phố số 06
|
615
|
1
|
4
|
|
7.
|
Tổ dân phố số 07
|
359
|
1
|
3
|
|
8.
|
Tổ dân phố số 08
|
526
|
1
|
4
|
|
9.
|
Tổ dân phố số 09
|
350
|
1
|
3
|
|
10.
|
Tổ dân phố số 10
|
475
|
1
|
3
|
|
11.
|
Tổ dân phố số 11
|
359
|
1
|
3
|
|
12.
|
Tổ dân phố số 12
|
603
|
1
|
4
|
|
13.
|
Tổ dân phố số 13
|
468
|
1
|
3
|
|
14.
|
Tổ dân phố số 14
|
505
|
1
|
4
|
|
15.
|
Tổ dân phố số 15
|
824
|
1
|
4
|
|
16.
|
Tổ dân phố số 16
|
519
|
1
|
4
|
|
17.
|
Tổ dân phố số 17
|
511
|
1
|
4
|
|
18.
|
Tổ dân phố số 18
|
401
|
1
|
3
|
|
19.
|
Tổ dân phố số 19
|
192
|
1
|
3
|
|
20.
|
Tổ dân phố số 20
|
535
|
1
|
4
|
|
21.
|
Tổ dân phố số 21
|
351
|
1
|
3
|
|
22.
|
Tổ dân phố số 22
|
548
|
1
|
4
|
|
23.
|
Tổ dân phố số 23
|
511
|
1
|
4
|
|
24.
|
Tổ dân phố số 24
|
359
|
1
|
3
|
|
25.
|
Tổ dân phố số 25
|
391
|
1
|
3
|
|
26.
|
Tổ dân phố số 26
|
359
|
1
|
3
|
|
27.
|
Tổ dân phố số 27
|
438
|
1
|
3
|
|
28.
|
Tổ dân phố số 28
|
438
|
1
|
3
|
|
29.
|
Tổ dân phố số 29
|
352
|
1
|
3
|
|
30.
|
Tổ dân phố số 30
|
471
|
1
|
3
|
|
31.
|
Tổ dân phố số 31
|
473
|
1
|
3
|
|
32.
|
Tổ dân phố số 32
|
354
|
1
|
3
|
|
33.
|
Tổ dân phố số 33
|
468
|
1
|
3
|
|
34.
|
Tổ dân phố số 34
|
374
|
1
|
3
|
|
35.
|
Tổ dân phố số 35
|
420
|
1
|
3
|
|
36.
|
Tổ dân phố số 36
|
457
|
1
|
3
|
|
37.
|
Tổ dân phố số 37
|
446
|
1
|
3
|
|
38.
|
Tổ dân phố số 38
|
407
|
1
|
3
|
|
39.
|
Tổ dân phố số 39
|
410
|
1
|
3
|
|
40.
|
Tổ dân phố số 40
|
467
|
1
|
3
|
|
41.
|
Tổ dân phố số 41
|
459
|
1
|
3
|
|
42.
|
Tổ dân phố số 42
|
358
|
1
|
3
|
|
43.
|
Tổ dân phố số 43
|
353
|
1
|
3
|
|
44.
|
Tổ dân phố số 44
|
379
|
1
|
3
|
|
45.
|
Tổ dân phố số 45
|
353
|
1
|
3
|
|
46.
|
Tổ dân phố số 46
|
415
|
1
|
3
|
|
47.
|
Tổ dân phố số 47
|
388
|
1
|
3
|
|
48.
|
Tổ dân phố số 48
|
357
|
1
|
3
|
|
49.
|
Tổ dân phố số 49
|
379
|
1
|
3
|
|
50.
|
Tổ dân phố số 50
|
403
|
1
|
3
|
|
51.
|
Tổ dân phố số 51
|
436
|
1
|
3
|
|
52.
|
Tổ dân phố số 52
|
358
|
1
|
3
|
|
53.
|
Tổ dân phố số 53
|
366
|
1
|
3
|
|
54.
|
Tổ dân phố số 54
|
359
|
1
|
3
|
|
55.
|
Tổ dân phố số 55
|
355
|
1
|
3
|
|
56.
|
Tổ dân phố số 56
|
366
|
1
|
3
|
|
57.
|
Tổ dân phố số 57
|
358
|
1
|
3
|
|
58.
|
Tổ dân phố số 58
|
379
|
1
|
3
|
|
59.
|
Tổ dân phố số 59
|
362
|
1
|
3
|
|
60.
|
Tổ dân phố số 60
|
373
|
1
|
3
|
|
61.
|
Tổ dân phố số 61
|
374
|
1
|
3
|
|
62.
|
Tổ dân phố số 62
|
356
|
1
|
3
|
|
63.
|
Tổ dân phố số 63
|
382
|
1
|
3
|
|
64.
|
Tổ dân phố số 64
|
351
|
1
|
3
|
|
65.
|
Tổ dân phố số 65
|
386
|
1
|
3
|
|
7
|
Phường Kiến An
|
|||
|
1.
|
Tổ dân phố Đồng Hòa 1
|
395
|
1
|
3
|
|
2.
|
Tổ dân phố Đồng Hòa 2
|
429
|
1
|
3
|
|
3.
|
Tổ dân phố Đồng Hòa 3
|
398
|
1
|
3
|
|
4.
|
Tổ dân phố Đồng Hòa 4
|
443
|
1
|
3
|
|
5.
|
Tổ dân phố Đồng Hòa 5
|
537
|
1
|
4
|
|
6.
|
Tổ dân phố Đồng Hòa 6
|
527
|
1
|
4
|
|
7.
|
Tổ dân phố Đồng Hòa 7
|
423
|
1
|
3
|
|
8.
|
Tổ dân phố Đồng Hòa 8
|
384
|
1
|
3
|
|
9.
|
Tổ dân phố Đồng Hòa 9
|
512
|
1
|
4
|
|
10.
|
Tổ dân phố Đồng Hòa 10
|
464
|
1
|
3
|
|
11.
|
Tổ dân phố Đống Khê 1
|
392
|
1
|
3
|
|
12.
|
Tổ dân phố Đống Khê 2
|
501
|
1
|
4
|
|
13.
|
Tổ dân phố Đồng Lập
|
518
|
1
|
4
|
|
14.
|
Tổ dân phố Đồng Tâm
|
478
|
1
|
3
|
|
15.
|
Tổ dân phố Mỹ Khê Tây
|
369
|
1
|
3
|
|
16.
|
Tổ dân phố Mỹ Khê Đông
|
384
|
1
|
3
|
|
17.
|
Tổ dân phố Phương Khê
|
506
|
1
|
4
|
|
18.
|
Tổ dân phố Lãm Khê
|
385
|
1
|
3
|
|
19.
|
Tổ dân phố Tân Khê
|
409
|
1
|
3
|
|
20.
|
Tổ dân phố Trần Nhân Tông
|
385
|
1
|
3
|
|
21.
|
Tổ dân phố Lê Duẩn
|
520
|
1
|
4
|
|
22.
|
Tổ dân phố Trữ Khê 1
|
395
|
1
|
3
|
|
23.
|
Tổ dân phố Trữ Khê 2
|
403
|
1
|
3
|
|
24.
|
Tổ dân phố Trường Chinh 1
|
505
|
1
|
4
|
|
25.
|
Tổ dân phố Trường Chinh 2
|
373
|
1
|
3
|
|
26.
|
Tổ dân phố Lê Quốc Uy
|
360
|
1
|
3
|
|
27.
|
Tổ dân phố Hoàng Thiết Tâm
|
420
|
1
|
3
|
|
28.
|
Tổ dân phố Vườn Chay
|
415
|
1
|
3
|
|
29.
|
Tổ dân phố Cựu Viên 1
|
385
|
1
|
3
|
|
30.
|
Tổ dân phố Cựu Viên 2
|
387
|
1
|
3
|
|
31.
|
Tổ dân phố Lê Duẩn 1
|
372
|
1
|
3
|
|
32.
|
Tổ dân phố Lê Duẩn 2
|
355
|
1
|
3
|
|
33.
|
Tổ dân phố Trần Huy Liệu
|
371
|
1
|
3
|
|
34.
|
Tổ dân phố Chung cư Bắc Sơn
|
465
|
1
|
3
|
|
35.
|
Tổ dân phố Trần Thành Ngọ 1
|
365
|
1
|
3
|
|
36.
|
Tổ dân phố Trần Thành Ngọ 2
|
299
|
1
|
3
|
|
37.
|
Tổ dân phố Trần Thành Ngọ 3
|
346
|
1
|
3
|
|
38.
|
Tổ dân phố Trần Thành Ngọ 4
|
376
|
1
|
3
|
|
39.
|
Tổ dân phố Trần Thành Ngọ 5
|
348
|
1
|
3
|
|
40.
|
Tổ dân phố Trần Thành Ngọ 6
|
370
|
1
|
3
|
|
41.
|
Tổ dân phố Trần Thành Ngọ 7
|
450
|
1
|
3
|
|
42.
|
Tổ dân phố Trần Thành Ngọ 8
|
630
|
1
|
4
|
|
43.
|
Tổ dân phố Kha Lâm
|
700
|
1
|
4
|
|
8
|
Phường Phù Liễn
|
|||
|
1.
|
Tổ dân phố số 1
|
655
|
1
|
4
|
|
2.
|
Tổ dân phố số 2
|
491
|
1
|
3
|
|
3.
|
Tổ dân phố số 3
|
527
|
1
|
4
|
|
4.
|
Tổ dân phố số 4
|
305
|
1
|
3
|
|
5.
|
Tổ dân phố số 5
|
330
|
1
|
3
|
|
6.
|
Tổ dân phố số 6
|
216
|
1
|
3
|
|
7.
|
Tổ dân phố số 9
|
317
|
1
|
3
|
|
8.
|
Tổ dân phố số 10
|
232
|
1
|
3
|
|
9.
|
Tổ dân phố Kha Lâm 1
|
325
|
1
|
3
|
|
10.
|
Tổ dân phố Kha Lâm 2
|
543
|
1
|
4
|
|
11.
|
Tổ dân phố Kha Lâm 5
|
392
|
1
|
3
|
|
12.
|
Tổ dân phố Kha Lâm 6
|
508
|
1
|
4
|
|
13.
|
Tổ dân phố Đồng Tử 1
|
298
|
1
|
3
|
|
14.
|
Tổ dân phố Đồng Tử 2
|
288
|
1
|
3
|
|
15.
|
Tổ dân phố Đồng Tử 3
|
546
|
1
|
4
|
|
16.
|
Tổ dân phố Lệ Tảo 1
|
326
|
1
|
3
|
|
17.
|
Tổ dân phố Lệ Tảo 2
|
270
|
1
|
3
|
|
18.
|
Tổ dân phố Lệ Tảo 3
|
339
|
1
|
3
|
|
19.
|
Tổ dân phố Gò Công 1
|
415
|
1
|
3
|
|
20.
|
Tổ dân phố Gò Công 2
|
380
|
1
|
3
|
|
21.
|
Tổ dân phố Đẩu Sơn 1
|
545
|
1
|
4
|
|
22.
|
Tổ dân phố Đẩu Sơn 2
|
597
|
1
|
4
|
|
23.
|
Tổ dân phố Đẩu Phượng 1
|
445
|
1
|
3
|
|
24.
|
Tổ dân phố Đẩu Phượng 2
|
431
|
1
|
3
|
|
25.
|
Tổ dân phố Lý Thường Kiệt 1
|
395
|
1
|
3
|
|
26.
|
Tổ dân phố Lý Thường Kiệt 2
|
299
|
1
|
3
|
|
27.
|
Tổ dân phố Quy Tức 1
|
192
|
1
|
3
|
|
28.
|
Tổ dân phố Quy Tức 2
|
448
|
1
|
3
|
|
29.
|
Tổ dân phố Trần Phú
|
465
|
1
|
3
|
|
30.
|
Tổ dân phố Đường Đỏ
|
385
|
1
|
3
|
|
31.
|
Tổ dân phố Cận Sơn
|
736
|
1
|
4
|
|
32.
|
Tổ dân phố Minh Khai
|
330
|
1
|
3
|
|
33.
|
Tổ dân phố Thi Đua
|
429
|
1
|
3
|
|
34.
|
Tổ dân phố Hòa Bình
|
334
|
1
|
3
|
|
35.
|
Tổ dân phố Cấp Tiến
|
366
|
1
|
3
|
|
36.
|
Tổ dân phố Vinh Quang
|
458
|
1
|
3
|
|
37.
|
Tổ dân phố Kiến Thiết
|
433
|
1
|
3
|
|
38.
|
Tổ dân phố Hạnh Phúc
|
539
|
1
|
4
|
|
39.
|
Tổ dân phố Nam Hải
|
143
|
1
|
3
|
|
40.
|
Tổ dân phố Đẩu Vũ
|
581
|
1
|
4
|
|
9
|
Phường Hải An
|
|||
|
1.
|
Tổ dân phố Cát Bi 1
|
441
|
1
|
3
|
|
2.
|
Tổ dân phố Cát Bi 2
|
430
|
1
|
3
|
|
3.
|
Tổ dân phố Cát Bi 3
|
387
|
1
|
3
|
|
4.
|
Tổ dân phố Cát Bi 4
|
460
|
1
|
3
|
|
5.
|
Tổ dân phố Cát Bi 5
|
426
|
1
|
3
|
|
6.
|
Tổ dân phố Cát Bi 6
|
402
|
1
|
3
|
|
7.
|
Tổ dân phố Cát Bi 7
|
370
|
1
|
3
|
|
8.
|
Tổ dân phố Cát Bi 8
|
412
|
1
|
3
|
|
9.
|
Tổ dân phố Cát Bi 9
|
443
|
1
|
3
|
|
10.
|
Tổ dân phố Cát Bi 10
|
330
|
1
|
3
|
|
11.
|
Tổ dân phố Thành Tô 1
|
562
|
1
|
4
|
|
12.
|
Tổ dân phố Thành Tô 2
|
411
|
1
|
3
|
|
13.
|
Tổ dân phố Thành Tô 3
|
490
|
1
|
3
|
|
14.
|
Tổ dân phố Thành Tô 4
|
483
|
1
|
3
|
|
15.
|
Tổ dân phố Thành Tô 5
|
310
|
1
|
3
|
|
16.
|
Tổ dân phố Thành Tô 6
|
475
|
1
|
3
|
|
17.
|
Tổ dân phố Thành Tô 7
|
482
|
1
|
3
|
|
18.
|
Tổ dân phố Thành Tô 8
|
545
|
1
|
4
|
|
19.
|
Tổ dân phố Thành Tô 9
|
153
|
1
|
3
|
|
2.0.
|
Tổ dân phố Kiều Sơn
|
815
|
1
|
4
|
|
21.
|
Tổ dân phố An Khê 1
|
980
|
1
|
4
|
|
22.
|
Tổ dân phố An Khê 2
|
410
|
1
|
3
|
|
23.
|
Tổ dân phố Thư Trung 1
|
756
|
1
|
4
|
|
24.
|
Tổ dân phố Thu Trung 2
|
745
|
1
|
4
|
|
25.
|
Tổ dân phố Lực Hành
|
823
|
1
|
4
|
|
26.
|
Tổ dân phố Trung Hành 5
|
1010
|
1
|
4
|
|
27.
|
Tổ dân phố Trung Hành 6
|
452
|
1
|
3
|
|
28.
|
Tổ dân phố Trung Hành 7
|
540
|
1
|
4
|
|
29.
|
Tổ dân phố Trung Hành 8
|
583
|
1
|
4
|
|
30.
|
Tổ dân phố Trung Hành 9
|
526
|
1
|
4
|
|
31.
|
Tổ dân phố Đằng Hải 1
|
467
|
1
|
3
|
|
32.
|
Tổ dân phố Đằng Hải 2
|
880
|
1
|
4
|
|
33.
|
Tổ dân phố Đằng Hải 3
|
525
|
1
|
4
|
|
34.
|
Tổ dân phố Đằng Hải 4
|
415
|
1
|
3
|
|
35.
|
Tổ dân phố Đằng Hải 5
|
421
|
1
|
3
|
|
36.
|
Tổ dân phố Đằng Hải 6
|
455
|
1
|
3
|
|
37.
|
Tổ dân phố Đằng Hải 7
|
156
|
1
|
3
|
|
38.
|
Tổ dân phố Đằng Hải 8
|
450
|
1
|
3
|
|
39.
|
Tổ dân phố Đằng Hải 9
|
395
|
1
|
3
|
|
40.
|
Tổ dân phố Đằng Hải 10
|
385
|
1
|
3
|
|
41.
|
Tổ dân phố Đằng Hải 11
|
408
|
1
|
3
|
|
42.
|
Tổ dân phố Đằng Hải 12
|
238
|
1
|
3
|
|
43.
|
Tổ dân phố Đằng Hải 13
|
412
|
1
|
3
|
|
44.
|
Tổ dân phố Đằng Hải 14
|
425
|
1
|
3
|
|
45.
|
Tổ dân phố Đằng Hải 15
|
485
|
1
|
3
|
|
46.
|
Tổ dân phố Đằng Hải 16
|
340
|
1
|
3
|
|
47.
|
Tổ dân phố Tràng Cát 1
|
491
|
1
|
3
|
|
48.
|
Tổ dân phố Tràng Cát 2
|
407
|
1
|
3
|
|
49.
|
Tổ dân phố Tràng Cát 3
|
486
|
1
|
3
|
|
50.
|
Tổ dân phố Tràng Cát 4
|
479
|
1
|
3
|
|
51.
|
Tổ dân phố Tràng Cát 5
|
417
|
1
|
3
|
|
52.
|
Tổ dân phố Tràng Cát 6
|
452
|
1
|
3
|
|
53.
|
Tổ dân phố Tràng Cát 7
|
347
|
1
|
3
|
|
54.
|
Tổ dân phố Nam Hải 1
|
468
|
1
|
3
|
|
55.
|
Tổ dân phố Nam Hải 2
|
472
|
1
|
3
|
|
10
|
Phường Đông Hải
|
|||
|
1.
|
Tổ dân phố Phương Lưu 1
|
502
|
1
|
4
|
|
2.
|
Tổ dân phố Phương Lưu 2
|
392
|
1
|
3
|
|
3.
|
Tổ dân phố Phương Lưu 3
|
457
|
1
|
3
|
|
4.
|
Tổ dân phố Phương Lưu 4
|
504
|
1
|
4
|
|
5.
|
Tổ dân phố Phương Lưu 5
|
471
|
1
|
3
|
|
6.
|
Tổ dân phố Phương Lưu 6
|
506
|
1
|
4
|
|
7.
|
Tổ dân phố Đoạn Xá 1
|
419
|
1
|
3
|
|
8.
|
Tổ dân phố Đoạn Xá 2
|
277
|
1
|
3
|
|
9.
|
Tổ dân phố Đoạn Xá 3
|
308
|
1
|
3
|
|
10.
|
Tổ dân phố Đoạn Xá 4
|
245
|
1
|
3
|
|
11.
|
Tổ dân phố Đoạn Xá 5
|
287
|
1
|
3
|
|
12.
|
Tổ dân phố Đoạn Xá 6
|
297
|
1
|
3
|
|
13.
|
Tổ dân phố Phú Xá 1
|
515
|
1
|
4
|
|
14.
|
Tổ dân phố Phú Xá 2
|
412
|
1
|
3
|
|
15.
|
Tổ dân phố Thượng Đoạn Xá 1
|
420
|
1
|
3
|
|
16.
|
Tổ dân phố Thượng Đoạn Xá 2
|
350
|
1
|
3
|
|
17.
|
Tổ dân phố Thượng Đoạn
|
552
|
1
|
4
|
|
18.
|
Tổ dân phố Bình Kiều 1
|
512
|
1
|
4
|
|
19.
|
Tổ dân phố Bình Kiều 2
|
367
|
1
|
3
|
|
20.
|
Tổ dân phố Đông Hưng
|
374
|
1
|
3
|
|
21.
|
Tổ dân phố Vườn Dừa
|
172
|
1
|
3
|
|
22.
|
Tổ dân phố Hạ Đoạn 1
|
364
|
1
|
3
|
|
23.
|
Tổ dân phố Hạ Đoạn 2
|
593
|
1
|
4
|
|
24.
|
Tổ dân phố Hạ Đoạn 3
|
410
|
1
|
3
|
|
25.
|
Tổ dân phố Hạ Đoạn 4
|
380
|
1
|
3
|
|
26.
|
Tổ dân phố số 2
|
366
|
1
|
3
|
|
27.
|
Tổ dân phố số 3
|
341
|
1
|
3
|
|
28.
|
Tổ dân phố số 4
|
430
|
1
|
3
|
|
29.
|
Tổ dân phố số 5
|
348
|
1
|
3
|
|
30.
|
Tổ dân phố số 6
|
542
|
1
|
4
|
|
11
|
Phường Đồ Sơn
|
|||
|
1.
|
Tổ dân phố Ngọc Sơn
|
558
|
1
|
4
|
|
2.
|
Tổ dân phố Cầu Tre
|
176
|
1
|
3
|
|
3.
|
Tổ dân phố Trung Dũng
|
204
|
1
|
3
|
|
4.
|
Tổ dân phố Cộng Lực
|
474
|
1
|
3
|
|
5.
|
Tổ dân phố 6 (Ngọc Xuyên)
|
213
|
1
|
3
|
|
6.
|
Tổ dân phố 8 (Ngọc Xuyên)
|
242
|
1
|
3
|
|
7.
|
Tổ dân phố 9
|
233
|
1
|
3
|
|
8.
|
Tổ dân phố 1
|
40
|
1
|
3
|
|
9.
|
Tổ dân phố 4
|
101
|
1
|
3
|
|
10.
|
Tổ dân phố 6 (Vạn Hương)
|
207
|
1
|
3
|
|
11.
|
Tổ dân phố 7
|
201
|
1
|
3
|
|
12.
|
Tổ dân phố 8 (Vạn Hương)
|
192
|
1
|
3
|
|
13.
|
Tổ dân phố số 1
|
386
|
1
|
3
|
|
14.
|
Tổ dân phố số 2
|
522
|
1
|
4
|
|
15.
|
Tổ dân phố số 3
|
535
|
1
|
4
|
|
16.
|
Tổ dân phố Nguyễn Hữu Cầu
|
464
|
1
|
3
|
|
17.
|
Tổ dân phố Đông Tiến
|
369
|
1
|
3
|
|
18.
|
Tổ dân phố Đông Hải
|
457
|
1
|
3
|
|
19.
|
Tổ dân phố Chẽ
|
249
|
1
|
3
|
|
20.
|
Tổ dân phố Nam Đoài
|
466
|
1
|
3
|
|
21.
|
Tổ dân phố Cầu Vồng
|
346
|
1
|
3
|
|
22.
|
Tổ dân phố Tây Hải
|
269
|
1
|
3
|
|
23.
|
Tổ dân phố Đoàn Kết
|
384
|
1
|
3
|
|
12
|
Phường Nam Đồ Sơn
|
|||
|
1.
|
Tổ dân phố Quyết Tiến
|
491
|
1
|
3
|
|
2.
|
Tổ dân phố Trung Nghĩa
|
597
|
1
|
4
|
|
3.
|
Tổ dân phố Quý Kim 1
|
367
|
1
|
3
|
|
4.
|
Tổ dân phố Quý Kim 2
|
359
|
1
|
3
|
|
5.
|
Tổ dân phố Đức Hậu
|
401
|
1
|
3
|
|
6.
|
Tổ dân phố Bình Minh
|
298
|
1
|
3
|
|
7.
|
Tổ dân phố Nguyễn Huệ
|
185
|
1
|
3
|
|
8.
|
Tổ dân phố Quang Trung
|
240
|
1
|
3
|
|
9.
|
Tổ dân phố Ngô Quyền
|
259
|
1
|
3
|
|
10.
|
Tổ dân phố Đông Phong
|
283
|
1
|
3
|
|
11.
|
Tổ dân phố Hồng Phong
|
205
|
1
|
3
|
|
12.
|
Tổ dân phố Nghĩa Phương
|
248
|
1
|
3
|
|
13.
|
Tổ dân phố Đề Thám
|
250
|
1
|
3
|
|
14.
|
Tổ dân phố Dân Tiến
|
254
|
1
|
3
|
|
15.
|
Tổ dân phố Nghĩa Sơn
|
222
|
1
|
3
|
|
16.
|
Tổ dân phố Đại Phong
|
663
|
1
|
4
|
|
17.
|
Tổ dân phố Đại Thắng
|
433
|
1
|
3
|
|
18.
|
Tổ dân phố Tiểu Bàng 1
|
482
|
1
|
3
|
|
19.
|
Tổ dân phố Tiểu Bàng 2
|
410
|
1
|
3
|
|
20.
|
Tổ dân phố Đồng Tiến 1
|
461
|
1
|
3
|
|
21.
|
Tổ dân phố Đồng Tiến 2
|
395
|
1
|
3
|
|
22.
|
Tổ dân phố 5
|
257
|
1
|
3
|
|
23.
|
Tổ dân phố Bắc Hải
|
355
|
1
|
3
|
|
13
|
Phường Dương Kinh
|
|||
|
1.
|
Tổ dân phố Hải Thành 2
|
370
|
1
|
3
|
|
2.
|
Tổ dân phố Hải Thành 3
|
526
|
1
|
4
|
|
3.
|
Tổ dân phố Thuỷ Giang
|
296
|
1
|
3
|
|
4.
|
Tổ dân phố Tân Tiến
|
489
|
1
|
3
|
|
5.
|
Tổ dân phố Tân Hợp
|
667
|
1
|
4
|
|
6.
|
Tổ dân phố Tân Lập
|
347
|
1
|
3
|
|
7.
|
Tổ dân phố Ninh Hải 2
|
336
|
1
|
3
|
|
8.
|
Tổ dân phố số 1
|
466
|
1
|
3
|
|
9.
