Quay lại

Quyết định số 3470/QĐ-BYT về Giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh áp dụng tại Bệnh viện Đa khoa Trung ương Huế - Cơ sở 2

BỘ Y TẾ
__________
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc _________________________________________

Số: /QĐ-BYT

Hà Nội, ngày tháng 11năm 2024 QUYẾT ĐỊNH

Giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnháp dụng tại Bệnh viện Đa khoa Trung ương Huế - Cơ sở 2 ___________________________

BỘ TRƯỞNG BỘ Y TẾ

Căn cứ Luật khám bệnh, chữa bệnh ngày 09 tháng 01 năm 2023; Căn cứ Luật giá ngày 19 tháng 6 năm 2023; Căn cứ Nghị định số 96/2023/NĐ - CP ngày 30 tháng 12 năm 2023 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều của Luật Khám bệnh, chữa bệnh ; Căn cứ Nghị định số 95/2022/NĐ - CP ngày 15 tháng 11 năm 2022 của Chính phủ quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Y tế; Căn cứ Thông tư số 23/2024 /TT-BYT ngày 18 tháng 10 năm 2024 của Bộ Y tế quy định danh mục kỹ thuật trong khám bệnh, chữa bệnh; Căn cứ Thông tư số 21/2024 /TT-BYT ngày 17 tháng 10 năm 2024 của Bộ Y tếquy định phương pháp định giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh; Xét đề nghị của Bệnh viện Đa khoa Trung ương Huếtại Công văn số 2603/BVH-TCKT ngày 31/10/2024, công văn số 2715 /BVH-TCKT ngày 12/11/2024; Biên bản họp thẩm định giá KBCB số 1458 /BB-BYT ngày 12/11/2024 ;

Theo đề nghị của Vụ trưởng Vụ Kế hoạch - Tài chính , Bộ Y tế. QUYẾT ĐỊNH

Điều 1. Giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh 1 Ban hành kèm theo Quyết định này giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh thuộc danh mục do quỹ bảo hiểm y tế thanh toán; giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh do ngân sách nhà nước thanh toán; giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh không thuộc danh mục do quỹ bảo hiểm y tế thanh toán mà không phải là dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh theo yêu cầuáp dụng tại Bệnh việnĐa khoa Trung ương Huế - Cơ sở 2gồm: - Giá dịch vụ khám bệnh, hội chẩn quy định tại Phụ lục I - Giá dịch vụ ngày giường bệnh quy định tại Phụ lục II - Giá dịch vụ kỹ thuật, xét nghiệm quy định tại Phụ lục III.

- Giá dịch vụ kỹ thuật thực hiện bằng phương pháp vô cảm gây tê chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy sử dụng cho dịch vụ theo quy định tại Phụ lục IV. Chi phí thuốc và oxy thanh toán với cơ quan bảo hiểm xã hội và người bệnh theo thực tế sử dụng và kết quả mua sắm của cơ sở khám bệnh, chữa bệnh

2 Mức giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh ban hành kèm theo Quyết định này bao gồm chi phí trực tiếp và tiền lương, tiền công, phụ cấp và các khoản đóng góp theo quy định; trong đó chi phí tiền lương theo mức lương cơ sở 2,34 triệu đồng, chưa bao gồm quỹ thưởng theo quy định tại Nghị định số 73/2024/NĐ-CP ngày 30 tháng 6 năm 2024 của Chính phủ quy định mức lương cơ sở và chế độ tiền thưởng đối với cán bộ, công chức, viên chức và lực lượng vũ trang

Điều 2 . Điều khoản thi hành

1 Quyết định này có hiệu lực thi hành từ ngày ký ban hành.

2 Không áp dụng giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh bảo hiểm y tế tại Bệnh viện Đa khoa Trung ương Huế - Cơ sở 2ban hành kèm theo Thông tư số 22/2023/TT-BYT ngày 17 tháng 11 năm 2023 của Bộ trưởng Bộ Y tế quy định thống nhất giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh bảo hiểm y tế giữa các bệnh viện cùng hạng trong toàn quốc và hướng dẫn áp dụng giá, thanh toán chi phí khám bệnh, chữa bệnh bảo hiểm y tế trong một số trường hợp và giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh khác, áp dụng tại Bệnh việnĐa khoa Trung ương Huế - Cơ sở 2ban hành kèm theo Thông tư số 21/2023/TT-BYT ngày 17 tháng 11 năm 2023 của Bộ trưởng Bộ Y tế quy định khung giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh của Nhà nước và hướng dẫn áp dụng giá, thanh toán chi phí khám bệnh, chữa bệnh trong một số trường hợpkể từ ngày Quyết định này có hiệu lực thi hành, trừ trường hợp quy định tại khoản 4 Điều này

3 Việc hướng dẫn thanh toán chi phí khám bệnh, chữa bệnh bảo hiểm y tế thực hiện theo quy định của Bộ trưởngBộ Y tế

4Đối với người bệnh đang điều trị tại cơ sở khám bệnh, chữa bệnh trước thời điểm Quyết định này có hiệu lực và ra viện hoặc kết thúc đợt điều trị ngoại trú sau thời điểm Quyết định này có hiệu lực: tiếp tục được áp dụng mức giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh theo quy định của cấp có thẩm quyền trước thời điểm thực hiện mức giá theo quy định tại Quyết định này cho đến khi ra viện hoặc kết thúc đợt điều trị ngoại trú.

Điều 3. Tổ chức thực hiện

1 Giám đốc Bệnh viện Đa khoa Trung ương Huế chịu trách nhiệm toàn diện trước pháp luật về tính chính xác, trung thực, hợp lý, hợp lệ của số liệu, tài liệu của hồ sơ phương án giá gửi Hội đồng Thẩm định.

2. Các Ông (Bà): Chánh Văn phòng Bộ Y tế; Vụ trưởng các Vụ: Kế hoạch-Tài chính, Bảo hiểm y tế, Pháp chế; Cục trưởng các Cục: Quản lý Khám chữa bệnh, Quản lý Y, Dược cổ truyền - Bộ Y tế; Giám đốc Bệnh viện Đa khoa Trung ương Huế và Thủ trưởng đơn vị có tên ở Điều 1, các đơn vị, cá nhân có liên quan chịu trách chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này.

Nơi nhận:
- Như Điều 3;
- Bộ trưởng (để b/c);
- Các đ/c Thứ trưởng Bộ Y tế;
- Sở Y tế các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương;
- Bảo hiểm xã hội Việt Nam;
- Các đơn vị trực thuộc Bộ Y tế;
- Y tế các Bộ, ngành;
- Các Vụ, Cục, Văn phòng Bộ, Thanh tra Bộ;
- Cổng thông tin điện tử Bộ Y tế;
- Lưu: VT, KH-TC.
KT. BỘ TRƯỞNG THỨ TRƯỞNG
Đức Luận

GIÁ DỊCH VỤ KHÁM BỆNH, HỘI CHẨN


(Ban hành kèm theo Quyết định số /QĐ-BYT ngày /11 /2024 của Bộ Y tế) 3470 15

Đơn vị: đồng


STT
Danh mục dịch vụ
Mức giá
I
Danh mục dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh do Quỹ BHYT thanh toán
Danh mục dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh do Quỹ BHYT thanh toán
1
Giá Khám bệnh
45.000
2
Hội chẩn để xác định ca bệnh khó (chuyên gia/ca; Chỉ áp dụng đối với trường hợp mời chuyên giađơn vị khác đến hội chẩn tại cơ sở khám, chữa bệnh).
200.000
II
Danh mục dịch vụ KBCB không thuộc danh mục do quỹ bảo hiểm y tế thanh toán mà không phải là dịch vụ KBCB theo yêu cầu
Danh mục dịch vụ KBCB không thuộc danh mục do quỹ bảo hiểm y tế thanh toán mà không phải là dịch vụ KBCB theo yêu cầu
3
Khám cấp giấy chứng thương, giám định y khoa (không kể xét nghiệm, X-quang)
160.000
4
Khám sức khỏe toàn diện lao động, lái xe, khám sức khỏe định kỳ (không kể xét nghiệm, X-quang)
160.000
Khám sức khỏe toàn diện cho người đi xuất khẩu lao động (không kể xét nghiệm, X-quang)
450.000

Page 2


GIÁ DỊCH VỤ NGÀY GIƯỜNG BỆNH


(Ban hành kèm theo Quyết định số /QĐ-BYT ngày /11/2024 của Bộ Y tế) 3470 15



Đơn vị: đồng


Số TT
Các loại dịch vụ
Mức giá
1
Ngày điều trị Hồi sức tích cực (ICU)/ghép tạng/ghép tủy /ghép tế bào gốc
799.600
2
Ngày giường bệnh Hồi sức cấp cứu
418.500
3
Ngày giường bệnh Nội khoa:
3.1
Loại 1: Các khoa: Truyền nhiễm, Hô hấp, Huyết học, Ung thư, Tim mạch, Tâm thần, Thần kinh, Lão, Nhi, Tiêu hoá, Thận học; Nội tiết; Dị ứng (đối với bệnh nhân dị ứng thuốc nặng: Stevens Jonhson/ Lyell)
257.100
3.2
Loại 2: Các Khoa: Cơ-Xương-Khớp, Da liễu, Dị ứng, Tai-Mũi-Họng, Mắt, Răng Hàm Mặt, Ngoại, Phụ -Sản không mổ; YHDT/ PHCN cho nhóm người bệnh tổn thương tủy sống, tai biến mạch máu não, chấn thương sọ não.
222.300
3.3
Loại 3: Các khoa: YHDT, Phục hồi chức năng
177.300
4
Ngày giường bệnh ngoại khoa, bỏng;
4.1
Loại 1 : Sau các phẫu thuật loại đặc biệt; Bỏng độ 3-4 trên 70% diện tích cơ thể
341.800
4.2
Loại 2 : Sau các phẫu thuật loại 1; Bỏng độ 3-4 từ 25 -70% diện tích cơ thể
301.600
4.3
Loại 3 : Sau các phẫu thuật loại 2; Bỏng độ 2 trên 30% diện tích cơ thể, Bỏng độ 3-4 dưới 25% diện tích cơ thể
269.200
4.4
Loại 4 : Sau các phẫu thuật loại 3; Bỏng độ 1, độ 2 dưới 30% diện tích cơ thể
229.200
5
Ngày giường điều trị ban ngày
Được tính bằng 0,3 lần giá ngày giường của các khoa và loại phòng tương ứng

Ghi chú: Giá ngày giường điều trị nội trú chưa bao gồm chi phí máy thở và khí y tế.


10
4 5
6
7
8
9 02.0373.0001
02.0063.0001
02.0314.0001
02.0374.0001
18.0013.0001
18.0002.0001
18.0003.0001
58.600
58.600
58.600
58.600
58.600
58.600
58.600
BỘ Y TẾ
Mã tương
STT đương Mức giá
A Danh mục dịch vụ do Quỹ BHYT thanh toán
1 01.0303.0001 58.600 2 01.0092.0001 58.600 3 01.0239.0001 58.600
Ghi chú
Phụ lục III
10
4 5
6
7
8
9 02.0373.0001
02.0063.0001
02.0314.0001
02.0374.0001
18.0013.0001
18.0002.0001
18.0003.0001
58.600
58.600
58.600
58.600
58.600
58.600
58.600
BỘ Y TẾ
Mã tương
STT đương Mức giá
A Danh mục dịch vụ do Quỹ BHYT thanh toán
1 01.0303.0001 58.600 2 01.0092.0001 58.600 3 01.0239.0001 58.600
Ghi chú
Đơn vị: đồng

18
19
20
21
22
23
24
58.600
58.600
58.600
58.600
58.600
58.600
58.600
STT
11 58.600 12 58.600
13 58.600
14 58.600 15 58.600 16 58.600 17 58.600
Ghi chú
32
33
34
35
36
37
38
195.600
195.600
195.600
195.600
252.300
252.300
252.300
STT Mức giá
25 58.600 26 58.600 27 58.600 28 58.600 29 58.600 30 58.600 31 58.600
Ghi chú
46
47
48
49
50
51
52
252.300
252.300
252.300
252.300
252.300
252.300
252.300 STT
39 252.300 40 252.300 41 252.300 42 252.300 43 252.300 44 252.300 45 252.300
Ghi chú

60
61
62
63
64
65
2.068.300
2.068.300 Chưa bao gồm bộ đầu dò siêu âm và các
834.300
834.300
834.300
58.300 Áp dụng cho 01 vị trí
lượng động mạch vành và các dụng cụ để
đưa vào lòng mạch.
dụng cụ để đưa vào lòng mạch.
Chưa bao gồm bộ dụng cụ đo dự trữ lưu STT Mức giá Ghi chú
53 252.300
54 252.300
55 252.300
56 252.300
57 616.300
Chỉ áp dụng trong trường hợp chỉ định để
58 486.300 thực hiện các phẫu thuật hoặc can thiệp tim
mạch.
59 834.300
73
74
75
76
77
78
79
58.300 Áp dụng cho 01 vị trí
58.300 Áp dụng cho 01 vị trí
58.300 Áp dụng cho 01 vị trí
58.300 Áp dụng cho 01 vị trí
58.300 Áp dụng cho 01 vị trí
58.300 Áp dụng cho 01 vị trí
58.300 Áp dụng cho 01 vị trí
STT Mức giá Ghi chú
66 58.300 Áp dụng cho 01 vị trí
67 58.300 Áp dụng cho 01 vị trí
68 58.300 Áp dụng cho 01 vị trí
69 58.300 Áp dụng cho 01 vị trí
70 58.300 Áp dụng cho 01 vị trí
71 58.300 Áp dụng cho 01 vị trí
72 58.300 Áp dụng cho 01 vị trí
87
88
89
90
91
92
58.300 Áp dụng cho 01 vị trí
58.300 Áp dụng cho 01 vị trí
58.300 Áp dụng cho 01 vị trí
58.300 Áp dụng cho 01 vị trí
58.300 Áp dụng cho 01 vị trí
58.300 Áp dụng cho 01 vị trí STT Mức giá Ghi chú
80 58.300 Áp dụng cho 01 vị trí
81 58.300 Áp dụng cho 01 vị trí
82 58.300 Áp dụng cho 01 vị trí
83 58.300 Áp dụng cho 01 vị trí
84 58.300 Áp dụng cho 01 vị trí
85 58.300 Áp dụng cho 01 vị trí
86 58.300 Áp dụng cho 01 vị trí
100
101
102
103
104
105
99
64.300 Áp dụng cho 01 vị trí
64.300 Áp dụng cho 01 vị trí
64.300 Áp dụng cho 01 vị trí
64.300 Áp dụng cho 01 vị trí
64.300 Áp dụng cho 01 vị trí
64.300 Áp dụng cho 01 vị trí
64.300 Áp dụng cho 01 vị trí STT Ghi chú
93 58.300 Áp dụng cho 01 vị trí
94 58.300 Áp dụng cho 01 vị trí
95 64.300 Áp dụng cho 01 vị trí
96 64.300 Áp dụng cho 01 vị trí
97 64.300 Áp dụng cho 01 vị trí
98 64.300 Áp dụng cho 01 vị trí
113
114
115
116
117
118
64.300 Áp dụng cho 01 vị trí
64.300 Áp dụng cho 01 vị trí
64.300 Áp dụng cho 01 vị trí
64.300 Áp dụng cho 01 vị trí
64.300 Áp dụng cho 01 vị trí
64.300 Áp dụng cho 01 vị trí STT Ghi chú
106 64.300 Áp dụng cho 01 vị trí
107 64.300 Áp dụng cho 01 vị trí
108 64.300 Áp dụng cho 01 vị trí
109 64.300 Áp dụng cho 01 vị trí
110 64.300 Áp dụng cho 01 vị trí
111 64.300 Áp dụng cho 01 vị trí
112 64.300 Áp dụng cho 01 vị trí
126
127
128
129
130
131
132
64.300 Áp dụng cho 01 vị trí
64.300 Áp dụng cho 01 vị trí
64.300 Áp dụng cho 01 vị trí
64.300 Áp dụng cho 01 vị trí
77.300 Áp dụng cho 01 vị trí
77.300 Áp dụng cho 01 vị trí
77.300 Áp dụng cho 01 vị trí
STT Ghi chú
119 64.300 Áp dụng cho 01 vị trí
120 64.300 Áp dụng cho 01 vị trí
121 64.300 Áp dụng cho 01 vị trí
122 64.300 Áp dụng cho 01 vị trí
123 64.300 Áp dụng cho 01 vị trí
124 64.300 Áp dụng cho 01 vị trí
125 64.300 Áp dụng cho 01 vị trí
139
140
141
142
143
144
145
77.300 Áp dụng cho 01 vị trí
77.300 Áp dụng cho 01 vị trí
77.300 Áp dụng cho 01 vị trí
77.300 Áp dụng cho 01 vị trí
77.300 Áp dụng cho 01 vị trí
77.300 Áp dụng cho 01 vị trí
77.300 Áp dụng cho 01 vị trí STT Mức giá Ghi chú
133 77.300 Áp dụng cho 01 vị trí
134 77.300 Áp dụng cho 01 vị trí
135 77.300 Áp dụng cho 01 vị trí
136 77.300 Áp dụng cho 01 vị trí
137 77.300 Áp dụng cho 01 vị trí
138 77.300 Áp dụng cho 01 vị trí
152
153
154
155
156
157
158
77.300 Áp dụng cho 01 vị trí
77.300 Áp dụng cho 01 vị trí
77.300 Áp dụng cho 01 vị trí
77.300 Áp dụng cho 01 vị trí
77.300 Áp dụng cho 01 vị trí
77.300 Áp dụng cho 01 vị trí
16.100
STT Ghi chú
146 77.300 Áp dụng cho 01 vị trí
147 77.300 Áp dụng cho 01 vị trí
148 77.300 Áp dụng cho 01 vị trí
149 77.300 Áp dụng cho 01 vị trí
150 77.300 Áp dụng cho 01 vị trí
151 77.300 Áp dụng cho 01 vị trí

165
166
167
168
169
170
STT
159
160
161
162
163
164
Mức giá
Ghi chú
165
166
167
168
169
170
STT
159
160
161
162
163
164
72.300
72.300
222.300
222.300
109.300
124.300
124.300
164.300
280.800 Chưa bao gồm thuốc cản quang.
280.800 Chưa bao gồm thuốc cản quang.
579.800
579.800
72.300
72.300
222.300
222.300
109.300
124.300
124.300
164.300
280.800 Chưa bao gồm thuốc cản quang.
280.800 Chưa bao gồm thuốc cản quang.
579.800
579.800

177
178
179
180
181
182
183
441.800
73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
STT Mức giá Ghi chú
171 569.800
172 246.800 173 246.800 174 411.800 175 446.800 176 102.300
191
192
193
194
195
196
197
73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
STT Mức giá Ghi chú
184 73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
185 73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
186 73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
187 73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
188 73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
189 73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
190 73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
205
206
207
208
209
210
211
73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
STT Mức giá Ghi chú
198 73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
199 73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
200 73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
201 73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
202 73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
203 73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
204 73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
219
220
221
222
223
224
73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
STT Mức giá Ghi chú
212 73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
213 73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
214 73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
215 73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
216 73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
217 73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
218 73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
231
232
233
234
235
236
237
105.300 Áp dụng cho 01 vị trí
73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
STT Mức giá Ghi chú
225 73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
226 73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
227 73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
228 73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
229 73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
230 73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
245
246
247
248
249
250
251
105.300 Áp dụng cho 01 vị trí
105.300 Áp dụng cho 01 vị trí
105.300 Áp dụng cho 01 vị trí
105.300 Áp dụng cho 01 vị trí
105.300 Áp dụng cho 01 vị trí
105.300 Áp dụng cho 01 vị trí
105.300 Áp dụng cho 01 vị trí
STT Mức giá Ghi chú
238 105.300 Áp dụng cho 01 vị trí
239 105.300 Áp dụng cho 01 vị trí
240 105.300 Áp dụng cho 01 vị trí
241 105.300 Áp dụng cho 01 vị trí
242 105.300 Áp dụng cho 01 vị trí
243 105.300 Áp dụng cho 01 vị trí
244 105.300 Áp dụng cho 01 vị trí
259
260
261
262
263
264
105.300 Áp dụng cho 01 vị trí
105.300 Áp dụng cho 01 vị trí
105.300 Áp dụng cho 01 vị trí
105.300 Áp dụng cho 01 vị trí
105.300 Áp dụng cho 01 vị trí
105.300 Áp dụng cho 01 vị trí STT Mức giá Ghi chú
252 105.300 Áp dụng cho 01 vị trí
253 105.300 Áp dụng cho 01 vị trí
254 105.300 Áp dụng cho 01 vị trí
255 105.300 Áp dụng cho 01 vị trí
256 105.300 Áp dụng cho 01 vị trí
257 105.300 Áp dụng cho 01 vị trí
258 105.300 Áp dụng cho 01 vị trí
272
273
274
275
276
277
278
130.300 Áp dụng cho 01 vị trí
130.300 Áp dụng cho 01 vị trí
451.800
649.800
649.800
604.800
23.700
STT Ghi chú
265 105.300 Áp dụng cho 01 vị trí
266 105.300 Áp dụng cho 01 vị trí
267 105.300 Áp dụng cho 01 vị trí
268 105.300 Áp dụng cho 01 vị trí
269 105.300 Áp dụng cho 01 vị trí
270 105.300 Áp dụng cho 01 vị trí
271 130.300 Áp dụng cho 01 vị trí

285
286
287
288
289
290
550.100
550.100
550.100
550.100
550.100
550.100
STT
279 604.800
280 264.800
281 264.800
282 264.800
283 304.800
284 426.800
Ghi chú
Chưa bao gồm ống thông, kim chọc
chuyên dụng.
296
297
298
299
550.100
550.100
550.100
550.100 STT Mức giá
291 550.100
292 550.100
293 550.100
294 550.100
295 550.100
Ghi chú

306
307
308
309
310
311
312
663.400 Chưa bao gồm thuốc cản quang.
663.400 Chưa bao gồm thuốc cản quang.
663.400 Chưa bao gồm thuốc cản quang.
663.400 Chưa bao gồm thuốc cản quang.
663.400 Chưa bao gồm thuốc cản quang.
663.400 Chưa bao gồm thuốc cản quang.
663.400 Chưa bao gồm thuốc cản quang.
STT Ghi chú
300 550.100
301 550.100
302 550.100
303 550.100
304 663.400 Chưa bao gồm thuốc cản quang.
305 663.400 Chưa bao gồm thuốc cản quang.
319
320
321
663.400 Chưa bao gồm thuốc cản quang.
663.400 Chưa bao gồm thuốc cản quang.
663.400 Chưa bao gồm thuốc cản quang.
STT Mức giá Ghi chú
313 663.400 Chưa bao gồm thuốc cản quang.
314 663.400 Chưa bao gồm thuốc cản quang.
315 663.400 Chưa bao gồm thuốc cản quang.
316 663.400 Chưa bao gồm thuốc cản quang.
317 663.400 Chưa bao gồm thuốc cản quang.
318 663.400 Chưa bao gồm thuốc cản quang.
328
329
330
331
332
333
1.732.400 Chưa bao gồm thuốc cản quang.
1.732.400 Chưa bao gồm thuốc cản quang.
1.732.400 Chưa bao gồm thuốc cản quang.
663.400 Chưa bao gồm thuốc cản quang.
663.400 Chưa bao gồm thuốc cản quang.
663.400 Chưa bao gồm thuốc cản quang.
STT Mức giá Ghi chú
322 663.400 Chưa bao gồm thuốc cản quang.
323 663.400 Chưa bao gồm thuốc cản quang.
324 663.400 Chưa bao gồm thuốc cản quang.
325 663.400 Chưa bao gồm thuốc cản quang.
326 663.400 Chưa bao gồm thuốc cản quang.
327 663.400 Chưa bao gồm thuốc cản quang.
340
341
342
343
344
1.732.400 Chưa bao gồm thuốc cản quang.
1.732.400 Chưa bao gồm thuốc cản quang.
1.732.400 Chưa bao gồm thuốc cản quang.
1.732.400 Chưa bao gồm thuốc cản quang.
1.732.400 Chưa bao gồm thuốc cản quang.
STT Mức giá Ghi chú
334 1.732.400 Chưa bao gồm thuốc cản quang.
335 1.732.400 Chưa bao gồm thuốc cản quang.
336 1.732.400 Chưa bao gồm thuốc cản quang.
337 1.732.400 Chưa bao gồm thuốc cản quang.
338 1.732.400 Chưa bao gồm thuốc cản quang.
339 1.732.400 Chưa bao gồm thuốc cản quang.
351
352
353
1.732.400 Chưa bao gồm thuốc cản quang.
1.732.400 Chưa bao gồm thuốc cản quang.
1.732.400 Chưa bao gồm thuốc cản quang.
STT Mức giá Ghi chú
345 1.732.400 Chưa bao gồm thuốc cản quang.
346 1.732.400 Chưa bao gồm thuốc cản quang.
347 1.732.400 Chưa bao gồm thuốc cản quang.
348 1.732.400 Chưa bao gồm thuốc cản quang.
349 1.732.400 Chưa bao gồm thuốc cản quang.
350 1.732.400 Chưa bao gồm thuốc cản quang.
361
362
363
364
365
366
1.732.400 Chưa bao gồm thuốc cản quang.
1.732.400 Chưa bao gồm thuốc cản quang.
1.486.800
1.486.800
1.486.800
1.486.800
STT Ghi chú
354 1.732.400 Chưa bao gồm thuốc cản quang.
355 1.732.400 Chưa bao gồm thuốc cản quang.
356 1.732.400 Chưa bao gồm thuốc cản quang.
357 1.732.400 Chưa bao gồm thuốc cản quang.
358 1.732.400 Chưa bao gồm thuốc cản quang.
359 1.732.400 Chưa bao gồm thuốc cản quang.
360 1.732.400 Chưa bao gồm thuốc cản quang.

373
374
375
1.486.800
1.486.800
1.486.800 STT
367 1.486.800
368 1.486.800
369 1.486.800
370 1.486.800
371 1.486.800
372 1.486.800
Ghi chú

382
383
384
385
386
387
1.486.800
1.486.800
3.493.600 Chưa bao gồm thuốc cản quang.
3.201.400
3.035.600 Chưa bao gồm thuốc cản quang.
3.035.600 Chưa bao gồm thuốc cản quang.
STT Mức giá Ghi chú
376 1.486.800
377 1.486.800
378 1.486.800
379 1.486.800
380 1.486.800
381 1.486.800
394
395
396
397
398
3.035.600 Chưa bao gồm thuốc cản quang.
3.035.600 Chưa bao gồm thuốc cản quang.
3.035.600 Chưa bao gồm thuốc cản quang.
3.035.600 Chưa bao gồm thuốc cản quang.
3.035.600 Chưa bao gồm thuốc cản quang.
STT Mức giá Ghi chú
388 3.035.600 Chưa bao gồm thuốc cản quang.
389 3.035.600 Chưa bao gồm thuốc cản quang.
390 3.035.600 Chưa bao gồm thuốc cản quang.
391 3.035.600 Chưa bao gồm thuốc cản quang.
392 3.035.600 Chưa bao gồm thuốc cản quang.
393 3.035.600 Chưa bao gồm thuốc cản quang.
405
406
407
408
3.035.600 Chưa bao gồm thuốc cản quang.
3.035.600 Chưa bao gồm thuốc cản quang.
3.035.600 Chưa bao gồm thuốc cản quang.
3.035.600 Chưa bao gồm thuốc cản quang.
STT Ghi chú
399 3.035.600 Chưa bao gồm thuốc cản quang.
400 3.035.600 Chưa bao gồm thuốc cản quang.
401 3.035.600 Chưa bao gồm thuốc cản quang.
402 3.035.600 Chưa bao gồm thuốc cản quang.
403 3.035.600 Chưa bao gồm thuốc cản quang.
404 3.035.600 Chưa bao gồm thuốc cản quang.
416
417
418
419
420
2.779.200
2.779.200
2.779.200
2.779.200
2.779.200
STT Mức giá Ghi chú
409 3.035.600 Chưa bao gồm thuốc cản quang.
410 3.035.600 Chưa bao gồm thuốc cản quang.
411 3.035.600 Chưa bao gồm thuốc cản quang.
412 3.035.600 Chưa bao gồm thuốc cản quang.
413 3.035.600 Chưa bao gồm thuốc cản quang.
414 3.035.600 Chưa bao gồm thuốc cản quang.
415 3.035.600 Chưa bao gồm thuốc cản quang.

427
428
429
430
2.779.200
2.779.200
2.779.200
2.779.200 STT
421 2.779.200
422 2.779.200
423 2.779.200
424 2.779.200
425 2.779.200
426 2.779.200
Ghi chú

437
438
439
440
441
442
443
2.779.200
6.731.000 Chưa bao gồm thuốc cản quang.
6.715.600
5.840.300
5.840.300
5.840.300
5.840.300
STT Ghi chú
431 2.779.200
432 2.779.200
433 2.779.200
434 2.779.200
435 2.779.200
436 2.779.200

449
450
6.218.100
7.118.100 STT Mức giá
444 5.840.300
445 5.840.300
446 5.840.300
447 6.218.100
448 6.218.100
Ghi chú
Chưa bao gồm bóng nong, bộ bơm áp lực,
stent, keo nút mạch, các vật liệu nút mạch,
các vi ống thông, vi dây dẫn, các vòng xoắn
Ghi chú
Chưa bao gồm bóng nong, bộ bơm áp lực,
stent, keo nút mạch, các vật liệu nút mạch,
các vi ống thông, vi dây dẫn, các vòng xoắn
Ghi chú
Chưa bao gồm bóng nong, bộ bơm áp lực,
stent, keo nút mạch, các vật liệu nút mạch,
các vi ống thông, vi dây dẫn, các vòng xoắn
Ghi chú
Chưa bao gồm bóng nong, bộ bơm áp lực,
stent, keo nút mạch, các vật liệu nút mạch,
các vi ống thông, vi dây dẫn, các vòng xoắn
449
450
6.218.100
7.118.100 STT Mức giá
444 5.840.300
445 5.840.300
446 5.840.300
447 6.218.100
448 6.218.100
kim
loại, Dụng cụ đóng lòng
loại, Dụng cụ đóng lòng
mạch
449
450
6.218.100
7.118.100 STT Mức giá
444 5.840.300
445 5.840.300
446 5.840.300
447 6.218.100
448 6.218.100
(angioseal; perclose...), Dụng cụ lấy dị vật (multi-snare) trong tim mạch, bộ dụng cụlấy huyết khối.
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
(angioseal; perclose...), Dụng cụ lấy dị vật (multi-snare) trong tim mạch, bộ dụng cụlấy huyết khối.
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
(angioseal; perclose...), Dụng cụ lấy dị vật (multi-snare) trong tim mạch, bộ dụng cụlấy huyết khối.
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
(angioseal; perclose...), Dụng cụ lấy dị vật (multi-snare) trong tim mạch, bộ dụng cụlấy huyết khối.
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
449
450
6.218.100
7.118.100 STT Mức giá
444 5.840.300
445 5.840.300
446 5.840.300
447 6.218.100
448 6.218.100
can thiệp:
can thiệp:
bóng, stent, các vật liệu nút
bóng, stent, các vật liệu nút
449
450
6.218.100
7.118.100 STT Mức giá
444 5.840.300
445 5.840.300
446 5.840.300
447 6.218.100
448 6.218.100
mạch, các loại ống thông hoặc vi ống thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộdụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo, bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim quađường ống thông.
mạch, các loại ống thông hoặc vi ống thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộdụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo, bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim quađường ống thông.
mạch, các loại ống thông hoặc vi ống thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộdụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo, bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim quađường ống thông.
mạch, các loại ống thông hoặc vi ống thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộdụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo, bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim quađường ống thông.

452
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
451
Mức giá
Ghi chú
Ghi chú
452
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
451
7.118.100
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
452
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
451
7.118.100
can thiệp:
bóng, stent, các vật liệu nút
452
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
451
7.118.100
mạch, các loại ống thông hoặc vi ống
mạch, các loại ống thông hoặc vi ống
452
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
451
7.118.100
thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
452
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
451
7.118.100
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
452
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
451
7.118.100
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
452
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
451
7.118.100
khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng
khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng
452
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
451
7.118.100
cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose...);
cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose...);
452
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
451
7.118.100
bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ
bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ
452
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
451
7.118.100
dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch;
dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch;
452
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
451
7.118.100
van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo,
van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo,
452
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
451
7.118.100
bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua
bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua
452
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
451
7.118.100
đường ống thông.
đường ống thông.
452
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
451
7.118.100
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
452
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
451
7.118.100
can thiệp:
bóng, stent, các vật liệu nút
452
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
451
7.118.100
mạch, các loại ống thông hoặc vi ống
mạch, các loại ống thông hoặc vi ống
452
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
451
7.118.100
thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
452
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
451
7.118.100
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
452
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
451
7.118.100
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
452
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
451
7.118.100
khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng
khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng
452
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
451
7.118.100
cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose...);
cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose...);
452
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
451
7.118.100
bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ
bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ
452
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
451
7.118.100
dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch;
dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch;
452
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
451
7.118.100
van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo,
van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo,
452
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
451
7.118.100
bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua
bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua
452
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
451
7.118.100
đường ống thông.
đường ống thông.
454
Chụp, nong động mạch vành bằng bóng
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
453 Nong mạch/đặt stent mạch các loại
Mức giá
Ghi chú
Ghi chú
454
Chụp, nong động mạch vành bằng bóng
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
453 Nong mạch/đặt stent mạch các loại
7.118.100
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
454
Chụp, nong động mạch vành bằng bóng
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
453 Nong mạch/đặt stent mạch các loại
7.118.100
can thiệp:
bóng, stent, các vật liệu nút
454
Chụp, nong động mạch vành bằng bóng
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
453 Nong mạch/đặt stent mạch các loại
7.118.100
mạch, các loại ống thông hoặc vi ống
mạch, các loại ống thông hoặc vi ống
454
Chụp, nong động mạch vành bằng bóng
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
453 Nong mạch/đặt stent mạch các loại
7.118.100
thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
454
Chụp, nong động mạch vành bằng bóng
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
453 Nong mạch/đặt stent mạch các loại
7.118.100
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
454
Chụp, nong động mạch vành bằng bóng
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
453 Nong mạch/đặt stent mạch các loại
7.118.100
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
454
Chụp, nong động mạch vành bằng bóng
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
453 Nong mạch/đặt stent mạch các loại
7.118.100
khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng
khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng
454
Chụp, nong động mạch vành bằng bóng
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
453 Nong mạch/đặt stent mạch các loại
7.118.100
cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose...);
cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose...);
454
Chụp, nong động mạch vành bằng bóng
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
453 Nong mạch/đặt stent mạch các loại
7.118.100
bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ
bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ
454
Chụp, nong động mạch vành bằng bóng
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
453 Nong mạch/đặt stent mạch các loại
7.118.100
dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch;
dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch;
454
Chụp, nong động mạch vành bằng bóng
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
453 Nong mạch/đặt stent mạch các loại
7.118.100
van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo,
van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo,
454
Chụp, nong động mạch vành bằng bóng
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
453 Nong mạch/đặt stent mạch các loại
7.118.100
bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua
bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua
454
Chụp, nong động mạch vành bằng bóng
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
453 Nong mạch/đặt stent mạch các loại
7.118.100
đường ống thông.
đường ống thông.
454
Chụp, nong động mạch vành bằng bóng
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
453 Nong mạch/đặt stent mạch các loại
7.118.100
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
454
Chụp, nong động mạch vành bằng bóng
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
453 Nong mạch/đặt stent mạch các loại
7.118.100
can thiệp:
bóng, stent, các vật liệu nút
454
Chụp, nong động mạch vành bằng bóng
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
453 Nong mạch/đặt stent mạch các loại
7.118.100
mạch, các loại ống thông hoặc vi ống
mạch, các loại ống thông hoặc vi ống
454
Chụp, nong động mạch vành bằng bóng
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
453 Nong mạch/đặt stent mạch các loại
7.118.100
thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
454
Chụp, nong động mạch vành bằng bóng
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
453 Nong mạch/đặt stent mạch các loại
7.118.100
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
454
Chụp, nong động mạch vành bằng bóng
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
453 Nong mạch/đặt stent mạch các loại
7.118.100
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
454
Chụp, nong động mạch vành bằng bóng
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
453 Nong mạch/đặt stent mạch các loại
7.118.100
khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng
khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng
454
Chụp, nong động mạch vành bằng bóng
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
453 Nong mạch/đặt stent mạch các loại
7.118.100
cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose...);
cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose...);
454
Chụp, nong động mạch vành bằng bóng
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
453 Nong mạch/đặt stent mạch các loại
7.118.100
bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ
bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ
454
Chụp, nong động mạch vành bằng bóng
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
453 Nong mạch/đặt stent mạch các loại
7.118.100
dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch;
dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch;
454
Chụp, nong động mạch vành bằng bóng
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
453 Nong mạch/đặt stent mạch các loại
7.118.100
van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo,
van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo,
454
Chụp, nong động mạch vành bằng bóng
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
453 Nong mạch/đặt stent mạch các loại
7.118.100
bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua
bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua
454
Chụp, nong động mạch vành bằng bóng
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
453 Nong mạch/đặt stent mạch các loại
7.118.100
đường ống thông.
đường ống thông.
456
Nong và đặt stent động mạch thận
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch
455
Mức giá
Ghi chú
Ghi chú
456
Nong và đặt stent động mạch thận
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch
455
7.118.100
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
456
Nong và đặt stent động mạch thận
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch
455
7.118.100
can thiệp:
bóng, stent, các vật liệu nút
456
Nong và đặt stent động mạch thận
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch
455
7.118.100
mạch, các loại ống thông hoặc vi ống
mạch, các loại ống thông hoặc vi ống
456
Nong và đặt stent động mạch thận
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch
455
7.118.100
thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
456
Nong và đặt stent động mạch thận
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch
455
7.118.100
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
456
Nong và đặt stent động mạch thận
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch
455
7.118.100
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
456
Nong và đặt stent động mạch thận
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch
455
7.118.100
khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng
khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng
456
Nong và đặt stent động mạch thận
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch
455
7.118.100
cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose...);
cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose...);
456
Nong và đặt stent động mạch thận
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch
455
7.118.100
bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ
bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ
456
Nong và đặt stent động mạch thận
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch
455
7.118.100
dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch;
dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch;
456
Nong và đặt stent động mạch thận
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch
455
7.118.100
van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo,
van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo,
456
Nong và đặt stent động mạch thận
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch
455
7.118.100
bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua
bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua
456
Nong và đặt stent động mạch thận
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch
455
7.118.100
đường ống thông.
đường ống thông.
456
Nong và đặt stent động mạch thận
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch
455
9.368.100
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
456
Nong và đặt stent động mạch thận
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch
455
9.368.100
can thiệp: bóng các loại, các cỡ; bộ bơm áp
can thiệp: bóng các loại, các cỡ; bộ bơm áp
456
Nong và đặt stent động mạch thận
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch
455
9.368.100
lực, stent, keo nút mạch, các vật liệu nút
lực, stent, keo nút mạch, các vật liệu nút
456
Nong và đặt stent động mạch thận
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch
455
9.368.100
mạch, các vi ống thông, vi dây dẫn, các
mạch, các vi ống thông, vi dây dẫn, các
456
Nong và đặt stent động mạch thận
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch
455
9.368.100
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch;
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch;
456
Nong và đặt stent động mạch thận
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch
455
9.368.100
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
456
Nong và đặt stent động mạch thận
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch
455
9.368.100
khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các
khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các
456
Nong và đặt stent động mạch thận
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch
455
9.368.100
loại); dù amplatzer; dụng cụ đóng lòng
loại); dù amplatzer; dụng cụ đóng lòng
456
Nong và đặt stent động mạch thận
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch
455
9.368.100
mạch (angioseal, perclose...) các loại, các
mạch (angioseal, perclose...) các loại, các
456
Nong và đặt stent động mạch thận
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch
455
9.368.100
cỡ; bơm áp lực các loại, các cỡ; dù bảo vệ
cỡ; bơm áp lực các loại, các cỡ; dù bảo vệ
456
Nong và đặt stent động mạch thận
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch
455
9.368.100
chống tắc mạch các loại, các cỡ; bộ dụng
chống tắc mạch các loại, các cỡ; bộ dụng
456
Nong và đặt stent động mạch thận
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch
455
9.368.100
cụ dùng trong khoan phá động mạch các
cụ dùng trong khoan phá động mạch các
456
Nong và đặt stent động mạch thận
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch
455
9.368.100
loại, các cỡ.
loại, các cỡ.

458
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
457
Mức giá
Ghi chú
458
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
457
9.368.100
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
458
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
457
9.368.100
can thiệp: bóng các loại, các cỡ; bộ bơm áp
458
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
457
9.368.100
lực, stent, keo nút mạch, các vật liệu nút
458
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
457
9.368.100
mạch, các vi ống thông, vi dây dẫn, các
458
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
457
9.368.100
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch;
458
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
457
9.368.100
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
458
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
457
9.368.100
khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các
458
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
457
9.368.100
loại); dù amplatzer; dụng cụ đóng lòng
458
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
457
9.368.100
mạch (angioseal, perclose...) các loại, các
458
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
457
9.368.100
cỡ; bơm áp lực các loại, các cỡ; dù bảo vệ
458
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
457
9.368.100
chống tắc mạch các loại, các cỡ; bộ dụng
458
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
457
9.368.100
cụ dùng trong khoan phá động mạch các
458
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
457
9.368.100
loại, các cỡ.
458
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
457
9.368.100
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
458
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
457
9.368.100
can thiệp: bóng các loại, các cỡ; bộ bơm áp
458
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
457
9.368.100
lực, stent, keo nút mạch, các vật liệu nút
458
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
457
9.368.100
mạch, các vi ống thông, vi dây dẫn, các
458
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
457
9.368.100
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch;
458
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
457
9.368.100
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
458
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
457
9.368.100
khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các
458
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
457
9.368.100
loại); dù amplatzer; dụng cụ đóng lòng
458
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
457
9.368.100
mạch (angioseal, perclose...) các loại, các
458
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
457
9.368.100
cỡ; bơm áp lực các loại, các cỡ; dù bảo vệ
458
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
457
9.368.100
chống tắc mạch các loại, các cỡ; bộ dụng
458
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
457
9.368.100
cụ dùng trong khoan phá động mạch các
458
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
457
9.368.100
loại, các cỡ.
460
Chụp nong động mạch ngoại biên bằng
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
459
Mức giá
Ghi chú
460
Chụp nong động mạch ngoại biên bằng
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
459
9.368.100
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
460
Chụp nong động mạch ngoại biên bằng
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
459
9.368.100
can thiệp: bóng các loại, các cỡ; bộ bơm áp
460
Chụp nong động mạch ngoại biên bằng
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
459
9.368.100
lực, stent, keo nút mạch, các vật liệu nút
460
Chụp nong động mạch ngoại biên bằng
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
459
9.368.100
mạch, các vi ống thông, vi dây dẫn, các
460
Chụp nong động mạch ngoại biên bằng
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
459
9.368.100
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch;
460
Chụp nong động mạch ngoại biên bằng
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
459
9.368.100
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
460
Chụp nong động mạch ngoại biên bằng
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
459
9.368.100
khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các
460
Chụp nong động mạch ngoại biên bằng
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
459
9.368.100
loại); dù amplatzer; dụng cụ đóng lòng
460
Chụp nong động mạch ngoại biên bằng
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
459
9.368.100
mạch (angioseal, perclose...) các loại, các
460
Chụp nong động mạch ngoại biên bằng
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
459
9.368.100
cỡ; bơm áp lực các loại, các cỡ; dù bảo vệ
460
Chụp nong động mạch ngoại biên bằng
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
459
9.368.100
chống tắc mạch các loại, các cỡ; bộ dụng
460
Chụp nong động mạch ngoại biên bằng
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
459
9.368.100
cụ dùng trong khoan phá động mạch các
460
Chụp nong động mạch ngoại biên bằng
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
459
9.368.100
loại, các cỡ.
460
Chụp nong động mạch ngoại biên bằng
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
459
9.368.100
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
460
Chụp nong động mạch ngoại biên bằng
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
459
9.368.100
can thiệp: bóng các loại, các cỡ; bộ bơm áp
460
Chụp nong động mạch ngoại biên bằng
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
459
9.368.100
lực, stent, keo nút mạch, các vật liệu nút
460
Chụp nong động mạch ngoại biên bằng
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
459
9.368.100
mạch, các vi ống thông, vi dây dẫn, các
460
Chụp nong động mạch ngoại biên bằng
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
459
9.368.100
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch;
460
Chụp nong động mạch ngoại biên bằng
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
459
9.368.100
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
460
Chụp nong động mạch ngoại biên bằng
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
459
9.368.100
khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các
460
Chụp nong động mạch ngoại biên bằng
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
459
9.368.100
loại); dù amplatzer; dụng cụ đóng lòng
460
Chụp nong động mạch ngoại biên bằng
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
459
9.368.100
mạch (angioseal, perclose...) các loại, các
460
Chụp nong động mạch ngoại biên bằng
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
459
9.368.100
cỡ; bơm áp lực các loại, các cỡ; dù bảo vệ
460
Chụp nong động mạch ngoại biên bằng
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
459
9.368.100
chống tắc mạch các loại, các cỡ; bộ dụng
460
Chụp nong động mạch ngoại biên bằng
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
459
9.368.100
cụ dùng trong khoan phá động mạch các
460
Chụp nong động mạch ngoại biên bằng
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
459
9.368.100
loại, các cỡ.
462
Chụp và can thiệp mạch chủ ngực số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch chủ bụng số
461
Mức giá
Ghi chú
462
Chụp và can thiệp mạch chủ ngực số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch chủ bụng số
461
9.368.100
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
462
Chụp và can thiệp mạch chủ ngực số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch chủ bụng số
461
9.368.100
can thiệp: bóng các loại, các cỡ; bộ bơm áp
462
Chụp và can thiệp mạch chủ ngực số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch chủ bụng số
461
9.368.100
lực, stent, keo nút mạch, các vật liệu nút
462
Chụp và can thiệp mạch chủ ngực số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch chủ bụng số
461
9.368.100
mạch, các vi ống thông, vi dây dẫn, các
462
Chụp và can thiệp mạch chủ ngực số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch chủ bụng số
461
9.368.100
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch;
462
Chụp và can thiệp mạch chủ ngực số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch chủ bụng số
461
9.368.100
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
462
Chụp và can thiệp mạch chủ ngực số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch chủ bụng số
461
9.368.100
khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các
462
Chụp và can thiệp mạch chủ ngực số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch chủ bụng số
461
9.368.100
loại); dù amplatzer; dụng cụ đóng lòng
462
Chụp và can thiệp mạch chủ ngực số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch chủ bụng số
461
9.368.100
mạch (angioseal, perclose...) các loại, các
462
Chụp và can thiệp mạch chủ ngực số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch chủ bụng số
461
9.368.100
cỡ; bơm áp lực các loại, các cỡ; dù bảo vệ
462
Chụp và can thiệp mạch chủ ngực số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch chủ bụng số
461
9.368.100
chống tắc mạch các loại, các cỡ; bộ dụng
462
Chụp và can thiệp mạch chủ ngực số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch chủ bụng số
461
9.368.100
cụ dùng trong khoan phá động mạch các
462
Chụp và can thiệp mạch chủ ngực số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch chủ bụng số
461
9.368.100
loại, các cỡ.
462
Chụp và can thiệp mạch chủ ngực số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch chủ bụng số
461
9.368.100
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
462
Chụp và can thiệp mạch chủ ngực số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch chủ bụng số
461
9.368.100
can thiệp: bóng các loại, các cỡ; bộ bơm áp
462
Chụp và can thiệp mạch chủ ngực số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch chủ bụng số
461
9.368.100
lực, stent, keo nút mạch, các vật liệu nút
462
Chụp và can thiệp mạch chủ ngực số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch chủ bụng số
461
9.368.100
mạch, các vi ống thông, vi dây dẫn, các
462
Chụp và can thiệp mạch chủ ngực số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch chủ bụng số
461
9.368.100
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch;
462
Chụp và can thiệp mạch chủ ngực số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch chủ bụng số
461
9.368.100
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
462
Chụp và can thiệp mạch chủ ngực số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch chủ bụng số
461
9.368.100
khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các
462
Chụp và can thiệp mạch chủ ngực số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch chủ bụng số
461
9.368.100
loại); dù amplatzer; dụng cụ đóng lòng
462
Chụp và can thiệp mạch chủ ngực số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch chủ bụng số
461
9.368.100
mạch (angioseal, perclose...) các loại, các
462
Chụp và can thiệp mạch chủ ngực số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch chủ bụng số
461
9.368.100
cỡ; bơm áp lực các loại, các cỡ; dù bảo vệ
462
Chụp và can thiệp mạch chủ ngực số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch chủ bụng số
461
9.368.100
chống tắc mạch các loại, các cỡ; bộ dụng
462
Chụp và can thiệp mạch chủ ngực số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch chủ bụng số
461
9.368.100
cụ dùng trong khoan phá động mạch các
462
Chụp và can thiệp mạch chủ ngực số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch chủ bụng số
461
9.368.100
loại, các cỡ.
464
Chụp, nong động mạch và đặt stent
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nong động mạch chi (trên,
463
Mức giá
Ghi chú
464
Chụp, nong động mạch và đặt stent
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nong động mạch chi (trên,
463
9.368.100
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
464
Chụp, nong động mạch và đặt stent
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nong động mạch chi (trên,
463
9.368.100
can thiệp: bóng các loại, các cỡ; bộ bơm áp
464
Chụp, nong động mạch và đặt stent
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nong động mạch chi (trên,
463
9.368.100
lực, stent, keo nút mạch, các vật liệu nút
464
Chụp, nong động mạch và đặt stent
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nong động mạch chi (trên,
463
9.368.100
mạch, các vi ống thông, vi dây dẫn, các
464
Chụp, nong động mạch và đặt stent
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nong động mạch chi (trên,
463
9.368.100
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch;
464
Chụp, nong động mạch và đặt stent
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nong động mạch chi (trên,
463
9.368.100
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
464
Chụp, nong động mạch và đặt stent
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nong động mạch chi (trên,
463
9.368.100
khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các
464
Chụp, nong động mạch và đặt stent
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nong động mạch chi (trên,
463
9.368.100
loại); dù amplatzer; dụng cụ đóng lòng
464
Chụp, nong động mạch và đặt stent
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nong động mạch chi (trên,
463
9.368.100
mạch (angioseal, perclose...) các loại, các
464
Chụp, nong động mạch và đặt stent
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nong động mạch chi (trên,
463
9.368.100
cỡ; bơm áp lực các loại, các cỡ; dù bảo vệ
464
Chụp, nong động mạch và đặt stent
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nong động mạch chi (trên,
463
9.368.100
chống tắc mạch các loại, các cỡ; bộ dụng
464
Chụp, nong động mạch và đặt stent
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nong động mạch chi (trên,
463
9.368.100
cụ dùng trong khoan phá động mạch các
464
Chụp, nong động mạch và đặt stent
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nong động mạch chi (trên,
463
9.368.100
loại, các cỡ.
464
Chụp, nong động mạch và đặt stent
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nong động mạch chi (trên,
463
9.368.100
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
464
Chụp, nong động mạch và đặt stent
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nong động mạch chi (trên,
463
9.368.100
can thiệp: bóng các loại, các cỡ; bộ bơm áp
464
Chụp, nong động mạch và đặt stent
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nong động mạch chi (trên,
463
9.368.100
lực, stent, keo nút mạch, các vật liệu nút
464
Chụp, nong động mạch và đặt stent
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nong động mạch chi (trên,
463
9.368.100
mạch, các vi ống thông, vi dây dẫn, các
464
Chụp, nong động mạch và đặt stent
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nong động mạch chi (trên,
463
9.368.100
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch;
464
Chụp, nong động mạch và đặt stent
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nong động mạch chi (trên,
463
9.368.100
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
464
Chụp, nong động mạch và đặt stent
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nong động mạch chi (trên,
463
9.368.100
khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các
464
Chụp, nong động mạch và đặt stent
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nong động mạch chi (trên,
463
9.368.100
loại); dù amplatzer; dụng cụ đóng lòng
464
Chụp, nong động mạch và đặt stent
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nong động mạch chi (trên,
463
9.368.100
mạch (angioseal, perclose...) các loại, các
464
Chụp, nong động mạch và đặt stent
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nong động mạch chi (trên,
463
9.368.100
cỡ; bơm áp lực các loại, các cỡ; dù bảo vệ
464
Chụp, nong động mạch và đặt stent
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nong động mạch chi (trên,
463
9.368.100
chống tắc mạch các loại, các cỡ; bộ dụng
464
Chụp, nong động mạch và đặt stent
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nong động mạch chi (trên,
463
9.368.100
cụ dùng trong khoan phá động mạch các
464
Chụp, nong động mạch và đặt stent
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nong động mạch chi (trên,
463
9.368.100
loại, các cỡ.
466
Chụp và can thiệp lấy huyết khối động
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch chi
465
Mức giá
Ghi chú
466
Chụp và can thiệp lấy huyết khối động
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch chi
465
9.368.100
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
466
Chụp và can thiệp lấy huyết khối động
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch chi
465
9.368.100
can thiệp: bóng các loại, các cỡ; bộ bơm áp
466
Chụp và can thiệp lấy huyết khối động
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch chi
465
9.368.100
lực, stent, keo nút mạch, các vật liệu nút
466
Chụp và can thiệp lấy huyết khối động
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch chi
465
9.368.100
mạch, các vi ống thông, vi dây dẫn, các
466
Chụp và can thiệp lấy huyết khối động
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch chi
465
9.368.100
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch;
466
Chụp và can thiệp lấy huyết khối động
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch chi
465
9.368.100
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
466
Chụp và can thiệp lấy huyết khối động
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch chi
465
9.368.100
khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các
466
Chụp và can thiệp lấy huyết khối động
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch chi
465
9.368.100
loại); dù amplatzer; dụng cụ đóng lòng
466
Chụp và can thiệp lấy huyết khối động
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch chi
465
9.368.100
mạch (angioseal, perclose...) các loại, các
466
Chụp và can thiệp lấy huyết khối động
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch chi
465
9.368.100
cỡ; bơm áp lực các loại, các cỡ; dù bảo vệ
466
Chụp và can thiệp lấy huyết khối động
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch chi
465
9.368.100
chống tắc mạch các loại, các cỡ; bộ dụng
466
Chụp và can thiệp lấy huyết khối động
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch chi
465
9.368.100
cụ dùng trong khoan phá động mạch các
466
Chụp và can thiệp lấy huyết khối động
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch chi
465
9.368.100
loại, các cỡ.
466
Chụp và can thiệp lấy huyết khối động
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch chi
465
9.968.100
loại, các cỡ.
466
Chụp và can thiệp lấy huyết khối động
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch chi
465
9.968.100
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
466
Chụp và can thiệp lấy huyết khối động
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch chi
465
9.968.100
can thiệp: bóng, bộ bơm áp lực, stent, các
466
Chụp và can thiệp lấy huyết khối động
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch chi
465
9.968.100
vật liệu nút mạch, các vi ống thông, vi dây
466
Chụp và can thiệp lấy huyết khối động
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch chi
465
9.968.100
dẫn, các vòng xoắn kim loại, dụng cụ lấy dị
466
Chụp và can thiệp lấy huyết khối động
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch chi
465
9.968.100
vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, dụng cụ để
466
Chụp và can thiệp lấy huyết khối động
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch chi
465
9.968.100
thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại, lưới lọc
466
Chụp và can thiệp lấy huyết khối động
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch chi
465
9.968.100
tĩnh mạch, dụng cụ đóng lòng mạch
466
Chụp và can thiệp lấy huyết khối động
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch chi
465
9.968.100
(angioseal, perclose…); ống thông trung
466
Chụp và can thiệp lấy huyết khối động
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch chi
465
9.968.100
gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống
466
Chụp và can thiệp lấy huyết khối động
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch chi
465
9.968.100
thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán
466
Chụp và can thiệp lấy huyết khối động
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch chi
465
9.968.100
(longsheat, ống thông siêu mềm); bộ dụng
466
Chụp và can thiệp lấy huyết khối động
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch chi
465
9.968.100
cụ bít (bộ thả dù, dù các loại).