|
Tổ dân phố số 2
|
475
|
1
|
3
|
|
10.
|
Tổ dân phố số 3
|
445
|
1
|
3
|
|
11.
|
Tổ dân phố số 4
|
283
|
1
|
3
|
|
12.
|
Tổ dân phố số 5
|
524
|
1
|
4
|
|
13.
|
Tổ dân phố số 6
|
408
|
1
|
3
|
|
14.
|
Tổ dân phố số 7
|
408
|
1
|
3
|
|
15.
|
Tổ dân phố số 8
|
257
|
1
|
3
|
|
16.
|
Tổ dân phố số 9
|
357
|
1
|
3
|
|
17.
|
Tổ dân phố số 10
|
345
|
1
|
3
|
|
18.
|
Tổ dân phố số 11
|
635
|
1
|
4
|
|
19.
|
Tổ dân phố số 12
|
462
|
1
|
3
|
|
14
|
Phường Hưng Đạo
|
|||
|
1.
|
Tổ dân phố Vọng Hải 1
|
519
|
1
|
4
|
|
2.
|
Tổ dân phố Vọng Hải 2
|
503
|
1
|
4
|
|
3.
|
Tổ dân phố Phương Lung 1
|
715
|
1
|
4
|
|
4.
|
Tổ dân phố Phương Lung 2
|
572
|
1
|
4
|
|
5.
|
Tổ dân phố Tiểu Trà 1
|
385
|
1
|
3
|
|
6.
|
Tổ dân phố Tiểu Trà 2
|
516
|
1
|
4
|
|
7.
|
Tổ dân phố Phúc Lộc 1
|
613
|
1
|
4
|
|
8.
|
Tổ dân phố Phúc Lộc 2
|
583
|
1
|
4
|
|
9.
|
Tổ dân phố Phúc Hải 1
|
776
|
1
|
4
|
|
10.
|
Tổ dân phố Phúc Hải 2
|
593
|
1
|
4
|
|
11.
|
Tổ dân phố Vân Quan
|
545
|
1
|
4
|
|
12.
|
Tổ dân phố Quảng Luận
|
553
|
1
|
4
|
|
13.
|
Tổ dân phố Đông Lãm 1
|
630
|
1
|
4
|
|
14.
|
Tổ dân phố Đông Lãm 2
|
544
|
1
|
4
|
|
15.
|
Tổ dân phố Trà Khê 1
|
395
|
1
|
3
|
|
16.
|
Tổ dân phố Trà Khê 2
|
512
|
1
|
4
|
|
17.
|
Tổ dân phố Phấn Dũng
|
564
|
1
|
4
|
|
18.
|
Tổ dân phố Phú Hải 1
|
345
|
1
|
3
|
|
19.
|
Tổ dân phố Phú Hải 3
|
382
|
1
|
3
|
|
20.
|
Tổ dân phố Ninh Hải 1
|
401
|
1
|
3
|
|
21.
|
Tổ dân phố 1A
|
190
|
1
|
3
|
|
22.
|
Tổ dân phố 1B
|
234
|
1
|
3
|
|
23.
|
Tổ dân phố 1C
|
247
|
1
|
3
|
|
15
|
Phường An Dương
|
|||
|
1.
|
Tổ dân phố Hòa Nhất
|
351
|
1
|
3
|
|
2.
|
Tổ dân phố Tự Lập
|
489
|
1
|
3
|
|
3.
|
Tổ dân phố Dân Hạnh
|
297
|
1
|
3
|
|
4.
|
Tổ dân phố Chiến Thắng
|
318
|
1
|
3
|
|
5.
|
Tổ dân phố Đoàn Tiến
|
206
|
1
|
3
|
|
6.
|
Tổ dân phố Đồng Quang
|
364
|
1
|
3
|
|
7.
|
Tổ dân phố Thành Công
|
269
|
1
|
3
|
|
8.
|
Tổ dân phố Nhất Trí
|
202
|
1
|
3
|
|
9.
|
Tổ dân phố Nhu Kiều
|
672
|
1
|
4
|
|
10.
|
Tổ dân phố Văn Xá
|
347
|
1
|
3
|
|
11.
|
Tổ dân phố Kiều Thượng
|
390
|
1
|
3
|
|
12.
|
Tổ dân phố Kiều Hạ 1
|
649
|
1
|
4
|
|
13.
|
Tổ dân phố Kiều Hạ 2
|
470
|
1
|
3
|
|
14.
|
Tổ dân phố 1
|
593
|
1
|
4
|
|
15.
|
Tổ dân phố 2
|
138
|
1
|
3
|
|
16.
|
Tổ dân phố 4
|
223
|
1
|
3
|
|
17.
|
Tổ dân phố 5
|
249
|
1
|
3
|
|
18.
|
Tổ dân phố 6
|
382
|
1
|
3
|
|
19.
|
Tổ dân phố 7
|
680
|
1
|
4
|
|
20.
|
Tổ dân phố 3
|
497
|
1
|
3
|
|
21.
|
Tổ dân phố 8
|
315
|
1
|
3
|
|
22.
|
Tổ dân phố Đông Lương Quy
|
241
|
1
|
3
|
|
23.
|
Tổ dân phố Giữa Lương Quy
|
216
|
1
|
3
|
|
24.
|
Tổ dân phố Ngoài Lương Quy
|
163
|
1
|
3
|
|
25.
|
Tổ dân phố 1 Tràng Duệ
|
280
|
1
|
3
|
|
26.
|
Tổ dân phố 2 Tràng Duệ
|
144
|
1
|
3
|
|
27.
|
Tổ dân phố 3 Tràng Duệ
|
174
|
1
|
3
|
|
28.
|
Tổ dân phố 4 Tràng Duệ
|
211
|
1
|
3
|
|
29.
|
Tổ dân phố 5 Tràng Duệ
|
276
|
1
|
3
|
|
30.
|
Tổ dân phố Trạm Bạc
|
195
|
1
|
3
|
|
31.
|
Tổ dân phố Bắc Hà
|
517
|
1
|
4
|
|
32.
|
Tổ dân phố Hà Liên
|
413
|
1
|
3
|
|
33.
|
Tổ dân phố Quỳnh Minh
|
306
|
1
|
3
|
|
34.
|
Tổ dân phố Đông Hà
|
333
|
1
|
3
|
|
35.
|
Tổ dân phố Nam Hà
|
281
|
1
|
3
|
|
36.
|
Tổ dân phố Tây Hà
|
282
|
1
|
3
|
|
37.
|
Tổ dân phố Cách Hạ
|
533
|
1
|
4
|
|
38.
|
Tổ dân phố Cách Thượng
|
736
|
1
|
4
|
|
39.
|
Tổ dân phố Cống Mỹ
|
297
|
1
|
3
|
|
40.
|
Tổ dân phố Lương Quán
|
688
|
1
|
4
|
|
41.
|
Tổ dân phố Mỹ Tranh
|
380
|
1
|
3
|
|
42.
|
Tổ dân phố Quỳnh Hoàng
|
688
|
1
|
4
|
|
43.
|
Tổ dân phố 1 Do Nha
|
311
|
1
|
3
|
|
44.
|
Tổ dân phố 2 Do Nha
|
305
|
1
|
3
|
|
45.
|
Tổ dân phố 3 Do Nha
|
388
|
1
|
3
|
|
46.
|
Tổ dân phố 5 Do Nha
|
398
|
1
|
3
|
|
47.
|
Tổ dân phố 6 Do Nha
|
323
|
1
|
3
|
|
48.
|
Tổ dân phố Đông
|
173
|
1
|
3
|
|
49.
|
Tổ dân phố Bắc
|
225
|
1
|
3
|
|
50.
|
Tổ dân phố Tây Nam Vụ Bản
|
401
|
1
|
3
|
|
51.
|
Tổ dân phố 1 Kinh Giao
|
294
|
1
|
3
|
|
52.
|
Tổ dân phố 2 Kinh Giao
|
173
|
1
|
3
|
|
16
|
Phường An Hải
|
|||
|
1.
|
Tổ dân phố Tiên Sa
|
196
|
1
|
3
|
|
2.
|
Tổ dân phố Tê Chử
|
338
|
1
|
3
|
|
3.
|
Tổ dân phố Hòa Bình
|
339
|
1
|
3
|
|
4.
|
Tổ dân phố Văn Cú
|
566
|
1
|
4
|
|
5.
|
Tổ dân phố Văn Phong
|
396
|
1
|
3
|
|
6.
|
Tổ dân phố Hy Tái
|
446
|
1
|
3
|
|
7.
|
Tổ dân phố Kiều Đông
|
487
|
1
|
3
|
|
8.
|
Tổ dân phố Đường 208
|
315
|
1
|
3
|
|
9.
|
Tổ dân phố Kiều Trung
|
628
|
1
|
4
|
|
10.
|
Tổ dân phố Kiến Phong
|
599
|
1
|
4
|
|
11.
|
Tổ dân phố Bạch Mai
|
663
|
1
|
4
|
|
12.
|
Tổ dân phố Xích Thổ
|
683
|
1
|
4
|
|
13.
|
Tổ dân phố Đào Yêu
|
869
|
1
|
4
|
|
14.
|
Tổ dân phố Đại lộ Tôn Đức Thắng
|
612
|
1
|
4
|
|
15.
|
Tổ dân phố Minh Kha
|
827
|
1
|
4
|
|
16.
|
Tổ dân phố Vân Tra
|
975
|
1
|
4
|
|
17.
|
Tổ dân phố An Trang
|
356
|
1
|
3
|
|
18.
|
Tổ dân phố Cái Tắt
|
1195
|
1
|
4
|
|
19.
|
Tổ dân phố An Dương
|
1246
|
1
|
4
|
|
20.
|
Tổ dân phố Hoàng Mai
|
1241
|
1
|
4
|
|
21.
|
Tổ dân phố Vĩnh Khê
|
1674
|
1
|
4
|
|
22.
|
Tổ dân phố Trang Quan
|
944
|
1
|
4
|
|
23.
|
Tổ dân phố Vĩnh Hợp
|
698
|
1
|
4
|
|
17
|
Phường An Phong
|
|||
|
1.
|
Tổ dân phố Hà Nhuận 1
|
330
|
1
|
3
|
|
2.
|
Tổ dân phố Hà Nhuận 2
|
308
|
1
|
3
|
|
3.
|
Tổ dân phố Hà Nhuận 3
|
318
|
1
|
3
|
|
4.
|
Tổ dân phố Hà Nhuận 4
|
281
|
1
|
3
|
|
5.
|
Tổ dân phố Dưỡng Phú
|
163
|
1
|
3
|
|
6.
|
Tổ dân phố Phú La
|
189
|
1
|
3
|
|
7.
|
Tổ dân phố Ngọ Dương 1
|
224
|
1
|
3
|
|
8.
|
Tổ dân phố Ngọ Dương 2
|
280
|
1
|
3
|
|
9.
|
Tổ dân phố Ngọ Dương 3
|
307
|
1
|
3
|
|
10.
|
Tổ dân phố Ngọ Dương 4
|
269
|
1
|
3
|
|
11.
|
Tổ dân phố Ngọ Dương 5
|
348
|
1
|
3
|
|
12.
|
Tổ dân phố Tỉnh Thủy 1
|
346
|
1
|
3
|
|
13.
|
Tổ dân phố Tỉnh Thủy 2
|
324
|
1
|
3
|
|
14.
|
Tổ dân phố Kim Sơn
|
707
|
1
|
4
|
|
15.
|
Tổ dân phố Phí Xá
|
508
|
1
|
4
|
|
16.
|
Tổ dân phố Cữ
|
602
|
1
|
4
|
|
17.
|
Tổ dân phố Dụ Nghĩa 1
|
428
|
1
|
3
|
|
18.
|
Tổ dân phố Dụ Nghĩa 2
|
378
|
1
|
3
|
|
19.
|
Tổ dân phố Dụ Nghĩa 3
|
326
|
1
|
3
|
|
20.
|
Tổ dân phố Dụ Nghĩa 4
|
345
|
1
|
3
|
|
21.
|
Tổ dân phố Hỗ Đông
|
508
|
1
|
4
|
|
22.
|
Tổ dân phố Hà Đỗ 1
|
576
|
1
|
4
|
|
23.
|
Tổ dân phố Đình Ngọ 1
|
430
|
1
|
3
|
|
24.
|
Tổ dân phố Đình Ngọ 2
|
581
|
1
|
4
|
|
25.
|
Tổ dân phố Đồng Xuân
|
176
|
1
|
3
|
|
26.
|
Tổ dân phố Hoàng Lâu 2
|
625
|
1
|
4
|
|
27.
|
Tổ dân phố Hoàng Lâu 1
|
614
|
1
|
4
|
|
28.
|
Tổ dân phố Hà Đỗ 2
|
504
|
1
|
4
|
|
18
|
Phường Thủy Nguyên
|
|||
|
1.
|
Tổ dân phố Đầm Đền
|
441
|
1
|
3
|
|
2.
|
Tổ dân phố Đường Đá
|
363
|
1
|
3
|
|
3.
|
Tổ dân phố Giữa
|
314
|
1
|
3
|
|
4.
|
Tổ dân phố Chùa
|
243
|
1
|
3
|
|
5.
|
Tổ dân phố Hoa Động
|
289
|
1
|
3
|
|
6.
|
Tổ dân phố Cổng Đất
|
292
|
1
|
3
|
|
7.
|
Tổ dân phố Đông Hoa
|
385
|
1
|
3
|
|
8.
|
Tổ dân phố Mỹ Cụ
|
269
|
1
|
3
|
|
9.
|
Tổ dân phố Đồng Quán
|
345
|
1
|
3
|
|
10.
|
Tổ dân phố Lâu Làng
|
331
|
1
|
3
|
|
11.
|
Tổ dân phố Bái Trong
|
283
|
1
|
3
|
|
12.
|
Tổ dân phố Bái Ngoài
|
328
|
1
|
3
|
|
13.
|
Tổ dân phố Lâu Trại
|
576
|
1
|
4
|
|
14.
|
Tổ dân phố Tân Dương 1
|
310
|
1
|
3
|
|
15.
|
Tổ dân phố Tân Dương 2
|
366
|
1
|
3
|
|
16.
|
Tổ dân phố Tân Dương 3
|
316
|
1
|
3
|
|
17.
|
Tổ dân phố Tân Dương 4
|
308
|
1
|
3
|
|
18.
|
Tổ dân phố Tân Dương 5
|
1093
|
1
|
4
|
|
19.
|
Tổ dân phố Tân Dương 6
|
316
|
1
|
3
|
|
20.
|
Tổ dân phố Tân Dương 7
|
345
|
1
|
3
|
|
21.
|
Tổ dân phố đường 10
|
272
|
1
|
3
|
|
22.
|
Tổ dân phố Thầu Đâu
|
285
|
1
|
3
|
|
23.
|
Tổ dân phố Bấc Vang
|
418
|
1
|
3
|
|
24.
|
Tổ dân phố Tây Giữa
|
477
|
1
|
3
|
|
25.
|
Tổ dân phố Đông Nam
|
479
|
1
|
3
|
|
26.
|
Tổ dân phố Áp Tràn
|
274
|
1
|
3
|
|
27.
|
Tổ dân phố Chân Lầm
|
251
|
1
|
3
|
|
28.
|
Tổ dân phố Đông Nhà Thờ
|
274
|
1
|
3
|
|
29.
|
Tổ dân phố Tây Hữu Quan
|
376
|
1
|
3
|
|
30.
|
Tổ dân phố Đầu Cầu
|
241
|
1
|
3
|
|
31.
|
Tổ dân phố Bãi Cát
|
331
|
1
|
3
|
|
32.
|
Tổ dân phố Sáu Phiên
|
468
|
1
|
3
|
|
33.
|
Tổ dân phố Bạch Đằng 1
|
320
|
1
|
3
|
|
34.
|
Tổ dân phố Bạch Đằng 2
|
352
|
1
|
3
|
|
35.
|
Tổ dân phố 25/10
|
467
|
1
|
3
|
|
36.
|
Tổ dân phố Hàm Long
|
302
|
1
|
3
|
|
37.
|
Tổ dân phố Đà Nẵng
|
472
|
1
|
3
|
|
38.
|
Tổ dân phố Thủy Sơn 1
|
498
|
1
|
3
|
|
39.
|
Tổ dân phố Thủy Sơn 2
|
376
|
1
|
3
|
|
40.
|
Tổ dân phố Thủy Sơn 3
|
406
|
1
|
3
|
|
41.
|
Tổ dân phố Thủy Sơn 4
|
401
|
1
|
3
|
|
42.
|
Tổ dân phố Thủy Sơn 5
|
576
|
1
|
4
|
|
43.
|
Tổ dân phố Thủy Sơn 6
|
416
|
1
|
3
|
|
44.
|
Tổ dân phố Thủy Sơn 7
|
496
|
1
|
3
|
|
45.
|
Tổ dân phố Xanh Soi
|
284
|
1
|
3
|
|
46.
|
Tổ dân phố Đống Am
|
270
|
1
|
3
|
|
47.
|
Tổ dân phố Đồng Mát
|
481
|
1
|
3
|
|
48.
|
Tổ dân phố Mánh
|
392
|
1
|
3
|
|
49.
|
Tổ dân phố Trại
|
361
|
1
|
3
|
|
50.
|
Tổ dân phố Quán
|
389
|
1
|
3
|
|
51.
|
Tổ dân phố Bấc 1
|
372
|
1
|
3
|
|
52.
|
Tổ dân phố Bấc 2
|
396
|
1
|
3
|
|
53.
|
Tổ dân phố Núi 1
|
338
|
1
|
3
|
|
54.
|
Tổ dân phố Núi 2
|
264
|
1
|
3
|
|
55.
|
Tổ dân phố Đông
|
286
|
1
|
3
|
|
56.
|
Tổ dân phố Tây
|
384
|
1
|
3
|
|
19
|
Phường Thiên Hương
|
|||
|
1.
|
Tổ dân phố Hoàng Động 1
|
523
|
1
|
4
|
|
2.
|
Tổ dân phố Hoàng Động 2
|
342
|
1
|
3
|
|
3.
|
Tổ dân phố Hoàng Động 3
|
459
|
1
|
3
|
|
4.
|
Tổ dân phố Hoàng Động 4
|
631
|
1
|
4
|
|
5.
|
Tổ dân phố Hoàng Động 5
|
328
|
1
|
3
|
|
6.
|
Tổ dân phố Hoàng Động 6
|
350
|
1
|
3
|
|
7.
|
Tổ dân phố Hoàng Động 7
|
358
|
1
|
3
|
|
8.
|
Tổ dân phố Lâm Động 1
|
398
|
1
|
3
|
|
9.
|
Tổ dân phố Lâm Động 2
|
453
|
1
|
3
|
|
10.
|
Tổ dân phố Lâm Động 3
|
506
|
1
|
4
|
|
11.
|
Tổ dân phố Lâm Động 4
|
647
|
1
|
4
|
|
12.
|
Tổ dân phố Kiền Bái 1
|
583
|
1
|
4
|
|
13.
|
Tổ dân phố Kiền Bái 2
|
516
|
1
|
4
|
|
14.
|
Tổ dân phố Kiền Bái 3
|
660
|
1
|
4
|
|
15.
|
Tổ dân phố Kiền Bái 4
|
429
|
1
|
3
|
|
16.
|
Tổ dân phố Kiền Bái 5
|
405
|
1
|
3
|
|
17.
|
Tổ dân phố Kiền Bái 6
|
680
|
1
|
4
|
|
18.
|
Tổ dân phố Kiền Bái 7
|
466
|
1
|
3
|
|
19.
|
Tổ dân phố Thiên Hương 1
|
571
|
1
|
4
|
|
20.
|
Tổ dân phố Thiên Hương 2
|
656
|
1
|
4
|
|
21.
|
Tổ dân phố Thiên Hương 3
|
646
|
1
|
4
|
|
22.
|
Tổ dân phố Thiên Hương 4
|
314
|
1
|
3
|
|
23.
|
Tổ dân phố Thiên Hương 5
|
477
|
1
|
3
|
|
24.
|
Tổ dân phố Thiên Hương 6
|
523
|
1
|
4
|
|
25.
|
Tổ dân phố Thiên Hương 7
|
553
|
1
|
4
|
|
26.
|
Tổ dân phố Thiên Hương 8
|
341
|
1
|
3
|
|
20
|
Phường Hoà Bình
|
|||
|
1.
|
Tổ dân phố Đông Môn
|
439
|
1
|
3
|
|
2.
|
Tổ dân phố Đông Phương 1
|
499
|
1
|
3
|
|
3.
|
Tổ dân phố Đông Phương 2
|
531
|
1
|
4
|
|
4.
|
Tổ dân phố Lương Đường
|
619
|
1
|
4
|
|
5.
|
Tổ dân phố Hà Luận 1
|
337
|
1
|
3
|
|
6.
|
Tổ dân phố Hà Luận 2
|
546
|
1
|
4
|
|
7.
|
Tổ dân phố Hà Phú 1
|
579
|
1
|
4
|
|
8.
|
Tổ dân phố Hà Phú 2
|
487
|
1
|
3
|
|
9.
|
Tổ dân phố Hà Phú 3
|
294
|
1
|
3
|
|
10.
|
Tổ dân phố Hà Tây
|
591
|
1
|
4
|
|
11.
|
Tổ dân phố Tây Trại
|
491
|
1
|
3
|
|
12.
|
Tổ dân phố Đông Tây
|
404
|
1
|
3
|
|
13.
|
Tổ dân phố Đình
|
338
|
1
|
3
|
|
14.
|
Tổ dân phố Rúp
|
398
|
1
|
3
|
|
15.
|
Tổ dân phố 1
|
474
|
1
|
3
|
|
16.
|
Tổ dân phố 3
|
482
|
1
|
3
|
|
17.
|
Tổ dân phố 5
|
432
|
1
|
3
|
|
18.
|
Tổ dân phố 6
|
286
|
1
|
3
|
|
19.
|
Tổ dân phố 7
|
478
|
1
|
3
|
|
20.
|
Tổ dân phố 8
|
496
|
1
|
3
|
|
21.
|
Tổ dân phố Tây
|
415
|
1
|
3
|
|
22.
|
Tổ dân phố Đông
|
514
|
1
|
4
|
|
23.
|
Tổ dân phố Đầm
|
347
|
1
|
3
|
|
24.
|
Tổ dân phố Sim Bấc
|
780
|
1
|
4
|
|
25.
|
Tổ dân phố Thắng Lợi
|
615
|
1
|
4
|
|
26.
|
Tổ dân phố Hồ Bình
|
541
|
1
|
4
|
|
27.
|
Tổ dân phố Hoà Tiến
|
585
|
1
|
4
|
|
28.
|
Tổ dân phố Nội Lập
|
512
|
1
|
4
|
|
29.
|
Tổ dân phố An Trại
|
416
|
1
|
3
|
|
30.
|
Tổ dân phố Cây Đa
|
517
|
4
|
|
|
21
|
Phường Nam Triệu
|
|||
|
1.
|
Tổ dân phố 1
|
369
|
1
|
3
|
|
2.
|
Tổ dân phố 2
|
540
|
1
|
4
|
|
3.
|
Tổ dân phố 3
|
527
|
1
|
4
|
|
4.
|
Tổ dân phố 4
|
355
|
1
|
3
|
|
5.
|
Tổ dân phố 5
|
444
|
1
|
3
|
|
6.
|
Tổ dân phố 6
|
357
|
1
|
3
|
|
7.
|
Tổ dân phố Đầu Cầu
|
599
|
1
|
4
|
|
8.
|
Tổ dân phố Lạch Sẽ
|
532
|
1
|
4
|
|
9.
|
Tổ dân phố Đồng Mới
|
332
|
1
|
3
|
|
10.
|
Tổ dân phố Đường Trưỡng
|
613
|
1
|
4
|
|
11.
|
Tổ dân phố Láng Cáp
|
630
|
1
|
4
|
|
12.
|
Tổ dân phố Bảo Kiếm
|
805
|
1
|
4
|
|
13.
|
Tổ dân phố Đường Hương
|
534
|
1
|
4
|
|
14.
|
Tổ dân phố Tân Lập
|
242
|
1
|
3
|
|
15.
|
Tổ dân phố Sỏ
|
593
|
1
|
4
|
|
16.
|
Tổ dân phố Mức
|
420
|
1
|
3
|
|
17.
|
Tổ dân phố Bấc
|
503
|
1
|
4
|
|
18.
|
Tổ dân phố Đông
|
298
|
1
|
3
|
|
19.
|
Tổ dân phố Trung
|
349
|
1
|
3
|
|
20.
|
Tổ dân phố Nam
|
330
|
1
|
3
|
|
21.
|
Tổ dân phố Phả Lễ 1
|
432
|
1
|
3
|
|
22.
|
Tổ dân phố Phả Lễ 2
|
468
|
1
|
3
|
|
23.
|
Tổ dân phố Phả Lễ 3
|
390
|
1
|
3
|
|
24.
|
Tổ dân phố Phả Lễ 4
|
369
|
1
|
3
|
|
25.
|
Tổ dân phố Phả Lễ 5
|
398
|
1
|
3
|
|
26.
|
Tổ dân phố Phả Lễ 6
|
478
|
1
|
3
|
|
22
|
Phường Bạch Đằng
|
|||
|
1.
|
Tổ dân phố Đà Nẵng
|
317
|
1
|
3
|
|
2.
|
Tổ dân phố Hoàng Tôn
|
595
|
1
|
4
|
|
3.
|
Tổ dân phố Quyết Thắng
|
398
|
1
|
3
|
|
4.
|
Tổ dân phố Quyết Tiến
|
333
|
1
|
3
|
|
5.
|
Tổ dân phố Quyết Hùng
|
423
|
1
|
3
|
|
6.
|
Tổ dân phố Quyết Tâm
|
412
|
1
|
3
|
|
7.