468
469
9.968.100
9.968.100
STT
467 9.968.100
Ghi chú
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng đểcan thiệp: bóng, bộ bơm áp lực, stent, các vật liệu nút mạch, các vi ống thông, vi dây dẫn, các vòng xoắn kim loại, dụng cụ lấy dịvật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, dụng cụ đểthả hoặc cắt vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose…); ống thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán (longsheat, ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các loại).
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng đểcan thiệp: bóng, bộ bơm áp lực, stent, các vật liệu nút mạch, các vi ống thông, vi dây dẫn, các vòng xoắn kim loại, dụng cụ lấy dịvật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, dụng cụ đểthả hoặc cắt vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose…); ống thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán (longsheat, ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các loại).
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng đểcan thiệp: bóng, bộ bơm áp lực, stent, các vật liệu nút mạch, các vi ống thông, vi dây dẫn, các vòng xoắn kim loại, dụng cụ lấy dịvật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, dụng cụ đểthả hoặc cắt vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose…); ống thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán (longsheat, ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các loại).

471
Chụp nút mạch điều trị ung thư gan
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
470 Nút mạch cầm máu trong sản khoa
Mức giá
Ghi chú
471
Chụp nút mạch điều trị ung thư gan
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
470 Nút mạch cầm máu trong sản khoa
9.418.100
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
471
Chụp nút mạch điều trị ung thư gan
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
470 Nút mạch cầm máu trong sản khoa
9.418.100
can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực, stent, các
471
Chụp nút mạch điều trị ung thư gan
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
470 Nút mạch cầm máu trong sản khoa
9.418.100
vật liệu nút mạch, keo nút mạch, các vi ống
471
Chụp nút mạch điều trị ung thư gan
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
470 Nút mạch cầm máu trong sản khoa
9.418.100
thông; các dây dẫn, vi dây dẫn, các vòng
471
Chụp nút mạch điều trị ung thư gan
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
470 Nút mạch cầm máu trong sản khoa
9.418.100
xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt
471
Chụp nút mạch điều trị ung thư gan
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
470 Nút mạch cầm máu trong sản khoa
9.418.100
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
471
Chụp nút mạch điều trị ung thư gan
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
470 Nút mạch cầm máu trong sản khoa
9.418.100
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
471
Chụp nút mạch điều trị ung thư gan
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
470 Nút mạch cầm máu trong sản khoa
9.418.100
khối, các loại ống thông trung gian hoặc
471
Chụp nút mạch điều trị ung thư gan
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
470 Nút mạch cầm máu trong sản khoa
9.418.100
chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn
471
Chụp nút mạch điều trị ung thư gan
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
470 Nút mạch cầm máu trong sản khoa
9.418.100
đường và ống thông chẩn đoán (longsheat,
471
Chụp nút mạch điều trị ung thư gan
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
470 Nút mạch cầm máu trong sản khoa
9.418.100
ống thông siêu mềm), bộ dụng cụ bít (bộ
471
Chụp nút mạch điều trị ung thư gan
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
470 Nút mạch cầm máu trong sản khoa
9.418.100
thả dù, dù các loại), dụng cụ đóng lòng
471
Chụp nút mạch điều trị ung thư gan
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
470 Nút mạch cầm máu trong sản khoa
9.418.100
mạch (angioseal, perclose…).
471
Chụp nút mạch điều trị ung thư gan
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
470 Nút mạch cầm máu trong sản khoa
9.418.100
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
471
Chụp nút mạch điều trị ung thư gan
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
470 Nút mạch cầm máu trong sản khoa
9.418.100
can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực, stent, các
471
Chụp nút mạch điều trị ung thư gan
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
470 Nút mạch cầm máu trong sản khoa
9.418.100
vật liệu nút mạch, keo nút mạch, các vi ống
471
Chụp nút mạch điều trị ung thư gan
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
470 Nút mạch cầm máu trong sản khoa
9.418.100
thông; các dây dẫn, vi dây dẫn, các vòng
471
Chụp nút mạch điều trị ung thư gan
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
470 Nút mạch cầm máu trong sản khoa
9.418.100
xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt
471
Chụp nút mạch điều trị ung thư gan
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
470 Nút mạch cầm máu trong sản khoa
9.418.100
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
471
Chụp nút mạch điều trị ung thư gan
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
470 Nút mạch cầm máu trong sản khoa
9.418.100
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
471
Chụp nút mạch điều trị ung thư gan
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
470 Nút mạch cầm máu trong sản khoa
9.418.100
khối, các loại ống thông trung gian hoặc
471
Chụp nút mạch điều trị ung thư gan
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
470 Nút mạch cầm máu trong sản khoa
9.418.100
chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn
471
Chụp nút mạch điều trị ung thư gan
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
470 Nút mạch cầm máu trong sản khoa
9.418.100
đường và ống thông chẩn đoán (longsheat,
471
Chụp nút mạch điều trị ung thư gan
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
470 Nút mạch cầm máu trong sản khoa
9.418.100
ống thông siêu mềm), bộ dụng cụ bít (bộ
471
Chụp nút mạch điều trị ung thư gan
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
470 Nút mạch cầm máu trong sản khoa
9.418.100
thả dù, dù các loại), dụng cụ đóng lòng
471
Chụp nút mạch điều trị ung thư gan
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
470 Nút mạch cầm máu trong sản khoa
9.418.100
mạch (angioseal, perclose…).
473
Chụp và can thiệp mạch phổi số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch lách số hóa
472
Mức giá
Ghi chú
473
Chụp và can thiệp mạch phổi số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch lách số hóa
472
9.418.100
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
473
Chụp và can thiệp mạch phổi số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch lách số hóa
472
9.418.100
can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực, stent, các
473
Chụp và can thiệp mạch phổi số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch lách số hóa
472
9.418.100
vật liệu nút mạch, keo nút mạch, các vi ống
473
Chụp và can thiệp mạch phổi số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch lách số hóa
472
9.418.100
thông; các dây dẫn, vi dây dẫn, các vòng
473
Chụp và can thiệp mạch phổi số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch lách số hóa
472
9.418.100
xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt
473
Chụp và can thiệp mạch phổi số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch lách số hóa
472
9.418.100
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
473
Chụp và can thiệp mạch phổi số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch lách số hóa
472
9.418.100
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
473
Chụp và can thiệp mạch phổi số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch lách số hóa
472
9.418.100
khối, các loại ống thông trung gian hoặc
473
Chụp và can thiệp mạch phổi số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch lách số hóa
472
9.418.100
chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn
473
Chụp và can thiệp mạch phổi số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch lách số hóa
472
9.418.100
đường và ống thông chẩn đoán (longsheat,
473
Chụp và can thiệp mạch phổi số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch lách số hóa
472
9.418.100
ống thông siêu mềm), bộ dụng cụ bít (bộ
473
Chụp và can thiệp mạch phổi số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch lách số hóa
472
9.418.100
thả dù, dù các loại), dụng cụ đóng lòng
473
Chụp và can thiệp mạch phổi số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch lách số hóa
472
9.418.100
mạch (angioseal, perclose…).
473
Chụp và can thiệp mạch phổi số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch lách số hóa
472
9.418.100
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
473
Chụp và can thiệp mạch phổi số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch lách số hóa
472
9.418.100
can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực, stent, các
473
Chụp và can thiệp mạch phổi số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch lách số hóa
472
9.418.100
vật liệu nút mạch, keo nút mạch, các vi ống
473
Chụp và can thiệp mạch phổi số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch lách số hóa
472
9.418.100
thông; các dây dẫn, vi dây dẫn, các vòng
473
Chụp và can thiệp mạch phổi số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch lách số hóa
472
9.418.100
xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt
473
Chụp và can thiệp mạch phổi số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch lách số hóa
472
9.418.100
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
473
Chụp và can thiệp mạch phổi số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch lách số hóa
472
9.418.100
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
473
Chụp và can thiệp mạch phổi số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch lách số hóa
472
9.418.100
khối, các loại ống thông trung gian hoặc
473
Chụp và can thiệp mạch phổi số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch lách số hóa
472
9.418.100
chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn
473
Chụp và can thiệp mạch phổi số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch lách số hóa
472
9.418.100
đường và ống thông chẩn đoán (longsheat,
473
Chụp và can thiệp mạch phổi số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch lách số hóa
472
9.418.100
ống thông siêu mềm), bộ dụng cụ bít (bộ
473
Chụp và can thiệp mạch phổi số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch lách số hóa
472
9.418.100
thả dù, dù các loại), dụng cụ đóng lòng
473
Chụp và can thiệp mạch phổi số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch lách số hóa
472
9.418.100
mạch (angioseal, perclose…).
475
Chụp và điều trị giãn tĩnh mạch dạ dày
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch tá tụy số hóa
474
Mức giá
Ghi chú
475
Chụp và điều trị giãn tĩnh mạch dạ dày
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch tá tụy số hóa
474
9.418.100
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
475
Chụp và điều trị giãn tĩnh mạch dạ dày
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch tá tụy số hóa
474
9.418.100
can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực, stent, các
475
Chụp và điều trị giãn tĩnh mạch dạ dày
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch tá tụy số hóa
474
9.418.100
vật liệu nút mạch, keo nút mạch, các vi ống
475
Chụp và điều trị giãn tĩnh mạch dạ dày
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch tá tụy số hóa
474
9.418.100
thông; các dây dẫn, vi dây dẫn, các vòng
475
Chụp và điều trị giãn tĩnh mạch dạ dày
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch tá tụy số hóa
474
9.418.100
xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt
475
Chụp và điều trị giãn tĩnh mạch dạ dày
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch tá tụy số hóa
474
9.418.100
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
475
Chụp và điều trị giãn tĩnh mạch dạ dày
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch tá tụy số hóa
474
9.418.100
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
475
Chụp và điều trị giãn tĩnh mạch dạ dày
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch tá tụy số hóa
474
9.418.100
khối, các loại ống thông trung gian hoặc
475
Chụp và điều trị giãn tĩnh mạch dạ dày
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch tá tụy số hóa
474
9.418.100
chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn
475
Chụp và điều trị giãn tĩnh mạch dạ dày
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch tá tụy số hóa
474
9.418.100
đường và ống thông chẩn đoán (longsheat,
475
Chụp và điều trị giãn tĩnh mạch dạ dày
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch tá tụy số hóa
474
9.418.100
ống thông siêu mềm), bộ dụng cụ bít (bộ
475
Chụp và điều trị giãn tĩnh mạch dạ dày
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch tá tụy số hóa
474
9.418.100
thả dù, dù các loại), dụng cụ đóng lòng
475
Chụp và điều trị giãn tĩnh mạch dạ dày
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch tá tụy số hóa
474
9.418.100
mạch (angioseal, perclose…).
475
Chụp và điều trị giãn tĩnh mạch dạ dày
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch tá tụy số hóa
474
9.418.100
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
475
Chụp và điều trị giãn tĩnh mạch dạ dày
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch tá tụy số hóa
474
9.418.100
can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực, stent, các
475
Chụp và điều trị giãn tĩnh mạch dạ dày
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch tá tụy số hóa
474
9.418.100
vật liệu nút mạch, keo nút mạch, các vi ống
475
Chụp và điều trị giãn tĩnh mạch dạ dày
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch tá tụy số hóa
474
9.418.100
thông; các dây dẫn, vi dây dẫn, các vòng
475
Chụp và điều trị giãn tĩnh mạch dạ dày
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch tá tụy số hóa
474
9.418.100
xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt
475
Chụp và điều trị giãn tĩnh mạch dạ dày
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch tá tụy số hóa
474
9.418.100
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
475
Chụp và điều trị giãn tĩnh mạch dạ dày
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch tá tụy số hóa
474
9.418.100
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
475
Chụp và điều trị giãn tĩnh mạch dạ dày
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch tá tụy số hóa
474
9.418.100
khối, các loại ống thông trung gian hoặc
475
Chụp và điều trị giãn tĩnh mạch dạ dày
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch tá tụy số hóa
474
9.418.100
chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn
475
Chụp và điều trị giãn tĩnh mạch dạ dày
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch tá tụy số hóa
474
9.418.100
đường và ống thông chẩn đoán (longsheat,
475
Chụp và điều trị giãn tĩnh mạch dạ dày
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch tá tụy số hóa
474
9.418.100
ống thông siêu mềm), bộ dụng cụ bít (bộ
475
Chụp và điều trị giãn tĩnh mạch dạ dày
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch tá tụy số hóa
474
9.418.100
thả dù, dù các loại), dụng cụ đóng lòng
475
Chụp và điều trị giãn tĩnh mạch dạ dày
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch tá tụy số hóa
474
9.418.100
mạch (angioseal, perclose…).
477
Chụp và nút động mạch gan số hóa xóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch điều trị cầm
476
Mức giá
Ghi chú
477
Chụp và nút động mạch gan số hóa xóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch điều trị cầm
476
9.418.100
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
477
Chụp và nút động mạch gan số hóa xóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch điều trị cầm
476
9.418.100
can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực, stent, các
477
Chụp và nút động mạch gan số hóa xóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch điều trị cầm
476
9.418.100
vật liệu nút mạch, keo nút mạch, các vi ống
477
Chụp và nút động mạch gan số hóa xóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch điều trị cầm
476
9.418.100
thông; các dây dẫn, vi dây dẫn, các vòng
477
Chụp và nút động mạch gan số hóa xóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch điều trị cầm
476
9.418.100
xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt
477
Chụp và nút động mạch gan số hóa xóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch điều trị cầm
476
9.418.100
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
477
Chụp và nút động mạch gan số hóa xóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch điều trị cầm
476
9.418.100
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
477
Chụp và nút động mạch gan số hóa xóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch điều trị cầm
476
9.418.100
khối, các loại ống thông trung gian hoặc
477
Chụp và nút động mạch gan số hóa xóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch điều trị cầm
476
9.418.100
chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn
477
Chụp và nút động mạch gan số hóa xóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch điều trị cầm
476
9.418.100
đường và ống thông chẩn đoán (longsheat,
477
Chụp và nút động mạch gan số hóa xóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch điều trị cầm
476
9.418.100
ống thông siêu mềm), bộ dụng cụ bít (bộ
477
Chụp và nút động mạch gan số hóa xóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch điều trị cầm
476
9.418.100
thả dù, dù các loại), dụng cụ đóng lòng
477
Chụp và nút động mạch gan số hóa xóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch điều trị cầm
476
9.418.100
mạch (angioseal, perclose…).
477
Chụp và nút động mạch gan số hóa xóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch điều trị cầm
476
9.418.100
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
477
Chụp và nút động mạch gan số hóa xóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch điều trị cầm
476
9.418.100
can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực, stent, các
477
Chụp và nút động mạch gan số hóa xóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch điều trị cầm
476
9.418.100
vật liệu nút mạch, keo nút mạch, các vi ống
477
Chụp và nút động mạch gan số hóa xóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch điều trị cầm
476
9.418.100
thông; các dây dẫn, vi dây dẫn, các vòng
477
Chụp và nút động mạch gan số hóa xóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch điều trị cầm
476
9.418.100
xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt
477
Chụp và nút động mạch gan số hóa xóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch điều trị cầm
476
9.418.100
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
477
Chụp và nút động mạch gan số hóa xóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch điều trị cầm
476
9.418.100
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
477
Chụp và nút động mạch gan số hóa xóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch điều trị cầm
476
9.418.100
khối, các loại ống thông trung gian hoặc
477
Chụp và nút động mạch gan số hóa xóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch điều trị cầm
476
9.418.100
chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn
477
Chụp và nút động mạch gan số hóa xóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch điều trị cầm
476
9.418.100
đường và ống thông chẩn đoán (longsheat,
477
Chụp và nút động mạch gan số hóa xóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch điều trị cầm
476
9.418.100
ống thông siêu mềm), bộ dụng cụ bít (bộ
477
Chụp và nút động mạch gan số hóa xóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch điều trị cầm
476
9.418.100
thả dù, dù các loại), dụng cụ đóng lòng
477
Chụp và nút động mạch gan số hóa xóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch điều trị cầm
476
9.418.100
mạch (angioseal, perclose…).
479
Chụp và nút giãn tĩnh mạch tinh số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch phế quản số
478
Mức giá
Ghi chú
479
Chụp và nút giãn tĩnh mạch tinh số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch phế quản số
478
9.418.100
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
479
Chụp và nút giãn tĩnh mạch tinh số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch phế quản số
478
9.418.100
can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực, stent, các
479
Chụp và nút giãn tĩnh mạch tinh số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch phế quản số
478
9.418.100
vật liệu nút mạch, keo nút mạch, các vi ống
479
Chụp và nút giãn tĩnh mạch tinh số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch phế quản số
478
9.418.100
thông; các dây dẫn, vi dây dẫn, các vòng
479
Chụp và nút giãn tĩnh mạch tinh số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch phế quản số
478
9.418.100
xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt
479
Chụp và nút giãn tĩnh mạch tinh số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch phế quản số
478
9.418.100
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
479
Chụp và nút giãn tĩnh mạch tinh số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch phế quản số
478
9.418.100
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
479
Chụp và nút giãn tĩnh mạch tinh số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch phế quản số
478
9.418.100
khối, các loại ống thông trung gian hoặc
479
Chụp và nút giãn tĩnh mạch tinh số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch phế quản số
478
9.418.100
chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn
479
Chụp và nút giãn tĩnh mạch tinh số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch phế quản số
478
9.418.100
đường và ống thông chẩn đoán (longsheat,
479
Chụp và nút giãn tĩnh mạch tinh số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch phế quản số
478
9.418.100
ống thông siêu mềm), bộ dụng cụ bít (bộ
479
Chụp và nút giãn tĩnh mạch tinh số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch phế quản số
478
9.418.100
thả dù, dù các loại), dụng cụ đóng lòng
479
Chụp và nút giãn tĩnh mạch tinh số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch phế quản số
478
9.418.100
mạch (angioseal, perclose…).
479
Chụp và nút giãn tĩnh mạch tinh số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch phế quản số
478
9.418.100
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
479
Chụp và nút giãn tĩnh mạch tinh số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch phế quản số
478
9.418.100
can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực, stent, các
479
Chụp và nút giãn tĩnh mạch tinh số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch phế quản số
478
9.418.100
vật liệu nút mạch, keo nút mạch, các vi ống
479
Chụp và nút giãn tĩnh mạch tinh số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch phế quản số
478
9.418.100
thông; các dây dẫn, vi dây dẫn, các vòng
479
Chụp và nút giãn tĩnh mạch tinh số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch phế quản số
478
9.418.100
xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt
479
Chụp và nút giãn tĩnh mạch tinh số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch phế quản số
478
9.418.100
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
479
Chụp và nút giãn tĩnh mạch tinh số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch phế quản số
478
9.418.100
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
479
Chụp và nút giãn tĩnh mạch tinh số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch phế quản số
478
9.418.100
khối, các loại ống thông trung gian hoặc
479
Chụp và nút giãn tĩnh mạch tinh số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch phế quản số
478
9.418.100
chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn
479
Chụp và nút giãn tĩnh mạch tinh số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch phế quản số
478
9.418.100
đường và ống thông chẩn đoán (longsheat,
479
Chụp và nút giãn tĩnh mạch tinh số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch phế quản số
478
9.418.100
ống thông siêu mềm), bộ dụng cụ bít (bộ
479
Chụp và nút giãn tĩnh mạch tinh số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch phế quản số
478
9.418.100
thả dù, dù các loại), dụng cụ đóng lòng
479
Chụp và nút giãn tĩnh mạch tinh số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch phế quản số
478
9.418.100
mạch (angioseal, perclose…).
481
Chụp và nút mạch bằng hạt gắn hóa
chất điều trị u gan số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút hệ tĩnh mạch cửa gan số
480
Mức giá
Ghi chú
481
Chụp và nút mạch bằng hạt gắn hóa
chất điều trị u gan số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút hệ tĩnh mạch cửa gan số
480
9.418.100
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
481
Chụp và nút mạch bằng hạt gắn hóa
chất điều trị u gan số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút hệ tĩnh mạch cửa gan số
480
9.418.100
can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực, stent, các
481
Chụp và nút mạch bằng hạt gắn hóa
chất điều trị u gan số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút hệ tĩnh mạch cửa gan số
480
9.418.100
vật liệu nút mạch, keo nút mạch, các vi ống
481
Chụp và nút mạch bằng hạt gắn hóa
chất điều trị u gan số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút hệ tĩnh mạch cửa gan số
480
9.418.100
thông; các dây dẫn, vi dây dẫn, các vòng
481
Chụp và nút mạch bằng hạt gắn hóa
chất điều trị u gan số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút hệ tĩnh mạch cửa gan số
480
9.418.100
xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt
481
Chụp và nút mạch bằng hạt gắn hóa
chất điều trị u gan số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút hệ tĩnh mạch cửa gan số
480
9.418.100
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
481
Chụp và nút mạch bằng hạt gắn hóa
chất điều trị u gan số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút hệ tĩnh mạch cửa gan số
480
9.418.100
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
481
Chụp và nút mạch bằng hạt gắn hóa
chất điều trị u gan số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút hệ tĩnh mạch cửa gan số
480
9.418.100
khối, các loại ống thông trung gian hoặc
481
Chụp và nút mạch bằng hạt gắn hóa
chất điều trị u gan số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút hệ tĩnh mạch cửa gan số
480
9.418.100
chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn
481
Chụp và nút mạch bằng hạt gắn hóa
chất điều trị u gan số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút hệ tĩnh mạch cửa gan số
480
9.418.100
đường và ống thông chẩn đoán (longsheat,
481
Chụp và nút mạch bằng hạt gắn hóa
chất điều trị u gan số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút hệ tĩnh mạch cửa gan số
480
9.418.100
ống thông siêu mềm), bộ dụng cụ bít (bộ
481
Chụp và nút mạch bằng hạt gắn hóa
chất điều trị u gan số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút hệ tĩnh mạch cửa gan số
480
9.418.100
thả dù, dù các loại), dụng cụ đóng lòng
481
Chụp và nút mạch bằng hạt gắn hóa
chất điều trị u gan số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút hệ tĩnh mạch cửa gan số
480
9.418.100
mạch (angioseal, perclose…).
481
Chụp và nút mạch bằng hạt gắn hóa
chất điều trị u gan số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút hệ tĩnh mạch cửa gan số
480
9.418.100
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
481
Chụp và nút mạch bằng hạt gắn hóa
chất điều trị u gan số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút hệ tĩnh mạch cửa gan số
480
9.418.100
can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực, stent, các
481
Chụp và nút mạch bằng hạt gắn hóa
chất điều trị u gan số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút hệ tĩnh mạch cửa gan số
480
9.418.100
vật liệu nút mạch, keo nút mạch, các vi ống
481
Chụp và nút mạch bằng hạt gắn hóa
chất điều trị u gan số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút hệ tĩnh mạch cửa gan số
480
9.418.100
thông; các dây dẫn, vi dây dẫn, các vòng
481
Chụp và nút mạch bằng hạt gắn hóa
chất điều trị u gan số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút hệ tĩnh mạch cửa gan số
480
9.418.100
xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt
481
Chụp và nút mạch bằng hạt gắn hóa
chất điều trị u gan số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút hệ tĩnh mạch cửa gan số
480
9.418.100
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
481
Chụp và nút mạch bằng hạt gắn hóa
chất điều trị u gan số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút hệ tĩnh mạch cửa gan số
480
9.418.100
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
481
Chụp và nút mạch bằng hạt gắn hóa
chất điều trị u gan số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút hệ tĩnh mạch cửa gan số
480
9.418.100
khối, các loại ống thông trung gian hoặc
481
Chụp và nút mạch bằng hạt gắn hóa
chất điều trị u gan số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút hệ tĩnh mạch cửa gan số
480
9.418.100
chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn
481
Chụp và nút mạch bằng hạt gắn hóa
chất điều trị u gan số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút hệ tĩnh mạch cửa gan số
480
9.418.100
đường và ống thông chẩn đoán (longsheat,
481
Chụp và nút mạch bằng hạt gắn hóa
chất điều trị u gan số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút hệ tĩnh mạch cửa gan số
480
9.418.100
ống thông siêu mềm), bộ dụng cụ bít (bộ
481
Chụp và nút mạch bằng hạt gắn hóa
chất điều trị u gan số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút hệ tĩnh mạch cửa gan số
480
9.418.100
thả dù, dù các loại), dụng cụ đóng lòng
481
Chụp và nút mạch bằng hạt gắn hóa
chất điều trị u gan số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút hệ tĩnh mạch cửa gan số
480
9.418.100
mạch (angioseal, perclose…).
483
Chụp và nút mạch điều trị u xơ tử cung
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị lạc nội mạch
482
Mức giá
Ghi chú
483
Chụp và nút mạch điều trị u xơ tử cung
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị lạc nội mạch
482
9.418.100
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
483
Chụp và nút mạch điều trị u xơ tử cung
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị lạc nội mạch
482
9.418.100
can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực, stent, các
483
Chụp và nút mạch điều trị u xơ tử cung
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị lạc nội mạch
482
9.418.100
vật liệu nút mạch, keo nút mạch, các vi ống
483
Chụp và nút mạch điều trị u xơ tử cung
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị lạc nội mạch
482
9.418.100
thông; các dây dẫn, vi dây dẫn, các vòng
483
Chụp và nút mạch điều trị u xơ tử cung
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị lạc nội mạch
482
9.418.100
xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt
483
Chụp và nút mạch điều trị u xơ tử cung
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị lạc nội mạch
482
9.418.100
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
483
Chụp và nút mạch điều trị u xơ tử cung
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị lạc nội mạch
482
9.418.100
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
483
Chụp và nút mạch điều trị u xơ tử cung
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị lạc nội mạch
482
9.418.100
khối, các loại ống thông trung gian hoặc
483
Chụp và nút mạch điều trị u xơ tử cung
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị lạc nội mạch
482
9.418.100
chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn
483
Chụp và nút mạch điều trị u xơ tử cung
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị lạc nội mạch
482
9.418.100
đường và ống thông chẩn đoán (longsheat,
483
Chụp và nút mạch điều trị u xơ tử cung
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị lạc nội mạch
482
9.418.100
ống thông siêu mềm), bộ dụng cụ bít (bộ
483
Chụp và nút mạch điều trị u xơ tử cung
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị lạc nội mạch
482
9.418.100
thả dù, dù các loại), dụng cụ đóng lòng
483
Chụp và nút mạch điều trị u xơ tử cung
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị lạc nội mạch
482
9.418.100
mạch (angioseal, perclose…).
483
Chụp và nút mạch điều trị u xơ tử cung
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị lạc nội mạch
482
9.418.100
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
483
Chụp và nút mạch điều trị u xơ tử cung
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị lạc nội mạch
482
9.418.100
can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực, stent, các
483
Chụp và nút mạch điều trị u xơ tử cung
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị lạc nội mạch
482
9.418.100
vật liệu nút mạch, keo nút mạch, các vi ống
483
Chụp và nút mạch điều trị u xơ tử cung
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị lạc nội mạch
482
9.418.100
thông; các dây dẫn, vi dây dẫn, các vòng
483
Chụp và nút mạch điều trị u xơ tử cung
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị lạc nội mạch
482
9.418.100
xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt
483
Chụp và nút mạch điều trị u xơ tử cung
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị lạc nội mạch
482
9.418.100
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
483
Chụp và nút mạch điều trị u xơ tử cung
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị lạc nội mạch
482
9.418.100
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
483
Chụp và nút mạch điều trị u xơ tử cung
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị lạc nội mạch
482
9.418.100
khối, các loại ống thông trung gian hoặc
483
Chụp và nút mạch điều trị u xơ tử cung
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị lạc nội mạch
482
9.418.100
chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn
483
Chụp và nút mạch điều trị u xơ tử cung
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị lạc nội mạch
482
9.418.100
đường và ống thông chẩn đoán (longsheat,
483
Chụp và nút mạch điều trị u xơ tử cung
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị lạc nội mạch
482
9.418.100
ống thông siêu mềm), bộ dụng cụ bít (bộ
483
Chụp và nút mạch điều trị u xơ tử cung
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị lạc nội mạch
482
9.418.100
thả dù, dù các loại), dụng cụ đóng lòng
483
Chụp và nút mạch điều trị u xơ tử cung
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị lạc nội mạch
482
9.418.100
mạch (angioseal, perclose…).
485
Chụp, nong và đặt stent động mạch
mạc treo (tràng trên, tràng dưới) số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch mạc treo (tràng trên,
484
Mức giá
Ghi chú
485
Chụp, nong và đặt stent động mạch
mạc treo (tràng trên, tràng dưới) số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch mạc treo (tràng trên,
484
9.418.100
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
485
Chụp, nong và đặt stent động mạch
mạc treo (tràng trên, tràng dưới) số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch mạc treo (tràng trên,
484
9.418.100
can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực, stent, các
485
Chụp, nong và đặt stent động mạch
mạc treo (tràng trên, tràng dưới) số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch mạc treo (tràng trên,
484
9.418.100
vật liệu nút mạch, keo nút mạch, các vi ống
485
Chụp, nong và đặt stent động mạch
mạc treo (tràng trên, tràng dưới) số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch mạc treo (tràng trên,
484
9.418.100
thông; các dây dẫn, vi dây dẫn, các vòng
485
Chụp, nong và đặt stent động mạch
mạc treo (tràng trên, tràng dưới) số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch mạc treo (tràng trên,
484
9.418.100
xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt
485
Chụp, nong và đặt stent động mạch
mạc treo (tràng trên, tràng dưới) số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch mạc treo (tràng trên,
484
9.418.100
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
485
Chụp, nong và đặt stent động mạch
mạc treo (tràng trên, tràng dưới) số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch mạc treo (tràng trên,
484
9.418.100
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
485
Chụp, nong và đặt stent động mạch
mạc treo (tràng trên, tràng dưới) số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch mạc treo (tràng trên,
484
9.418.100
khối, các loại ống thông trung gian hoặc
485
Chụp, nong và đặt stent động mạch
mạc treo (tràng trên, tràng dưới) số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch mạc treo (tràng trên,
484
9.418.100
chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn
485
Chụp, nong và đặt stent động mạch
mạc treo (tràng trên, tràng dưới) số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch mạc treo (tràng trên,
484
9.418.100
đường và ống thông chẩn đoán (longsheat,
485
Chụp, nong và đặt stent động mạch
mạc treo (tràng trên, tràng dưới) số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch mạc treo (tràng trên,
484
9.418.100
ống thông siêu mềm), bộ dụng cụ bít (bộ
485
Chụp, nong và đặt stent động mạch
mạc treo (tràng trên, tràng dưới) số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch mạc treo (tràng trên,
484
9.418.100
thả dù, dù các loại), dụng cụ đóng lòng
485
Chụp, nong và đặt stent động mạch
mạc treo (tràng trên, tràng dưới) số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch mạc treo (tràng trên,
484
9.418.100
mạch (angioseal, perclose…).
485
Chụp, nong và đặt stent động mạch
mạc treo (tràng trên, tràng dưới) số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch mạc treo (tràng trên,
484
9.418.100
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
485
Chụp, nong và đặt stent động mạch
mạc treo (tràng trên, tràng dưới) số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch mạc treo (tràng trên,
484
9.418.100
can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực, stent, các
485
Chụp, nong và đặt stent động mạch
mạc treo (tràng trên, tràng dưới) số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch mạc treo (tràng trên,
484
9.418.100
vật liệu nút mạch, keo nút mạch, các vi ống
485
Chụp, nong và đặt stent động mạch
mạc treo (tràng trên, tràng dưới) số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch mạc treo (tràng trên,
484
9.418.100
thông; các dây dẫn, vi dây dẫn, các vòng
485
Chụp, nong và đặt stent động mạch
mạc treo (tràng trên, tràng dưới) số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch mạc treo (tràng trên,
484
9.418.100
xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt
485
Chụp, nong và đặt stent động mạch
mạc treo (tràng trên, tràng dưới) số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch mạc treo (tràng trên,
484
9.418.100
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
485
Chụp, nong và đặt stent động mạch
mạc treo (tràng trên, tràng dưới) số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch mạc treo (tràng trên,
484
9.418.100
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
485
Chụp, nong và đặt stent động mạch
mạc treo (tràng trên, tràng dưới) số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch mạc treo (tràng trên,
484
9.418.100
khối, các loại ống thông trung gian hoặc
485
Chụp, nong và đặt stent động mạch
mạc treo (tràng trên, tràng dưới) số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch mạc treo (tràng trên,
484
9.418.100
chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn
485
Chụp, nong và đặt stent động mạch
mạc treo (tràng trên, tràng dưới) số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch mạc treo (tràng trên,
484
9.418.100
đường và ống thông chẩn đoán (longsheat,
485
Chụp, nong và đặt stent động mạch
mạc treo (tràng trên, tràng dưới) số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch mạc treo (tràng trên,
484
9.418.100
ống thông siêu mềm), bộ dụng cụ bít (bộ
485
Chụp, nong và đặt stent động mạch
mạc treo (tràng trên, tràng dưới) số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch mạc treo (tràng trên,
484
9.418.100
thả dù, dù các loại), dụng cụ đóng lòng
485
Chụp, nong và đặt stent động mạch
mạc treo (tràng trên, tràng dưới) số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch mạc treo (tràng trên,
484
9.418.100
mạch (angioseal, perclose…).

488
489
490
491
492
1.876.600 Chưa bao gồm đốt sóng cao tần và dây dẫn
1.876.600 Chưa bao gồm đốt sóng cao tần và dây dẫn
1.876.600 Chưa bao gồm đốt sóng cao tần và dây dẫn
1.376.600 Chưa bao gồm kim đốt sóng cao tần và dây
2.250.800
tín hiệu.
tín hiệu.
tín hiệu.
dẫn tín hiệu.
STT Mức giá Ghi chú
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực, stent, các vật liệu nút mạch, keo nút mạch, các vi ống thông; các dây dẫn, vi dây dẫn, các vòng xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch, 486 9.418.100
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, các loại ống thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán (longsheat, ống thông siêu mềm), bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các loại), dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose…).
487 3.918.100 Chưa bao gồm bóng nong, bộ nong

499
500
501
502
503
504
505
512
513
514
515
516
517
2.250.800
2.250.800
2.250.800
2.250.800
2.250.800
2.250.800 STT
506 2.250.800
507 2.250.800
508 2.250.800
509 2.250.800
510 2.250.800
511 2.250.800
Ghi chú

524
525
526
527
528
524
525
526
527
528
524
525
526
527
528
524
525
526
527
528
524
525
526
527
528
524
525
526
527
528
524
525
526
527
528
524
525
526
527
528
524
525
526
527
528
524
525
526
527
528
524
525
526
527
528
524
525
526
527
528

534
535
536
537
538
1.341.500
1.341.500
1.341.500
1.341.500
1.341.500 STT Mức giá
529 2.250.800
530 2.250.800
531 2.250.800
532 2.250.800
533 2.250.800
Ghi chú
545
546
547
548
549
550
1.341.500
1.341.500
1.341.500
1.341.500
1.341.500
1.341.500 STT
539 1.341.500
540 1.341.500
541 1.341.500
542 1.341.500
543 1.341.500
544 1.341.500
Ghi chú
556
557
558
559
560
1.341.500
1.341.500
1.341.500
8.738.400
3.238.400 STT Mức giá
551 1.341.500
552 1.341.500
553 1.341.500
554 1.341.500
555 1.341.500
Ghi chú

568
569
570
571
572
573
574
89.300
89.300 Bằng phương pháp DEXA
89.300 Bằng phương pháp DEXA
89.300 Bằng phương pháp DEXA
89.300 Bằng phương pháp DEXA
89.300 Bằng phương pháp DEXA
89.300 Bằng phương pháp DEXA
STT Ghi chú
561 3.238.400 562 3.238.400 563 3.238.400 564 3.238.400
565 3.238.400
566 3.238.400 567 3.238.400
582
583
584
585
586
587
588
148.300 Bằng phương pháp DEXA
248.500
248.500
248.500
248.500
500.500
500.500
STT Mức giá Ghi chú
575 89.300 Bằng phương pháp DEXA
576 89.300 Bằng phương pháp DEXA
577 89.300 Bằng phương pháp DEXA
578 89.300 Bằng phương pháp DEXA
579 89.300 Bằng phương pháp DEXA
580 89.300 Bằng phương pháp DEXA
581 89.300 Bằng phương pháp DEXA
594
595
596
597
598
599
600
40.300 Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.
40.300 Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.
40.300 Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.
40.300 Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.
40.300 Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.
40.300 Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.
40.300 Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.
STT Mức giá Ghi chú
589 500.500
590 500.500
591 532.500 Bao gồm cả bóng dùng nhiều lần.
592 532.500 Bao gồm cả bóng dùng nhiều lần.
593 40.300
608
609
610
611
612
613
614
153.700
153.700
153.700
153.700
153.700
153.700
153.700
STT Mức giá Ghi chú
601 40.300 Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.
602 40.300 Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.
603 40.300 Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.
604 40.300 Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.
605 181.000 Áp dụng với người bệnh hội chứng Lyell, Steven Johnson.
606 181.000 Áp dụng với người bệnh hội chứng Lyell, Steven Johnson.
607 153.700

621
622
623
624
625
195.900
195.900
195.900
162.900
162.900 STT Mức giá
615 153.700
616 153.700
617 153.700
618 195.900
619 195.900
620 195.900
Ghi chú

633
634
635
636
637
638
639
280.500
196.900
126.900 Chưa bao gồm kim chọc dò.
126.900 Chưa bao gồm kim chọc dò.
126.900 Chưa bao gồm kim chọc dò.
126.900 Chưa bao gồm kim chọc dò.
126.900 Chưa bao gồm kim chọc dò.
thông thường để chọc hút.
Áp dụng với trường hợp dùng bơm kim
STT Mức giá Ghi chú
626 162.900 627 162.900 628 162.900 629 280.500 630 280.500 631 280.500 632 280.500

647
648
649
650
651
652
STT
640
641
642
643
644
645
646
Mức giá
Ghi chú
647
648
649
650
651
652
STT
640
641
642
643
644
645
646
126.900 Chưa bao gồm kim chọc dò.
126.900 Chưa bao gồm kim chọc dò.
178.500
178.500
240.900
240.900
240.900
126.700
126.700
126.700
126.700
126.700
126.700
126.900 Chưa bao gồm kim chọc dò.
126.900 Chưa bao gồm kim chọc dò.
178.500
178.500
240.900
240.900
240.900
126.700
126.700
126.700
126.700
126.700
126.700

658
659
660
661
171.900
171.900
171.900 Chưa bao gồm thuốc cản quang.
171.900
STT Mức giá Ghi chú
653 171.900
654 171.900
655 171.900
656 171.900
657 171.900
667
668
669
670
671
672
126.700
170.900
170.900
549.900 Bao gồm cả kim chọc hút tủy dùng nhiều lần.
549.900 Bao gồm cả kim chọc hút tủy dùng nhiều
147.900 Chưa bao gồm kim chọc hút tủy. Kim chọc
lần.
hút tủy tính theo thực tế sử dụng.
STT Mức giá Ghi chú
662 171.900
663 171.900
664 764.500 Chưa bao gồm thuốc cản quang nếu có sửdụng.
665 764.500 Chưa bao gồm thuốc cản quang.
666 764.500 Chưa bao gồm thuốc cản quang nếu có sửdụng.
680
681
682
683
684
685
686
628.500
628.500
729.400
729.400
729.400
729.400
729.400
STT Mức giá Ghi chú
673 147.900 Chưa bao gồm kim chọc hút tủy. Kim chọc hút tủy tính theo thực tế sử dụng.
674 2.379.900 675 2.379.900 676 628.500 677 628.500 678 628.500 679 628.500

692
693
694
695
696
697
1.400.500
685.500
685.500
685.500
685.500
685.500 STT Mức giá
687 1.251.400
688 1.251.400
689 1.251.400
690 1.251.400
691 578.500
Ghi chú
Chưa bao gồm bộ dẫn lưu não thất và đo áp
lực nội sọ. Thanh toán theo số lần thực hiện
kỹ thuật đặt dẫn lưu, không thanh toán theo
giờ.

705
706
707
708
709
710
711
1.158.500 Chỉ áp dụng với trường hợp lọc máu.
1.158.500 Chỉ áp dụng với trường hợp lọc máu.
1.158.500 Chỉ áp dụng với trường hợp lọc máu.
1.158.500 Chỉ áp dụng với trường hợp lọc máu.
1.158.500 Chỉ áp dụng với trường hợp lọc máu.
600.500
600.500
STT Mức giá Ghi chú
698 685.500 699 685.500 700 685.500 701 685.500 702 1.158.500 703 1.158.500 704 1.158.500
719
720
721
722
723
724
725
101.800
950.500 Chưa bao gồm Sonde JJ.
950.500 Chưa bao gồm Sonde JJ.
950.500 Chưa bao gồm Sonde JJ.
950.500 Chưa bao gồm sonde.
950.500 Chưa bao gồm sonde.
950.500 Chưa bao gồm Sonde JJ.
STT Mức giá Ghi chú
712 600.500 713 600.500 714 600.500 715 600.500 716 101.800 717 101.800 718 101.800
733
734
735
736
737
738
739
192.300
192.300
129.600
129.600
129.600
129.600
129.600
STT Mức giá Ghi chú
726 950.500 Chưa bao gồm Sonde JJ.
727 950.500 Chưa bao gồm Sonde JJ.
728 1.238.400 Chưa bao gồm stent.
729 2.353.500 Chưa bao gồm hệ thống quả lọc và dịch lọc.
730 192.300 731 192.300 732 192.300

747
748
749
750
751
752
144.900
144.900
144.900
144.900
144.900
14.100 STT Mức giá
740 129.600
741 129.600
742 129.600
743 129.600
744 129.600
745 144.900
746 144.900
Ghi chú

759
760
761
762
763
764
765
1.030.000
1.030.000
2.310.600
2.310.600 Chưa bao gồm quả lọc, bộ dây dẫn và dịch
2.310.600 Chưa bao gồm quả lọc, bộ dây dẫn và dịch
595.500
595.500
Chưa bao gồm: bộ bẫy khí và hệ thống kết
nối (bộ dây truyền dịch ICY hoặc chăn hạ
nhiệt)
lọc.
lọc.
STT Ghi chú
753 14.100
754 14.100
755 14.100
756 1.010.000 Chưa bao gồm sonde niệu quản và dây dẫn Guide wire.
757 1.010.000 Chưa bao gồm sonde niệu quản và dây dẫn Guide wire.
758 1.010.000 Chưa bao gồm sonde niệu quản và dây dẫn Guide wire.
773
774
775
776
777
778
2.310.600 Chưa bao gồm quả lọc, bộ dây dẫn và dịch
2.310.600 Chưa bao gồm quả lọc, bộ dây dẫn và dịch
2.310.600 Chưa bao gồm quả lọc, bộ dây dẫn và dịch
2.310.600
2.310.600
2.310.600
lọc.
lọc.
lọc.
STT Ghi chú
766 2.310.600 Chưa bao gồm quả lọc, bộ dây dẫn và dịch lọc.
767 2.310.600 Chưa bao gồm quả lọc, bộ dây dẫn và dịch lọc.
768 2.310.600 Chưa bao gồm quả lọc, bộ dây dẫn và dịch lọc.
769 2.310.600 Chưa bao gồm quả lọc, bộ dây dẫn và dịch lọc.
770 2.310.600 Chưa bao gồm quả lọc, bộ dây dẫn và dịch lọc.
771 2.310.600 Chưa bao gồm quả lọc, bộ dây dẫn và dịch lọc.
772 2.310.600 Chưa bao gồm quả lọc, bộ dây dẫn và dịch lọc.
785
786
787
788
1.734.600
1.734.600
1.734.600
1.734.600
quả lọc hấp phụ các loại, các cỡ, bộ dây
dẫn và huyết tương đông lạnh hoặc dung
dịch albumin.
quả lọc hấp phụ các loại, các cỡ, bộ dây
dẫn và huyết tương đông lạnh hoặc dung
dịch albumin.
quả lọc hấp phụ các loại, các cỡ, bộ dây
dẫn và huyết tương đông lạnh hoặc dung
dịch albumin.
quả lọc hấp phụ các loại, các cỡ, bộ dây
dẫn và huyết tương đông lạnh hoặc dung
dịch albumin.
Chưa bao gồm quả lọc tách huyết tương,
Chưa bao gồm quả lọc tách huyết tương,
Chưa bao gồm quả lọc tách huyết tương,
Chưa bao gồm quả lọc tách huyết tương, STT Mức giá Ghi chú
779 2.310.600 Chưa bao gồm quả lọc, bộ dây dẫn và dịch lọc.
780 2.310.600 Chưa bao gồm quả lọc, bộ dây dẫn và dịch lọc.
781 2.310.600 Chưa bao gồm quả lọc, bộ dây dẫn và dịch lọc.
782 2.310.600 Chưa bao gồm quả lọc, bộ dây dẫn và dịch lọc.
Chưa bao gồm quả lọc tách huyết tương, quả lọc hấp phụ các loại, các cỡ, bộ dây 783 1.734.600 dẫn và huyết tương đông lạnh hoặc dung dịch albumin.
Chưa bao gồm quả lọc tách huyết tương, quả lọc hấp phụ các loại, các cỡ, bộ dây 784 1.734.600 dẫn và huyết tương đông lạnh hoặc dung dịch albumin.

794
795
796
797
798
799
800
759.800
759.800
759.800
759.800
759.800
759.800
759.800
STT
789 1.734.600
790 1.734.600
791 1.734.600
792 1.734.600
793 759.800
Ghi chú
Chưa bao gồm quả lọc tách huyết tương, quả lọc hấp phụ các loại, các cỡ, bộ dây dẫn và huyết tương đông lạnh hoặc dung dịch albumin.
Chưa bao gồm quả lọc tách huyết tương, quả lọc hấp phụ các loại, các cỡ, bộ dây dẫn và huyết tương đông lạnh hoặc dung dịch albumin.
Chưa bao gồm quả lọc tách huyết tương, quả lọc hấp phụ các loại, các cỡ, bộ dây dẫn và huyết tương đông lạnh hoặc dung dịch albumin.
Chưa bao gồm quả lọc tách huyết tương, quả lọc hấp phụ các loại, các cỡ, bộ dây dẫn và huyết tương đông lạnh hoặc dung dịch albumin.

808
809
810
811
812
813
814
5.081.300 Đã bao gồm thuốc gây mê
5.081.300
5.081.300
5.081.300
5.859.300 Chưa bao gồm: máy cắt nối tự động, ghim
5.859.300 Chưa bao gồm: máy cắt nối tự động, ghim
112.300
khâu máy; hoặc Stapler.
khâu máy; hoặc Stapler.
STT Mức giá Ghi chú
801 405.500
802 405.500
803 405.500
804 405.500
805 405.500
806 405.500
807 405.500

822
823
824
825
826
827
828
836
837
838
839
840
841
842
3.308.100
3.308.100
793.800
793.800
793.800
793.800
793.800
STT Mức giá
829 1.508.100 830 3.308.100 831 3.308.100 832 3.308.100 833 3.308.100 834 3.308.100 835 3.308.100
Ghi chú
850
851
852
853
854
855
2.678.400
2.678.400
2.678.400
2.678.400
2.678.400
2.938.400 STT Mức giá
843 793.800
844 1.204.300
845 1.204.300
846 1.204.300
847 1.204.300
848 1.204.300
849 1.204.300
Ghi chú

863
864
865
866
867
868
869
276.500
276.500
468.800
468.800
468.800
468.800
468.800
STT Mức giá Ghi chú
856 493.800 Đã bao gồm chi phí Test HP
857 493.800 Đã bao gồm chi phí Test HP
858 317.000 859 276.500 860 276.500 861 276.500 862 276.500

877
878
879
880
881
882
883
323.500
215.200
215.200
215.200
215.200
215.200
215.200
STT Mức giá
870 352.100 871 352.100 872 352.100 873 352.100 874 352.100 875 352.100 876 323.500
Ghi chú
890
891
892
893
894
798.300
798.300
798.300
798.300
798.300 STT Mức giá
884 798.300
885 798.300
886 798.300
887 798.300
888 798.300
889 798.300
Ghi chú
Chưa bao gồm thuốc cầm máu, dụng cụcầm máu (clip, bộ thắt tĩnh mạch thực quản...)
Chưa bao gồm thuốc cầm máu, dụng cụcầm máu (clip, bộ thắt tĩnh mạch thực quản...)
Chưa bao gồm thuốc cầm máu, dụng cụcầm máu (clip, bộ thắt tĩnh mạch thực quản...)
Chưa bao gồm thuốc cầm máu, dụng cụcầm máu (clip, bộ thắt tĩnh mạch thực quản...)
Chưa bao gồm thuốc cầm máu, dụng cụcầm máu (clip, bộ thắt tĩnh mạch thực quản...)
Chưa bao gồm thuốc cầm máu, dụng cụcầm máu (clip, bộ thắt tĩnh mạch thực quản...)
Chưa bao gồm thuốc cầm máu, dụng cụcầm máu (clip, bộ thắt tĩnh mạch thực quản...)
Chưa bao gồm thuốc cầm máu, dụng cụcầm máu (clip, bộ thắt tĩnh mạch thực quản...)
Chưa bao gồm thuốc cầm máu, dụng cụcầm máu (clip, bộ thắt tĩnh mạch thực quản...)
Chưa bao gồm thuốc cầm máu, dụng cụcầm máu (clip, bộ thắt tĩnh mạch thực quản...)
Chưa bao gồm thuốc cầm máu, dụng cụcầm máu (clip, bộ thắt tĩnh mạch thực quản...)
901
902
903
904
905
906
907

913
914
915
916
917
918
2.963.000
2.963.000
911.900
911.900
975.300 Chưa bao gồm sonde JJ.
975.300 Chưa bao gồm sonde JJ.
STT Ghi chú
908 1.196.400
909 2.963.000
910 2.963.000
911 2.963.000
912 2.963.000
926
927
928
929
930
931
932
743.200
953.800
953.800
953.800
953.800
953.800
953.800
STT Ghi chú
919 975.300 Chưa bao gồm sonde JJ.
920 975.300 Chưa bao gồm sonde JJ.
921 720.300
922 720.300
923 575.300
924 575.300
925 575.300 Chưa bao gồm hóa chất
940
941
942
943
944
945
946
2.373.500 Chưa bao gồm bóng nong thực quản
2.373.500
2.373.500
2.373.500
230.500 Chưa bao gồm hóa chất.
230.500 Chưa bao gồm hóa chất.
230.500 Chưa bao gồm hóa chất.
STT Mức giá Ghi chú
933 953.800 934 953.800 935 953.800 936 1.176.100 937 273.500 938 273.500 939 273.500
954
955
956
957
958
959
960
622.500
622.500
880.200
289.400
194.700
194.700
194.700
STT Mức giá Ghi chú
947 230.500 Chưa bao gồm hóa chất.
948 230.500 Chưa bao gồm hóa chất.
949 230.500 Chưa bao gồm hóa chất.
950 152.000 951 152.000 952 152.000 953 152.000
968
969
970
971
972
973
974
659.900 Chưa bao gồm ống thông.
659.900 Chưa bao gồm ống thông.
659.900 Chưa bao gồm ống thông.
586.300
586.300
586.300
586.300
STT Mức giá Ghi chú
961 194.700
962 194.700
963 194.700
964 659.900 Chưa bao gồm ống thông.
965 659.900 Chưa bao gồm ống thông.
966 659.900 Chưa bao gồm ống thông.
967 659.900 Chưa bao gồm ống thông.