|
Tổ dân phố Quyết Thành
|
480
|
1
|
3
|
|
8.
|
Tổ dân phố Bạch Đằng
|
359
|
1
|
3
|
|
9.
|
Tổ dân phố Chiến Thắng
|
692
|
1
|
4
|
|
10.
|
Tổ dân phố 1 Ngũ Lão
|
356
|
1
|
3
|
|
11.
|
Tổ dân phố 2 Ngũ Lão
|
348
|
1
|
3
|
|
12.
|
Tổ dân phố 3 Ngũ Lão
|
353
|
1
|
3
|
|
13.
|
Tổ dân phố 4 Ngũ Lão
|
347
|
1
|
3
|
|
14.
|
Tổ dân phố 5 Ngũ Lão
|
369
|
1
|
3
|
|
15.
|
Tổ dân phố 6 Ngũ Lão
|
348
|
1
|
3
|
|
16.
|
Tổ dân phố 7 Ngũ Lão
|
350
|
1
|
3
|
|
17.
|
Tổ dân phố 8 Ngũ Lão
|
412
|
1
|
3
|
|
18.
|
Tổ dân phố 9 Ngũ Lão
|
422
|
1
|
3
|
|
19.
|
Tổ dân phố 10 Ngũ Lão
|
344
|
1
|
3
|
|
20.
|
Tổ dân phố 11 Ngũ Lão
|
373
|
1
|
3
|
|
21.
|
Tổ dân phố 1 Minh Tân
|
351
|
1
|
3
|
|
22.
|
Tổ dân phố 2 Minh Tân
|
352
|
1
|
3
|
|
23.
|
Tổ dân phố 3 Minh Tân
|
323
|
1
|
3
|
|
24.
|
Tổ dân phố 4 Minh Tân
|
474
|
1
|
3
|
|
25.
|
Tổ dân phố 5 Minh Tân
|
368
|
1
|
3
|
|
26.
|
Tổ dân phố 6 Minh Tân
|
354
|
1
|
3
|
|
27.
|
Tổ dân phố 7 Minh Tân
|
478
|
1
|
3
|
|
28.
|
Tổ dân phố 8 Minh Tân
|
495
|
1
|
3
|
|
29.
|
Tổ dân phố 9 Minh Tân
|
317
|
1
|
3
|
|
30.
|
Tổ dân phố 10 Minh Tân
|
352
|
1
|
3
|
|
31.
|
Tổ dân phố 1 Gia Đức
|
318
|
1
|
3
|
|
32.
|
Tổ dân phố 2 Gia Đức
|
363
|
1
|
3
|
|
33.
|
Tổ dân phố 3 Gia Đức
|
323
|
1
|
3
|
|
34.
|
Tổ dân phố 4 Gia Đức
|
353
|
1
|
3
|
|
35.
|
Tổ dân phố Giá
|
536
|
1
|
4
|
|
36.
|
Tổ dân phố 1 Gia Minh
|
435
|
1
|
3
|
|
37.
|
Tổ dân phố 2 Gia Minh
|
379
|
1
|
3
|
|
38.
|
Tổ dân phố Thuỷ Minh
|
606
|
1
|
4
|
|
23
|
Phường Lưu Kiếm
|
|||
|
1.
|
Tổ dân phố 1 Thụ Khê
|
380
|
1
|
3
|
|
2.
|
Tổ dân phố 2 Thụ Khê
|
326
|
1
|
3
|
|
3.
|
Tổ dân phố 3 Mai Động
|
340
|
1
|
3
|
|
4.
|
Tổ dân phố 4 Mai Động
|
233
|
1
|
3
|
|
5.
|
Tổ dân phố 5 Mai Động
|
341
|
1
|
3
|
|
6.
|
Tổ dân phố 6 Điệu Tú
|
258
|
1
|
3
|
|
7.
|
Tổ dân phố 7 Quỳ Khê
|
357
|
1
|
3
|
|
8.
|
Tổ dân phố 8 Thiểm Khê
|
393
|
1
|
3
|
|
9.
|
Tổ dân phố 9 Thiểm Khê
|
415
|
1
|
3
|
|
10.
|
Tổ dân phố 10 Thiểm Khê
|
344
|
1
|
3
|
|
11.
|
Tổ dân phố 11 Thiểm Khê
|
276
|
1
|
3
|
|
12.
|
Tổ dân phố Mỹ Giang 1
|
348
|
1
|
3
|
|
13.
|
Tổ dân phố Mỹ Giang 3
|
293
|
1
|
3
|
|
14.
|
Tổ dân phố Mỹ Giang 6
|
338
|
1
|
3
|
|
15.
|
Tổ dân phố Chợ Giá
|
221
|
1
|
3
|
|
16.
|
Tổ dân phố Chùa Trà Sơn
|
277
|
1
|
3
|
|
17.
|
Tổ dân phố Đình Trà Sơn
|
359
|
1
|
3
|
|
18.
|
Tổ dân phố Trại trên - Đồng phản
|
398
|
1
|
3
|
|
19.
|
Tổ dân phố Trại dưới - Xóm ngói
|
263
|
1
|
3
|
|
20.
|
Tổ dân phố A2
|
234
|
1
|
3
|
|
21.
|
Tổ dân phố Đình Vàn
|
284
|
1
|
3
|
|
22.
|
Tổ dân phố Chùa Mới
|
344
|
1
|
3
|
|
23.
|
Tổ dân phố Chu Vườn
|
422
|
1
|
3
|
|
24.
|
Tổ dân phố 1
|
326
|
1
|
3
|
|
25.
|
Tổ dân phố 2
|
605
|
1
|
4
|
|
26.
|
Tổ dân phố 3
|
317
|
1
|
3
|
|
27.
|
Tổ dân phố 4
|
426
|
1
|
3
|
|
28.
|
Tổ dân phố 5
|
320
|
1
|
3
|
|
29.
|
Tổ dân phố 6
|
339
|
1
|
3
|
|
30.
|
Tổ dân phố 1A
|
304
|
1
|
3
|
|
31.
|
Tổ dân phố 1B
|
319
|
1
|
3
|
|
32.
|
Tổ dân phố Chợ Tổng
|
322
|
1
|
3
|
|
33.
|
Tổ dân phố Phúc Nam
|
518
|
1
|
4
|
|
34.
|
Tổ dân phố Trung
|
367
|
1
|
3
|
|
35.
|
Tổ dân phố Phúc
|
558
|
1
|
4
|
|
36.
|
Tổ dân phố Cây Quân
|
439
|
1
|
3
|
|
37.
|
Tổ dân phố Giữa
|
528
|
1
|
4
|
|
38.
|
Tổ dân phố Dưới
|
458
|
1
|
3
|
|
39.
|
Tổ dân phố Lưu Kỳ 1
|
362
|
1
|
3
|
|
40.
|
Tổ dân phố Lưu Kỳ 2
|
603
|
1
|
4
|
|
24
|
Phường Lê Ích Mộc
|
|||
|
1.
|
Tổ dân phố Quảng Thanh 1
|
622
|
1
|
4
|
|
2.
|
Tổ dân phố Quảng Thanh 2
|
553
|
1
|
4
|
|
3.
|
Tổ dân phố Quảng Thanh 3
|
474
|
1
|
3
|
|
4.
|
Tổ dân phố Quảng Thanh 4
|
425
|
1
|
3
|
|
5.
|
Tổ dân phố Quảng Thanh 5
|
343
|
1
|
3
|
|
6.
|
Tổ dân phố Quảng Thanh 6
|
329
|
1
|
3
|
|
7.
|
Tổ dân phố Quảng Thanh 7
|
415
|
1
|
3
|
|
8.
|
Tổ dân phố Quảng Thanh 8
|
350
|
1
|
3
|
|
9.
|
Tổ dân phố Cao Nhân 1
|
289
|
1
|
3
|
|
10.
|
Tổ dân phố Cao Nhân 2
|
346
|
1
|
3
|
|
11.
|
Tổ dân phố Cao Nhân 3
|
307
|
1
|
3
|
|
12.
|
Tổ dân phố Cao Nhân 4
|
489
|
1
|
3
|
|
13.
|
Tổ dân phố Cao Nhân 5
|
335
|
1
|
3
|
|
14.
|
Tổ dân phố Cao Nhân 6
|
408
|
1
|
3
|
|
15.
|
Tổ dân phố Cao Nhân 7
|
392
|
1
|
3
|
|
16.
|
Tổ dân phố Cao Nhân 8
|
520
|
1
|
4
|
|
17.
|
Tổ dân phố Cao Nhân 9
|
570
|
1
|
4
|
|
18.
|
Tổ dân phố Hợp Thành 1
|
397
|
1
|
3
|
|
19.
|
Tổ dân phố Hợp Thành 2
|
369
|
1
|
3
|
|
20.
|
Tổ dân phố Hợp Thành 3
|
480
|
1
|
3
|
|
21.
|
Tổ dân phố Hợp Thành 4
|
489
|
1
|
3
|
|
22.
|
Tổ dân phố Hợp Thành 5
|
539
|
1
|
4
|
|
23.
|
Tổ dân phố Hợp Thành 6
|
349
|
1
|
3
|
|
24.
|
Tổ dân phố Hợp Thành 7
|
423
|
1
|
3
|
|
25.
|
Tổ dân phố Chính Mỹ 1
|
392
|
1
|
3
|
|
26.
|
Tổ dân phố Chính Mỹ 2
|
484
|
1
|
3
|
|
27.
|
Tổ dân phố Chính Mỹ 3
|
424
|
1
|
3
|
|
28.
|
Tổ dân phố Chính Mỹ 4
|
316
|
1
|
3
|
|
29.
|
Tổ dân phố Chính Mỹ 5
|
353
|
1
|
3
|
|
30.
|
Tổ dân phố Chính Mỹ 6
|
606
|
1
|
4
|
|
31.
|
Tổ dân phố Chính Mỹ 7
|
405
|
1
|
3
|
|
32.
|
Tổ dân phố Chính Mỹ 8
|
301
|
1
|
3
|
|
33.
|
Tổ dân phố Mỹ Đồng 1
|
265
|
1
|
3
|
|
34.
|
Tổ dân phố Mỹ Đồng 2
|
451
|
1
|
3
|
|
35.
|
Tổ dân phố Mỹ Đồng 3
|
416
|
1
|
3
|
|
36.
|
Tổ dân phố Mỹ Đồng 4
|
427
|
1
|
3
|
|
37.
|
Tổ dân phố Mỹ Đồng 5
|
404
|
1
|
3
|
|
38.
|
Tổ dân phố Mỹ Đồng 6
|
336
|
1
|
3
|
|
25
|
Phường Hải Dương
|
|||
|
1.
|
Tổ dân phố số 1
|
325
|
1
|
3
|
|
2.
|
Tổ dân phố số 2
|
419
|
1
|
3
|
|
3.
|
Tổ dân phố số 3
|
576
|
1
|
4
|
|
4.
|
Tổ dân phố số 4
|
509
|
1
|
4
|
|
5.
|
Tổ dân phố số 5
|
328
|
1
|
3
|
|
6.
|
Tổ dân phố số 6
|
309
|
1
|
3
|
|
7.
|
Tổ dân phố số 7
|
416
|
1
|
3
|
|
8.
|
Tổ dân phố số 8
|
506
|
1
|
4
|
|
9.
|
Tổ dân phố số 9
|
704
|
1
|
4
|
|
10.
|
Tổ dân phố số 10
|
341
|
1
|
3
|
|
11.
|
Tổ dân phố số 11
|
335
|
1
|
3
|
|
12.
|
Tổ dân phố số 12
|
322
|
1
|
3
|
|
13.
|
Tổ dân phố số 13
|
356
|
1
|
3
|
|
14.
|
Tổ dân phố số 14
|
445
|
1
|
3
|
|
15.
|
Tổ dân phố số 15
|
350
|
1
|
3
|
|
16.
|
Tổ dân phố số 16
|
606
|
1
|
4
|
|
17.
|
Tổ dân phố số 17
|
240
|
1
|
3
|
|
18.
|
Tổ dân phố số 18
|
269
|
1
|
3
|
|
19.
|
Tổ dân phố số 19
|
346
|
1
|
3
|
|
20.
|
Tổ dân phố số 20
|
163
|
1
|
3
|
|
21.
|
Tổ dân phố số 21
|
392
|
1
|
3
|
|
22.
|
Tổ dân phố số 22
|
295
|
1
|
3
|
|
23.
|
Tổ dân phố số 23
|
205
|
1
|
3
|
|
24.
|
Tổ dân phố số 24
|
250
|
1
|
3
|
|
25.
|
Tổ dân phố số 25
|
249
|
1
|
3
|
|
26.
|
Tổ dân phố số 26
|
222
|
1
|
3
|
|
27.
|
Tổ dân phố số 27
|
352
|
1
|
3
|
|
28.
|
Tổ dân phố số 28
|
353
|
1
|
3
|
|
29.
|
Tổ dân phố số 29
|
603
|
1
|
4
|
|
30.
|
Tổ dân phố số 30
|
358
|
1
|
3
|
|
31.
|
Tổ dân phố số 31
|
437
|
1
|
3
|
|
32.
|
Tổ dân phố số 32
|
484
|
1
|
3
|
|
33.
|
Tổ dân phố số 33
|
374
|
1
|
3
|
|
34.
|
Tổ dân phố số 34
|
381
|
1
|
3
|
|
35.
|
Tổ dân phố số 35
|
457
|
1
|
3
|
|
36.
|
Tổ dân phố số 36
|
430
|
1
|
3
|
|
37.
|
Tổ dân phố số 37
|
113
|
1
|
3
|
|
26
|
Phường Lê Thanh Nghị
|
|||
|
1.
|
Tổ dân phố số 1
|
371
|
1
|
3
|
|
2.
|
Tổ dân phố số 2
|
375
|
1
|
3
|
|
3.
|
Tổ dân phố số 3
|
446
|
1
|
3
|
|
4.
|
Tổ dân phố số 4
|
335
|
1
|
3
|
|
5.
|
Tổ dân phố số 5
|
368
|
1
|
3
|
|
6.
|
Tổ dân phố số 6
|
387
|
1
|
3
|
|
7.
|
Tổ dân phố số 7
|
370
|
1
|
3
|
|
8.
|
Tổ dân phố số 8
|
271
|
1
|
3
|
|
9.
|
Tổ dân phố số 9
|
367
|
1
|
3
|
|
10.
|
Tổ dân phố số 10
|
634
|
1
|
4
|
|
11.
|
Tổ dân phố số 11
|
588
|
1
|
4
|
|
12.
|
Tổ dân phố số 12
|
368
|
1
|
3
|
|
13.
|
Tổ dân phố số 13
|
330
|
1
|
3
|
|
14.
|
Tổ dân phố số 14
|
337
|
1
|
3
|
|
15.
|
Tổ dân phố số 15
|
361
|
1
|
3
|
|
16.
|
Tổ dân phố số 16
|
340
|
1
|
3
|
|
17.
|
Tổ dân phố số 17
|
316
|
1
|
3
|
|
18.
|
Tổ dân phố số 18
|
486
|
1
|
3
|
|
19.
|
Tổ dân phố số 19
|
251
|
1
|
3
|
|
20.
|
Tổ dân phố số 20
|
541
|
1
|
4
|
|
21.
|
Tổ dân phố số 21
|
616
|
1
|
4
|
|
22.
|
Tổ dân phố số 22
|
636
|
1
|
4
|
|
23.
|
Tổ dân phố số 23
|
628
|
1
|
4
|
|
24.
|
Tổ dân phố số 24
|
391
|
1
|
3
|
|
25.
|
Tổ dân phố số 25
|
372
|
1
|
3
|
|
26.
|
Tổ dân phố số 26
|
543
|
1
|
4
|
|
27.
|
Tổ dân phố số 27
|
415
|
1
|
3
|
|
28.
|
Tổ dân phố số 28
|
253
|
1
|
3
|
|
29.
|
Tổ dân phố số 29
|
269
|
1
|
3
|
|
30.
|
Tổ dân phố số 30
|
675
|
1
|
4
|
|
31.
|
Tổ dân phố số 31
|
794
|
1
|
4
|
|
32.
|
Tổ dân phố số 32
|
114
|
1
|
3
|
|
33.
|
Tổ dân phố số 33
|
385
|
1
|
3
|
|
34.
|
Tổ dân phố số 34
|
530
|
1
|
4
|
|
35.
|
Tổ dân phố số 35
|
547
|
1
|
4
|
|
36.
|
Tổ dân phố số 36
|
693
|
1
|
4
|
|
37.
|
Tổ dân phố số 37
|
472
|
1
|
3
|
|
38.
|
Tổ dân phố số 38
|
631
|
1
|
4
|
|
39.
|
Tổ dân phố số 39
|
594
|
1
|
4
|
|
40.
|
Tổ dân phố số 40
|
525
|
1
|
4
|
|
41.
|
Tổ dân phố số 41
|
671
|
1
|
4
|
|
42.
|
Tổ dân phố số 42
|
418
|
1
|
3
|
|
43.
|
Tổ dân phố số 43
|
284
|
1
|
3
|
|
44.
|
Tổ dân phố số 44
|
244
|
1
|
3
|
|
45.
|
Tổ dân phố số 45
|
395
|
1
|
3
|
|
46.
|
Tổ dân phố số 46
|
317
|
1
|
3
|
|
47.
|
Tổ dân phố số 47
|
531
|
1
|
4
|
|
27
|
Phường Việt Hòa
|
|||
|
1.
|
Tổ dân phố số 1
|
459
|
1
|
3
|
|
2.
|
Tổ dân phố số 2
|
343
|
1
|
3
|
|
3.
|
Tổ dân phố số 3
|
296
|
1
|
3
|
|
4.
|
Tổ dân phố số 4
|
499
|
1
|
3
|
|
5.
|
Tổ dân phố số 5
|
576
|
1
|
4
|
|
6.
|
Tổ dân phố số 6
|
461
|
1
|
3
|
|
7.
|
Tổ dân phố số 7
|
416
|
1
|
3
|
|
8.
|
Tổ dân phố số 8
|
112
|
1
|
3
|
|
9.
|
Tổ dân phố Bễ
|
192
|
1
|
3
|
|
10.
|
Tổ dân phố Bầu
|
338
|
1
|
3
|
|
11.
|
Tổ dân phố Gạch
|
380
|
1
|
3
|
|
12.
|
Tổ dân phố Lẻ Doi
|
357
|
1
|
3
|
|
13.
|
Tổ dân phố Nghĩa
|
578
|
1
|
4
|
|
14.
|
Tổ dân phố Hoàng Đường
|
274
|
1
|
3
|
|
15.
|
Tổ dân phố Phú An
|
1181
|
1
|
4
|
|
16.
|
Tổ dân phố Trằm
|
222
|
1
|
3
|
|
17.
|
Tổ dân phố Trụ
|
354
|
1
|
3
|
|
18.
|
Tổ dân phố Tiền
|
483
|
1
|
3
|
|
19.
|
Tổ dân phố Đỗ Trung
|
502
|
1
|
4
|
|
20.
|
Tổ dân phố Đào Xá
|
462
|
1
|
3
|
|
21.
|
Tổ dân phố Cao Xá
|
601
|
1
|
4
|
|
28
|
Phường Thành Đông
|
|||
|
1.
|
Tổ dân phố số 1
|
567
|
1
|
4
|
|
2.
|
Tổ dân phố số 2
|
423
|
1
|
3
|
|
3.
|
Tổ dân phố số 3
|
437
|
1
|
3
|
|
4.
|
Tổ dân phố số 4
|
515
|
1
|
4
|
|
5.
|
Tổ dân phố số 6
|
457
|
1
|
3
|
|
6.
|
Tổ dân phố số 7
|
326
|
1
|
3
|
|
7.
|
Tổ dân phố số 8
|
386
|
1
|
3
|
|
8.
|
Tổ dân phố số 9
|
511
|
1
|
4
|
|
9.
|
Tổ dân phố số 10
|
562
|
1
|
4
|
|
10.
|
Tổ dân phố số 11
|
268
|
1
|
3
|
|
11.
|
Tổ dân phố số 12
|
331
|
1
|
3
|
|
12.
|
Tổ dân phố số 13
|
468
|
1
|
3
|
|
13.
|
Tổ dân phố số 15
|
217
|
1
|
3
|
|
14.
|
Tổ dân phố số 16
|
272
|
1
|
3
|
|
15.
|
Tổ dân phố số 17
|
360
|
1
|
3
|
|
16.
|
Tổ dân phố số 19
|
489
|
1
|
3
|
|
17.
|
Tổ dân phố số 20
|
466
|
1
|
3
|
|
18.
|
Tổ dân phố số 21
|
241
|
1
|
3
|
|
19.
|
Tổ dân phố số 22
|
489
|
1
|
3
|
|
20.
|
Tổ dân phố số 23
|
466
|
1
|
3
|
|
21.
|
Tổ dân phố số 24
|
365
|
1
|
3
|
|
22.
|
Tổ dân phố số 25
|
546
|
1
|
4
|
|
23.
|
Tổ dân phố số 26
|
419
|
1
|
3
|
|
24.
|
Tổ dân phố số 27
|
377
|
1
|
3
|
|
25.
|
Tổ dân phố số 28
|
346
|
1
|
3
|
|
26.
|
Tổ dân phố số 29
|
309
|
1
|
3
|
|
27.
|
Tổ dân phố số 30
|
244
|
1
|
3
|
|
28.
|
Tổ dân phố số 31
|
346
|
1
|
3
|
|
29.
|
Tổ dân phố số 32
|
181
|
1
|
3
|
|
30.
|
Tổ dân phố số 33
|
244
|
1
|
3
|
|
31.
|
Tổ dân phố số 34
|
230
|
1
|
3
|
|
32.
|
Tổ dân phố số 35
|
181
|
1
|
3
|
|
33.
|
Tổ dân phố Chùa Thượng
|
350
|
1
|
3
|
|
34.
|
Tổ dân phố Đồng
|
162
|
1
|
3
|
|
35.
|
Tổ dân phố Tiền
|
358
|
1
|
3
|
|
36.
|
Tổ dân phố Trác Châu
|
539
|
1
|
4
|
|
37.
|
Tổ dân phố Trà Tân
|
272
|
1
|
3
|
|
38.
|
Tổ dân phố Nam Thượng
|
252
|
1
|
3
|
|
39.
|
Tổ dân phố Đông Giàng
|
175
|
1
|
3
|
|
29
|
Phường Nam Đồng
|
|||
|
1.
|
Tổ dân phố Du Tái
|
790
|
1
|
4
|
|
2.
|
Tổ dân phố Cập Thượng 1
|
681
|
1
|
4
|
|
3.
|
Tổ dân phố Cập Thượng 2
|
603
|
1
|
4
|
|
4.
|
Tổ dân phố Cập Nhất 1
|
746
|
1
|
4
|
|
5.
|
Tổ dân phố Cập Nhất 2
|
628
|
1
|
4
|
|
6.
|
Tổ dân phố Cập Nhất 3
|
475
|
1
|
3
|
|
7.
|
Tổ dân phố Đồng Ngọ
|
351
|
1
|
3
|
|
8.
|
Tổ dân phố Vũ La
|
421
|
1
|
3
|
|
9.
|
Tổ dân phố Phú Lương
|
584
|
1
|
4
|
|
10.
|
Tổ dân phố Nhân Nghĩa
|
637
|
1
|
4
|
|
11.
|
Tổ dân phố Khánh Hội
|
1097
|
1
|
4
|
|
12.
|
Tổ dân phố Tân Lập
|
139
|
1
|
3
|
|
30
|
Phường Tân Hưng
|
|||
|
1.
|
Tổ dân phố số 1
|
231
|
1
|
3
|
|
2.
|
Tổ dân phố số 2
|
226
|
1
|
3
|
|
3.
|
Tổ dân phố số 3
|
439
|
1
|
3
|
|
4.
|
Tổ dân phố số 4
|
429
|
1
|
3
|
|
5.
|
Tổ dân phố số 5
|
451
|
1
|
3
|
|
6.
|
Tổ dân phố số 6
|
390
|
1
|
3
|
|
7.
|
Tổ dân phố số 7
|
470
|
1
|
3
|
|
8.
|
Tổ dân phố số 8
|
572
|
1
|
4
|
|
9.
|
Tổ dân phố số 9
|
261
|
1
|
3
|
|
10.
|
Tổ dân phố số 10
|
185
|
1
|
3
|
|
11.
|
Tổ dân phố số 11
|
537
|
1
|
4
|
|
12.
|
Tổ dân phố số 12
|
703
|
1
|
4
|
|
13.
|
Tổ dân phố số 13
|
415
|
1
|
3
|
|
14.
|
Tổ dân phố số 14
|
530
|
1
|
4
|
|
15.
|
Tổ dân phố số 15
|
357
|
1
|
3
|
|
16.
|
Tổ dân phố số 16
|
569
|
1
|
4
|
|
17.
|
Tổ dân phố Khuê Liễu
|
478
|
1
|
3
|
|
18.
|
Tổ dân phố Khuê Chiền
|
206
|
1
|
3
|
|
19.
|
Tổ dân phố Liễu Tràng
|
277
|
1
|
3
|
|
20.
|
Tổ dân phố Thanh Liễu
|
691
|
1
|
4
|
|
21.
|
Tổ dân phố Cương Xá
|
462
|
1
|
3
|
|
22.
|
Tổ dân phố Bảo Thái
|
425
|
1
|
3
|
|
23.
|
Tổ dân phố Đông Quan
|
345
|
1
|
3
|
|
24.
|
Tổ dân phố Ngọc Lặc
|
910
|
1
|
4
|
|
25.
|
Tổ dân phố Mỹ Xá
|
699
|
1
|
4
|
|
26.
|
Tổ dân phố Phạm Xá
|
844
|
1
|
4
|
|
31
|
Phường Thạch Khôi
|
|||
|
1.
|
Tổ dân phố Phú Tảo
|
1157
|
1
|
4
|
|
2.
|
Tổ dân phố Phú Thọ
|
270
|
1
|
3
|
|
3.
|
Tổ dân phố Trại Thọ
|
216
|
1
|
3
|
|
4.
|
Tổ dân phố Lễ Quán
|
435
|
1
|
3
|
|
5.
|
Tổ dân phố Trần Nội
|
180
|
1
|
3
|
|
6,
|
Tổ dân phố Nguyễn Xá
|
381
|
1
|
3
|
|
7.
|
Tổ dân phố Thái Bình
|
302
|
1
|
3
|
|
8.
|
Tổ dân phố số 1
|
145
|
1
|
3
|
|
9.
|
Tổ dân phố số 2
|
268
|
1
|
3
|
|
10.
|
Tổ dân phố Nghiên Phấn
|
450
|
1
|
3
|
|
11.
|
Tổ dân phố Tranh Đấu
|
982
|
1
|
4
|
|
12.
|
Tổ dân phố Tằng Hạ
|
636
|
1
|
4
|
|
13.
|
Tổ dân phố Đồng Bào
|
1139
|
1
|
4
|
|
14.
|
Tổ dân phố Tâng Thượng
|
740
|
1
|
4
|
|
15.
|
Tổ dân phố Phú Triều
|
366
|
1
|
3
|
|
16.
|
Tổ dân phố Thanh Xá
|
956
|
1
|
4
|
|
17.
|
Tổ dân phố Qua Bộ
|
582
|
1
|
4
|
|
18.
|
Tổ dân phố Đồng Lại
|
806
|
1
|
4
|
|
32
|
Phường Tứ Minh
|
|||
|
1.
|
Tổ dân phố Đìa
|
276
|
1
|
3
|
|
2.
|
Tổ dân phố Năm
|
209
|
1
|
3
|
|
3.
|
Tổ dân phố Ngọ
|
570
|
1
|
4
|
|
4.
|
Tổ dân phố Thống Nhất
|
280
|
1
|
3
|
|
5.
|
Tổ dân phố Kim Xá
|
492
|
1
|
3
|
|
6.
|
Tổ dân phố Quảng Cư
|
302
|
1
|
3
|
|
7.
|
Tổ dân phố Ha Xá
|
675
|
1
|
4
|
|
8.
|
Tổ dân phố Đỗ Xá
|
623
|
1
|
4
|
|
9.
|
Tổ dân phố Đồng Tranh
|
146
|
1
|
3
|
|
10.
|
Tổ dân phố Lộ Cương A
|
498
|
1
|
3
|
|
11.
|
Tổ dân phố Lộ Cương B
|
672
|
1
|
4
|
|
12.
|
Tổ dân phố Xuân Dương
|
350
|
1
|
3
|
|
13.
|
Tổ dân phố Thượng Đạt
|
459
|
1
|
3
|
|
14.
|
Tổ dân phố Nhật Tân
|
97
|
1
|
3
|
|
15.
|
Tổ dân phố Tân Minh
|
142
|
1
|
3
|
|
16.
|
Tổ dân phố Tứ Thông
|
561
|
1
|
4
|
|
17.
|
Tổ dân phố Cẩm Khê A
|
529
|
1
|
4
|
|
18.
|
Tổ dân phố Cẩm Khê B
|
511
|
1
|
4
|
|
33
|
Phường Ái Quốc
|
|||
|
1.
|
Tổ dân phố Hoàng Xá 1
|
868
|
1
|
4
|
|
2.
|
Tổ dân phố Hoàng Xá 2
|
828
|
1
|
4
|
|
3.
|
Tổ dân phố Hoàng Xá 3
|
820
|
1
|
4
|
|
4.
|
Tổ dân phố Đông Lĩnh
|
603
|
1
|
4
|
|
5.
|
Tổ dân phố Dương Xuân
|
418
|
1
|
3
|
|
6.
|
Tổ dân phố Ngọc Trì
|
416
|
1
|
3
|
|
7.
|
Tổ dân phố Tiến Đạt
|
303
|
1
|
3
|
|
8.
|
Tổ dân phố Tiền Trung
|
506
|
1
|
4
|
|
9.
|
Tổ dân phố Độc Lập
|
80
|
1
|
3
|
|
10.
|
Tổ dân phố Vũ Thượng
|
626
|
1
|
4
|
|
11.
|
Tổ dân phố Văn Xá
|
184
|
1
|
3
|
|
12.
|
Tổ dân phố Vũ Xá
|
598
|
1
|
4
|
|
13.
|
Tổ dân phố Ninh Quan
|
251
|
1
|
3
|
|
14.
|
Tổ dân phố Đồng Pháp
|
378
|
1
|
3
|
|
15.
|
Tổ dân phố Tiền Hải
|
193
|
1
|
3
|
|
34
|
Phường Kinh Môn
|
|||
|
1.
|
Tổ dân phố Phụ Sơn
|
207
|
1
|
3
|
|
2.
|
Tổ dân phố Kinh Hạ
|
559
|
1
|
4
|
|
3.
|
Tổ dân phố Phúc Lâm
|
614
|
1
|
4
|
|
4.
|
Tổ dân phố Cộng Hòa
|
316
|
1
|
3
|
|
5.
|
Tổ dân phố Vinh Quang
|
227
|
1
|
3
|
|
6.
|
Tổ dân phố An Trung
|
667
|
1
|
4
|
|
7.
|
Tổ dân phố Lưu Hạ
|
567
|
1
|
4
|
|
8.
|
Tổ dân phố Lưu Thượng 1
|
686
|
1
|
4
|
|
9.
|
Tổ dân phố Lưu Thượng 2
|
1109
|
1
|
4
|
|
10.
|
Tổ dân phố Tây Sơn
|
424
|
1
|
3
|
|
11.
|
Tổ dân phố Trại Mới
|
182
|
1
|
3
|
|
12.
|
Tổ dân phố Ngư Uyên
|
1160
|
1
|
4
|
|
13.
|
Tổ dân phố Duẩn Khê
|
617
|
1
|
4
|
|
35
|
Phường Nguyễn Đại Năng
|
|||
|
1.
|
Tổ dân phố Nam Hà
|
562
|
1
|
4
|
|
2.
|
Tổ dân phố Đông Nam
|
511
|
1
|
4
|
|
3.
|
Tổ dân phố Huyền Tụng
|
563
|
1
|
4
|
|
4.
|
Tổ dân phố An Thủy
|
565
|
1
|
4
|
|
5.
|
Tổ dân phố Mỹ Động
|
483
|
1
|
3
|
|
6.
|
Tổ dân phố Phạm Xá
|
348
|
1
|
3
|
|
7.
|
Tổ dân phố Tống Buồng
|
683
|
1
|
4
|
|
8.
|
Tổ dân phố Tống Xá
|
863
|
1
|
4
|
|
9.
|
Tổ dân phố Nhất Sơn
|
284
|
1
|
3
|
|
10.
|
Tổ dân phố Sơn Khê
|
586
|
1
|
4
|
|
11.
|
Tổ dân phố Tư Đa
|
330
|
1
|
3
|
|
12.
|
Tổ dân phố Nội
|
968
|
1
|
4
|
|
13.
|
Tổ dân phố Ngoại
|
1568
|
1
|
4
|
|
36
|
Phường Trần Liễu
|
|||
|
1.
|
Tổ dân phố Bản Trại
|
300
|
1
|
3
|
|
2.
|
Tổ dân phố Quế Lĩnh
|
475
|
1
|
3
|
|
3.
|
Tổ dân phố La Xá
|
155
|
1
|
3
|
|
4.
|
Tổ dân phố Thượng Xá
|
198
|
1
|
3
|
|
5.
|
Tổ dân phố Vũ Xá
|
334
|
1
|
3
|
|
6.
|
Tổ dân phố Khuê Bích
|
594
|
1
|
4
|
|
7.
|
Tổ dân phố Châu Bộ
|
591
|
1
|
4
|
|
8.
|
Tổ dân phố An Bộ
|
1073
|
1
|
4
|
|
9.
|
Tổ dân phố Đích Sơn
|
1137
|
1
|
4
|
|
10.
|
Tổ dân phố Huề Trì 1
|
668
|
1
|
4
|
|
11.
|
Tổ dân phố Huề Trì 2
|
595
|
1
|
4
|
|
12.
|
Tổ dân phố Huề Trì 3
|
736
|
1
|
4
|
|
13.
|
Tổ dân phố Cổ Tân
|
411
|
1
|
3
|
|
14.
|
Tổ dân phố Phương Luật
|
220
|
1
|
3
|
|
15.
|
Tổ dân phố Đông Hà
|
216
|
1
|
3
|
|
16.
|
Tổ dân phố An Lăng
|
481
|
1
|
3
|
|
37
|
Phường Bắc An Phụ
|
|||
|
1.
|
Tổ dân phố Vĩnh Lâm
|
440
|
1
|
3
|
|
2.
|
Tổ dân phố Lê Xá
|
768
|
1
|
4
|
|
3.
|
Tổ dân phố Nội Hợp
|
465
|
1
|
3
|
|
4.
|
Tổ dân phố Tiên Xá
|
68
|
1
|
3
|
|
5.
|
Tổ dân phố Ninh Xá
|
1019
|
1
|
4
|
|
6.
|
Tổ dân phố Đại Uyên
|
753
|
1
|
4
|
|
7.
|
Tổ dân phố Kim Lôi
|
819
|
1
|
4
|
|
8.
|
Tổ dân phố Trạm Lộ
|
350
|
1
|
3
|
|
9.
|
Tổ dân phố Vũ Xá
|
1041
|
1
|
4
|
|
10.
|
Tổ dân phố Hán Xuyên
|
523
|
1
|
4
|
|
11.
|
Tổ dân phố Phượng Hoàng
|
659
|
1
|
4
|
|
12.
|
Tổ dân phố Pháp Chế
|
272
|
1
|
3
|
|
38
|
Phường Phạm Sư Mạnh
|
|||
|
1.
|
Tổ dân phố Hiệp Thượng
|
1356
|
1
|
4
|
|
2.
|
Tổ dân phố An Cường
|
828
|
1
|
4
|
|
3.
|
Tổ dân phố Hiệp Thạch
|
361
|
1
|
3
|
|
4.
|
Tổ dân phố Hiệp Hạ
|
257
|
1
|
3
|
|
5.
|
Tổ dân phố Kim Xuyên 3
|
579
|
1
|
4
|
|
6.
|
Tổ dân phố Kim Xuyên 4
|
516
|
1
|
4
|
|
7.
|
Tổ dân phố Nghĩa Vũ
|
537
|
1
|
4
|
|
8.
|
Tổ dân phố Văn Ổ
|
345
|
1
|
3
|
|
9.
|
Tổ dân phố Dương Nham
|
785
|
1
|
4
|
|
10.
|
Tổ dân phố Lĩnh Đông
|
587
|
1
|
4
|
|
11.
|
Tổ dân phố Quảng Trí
|
712
|
1
|
4
|
|
12.
|
Tổ dân phố Trí Giả
|
590
|
1
|
4
|
|
13.
|
Tổ dân phố Vũ an
|
347
|
1
|
3
|
|
39
|
Phường Nhị Chiểu
|
|||
|
1.
|
Tổ dân phố Bích Nhôi 1
|
679
|
1
|
4
|
|
2.
|
Tổ dân phố Bích Nhôi 2
|
720
|
1
|
4
|
|
3.
|
Tổ dân phố Bích Nhôi 3
|
585
|
1
|
4
|
|
4.
|
Tổ dân phố Hạ Chiểu 1
|
362
|
1
|
3
|
|
5.
|
Tổ dân phố Hạ Chiểu 2
|
689
|
1
|
4
|
|
6.
|
Tổ dân phố Hạ Chiểu 3
|
517
|
1
|
4
|
|
7.
|
Tổ dân phố Tử Lạc 1
|
630
|
1
|
4
|
|
8.
|
Tổ dân phố Tử Lạc 2
|
556
|
1
|
4
|
|
9.
|
Tổ dân phố Phú Thứ 1
|
483
|
1
|
3
|
|
10.
|
Tổ dân phố Phú Thứ 2
|
886
|
1
|
4
|
|
11.
|
Tổ dân phố Phú Thứ 3
|
256
|
1
|
3
|
|
12.
|
Tổ dân phố Phú Thứ 4
|
367
|
1
|
3
|
|
13.
|
Tổ dân phố Phú Thứ 5
|
511
|
1
|
4
|
|
14.
|
Tổ dân phố Phú Thứ 6
|
535
|
1
|
4
|
|
15.
|
Tổ dân phố Phú Thứ 7
|
377
|
1
|
3
|
|
16.
|
Tổ dân phố Đèo Gai
|
126
|
1
|
3
|
|
17.
|
Tổ dân phố Nghĩa Lộ
|
461
|
1
|
3
|
|
18.
|
Tổ dân phố Trại Xanh
|
463
|
1
|
3
|
|
19.
|
Tổ dân phố Nhẫm Dương
|
310
|
1
|
3
|
|
20.
|
Tổ dân phố Kim Bào
|
279
|
1
|
3
|
|
21.
|
Tổ dân phố Châu Xá
|
761
|
1
|
4
|
|
22.
|
Tổ dân phố Duyên Linh
|
544
|
1
|
4
|
|
23.
|
Tổ dân phố Cậy Sơn 1
|
441
|
1
|
3
|
|
24.
|
Tổ dân phố Cậy Sơn 2
|
289
|
1
|
3
|
|
25.
|
Tổ dân phố Thượng Trà
|
350
|
1
|
3
|
|
26.
|
Tổ dân phố Kim Đồng
|
267
|
1
|
3
|
|
27.
|
Tổ dân phố Thượng Chiểu
|
1001
|
1
|
4
|
|
40
|
Phường Chu Văn An
|
|||
|
1.
|
Tổ dân phố Kỳ Đặc
|
321
|
1
|
3
|
|
2.
|
Tổ dân phố Kiệt Thượng
|
173
|
1
|
3
|
|
3.
|
Tổ dân phố Kiệt Đoài
|
458
|
1
|
3
|
|
4.
|
Tổ dân phố Kiệt Đông
|
316
|
1
|
3
|
|
5.
|
Tổ dân phố Kinh Trung
|
244
|
1
|
3
|
|
6.
|
Tổ dân phố Tường
|
470
|
1
|
3
|
|
7.
|
Tổ dân phố Trại Sen
|
554
|
1
|
4
|
|
8.
|
Tổ dân phố Trại Thượng
|
406
|
1
|
3
|
|
9.
|
Tổ dân phố Hữu Lộc
|
656
|
1
|
4
|
|
10.
|
Tổ dân phố Thái Học 1
|
1162
|
1
|
4
|
|
11.
|
Tổ dân phố Thái Học 2
|
810
|
1
|
4
|
|
12.
|
Tổ dân phố Thái Học 3
|
902
|
1
|
4
|
|
13.
|
Tổ dân phố Hùng Vương
|
967
|
1
|
4
|
|
14.
|
Tổ dân phố Trần Hưng Đạo
|
1485
|
1
|
4
|
|
15.
|
Tổ dân phố Nguyễn Trãi 1
|
1170
|
1
|
4
|
|
16.
|
Tổ dân phố Nguyễn Trãi 2
|
1367
|
1
|
4
|
|
17.
|
Tổ dân phố Lạc Sơn
|
561
|
1
|
4
|
|
18.
|
Tổ dân phố Miễu Sơn
|
262
|
1
|
3
|
|
19.
|
Tổ dân phố Ninh Chấp 5
|
265
|
1
|
3
|
|
20.
|
Tổ dân phố Ninh Chấp 6
|
227
|
1
|
3
|
|
21.
|
Tổ dân phố Ninh Chấp 7
|
259
|
1
|
3
|
|
22.
|
Tổ dân phố Mít Sắt
|
246
|
1
|
3
|
|
23.
|
Tổ dân phố Mật Sơn
|
1012
|
1
|
4
|
|
24.
|
Tổ dân phố Chùa Vần
|
447
|
1
|
3
|
|
25.
|
Tổ dân phố Thanh Trung
|
260
|
1
|
3
|
|
26.
|
Tổ dân phố Khang Thọ
|
536
|
1
|
4
|
|
27.
|
Tổ dân phố Đồi Thông
|
246
|
1
|
3
|
|
28.
|
Tổ dân phố Nẻo
|
393
|
1
|
3
|
|
29.
|
Tổ dân phố Văn Giai
|
532
|
1
|
4
|
|
30.
|
Tổ dân phố Nhân Hưng
|
443
|
1
|
3
|
|
41
|
Phường Chí Linh
|
|||
|
1.
|
Tổ dân phố Chí Linh 1
|
243
|
1
|
3
|
|
2.
|
Tổ dân phố Chí Linh 2
|
358
|
1
|
3
|
|
3.
|
Tổ dân phố Chí Linh 3
|
350
|
1
|
3
|
|
4.
|
Tổ dân phố Bạch Đằng
|
325
|
1
|
3
|
|
5.
|
Tổ dân phố Đáp Khê
|
146
|
1
|
3
|
|
6.
|
Tổ dân phố Thông Lộc
|
179
|
1
|
3
|
|
7.
|
Tổ dân phố Nam Đông
|
212
|
1
|
3
|
|
8.
|
Tổ dân phố Nam Đoài
|
262
|
1
|
3
|
|
9.
|
Tổ dân phố Cổ Châu
|
276
|
1
|
3
|
|
10.
|
Tổ dân phố Ninh Giàng
|
186
|
1
|
3
|
|
11.
|
Tổ dân phố Đồng Tâm
|
258
|
1
|
3
|
|
12.
|
Tổ dân phố Hòa Bình
|
171
|
1
|
3
|
|
13.
|
Tổ dân phố Phao Tân
|
318
|
1
|
3
|
|
14.
|
Tổ dân phố Thành Lập
|
113
|
1
|
3
|
|
15.
|
Tổ dân phố An Ninh
|
162
|
1
|
3
|
|
16.
|
Tổ dân phố Tu Ninh
|
137
|
1
|
3
|
|
17.
|
Tổ dân phố Lý Dương
|
137
|
1
|
3
|
|
18.
|
Tổ dân phố số 11 (Ngọc Sơn)
|
502
|
1
|
4
|
|
19.
|
Tổ dân phố số 12 (Thái Học)
|
378
|
1
|
3
|
|
20.
|
Tổ dân phố số 13 (Cao Đường)
|
446
|
1
|
3
|
|
21.
|
Tổ dân phố số 1 Bình Dương
|
365
|
1
|
3
|
|
22.
|
Tổ dân phố số 2 Bình Giang
|
377
|
1
|
3
|
|
23.
|
Tổ dân phố số 3 Bình Giang
|
483
|
1
|
3
|
|
24.
|
Tổ dân phố số 4 Bình Giang
|
445
|
1
|
3
|
|
25.
|
Tổ dân phố số 5 Thạch Thủy
|
1010
|
1
|
4
|
|
26.
|
Tổ dân phố số 6 Phao Sơn
|
306
|
1
|
3
|
|
27.
|
Tổ dân phố số 7 Phao Sơn
|
485
|
1
|
3
|
|
28.
|
Tổ dân phố số 8 Phao Sơn
|
317
|
1
|
3
|
|
29.
|
Tổ dân phố số 9 Phao Sơn
|
221
|
1
|
3
|
|
30.
|
Tổ dân phố số 10 Phao Sơn
|
722
|
1
|
4
|
|
42
|
Phường Trần Hưng Đạo
|
|||
|
1.
|
Tổ dân phố An Mô
|
469
|
1
|
3
|
|
2.
|
Tổ dân phố Bắc Đẩu
|
439
|
1
|
3
|
|
3.
|
Tổ dân phố Dinh Sơn
|
144
|
1
|
3
|
|
4.
|
Tổ dân phố Dược Sơn
|
225
|
1
|
3
|
|
5.
|
Tổ dân phố Bích Động Tân Tiến
|
708
|
1
|
4
|
|
6.
|
Tổ dân phố Chi Ngãi 1
|
792
|
1
|
4
|
|
7.
|
Tổ dân phố Cầu Dòng
|
803
|
1
|
4
|
|
8.
|
Tổ dân phố Chi Ngãi 2
|
485
|
1
|
3
|
|
9.
|
Tổ dân phố Chúc Cương
|
301
|
1
|
3
|
|
10.
|
Tổ dân phố Chúc Thôn
|
576
|
1
|
4
|
|
11.
|
Tổ dân phố Hàm Ếch Thông Cống
|
422
|
1
|
3
|
|
12.
|
Tổ dân phố Lôi Động
|
572
|
1
|
4
|
|
13.
|
Tổ dân phố Tiền Định
|
477
|
1
|
3
|
|
14.
|
Tổ dân phố Tiên Sơn
|
472
|
1
|
3
|
|
15.
|
Tổ dân phố Lương Quan
|
271
|
1
|
3
|
|
16.
|
Tổ dân phố Ngọc Tân
|
205
|
1
|
3
|
|
17.
|
Tổ dân phố Tân Trường
|
192
|
1
|
3
|
|
18.
|
Tổ dân phố Thanh Tân
|
289
|
1
|
3
|
|
19.
|
Tổ dân phố Thanh Tảo
|
415
|
1
|
3
|
|
20.
|
Tổ dân phố Thị Tứ
|
103
|
1
|
3
|
|
21.
|
Tổ dân phố An Lĩnh
|
268
|
1
|
3
|
|
22.
|
Tổ dân phố Bến
|
279
|
1
|
3
|
|
23.
|
Tổ dân phố Đa Cốc
|
536
|
1
|
4
|
|
24.
|
Tổ dân phố Kim Điền
|
313
|
1
|
3
|
|
25.
|
Tổ dân phố Phượng Sơn
|
214
|
1
|
3
|
|
26.
|
Tổ dân phố Trung Quê
|
583
|
1
|
4
|
|
27.
|
Tổ dân phố Vạn Yên
|
279
|
1
|
3
|
|
28.
|
Tổ dân phố Vườn Đào
|
250
|
1
|
3
|
|
43
|
Phường Nguyễn Trãi
|
|||
|
1.
|
Tổ dân phố Đồng Châu
|
186
|
1
|
3
|
|
2.
|
Tổ dân phố Thanh Mai
|
106
|
1
|
3
|
|
3.
|
Tổ dân phố Hố Sếu
|
171
|
1
|
3
|
|
4.
|
Tổ dân phố Đá Bạc
|
177
|
1
|
3
|
|
5.
|
Tổ dân phố Hố Giải
|
146
|
1
|
3
|
|
6.
|
Tổ Dân phố Tân Lập
|
94
|
1
|
3
|
|
7.
|
Tổ dân phố Trung Tâm
|
324
|
1
|
3
|
|
8.
|
Tổ dân phố Khu 3
|
245
|
1
|
3
|
|
9.
|
Tổ dân phố Phú Lợi
|
317
|
1
|
3
|
|
10.
|
Tổ dân phố Trại Gạo
|
145
|
1
|
3
|
|
11.
|
Tổ dân phố Trường Quan
|
231
|
1
|
3
|
|
12.
|
Tổ dân phố Hố Dầu
|
104
|
1
|
3
|
|
13.
|
Tổ dân phố Bắc Nội
|
305
|
1
|
3
|
|
14.
|
Tổ dân phố Chế Biến
|
235
|
1
|
3
|
|
15.
|
Tổ dân phố Bãi Thảo 1
|
148
|
1
|
3
|
|
16.
|
Tổ dân phố Trại Sắt
|
89
|
1
|
3
|
|
17.
|
Tổ dân phố Chín Hạ
|
259
|
1
|
3
|
|
18.
|
Tổ dân phố Vành Liệng
|
140
|
1
|
3
|
|
19.
|
Tổ dân phố Mệnh Trường
|
341
|
1
|
3
|
|
20.
|
Tổ dân phố Bãi Thảo 3
|
115
|
1
|
3
|
|
21.
|
Tổ dân phố Bãi Thảo 2
|
131
|
1
|
3
|
|
22.
|
Tổ dân phố Lộc Đa
|
217
|
1
|
3
|
|
23.
|
Tổ dân phố Chín Thượng
|
250
|
1
|
3
|
|
44
|
Phường Trần Nhân Tông
|
|||
|
1.
|
Tổ dân phố Khê Khẩu
|
626
|
1
|
4
|
|
2.
|
Tổ dân phố Bích Nham
|
329
|
1
|
3
|
|
3.
|
Tổ dân phố Kênh Mai 1
|
352
|
1
|
3
|
|
4.
|
Tổ dân phố Kênh Mai 2
|
289
|
1
|
3
|
|
5.
|
Tổ dân phố Vĩnh Đại 1
|
588
|
1
|
4
|
|
6.
|
Tổ dân phố Vĩnh Đại 2
|
292
|
1
|
3
|
|
7.
|
Tổ dân phố Bến Đò
|
171
|
1
|
3
|
|
8.
|
Tổ dân phố Đông Xá
|
435
|
1
|
3
|
|
9.
|
Tổ dân phố Vĩnh Long
|
254
|
1
|
3
|
|
10.
|
Tổ dân phố Bích Thủy
|
177
|
1
|
3
|
|
11.
|
Tổ dân phố Trung Tâm
|
247
|
1
|
3
|
|
12.
|
Tổ dân phố Phục Thiện
|
471
|
1
|
3
|
|
13.
|
Tổ dân phố Đồng Cống
|
269
|
1
|
3
|
|
14.
|
Tổ dân phố Hoàng Gián Mới
|
400
|
1
|
3
|
|
15.
|
Tổ dân phố Hoàng Gián Cũ
|
630
|
1
|
4
|
|
16.
|
Tổ dân phố Tân Tiến
|
219
|
1
|
3
|
|
17.
|
Tổ dân phố Trại Trống
|
293
|
1
|
3
|
|
18.