982
983
984
985
986
987
988
1.170.000
879.400
879.400
294.500
463.500
463.500
377.000 STT Mức giá
975 138.500
976 138.500
977 138.500
978 138.500
979 138.500
980 1.064.900
981 1.064.900
Ghi chú

1000
1001
1002
996
997
998
999
656.700 Chưa bao gồm dụng cụ kẹp và clip cầm
656.700 Chưa bao gồm dụng cụ kẹp và clip cầm
656.700 Chưa bao gồm dụng cụ kẹp và clip cầm
538.800
965.700
283.800
283.800
máu.
máu.
máu.
STT Mức giá Ghi chú
989 660.400
990 274.500 Chưa bao gồm kim sinh thiết.
991 274.500 Chưa bao gồm kim sinh thiết.
992 1.404.500 Bao gồm kim sinh thiết dùng nhiều lần.
993 1.404.500 Bao gồm kim sinh thiết dùng nhiều lần.
994 2.710.500
995 2.710.500
1010
1011
1012
1013
1014
1015
1.607.000 Chưa bao gồm quả lọc hấp phụ và dây dẫn
1.607.000
1.607.000
588.500 Quả lọc dây máu dùng 6 lần.
588.500 Quả lọc dây máu dùng 6 lần.
61.400 Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.
Quả lọc dây máu dùng 1 lần; đã bao gồm
catheter 2 nòng được tính bình quân là 0,25
lần cho 1 lần chạy thận.
Quả lọc dây máu dùng 1 lần; đã bao gồm
catheter 2 nòng được tính bình quân là 0,25
lần cho 1 lần chạy thận.
STT Mức giá Ghi chú
1003 283.800
1004 1.042.500
1005 1.042.500
1006 1.042.500
1007 1.042.500
1008 1.042.500
Quả lọc dây máu dùng 1 lần; đã bao gồm
1009 1.607.000 catheter 2 nòng được tính bình quân là 0,25
lần cho 1 lần chạy thận.

1020
1021
1022
1023
1024
1025
64.300
64.300
64.300
64.300
64.300
89.500
STT
1016 279.500
1017 279.500
1018 279.500
1019 64.300
Ghi chú
Áp dụng đối với bệnh Pemphigus hoặc Pemphigoid hoặc ly thượng bì bọng nước bẩm sinh hoặc vết loét bàn chân do đái tháođường hoặc vết loét, hoại tử ở bệnh nhân phong hoặc vết loét, hoại tử do tỳ đè.
Áp dụng đối với bệnh Pemphigus hoặc Pemphigoid hoặc ly thượng bì bọng nước bẩm sinh hoặc vết loét bàn chân do đái tháođường hoặc vết loét, hoại tử ở bệnh nhân phong hoặc vết loét, hoại tử do tỳ đè.
Áp dụng đối với bệnh Pemphigus hoặc Pemphigoid hoặc ly thượng bì bọng nước bẩm sinh hoặc vết loét bàn chân do đái tháođường hoặc vết loét, hoại tử ở bệnh nhân phong hoặc vết loét, hoại tử do tỳ đè.
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. Đối với người bệnh nội trú theo quy định của Bộ Y tế.
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. Đối với người bệnh nội trú theo quy định của Bộ Y tế.
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. Đối với người bệnh nội trú theo quy định của Bộ Y tế.
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. Đối với người bệnh nội trú theo quy định của Bộ Y tế.
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. Đối với người bệnh nội trú theo quy định của Bộ Y tế.
Chưa bao gồm gạc hydrocolloid; gạc xốp, miếng xốp (foam); gạc, gạc lưới có tẩm kháng sinh hoặc chất sát khuẩn.
1032
1033
1034
1035
1036
121.400
148.600
148.600
148.600
148.600 STT Mức giá
1026 89.500
1027 89.500
1028 89.500
1029 121.400
1030 121.400
1031 121.400
Ghi chú
Chưa bao gồm gạc hydrocolloid; gạc xốp, miếng xốp (foam); gạc, gạc lưới có tẩm kháng sinh hoặc chất sát khuẩn.
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. Đối với người bệnh nội trú theo quy định của Bộ Y tế.
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. Đối với người bệnh nội trú theo quy định của Bộ Y tế.
Chưa bao gồm gạc hydrocolloid; gạc xốp, miếng xốp (foam); gạc, gạc lưới có tẩm kháng sinh hoặc chất sát khuẩn.
1042
1043
1044
1045
1046
1047
193.600
275.600
275.600
275.600
275.600
275.600 STT Mức giá
1037 148.600
1038 193.600
1039 193.600
1040 193.600
1041 193.600
Ghi chú
Chưa bao gồm gạc hydrocolloid; gạc xốp, miếng xốp (foam); gạc, gạc lưới có tẩm kháng sinh hoặc chất sát khuẩn.
Chưa bao gồm gạc hydrocolloid; gạc xốp, miếng xốp (foam); gạc, gạc lưới có tẩm kháng sinh hoặc chất sát khuẩn.
Chưa bao gồm gạc hydrocolloid; gạc xốp, miếng xốp (foam); gạc, gạc lưới có tẩm kháng sinh hoặc chất sát khuẩn.
1054
1055
1056
1057
1058
1059
1060
625.000
625.000
625.000
625.000
625.000
625.000
625.000 STT Mức giá
1048 263.700
1049 263.700
1050 263.700
1051 263.700
1052 101.400
1053 625.000
Ghi chú
Chưa bao gồm bộ dây máy thở cao tần các loại, các cỡ. Trường hợp sử dụng bộ dây máy thở cao tần thì trừ đi 34.000 đồng chi phí bộ dây máy thở và 5.360 đồng bộ làmẩm oxy).
1068
1069
1070
1071
1072
1073
1074
625.000
625.000
101.800
101.800
101.800
101.800
92.400
STT
1061 625.000 1062 625.000 1063 625.000 1064 625.000 1065 625.000 1066 625.000 1067 625.000
Ghi chú
1082
1083
1084
1085
1086
1087
1088
92.400
92.400
92.400
15.100
15.100
15.100
15.100
STT Mức giá
1075 92.400 1076 92.400 1077 92.400 1078 92.400 1079 92.400 1080 92.400 1081 92.400
Ghi chú
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú; chưa bao gồm thuốc tiêm.
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú; chưa bao gồm thuốc tiêm.
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú; chưa bao gồm thuốc tiêm.
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú; chưa bao gồm thuốc tiêm.

1096
1097
1098
1099
1100
1101
1102
104.400 Chưa bao gồm thuốc tiêm.
104.400 Chưa bao gồm thuốc tiêm.
104.400 Chưa bao gồm thuốc tiêm.
104.400 Chưa bao gồm thuốc tiêm.
104.400 Chưa bao gồm thuốc tiêm.
104.400 Chưa bao gồm thuốc tiêm.
104.400 Chưa bao gồm thuốc tiêm.
STT Mức giá Ghi chú
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú;
1089 15.100 chưa bao gồm thuốc tiêm.
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú;
1090 15.100 chưa bao gồm thuốc tiêm.
1091 104.400 Chưa bao gồm thuốc tiêm.
1092 104.400 Chưa bao gồm thuốc tiêm.
1093 104.400 Chưa bao gồm thuốc tiêm.
1094 104.400 Chưa bao gồm thuốc tiêm.
1095 104.400 Chưa bao gồm thuốc tiêm.
1110
1111
1112
1113
1114
1115
1116
104.400 Chưa bao gồm thuốc tiêm.
104.400 Chưa bao gồm thuốc tiêm.
104.400 Chưa bao gồm thuốc tiêm.
104.400 Chưa bao gồm thuốc tiêm.
104.400 Chưa bao gồm thuốc tiêm.
104.400 Chưa bao gồm thuốc tiêm.
104.400 Chưa bao gồm thuốc tiêm.
STT Mức giá Ghi chú
1103 104.400 Chưa bao gồm thuốc tiêm.
1104 104.400 Chưa bao gồm thuốc tiêm.
1105 104.400 Chưa bao gồm thuốc tiêm.
1106 104.400 Chưa bao gồm thuốc tiêm.
1107 104.400 Chưa bao gồm thuốc tiêm.
1108 104.400 Chưa bao gồm thuốc tiêm.
1109 104.400 Chưa bao gồm thuốc tiêm.
1124
1125
1126
1127
1128
1129
1130
148.700 Chưa bao gồm thuốc tiêm.
148.700 Chưa bao gồm thuốc tiêm.
148.700 Chưa bao gồm thuốc tiêm.
148.700 Chưa bao gồm thuốc tiêm.
148.700 Chưa bao gồm thuốc tiêm.
148.700 Chưa bao gồm thuốc tiêm.
148.700 Chưa bao gồm thuốc tiêm.
STT Ghi chú
1117 104.400 Chưa bao gồm thuốc tiêm.
1118 104.400 Chưa bao gồm thuốc tiêm.
1119 104.400 Chưa bao gồm thuốc tiêm.
1120 104.400 Chưa bao gồm thuốc tiêm.
1121 104.400 Chưa bao gồm thuốc tiêm.
1122 148.700 Chưa bao gồm thuốc tiêm.
1123 148.700 Chưa bao gồm thuốc tiêm.
1138
1139
1140
1141
1142
1143
1144
148.700 Chưa bao gồm thuốc tiêm.
148.700 Chưa bao gồm thuốc tiêm.
148.700 Chưa bao gồm thuốc tiêm.
148.700 Chưa bao gồm thuốc tiêm.
148.700 Chưa bao gồm thuốc tiêm.
25.100
25.100
chưa bao gồm thuốc và dịch truyền.
chưa bao gồm thuốc và dịch truyền.
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú;
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú;
STT Mức giá Ghi chú
1131 148.700 Chưa bao gồm thuốc tiêm.
1132 148.700 Chưa bao gồm thuốc tiêm.
1133 148.700 Chưa bao gồm thuốc tiêm.
1134 148.700 Chưa bao gồm thuốc tiêm.
1135 148.700 Chưa bao gồm thuốc tiêm.
1136 148.700 Chưa bao gồm thuốc tiêm.
1137 148.700 Chưa bao gồm thuốc tiêm.

1151
1152
1153
1154
1155
1156
1157
194.700
269.500
269.500
269.500
289.500
289.500
289.500 STT Mức giá
1145 25.100
1146 194.700
1147 194.700
1148 194.700
1149 194.700
1150 194.700
Ghi chú
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú;
chưa bao gồm thuốc và dịch truyền.
1164
1165
1166
1167
1168
1169
1170
46.000
57.600
57.600
83.300
83.300
83.300
76.300 STT Mức giá
1158 289.500
1159 289.500
1160 354.200
1161 354.200
1162 354.200
1163 50.800
Ghi chú
1178
1179
1180
1181
1182
1183
1184
156.400
156.400
156.400
156.400
76.300
71.800
71.800 STT Mức giá
1171 76.300
1172 76.300
1173 76.300
1174 76.300
1175 76.300
1176 76.300
1177 76.300
Ghi chú
1192
1193
1194
1195
1196
1197
1198
156.400
156.400
156.400
156.400
156.400
156.400
156.400
STT Mức giá
1185 156.400 1186 156.400 1187 156.400 1188 156.400 1189 156.400 1190 156.400 1191 156.400
Ghi chú
1206
1207
1208
1209
1210
1211
1212
156.400
156.400
156.400
156.400
156.400
156.400
156.400
STT Mức giá
1199 156.400 1200 156.400 1201 156.400 1202 156.400 1203 156.400 1204 156.400 1205 156.400
Ghi chú
1220
1221
1222
1223
1224
1225
1226
156.400
156.400
156.400
156.400
156.400
156.400
156.400
STT Mức giá
1213 156.400 1214 156.400 1215 156.400 1216 156.400 1217 156.400 1218 156.400 1219 156.400
Ghi chú
1234
1235
1236
1237
1238
1239
1240
156.400
156.400
156.400
156.400
156.400
156.400
156.400
STT Mức giá
1227 156.400 1228 156.400 1229 156.400 1230 156.400 1231 156.400 1232 156.400 1233 156.400
Ghi chú
1248
1249
1250
1251
1252
1253
1254
51.100
85.300
85.300
85.300
85.300
85.300
85.300
STT Mức giá
1241 156.400 1242 156.400 1243 156.400 1244 37.000 1245 37.000 1246 37.000 1247 51.100
Ghi chú
1262
1263
1264
1265
1266
1267
1268
85.300
85.300
85.300
85.300
85.300
85.300
85.300
STT Mức giá
1255 85.300 1256 85.300 1257 85.300 1258 85.300 1259 85.300 1260 85.300 1261 85.300
Ghi chú
1276
1277
1278
1279
1280
1281
85.300
85.300
85.300
85.300
85.300
85.300 STT Mức giá
1269 85.300
1270 85.300
1271 85.300
1272 85.300
1273 85.300
1274 85.300
1275 85.300
Ghi chú
1289
1290
1291
1292
1293
1294
1295
85.300
85.300
85.300
85.300
85.300
85.300
78.300
STT Mức giá
1282 85.300 1283 85.300 1284 85.300 1285 85.300 1286 85.300 1287 85.300 1288 85.300
Ghi chú
1303
1304
1305
1306
1307
1308
1309
78.300
78.300
78.300
78.300
78.300
78.300
78.300
STT Mức giá
1296 78.300 1297 78.300 1298 78.300 1299 78.300 1300 78.300 1301 78.300 1302 78.300
Ghi chú
1317
1318
1319
1320
1321
1322
1323
78.300
78.300
78.300
78.300
78.300
78.300
78.300
STT Mức giá
1310 78.300 1311 78.300 1312 78.300 1313 78.300 1314 78.300 1315 78.300 1316 78.300
Ghi chú
1331
1332
1333
1334
1335
1336
1337
78.300
78.300
78.300
78.300
78.300
78.300
78.300
STT Mức giá
1324 78.300 1325 78.300 1326 78.300 1327 78.300 1328 78.300 1329 78.300 1330 78.300
Ghi chú
1345
1346
1347
1348
1349
1350
1351
78.300
78.300
78.300
78.300
78.300
78.300
78.300
STT Mức giá
1338 78.300 1339 78.300 1340 78.300 1341 78.300 1342 78.300 1343 78.300 1344 78.300
Ghi chú
1359
1360
1361
1362
1363
1364
1365
78.300
78.300
78.300
78.300
78.300
78.300
78.300
STT Mức giá
1352 78.300 1353 78.300 1354 78.300 1355 78.300 1356 78.300 1357 78.300 1358 78.300
Ghi chú
1373
1374
1375
1376
1377
1378
1379
78.300
78.300
78.300
78.300
78.300
78.300
78.300
STT Mức giá
1366 78.300 1367 78.300 1368 78.300 1369 78.300 1370 78.300 1371 78.300 1372 78.300
Ghi chú
1387
1388
1389
1390
1391
1392
1393
78.300
78.300
78.300
78.300
78.300
78.300
78.300
STT Mức giá
1380 78.300 1381 78.300 1382 78.300 1383 78.300 1384 78.300 1385 78.300 1386 78.300
Ghi chú
1401
1402
1403
1404
1405
1406
1407
48.900
48.900
48.900
41.900
41.900
30.800
44.900
STT Mức giá
1394 78.300 1395 78.300 1396 78.300 1397 78.300 1398 78.300 1399 78.300 1400 78.300
Ghi chú
1415
1416
1417
1418
1419
1420
1421
40.900
40.900
40.900
40.900
54.800
54.800
54.800
STT Mức giá
1408 44.900 1409 36.700 1410 36.700 1411 36.700 1412 36.700 1413 36.700 1414 30.800
Ghi chú
1427
1428
1429
1430
1431
1432
1433
59.300
59.300
59.300
59.300
59.300
59.300
59.300
STT Mức giá
1422 352.800
1423 352.800
1424 219.700
1425 59.300
1426 59.300
Ghi chú

1441
1442
1443
1444
1445
1446
1447
52.100
52.100
36.600
36.600
58.400
54.800
14.000 Đã bao gồm chi phí đóng gói thuốc, chưa bao gồm tiền thuốc.
STT Mức giá Ghi chú
1434 59.300
1435 59.300
1436 59.300
1437 59.300
1438 59.300
1439 162.700
1440 162.700
1455
1456
1457
1458
1459
1460
1461
41.100
41.100
41.100
41.100
71.200
56.200
51.400
STT Mức giá Ghi chú
1448 14.000 Đã bao gồm chi phí đóng gói thuốc, chưa bao gồm tiền thuốc.
1449 14.000 Đã bao gồm chi phí đóng gói thuốc, chưa bao gồm tiền thuốc.
1450 14.000 Đã bao gồm chi phí đóng gói thuốc, chưa bao gồm tiền thuốc.
1451 48.700 1452 48.700 1453 48.700 1454 41.100

1469
1470
1471
1472
1473
1474
1475
124.000
124.000
124.000
51.800
51.800
59.300
59.300
STT Mức giá
1462 33.400 1463 77.500 1464 14.700 1465 14.700 1466 318.700 1467 173.700 1468 144.700
Ghi chú
1483
1484
1485
1486
1487
1488
1489
33.400
33.400
33.400
33.400
33.400
33.400
33.400
STT Mức giá
1476 59.300 1477 59.300 1478 59.300 1479 59.300 1480 59.300 1481 59.300 1482 59.300
Ghi chú
1497
1498
1499
1500
1501
1502
1503
33.400
33.400
33.400
33.400
33.400
33.400
33.400
STT Mức giá
1490 33.400 1491 33.400 1492 33.400 1493 33.400 1494 33.400 1495 33.400 1496 33.400
Ghi chú

1511
1512
1513
1514
1515
1516
1517
77.100 Chưa bao gồm thuốc.
77.100 Chưa bao gồm thuốc.
77.100 Chưa bao gồm thuốc.
77.100 Chưa bao gồm thuốc.
77.100 Chưa bao gồm thuốc.
77.100 Chưa bao gồm thuốc.
77.100 Chưa bao gồm thuốc.
STT Mức giá Ghi chú
1504 33.400
1505 14.700
1506 14.700
1507 14.700
1508 14.700
1509 77.100 Chưa bao gồm thuốc.
1510 77.100 Chưa bao gồm thuốc.
1525
1526
1527
1528
1529
1530
1531
77.100 Chưa bao gồm thuốc.
77.100 Chưa bao gồm thuốc.
77.100 Chưa bao gồm thuốc.
77.100 Chưa bao gồm thuốc.
77.100 Chưa bao gồm thuốc.
77.100 Chưa bao gồm thuốc.
77.100 Chưa bao gồm thuốc.
STT Mức giá Ghi chú
1518 77.100 Chưa bao gồm thuốc.
1519 77.100 Chưa bao gồm thuốc.
1520 77.100 Chưa bao gồm thuốc.
1521 77.100 Chưa bao gồm thuốc.
1522 77.100 Chưa bao gồm thuốc.
1523 77.100 Chưa bao gồm thuốc.
1524 77.100 Chưa bao gồm thuốc.
1539
1540
1541
1542
1543
1544
1545
77.100 Chưa bao gồm thuốc.
77.100 Chưa bao gồm thuốc.
77.100 Chưa bao gồm thuốc.
77.100 Chưa bao gồm thuốc.
77.100 Chưa bao gồm thuốc.
77.100 Chưa bao gồm thuốc.
77.100 Chưa bao gồm thuốc.
STT Mức giá Ghi chú
1532 77.100 Chưa bao gồm thuốc.
1533 77.100 Chưa bao gồm thuốc.
1534 77.100 Chưa bao gồm thuốc.
1535 77.100 Chưa bao gồm thuốc.
1536 77.100 Chưa bao gồm thuốc.
1537 77.100 Chưa bao gồm thuốc.
1538 77.100 Chưa bao gồm thuốc.
1553
1554
1555
1556
1557
1558
1559
77.100 Chưa bao gồm thuốc.
77.100 Chưa bao gồm thuốc.
77.100 Chưa bao gồm thuốc.
77.100 Chưa bao gồm thuốc.
77.100 Chưa bao gồm thuốc.
77.100 Chưa bao gồm thuốc.
77.100 Chưa bao gồm thuốc.
STT Mức giá Ghi chú
1546 77.100 Chưa bao gồm thuốc.
1547 77.100 Chưa bao gồm thuốc.
1548 77.100 Chưa bao gồm thuốc.
1549 77.100 Chưa bao gồm thuốc.
1550 77.100 Chưa bao gồm thuốc.
1551 77.100 Chưa bao gồm thuốc.
1552 77.100 Chưa bao gồm thuốc.
1567
1568
1569
1570
1571
1572
1573
77.100 Chưa bao gồm thuốc.
77.100 Chưa bao gồm thuốc.
77.100 Chưa bao gồm thuốc.
77.100 Chưa bao gồm thuốc.
77.100 Chưa bao gồm thuốc.
77.100 Chưa bao gồm thuốc.
77.100 Chưa bao gồm thuốc.
STT Mức giá Ghi chú
1560 77.100 Chưa bao gồm thuốc.
1561 77.100 Chưa bao gồm thuốc.
1562 77.100 Chưa bao gồm thuốc.
1563 77.100 Chưa bao gồm thuốc.
1564 77.100 Chưa bao gồm thuốc.
1565 77.100 Chưa bao gồm thuốc.
1566 77.100 Chưa bao gồm thuốc.
1581
1582
1583
1584
1585
1586
1587
77.100 Chưa bao gồm thuốc.
77.100 Chưa bao gồm thuốc.
77.100 Chưa bao gồm thuốc.
77.100 Chưa bao gồm thuốc.
77.100 Chưa bao gồm thuốc.
77.100 Chưa bao gồm thuốc.
77.100 Chưa bao gồm thuốc.
STT Mức giá Ghi chú
1574 77.100 Chưa bao gồm thuốc.
1575 77.100 Chưa bao gồm thuốc.
1576 77.100 Chưa bao gồm thuốc.
1577 77.100 Chưa bao gồm thuốc.
1578 77.100 Chưa bao gồm thuốc.
1579 77.100 Chưa bao gồm thuốc.
1580 77.100 Chưa bao gồm thuốc.

1595
1596
1597
1598
1599
1600
1601
40.200
32.900
32.900
32.900
32.900
32.900
76.000
STT Mức giá
1588 68.900 1589 68.900 1590 68.900 1591 40.200 1592 40.200 1593 40.200 1594 40.200
Ghi chú
1609
1610
1611
1612
1613
1614
1615
76.000
76.000
76.000
76.000
76.000
76.000
76.000
STT Mức giá
1602 76.000 1603 76.000 1604 76.000 1605 76.000 1606 76.000 1607 76.000 1608 76.000
Ghi chú
1623
1624
1625
1626
1627
1628
1629
76.000
76.000
76.000
76.000
76.000
76.000
76.000
STT Mức giá
1616 76.000 1617 76.000 1618 76.000 1619 76.000 1620 76.000 1621 76.000 1622 76.000
Ghi chú
1637
1638
1639
1640
1641
1642
1643
76.000
76.000
76.000
76.000
76.000
76.000
76.000
STT Mức giá
1630 76.000 1631 76.000 1632 76.000 1633 76.000 1634 76.000 1635 76.000 1636 76.000
Ghi chú
1651
1652
1653
1654
1655
1656
1657
76.000
76.000
76.000
76.000
76.000
76.000
76.000
STT Mức giá
1644 76.000 1645 76.000 1646 76.000 1647 76.000 1648 76.000 1649 76.000 1650 76.000
Ghi chú
1665
1666
1667
1668
1669
1670
1671
76.000
76.000
76.000
76.000
76.000
76.000
76.000
STT Mức giá
1658 76.000 1659 76.000 1660 76.000 1661 76.000 1662 76.000 1663 76.000 1664 76.000
Ghi chú
1679
1680
1681
1682
1683
1684
1685
76.000
76.000
76.000
76.000
76.000
76.000
76.000
STT
1672 76.000 1673 76.000 1674 76.000 1675 76.000 1676 76.000 1677 76.000 1678 76.000
Ghi chú
1693
1694
1695
1696
1697
1698
1699
76.000
76.000
76.000
39.000
39.000
39.000
51.300
STT Mức giá
1686 76.000 1687 76.000 1688 76.000 1689 76.000 1690 76.000 1691 76.000 1692 76.000
Ghi chú

1707
1708
1709
1710
1711
1712
1713
5.655.200 Chưa bao gồm bộ tim phổi, dây dẫn và
1.665.900 Chưa bao gồm bộ tim phổi, dây dẫn và
1.596.200 Áp dụng thanh toán cho mỗi 8 giờ thực
2.697.900
1.443.900
885.800
45.300
canuyn chạy ECMO.
canuyn chạy ECMO.
hiện.
STT Mức giá Ghi chú
1700 51.300
1701 64.900
1702 64.900
1703 64.900
1704 50.300
1705 50.300
1706 45.300
1721
1722
1723
1724
1725
1726
373.600
979.400
307.800
546.100
190.800
190.800
STT Mức giá Ghi chú
1714 885.800
1715 885.800 Chưa bao gồm bộ ống thông Blakemore
1716 532.400 1717 532.400 1718 532.400 1719 532.400
1720 373.600

1732
1733
1734
1735
1736
1737
1738
905.800
677.500
677.500
365.100
365.100
185.000
231.700
STT Mức giá
1727 344.400
1728 394.800
1729 394.800
1730 493.800 1731 406.800
Ghi chú
1746
1747
1748
1749
1750
1751
1752
380.200
306.000
425.100
519.000
519.000
519.000
519.000
STT Mức giá
1739 231.700 1740 380.200 1741 380.200 1742 380.200 1743 380.200 1744 380.200 1745 380.200
Ghi chú
1760
1761
1762
1763
1764
1765
1766
399.000
399.000
399.000
399.000
399.000
399.000
399.000
STT
1753 519.000 1754 399.000 1755 399.000
1756 399.000
1757 399.000 1758 399.000 1759 399.000
Ghi chú
1774
1775
1776
1777
1778
1779
1780
399.000
399.000
399.000
399.000
399.000
399.000
399.000
STT Mức giá
1767 399.000 1768 399.000 1769 399.000 1770 399.000 1771 399.000 1772 399.000 1773 399.000
Ghi chú
1788
1789
1790
1791
1792
1793
1794
2.572.800
2.572.800
2.572.800
889.700
889.700
889.700
889.700 STT
1781 399.000
1782 399.000
1783 399.000
1784 399.000
1785 399.000
1786 399.000
1787 351.000
Ghi chú
1802
1803
1804
1805
1806
1807
1808
1.932.800
2.698.800
2.698.800
2.698.800
893.600
893.600
893.600 STT Mức giá
1795 2.572.800
1796 2.847.800
1797 694.000
1798 694.000
1799 649.800
1800 649.800
1801 2.292.800
Ghi chú

1816
1817
1818
1819
1820
1821
4.070.500
1.196.600
6.955.600
6.955.600
264.700 Chưa bao gồm bộ kim chọc, sonde dẫn lưu
292.300
STT Mức giá Ghi chú
1809 2.698.800
1810 2.698.800
1811 2.698.800
1812 2.698.800
1813 2.698.800
1814 2.698.800
1815 2.698.800

1828
1829
1830
1831
1832
1833
6.955.600
6.955.600
6.955.600
6.955.600
6.955.600
6.955.600 STT Mức giá
1822 6.955.600
1823 6.955.600
1824 6.955.600
1825 6.955.600
1826 6.955.600
1827 6.955.600
Ghi chú

1841
1842
1843
1844
1845
1846
1847
4.561.600 Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
4.561.600 Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
4.561.600 Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
4.561.600 Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
4.561.600 Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
4.561.600 Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
4.561.600 Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
STT Mức giá Ghi chú
1834 4.561.600 Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
1835 4.561.600 Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
1836 4.561.600 Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
1837 4.561.600 Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
1838 4.561.600 Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
1839 4.561.600 Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
1840 4.561.600 Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
1855
1856
1857
1858
1859
1860
4.561.600 Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
4.561.600 Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
4.561.600 Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
4.561.600 Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
4.561.600 Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
4.561.600 Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô STT Mức giá Ghi chú
1848 4.561.600 Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
1849 4.561.600 Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
1850 4.561.600 Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
1851 4.561.600 Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
1852 4.561.600 Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
1853 4.561.600 Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
1854 4.561.600 Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
1868
1869
1870
1871
1872
1873
4.561.600 Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
4.561.600 Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
4.561.600 Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
4.561.600 Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
4.561.600 Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
4.561.600 Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
STT Mức giá Ghi chú
1861 4.561.600 Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
1862 4.561.600 Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
1863 4.561.600 Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
1864 4.561.600 Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
1865 4.561.600 Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
1866 4.561.600 Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
1867 4.561.600 Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô

1880
1881
1882
1883
1884
1885
6.168.600
6.168.600
6.168.600
6.168.600
6.168.600
6.168.600 STT Mức giá
1874 6.168.600
1875 6.168.600
1876 6.168.600
1877 6.168.600
1878 6.168.600
1879 6.168.600
Ghi chú

1893
1894
1895
1896
1897
1898
4.743.900
4.743.900
3.620.900 Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
3.620.900 Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
3.620.900 Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
3.620.900 Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô STT Mức giá Ghi chú
1886 6.168.600
1887 6.168.600
1888 6.168.600
1889 6.168.600
1890 6.168.600
1891 4.743.900
1892 4.743.900
1905
1906
1907
1908
1909
1910
8.302.400
8.193.400
8.193.400
8.193.400
8.193.400
8.193.400
STT Ghi chú
1899 3.620.900 Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
1900 4.465.600
1901 2.955.600 Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
1902 6.026.400 Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
1903 8.302.400
1904 8.302.400

1916
1917
1918
1919
1920
4.969.100
4.969.100
719.800
452.800
452.800 STT Mức giá
1911 8.193.400
1912 8.193.400
1913 8.193.400
1914 8.193.400
1915 719.800
Ghi chú
1928
1929
1930
1931
1932
1933
1934
4.969.100
4.969.100
4.969.100
4.969.100
4.969.100
4.969.100
4.969.100
STT Mức giá
1921 4.969.100 1922 4.969.100 1923 4.969.100 1924 4.969.100 1925 4.969.100 1926 4.969.100 1927 4.969.100
Ghi chú
1941
1942
1943
1944
1945
1946
1947
4.969.100
4.969.100
4.969.100
4.969.100
4.969.100
4.969.100
4.969.100 STT
1935 4.969.100
1936 4.969.100
1937 4.969.100
1938 4.969.100
1939 4.969.100
1940 4.969.100
Ghi chú

1954
1955
1956
1957
STT
1948
1949
1950
1951
1952
1953
Mức giá
Ghi chú
1954
1955
1956
1957
STT
1948
1949
1950
1951
1952
1953
4.969.100
4.969.100
4.969.100
4.969.100
5.669.600 Chưa bao gồm nẹp, ghim, vít, ốc, miếng vákhuyết sọ.
5.669.600 Chưa bao gồm nẹp, ghim, vít, ốc, miếng vákhuyết sọ.
5.669.600 Chưa bao gồm nẹp, ghim, vít, ốc, miếng vákhuyết sọ.
5.669.600 Chưa bao gồm nẹp, ghim, vít, ốc, miếng vákhuyết sọ.
5.669.600 Chưa bao gồm nẹp, ghim, vít, ốc, miếng vákhuyết sọ.
5.669.600 Chưa bao gồm nẹp, ghim, vít, ốc, miếng vákhuyết sọ.
4.969.100
4.969.100
4.969.100
4.969.100
5.669.600 Chưa bao gồm nẹp, ghim, vít, ốc, miếng vákhuyết sọ.
5.669.600 Chưa bao gồm nẹp, ghim, vít, ốc, miếng vákhuyết sọ.
5.669.600 Chưa bao gồm nẹp, ghim, vít, ốc, miếng vákhuyết sọ.
5.669.600 Chưa bao gồm nẹp, ghim, vít, ốc, miếng vákhuyết sọ.
5.669.600 Chưa bao gồm nẹp, ghim, vít, ốc, miếng vákhuyết sọ.
5.669.600 Chưa bao gồm nẹp, ghim, vít, ốc, miếng vákhuyết sọ.

1963
1964
1965
1966
5.669.600 Chưa bao gồm nẹp, ghim, vít, ốc, miếng vá
5.669.600 Chưa bao gồm nẹp, ghim, vít, ốc, miếng vá
5.669.600 Chưa bao gồm nẹp, ghim, vít, ốc, miếng vá
5.669.600 Chưa bao gồm nẹp, ghim, vít, ốc, miếng vá
khuyết sọ.
khuyết sọ.
khuyết sọ.
khuyết sọ.
STT Mức giá Ghi chú
1958 5.669.600 Chưa bao gồm nẹp, ghim, vít, ốc, miếng vákhuyết sọ.
1959 5.669.600 Chưa bao gồm nẹp, ghim, vít, ốc, miếng vákhuyết sọ.
1960 5.669.600 Chưa bao gồm nẹp, ghim, vít, ốc, miếng vákhuyết sọ.
1961 5.669.600 Chưa bao gồm nẹp, ghim, vít, ốc, miếng vákhuyết sọ.
1962 5.669.600 Chưa bao gồm nẹp, ghim, vít, ốc, miếng vákhuyết sọ.
1974
1975
1976
1977
1978
7.667.700
7.667.700
7.667.700
7.667.700
7.667.700
liệu tạo hình hộp sọ
khuyết sọ, nẹp, vít, miếng vá nhân tạo, vật
liệu tạo hình hộp sọ
khuyết sọ, nẹp, vít, miếng vá nhân tạo, vật
liệu tạo hình hộp sọ
khuyết sọ, nẹp, vít, miếng vá nhân tạo, vật
liệu tạo hình hộp sọ
khuyết sọ, nẹp, vít, miếng vá nhân tạo, vật
liệu tạo hình hộp sọ
khuyết sọ, nẹp, vít, miếng vá nhân tạo, vật
liệu tạo hình hộp sọ
Chưa bao gồm bộ dẫn lưu kín, miếng vá
Chưa bao gồm bộ dẫn lưu kín, miếng vá
Chưa bao gồm bộ dẫn lưu kín, miếng vá
Chưa bao gồm bộ dẫn lưu kín, miếng vá
Chưa bao gồm bộ dẫn lưu kín, miếng vá
STT Mức giá Ghi chú
1967 6.111.300 Chưa bao gồm nẹp, ghim, ốc, vít, miếng vákhuyết sọ
1968 6.111.300 Chưa bao gồm nẹp, ghim, ốc, vít, miếng vákhuyết sọ
1969 6.111.300 Chưa bao gồm nẹp, ghim, ốc, vít, miếng vákhuyết sọ
1970 6.111.300 Chưa bao gồm nẹp, ghim, ốc, vít, miếng vákhuyết sọ
1971 6.111.300 Chưa bao gồm nẹp, ghim, ốc, vít, miếng vákhuyết sọ
Chưa bao gồm bộ dẫn lưu kín, miếng vá
1972 7.667.700 khuyết sọ, nẹp, vít, miếng vá nhân tạo, vật
liệu tạo hình hộp sọ
Chưa bao gồm bộ dẫn lưu kín, miếng vá
1973 7.667.700 khuyết sọ, nẹp, vít, miếng vá nhân tạo, vật
1986
1987
1988
1989
1990
1991
1992
4.474.500 Chưa bao gồm van dẫn lưu nhân tạo.
4.474.500 Chưa bao gồm van dẫn lưu nhân tạo.
4.474.500 Chưa bao gồm van dẫn lưu nhân tạo.
4.474.500 Chưa bao gồm van dẫn lưu nhân tạo.
4.474.500 Chưa bao gồm van dẫn lưu nhân tạo.
4.474.500 Chưa bao gồm van dẫn lưu nhân tạo.
4.474.500 Chưa bao gồm van dẫn lưu nhân tạo.
STT Ghi chú
Chưa bao gồm bộ dẫn lưu kín, miếng vá
1979 7.667.700 khuyết sọ, nẹp, vít, miếng vá nhân tạo, vật
liệu tạo hình hộp sọ
Chưa bao gồm bộ dẫn lưu kín, miếng vá
1980 7.667.700 khuyết sọ, nẹp, vít, miếng vá nhân tạo, vật
liệu tạo hình hộp sọ
1981 4.474.500 Chưa bao gồm van dẫn lưu nhân tạo.
1982 4.474.500 Chưa bao gồm van dẫn lưu nhân tạo.
1983 4.474.500 Chưa bao gồm van dẫn lưu nhân tạo.
1984 4.474.500
1985 4.474.500 Chưa bao gồm van dẫn lưu nhân tạo.
1998
1999
2000
2001
5.201.900
5.201.900
5.201.900
5.201.900
miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
siêu âm (trong phẫu thuật u não), nẹp, vít,
miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
siêu âm (trong phẫu thuật u não), nẹp, vít,
miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
phẩm sinh học thay thế xương, đốt sống
nhân tạo.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
phẩm sinh học thay thế xương, đốt sống
nhân tạo.
Chưa bao gồm miếng vá khuyết sọ, dao
Chưa bao gồm miếng vá khuyết sọ, dao STT Mức giá Ghi chú
1993 4.474.500 Chưa bao gồm van dẫn lưu nhân tạo.
Chưa bao gồm miếng vá khuyết sọ, dao
1994 5.201.900 siêu âm (trong phẫu thuật u não), nẹp, vít,
miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
Chưa bao gồm miếng vá khuyết sọ, dao
1995 5.201.900 siêu âm (trong phẫu thuật u não), nẹp, vít,
miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
1996 5.201.900 Chưa bao gồm nẹp, vít, miếng vá nhân tạo.
Chưa bao gồm miếng vá khuyết sọ, dao
1997 5.201.900 siêu âm (trong phẫu thuật u não), nẹp, vít,

2006
2007
2008
2009
2010
STT
2002
2003
2004
2005
Mức giá
Ghi chú
2006
2007
2008
2009
2010
STT
2002
2003
2004
2005
5.201.900
Chưa bao gồm miếng vá khuyết sọ, dao
2006
2007
2008
2009
2010
STT
2002
2003
2004
2005
5.201.900
siêu âm (trong phẫu thuật u não), nẹp, vít,
2006
2007
2008
2009
2010
STT
2002
2003
2004
2005
5.201.900
miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
2006
2007
2008
2009
2010
STT
2002
2003
2004
2005
5.201.900
Chưa bao gồm miếng vá khuyết sọ, dao
2006
2007
2008
2009
2010
STT
2002
2003
2004
2005
5.201.900
siêu âm (trong phẫu thuật u não), nẹp, vít,
2006
2007
2008
2009
2010
STT
2002
2003
2004
2005
5.201.900
miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
2006
2007
2008
2009
2010
STT
2002
2003
2004
2005
5.201.900
Chưa bao gồm miếng vá khuyết sọ, dao
2006
2007
2008
2009
2010
STT
2002
2003
2004
2005
5.201.900
siêu âm (trong phẫu thuật u não), nẹp, vít,
2006
2007
2008
2009
2010
STT
2002
2003
2004
2005
5.201.900
miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
2006
2007
2008
2009
2010
STT
2002
2003
2004
2005
5.201.900
Chưa bao gồm miếng vá khuyết sọ, dao
2006
2007
2008
2009
2010
STT
2002
2003
2004
2005
5.201.900
siêu âm (trong phẫu thuật u não), nẹp, vít,
2006
2007
2008
2009
2010
STT
2002
2003
2004
2005
5.201.900
miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
2006
2007
2008
2009
2010
STT
2002
2003
2004
2005
5.201.900
Chưa bao gồm miếng vá khuyết sọ, dao
2006
2007
2008
2009
2010
STT
2002
2003
2004
2005
5.201.900
siêu âm (trong phẫu thuật u não), nẹp, vít,
2006
2007
2008
2009
2010
STT
2002
2003
2004
2005
5.201.900
miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
2006
2007
2008
2009
2010
STT
2002
2003
2004
2005
6.043.600
Chưa bao gồm miếng vá khuyết sọ, dao
2006
2007
2008
2009
2010
STT
2002
2003
2004
2005
6.043.600
siêu âm, nẹp, vít, miếng vá nhân tạo, vật
2006
2007
2008
2009
2010
STT
2002
2003
2004
2005
6.043.600
liệu tạo hình hộp sọ.
2006
2007
2008
2009
2010
STT
2002
2003
2004
2005
6.043.600
Chưa bao gồm miếng vá khuyết sọ, dao
2006
2007
2008
2009
2010
STT
2002
2003
2004
2005
6.043.600
siêu âm, nẹp, vít, miếng vá nhân tạo, vật
2006
2007
2008
2009
2010
STT
2002
2003
2004
2005
6.043.600
liệu tạo hình hộp sọ.
2006
2007
2008
2009
2010
STT
2002
2003
2004
2005
6.043.600
Chưa bao gồm miếng vá khuyết sọ, dao
2006
2007
2008
2009
2010
STT
2002
2003
2004
2005
6.043.600
siêu âm, nẹp, vít, miếng vá nhân tạo, vật
2006
2007
2008
2009
2010
STT
2002
2003
2004
2005
6.043.600
liệu tạo hình hộp sọ.
2006
2007
2008
2009
2010
STT
2002
2003
2004
2005
6.043.600
Chưa bao gồm miếng vá khuyết sọ, dao
2006
2007
2008
2009
2010
STT
2002
2003
2004
2005
6.043.600
siêu âm, nẹp, vít, miếng vá nhân tạo, vật
2006
2007
2008
2009
2010
STT
2002
2003
2004
2005
6.043.600
liệu tạo hình hộp sọ.
2015
2016
2017
2018
2019
STT
2011
2012
2013
2014
Mức giá
Ghi chú
2015
2016
2017
2018
2019
STT
2011
2012
2013
2014
Chưa bao gồm màng não nhân tạo, miếng
Chưa bao gồm màng não nhân tạo, miếng
2015
2016
2017
2018
2019
STT
2011
2012
2013
2014
6.419.200
vá khuyết sọ, bộ van dẫn lưu, nẹp, vít,
2015
2016
2017
2018
2019
STT
2011
2012
2013
2014
miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
Chưa bao gồm màng não nhân tạo, miếng
miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
Chưa bao gồm màng não nhân tạo, miếng
2015
2016
2017
2018
2019
STT
2011
2012
2013
2014
6.419.200
vá khuyết sọ, bộ van dẫn lưu, nẹp, vít,
2015
2016
2017
2018
2019
STT
2011
2012
2013
2014
miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
Chưa bao gồm màng não nhân tạo, miếng
miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
Chưa bao gồm màng não nhân tạo, miếng
2015
2016
2017
2018
2019
STT
2011
2012
2013
2014
6.419.200
vá khuyết sọ, bộ van dẫn lưu, nẹp, vít,
2015
2016
2017
2018
2019
STT
2011
2012
2013
2014
miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
Chưa bao gồm màng não nhân tạo, miếng
miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
Chưa bao gồm màng não nhân tạo, miếng
2015
2016
2017
2018
2019
STT
2011
2012
2013
2014
6.419.200
vá khuyết sọ, bộ van dẫn lưu, nẹp, vít,
2015
2016
2017
2018
2019
STT
2011
2012
2013
2014
miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
Chưa bao gồm màng não nhân tạo, miếng
miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
Chưa bao gồm màng não nhân tạo, miếng
2015
2016
2017
2018
2019
STT
2011
2012
2013
2014
6.120.200
vá khuyết sọ, bộ van dẫn lưu, nẹp, vít,
2015
2016
2017
2018
2019
STT
2011
2012
2013
2014
miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
6.120.200 Chưa bao gồm bộ van dẫn lưu, nẹp, vít, miếng vá nhân tạo.
6.120.200 Chưa bao gồm bộ van dẫn lưu, nẹp, vít, miếng vá nhân tạo.
6.120.200 Chưa bao gồm bộ van dẫn lưu, nẹp, vít, miếng vá nhân tạo.
6.120.200 Chưa bao gồm bộ van dẫn lưu, nẹp, vít, miếng vá nhân tạo.
miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
6.120.200 Chưa bao gồm bộ van dẫn lưu, nẹp, vít, miếng vá nhân tạo.
6.120.200 Chưa bao gồm bộ van dẫn lưu, nẹp, vít, miếng vá nhân tạo.
6.120.200 Chưa bao gồm bộ van dẫn lưu, nẹp, vít, miếng vá nhân tạo.
6.120.200 Chưa bao gồm bộ van dẫn lưu, nẹp, vít, miếng vá nhân tạo.

2024
2025
2026
2027
2028
6.120.200
6.120.200
6.120.200
6.120.200
6.120.200
STT
2020 6.120.200
2021 6.120.200
2022 6.120.200
2023 6.120.200
Ghi chú
Chưa bao gồm màng não nhân tạo, miếng vá khuyết sọ, bộ van dẫn lưu, nẹp, vít, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
Chưa bao gồm màng não nhân tạo, miếng vá khuyết sọ, bộ van dẫn lưu, nẹp, vít, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
Chưa bao gồm màng não nhân tạo, miếng vá khuyết sọ, bộ van dẫn lưu, nẹp, vít, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
Chưa bao gồm màng não nhân tạo, miếng vá khuyết sọ, bộ van dẫn lưu, nẹp, vít, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
Chưa bao gồm màng não nhân tạo, miếng vá khuyết sọ, bộ van dẫn lưu, nẹp, vít, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
Chưa bao gồm màng não nhân tạo, miếng vá khuyết sọ, bộ van dẫn lưu, nẹp, vít, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
Chưa bao gồm màng não nhân tạo, miếng vá khuyết sọ, bộ van dẫn lưu, nẹp, vít, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
Chưa bao gồm màng não nhân tạo, miếng vá khuyết sọ, bộ van dẫn lưu, nẹp, vít, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
Chưa bao gồm màng não nhân tạo, miếng vá khuyết sọ, bộ van dẫn lưu, nẹp, vít, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.

2034
2035
2036
2037
2038
8.270.700
7.594.200
7.594.200
7.594.200
7.594.200
ốc, vít, nẹp, thiết bị cấy ghép, keo sinh học,
miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
máu sinh học, màng não nhân tạo, dao siêu
âm, keo sinh học.
máu sinh học, màng não nhân tạo, dao siêu
âm, keo sinh học.
máu sinh học, màng não nhân tạo, dao siêu
âm, keo sinh học.
máu sinh học, màng não nhân tạo, dao siêu
âm, keo sinh học.
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, vật liệu cầm
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, vật liệu cầm
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, vật liệu cầm
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, vật liệu cầm Chưa bao gồm miếng vá nhân tạo, ghim, STT Mức giá Ghi chú
2029 8.229.200 Chưa bao gồm mạch nhân tạo, kẹp mạch máu, ghim, ốc, vít, nẹp, kinh vi phẫu.
2030 8.229.200 Chưa bao gồm mạch nhân tạo, kẹp mạch máu, ghim, ốc, vít, nẹp, kinh vi phẫu.
Chưa bao gồm miếng vá nhân tạo, ghim, 2031 8.270.700ốc, vít, nẹp, thiết bị cấy ghép, keo sinh học, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
2032 8.270.700 Chưa bao gồm hệ thống điện cực kích thích não sâu và các phụ kiện kèm theo
Chưa bao gồm miếng vá nhân tạo, ghim, 2033 8.270.700ốc, vít, nẹp, thiết bị cấy ghép, keo sinh học, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.

2044
2045
2046
2047
STT
2039
2040
2041
2042
2043
Mức giá
Ghi chú
2044
2045
2046
2047
STT
2039
2040
2041
2042
2043
7.594.200
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, vật liệu cầm
2044
2045
2046
2047
STT
2039
2040
2041
2042
2043
7.594.200
máu sinh học, màng não nhân tạo, dao siêu
2044
2045
2046
2047
STT
2039
2040
2041
2042
2043
7.594.200
âm, keo sinh học.
2044
2045
2046
2047
STT
2039
2040
2041
2042
2043
7.594.200
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, vật liệu cầm
2044
2045
2046
2047
STT
2039
2040
2041
2042
2043
7.594.200
máu sinh học, màng não nhân tạo, dao siêu
2044
2045
2046
2047
STT
2039
2040
2041
2042
2043
7.594.200
âm, keo sinh học.
2044
2045
2046
2047
STT
2039
2040
2041
2042
2043
7.594.200
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, vật liệu cầm
2044
2045
2046
2047
STT
2039
2040
2041
2042
2043
7.594.200
máu sinh học, màng não nhân tạo, dao siêu
2044
2045
2046
2047
STT
2039
2040
2041
2042
2043
7.594.200
âm, keo sinh học.
2044
2045
2046
2047
STT
2039
2040
2041
2042
2043
7.594.200
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, vật liệu cầm
2044
2045
2046
2047
STT
2039
2040
2041
2042
2043
7.594.200
máu sinh học, màng não nhân tạo, dao siêu
2044
2045
2046
2047
STT
2039
2040
2041
2042
2043
7.594.200
âm, keo sinh học.
2044
2045
2046
2047
STT
2039
2040
2041
2042
2043
7.594.200
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, vật liệu cầm
2044
2045
2046
2047
STT
2039
2040
2041
2042
2043
7.594.200
máu sinh học, màng não nhân tạo, dao siêu
2044
2045
2046
2047
STT
2039
2040
2041
2042
2043
7.594.200
âm, keo sinh học.
2044
2045
2046
2047
STT
2039
2040
2041
2042
2043
7.594.200
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, vật liệu cầm
2044
2045
2046
2047
STT
2039
2040
2041
2042
2043
7.594.200
máu sinh học, màng não nhân tạo, dao siêu
2044
2045
2046
2047
STT
2039
2040
2041
2042
2043
7.594.200
âm, keo sinh học.
2044
2045
2046
2047
STT
2039
2040
2041
2042
2043
7.594.200
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, vật liệu cầm
2044
2045
2046
2047
STT
2039
2040
2041
2042
2043
7.594.200
máu sinh học, màng não nhân tạo, dao siêu
2044
2045
2046
2047
STT
2039
2040
2041
2042
2043
7.594.200
âm, keo sinh học.
2044
2045
2046
2047
STT
2039
2040
2041
2042
2043
7.594.200
Chưa bao gồm dụng cụ dẫn đường, ghim,
2044
2045
2046
2047
STT
2039
2040
2041
2042
2043
7.594.200
Chưa bao gồm dụng cụ dẫn đường, ghim,
2044
2045
2046
2047
STT
2039
2040
2041
2042
2043
7.594.200
ốc, vít, nẹp, dao siêu âm, bộ dẫn lưu não
2044
2045
2046
2047
STT
2039
2040
2041
2042
2043
7.594.200
thất, miếng vá khuyết sọ, vật liệu cầm máu,
2044
2045
2046
2047
STT
2039
2040
2041
2042
2043
7.594.200
keo sinh học, miếng vá nhân tạo, vật liệu
2044
2045
2046
2047
STT
2039
2040
2041
2042
2043
7.594.200
tạo hình hộp sọ.
2044
2045
2046
2047
STT
2039
2040
2041
2042
2043
7.594.200
Chưa bao gồm dụng cụ dẫn đường, ghim,
2044
2045
2046
2047
STT
2039
2040
2041
2042
2043
7.594.200
ốc, vít, nẹp, dao siêu âm, bộ dẫn lưu não
2044
2045
2046
2047
STT
2039
2040
2041
2042
2043
7.594.200
thất, miếng vá khuyết sọ, vật liệu cầm máu,
2044
2045
2046
2047
STT
2039
2040
2041
2042
2043
7.594.200
keo sinh học, miếng vá nhân tạo, vật liệu
2044
2045
2046
2047
STT
2039
2040
2041
2042
2043
7.594.200
tạo hình hộp sọ.