|
Tổ dân phố Đại Bộ
|
575
|
1
|
4
|
|
19.
|
Tổ dân phố Bến Tắm
|
400
|
1
|
3
|
|
20.
|
Tổ dân phố Đồng Tân
|
284
|
1
|
3
|
|
21.
|
Tổ dân phố Đại Tân
|
470
|
1
|
3
|
|
22.
|
Tổ dân phố Đại Bát
|
432
|
1
|
3
|
|
23.
|
Tổ dân phố Đọ Xá
|
556
|
1
|
4
|
|
45
|
Phường Lê Đại Hành
|
|||
|
1.
|
Tổ dân phố Đại
|
1986
|
1
|
4
|
|
2.
|
Tổ dân phố Bờ Đa
|
1025
|
1
|
4
|
|
3.
|
Tổ dân phố Bờ Dọc
|
620
|
1
|
4
|
|
4.
|
Tổ dân phố Bờ Chùa
|
639
|
1
|
4
|
|
5.
|
Tổ dân phố Trại Nẻ
|
1188
|
1
|
4
|
|
6.
|
Tổ dân phố An Bài
|
744
|
1
|
4
|
|
7.
|
Tổ dân phố Đồng Vày
|
326
|
1
|
3
|
|
8.
|
Tổ dân phố Nội
|
1460
|
1
|
4
|
|
9.
|
Tổ dân phố Triều
|
1424
|
1
|
4
|
|
10.
|
Tổ dân phố Tư Giang
|
472
|
1
|
3
|
|
11.
|
Tổ dân phố Kỹ Sơn Trên
|
575
|
1
|
4
|
|
12.
|
Tổ dân phố Kỹ Sơn Dưới
|
643
|
1
|
4
|
|
13.
|
Tổ dân phố Giang Thượng
|
836
|
1
|
4
|
|
14.
|
Tổ dân phố Giang Hạ
|
2078
|
1
|
4
|
|
15.
|
Tổ dân phố Mạc Động
|
714
|
1
|
4
|
|
16.
|
Tổ dân phố Vọng Cầu
|
960
|
1
|
4
|
|
17.
|
Tổ dân phố Trụ Hạ
|
2011
|
1
|
4
|
|
18.
|
Tổ dân phố Trụ Thượng
|
3310
|
1
|
4
|
|
19.
|
Tổ dân phố Tế Sơn
|
853
|
1
|
4
|
|
20.
|
Tổ dân phố Thủ Chính
|
1495
|
1
|
4
|
|
21.
|
Tổ dân phố Mạc Ngạn
|
906
|
1
|
4
|
|
46
|
Xã Việt Khê
|
|||
|
1.
|
Thôn An Sơn 1
|
333
|
1
|
3
|
|
2.
|
Thôn An Sơn 2
|
364
|
1
|
4
|
|
3.
|
Thôn An Sơn 3
|
408
|
1
|
4
|
|
4.
|
Thôn An Sơn 4
|
434
|
1
|
4
|
|
5.
|
Thôn An Sơn 5
|
372
|
1
|
4
|
|
6.
|
Thôn An Sơn 6
|
411
|
1
|
4
|
|
7.
|
Thôn Phù Lưu 1
|
390
|
1
|
4
|
|
8.
|
Thôn Phù Lưu 2
|
525
|
1
|
4
|
|
9.
|
Thôn Việt Khê
|
562
|
1
|
4
|
|
10.
|
Thôn Ngọc Khê
|
646
|
1
|
4
|
|
11.
|
Thôn Kỳ Sơn 1
|
320
|
1
|
3
|
|
12.
|
Thôn Kỳ Sơn 2
|
280
|
1
|
3
|
|
13.
|
Thôn Kỳ Sơn 3
|
379
|
1
|
4
|
|
14.
|
Thôn Kỳ Sơn 4
|
345
|
1
|
3
|
|
15.
|
Thôn Kỳ Sơn 5
|
547
|
1
|
4
|
|
16.
|
Thôn Kỳ Sơn 6
|
326
|
1
|
3
|
|
17.
|
Thôn Kỳ Sơn 7
|
343
|
1
|
3
|
|
18.
|
Thôn Kỳ Sơn 8
|
380
|
1
|
4
|
|
19.
|
Thôn Kỳ Sơn 9
|
490
|
1
|
4
|
|
20.
|
Thôn Kỳ Sơn 10
|
323
|
1
|
3
|
|
21.
|
Thôn Lại Xuân 1
|
309
|
1
|
3
|
|
22.
|
Thôn Lại Xuân 2
|
298
|
1
|
3
|
|
23.
|
Thôn Lại Xuân 3
|
365
|
1
|
4
|
|
24.
|
Thôn Lại Xuân 4
|
346
|
1
|
3
|
|
25.
|
Thôn Lại Xuân 5
|
357
|
1
|
4
|
|
26.
|
Thôn Lại Xuân 6
|
354
|
1
|
4
|
|
27.
|
Thôn Lại Xuân 7
|
355
|
1
|
4
|
|
28.
|
Thôn Lại Xuân 8
|
450
|
1
|
4
|
|
29.
|
Thôn Lại Xuân 9
|
379
|
1
|
4
|
|
30.
|
Thôn Lại Xuân 10
|
449
|
1
|
4
|
|
31.
|
Thôn Lại Xuân 11
|
381
|
1
|
4
|
|
47
|
Xã Kiến Thụy
|
|||
|
1.
|
Thôn Hồ Sen
|
183
|
1
|
3
|
|
2.
|
Thôn Cẩm Xuân
|
237
|
1
|
3
|
|
3.
|
Thôn Cầu Đen
|
380
|
1
|
4
|
|
4.
|
Thôn Thọ Xuân
|
508
|
1
|
4
|
|
5.
|
Thôn Cẩm Hoàn
|
817
|
1
|
4
|
|
6.
|
Thôn Cẩm La
|
568
|
1
|
4
|
|
7.
|
Thôn Xuân La
|
1035
|
1
|
4
|
|
8.
|
Thôn Quế Lâm
|
452
|
1
|
4
|
|
9.
|
Thôn Phương Đôi
|
571
|
1
|
4
|
|
10.
|
Thôn Trà Phương
|
724
|
1
|
4
|
|
11.
|
Thôn Xuân Úc
|
901
|
1
|
4
|
|
12.
|
Thôn Úc Gián
|
1078
|
1
|
4
|
|
13.
|
Thôn Hoà Liễu
|
1015
|
1
|
4
|
|
14.
|
Thôn Văn Cao
|
254
|
1
|
3
|
|
15.
|
Thôn Văn Hoà
|
892
|
1
|
4
|
|
16.
|
Thôn Tam Kiệt
|
664
|
1
|
4
|
|
17.
|
Thôn Kim Đới 1
|
529
|
1
|
4
|
|
18.
|
Thôn Kim Đới 2
|
556
|
1
|
4
|
|
19.
|
Thôn Kim Đới 3
|
370
|
1
|
4
|
|
48
|
Xã
Kiến
Minh
|
|||
|
1.
|
Thôn Thống Nhất
|
250
|
1
|
3
|
|
2.
|
Thôn Vũ Vị
|
243
|
1
|
3
|
|
3.
|
Thôn Thọ Linh
|
369
|
1
|
4
|
|
4.
|
Thôn Cốc Liễn 1
|
342
|
1
|
3
|
|
5.
|
Thôn Cốc Liễn 2
|
346
|
1
|
3
|
|
6.
|
Thôn Thấp Linh
|
454
|
1
|
4
|
|
7.
|
Thôn Tân Linh
|
534
|
1
|
4
|
|
8.
|
Thôn Thù Du
|
207
|
1
|
3
|
|
9.
|
Thôn Đoàn Kết
|
385
|
1
|
4
|
|
10.
|
Thôn Lạng Côn Hà
|
397
|
1
|
4
|
|
11.
|
Thôn Lạng Côn Hải
|
367
|
1
|
4
|
|
12.
|
Thôn Đại Trà Hải
|
378
|
1
|
4
|
|
13.
|
Thôn Đại Trà Đức
|
524
|
1
|
4
|
|
14.
|
Thôn Đại Trà Sơn
|
443
|
1
|
4
|
|
15.
|
Thôn Đại Trà Hồng
|
387
|
1
|
4
|
|
16.
|
Thôn Đức Phong
|
751
|
1
|
4
|
|
17.
|
Thôn Phong Cầu 1
|
720
|
1
|
4
|
|
18.
|
Thôn Phong Cầu 2
|
725
|
1
|
4
|
|
19.
|
Thôn Phong Quang
|
369
|
1
|
4
|
|
49
|
Xã Kiến Hải
|
|||
|
1.
|
Thôn Đại Lộc 1
|
291
|
1
|
3
|
|
2.
|
Thôn Đại Lộc 2
|
233
|
1
|
3
|
|
3.
|
Thôn Đại Lộc 3
|
302
|
1
|
3
|
|
4.
|
Thôn Đại Lộc 4
|
375
|
1
|
4
|
|
5.
|
Thôn Đại Lộc
|
272
|
1
|
3
|
|
6.
|
Thôn Việt Tiến 1
|
356
|
1
|
4
|
|
7.
|
Thôn Việt Tiến 2
|
267
|
1
|
3
|
|
8.
|
Thôn Đông Tác 1
|
224
|
1
|
3
|
|
9.
|
Thôn Đông Tác 2
|
224
|
1
|
3
|
|
10.
|
Thôn Quần Mục 1
|
200
|
1
|
3
|
|
11.
|
Thôn Quần Mục 2
|
195
|
1
|
3
|
|
12.
|
Thôn Quần Mục 3
|
284
|
1
|
3
|
|
13.
|
Thôn Quần Mục 4
|
212
|
1
|
3
|
|
14.
|
Thôn 1
|
170
|
1
|
3
|
|
15.
|
Thôn 2
|
365
|
1
|
4
|
|
16.
|
Thôn 3
|
457
|
1
|
4
|
|
17.
|
Thôn 4
|
413
|
1
|
4
|
|
18.
|
Thôn 5
|
580
|
1
|
4
|
|
19.
|
Thôn 6
|
641
|
1
|
4
|
|
20.
|
Thôn 7
|
344
|
1
|
3
|
|
21.
|
Thôn 8
|
278
|
1
|
3
|
|
22.
|
Thôn 9
|
246
|
1
|
3
|
|
23.
|
Thôn Lão Phong 1
|
300
|
1
|
3
|
|
24.
|
Thôn Lão Phong 2
|
214
|
1
|
3
|
|
25.
|
Thôn Kính Trực
|
297
|
1
|
3
|
|
26.
|
Thôn Lão Phú
|
281
|
1
|
3
|
|
27.
|
Thôn Thái Lai
|
297
|
1
|
3
|
|
28.
|
Thôn Nam Hải
|
282
|
1
|
3
|
|
29.
|
Thôn Phúc Xá
|
582
|
1
|
4
|
|
30.
|
Thôn Đắc Lộc 1
|
551
|
1
|
4
|
|
31.
|
Thôn Đắc Lộc 2
|
485
|
1
|
4
|
|
32.
|
Thôn Đông Xá
|
554
|
1
|
4
|
|
33.
|
Thôn Đoan Xá 1
|
489
|
1
|
4
|
|
34.
|
Thôn Đoan Xá 2
|
404
|
1
|
4
|
|
35.
|
Thôn Đoan Xá 3
|
302
|
1
|
3
|
|
36.
|
Thôn Đoan Xá 4
|
372
|
1
|
4
|
|
37.
|
Thôn Lộc Xá
|
130
|
1
|
3
|
|
50
|
Xã Kiến Hưng
|
|||
|
1.
|
Thôn Cao Tiến
|
258
|
1
|
3
|
|
2.
|
Thôn Ngọc Liễn
|
843
|
1
|
4
|
|
3.
|
Thôn Cao Bộ
|
405
|
1
|
4
|
|
4.
|
Thôn Nhân Trai
|
681
|
1
|
4
|
|
5.
|
Thôn 5
|
314
|
1
|
3
|
|
6.
|
Thôn Đồng Rồi
|
285
|
1
|
3
|
|
7.
|
Thôn Tiền Anh
|
504
|
1
|
4
|
|
8.
|
Thôn Trúc
|
197
|
1
|
3
|
|
9.
|
Thôn Đại Thắng
|
644
|
1
|
4
|
|
10.
|
Thôn Đương Thắng
|
753
|
1
|
4
|
|
11.
|
Thôn Hòa Nhất
|
430
|
1
|
4
|
|
12.
|
Thôn Kim Sơn
|
1110
|
1
|
4
|
|
13.
|
Thôn Ngọc Tỉnh
|
409
|
1
|
4
|
|
14.
|
Thôn Kỳ Sơn
|
1116
|
1
|
4
|
|
15.
|
Thôn Đa Ngư
|
496
|
1
|
4
|
|
51
|
Xã Nghi Dương
|
|||
|
1.
|
Thôn Nghi Dương
|
450
|
1
|
4
|
|
2.
|
Thôn Xuân Chiếng
|
522
|
1
|
4
|
|
3.
|
Thôn Xuân Đông
|
704
|
1
|
4
|
|
4.
|
Thôn Xuân Đoài
|
404
|
1
|
4
|
|
5.
|
Thôn Mai Dương
|
294
|
1
|
3
|
|
6.
|
Thôn 1
|
442
|
1
|
4
|
|
7.
|
Thôn 2
|
267
|
1
|
3
|
|
8.
|
Thôn 3
|
349
|
1
|
3
|
|
9.
|
Thôn 4
|
446
|
1
|
4
|
|
10.
|
Thôn 5
|
452
|
1
|
4
|
|
11.
|
Thôn 6
|
367
|
1
|
4
|
|
12.
|
Thôn 7
|
706
|
1
|
4
|
|
13.
|
Thôn 8
|
349
|
1
|
3
|
|
14.
|
Thôn 9
|
240
|
1
|
3
|
|
15.
|
Thôn 1 Du Lễ
|
146
|
1
|
3
|
|
16.
|
Thôn 2 Du Lễ
|
234
|
1
|
3
|
|
17.
|
Thôn 3 Du Lễ
|
450
|
1
|
4
|
|
18.
|
Thôn 4 Du Lễ
|
466
|
1
|
4
|
|
19.
|
Thôn 5 Du Lễ
|
459
|
1
|
4
|
|
52
|
Xã An Lão
|
|||
|
1.
|
Thôn Xuân Sơn 1
|
420
|
1
|
4
|
|
2.
|
Thôn Xuân Sơn 2
|
177
|
1
|
3
|
|
3.
|
Thôn Quyết Tiến 1
|
272
|
1
|
3
|
|
4.
|
Thôn Quyết Tiến 2
|
282
|
1
|
3
|
|
5.
|
Thôn Quyết tiến 3
|
264
|
1
|
3
|
|
6.
|
Thôn Bách Phương 1
|
226
|
1
|
3
|
|
7.
|
Thôn Bách Phương 2
|
247
|
1
|
3
|
|
8.
|
Thôn Bách Phương 3
|
497
|
1
|
4
|
|
9.
|
Thôn Trần Phú
|
312
|
1
|
3
|
|
10.
|
Thôn Tân an
|
158
|
1
|
3
|
|
11.
|
Thôn Lai Thượng
|
238
|
1
|
3
|
|
12.
|
Thôn Kinh Xuyên
|
268
|
1
|
3
|
|
13.
|
Thôn Lai Hạ
|
297
|
1
|
3
|
|
14.
|
Thôn Vị Xuyên
|
143
|
1
|
3
|
|
15.
|
Thôn Đại Hoàng 1
|
444
|
1
|
4
|
|
16.
|
Thôn Đại Hoàng 2
|
200
|
1
|
3
|
|
17.
|
Thôn Đại Hoàng 3
|
220
|
1
|
3
|
|
18.
|
Thôn Đại Hoàng 4
|
222
|
1
|
3
|
|
19.
|
Thôn Lai Thị
|
333
|
1
|
3
|
|
20.
|
Thôn Việt Khê
|
348
|
1
|
3
|
|
21.
|
Thôn Trung Dũng
|
433
|
1
|
4
|
|
22.
|
Thôn Quyết Thắng
|
355
|
1
|
4
|
|
23.
|
Thôn Hoàng Xá
|
823
|
1
|
4
|
|
24.
|
Thôn Khúc Giản
|
947
|
1
|
4
|
|
25.
|
Thôn An Luận
|
1327
|
1
|
4
|
|
26.
|
Thôn Tiên Hội
|
1265
|
1
|
4
|
|
27.
|
Thôn An Tràng
|
557
|
1
|
4
|
|
28.
|
Thôn Xuân Áng
|
900
|
1
|
4
|
|
29.
|
Thôn Văn Tràng 1
|
867
|
1
|
4
|
|
30.
|
Thôn Văn Tràng 2
|
453
|
1
|
4
|
|
31.
|
Thôn Nhất Thượng
|
296
|
1
|
3
|
|
32.
|
Thôn Nhị Hải
|
310
|
1
|
3
|
|
33.
|
Thôn Tam Sơn
|
355
|
1
|
4
|
|
34.
|
Thôn Tứ Trung
|
196
|
1
|
3
|
|
53
|
Xã An Hưng
|
|||
|
1.
|
Thôn An Áo
|
305
|
1
|
3
|
|
2.
|
Thôn Quán Bế
|
194
|
1
|
3
|
|
3.
|
Thôn Tiên Cầm 1
|
206
|
1
|
3
|
|
4.
|
Thôn Tiên Cầm 2
|
210
|
1
|
3
|
|
5.
|
Thôn Tiên Cầm 3
|
217
|
1
|
3
|
|
6.
|
Thôn Thạch Lựu 1
|
403
|
1
|
4
|
|
7.
|
Thôn Thạch Lựu 2
|
332
|
1
|
3
|
|
8.
|
Thôn Thạch Lựu 3
|
366
|
1
|
4
|
|
9.
|
Thôn Trung Thanh Lang 1
|
373
|
1
|
4
|
|
10.
|
Thôn Trung Thanh Lang 2
|
307
|
1
|
3
|
|
11.
|
Thôn Trung Thanh Lang 3
|
270
|
1
|
3
|
|
12.
|
Thôn Cao Minh
|
287
|
1
|
3
|
|
13.
|
Thôn Cốc Lộc
|
402
|
1
|
4
|
|
14.
|
Thôn Độc Lập
|
306
|
1
|
3
|
|
15.
|
Thôn Hạnh Thị
|
212
|
1
|
3
|
|
16.
|
Thôn Hoà Bình
|
262
|
1
|
3
|
|
17.
|
Thôn Kim Lĩnh
|
424
|
1
|
4
|
|
18.
|
Thôn Khởi Nghĩa
|
336
|
1
|
3
|
|
19.
|
Thôn Mông Thượng
|
516
|
1
|
4
|
|
20.
|
Thôn Nam Sơn 1
|
212
|
1
|
3
|
|
21.
|
Thôn Nam Sơn 2
|
277
|
1
|
3
|
|
22.
|
Thôn Phương Hạ
|
742
|
1
|
4
|
|
23.
|
Thôn Tân Thắng
|
364
|
1
|
4
|
|
24.
|
Thôn Trần Thành
|
220
|
1
|
3
|
|
25.
|
Thôn Văn Khê
|
226
|
1
|
3
|
|
54
|
Xã An Khánh
|
|||
|
1.
|
Thôn Du Viên
|
311
|
1
|
3
|
|
2.
|
Thôn Kinh Điền
|
750
|
1
|
4
|
|
3.
|
Thôn Đại Điền
|
667
|
1
|
4
|
|
4.
|
Thôn Ly Câu
|
461
|
1
|
4
|
|
5.
|
Thôn Lương Câu
|
794
|
1
|
4
|
|
6.
|
Thôn Biều Đa
|
301
|
1
|
3
|
|
7.
|
Thôn Kim Châm
|
825
|
1
|
4
|
|
8.
|
Thôn Lang Thượng
|
723
|
1
|
4
|
|
9.
|
Thôn Minh Khai
|
389
|
1
|
4
|
|
10.
|
Thôn Tiến Lập
|
654
|
1
|
4
|
|
11.
|
Thôn Tân Nam
|
1013
|
1
|
4
|
|
12.
|
Thôn Quán Rẽ
|
493
|
1
|
4
|
|
13.
|
Thôn Phủ Niệm 1
|
456
|
1
|
4
|
|
14.
|
Thôn Phủ Niệm 2
|
410
|
1
|
4
|
|
15.
|
Thôn Phủ Niệm 3
|
467
|
1
|
4
|
|
16.
|
Thôn Nguyệt Áng 1
|
472
|
1
|
4
|
|
17.
|
Thôn Nguyệt Áng 2
|
391
|
1
|
4
|
|
18.
|
Thôn Nguyệt Áng 3
|
604
|
1
|
4
|
|
19.
|
Thôn Đoàn Dũng
|
528
|
1
|
4
|
|
55
|
Xã An Quang
|
|||
|
1.
|
Thôn Câu Trung
|
777
|
1
|
4
|
|
2.
|
Thôn Quang Khải
|
500
|
1
|
4
|
|
3.
|
Thôn Câu Thượng
|
1035
|
1
|
4
|
|
4.
|
Thôn Cát Tiên
|
532
|
1
|
4
|
|
5.
|
Thôn Câu Đông
|
821
|
1
|
4
|
|
6.
|
Thôn Câu Hạ A
|
773
|
1
|
4
|
|
7.
|
Thôn Câu Hạ B
|
767
|
1
|
4
|
|
8.
|
Thôn Tân Trung
|
288
|
1
|
3
|
|
9.
|
Thôn Bạch Câu
|
255
|
1
|
3
|
|
10.
|
Thôn Cẩm Văn
|
812
|
1
|
4
|
|
11.
|
Thôn Đâu Kiên
|
790
|
1
|
4
|
|
12.
|
Thôn Đông Nham 1
|
585
|
1
|
4
|
|
13.
|
Thôn Đông Nham 2
|
470
|
1
|
4
|
|
14.
|
Thôn Hạ Câu
|
713
|
1
|
4
|
|
56
|
Xã An Trường
|
|||
|
1.
|
Thôn Liễu Dinh Bắc
|
420
|
1
|
4
|
|
2.
|
Thôn Liễu Dinh Nam
|
437
|
1
|
4
|
|
3.
|
Thôn Ngọc Chử 1
|
519
|
1
|
4
|
|
4.
|
Thôn Ngọc Chử 2
|
491
|
1
|
4
|
|
5.
|
Thôn Đồng Xuân 1
|
349
|
1
|
3
|
|
6.
|
Thôn Đồng Xuân 2
|
361
|
1
|
4
|
|
7.
|
Thôn Xuân Đài 1
|
349
|
1
|
3
|
|
8.
|
Thôn Xuân Đài 2
|
476
|
1
|
4
|
|
9.
|
Thôn Đại Trang
|
544
|
1
|
4
|
|
10.
|
Thôn Ích Trang
|
305
|
1
|
3
|
|
11.
|
Thôn Trực Trang
|
736
|
1
|
4
|
|
12.
|
Thôn Thượng Trang
|
663
|
1
|
4
|
|
13.
|
Thôn Nghĩa Trang
|
312
|
1
|
3
|
|
14.
|
Thôn Hạ Trang
|
395
|
1
|
4
|
|
15.
|
Thôn Trung Trang
|
231
|
1
|
3
|
|
16.
|
Thôn Quán Trang
|
772
|
1
|
4
|
|
17.
|
Thôn Hòa Giang
|
323
|
1
|
3
|
|
18.
|
Thôn Phương Chử Tây
|
436
|
1
|
4
|
|
19.
|
Thôn Phương Chử Nam
|
289
|
1
|
3
|
|
20.
|
Thôn Phương Chử Bắc
|
329
|
1
|
3
|
|
21.
|
Thôn Phương Chử Đông
|
389
|
1
|
4
|
|
22.
|
Thôn Chi Lai
|
348
|
1
|
3
|
|
57
|
Xã Tiên Lãng
|
|||
|
1.
|
Thôn Rỗ
|
421
|
1
|
4
|
|
2.
|
Thôn Đoàn Kết
|
503
|
1
|
4
|
|
3.
|
Thôn Giáo
|
135
|
1
|
3
|
|
4.
|
Thôn Chàm
|
142
|
1
|
3
|
|
5.
|
Thôn La Cầu
|
82
|
1
|
3
|
|
6.
|
Thôn Tam Cường
|
184
|
1
|
3
|
|
7.
|
Thôn Cổ Duy
|
202
|
1
|
3
|
|
8.
|
Thôn Ngân Cầu
|
332
|
1
|
3
|
|
9.
|
Thôn Phú Cơ
|
454
|
1
|
4
|
|
10.
|
Thôn Kim Đới 1
|
251
|
1
|
3
|
|
11.
|
Thôn Kim Đới 2
|
247
|
1
|
3
|
|
12.
|
Thôn Kim Đới 3
|
271
|
1
|
3
|
|
13.
|
Thôn Hà Đới
|
272
|
1
|
3
|
|
14.
|
Thôn Ngọc Động
|
192
|
1
|
3
|
|
15.
|
Thôn Lai Phương
|
72
|
1
|
3
|
|
16.
|
Thôn Đồng Cống
|
121
|
1
|
3
|
|
17.
|
Thôn Kim Quan
|
91
|
1
|
3
|
|
18.
|
Thôn Xóm 6
|
138
|
1
|
3
|
|
19.
|
Thôn Kinh Tế Mới
|
71
|
1
|
3
|
|
20.
|
Thôn Ninh Duy 1
|
298
|
1
|
3
|
|
21.
|
Thôn Ninh Duy 2
|
131
|
1
|
3
|
|
22.
|
Thôn Ninh Duy 3
|
269
|
1
|
3
|
|
23.
|
Thôn Cương Nha
|
174
|
1
|
3
|
|
24.
|
Thôn An Dụ 1
|
327
|
1
|
3
|
|
25.