2051
2052
2053
2054
7.594.200
7.594.200
7.594.200
7.594.200
STT Mức giá
2048 7.594.200
2049 7.594.200
2050 7.594.200
Ghi chú
Chưa bao gồm dụng cụ dẫn đường, ghim,ốc, vít, nẹp, dao siêu âm, bộ dẫn lưu não thất, miếng vá khuyết sọ, vật liệu cầm máu, keo sinh học, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
Chưa bao gồm dụng cụ dẫn đường, ghim,ốc, vít, nẹp, dao siêu âm, bộ dẫn lưu não thất, miếng vá khuyết sọ, vật liệu cầm máu, keo sinh học, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
Chưa bao gồm dụng cụ dẫn đường, ghim,ốc, vít, nẹp, dao siêu âm, bộ dẫn lưu não thất, miếng vá khuyết sọ, vật liệu cầm máu, keo sinh học, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
Chưa bao gồm dụng cụ dẫn đường, ghim,ốc, vít, nẹp, dao siêu âm, bộ dẫn lưu não thất, miếng vá khuyết sọ, vật liệu cầm máu, keo sinh học, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
Chưa bao gồm dụng cụ dẫn đường, ghim,ốc, vít, nẹp, dao siêu âm, bộ dẫn lưu não thất, miếng vá khuyết sọ, vật liệu cầm máu, keo sinh học, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
Chưa bao gồm dụng cụ dẫn đường, ghim,ốc, vít, nẹp, dao siêu âm, bộ dẫn lưu não thất, miếng vá khuyết sọ, vật liệu cầm máu, keo sinh học, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
Chưa bao gồm dụng cụ dẫn đường, ghim,ốc, vít, nẹp, dao siêu âm, bộ dẫn lưu não thất, miếng vá khuyết sọ, vật liệu cầm máu, keo sinh học, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
2058
2059
2060
2061
2062
7.594.200
7.594.200
8.129.200
8.129.200
8.129.200 STT Mức giá
2055 7.594.200
2056 7.594.200
2057 7.594.200
Ghi chú
Chưa bao gồm dụng cụ dẫn đường, ghim,ốc, vít, nẹp, dao siêu âm, bộ dẫn lưu não thất, miếng vá khuyết sọ, vật liệu cầm máu, keo sinh học, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
Chưa bao gồm dụng cụ dẫn đường, ghim,ốc, vít, nẹp, dao siêu âm, bộ dẫn lưu não thất, miếng vá khuyết sọ, vật liệu cầm máu, keo sinh học, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
Chưa bao gồm dụng cụ dẫn đường, ghim,ốc, vít, nẹp, dao siêu âm, bộ dẫn lưu não thất, miếng vá khuyết sọ, vật liệu cầm máu, keo sinh học, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
Chưa bao gồm dụng cụ dẫn đường, ghim,ốc, vít, nẹp, dao siêu âm, bộ dẫn lưu não thất, miếng vá khuyết sọ, vật liệu cầm máu, keo sinh học, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
Chưa bao gồm dụng cụ dẫn đường, ghim,ốc, vít, nẹp, dao siêu âm, bộ dẫn lưu não thất, miếng vá khuyết sọ, vật liệu cầm máu, keo sinh học, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
Chưa bao gồm mạch nhân tạo, miếng vákhuyết sọ, kẹp mạch máu, ghim, ốc, vít, dao siêu âm.
Chưa bao gồm mạch nhân tạo, miếng vákhuyết sọ, kẹp mạch máu, ghim, ốc, vít, dao siêu âm.
Chưa bao gồm mạch nhân tạo, miếng vákhuyết sọ, kẹp mạch máu, ghim, ốc, vít, dao siêu âm.

2068
2069
2070
5.074.300
5.074.300
5.074.300
hình hộp sọ, miếng vá khuyết sọ, miếng vá
nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ, đinh,
nẹp, vít, lưới tital, ghim, ốc, màng não nhân
tạo, vật liệu cầm máu sinh học.
hình hộp sọ, miếng vá khuyết sọ, miếng vá
nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ, đinh,
nẹp, vít, lưới tital, ghim, ốc, màng não nhân
tạo, vật liệu cầm máu sinh học.
hình hộp sọ, miếng vá khuyết sọ, miếng vá
nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ, đinh,
nẹp, vít, lưới tital, ghim, ốc, màng não nhân
tạo, vật liệu cầm máu sinh học.
Chưa bao gồm xương nhân tạo, vật liệu tạo
Chưa bao gồm xương nhân tạo, vật liệu tạo
Chưa bao gồm xương nhân tạo, vật liệu tạo STT Mức giá Ghi chú
Chưa bao gồm mạch nhân tạo, miếng vá2063 8.129.200 khuyết sọ, kẹp mạch máu, ghim, ốc, vít, dao siêu âm.
2064 6.095.200 Chưa bao gồm nẹp, ghim, ốc, vít.
2065 6.095.200 Chưa bao gồm nẹp, ghim, ốc, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ, miếng vá khuyết sọ, miếng vá2066 5.074.300 nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ, đinh, nẹp, vít, lưới tital, ghim, ốc, màng não nhân tạo, vật liệu cầm máu sinh học.
Chưa bao gồm xương nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ, miếng vá khuyết sọ, miếng vá2067 5.074.300 nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ, đinh, nẹp, vít, lưới tital, ghim, ốc, màng não nhân tạo, vật liệu cầm máu sinh học.

2075
2076
2077
2078
5.602.400
5.602.400
5.602.400
5.966.400
STT Mức giá
2071 5.074.300
2072 5.074.300
2073 5.602.400
2074 5.602.400
Ghi chú
Chưa bao gồm xương nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ, miếng vá khuyết sọ, miếng vánhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ, đinh, nẹp, vít, lưới tital, ghim, ốc, màng não nhân tạo, vật liệu cầm máu sinh học.
Chưa bao gồm xương nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ, miếng vá khuyết sọ, miếng vánhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ, đinh, nẹp, vít, lưới tital, ghim, ốc, màng não nhân tạo, vật liệu cầm máu sinh học.
Chưa bao gồm đinh, ghim, nẹp, vít, ốc, vật liệu tạo hình hộp sọ, màng não nhân tạo, miếng vá khuyết sọ, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
Chưa bao gồm đinh, ghim, nẹp, vít, ốc, vật liệu tạo hình hộp sọ, màng não nhân tạo, miếng vá khuyết sọ, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
Chưa bao gồm đinh, ghim, nẹp, vít, ốc, vật liệu tạo hình hộp sọ, màng não nhân tạo, miếng vá khuyết sọ, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
Chưa bao gồm đinh, ghim, nẹp, vít, ốc, vật liệu tạo hình hộp sọ, màng não nhân tạo, miếng vá khuyết sọ, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
Chưa bao gồm đinh, ghim, nẹp, vít, ốc, vật liệu tạo hình hộp sọ, màng não nhân tạo, miếng vá khuyết sọ, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
Chưa bao gồm đinh, ghim, nẹp, vít, ốc, màng não nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ, miếng vá khuyết sọ, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.

2083
2084
2085
2086
2087
2088
2089
5.966.400
7.447.200 Chưa bao gồm kẹp mạch máu, miếng vá
7.447.200 Chưa bao gồm kẹp mạch máu, miếng vá
7.447.200 Chưa bao gồm kẹp mạch máu, miếng vá
7.447.200 Chưa bao gồm kẹp mạch máu, miếng vá
8.105.200 Chưa bao gồm mạch nhân tạo, kẹp mạch
7.047.200 Chưa bao gồm dụng cụ dẫn đường.
màng não nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp
sọ, miếng vá khuyết sọ, miếng vá nhân tạo,
vật liệu tạo hình hộp sọ.
khuyết sọ, van dẫn lưu, ghim, ốc, vít, nẹp.
khuyết sọ, van dẫn lưu, ghim, ốc, vít, nẹp.
khuyết sọ, van dẫn lưu, ghim, ốc, vít, nẹp.
khuyết sọ, van dẫn lưu, ghim, ốc, vít, nẹp.
máu, ghim, ốc, vít.
STT Mức giá Ghi chú
Chưa bao gồm đinh, ghim, nẹp, vít, ốc,
màng não nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp
2079 5.966.400 sọ, miếng vá khuyết sọ, miếng vá nhân tạo,
vật liệu tạo hình hộp sọ.
Chưa bao gồm đinh, ghim, nẹp, vít, ốc,
màng não nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp
2080 5.966.400 sọ, miếng vá khuyết sọ, miếng vá nhân tạo,
vật liệu tạo hình hộp sọ.
Chưa bao gồm đinh, ghim, nẹp, vít, ốc,
màng não nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp
2081 5.966.400 sọ, miếng vá khuyết sọ, miếng vá nhân tạo,
vật liệu tạo hình hộp sọ.
Chưa bao gồm đinh, ghim, nẹp, vít, ốc,
màng não nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp
2082 5.966.400 sọ, miếng vá khuyết sọ, miếng vá nhân tạo,
vật liệu tạo hình hộp sọ.
Chưa bao gồm đinh, ghim, nẹp, vít, ốc,
2096
2097
2098
2099
2100
2101
16.155.000
1.879.900 Chưa bao gồm máy tạo nhịp, máy phá rung.
1.879.900 Chưa bao gồm bộ phát kích thích tủy sống
1.879.900 Chưa bao gồm bộ phát kích thích điện cực
1.879.900 Chưa bao gồm bộ phát kích thích điện cực
1.879.900 Chưa bao gồm bộ phát kích thích điện cực
và các phụ kiện kèm theo
thần kinh và các phụ kiện kèm theo
thần kinh và các phụ kiện kèm theo
thần kinh và các phụ kiện kèm theo
chạy máy, động mạch chủ nhân tạo, mạch
máu nhân tạo, keo sinh học, stent, quả lọc
tách huyết tương và bộ dây dẫn, dung dịch
bảo vệ tạng, dây truyền dung dịch bảo vệ
tạng.
Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây STT Mức giá Ghi chú
2090 1.879.900 Chưa bao gồm máy tạo nhịp, máy phá rung.
2091 1.879.900 Chưa bao gồm máy tạo nhịp, máy phá rung.
2092 1.879.900 Chưa bao gồm máy tạo nhịp, máy phá rung.
2093 1.879.900 Chưa bao gồm máy tạo nhịp, máy phá rung.
2094 1.879.900 Chưa bao gồm máy tạo nhịp, máy phá rung.
2095 1.879.900

2105
2106
2107
16.155.000
16.155.000
16.155.000
STT
2102 16.155.000
2103 16.155.000
2104 16.155.000
Ghi chú
Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, động mạch chủ nhân tạo, mạch máu nhân tạo, keo sinh học, stent, quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn, dung dịch bảo vệ tạng, dây truyền dung dịch bảo vệtạng.
Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, động mạch chủ nhân tạo, mạch máu nhân tạo, keo sinh học, stent, quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn, dung dịch bảo vệ tạng, dây truyền dung dịch bảo vệtạng.
Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, động mạch chủ nhân tạo, mạch máu nhân tạo, keo sinh học, stent, quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn, dung dịch bảo vệ tạng, dây truyền dung dịch bảo vệtạng.
Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, động mạch chủ nhân tạo, mạch máu nhân tạo, keo sinh học, stent, quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn, dung dịch bảo vệ tạng, dây truyền dung dịch bảo vệtạng.
Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, động mạch chủ nhân tạo, mạch máu nhân tạo, keo sinh học, stent, quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn, dung dịch bảo vệ tạng, dây truyền dung dịch bảo vệtạng.
Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, động mạch chủ nhân tạo, mạch máu nhân tạo, keo sinh học, stent, quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn, dung dịch bảo vệ tạng, dây truyền dung dịch bảo vệtạng.

2111
2112
2113
2114
2115
2116
2117
15.407.600
15.407.600
13.499.900 Chưa bao gồm mạch máu nhân tạo, động
13.499.900 Chưa bao gồm mạch máu nhân tạo, động
7.825.900
3.996.300 Chưa bao gồm mạch máu nhân tạo, động
3.996.300 Chưa bao gồm mạch máu nhân tạo, động
mạch chủ nhân tạo, keo sinh học.
mạch chủ nhân tạo, keo sinh học.
mạch chủ nhân tạo.
mạch chủ nhân tạo.
STT Mức giá Ghi chú
Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây
chạy máy, động mạch chủ nhân tạo, mạch
máu nhân tạo, keo sinh học, stent, quả lọc
2108 16.155.000 tách huyết tương và bộ dây dẫn, dung dịch
bảo vệ tạng, dây truyền dung dịch bảo vệ
tạng.
Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây
chạy máy, động mạch chủ nhân tạo, mạch
máu nhân tạo, keo sinh học, stent, quả lọc
2109 16.155.000 tách huyết tương và bộ dây dẫn, dung dịch
bảo vệ tạng, dây truyền dung dịch bảo vệ
tạng.
Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây
chạy máy, động mạch chủ nhân tạo, mạch
máu nhân tạo, keo sinh học, stent, quả lọc
2110 16.155.000 tách huyết tương và bộ dây dẫn, dung dịch
bảo vệ tạng, dây truyền dung dịch bảo vệ
tạng.
2125
2126
2127
2128
2129
13.594.200 Chưa bao gồm mạch máu nhân tạo, động
13.594.200 Chưa bao gồm mạch máu nhân tạo, động
13.594.200 Chưa bao gồm mạch máu nhân tạo, động
13.594.200 Chưa bao gồm mạch máu nhân tạo, động
19.820.600
mạch chủ nhân tạo, keo sinh học.
mạch chủ nhân tạo, keo sinh học.
mạch chủ nhân tạo, keo sinh học.
mạch chủ nhân tạo, keo sinh học.
Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây
chạy máy, động mạch chủ nhân tạo, van
động mạch chủ nhân tạo, mạch máu nhân
tạo, ống van động mạch, keo sinh học,
stend, quả lọc tách huyết tương và bộ dây
dẫn, dung dịch bảo vệ tạng, bộ dây truyền
dung dịch liệt tim.
STT Mức giá Ghi chú
2118 3.595.500
2119 3.595.500
2120 3.595.500
2121 3.595.500
2122 3.595.500
2123 3.595.500
2124 3.595.500

2132
2133
2134
19.820.600
18.650.800
18.650.800
STT Mức giá
2130 19.820.600
2131 19.820.600
Ghi chú
Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, động mạch chủ nhân tạo, vanđộng mạch chủ nhân tạo, mạch máu nhân tạo, ống van động mạch, keo sinh học, stend, quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn, dung dịch bảo vệ tạng, bộ dây truyền dung dịch liệt tim.
Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, động mạch chủ nhân tạo, vanđộng mạch chủ nhân tạo, mạch máu nhân tạo, ống van động mạch, keo sinh học, stend, quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn, dung dịch bảo vệ tạng, bộ dây truyền dung dịch liệt tim.
Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, động mạch chủ nhân tạo, vanđộng mạch chủ nhân tạo, mạch máu nhân tạo, ống van động mạch, keo sinh học, stend, quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn, dung dịch bảo vệ tạng, bộ dây truyền dung dịch liệt tim.
Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, vòng van và van tim nhân tạo, mạch máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo, ống van động mạch, keo sinh học, quảlọc tách huyết tương và bộ dây dẫn, miếng vá siêu mỏng, dung dịch bảo vệ tạng, dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, vòng van và van tim nhân tạo, mạch máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo, ống van động mạch, keo sinh học, quảlọc tách huyết tương và bộ dây dẫn, miếng vá siêu mỏng, dung dịch bảo vệ tạng, dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
2137
2138
2139
2140
18.650.800
14.778.300
14.778.300
17.556.100 STT Mức giá
2135 18.650.800
2136 18.650.800
Ghi chú
Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, vòng van và van tim nhân tạo, mạch máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo, ống van động mạch, keo sinh học, quảlọc tách huyết tương và bộ dây dẫn, miếng vá siêu mỏng, dung dịch bảo vệ tạng, dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, vòng van và van tim nhân tạo, mạch máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo, ống van động mạch, keo sinh học, quảlọc tách huyết tương và bộ dây dẫn, miếng vá siêu mỏng, dung dịch bảo vệ tạng, dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, vòng van và van tim nhân tạo, mạch máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo, ống van động mạch, keo sinh học, quảlọc tách huyết tương và bộ dây dẫn, miếng vá siêu mỏng, dung dịch bảo vệ tạng, dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
Chưa bao gồm động mạch chủ nhân tạo, van động mạch chủ nhân tạo, mạch máu nhân tạo, keo sinh học
Chưa bao gồm động mạch chủ nhân tạo, van động mạch chủ nhân tạo, mạch máu nhân tạo, keo sinh học
Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, mạch máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo, keo sinh học, quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn, dung dịch bảo vệ tạng, bộ dây truyền dung dịch liệt tim,đầu đốt.
2144
2145
2146
2147
2148
2149

2156
2157
2158
2159
2160
2161
11.295.200
11.295.200
1.925.900
1.925.900
7.392.200
7.392.200 Chưa bao gồm dụng cụ khâu cắt tự động,
loại khung, thanh nâng ngực và đai nẹp
ngoài, dụng cụ khâu cắt tự động, keo sinh
học, dao hàn mạch, hàn mô.
keo sinh học, dao hàn mạch, hàn mô.
Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít, các STT Mức giá Ghi chú
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động, ghim
2150 9.583.300 khâu máy hoặc stapler; dao siêu âm hoặc
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động, ghim
2151 9.583.300 khâu máy hoặc stapler; dao siêu âm hoặc
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động, ghim
2152 9.583.300 khâu máy hoặc stapler; dao siêu âm hoặc
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động, ghim
2153 9.583.300 khâu máy hoặc stapler; dao siêu âm hoặc
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động, ghim
2154 9.583.300 khâu máy hoặc stapler; dao siêu âm hoặc
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động, ghim
2155 9.583.300 khâu máy hoặc stapler; dao siêu âm hoặc
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.

2166
2167
2168
2169
2170

2175
2176
2177
2178
2179
7.392.200
7.392.200
7.392.200
7.392.200
7.392.200 Chưa bao gồm dụng cụ khâu cắt tự động,
loại khung, thanh nâng ngực và đai nẹp
ngoài, dụng cụ khâu cắt tự động, keo sinh
học, dao hàn mạch, hàn mô.
loại khung, thanh nâng ngực và đai nẹp
ngoài, dụng cụ khâu cắt tự động, keo sinh
học, dao hàn mạch, hàn mô.
loại khung, thanh nâng ngực và đai nẹp
ngoài, dụng cụ khâu cắt tự động, keo sinh
học, dao hàn mạch, hàn mô.
loại khung, thanh nâng ngực và đai nẹp
ngoài, dụng cụ khâu cắt tự động, keo sinh
học, dao hàn mạch, hàn mô.
keo sinh học, dao hàn mạch, hàn mô.
Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít, các
Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít, các
Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít, các STT Mức giá Ghi chú
Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít, các loại khung, thanh nâng ngực và đai nẹp 2171 7.392.200 ngoài, dụng cụ khâu cắt tự động, keo sinh học, dao hàn mạch, hàn mô.
Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít, các loại khung, thanh nâng ngực và đai nẹp 2172 7.392.200 ngoài, dụng cụ khâu cắt tự động, keo sinh học, dao hàn mạch, hàn mô.
Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít, các loại khung, thanh nâng ngực và đai nẹp 2173 7.392.200 ngoài, dụng cụ khâu cắt tự động, keo sinh học, dao hàn mạch, hàn mô.
Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít, các loại khung, thanh nâng ngực và đai nẹp 2174 7.392.200 ngoài, dụng cụ khâu cắt tự động, keo sinh học, dao hàn mạch, hàn mô.
Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít, các
2186
2187
2188
2189
2190
2191
2192
7.381.300
7.137.900
7.137.900
4.703.100 Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
4.703.100 Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
4.703.100 Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
4.703.100 Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
loại khung, thanh nâng ngực và đai nẹp
ngoài.
mô hoặc dao hàn mạch.
mô hoặc dao hàn mạch.
mô hoặc dao hàn mạch.
mô hoặc dao hàn mạch.
STT Mức giá Ghi chú
2180 10.967.300 Chưa bao gồm: máy cắt nối tự động, ghim khâu máy; hoặc Stapler.
2181 9.272.200 Chưa bao gồm: máy cắt nối tự động, ghim khâu máy; hoặc Stapler.
2182 9.272.200 Chưa bao gồm: máy cắt nối tự động, ghim khâu máy; hoặc Stapler.
Chưa bao gồm các loại đinh, nẹp, vít, các
2183 7.381.300 loại khung, thanh nâng ngực và đai nẹp
ngoài.
Chưa bao gồm các loại đinh, nẹp, vít, các
2184 7.381.300 loại khung, thanh nâng ngực và đai nẹp
ngoài.
Chưa bao gồm các loại đinh, nẹp, vít, các
2185 7.381.300 loại khung, thanh nâng ngực và đai nẹp
ngoài.
Chưa bao gồm các loại đinh, nẹp, vít, các
2200
2201
2202
2203
2204
2205
2206
4.703.100 Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
4.703.100 Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
4.703.100 Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
4.703.100 Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
4.703.100 Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
6.823.200 Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
6.823.200 Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
mô hoặc dao hàn mạch.
mô hoặc dao hàn mạch.
mô hoặc dao hàn mạch.
mô hoặc dao hàn mạch.
mô hoặc dao hàn mạch.
mô hoặc dao hàn mạch.
STT Mức giá Ghi chú
2193 4.703.100 Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
2194 4.703.100 Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
2195 4.703.100 Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. 2196 4.703.100 Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
2197 4.703.100 Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
2198
4.703.100 Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. 2199 4.703.100 Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
2212
2213
2214
2215
2216
2217
4.497.100
4.497.100
4.781.900 Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
4.781.900 Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
4.781.900 Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
4.781.900 Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
mô hoặc dao hàn mạch.
mô hoặc dao hàn mạch.
mô hoặc dao hàn mạch.
mô hoặc dao hàn mạch.
STT Mức giá Ghi chú
2207 6.823.200 Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
2208 4.497.100
2209 4.497.100
2210 4.497.100
2211 4.497.100
2225
2226
2227
2228
2229
2230
2231
4.781.900 Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
4.596.000 Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
4.596.000 Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
4.596.000 Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
4.596.000 Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
4.596.000 Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
4.596.000 Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
mô hoặc dao hàn mạch.
mô hoặc dao hàn mạch.
mô hoặc dao hàn mạch.
mô hoặc dao hàn mạch.
mô hoặc dao hàn mạch.
mô hoặc dao hàn mạch.
STT Mức giá Ghi chú
2218 4.781.900 Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
2219 4.781.900 Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
2220 4.781.900 Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. 2221 4.781.900 Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
2222 4.781.900 Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
2223
4.781.900 Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. 2224 4.781.900 Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
2239
2240
2241
2242
2243
2244
2245
4.569.100
4.569.100
4.569.100
4.569.100
4.569.100
4.569.100
4.569.100
STT Mức giá Ghi chú
2232 4.596.000 Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
2233 4.596.000 Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
2234 4.596.000 Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
2235 4.596.000 Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
2236 4.569.100 2237 4.569.100 2238 4.569.100

2253
2254
2255
2256
2257
2258
4.569.100
4.569.100
4.569.100
4.569.100
6.374.200
6.374.200 STT Mức giá
2246 4.569.100
2247 4.569.100
2248 4.569.100
2249 4.569.100
2250 4.569.100
2251 4.569.100
2252 4.569.100
Ghi chú
2265
2266
2267
2268
2269
2270
2271
3.279.000
3.279.000
3.279.000
3.279.000
3.279.000
3.279.000
3.279.000 STT
2259 6.374.200
2260 6.374.200
2261 3.279.000 2262 3.279.000 2263 3.279.000 2264 3.279.000
Ghi chú
2279
2280
2281
2282
2283
2284
2285
5.887.300
5.887.300
5.887.300
5.887.300
5.887.300
5.887.300
5.887.300
STT Mức giá
2272 3.279.000 2273 3.279.000 2274 3.279.000 2275 3.279.000 2276 3.279.000 2277 5.887.300 2278 5.887.300
Ghi chú

2293
2294
2295
2296
2297
2298
2299
5.030.900 Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
5.030.900 Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
5.030.900 Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
6.443.300 Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
6.443.300 Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
6.443.300 Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
6.443.300 Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
mô hoặc dao hàn mạch.
mô hoặc dao hàn mạch.
mô hoặc dao hàn mạch.
mô hoặc dao hàn mạch.
mô hoặc dao hàn mạch.
mô hoặc dao hàn mạch.
STT Mức giá Ghi chú
2286 6.140.200 Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
2287 6.140.200 Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
2288 6.140.200 Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. 2289 6.140.200 Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
2290 6.140.200 Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
2291
5.030.900 Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. 2292 5.030.900 Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
2307
2308
2309
2310
2311
2312
2313
5.530.400
4.302.500 Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
4.302.500 Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
4.302.500 Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
4.621.100
4.621.100
4.621.100
mô hoặc dao hàn mạch.
mô hoặc dao hàn mạch.
mô hoặc dao hàn mạch.
STT Ghi chú
2300 4.886.100
2301 4.886.100
2302 4.886.100
2303 4.886.100
2304 4.886.100
2305 3.015.000 Chưa bao gồm dây cáp quang.
2306 5.530.400

2321
2322
2323
2324
2325
2326
2327
4.621.100
4.621.100
4.621.100
4.621.100
4.621.100
2.490.900
2.490.900
STT
2314 4.621.100 2315 4.621.100 2316 4.621.100 2317 4.621.100 2318 4.621.100 2319 4.621.100 2320 4.621.100
Ghi chú

2335
2336
2337
2338
2339
2340
2341
2.490.900
2.490.900
2.490.900
1.920.900 Chưa bao gồm sonde JJ.
1.920.900 Chưa bao gồm sonde JJ.
1.920.900 Chưa bao gồm sonde JJ.
1.920.900 Chưa bao gồm sonde JJ.
STT Mức giá Ghi chú
2328 2.490.900 2329 2.490.900 2330 2.490.900 2331 2.490.900 2332 2.490.900 2333 2.490.900 2334 2.490.900
2349
2350
2351
2352
2353
2354
2355
1.920.900 Chưa bao gồm sonde JJ.
4.700.900
4.700.900
4.700.900
2.454.000
2.454.000
2.454.000
STT Mức giá Ghi chú
2342 1.920.900 Chưa bao gồm sonde JJ.
2343 1.920.900 Chưa bao gồm sonde JJ.
2344 1.920.900 Chưa bao gồm sonde JJ.
2345 1.920.900 Chưa bao gồm stent.
2346 1.920.900 Chưa bao gồm sonde JJ.
2347 1.920.900 Chưa bao gồm sonde JJ.
2348 1.920.900 Chưa bao gồm sonde JJ.
2362
2363
2364
2365
2366
2367
1.345.000 Chưa bao gồm sonde JJ, rọ lấy sỏi.
1.345.000 Chưa bao gồm sonde JJ, rọ lấy sỏi.
1.345.000 Chưa bao gồm sonde JJ, rọ lấy sỏi.
1.345.000 Chưa bao gồm sonde JJ, rọ lấy sỏi.
6.024.400
6.024.400
cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu
âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch,
Stent.
cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu
âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch,
Stent.
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, máy
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, máy STT Mức giá Ghi chú
2356 2.454.000
2357 1.345.000 Chưa bao gồm sonde JJ, rọ lấy sỏi.
2358 1.345.000 Chưa bao gồm sonde JJ, rọ lấy sỏi.
2359 1.345.000 Chưa bao gồm sonde JJ, rọ lấy sỏi.
2360 1.345.000 Chưa bao gồm sonde JJ, rọ lấy sỏi.
2361 1.345.000 Chưa bao gồm sonde JJ, rọ lấy sỏi.

2372
2373
2374
2375
2376
8.225.300
8.225.300
8.225.300
8.225.300
8.225.300
STT
2368 6.024.400
2369 6.024.400
2370 6.024.400
2371 8.225.300
Ghi chú
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêuâm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, Stent.
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêuâm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, Stent.
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêuâm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, Stent.
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêuâm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, Stent.
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêuâm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, Stent.
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêuâm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, Stent.
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêuâm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, Stent.
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêuâm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, Stent.
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêuâm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, Stent.
2381
2382
2383
2384
2385
8.225.300
8.225.300
6.321.800
6.321.800
6.321.800 STT Mức giá
2377 8.225.300
2378 8.225.300
2379 8.225.300
2380 8.225.300
Ghi chú
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêuâm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, Stent.
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêuâm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, Stent.
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêuâm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, Stent.
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêuâm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, Stent.
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêuâm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, Stent.
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêuâm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, Stent.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.