|
Thôn An Dụ 2
|
334
|
1
|
3
|
|
26.
|
Thôn An Tử 1
|
263
|
1
|
3
|
|
27.
|
Thôn An Tử 2
|
212
|
1
|
3
|
|
28.
|
Thôn An Tử 3
|
298
|
1
|
3
|
|
29.
|
Thôn An Tử 4
|
102
|
1
|
3
|
|
30.
|
Thôn Phú Kê
|
718
|
1
|
4
|
|
31.
|
Thôn Cựu Đôi
|
632
|
1
|
4
|
|
32.
|
Thôn Trung Lăng Tây
|
829
|
1
|
4
|
|
33.
|
Thôn Trung Lăng Đông
|
712
|
1
|
4
|
|
34.
|
Thôn Triều Đông
|
625
|
1
|
4
|
|
35.
|
Thôn Đông Cầu
|
612
|
1
|
4
|
|
36.
|
Thôn 7
|
265
|
1
|
3
|
|
37.
|
Thôn 8
|
242
|
1
|
3
|
|
58
|
Xã Quyết Thắng
|
|||
|
1.
|
Thôn Giang Khẩu
|
556
|
1
|
4
|
|
2.
|
Thôn Để Xuyên
|
188
|
1
|
3
|
|
3.
|
Thôn Xuân Cát
|
336
|
1
|
3
|
|
4.
|
Thôn Lãng Niên
|
287
|
1
|
3
|
|
5.
|
Thôn Trâm Khê
|
695
|
1
|
4
|
|
6.
|
Thôn Đại Độ
|
295
|
1
|
3
|
|
7.
|
Thôn Đại Công
|
511
|
1
|
4
|
|
8.
|
Thôn Thiên Kha
|
378
|
1
|
4
|
|
9.
|
Thôn Sinh Đan
|
232
|
1
|
3
|
|
10.
|
Thôn An Thung
|
307
|
1
|
3
|
|
11.
|
Thôn Tiên Cựu
|
315
|
1
|
3
|
|
12.
|
Thôn Sa Đống
|
636
|
1
|
4
|
|
13.
|
Thôn Lâm Cao
|
505
|
1
|
4
|
|
14.
|
Thôn Mỹ Ngự
|
498
|
1
|
4
|
|
15.
|
Thôn Cẩm La
|
463
|
1
|
4
|
|
59
|
Xã Tân Minh
|
|||
|
1.
|
Thôn Phương Lai 1
|
196
|
1
|
3
|
|
2.
|
Thôn Phương Lai 2
|
189
|
1
|
3
|
|
3.
|
Thôn Quan Bồ
|
211
|
1
|
3
|
|
4.
|
Thôn Kinh Lương 4
|
198
|
1
|
3
|
|
5.
|
Thôn Kinh Lương 5
|
146
|
1
|
3
|
|
6.
|
Thôn Kinh Lương 6
|
112
|
1
|
3
|
|
7.
|
Thôn Phú Lương
|
228
|
1
|
3
|
|
8.
|
Thôn Phú Xuân
|
287
|
1
|
3
|
|
9.
|
Thôn Thái Lai
|
271
|
1
|
3
|
|
10.
|
Thôn Hào Lai
|
312
|
1
|
3
|
|
11.
|
Thôn Tuần Tiến
|
508
|
1
|
4
|
|
12.
|
Thôn Thanh Trì
|
313
|
1
|
3
|
|
13.
|
Thôn Liên Hào
|
314
|
1
|
3
|
|
14.
|
Thôn Nam Tử 1
|
275
|
1
|
3
|
|
15.
|
Thôn Nam Tử 2
|
286
|
1
|
3
|
|
16.
|
Thôn An Thạch
|
491
|
1
|
4
|
|
17.
|
Thôn Bắc Phong
|
597
|
1
|
4
|
|
18.
|
Thôn Nam Phong 1
|
256
|
1
|
3
|
|
19.
|
Thôn Nam Phong 2
|
444
|
1
|
4
|
|
20.
|
Thôn Nhân Lập
|
155
|
1
|
3
|
|
21.
|
Thôn Hộ Tứ Nội
|
180
|
1
|
3
|
|
22.
|
Thôn Hộ Tứ Ngoại
|
210
|
1
|
3
|
|
23.
|
Thôn Đông Xuyên Nội
|
212
|
1
|
3
|
|
24.
|
Thôn Tiên Đôi Nội
|
246
|
1
|
3
|
|
25.
|
Thôn Vân Đôi
|
147
|
1
|
3
|
|
26.
|
Thôn Tân Đôi
|
292
|
1
|
3
|
|
27.
|
Thôn Tiên Đôi Ngoại
|
194
|
1
|
3
|
|
28.
|
Thôn Tỉnh Lạc
|
166
|
1
|
3
|
|
29.
|
Thôn Đông Xuyên Ngoại
|
403
|
1
|
4
|
|
30.
|
Thôn Phác Xuyên 1
|
389
|
1
|
4
|
|
31.
|
Thôn Phác Xuyên
|
383
|
1
|
4
|
|
32.
|
Thôn Vọng Hải
|
254
|
1
|
3
|
|
33.
|
Thôn Xuân Lai
|
514
|
1
|
4
|
|
34.
|
Thôn 8 Xuân Hòa
|
274
|
1
|
3
|
|
35.
|
Thôn 9 Xuân Hòa
|
261
|
1
|
3
|
|
36.
|
Thôn Xuân Quang
|
235
|
1
|
3
|
|
60
|
Xã Tiên Minh
|
|||
|
1.
|
Thôn Lật Khê
|
216
|
1
|
3
|
|
2.
|
Thôn Lật Dương
|
599
|
1
|
4
|
|
3.
|
Thôn Nêu
|
286
|
1
|
3
|
|
4.
|
Thôn Khôi Vỹ Thượng
|
345
|
1
|
3
|
|
5.
|
Thôn Khôi Vỹ Hạ
|
289
|
1
|
3
|
|
6.
|
Thôn Chính Nghị
|
217
|
1
|
3
|
|
7.
|
Thôn Trà Đông
|
261
|
1
|
3
|
|
8.
|
Thôn Chính Lý
|
203
|
1
|
3
|
|
9.
|
Thôn Kỳ Vỹ Thượng
|
234
|
1
|
3
|
|
10.
|
Thôn Kỳ Vỹ Hạ
|
190
|
1
|
3
|
|
11.
|
Thôn Mai Trung
|
279
|
1
|
3
|
|
12.
|
Thôn Bình Huệ
|
406
|
1
|
4
|
|
13.
|
Thôn Hoàng Đông
|
369
|
1
|
4
|
|
14.
|
Thôn Minh Hậu
|
410
|
1
|
4
|
|
15.
|
Thôn Cẩm Khê
|
232
|
1
|
3
|
|
16.
|
Thôn Đốc Hành
|
349
|
1
|
3
|
|
17.
|
Thôn Đông Quy
|
169
|
1
|
3
|
|
18.
|
Thông Bằng Viên
|
99
|
1
|
3
|
|
19.
|
Thôn Ngọc Khánh
|
181
|
1
|
3
|
|
20.
|
Thôn Tự Tiên
|
465
|
1
|
4
|
|
21.
|
Thôn Đông Ninh
|
355
|
1
|
4
|
|
22.
|
Thôn Tiên Lãng
|
402
|
1
|
4
|
|
23.
|
Thôn Xa Vỹ
|
206
|
1
|
3
|
|
24.
|
Thôn Phương Đôi
|
258
|
1
|
3
|
|
25.
|
Thôn Duyên Lão
|
314
|
1
|
3
|
|
26.
|
Thôn Đông Côn
|
296
|
1
|
3
|
|
27.
|
Thôn Ba Đa
|
196
|
1
|
3
|
|
28.
|
Thôn Kho
|
182
|
1
|
3
|
|
29.
|
Thôn 1
|
202
|
1
|
3
|
|
30.
|
Thôn 2
|
232
|
1
|
3
|
|
31.
|
Thôn 3
|
199
|
1
|
3
|
|
32.
|
Thôn 4
|
233
|
1
|
3
|
|
33.
|
Thôn 5
|
236
|
1
|
3
|
|
34.
|
Thôn 6
|
192
|
1
|
3
|
|
35.
|
Thôn 7
|
316
|
1
|
3
|
|
36.
|
Thôn 8
|
199
|
1
|
3
|
|
37.
|
Thôn 9
|
208
|
1
|
3
|
|
38.
|
Thôn Lộ Đông
|
284
|
1
|
3
|
|
61
|
Xã Chấn Hưng
|
|||
|
1.
|
Thôn Kỳ Vân
|
225
|
1
|
3
|
|
2.
|
Thôn Vân Kỳ
|
247
|
1
|
3
|
|
3.
|
Thôn Đồng Tiến
|
209
|
1
|
3
|
|
4.
|
Thôn Xuân Tiến
|
202
|
1
|
3
|
|
5.
|
Thôn Đồng Xuân
|
172
|
1
|
3
|
|
6.
|
Thôn Xuân Làng
|
246
|
1
|
3
|
|
7.
|
Thôn Bắc Hưng
|
209
|
1
|
3
|
|
8.
|
Thôn Trung Hưng
|
186
|
1
|
3
|
|
9.
|
Thôn Xuân Trại
|
223
|
1
|
3
|
|
10.
|
Thôn Thúy Nẻo
|
197
|
1
|
3
|
|
11.
|
Thôn Minh Hưng
|
295
|
1
|
3
|
|
12.
|
Thôn Tây Hưng
|
357
|
1
|
4
|
|
13.
|
Thôn Tân Hưng
|
383
|
1
|
4
|
|
14.
|
Thôn Hợp Hưng
|
341
|
1
|
3
|
|
15.
|
Thôn Xuân Trại 1
|
233
|
1
|
3
|
|
16.
|
Thôn Xuân Trại 2
|
352
|
1
|
4
|
|
17.
|
Thôn Bạch Xa Trại
|
235
|
1
|
3
|
|
18.
|
Thôn Bạch Xa Làng
|
238
|
1
|
3
|
|
19.
|
Thôn Trung Nghĩa
|
260
|
1
|
3
|
|
20.
|
Thôn Vân Đoài
|
169
|
1
|
3
|
|
21.
|
Thôn Láng Trình
|
170
|
1
|
3
|
|
22.
|
Thôn Thái Hưng
|
542
|
1
|
4
|
|
23.
|
Thôn Hùng Hưng
|
383
|
1
|
4
|
|
24.
|
Thôn Xuân Hưng
|
359
|
1
|
4
|
|
25.
|
Thôn Đông Hưng
|
506
|
1
|
4
|
|
26.
|
Thôn Thủy Hưng
|
451
|
1
|
4
|
|
62
|
Xã Hùng Thắng
|
|||
|
1.
|
Thôn 5
|
352
|
1
|
4
|
|
2.
|
Thôn 6
|
358
|
1
|
4
|
|
3.
|
Thôn 7
|
335
|
1
|
3
|
|
4.
|
Thôn 8
|
177
|
1
|
3
|
|
5.
|
Thôn 9
|
231
|
1
|
3
|
|
6.
|
Thôn 10
|
174
|
1
|
3
|
|
7.
|
Thôn 11
|
206
|
1
|
3
|
|
8.
|
Thôn 12
|
207
|
1
|
3
|
|
9.
|
Thôn 13
|
239
|
1
|
3
|
|
10.
|
Thôn 14
|
Thôn 14
|
Thôn 14
|
Thôn 14
|
|
|
11.
|
Thôn 15
|
242
|
1
|
3
|
|
|
12.
|
Thôn Vấn Đông
|
255
|
1
|
3
|
|
|
13.
|
Thôn Văn Úc
|
292
|
1
|
3
|
|
|
14.
|
Thôn Văn Úc
|
375
|
1
|
4
|
|
|
14.
|
Thôn Đông Trên
|
358
|
1
|
4
|
|
|
15.
|
Thôn Đông Dưới
|
281
|
1
|
3
|
|
|
16.
17.
|
Thôn Vam Trên
|
182
|
1
|
3
|
|
|
16.
17.
|
Thôn Vam Dưới 3
|
Thôn Vam Dưới 3
|
Thôn Vam Dưới 3
|
Thôn Vam Dưới 3
|
231
|
|
1 18.
|
Thôn Vam Dưới 3
|
Thôn Vam Dưới 3
|
Thôn Vam Dưới 3
|
Thôn Vam Dưới 3
|
|
|
19.
|
Thôn Kim
|
259
|
1
|
3
|
|
|
192
|
20.
|
Thôn Yên 3 251 1 3
|
Thôn Yên 3 251 1 3
|
Thôn Yên 3 251 1 3
|
Thôn Yên 3 251 1 3
|
|
192
|
1
|
Thôn Yên 3 251 1 3
|
Thôn Yên 3 251 1 3
|
Thôn Yên 3 251 1 3
|
Thôn Yên 3 251 1 3
|
|
21.
22.
23.
24.
25.
26.
27.
28.
63
1.
2.
3.
4.
5.
6.
7.
8.
9.
10.
11.
12.
13.
14.
15.
16.
17.
18.
19.
20.
21.
22.
23.
24.
25.
26.
27.
|
Thôn Yên 3 251 1 3
|
Thôn Yên 3 251 1 3
|
Thôn Yên 3 251 1 3
|
Thôn Yên 3 251 1 3
|
|
|
Thôn Đồn Nam
|
391
|
1
|
4
|
||
|
Thôn Thái Sinh 4
|
Thôn Thái Sinh 4
|
Thôn Thái Sinh 4
|
Thôn Thái Sinh 4
|
371
|
|
|
1
|
Thôn Thái Sinh 4
|
Thôn Thái Sinh 4
|
Thôn Thái Sinh 4
|
Thôn Thái Sinh 4
|
|
|
Thôn Chùa Trên
|
225
|
1
|
3
|
||
|
Thôn Chùa Dưới
|
243
|
1
|
3
|
||
|
Thôn Tân Thắng
|
286
|
1
|
3
|
||
|
Thôn Hòa Bình
|
186
|
1
|
3
|
||
|
Thôn Tân Quang
|
302
|
1
|
3
|
||
|
Thôn Duyên Hải
|
|||||
|
Xã Vĩnh Bảo
|
211
|
1
|
3
|
||
|
Xã Vĩnh Bảo
|
|||||
|
Thôn 1/5
|
392
|
1
|
4
|
||
|
Thôn 3/2 3
|
Thôn 3/2 3
|
Thôn 3/2 3
|
Thôn 3/2 3
|
256
|
|
|
1
|
Thôn 3/2 3
|
Thôn 3/2 3
|
Thôn 3/2 3
|
Thôn 3/2 3
|
|
|
Thôn Bắc Hải
|
350
|
1
|
4
|
||
|
Thôn Đông Thái
|
486
|
1
|
4
|
||
|
Thôn Hoà Bình
|
306
|
1
|
3
|
||
|
Thôn Bình Minh
|
230
|
1
|
3
|
||
|
Thôn Điềm Niêm
|
195
|
1
|
3
|
||
|
Thôn Lam Sơn
|
340
|
1
|
3
|
||
|
Thôn Tân Hoà
|
372
|
1
|
4
|
||
|
Thôn Đông Hải
|
220
|
1
|
3
|
||
|
Thôn Điềm Niêm 1
|
452
|
1
|
4
|
||
|
Thôn Nam Tạ 2
|
213
|
1
|
3
|
||
|
Thôn Nam Tạ 1
|
420
|
1
|
4
|
||
|
Thôn Gia Phong 5
|
364
|
1
|
4
|
||
|
Thôn Gia Phong 6
|
228
|
1
|
3
|
||
|
Thôn Gia Phong 7
|
284
|
1
|
3
|
||
|
Thôn Gia Phong 8
|
420
|
1
|
4
|
||
|
Thôn Nhuệ Ân
|
98
|
1
|
3
|
||
|
Thôn Tiền Hải
|
355
|
1
|
4
|
||
|
Thôn Vinh Quang
|
251
|
1
|
3
|
||
|
Thôn Cổ Đẳng
|
194
|
1
|
3
|
||
|
Thôn Kim Lâu
|
227
|
1
|
3
|
||
|
Thôn Nội Đơn
|
350
|
1
|
4
|
||
|
Thôn Nam Hà
|
282
|
1
|
3
|
||
|
Thôn An Ngoại
|
245
|
1
|
3
|
||
|
Thôn Nhân Giả
|
480
|
1
|
4
|
||
|
Thôn Nhân Mễ
|
115
|
1
|
3
|
Thôn Kỳ
|
28.
|
Thôn Thượng Điện
|
220
|
1
|
3
|
|
29.
|
Thôn Hu Trì 4
|
250
|
1
|
3
|
|
30.
|
Thôn Hu Trì 5
|
220
|
1
|
3
|
|
31.
|
Thôn Hu Trì 6
|
242
|
1
|
3
|
|
32.
|
Thôn Hu Trì 7
|
311
|
1
|
3
|
|
33.
|
Thôn Hu Trì 8
|
155
|
1
|
3
|
|
34.
|
Thôn Hu Trì 9
|
200
|
1
|
3
|
|
35.
|
Thôn Cúc Phố
|
237
|
1
|
3
|
|
36.
|
Thôn Bắc Sơn
|
226
|
1
|
3
|
|
37.
|
Thôn Tân Tiến
|
243
|
1
|
3
|
|
38.
|
Thôn Ái Quốc
|
355
|
1
|
4
|
|
39.
|
Thôn Lê Lợi
|
247
|
1
|
3
|
|
40.
|
Thôn Hồng Phong
|
280
|
1
|
3
|
|
41.
|
Thôn Quang Trung
|
160
|
1
|
3
|
|
42.
|
Thôn Vạn Thắng
|
153
|
1
|
3
|
|
43.
|
Thôn Hưng Cường
|
251
|
1
|
3
|
|
44.
|
Thôn Lễ Hợp
|
253
|
1
|
3
|
|
45.
|
Thôn Độ
|
251
|
1
|
3
|
|
46.
|
Thôn Tràng
|
237
|
1
|
3
|
|
47.
|
Thôn Đông
|
210
|
1
|
3
|
|
48.
|
Thôn Hoa Đàm
|
175
|
1
|
3
|
|
49.
|
Thôn Chanh Dưới
|
380
|
1
|
4
|
|
50.
|
Thôn Chanh Trên
|
144
|
1
|
3
|
|
64
|
Xã Nguyễn
Bỉnh
Khiêm
|
|||
|
1.
|
Thôn 1 Lý Học
|
297
|
1
|
3
|
|
2.
|
Thôn 2 Lý Học
|
225
|
1
|
3
|
|
3.
|
Thôn 3 Lý Học
|
170
|
1
|
3
|
|
4.
|
Thôn 4, Lý Học
|
226
|
1
|
3
|
|
5.
|
Thôn 5 Lý Học
|
210
|
1
|
3
|
|
6.
|
Thôn 6 Lý Học
|
233
|
1
|
3
|
|
7.
|
Thôn 7 Lý Học
|
195
|
1
|
3
|
|
8.
|
Thôn 8 Lý Học
|
234
|
1
|
3
|
|
9.
|
Thôn Trấn Hải
|
364
|
1
|
4
|
|
10.
|
Thôn Trấn Bắc
|
165
|
1
|
3
|
|
11.
|
Thôn Trấn Nam
|
237
|
1
|
3
|
|
12.
|
Thôn Đồng Tâm
|
223
|
1
|
3
|
|
13.
|
Thôn Dương Tiền
|
370
|
1
|
4
|
|
14.
|
Thôn Dương Am
|
289
|
1
|
3
|
|
15.
|
Thôn Bảo Ngãi
|
278
|
1
|
3
|
|
16.
|
Thôn Vĩnh Dương
|
203
|
1
|
3
|
|
17.
|
Thôn Ngãi Đông
|
362
|
1
|
4
|
|
18.
|
Thôn Tây Hàm Dương
|
416
|
1
|
4
|
|
19.
|
Thôn Đông Hàm Dương
|
354
|
1
|
4
|
|
20.
|
Thôn Bắc Ngãi Am
|
375
|
1
|
4
|
|
21.
|
Thôn Bắc Bình
|
446
|
1
|
4
|
|
22.
|
Thôn Nam Ngãi Am
|
305
|
1
|
3
|
|
23.
|
Thôn Lôi Trạch
|
416
|
1
|
4
|
|
24.
|
Thôn 13
|
122
|
1
|
3
|
|
65
|
Xã Vĩnh Am
|
|||
|
1.
|
Thôn Tam Cường 1
|
300
|
1
|
3
|
|
2.
|
Thôn Tam Cường 2
|
302
|
1
|
3
|
|
3.
|
Thôn Tam Cường 3
|
315
|
1
|
3
|
|
4.
|
Thôn Tam Cường 4
|
238
|
1
|
3
|
|
5.
|
Thôn Tam Cường 5
|
215
|
1
|
3
|
|
6.
7.
|
Thôn Tam Cường 6
|
206
|
1
|
3
|
|
6.
7.
|
Thôn Tam Cường 7
|
226
|
1
|
3
|
|
8.
|
Thôn Tam Cường 8
|
244
|
1
|
3
|
|
9.
|
Thôn Tam Cường 9
|
203
|
1
|
3
|
|
10.
|
Thôn Tam Cường 10
|
155
|
1
|
3
|
|
11.
12.
|
Thôn Tam Cường 11
|
144
|
1
|
3
|
|
11.
12.
|
Thôn Cổ Am 1
|
278
|
1
|
3
|
|
13.
|
Thôn Cổ Am 2
|
321
|
1
|
3
|
|
14.
|
Thôn Cổ Am 3
|
276
|
1
|
3
|
|
15.
|
Thôn Cổ Am 4
|
368
|
1
|
4
|
|
16.
|
Thôn Cổ Am 5
|
378
|
1
|
4
|
|
17.
|
Thôn Vĩnh Tiến 1
|
290
|
1
|
3
|
|
18.
|
Thôn Vĩnh Tiến 2
|
325
|
1
|
3
|
|
19.
|
Thôn Vĩnh Tiến 3
|
311
|
1
|
3
|
|
20.
|
Thôn Vĩnh Tiến 4
|
296
|
1
|
3
|
|
21.
|
Thôn Vĩnh Tiến 5
|
115
|
1
|
3
|
|
22.
|
Thôn Cao Minh 1
|
196
|
1
|
3
|
|
23.
|
Thôn Cao Minh 2
|
207
|
1
|
3
|
|
24.
|
Thôn Cao Minh 3
|
214
|
1
|
3
|
|
25.
|
Thôn Cao Minh 4
|
194
|
1
|
3
|
|
26.
|
Thôn Cao Minh 5
|
160
|
1
|
3
|
|
27.
|
Thôn Tân Bảo
|
233
|
1
|
3
|
|
28.
|
Thôn Cao Minh 7
|
235
|
1
|
3
|
|
29.
|
Thôn Cao Minh 8
|
280
|
1
|
3
|
|
30.
|
Thôn Cao Minh 9
|
227
|
1
|
3
|
|
31.
|
Thôn Cao Minh 10
|
296
|
1
|
3
|
|
32.
|
Thôn Vạch Hoạch
|
236
|
1
|
3
|
|
33.
|
Thôn Hợp Thành
|
222
|
1
|
3
|
|
34.
|
Thôn Hậu Đông
|
169
|
1
|
3
|
|
35.
|
Thôn Liêm Bái
|
286
|
1
|
3
|
|
36.
|
Thôn Bích Động
|
194
|
1
|
3
|
|
37.
|
Thôn Kim Đông
|
253
|
1
|
3
|
|
38.
|
Thôn Ngọc Hậu
|
266
|
1
|
3
|
|
39.
|
Thôn Thượng Am
|
314
|
1
|
3
|
|
40.
|
Thôn Thượng Trung
|
390
|
1
|
4
|
|
41.
|
Thôn Đông Nha
|
180
|
1
|
3
|
|
66
|
Xã Vĩnh Hải
|
|||
|
1.
|
Thôn Kênh Trạch
|
161
|
1
|
3
|
|
2.
|
Thôn Kê Sơn 1
|
137
|
1
|
3
|
|
3.
|
Thôn Kê Sơn 2
|
197
|
1
|
3
|
|
4.
|
Thôn An Biên
|
261
|
1
|
3
|
|
5.
|
Thôn Bến Vọng
|
153
|
1
|
3
|
|
6.
|
Thôn Hoàng Kênh
|
197
|
1
|
3
|
|
7.
|
Thôn Tứ Duy
|
358
|
1
|
4
|
|
8.
|
Thôn Từ Lâm 1
|
215
|
1
|
3
|
|
9.
|
Thôn Từ Lâm 2
|
320
|
1
|
3
|
|
10.
|
Thôn Trung Dũng
|
198
|
1
|
3
|
|
11.
|
Thôn Thái Hòa
|
204
|
1
|
3
|
|
12.
|
Thôn Quyết Tiến
|
282
|
1
|
3
|
|
13.
|
Thôn Đồng Tiến
|
238
|
1
|
3
|
|
14.
|
Thôn Song Hùng
|
162
|
1
|
3
|
|
15.
|
Thôn Hồng Thái
|
152
|
1
|
3
|
|
16.
|
Thôn Quân Thiềng
|
211
|
1
|
3
|
|
17.
|
Thôn Quyết Thắng
|
148
|
1
|
3
|
|
18.
|
Thôn Cấp Lực
|
326
|
1
|
3
|
|
19.
|
Thôn Hùng Chiến
|
197
|
1
|
3
|
|
20.
|
Thôn An Trì 1
|
256
|
1
|
3
|
|
21.
|
Thôn An Trì 2
|
231
|
1
|
3
|
|
22.
|
Thôn Cúc Thuỷ
|
186
|
1
|
3
|
|
23.
|
Thôn Thanh Khê
|
298
|
1
|
3
|
|
24.
|
Thôn Ấp Giáo
|
118
|
1
|
3
|
|
25.
|
Thôn Lương Trạch
|
354
|
1
|
4
|
|
26.
|
Thôn Địch Lương
|
172
|
1
|
3
|
|
27.
|
Thôn 1 Hà Dương
|
298
|
1
|
3
|
|
28.
|
Thôn 2 Hà Dương
|
305
|
1
|
3
|
|
29.
|
Thôn 3 An Quý
|
338
|
1
|
3
|
|
30.
|
Thôn 4 An Quý
|
267
|
1
|
3
|
|
31.
|
Thôn 5 An Quý
|
259
|
1
|
3
|
|
32.
|
Thôn 6 Hạ Đồng
|
230
|
1
|
3
|
|
33.
|
Thôn 9 Hạ Am
|
239
|
1
|
3
|
|
34.
|
Thôn 10 Hạ Am
|
285
|
1
|
3
|
|
35.
|
Thôn Cống Hiền
|
358
|
1
|
4
|
|
36.
|
Thôn 1( Tiền Phong)
|
140
|
1
|
3
|
|
37.
|
Thôn 2 (Tiền Phong)
|
227
|
1
|
3
|
|
38.
|
Thôn 3 (Tiền Phong)
|
120
|
1
|
3
|
|
39.
|
Thôn 4 (Tiền Phong)
|
136
|
1
|
3
|
|
40.
|
Thôn 5 (Tiền Phong)
|
143
|
1
|
3
|
|
41.
|
Thôn 6 (Tiền Phong)
|
146
|
1
|
3
|
|
42.
|
Thôn 7 (Tiền Phong)
|
212
|
1
|
3
|
|
43.
|
Thôn 8 (Tiền Phong)
|
202
|
1
|
3
|
|
44.
|
Thôn Vĩnh Lạc 1
|
350
|
1
|
4
|
|
45.
|
Thôn Vĩnh Lạc 2
|
329
|
1
|
3
|
|
46.
|
Thôn An Lạc 1
|
263
|
1
|
3
|
|
47.
|
Thôn An Lạc 2
|
288
|
1
|
3
|
|
48.
|
Thôn Linh Đông 1
|
330
|
1
|
3
|
|
49.
|
Thôn Linh Đông 2
|
271
|
1
|
3
|
|
50.
|
Thôn Linh Đông 3
|
268
|
1
|
3
|
67 51. Xã Vĩnh Hòa Thôn Linh Đông 4 233 1 3
68 26. 27. 25. 24. 23. 22. 21. 20. 19. 17. 18. 15. 16. 14. 13. 12. 11. 9. 10. 8. 7. 6. 5. 4. 3. 2. 1. Xã Vĩnh Thịnh Thôn Đại Nỗ 2 Thôn Đại Nỗ 1 Thôn Bắc Tạ 2 Thôn Xuân Hùng Thôn Bắc Tạ 1 Thôn Phương Trì 2 Thôn Phương Trì 1 Thôn Phương Tường Thôn 5 Thôn 3-1 Thôn Nhân Lễ Thôn Lô Đông 2 Thôn Hà Hương Thôn Trúc Hiệp Thôn 12 Thôn An Bảo Thôn Nghĩa Lý Thôn Lê Lợi Thôn Nả Thôn Hạ Đồng Thôn Giông Thôn Thượng Đồng Thôn Kênh Hữu Thôn An Lãng Thôn Tạ Ngoại 1 Thôn Tạ Ngoại 2 Thôn Nội Tạ 295 251 353 384 395 351 396 398 386 398 432 345 92 604 245 461 91 176 296 354 136 291 289 487 357 389 366 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 3 3 4 4 4 4 4 4 4 3 4 3 4 4 3 4 3 3 3 3 4 3 3 4 4 4 4
16. 17. 15. 13. 14. 12. 11. 9. 10. 7. 8. 6. 5. 4. 2. 3. 1. Thôn Cung Chúc 7 Thôn Cung Chúc 6 Thôn Áng Ngoại 2 Thôn Áng Dương 4 Thôn Áng Dương 5 Thôn Áng Dương 3 Thôn Áng Ngoại 1 Thôn Viên Lang 10 Thôn Viên Lang 8 Thôn Viên Lang 9 Thôn Liễu Kinh 7 Thôn Liễu Kinh 6 Thôn Liễu Kinh 5 Thôn Tẩm Thượng 3 Thôn Liễu Kinh 4 Thôn Tẩm Thượng 1 Thôn Tẩm Thượng 2 288 321 351 262 354 297 367 346 329 313 273 249 267 261 295 206 367 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 3 4 3 3 4 3 4 3 3 3 3 3 3 3 3 4 3
18. Thôn Cung Chúc 8 282 1 3
19. Thôn Hà Phương 1 259 1 3
20. Thôn Hà Phương 2 209 1 3
21. Thôn Hà Phương 3 307 1 3
22. Thôn Hà Phương 4 353 1 4
23. Thôn Đông Lôi 1 302 1 3
24. Thôn Đông Lôi 2 295 1 3
25. Thôn Chanh Chử 1 368 1 4
26. Thôn Chanh Chử 2 346 1 3
27. Thôn Chanh Chử 3 121 1 3
69 Xã Vĩnh Thuận
1. Thôn 1 Đồng Quan 246 1 3
2. Thôn 2 Đồng Quan 252 1 3
3. Thôn 3 Xuân Bồ 213 1 3
4. Thôn 4 An Bồ 365 1 4
5. Thôn 5 An Bồ 249 1 3
6. Thôn 6 An Bồ 258 1 3
7. Thôn 7 An Bồ 347 1 3
8. Thôn 8 Đan Điền 404 1 4
9. Thôn 9 Đan Điền 251 1 3
10. Thôn 10 Đan Điền 249 1 3
11. Thôn 11 Cự Lai 327 1 3
12. Thôn Kim Ngân 603 1 4
13. Thôn Thiết Tranh 341 1 3
14. Thôn Đông Hồng 457 1 4
15. Thôn An Cầu 495 1 4
16. Thôn An Ninh 447 1 4
17. Thôn Cụm dân cư số 7 142 1 3
18. Thôn Cụm dân cư Kinh tế mới 111 1 3
19. Thôn 1 267 1 3
20. Thôn 2 365 1 4
21. Thôn 3 419 1 4
22. Thôn 4 320 1 3
23. Thôn 5 298 1 3
24. Thôn 6 557 1 4
25. Thôn 7 578 1 4
70 Xã Phú Thái
1. Thôn Bãi Mạc 419 1 4
2. Thôn Quỳnh Khê I 544 1 4
3. Thôn Quỳnh Khê II 960 1 4
4. Thôn Thiện Đáp 976 1 4
5. Thôn Phương Duệ 747 1 4
6. Thông Dưỡng Thái Trung 629 1 4
7. Thôn Dưỡng Thái Bắc 430 1 4
8. Thôn Dưỡng Thái Nam 398 1 4
9. Thôn Ga 452 1 4
10. Thôn Tân Phú 258 1 3
71 26. 23. 24. 25. 22. 21. 20. 18. 17. 19. 15. 16. 13. 14. 12. 11. Xã Lai Khê Thôn Quyết Thắng Thôn Lễ Độ Thôn Văn Minh Thôn Đồng Mỹ Thôn Tân Thành Thôn Vân Dương Thôn Phan Chi Thôn Quang Khải Thôn Phương Tân Thôn Cổ Phục Bắc Thôn Cổ Phục Nam Thôn Cống Khê Thôn Lương Xá Nam Thôn An Thái Thôn Lương Xá Bắc Thôn Đồng Văn 444 601 267 497 230 165 375 198 373 424 784 528 711 581 549 689 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 4 4 4 3 3 3 4 4 3 4 4 4 4 4 4 4
22. 21. 23. 20. 19. 17. 18. 15. 14. 16. 12. 13. 9. 10. 11. 8. 5. 7. 6. 3. 4. 2. 1. Thôn Bùng Dựa Thôn An Bình Thôn Cam Thượng Thôn Cam Đông Thôn Tân Hưng Thôn Vang Phan Thôn Phạm Xá 1 Thôn Phạm Xá 2 Thôn Xuân Mang Thôn Thắng Yên Thôn Bộ Hổ Thôn Vũ Xá Thôn Thượng Đỗ 1 Thôn Thượng Đỗ 2 Thôn Đông Thôn Bắc Thôn Giữa Thôn Minh Thành Thôn Quyết Tâm Thôn Hợp Nhất Thôn Lai Khê Thôn Thanh Liên Thôn Tường Vu 409 469 521 419 401 180 465 636 496 479 1014 537 245 466 547 582 451 716 671 922 745 700 706 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 4 4 4 4 4 3 4 4 4 4 3 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
24. 72 Xã An Thành Thôn Phương Khê 291 1 3
1. Thôn Hải Ninh 983 1 4
2. Thôn Viên Chử 815 1 4
3. Thôn Thiên Đông 617 1 4
4. Thôn Thiên Xuân 782 1 4
5. Thôn Phù Tải 1 809 1 4
6. Thôn Phù Tải 2 1013 1 4
7. Thôn Chuẩn Thừng 646 1 4
8. Thôn Quảng Đạt 821 1 4
9. Thôn Dưỡng Mông 885 1 4
10. Thôn Bằng Lai 1106 1 4
73 Xã Kim Thành
1. Thôn Bắc Thắng 612 1 4
2. Thôn Hưng Hòa 558 1 4
3. Thôn Cao Ngô 422 1 4
4. Thôn Thái Nguyên 268 1 3
5. Thôn Trung Hạng 304 1 3
6. Thôn Lạc Thiện 367 1 4
7. Thôn Trung Tuyến 400 1 4
8. Thôn Phát Minh 302 1 3
9. Thôn Tân Tạo 257 1 3
10. Thôn Phú Nội 234 1 3
11. Thôn Phong Nội 371 1 4
12. Thôn Quảng Bình 568 1 4
13. Thôn Minh Tiến 663 1 4
14. Thôn Đại Đồng 412 1 4
15. Thôn Đồng Xá Bắc 468 1 4
16. Thôn Đồng Xá Nam 451 1 4
17. Thôn Phí Gia 606 1 4
18. Thị tứ Đồng Gia 304 1 3
19. Thôn Kỳ Côi 868 1 4
20. Thôn Nại Đông 623 1 4
21. Thôn Nghĩa Xuyên 231 1 3
22. Thôn Đồng Kênh 372 1 4
23. Thôn Văn Thọ 422 1 4
24. Thôn Nguyễn Bạo 458 1 4
25. Thôn Kim Định 300 1 3
26. Thôn Kiến Lễ 231 1 3
27. Thôn Đại Tiến 400 1 4
28. Thôn Tân Tiến 490 1 4
29. Thôn Đồng Tâm 258 1 3
30. Thôn Đình Giọng 309 1 3
31. Thôn Lộng Khê 302 1 3
74 Xã Nam An Phụ
1. Thôn Ngô Đồng 598 1 4
2. Thôn Kim Đậu 506 1 4
3. Thôn Trần Xá 244 1 3
4. Thôn Vũ Thành 277 1 3
5. Thôn Xuân Cầu 387 1 4
6. Thôn Phương Quất 425 1 4
7. Thôn Bồ Nông 57 1 3
8. Thôn Bến Thôn 287 1 3
9. Thôn Lộ Xá 490 1 4
10. Thôn Hà Tràng 806 1 4
11. 12. Thôn Trung Hòa Thôn Tống Long 358 642 1 1 4 4
15. 14. 13. Thôn Thái Mông Thôn Lâu Động Thôn Miêu Nha 428 439 379 1 1 1 4 4 4
16. Thôn Xạ Sơn 1029 1 4
17. Thôn Đồng Quan 472 1 4
18. Thôn Tống Thượng 816 1 4
75 Xã Thanh Hà
1. Thôn 1 456 1 4
2. Thôn 2 313 1 3
3. Thôn 3 442 1 4
4. Thôn 4 336 1 3
5. Thôn 5 399 1 4
6. Thôn 6 316 1 3
7. Thôn 7 320 1 3
8. Thôn 8 304 1 3
9. Thôn 9 203 1 3
10. Thôn Xuân An 800 1 4
11. Thôn An Lão 1046 1 4
12. Thôn Đa Khê 262 1 3
13. Thôn Tráng Liệt 1 698 1 4
14. Thôn Tráng Liệt 2 627 1 4
15. Thôn Thúy Lâm 1 764 1 4
16. Thôn Thúy Lâm 2 547 1 4
17. Thôn Hào Xá 1 347 1 3
18. Thôn Hào Xá 2 318 1 3
19. Thôn Hào Xá 3 375 1 4
20. Thôn Hào Xá 4 452 1 4
21. Thôn Lại Xá 1 883 1 4
22. Thôn Lại Xá 2 507 1 4
23. Thôn Khánh Mậu 409 1 4
76 Xã Hà Tây
1. Thôn Đông Phan 1134 1 4
2. Thôn Song Động 1207 1 4
3. Thôn Lương Lại 270 1 3
4. 5. Thôn Hoàng Lại Thôn An Lại 450 346 1 1 4 3
6. Thôn Tứ Cường 667 1 4
7. Thôn Phượng Đầu 857 1 4
8. Thôn Ngoại Đàm 718 1 4
9. Thôn Văn Xuyên 419 1 4
10. Thôn Tiền Vỹ 940 1 4
11. Thôn Thừa Liệt 741 1 4
12. Thôn An Liệt 1 424 1 4
13. Thôn An Liệt 2 1056 1 4
14. Thôn An Liệt 3 694 1 4
77 Xã Hà Bắc
1. Thôn Cam Lộ 1540 1 4
2. Thôn Ngọc Lộ 937 1 4
3. Thôn Vạn Tuế 899 1 4
4. Thôn Nhân Lư 1390 1 4
5. Thôn Du La 434 1 4
6. Thôn Phương La 722 1 4
7. Thôn Kỳ Tây 271 1 3
8. Thôn Cổ Chẩm 1 747 1 4
9. Thôn Cổ Chẩm 2 500 1 4
10. Thôn Quan Khê 358 1 4
11. Thôn Đông 438 1 4
12. Thôn Bắc 479 1 4
13. Thôn Nam 451 1 4
14. Thôn Đồng Vang 261 1 3
15. Thôn Đoài 612 1 4
16. Thôn Đồng Hởi 358 1 4
17. Thôn Hải Hộ 233 1 3
18. Thôn Hải Yến 447 1 4
78 Xã Hà Nam
1. Thôn Lang Can 1 718 1 4
2. Thôn Lang Can 2 652 1 4
3. Thôn Lang Can 3 529 1 4
4. Thông Kim Can 455 1 4
5. Thôn Quách An 465 1 4
6. Thôn Tiên Tảo 738 1 4
7. Thôn Văn Tảo 722 1 4
8. Thôn Trường Giang 350 1 4
9. Thông Xuân Đám (Xuân Áng) 660 1 4
10. Thôn Thiện Trang 647 1 4
11. Thôn Mạc Thủ 1 633 1 4
12. Thôn Mạc Thủ 2 455 1 4
13. Thôn Mạc Động 710 1 4
14. Thôn Tiêu Xá 367 1 4
15. Thôn Văn Mạc 608 1 4
79 Xã Hà Đông
1. Thôn Vĩnh Ninh 634 1 4
2. Thôn Vĩnh Xá 355 1 4
3. Thôn Vĩnh Bình 341 1 3
4. Thôn Hạ Trường 418 1 4
5. Thôn Thành Thịnh 224 1 3
6. Thôn Tú Y 635 1 4
7. Thôn Kiên Nhuệ 322 1 3
8. Thôn Thiệu Mỹ 401 1 4
9. Thôn Thuần Mỹ 327 1 3
10. Thôn Bá Nha 622 1 4
11. Thôn Lĩnh Hoàng 355 1 4
12. Thôn Ngọc Điểm 266 1 3
13. Thôn Đồng Bửa 476 1 4
14. Thôn Nhân Hiền 311 1 3
15. Thôn Phúc Giới 565 1 4
16. Thôn Thanh Lanh 328 1 3
17. Thôn Hạ Vĩnh 523 1 4
18. Thôn Phù Tinh 816 1 4
19. Thôn Lập Lễ 828 1 4
20. Thôn Nhan Bầu 969 1 4
21. Thôn Tiên Kiều 885 1 4
80 Xã Thanh Miện
1. Thôn An Khoái 1090 1 4
2. Thôn Gia Cốc 1345 1 4
3. Thôn Phú Mễ 534 1 4
4. Thôn An Nghiệp 868 1 4
5. Thôn My Trì 472 1 4
6. Thôn Nại Trì 301 1 3
7. Thôn Cụ Trì 590 1 4
8. Thôn La Ngoại 959 1 4
9. Thôn Tiêu Lâm 502 1 4
10. Thôn Cao Lý 584 1 4
11. Thôn Hoà Bình 343 1 3
12. Thôn Bằng Bộ 563 1 4
13. Thôn Văn Khê 188 1 3
14. Thôn Phạm Khê 322 1 3
15. Thôn An Lạc 405 1 4
16. Thôn Vô Hối 590 1 4
17. Thôn Bất Nạo 494 1 4
18. Thôn Lê Bình 802 1 4
19. Thôn Phượng Hoàng Thượng 508 1 4
20. Thôn Phượng Hoàng Hạ 547 1 4
21. Thôn Triệu Thái 490 1 4
22. Thôn Phù Nội 763 1 4
81 Xã Bắc Thanh Miện
1. Thôn Thọ Trương 1034 1 4
2. Thôn Thọ Xuyên 406 1 4
3. Thôn Lam Sơn 212 1 3
4. Thôn Kim Trang Tây 348 1 3
5. Thôn Kim Trang Đông 322 1 3
6. Thôn An Sơn 869 1 4
7. Thôn An Lâu 397 1 4
8. Thôn Bích Thuỷ 302 1 3
9. Thôn Hữu Chung 367 1 4
10. Thôn Liên Đông 1184 1 4
11. Thôn Chỉ Trung 342 1 3
12. Thôn Lâm Kiều 390 1 4
13. Thôn Phí Thanh Xá 421 1 4
14. Thôn Phương Quan 234 1 3
15. Thôn Hoành Bồ 597 1 4
16. Thôn Đại Đồng 252 1 3
17. Thôn Vĩnh Mộ 411 1 4
82 Xã Hải Hưng
1. Thôn Châu Quan 380 1 4
2. ThônThủ Pháp 635 1 4
3. Thôn Từ Xá 499 1 4
4. Thôn Bùi Xá 302 1 3
5. Thôn Tòng Hóa 769 1 4
6. Thôn Hoàng Tường 249 1 3
7. Thôn Từ Ô 1093 1 4
8. Thôn Lăng Gia 387 1 4
9. Thôn Ngọc Lập 268 1 3
10. Thôn Ấp Yên 200 1 3
11. Thôn An Xá 364 1 4
12. Thôn Phạm Tân 514 1 4
13. Thôn Vũ Xá 379 1 4
14. Thôn Tiên Lữ 442 1 4
15. Thôn Phạm Lý 334 1 3
16. Thôn Văn Xá 737 1 4
17. Thôn Phạm Xá 569 1 4
83 Xã Nguyễn Lương Bằng
1. Thôn Đoàn Phú 591 1 4
2. Thôn Đông 773 1 4
3. Thôn La Xá 604 1 4
4. Thôn Đỗ Thượng 1115 1 4
5. Thôn Đỗ Hạ 833 1 4
6. Thôn Đạo Lâm 382 1 4
7. Thôn Phạm Lâm 525 1 4
8. Thôn Thúy Lâm 329 1 3
9. Thôn Đào Lâm 1424 1 4
10. Thôn Tùng Lâm 391 1 4
11. Thôn Hòa Loan 436 1 4
12. Thôn Đan Loan 357 1 4
13. Thôn Dương Xá 421 1 4
14. Thôn Bùi Xá 1150 1 4
84 Xã Nam Thanh Miện
1. Thôn Phương Khê 1162 1 4
2. Thôn Tào Khê 973 1 4
3. Thôn Phú Khê 629 1 4
4. Thôn An Dương 618 1 4
5. Thôn Triều Dương 614 1 4
6. Thôn Hội Yên 508 1 4
7. Thôn Tiêu Sơn 724 1 4
8. Thôn Phù Tải 1 726 1 4
9. Thôn Phù Tải 2 732 1 4
10. Thôn Đan Giáp 635 1 4
11. Thôn An Phong 208 1 3
12. Thôn My Động 2 381 1 4
13. Thôn My Đồng 497 1 4
14. Thôn Tiên Động 432 1 4
15. Thôn Thống Nhất 306 1 3
16. Thôn Đoàn Kết 315 1 3
17. Thôn Quang Trung 307 1 3
85 Xã Gia Lộc
1. Thôn Phương Điếm 1 376 1 4
2. Thôn Phương Điếm 2 1047 1 4
3. Thôn Phương Điếm 3 512 1 4
4. Thôn Phương Điếm 4 338 1 3
5. Thôn Hội Xuyên 1 522 1 4
6. Thôn Hội Xuyên 2 999 1 4
7. Thôn Đức Đại 1 752 1 4
8. Thôn Đức Đại 2 484 1 4
9. Thôn Ngà 485 1 4
10. Thôn Chằm 492 1 4
11. Thôn Lương Nham 450 1 4
12. Thôn Tiên Lý 224 1 3
13. Thôn An Tân 573 1 4
14. Thôn Phúc Tân 786 1 4
15. Thôn Lãng Xuyên 546 1 4
16. Thôn Bình Đê 852 1 4
17. Thôn Cao Lý 545 1 4
18. Thôn Gia Bùi 261 1 3
19. Thôn Cao Dương 565 1 4
20. Thôn Tam Lương 208 1 3
21. Thôn Đông Cận 333 1 3
22. Thôn Quán Đào 932 1 4
23. Thôn Lũy Dương 589 1 4
24. Thôn Cộng Hòa 447 1 4
25. Thôn Xuân Trình 418 1 4
26. Thôn Thành Lập 258 1 3
27. Thôn Đồng Tâm 184 1 3
86 Xã Yết Kiêu
1. Thôn Vân Am 281 1 3
2. Thôn Thượng bì 1 503 1 4
3. Thôn Thượng bì 2 703 1 4
4. Thôn Hoàng Kim 322 1 3
5. Thôn Hạ Bì 531 1 4
6. Thôn Khuông Phụ 189 1 3
7. Thôn Hưng Long 194 1 3
8. Thôn Bá Đại 302 1 3
9. Thôn Trịnh Thanh Vân 327 1 3
10. Thôn Huyền Bủa 279 1 3
11. Thôn Phương Xá 237 1 3
12. Thôn Khăn 228 1 3
13. Thôn Gạch 228 1 3
14. Thôn Lương Xá 233 1 3
15. Thôn Vô Lượng 1081 1 4
16. Thôn Ty 183 1 3
17. Thôn Khay 248 1 3
18. Thôn Trung 292 1 3
19. Thôn Quỳnh Huê 1171 1 4
20. Thôn Lại 241 1 3
21. Thôn Già 233 1 3
22. Thôn Chuối 289 1 3
23. Thôn Dôi Hống 271 1 3
24. Thôn Anh 228 1 3
25. Thôn Bùi Thượng 287 1 3
26. Thôn Bùi Hạ 297 1 3
87 Xã Gia Phúc
1. Thôn Tó 239 1 3
2. Thôn Phương Khê 472 1 4
3. Thôn Thị Xá 566 1 4
4. Thôn Hoàng Xá 280 1 3
5. Thôn Cát Hậu 257 1 3
6. Thôn Cát Tiền 364 1 4
7. Thôn Phương Bằng 526 1 4
8. Thôn Đồng Đội 707 1 4
9. Thôn Kênh Triều 461 1 4
10. Thôn Đồng Tái 613 1 4
11. Thôn Đồng Đức 362 1 4
12. Thôn Lạc Thượng 171 1 3
13. Thôn Lúa 219 1 3
14. Thôn Đươi 454 1 4
15. Thôn Cáy 381 1 4
16. Thôn Đĩnh Đào 304 1 3
17. Thôn Thung Độ 347 1 3
18. Thôn Tháng 278 1 3
19. Thôn Đại Lương 785 1 4
20. Thôn Lai Hà 417 1 4
21. Thôn Long Tràng 206 1 3
22. Thôn Nghĩa Hy 195 1 3
23. Thôn Phong Lâm 479 1 4
24. Thôn Trúc Lâm 320 1 3
25. Thôn Văn Lâm 229 1 3
26. Thôn Bái Hạ 732 1 4
27. Thôn Bái Thượng 440 1 4
28. Thôn Điền Nhi 376 1 4
29. Thôn Phạm Trung 690 1 4
88 Xã Trường Tân
2. 3. 1. Thôn Cao Duệ Thôn Thị Đức Thôn Đông Thượng 1226 277 383 1 1 1 3 4 4
5. 4. Thôn Động Hạ Thôn Đông Trại 281 259 1 1 3 3
9. 10. 8. 7. 6. Thôn ĐônThư Thôn An Vệ Thôn An Thư Thôn Vĩnh Duệ Thôn Quang Tiền 429 286 584 149 331 1 1 1 1 1 4 3 3 4 3
89 22. 23. 24. 21. 20. 19. 18. 15. 17. 16. 14. 12. 13. 11. Xã Tứ Kỳ Thôn Quang Bị Thôn Cầu Lâm Thôn Côi Hạ Thôn Nam Cầu 1 Thôn Nam Cầu 2 Thôn Côi Thượng Thôn Đỗ Xuyên Thôn Đông Cầu Thôn Hậu Bổng Thôn Thọ Xương Thôn Đông Hào Thôn Minh Tân Thôn An Cư 2 Thôn An Cư 1 282 301 278 282 397 373 352 248 426 492 453 452 390 486 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 3 3 3 4 4 3 3 4 4 4 4 4 4 4
4. 5. 3. 2. 1. Thôn Phúc Lâm Thôn An Nhân Tây Thôn La Tỉnh Bắc Thôn La Tỉnh Nam Thôn An Nhân Đông 575 729 663 634 710 1 1 1 1 1 4 4 4 4 4
90 20. 19. 18. 17. 15. 16. 12. 13. 14. 8. 9. 10. 11. 7. 6. Xã Tân Kỳ Thôn Thái An Thôn Mạc Xá Thôn An Phòng Giang Thôn Bích Đồng Thôn Bích Cẩm Thôn Vũ Xá Thôn Tân Quang Thôn Thị Tứ Thôn Nhũ Tỉnh Thôn Trúc Văn Thôn Mép Thôn Vạn Tải Thôn Quàn Thôn Cự Lộc Thôn Văn Sự 577 1137 282 289 338 393 548 520 487 285 818 654 501 772 277 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 4 3 4 3 4 3 4 4 4 4 4 3 4 4 3
1. Thôn An Lại 735 1 4
2. Thôn Đồng Bình 234 1 3
3. Thôn Cao La 416 1 4
4. Thôn La xá 494 1 4
5. Thôn Mạc 350 1 4
6. Thôn Gồm 775 1 4
7. Thôn Ngái 455 1 4
8. Thôn Quảng Giang 1033 1 4
9. Thôn Độ Trung 871 1 4
10. Thôn Báo Đáp 485 1 4
11. Thôn Ngọc Lâm 1255 1 4
12. Thôn Nghi Khê 1834 1 4
13. Thôn Đại Đình 352 1 4
14. Thôn Kim Đôi 321 1 3
15. Thôn Ngọc Chấn 268 1 3
16. Thôn Ngọc Lý 166 1 3
17. Thôn Ngọc Trại 143 1 3
18. Thôn Thiết Tái 372 1 4
19. Thôn Thượng Sơn 428 1 4
20. Thôn Trung Sơn 371 1 4
21. Thôn Tứ Kỳ Thượng 535 1 4
91 Xã Đại Sơn
1. Thôn Bỉnh Dy 399 1 4
2. Thôn Mỗ Đoạn 679 1 4
3. Thôn Phương Quất 258 1 3
4. Thôn Liêu Xá 430 1 4
5. Thôn Nghĩa Xá 1164 1 4
6. Thôn Nghĩa Dũng 672 1 4
7. Thôn Ô Mễ 1484 1 4
8. Thôn Xuân Nẻo 1113 1 4
9. Thôn Lạc Dục 1348 1 4
10. Thôn Đông Phong 759 1 4
11. Thôn Thượng Hải 1155 1 4
92 Xã Chí Minh
1. Thôn An Lao 594 1 4
2. Thôn An Định 544 1 4
3. Thôn Thanh Kỳ 1749 1 4
4. Thôn La Giang 612 1 4
5. Thôn Đồng Kênh 359 1 4
6. Thôn Gia Lộc 479 1 4
7. Thôn Mỹ Ân 737 1 4
8. Thôn Nho Lâm 353 1 4
9. Thôn Lâm Đồng 472 1 4
10. Thôn Quảng Xuyên 555 1 4
11. Thôn Hiền Sỹ 332 1 3
12. Thôn Kim Đới 200 1 3
13. Thôn Kim Xuyên 565 1 4
14. Thôn Nhân Lý 437 1 4
15. Thôn làng Vực 419 1 4
16. Thôn Trại Vực 353 1 4
17. Thôn Nam An 289 1 3
18. Thôn Bắc An 191 1 3
19. Thôn Đông An 312 1 3
20. Thôn Tây An 366 1 4
93 Xã Lạc Phượng
1. Thôn An Hưng 506 1 4
2. Thôn An Hộ 570 1 4
3. Thôn Mậu Công 490 1 4
4. Thôn An Tứ 433 1 4
5. Thôn Tứ Hạ 182 1 3
6. Thôn Cầu Xe 267 1 3
7. Thôn An Vĩnh 392 1 4
8. Thôn Quan Lộc 934 1 4
9. Thôn Đoàn Khê 575 1 4
10. Thôn Đồng Tâm 463 1 4
11. Thôn Hoà Nhuệ 421 1 4
12. Thôn Bình Hàn 226 1 3
13. Thôn Hàm Hy 540 1 4
14. Thôn Đôn Giáo 291 1 3
15. Thôn Tất Thượng 400 1 4
16. Thôn Tất Hạ 182 1 3
17. Thôn Như Lâm 852 1 4
18. Thôn Tân Hợp 721 1 4
94 Xã Nguyên Giáp
1. Thôn An Thổ 1028 1 4
2. Thôn An Qúy 969 1 4
3. Thôn Văn Vật 313 1 3
4. Thôn Qúy Cao 368 1 4
5. Thôn Phố Qúy Cao 381 1 4
6. Thôn An Phú 431 1 4
7. Thôn Hà Hải 943 1 4
8. Thôn Trạch Lộ 899 1 4
9. Thôn Đại Hà 817 1 4
10. Thôn Bình Cách 384 1 4
11. Thôn Hàm Cách 351 1 4
12. Thôn Hữu Chung 464 1 4
13. Thôn Kiều Long 215 1 3
14. Thôn Thanh Bình 261 1 3
15. Thôn Tri Lễ 540 1 4
95 Xã Ninh Giang
1. Thôn 1 584 1 4
2. Thôn 2 522 1 4
3. Thôn 3 711 1 4
4. Thôn 4 473 1 4
5. Thôn Tranh Xuyên 1132 1 4
6. Thôn Vé 475 1 4
7. Thôn Giâm Me 386 1 4
8. Thôn Tiêu Tương 499 1 4
9. Thôn Đô Chàng 452 1 4
10. Thôn Tam Tương 350 1 4
11. Thôn Dậu Trì 254 1 3
12. Thôn Cáp 158 1 3
13. Thôn Thượng Đồng 493 1 4
14. Thôn An Rặc 383 1 4
15. Thôn Ngọc Hoà 1612 1 4
16. Thôn Vĩnh Xuyên 882 1 4
17. Thôn Hiệp Thọ 397 1 4
18. Thôn Tiền 409 1 4
19. Thôn Trung 420 1 4
20. Thôn Mai Xá 881 1 4
96 Xã Vĩnh Lại
1. Thôn Đỗ Xá 1609 1 4
2. Thôn Đồng Vạn 263 1 3
3. Thôn Đoan Xuyên 401 1 4
4. Thôn Đồng Hy 418 1 4
5. Thôn Quảng Nội 259 1 3
6. Thôn Đồng Lại 634 1 4
7. Thôn Cẩm Bối 274 1 3
8. Thôn Trịnh Xuyên 1186 1 4
9. Thôn Do Nghĩa 641 1 4
10. Thôn Đa Nghi 572 1 4
11. Thôn An Cư 623 1 4
12. Thôn Phù Lịch 296 1 3
13. Thôn 1 348 1 3
14. Thôn 2 309 1 3
15. Thôn 3 388 1 4
16. Thôn 4 273 1 3
17. Thôn 5 251 1 3
18. Thôn 6 532 1 4
19. Thôn 7 470 1 4
20. Thôn La Tiến 427 1 4
21. Thôn Đan Cầu 286 1 3
22. Thôn Phú Đan 293 1 3
23. Thôn Đông Tân 258 1 3
97 Xã Khúc Thừa Dụ
1. Thôn Bồ Dương 700 1 4
2. Thôn Đồng Hội 332 1 3
3. Thôn Động Trạch 376 1 4
4. Thôn Quang Rực 754 1 4
5. Thôn Bồng Lai 1248 1 4
6. Thôn Đồng Bình 351 1 4
7. Thôn Nhân Lý 482 1 4
8. Thôn Đông Cao 1118 1 4
9. Thôn Xuyên Hử 446 1 4
10. Thôn An Cúc 290 1 3
11. Thôn An Lãng 229 1 3
12. Thôn Cúc Bồ 908 1 4
13. Thôn Cúc Thị 441 1 4
14. Thôn Đà Phố 861 1 4
15. Thôn Lũng Quý 440 1 4
16. Thôn Ngọc Chi 225 1 3
17. Thôn Phụ Dực 509 1 4
98 Xã Tân An
1. Thôn 1 381 1 4
2. Thôn 2 342 1 3
3. Thôn 3 432 1 4
4. Thôn 4 305 1 3
5. Thôn Tế Cầu 398 1 4
6. Thôn Đồng Lạc 785 1 4
7. Thôn Kim Húc 580 1 4
8. Thôn Mai Động 548 1 4
9. Thôn Trại Mũa 125 1 3
10. Thôn Vân Cầu 258 1 3
11. Thôn Kim Chuế 506 1 4
12. Thôn Ứng Mộ 819 1 4
13. Thôn Tiền Liệt 1009 1 4
14. Thôn Hữu Chung 819 1 4
15. Thôn Tam Tập 296 1 3
16. Thôn Tân Hợp 481 1 4
99 Xã Hồng Châu
1. Thôn 1 370 1 4
2. Thôn 2 462 1 4
3. Thôn 3 664 1 4
4. Thôn Văn Hội 677 1 4
5. Thôn Tuy Lai 341 1 3
6. Thôn Đào Lạng 293 1 3
7. Thôn Hội Xá 579 1 4
8. Thôn Đoàn Xá 686 1 4
9. Thôn Thiên Khánh 328 1 3
10. Thôn Thọ Sơn 395 1 4
11. Thôn Văn Minh 221 1 3
12. Thôn Xuân Trì 690 1 4
13. Thôn Bùi Hòa 263 1 3
14. Thôn Di Linh 215 1 3
15. Thôn Tam Cửu 206 1 3
16. Thôn Trại Hào 416 1 4
17. Thôn Hào Khê 576 1 4
18. Thôn Hán Lý 299 1 3
19. Thôn Văn Diệm 889 1 4
20. Thôn An Lý 568 1 4
100 Xã Cẩm Giang
1. Thôn Cẩm Giàng Ga 216 1 3
2. Thôn Thạch Lam 193 1 3
3. Thôn Chợ Giằng 312 1 3
4. Thôn Kim Quan 237 1 3
5. Thôn Nguyên Khê 216 1 3
6. Thôn La A 357 1 4
7. Thôn La B 245 1 3
8. Thôn Tú La 186 1 3
9. Thôn Tràng Kênh 531 1 4
10. Thôn Thạch Lỗi 649 1 4
11. Thôn Thích Lỗi 180 1 3
12. Thôn Lũng 190 1 3
13. Thôn Kinh Nguyên 189 1 3
14. Thôn Phí xá 306 1 3
15. Thôn Phượng Hoàng 840 1 4
16. Thôn Kim Đôi 712 1 4
17. Thôn Ngọc Lâu 327 1 3
18. Thôn Quý Khê 272 1 3
19. Thôn 1 289 1 3
20. Thôn 2 262 1 3
21. Thôn 3 275 1 3
22. Thôn Phú Quân 502 1 4
23. Thôn Bằng Quân 677 1 4
24. Thôn An Điềm A 302 1 3
25. Thôn An Điềm B 198 1 3
26. Thôn Tân An 238 1 3
27. Thôn An Tân 163 1 3
28. Thôn Đức Trạch 285 1 3
101 Xã Tuệ Tĩnh
1. Thôn Yển Vũ 1214 1 4
2. Thôn Đan Tràng 1280 1 4
3. Thôn Địch Tràng 1385 1 4
4. Thôn An Phú 981 1 4
5. Thôn Xuân Kiều 822 1 4
6. Thôn Lôi Xá 1551 1 4
7. Thôn Hảo Hội Xuân 918 1 4
8. Thôn Hoành Lộc 1848 1 4
9. Thôn Văn Thai 7062 1 4
10. Thôn Trạm Nội Trang 538 1 4
11. Thôn Hoàng Gia 2731 1 4
12. Thôn Nghĩa Phú 2111 1 4
13. Thôn Phú Lộc 4579 1 4
102 Xã Mao Điền
1. Thôn Phúc A 601 1 4
2. Thôn Phúc B 408 1 4
3. Thôn Lê Xá 545 1 4
4. Thôn Vũ Xá 252 1 3
5. Thôn Phúc Cầu 443 1 4
6. Thôn Tân Cờ 447 1 4
7. Thôn Mậu Tài 720 1 4
8. Thôn Hoàng Hòa 829 1 4
9. Thôn Thượng 593 1 4
10. Thôn Chùa 345 1 3
11. Thôn Tràng 252 1 3
12. Thôn Một 234 1 3
13. Thôn Vĩnh Lại 327 1 3
14. Thôn Trung 220 1 3
15. Thôn Tỉnh Cách 230 1 3
16. Thôn An Lại 360 1 4
17. Thôn Quý Dương 1273 1 4
18. Thôn Tràng Kỹ 1159 1 4
19. Thôn Phú Xá 253 1 3
20. Thôn Tân Kỳ 170 1 3
21. Thôn Chi Thành 501 1 4
22. Thôn Mai Trung 271 1 3
23. Thôn Chi Mai 345 1 3
103 Xã Cẩm Giàng
1. Thôn Mỹ Ngọc 598 1 4
2. Thôn Mỹ Hảo 329 1 3
3. Thôn Cẩm Ngọc 351 1 4
4. Thôn Thu Lãng 308 1 3
5. Thôn Bằng Nghĩa 386 1 4
6. Thôn Ngọc Quyết 358 1 4
7. Thôn Bình Phiên 329 1 3
8. Thôn Đông Đồng 248 1 3
9. Thôn Đức Hỷ 328 1 3
10. Thôn Mậu Tân 223 1 3
11. Thôn Hộ Vệ 390 1 4
12. Thôn Đồng Xuyên 263 1 3
13. Thôn Mậu Duyệt 435 1 4
14. Thôn An Lại 227 1 3
15. Thôn Bình Long 213 1 3
16. Thôn Lương Xá 508 1 4
17. Thôn Đồng Khê 411 1 4
18. Thôn Bối Tượng 363 1 4
19. Thôn Mậu An 272 1 3
20. Thôn Bái Dương 326 1 3
21. Thôn Thái Lai 273 1 3
22. Thôn Bến Đông Giao 123 1 3
23. Thôn Đông Giao 982 1 4
|
104
|
Xã Nam Sách
|
1. Thôn Nam khê 239 1 3
2. Thôn Đoàn Kết 429 1 4
3. Thôn Phù Liễn 378 1 4
4. Thôn Vạn Tải Đông 457 1 4
5. Thôn Vạn Tải Tây 429 1 4
6. Thôn Miếu Lãng 658 1 4
7. Thôn Đông Phan 468 1 4
8. Thôn Hảo Quan 425 1 4
9. Thôn Trâm Kiều 263 1 3
10. Thôn Trúc Khê 239 1 3
11. Thôn Nham Cáp 225 1 3
12. Thôn Nhân Lễ 237 1 3
13. Thôn Cẩm La 217 1 3
14. Thôn Nguyễn Văn Trỗi 364 1 4
15. Thôn La Văn Cầu 615 1 4
16. Thôn Nhân Đào 392 1 4
17. Thôn Nguyễn Quốc Trị 358 1 4
18. Thôn Hoàng Hanh 607 1 4
19. Thôn Đồng Khê 344 1 3
20. Thôn Mạc Thị Bưởi 253 1 3
21. Thôn Nhân Hưng 403 1 4
22. Thôn La Xuyên 424 1 4
23. Thôn Đụn 390 1 4
24. Thôn Thượng Đáp 918 1 4
25. Thôn Đồn Bối 532 1 4
105 Xã Thái Tân
1. Thôn Uông Hạ 672 1 4
2. Thôn Uông Thượng 375 1 4
3. Thôn Mỹ Xá 187 1 3
4. Thôn Hùng Thắng 351 1 4
5. Thôn Mạc Xá 221 1 3
6. Thôn Cõi Hưng Sơn 713 1 4
7. Thôn Nhuế Sơn 285 1 3
8. Thôn Quan Sơn 355 1 4
9. Thôn An Giới 654 1 4
10. Thôn Đình 296 1 3
11. Thôn Giữa 304 1 3
12. Thôn Thượng 299 1 3
13. Thôn Mạc Bình 390 1 4
14. Thôn Chu Đậu 434 1 4
15. Thôn Tân Thắng 345 1 3
106 Xã Hợp Tiến
1. Thôn Quảng tân 391 1 4
2. Thôn Đột Trên 308 1 3
3. Thôn Đột Hạ 333 1 3
4. Thôn Long động 369 1 4
5. Thôn Trung Hà 241 1 3
6. Thôn Cao Đôi 275 1 3
7. Thôn Đầu Bến 767 1 4
8. Thôn Tè 667 1 4
9. Thôn La Đôi 943 1 4
10. Thôn Trần Xá 893 1 4
11. Thôn Linh Xá 425 1 4
12. Thôn Ngô Đồng 544 1 4
107 Xã Trần Phú
1. Thôn Lấu Khê 307 1 3
2. Thôn Cát Khê 272 1 3
3. Thôn Kinh Dương 584 1 4
4. Thôn Đại Lã 425 1 4
5. Thôn Kim Độ làng 492 1 4
6. Thôn Kim Độ trại 238 1 3
7. Thôn Bịch Đông 470 1 4
8. Thôn Bịch Tây 331 1 3
9. Thôn Hoàng Xá 327 1 3
10. Thôn An Thượng 432 1 4
11. Thôn Thượng Dương 572 1 4
12. Thôn Mạn Đê 1143 1 4
13. Thôn Thuỵ Trà 302 1 3
14. Thôn An Xá 1377 1 4
15. Thôn Đông Thôn 472 1 4
16. Thôn Trực Trì 473 1 4
17. Thôn Lương Gián 269 1 3
18. Thôn Tông Phố 377 1 4
19. Thôn Tống Xá 380 1 4
20. Thôn Linh Khê 456 1 4
21. Thôn Lê Hà 378 1 4
108 Xã An Phú
1. Thôn An Đông 1161 1 4
2. Thôn An Đoài 822 1 4
3. Thôn Đa Đinh 678 1 4
4. Thôn Đào Xá 246 1 3
5. Thôn Bạch Đa 467 1 4
6. Thôn An Lương 660 1 4
7. Thôn Đông Nghĩa 410 1 4
8. Thôn Hoàng Dương 296 1 3
9. Thôn Cẩm Lý 337 1 3
10. Thôn Lang Khê 313 1 3
11. Thôn Lâm Xá 302 1 3
12. Thôn Phong Kim 327 1 3
13. Thôn Phú Văn 321 1 3
14. Thôn Kim Bảng 202 1 3
15. Thôn Lâm Xuyên 380 1 4
16. Thôn Cổ Pháp 964 1 4
17. Thôn An Điền Xuân 823 1 4
18. Thôn An Điền Giáp 485 1 4
19. Thôn An Điền Kim 678 1 4
20. Thôn Chi Đoan 703 1 4
109 Xã Kẻ Sặt
1. Thôn I 385 1 4
2. Thôn II 270 1 3
3. Thôn III 416 1 4
4. Thôn IV 363 1 4
5. Thôn V 318 1 3
6. Thôn Thượng 781 1 4
7. Thôn Trung 493 1 4
8. Thôn Hạ 574 1 4
9. Thôn Thượng Khuông 221 1 3
10. Thôn Quán Gỏi 243 1 3
11. Thôn Phương Độ 295 1 3
12. Thôn Ngọc Mai 190 1 3
13. Thôn Hồ Liễn 295 1 3
14. Thôn Vĩnh Lại 522 1 4
15. Thôn Lại 238 1 3
16. Thôn Mòi 201 1 3
17. Thôn My Khê 452 1 4
18. Thôn My Thữ 366 1 4
19. Thôn Bằng Trai 347 1 3
20. Thôn Phục Lễ 524 1 4
21. Thôn Phụng Viện 279 1 3
22. Thôn Me Vàng 171 1 3
23. Thôn Lý Dương 446 1 4
24. Thôn Lý Đông 436 1 4
25. Thôn Đỗ Xá 217 1 3
26. Thôn Tuấn 331 1 3
27. Thôn Nhân Kiệt 619 1 4
28. Thôn Hòa Ché 444 1 4
29. Thôn Lương Phúc 288 1 3
110 Xã Bình Giang
1. Thôn Lôi Trì 509 1 4
2. Thôn Phú Bùi 286 1 3
3. Thôn An Dật 224 1 3
4. Thôn Phú Đa 527 1 4
5. Thôn Lôi Khê 455 1 4
6. Thôn Trinh Nữ 373 1 4
7. Thôn Bằng Giã 591 1 4
8. Thôn Tân Hưng 819 1 4
9. Thôn Bình An 468 1 4
10. Thôn Lý Đỏ 522 1 4
11. Thôn Ô Xuyên 675 1 4
12. Thôn Cam Xá 606 1 4
13. Thôn Bì Đổ 703 1 4
14. Thôn Hạ Bì 511 1 4
15. Thôn Cậy 1637 1 4
16. Thôn Bá Hợp 356 1 4
17. Thôn Bá Thủy 309 1 3
111 Xã Đường An
1. Thôn Mộ Trạch 953 1 4
2. Thôn Tuyển Cử 228 1 3
3. Thôn Trạch Xá 279 1 3
4. Thôn My Cầu 572 1 4
5. Thôn Lương Ngọc 598 1 4
6. Thôn Ngọc Cục 818 1 4
7. Thôn Ngọc Tân 227 1 3
8. Thôn Thị Tranh 514 1 4
9. Thôn Tào Khê 164 1 3
10. Thôn Châu Khê 283 1 3
11. Thôn Hoạch Trạch 1289 1 4
12. Thôn Phủ Bình 454 1 4
13. Thôn Sồi Tó 505 1 4
14. Thôn Sồi Cầu 381 1 4
15. Thôn Phú Khê 580 1 4
16. Thôn Quang Tiền 195 1 3
17. Thôn Nhuận Đông 388 1 4
18. Thôn Nhuận Tây 299 1 3
19. Thôn Mỹ Trạch 386 1 4
20. Thôn Bá Đông 374 1 4
21. Thôn Hoàng Sơn 375 1 4
112 Xã Thượng Hồng
1. Thôn Hà Đông 230 1 3
2. Thôn Hà Tiên 360 1 4
3. Thôn Thái Khương 221 1 3
4. Thôn Kinh Trang 335 1 3
5. Thôn Kinh Dương 318 1 3
6. Thôn Nhữ Thị 525 1 4
7. Thôn Cao Xá 824 1 4
8. Thôn An Đông 628 1 4
9. Thôn Trâm Khê 455 1 4
10. Thôn Kênh 281 1 3
11. Thôn Gòi 250 1 3
12. Thôn Ngõ 227 1 3
13. Thôn Dinh Trại Như 271 1 3
14. Thôn Làng Như 432 1 4
15. Thôn Quàn 695 1 4
16. Thôn Chương Cầu 296 1 3
17. Thôn Bình Cách 681 1 4
113 Đặc khu Cát Hải
1. Thôn 1 Cát Bà 102 1 3
2. Thôn 2 Cát Bà 166 1 3
3. Thôn 3 Cát Bà 211 1 3
4. Thôn 4 Cát Bà 119 1 3
5. Thôn 5 Cát Bà 107 1 3
6. Thôn 6 Cát Bà 180 1 3
7. Thôn 7 Cát Bà 225 1 3
8. Thôn 8 Cát Bà 205 1 3
9. Thôn 9 Cát Bà 163 1 3
10. Thôn 10 Cát Bà 208 1 3
11. Thôn 11 Cát Bà 77 1 3
12. Thôn 12 Cát Bà 98 1 3
13. Thôn 13 Cát Bà 125 1 3
14. Thôn 14 Cát Bà 154 1 3
15. Thôn 15 Cát Bà 131 1 3
16. Thôn 16 Cát Bà 148 1 3
17. Thôn 17 Cát Bà 131 1 3
18. Thôn 18 Cát Bà 116 1 3
19. Thôn Hùng Sơn 166 1 3
20. Thôn Hải Lộc 348 1 3
21. Thôn Tiến Lộc 507 1 4
22. Thôn Hòa Hy 385 1 4
23. Thôn Đôn Lương 425 1 4
24. Thôn Lục Độ 406 1 4
25. Thôn Lương Năng 190 1 3
26. Thôn Minh Tân 232 1 3
27. Thôn Minh Hồng 343 1 3
28. Thôn Ninh Tiếp 330 1 3
29. Thôn Đoài 102 1 3
30. Thôn Trung 72 1 3
31. Thôn Chấn 154 1 3
32. Thôn Trên 133 1 3
33. Thôn Đình 178 1 3
34. Thôn Giữa 95 1 3
35. Thôn Dưới 105 1 3
36. Thôn Phong Niên 364 1 4
37. Thôn Văn Chấn 352 1 4
38. Thôn Trung Lâm 142 1 3
39. Thôn Ao Cối 74 1 3
40. Thôn Nam 120 1 3
41. Thôn Bắc 205 1 3
42. Thôn Ngoài 219 1 3
43. Thôn 1 (Gia Luận) 93 1 3
44. Thôn 2 (Gia Luận) 91 1 3
45. Thôn 1 (Hiền Hào) 59 1 3
46. Thôn 2 (Hiền Hào) 54 1 3
47. Thôn Liên Minh 23 1 3
48. Thôn Minh Châu 72 1 3
49. Thôn Liên Hòa 50 1 3
50. Thôn Bên 136 1 3
51. Thôn Phú Cường 76 1 3
52. Thôn Hải Sơn 184 1 3
53. Thôn 1 Việt Hải 50 1 3
54. Thôn 2 Việt Hải 40 1 3
55. Thôn 1 Xuân Đám 70 1 3
56. Thôn 2 Xuân Đám 67 1 3
57. Thôn 3 Xuân Đám 71 1 3
58. Thôn 4 Xuân Đám 62 1 3
114 Đặc khu Bạch Long Vĩ
1. Thôn 1 32 1 4
2. Thôn 2 37 1 4
3. Thôn 3 65 1 4