2392
2393
2394
2395
STT
2386
2387
2388
2389
2390
2391
Mức giá
Ghi chú
2392
2393
2394
2395
STT
2386
2387
2388
2389
2390
2391
6.321.800
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
2392
2393
2394
2395
STT
2386
2387
2388
2389
2390
2391
6.321.800
ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn
2392
2393
2394
2395
STT
2386
2387
2388
2389
2390
2391
6.321.800
mô hoặc dao hàn mạch.
2392
2393
2394
2395
STT
2386
2387
2388
2389
2390
2391
6.557.900
mô hoặc dao hàn mạch.
2392
2393
2394
2395
STT
2386
2387
2388
2389
2390
2391
6.557.900
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, máy
2392
2393
2394
2395
STT
2386
2387
2388
2389
2390
2391
6.557.900
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, máy
2392
2393
2394
2395
STT
2386
2387
2388
2389
2390
2391
6.557.900
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, máy
2392
2393
2394
2395
STT
2386
2387
2388
2389
2390
2391
6.557.900
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, máy
2392
2393
2394
2395
STT
2386
2387
2388
2389
2390
2391
8.490.300
cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu
2392
2393
2394
2395
STT
2386
2387
2388
2389
2390
2391
8.490.300
âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch,
2392
2393
2394
2395
STT
2386
2387
2388
2389
2390
2391
8.490.300
Stent.
2392
2393
2394
2395
STT
2386
2387
2388
2389
2390
2391
8.490.300
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, máy
2392
2393
2394
2395
STT
2386
2387
2388
2389
2390
2391
8.490.300
cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu
2392
2393
2394
2395
STT
2386
2387
2388
2389
2390
2391
8.490.300
âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch,
2392
2393
2394
2395
STT
2386
2387
2388
2389
2390
2391
8.490.300
Stent.
2392
2393
2394
2395
STT
2386
2387
2388
2389
2390
2391
8.490.300
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, máy
2392
2393
2394
2395
STT
2386
2387
2388
2389
2390
2391
8.490.300
cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu
2392
2393
2394
2395
STT
2386
2387
2388
2389
2390
2391
8.490.300
âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch,
2392
2393
2394
2395
STT
2386
2387
2388
2389
2390
2391
8.490.300
Stent.
2392
2393
2394
2395
STT
2386
2387
2388
2389
2390
2391
8.490.300
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, máy
2392
2393
2394
2395
STT
2386
2387
2388
2389
2390
2391
8.490.300
cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu
2392
2393
2394
2395
STT
2386
2387
2388
2389
2390
2391
8.490.300
âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch,
2392
2393
2394
2395
STT
2386
2387
2388
2389
2390
2391
8.490.300
Stent.

2400
2401
2402
2403
2404
8.490.300
6.557.900
6.557.900
6.557.900
5.495.300 STT Mức giá
2396 8.490.300
2397 8.490.300
2398 8.490.300
2399 8.490.300
Ghi chú
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêuâm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, Stent.
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêuâm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, Stent.
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêuâm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, Stent.
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêuâm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, Stent.
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêuâm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, Stent.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, Stent; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, Stent; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, Stent; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, kẹp khóa mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
2409
2410
2411
2412
2413
5.495.300
8.208.300
8.208.300
8.208.300
8.208.300
STT
2405 5.495.300
2406 5.495.300
2407 5.495.300
2408 5.495.300
Ghi chú
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, kẹp khóa mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, kẹp khóa mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, kẹp khóa mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, kẹp khóa mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, kẹp khóa mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, kẹp khóa mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, kẹp khóa mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, kẹp khóa mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, kẹp khóa mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
2418
2419
2420
2421
2422
8.208.300
8.208.300
8.208.300
8.208.300
8.208.300
STT
2414 8.208.300
2415 8.208.300
2416 5.495.300
2417 5.495.300
Ghi chú
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, kẹp khóa mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, kẹp khóa mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, kẹp khóa mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, kẹp khóa mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, kẹp khóa mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, kẹp khóa mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, kẹp khóa mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, kẹp khóa mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, kẹp khóa mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
2427
2428
2429
2430
2431
5.597.800
5.597.800
5.597.800
5.597.800
5.597.800
STT
2423 5.597.800
2424 5.597.800
2425 5.597.800
2426 5.597.800
Ghi chú
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
2436
2437
2438
2439
2440
5.597.800
5.597.800
5.597.800
5.597.800
5.597.800
STT
2432 5.597.800
2433 5.597.800
2434 5.597.800
2435 5.597.800
Ghi chú
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.

2447
2448
2449
2450
2451
2452
2453
3.136.900
3.663.800 Chưa bao gồm dao siêu âm.
3.663.800 Chưa bao gồm dao siêu âm.
3.663.800 Chưa bao gồm dao siêu âm.
3.663.800 Chưa bao gồm dao siêu âm.
3.663.800 Chưa bao gồm dao siêu âm.
3.663.800 Chưa bao gồm dao siêu âm.
STT Mức giá Ghi chú
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn
2441 5.597.800 mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch
máu.
2442 3.136.900 2443 3.136.900 2444 3.136.900 2445 3.136.900 2446 3.136.900
2461
2462
2463
2464
2465
2466
2467
3.663.800 Chưa bao gồm dao siêu âm.
3.663.800 Chưa bao gồm dao siêu âm.
3.663.800 Chưa bao gồm dao siêu âm.
3.663.800 Chưa bao gồm dao siêu âm.
3.663.800 Chưa bao gồm dao siêu âm.
3.663.800 Chưa bao gồm dao siêu âm.
3.663.800 Chưa bao gồm dao siêu âm.
STT Ghi chú
2454 3.663.800 Chưa bao gồm dao siêu âm.
2455 3.663.800 Chưa bao gồm dao siêu âm.
2456 3.663.800 Chưa bao gồm dao siêu âm.
2457 3.663.800 Chưa bao gồm dao siêu âm.
2458 3.663.800 Chưa bao gồm dao siêu âm.
2459 3.663.800 Chưa bao gồm dao siêu âm.
2460 3.663.800 Chưa bao gồm dao siêu âm.
2474
2475
2476
2477
2478
2479
4.941.100
4.941.100
4.941.100
4.941.100
4.941.100
4.941.100
ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và STT Ghi chú
2468 3.663.800 Chưa bao gồm dao siêu âm.
2469 3.663.800 Chưa bao gồm dao siêu âm.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
2470 3.332.200 ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
2471 4.941.100 ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
2472 4.941.100 ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
2473 4.941.100 ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.

2486
2487
2488
2489
2490
4.941.100
4.941.100
4.941.100
4.941.100
4.941.100 STT Mức giá
2480 4.941.100
2481 4.941.100
2482 4.941.100
2483 4.941.100
2484 4.941.100
2485 4.941.100
Ghi chú
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
2497
2498
2499
2500
2501
2502
2503
2.705.700
2.705.700
2.705.700
2.705.700
2.705.700
2.705.700
2.705.700
STT Mức giá
2491 4.941.100
2492 4.941.100
2493 4.941.100
2494 2.705.700 2495 2.705.700 2496 2.705.700
Ghi chú
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
2511
2512
2513
2514
2515
2516
4.764.100
4.764.100
4.764.100
4.764.100
4.764.100
4.764.100 STT
2504 2.705.700
2505 2.705.700
2506 2.705.700
2507 2.705.700
2508 2.705.700
2509 2.705.700
2510 4.764.100
Ghi chú
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
2523
2524
2525
2526
2527
2528
4.663.800
4.663.800
4.663.800
4.663.800
4.663.800
4.663.800
STT
2517 4.764.100
2518 4.764.100
2519 4.764.100
2520 4.764.100
2521 4.764.100
2522 4.764.100
Ghi chú
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
2535
2536
2537
2538
2539
2540
2547
2548
2549
2550
2551
2552
4.663.800
4.663.800
4.663.800
4.663.800
4.663.800
4.663.800
STT
2541 4.663.800
2542 4.663.800
2543 4.663.800
2544 4.663.800
2545 4.663.800
2546 4.663.800
Ghi chú
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
2559
2560
2561
2562
2563
4.663.800
4.663.800
4.663.800
4.663.800
4.663.800 STT Mức giá
2553 4.663.800
2554 4.663.800
2555 4.663.800
2556 4.663.800
2557 4.663.800
2558 4.663.800
Ghi chú
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
2570
2571
2572
2573
2574
4.663.800
4.663.800
4.663.800
4.663.800
4.663.800 STT Mức giá
2564 4.663.800
2565 4.663.800
2566 4.663.800
2567 4.663.800
2568 4.663.800
2569 4.663.800
Ghi chú
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
2581
2582
2583
2584
2585
2586
2587
5.100.100
5.100.100
5.100.100
5.100.100
5.100.100
5.100.100
5.100.100 STT Mức giá
2575 4.663.800
2576 4.663.800
2577 4.663.800
2578 4.663.800
2579 4.663.800
2580 4.663.800
Ghi chú
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối.
2595
2596
2597
2598
2599
2600
2601
2.815.900
2.815.900
2.815.900
2.815.900
2.815.900
2.815.900
2.815.900
STT Mức giá
2588 5.100.100 2589 5.100.100 2590 5.100.100 2591 5.100.100 2592 5.100.100 2593 5.100.100 2594 5.100.100
Ghi chú
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối.
2609
2610
2611
2612
2613
2614
2.818.700
2.818.700
2.818.700
2.818.700
2.818.700
7.639.200 STT Mức giá
2602 2.815.900
2603 2.815.900
2604 2.815.900
2605 2.815.900
2606 2.815.900
2607 2.815.900
2608 2.815.900
Ghi chú
Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
2619
2620
2621
2622
2623
2624
5.367.200
5.367.200
5.367.200
4.747.100
4.747.100
4.747.100 STT Mức giá
2615 7.639.200
2616 7.639.200
2617 7.639.200
2618 7.639.200
Ghi chú
Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm tấm nâng trực tràng, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm tấm nâng trực tràng, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm tấm nâng trực tràng, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
2630
2631
2632
2633
2634
3.781.900
3.781.900
3.781.900
3.781.900
3.781.900
STT
2625 4.747.100
2626 4.747.100
2627 4.747.100
2628 4.747.100
2629 3.781.900
Ghi chú
Chưa bao gồm tấm nâng trực tràng, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm tấm nâng trực tràng, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm tấm nâng trực tràng, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm tấm nâng trực tràng, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
2639
2640
2641
2642
2643
3.781.900
3.781.900
3.781.900
3.781.900
2.917.900 STT Mức giá
2635 3.781.900
2636 3.781.900
2637 3.781.900
2638 3.781.900
Ghi chú
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
2650
2651
2652
2653
2654
2655
2.917.900
2.917.900
2.917.900
2.917.900
2.917.900
2.917.900
STT
2644 2.917.900
2645 2.917.900
2646 2.917.900
2647 2.917.900
2648 2.917.900
2649 2.917.900
Ghi chú
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
2662
2663
2664
2665
2666
2.917.900
2.917.900
3.993.400
3.993.400
3.993.400 STT Mức giá
2656 2.917.900
2657 2.917.900
2658 2.917.900
2659 2.917.900
2660 2.917.900
2661 2.917.900
Ghi chú
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.

2672
2673
2674
2675
3.993.400
3.993.400
3.993.400
3.993.400
STT Mức giá Ghi chú
2667 3.993.400
2668 3.993.400
2669 3.993.400
2670 3.993.400
2671 3.993.400 Chưa bao gồm đoạn mạch nhân tạo.

2681
2682
2683
2684
3.993.400
3.993.400
3.993.400
3.993.400 STT Mức giá
2676 3.993.400
2677 3.993.400
2678 3.993.400
2679 3.993.400
2680 3.993.400
Ghi chú
2690
2691
2692
2693
3.993.400
3.993.400
3.993.400
3.993.400 STT Mức giá
2685 3.993.400
2686 3.993.400
2687 3.993.400
2688 3.993.400
2689 3.993.400
Ghi chú

2699
2700
2701
2702
2703
2711
2712
2713
2714
2715
2716
2717
9.075.300 Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt 9.075.300 Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt
9.075.300 Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt
9.075.300 Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt
9.075.300 Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt
9.075.300 Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt
9.075.300 Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
STT Mức giá Ghi chú
2704 9.075.300 Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô. 2705 9.075.300 Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô. 2706 9.075.300 Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô. 2707 9.075.300 Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô. 2708 9.075.300 Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô. 2709
9.075.300 Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô. 2710 9.075.300 Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
2725
2726
2727
2728
2729
2730
2731
9.075.300 Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt 9.075.300 Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt
9.075.300 Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt
9.075.300 Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt
9.075.300 Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt
9.075.300 Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt
6.632.200 Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm, gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
STT Mức giá Ghi chú
2718 9.075.300 Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô. 2719 9.075.300 Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô. 2720 9.075.300 Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô. 2721 9.075.300 Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô. 2722 9.075.300 Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô. 2723
9.075.300 Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô. 2724 9.075.300 Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
2739
2740
2741
2742
2743
2744
2745
6.632.200 Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm, 6.632.200 Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm,
6.632.200 Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm,
6.632.200 Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm,
6.632.200 Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm,
6.632.200 Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm,
6.632.200 Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm, keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
STT Mức giá Ghi chú
2732 6.632.200 Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm, keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô. 2733 6.632.200 Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm, keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô. 2734 6.632.200 Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm, keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô. 2735 6.632.200 Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm, keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô. 2736 6.632.200 Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm, keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô. 2737
6.632.200 Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm, keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô. 2738 6.632.200 Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm, keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
2753
2754
2755
2756
2757
2758
6.632.200 Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm,
6.632.200 Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm,
7.712.200 Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm,
5.170.100
5.170.100
5.170.100
keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô,
Stent, chi phí DSA.
gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô,
Stent, chi phí DSA.
gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô,
Stent, chi phí DSA.
Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt
Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt
Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt STT Mức giá Ghi chú
2746 6.632.200 Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm, keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô. 2747 6.632.200 Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm, keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô. 2748 6.632.200 Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm, keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô. 2749 6.632.200 Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm, keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô. 2750 6.632.200 Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm, keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô. 2751
6.632.200 Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm, keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô. 2752 6.632.200 Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm, keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
2766
2767
2768
2769
2770
2771
2772
5.861.600 Chưa bao gồm vật liệu cầm máu.
5.861.600 Chưa bao gồm vật liệu cầm máu.
5.861.600 Chưa bao gồm vật liệu cầm máu.
5.861.600 Chưa bao gồm vật liệu cầm máu.
5.861.600 Chưa bao gồm vật liệu cầm máu.
4.993.100
4.993.100
STT Ghi chú
Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt
2759 5.170.100 gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô,
Stent, chi phí DSA.
Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt
2760 5.170.100 gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô,
Stent.
2761 3.781.900 Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm, keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
2762 3.781.900 Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm, keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
2763 3.781.900 Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm, keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
2764 3.781.900 Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm, keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
2765 5.861.600 Chưa bao gồm vật liệu cầm máu.
2780
2781
2782
2783
2784
2785
2786
3.431.900
4.970.100 Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán
4.970.100 Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán
4.970.100 Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán
4.970.100 Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán
4.970.100 Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán
4.970.100 Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán
sỏi.
sỏi.
sỏi.
sỏi.
sỏi.
sỏi.
STT Mức giá Ghi chú
2773 3.431.900
2774 3.431.900
2775 3.431.900
2776 3.431.900
2777 3.431.900
2778 3.431.900
2779 3.431.900
2792
2793
2794
2795
2796
2797
4.281.900 Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán
5.057.900
5.057.900
5.057.900
5.057.900
5.057.900
sỏi.
STT Mức giá Ghi chú
2787 7.651.700 Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán sỏi.
2788 7.651.700 Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán sỏi.
2789 4.281.900 Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán sỏi.
2790 4.281.900 Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán sỏi.
2791 4.281.900 Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán sỏi.
2805
2806
2807
2808
2809
2810
2811
4.870.100
4.870.100
4.870.100
4.870.100
4.870.100
4.870.100
4.870.100
STT Ghi chú
2798 5.057.900
2799 3.781.900 Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán sỏi.
2800 3.781.900 Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán sỏi.
2801 3.781.900 Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán sỏi.
2802 4.733.300 Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán sỏi.
2803 4.733.300 Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán sỏi.
2804 4.870.100

2819
2820
2821
2822
2823
2824
11.801.200
11.801.200
4.870.100
4.870.100
4.870.100
4.870.100 STT Mức giá
2812 4.870.100
2813 4.870.100
2814 4.870.100
2815 4.870.100
2816 4.870.100
2817 4.870.100
2818 4.870.100
Ghi chú
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động, ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch và đoạn mạch nhân tạo.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động, ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch và đoạn mạch nhân tạo.
2829
2830
2831
2832
2833
11.801.200
11.801.200
11.801.200
10.787.800
10.787.800
STT
2825 11.801.200
2826 11.801.200
2827 11.801.200
2828 11.801.200
Ghi chú
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động, ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch và đoạn mạch nhân tạo.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động, ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch và đoạn mạch nhân tạo.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động, ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch và đoạn mạch nhân tạo.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động, ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch và đoạn mạch nhân tạo.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động, ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch và đoạn mạch nhân tạo.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động, ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch và đoạn mạch nhân tạo.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động, ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch và đoạn mạch nhân tạo.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
2839
2840
2841
2842
2843
2844
2849
2850
2851
2852
2853
4.955.100
4.955.100
4.955.100
4.955.100
4.955.100
STT
2845 4.897.800
2846 4.897.800
2847 4.897.800
2848 4.897.800
Ghi chú
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
2858
2859
2860
2861
2862
4.955.100
4.955.100
4.955.100
4.955.100
4.955.100
STT
2854 4.955.100
2855 4.955.100
2856 4.955.100
2857 4.955.100
Ghi chú
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
2867
2868
2869
2870
2871
4.955.100
6.419.200
6.419.200
6.419.200
6.419.200
STT
2863 4.955.100
2864 4.955.100
2865 4.955.100
2866 4.955.100
Ghi chú
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, vật liệu cầm máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, vật liệu cầm máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, vật liệu cầm máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, vật liệu cầm máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.

2878
2879
2880
2881
2882
2883
2884
4.287.100 Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
4.287.100 Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
4.287.100 Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
4.287.100 Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
4.287.100 Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
4.287.100 Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
4.287.100 Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
mô hoặc dao hàn mạch.
mô hoặc dao hàn mạch.
mô hoặc dao hàn mạch.
mô hoặc dao hàn mạch.
mô hoặc dao hàn mạch.
mô hoặc dao hàn mạch.
STT Mức giá Ghi chú
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, vật liệu cầm máu, 2872 6.419.200 dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
2873 4.287.100 Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
2874 4.287.100 Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
2875 4.287.100 Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
2876 4.287.100 Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
2877 4.287.100 Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
2892
2893
2894
2895
2896
2897
4.287.100 Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
4.287.100 Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
4.287.100 Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
5.141.100
5.141.100
5.141.100
mô hoặc dao hàn mạch.
mô hoặc dao hàn mạch.
mô hoặc dao hàn mạch.
siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn
mạch.
siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn
mạch.
siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn
mạch.
Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao
Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao
Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao STT Mức giá Ghi chú
2885 4.287.100 Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
2886 4.287.100 Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
2887 4.287.100 Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. 2888 4.287.100 Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
2889 4.287.100 Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
2890
4.287.100 Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. 2891 4.287.100 Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.

2904
2905
2906
2907
2908
5.141.100
5.141.100
5.141.100
5.141.100
5.141.100 STT Mức giá
2898 5.141.100
2899 5.141.100
2900 5.141.100
2901 5.141.100
2902 5.141.100
2903 5.141.100
Ghi chú
Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
2915
2916
2917
2918
4.068.200
4.068.200
4.068.200
4.068.200 STT Mức giá
2909 5.141.100
2910 5.141.100
2911 5.141.100
2912 5.141.100
2913 5.141.100
2914 4.068.200
Ghi chú
Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
2923
2924
2925
2.683.900
2.683.900
2.683.900 STT Mức giá
2919 4.068.200
2920 2.683.900
2921 2.683.900
2922 2.683.900
Ghi chú
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối.
2929
2930
2931
2932
2.683.900
2.683.900
2.683.900
2.683.900
STT Mức giá
2926 2.683.900
2927 2.683.900
2928 2.683.900
Ghi chú
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
ghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
ghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
ghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
ghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
ghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
ghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
ghim khâu máy cắt nối.

2936
2937
2938
2939
2.683.900
2.683.900
2.683.900 Chưa bao gồm kim đốt sóng cao tần.
2.683.900
ghim khâu máy cắt nối.
ghim khâu máy cắt nối.
ghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và STT Mức giá Ghi chú
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
2933 2.683.900 ghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
2934 2.683.900 ghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
2935 2.683.900 ghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
2945
2946
2947
2948
2949
2950
2951
3.512.900 Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
3.512.900 Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp
3.512.900 Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp
3.512.900 Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp
3.512.900 Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp
3.512.900 Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp
3.512.900 Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp
mạch máu, vật liệu cầm máu.
mạch máu, vật liệu cầm máu.
mạch máu, vật liệu cầm máu.
mạch máu, vật liệu cầm máu.
mạch máu, vật liệu cầm máu.
mạch máu, vật liệu cầm máu.
STT Mức giá Ghi chú
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và2940 2.683.900 ghim khâu máy cắt nối.
2941 2.683.900
2942 3.512.900 Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu. 2943 3.512.900 Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu. 2944 3.512.900 Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
2959
2960
2961
2962
2963
2964
2965
3.512.900 Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp
3.512.900 Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp
3.142.500
3.142.500
3.142.500
3.142.500
3.142.500
mạch máu, vật liệu cầm máu.
mạch máu, vật liệu cầm máu.
STT Ghi chú
2952 3.512.900 Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
2953 3.512.900 Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
2954 3.512.900 Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
2955 3.512.900 Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
2956 3.512.900 Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
2957 3.512.900 Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
2958 3.512.900 Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.

2973
2974
2975
2976
2977
3.142.500
3.142.500
2.816.900
2.816.900
2.816.900 STT Mức giá
2966 3.142.500
2967 3.142.500
2968 3.142.500
2969 3.142.500
2970 3.142.500
2971 3.142.500
2972 3.142.500
Ghi chú
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
2983
2984
2985
2986
2.816.900
2.816.900
2.816.900
2.816.900 STT Mức giá
2978 2.816.900
2979 2.816.900
2980 2.816.900
2981 2.816.900
2982 2.816.900
Ghi chú
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
2992
2993
2994
2995
2.816.900
2.816.900
2.816.900
2.816.900 STT Mức giá
2987 2.816.900
2988 2.816.900
2989 2.816.900
2990 2.816.900
2991 2.816.900
Ghi chú
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
3001
3002
3003
3004
2.816.900
2.816.900
2.816.900
2.816.900 STT Mức giá
2996 2.816.900
2997 2.816.900
2998 2.816.900
2999 2.816.900
3000 2.816.900
Ghi chú
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.

3011
3012
3013
3014
3015
4.022.400 Chưa bao gồm dao cắt niêm mạc, kìm kẹp
1.108.300
1.108.300
1.108.300
2.125.300
cầm máu.
guidewire.
Chưa bao gồm stent, dao cắt, catheter, STT Mức giá Ghi chú
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
3005 2.816.900 ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch
máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
3006 2.507.900 ghim khâu trong máy.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
3007 2.507.900 ghim khâu trong máy.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
3008 2.507.900 ghim khâu trong máy.
3009 2.522.400 Chưa bao gồm dao cắt, thuốc cản quang, catheter.
3010 2.522.400 Chưa bao gồm dao cắt, thuốc cản quang, catheter.
3023
3024
3025
3026
3027
3028
3029
2.745.200
2.745.200
2.745.200 Chưa bao gồm bộ mở thông dạ dày qua da
2.745.200
2.745.200
2.745.200
2.745.200
STT Mức giá Ghi chú
3016 2.125.300 Chưa bao gồm stent, dao cắt, catheter, guidewire, bộ dẫn lưu đường mật
Chưa bao gồm stent, dao cắt, catheter,
3017 2.125.300 guidewire.
3018 1.743.100 3019 1.743.100 3020 1.743.100 3021 1.743.100 3022 1.743.100
3037
3038
3039
3040
3041
3042
3043
218.500
218.500
218.500
218.500
218.500
218.500
218.500
STT Mức giá Ghi chú
3030 2.745.200
3031 2.745.200
3032 2.745.200
3033 2.745.200
3034 2.308.300 Chưa bao gồm bóng nong.
3035 2.308.300 Chưa bao gồm bóng nong.
3036 269.500

3051
3052
3053
3054
3055
780.000
595.000
667.000
58.400
58.400 STT Mức giá
3044 218.500
3045 218.500
3046 218.500
3047 218.500
3048 169.500
3049 169.500
3050 169.500
Ghi chú
3062
3063
3064
3065
3066
282.000
282.000
282.000
282.000
282.000 STT Mức giá
3056 667.000
3057 667.000
3058 297.000
3059 297.000
3060 297.000
3061 282.000
Ghi chú
3072
3073
3074
3075
182.000
434.600
434.600
434.600 STT Mức giá
3067 182.000
3068 182.000
3069 182.000
3070 182.000
3071 182.000
Ghi chú
3081
3082
3083
3084
434.600
434.600
434.600
256.600 STT Mức giá
3076 434.600
3077 434.600
3078 434.600
3079 434.600
3080 434.600
Ghi chú
3090
3091
3092
3093
256.600
256.600
256.600
256.600 STT Mức giá
3085 256.600
3086 256.600
3087 256.600
3088 256.600
3089 256.600
Ghi chú
3100
3101
3102
3103
3104
3105
3106
187.000
257.000
257.000
257.000
257.000
257.000
257.000
STT Mức giá
3094 256.600
3095 342.000 3096 342.000 3097 342.000 3098 187.000 3099 187.000
Ghi chú
3114
3115
3116
3117
3118
3119
192.400
192.400
192.400
192.400
192.400
372.700 STT Mức giá
3107 257.000 3108 257.000
3109 257.000
3110 192.400 3111 192.400 3112 192.400 3113 192.400
Ghi chú
3127
3128
3129
3130
3131
3132
3133
372.700
242.400
242.400
242.400
242.400
242.400
242.400
STT Mức giá
3120 372.700 3121 372.700 3122 372.700 3123 372.700 3124 372.700 3125 372.700 3126 372.700
Ghi chú
3141
3142
3143
3144
3145
3146
3147
370.100
370.100
370.100
370.100
372.700
372.700
372.700
STT Mức giá
3134 242.400 3135 242.400 3136 242.400 3137 749.600 3138 749.600 3139 749.600 3140 749.600
Ghi chú
3155
3156
3157
3158
3159
3160
3161
372.700
372.700
372.700
372.700
372.700
300.100
300.100
STT Mức giá
3148 372.700 3149 372.700 3150 372.700 3151 372.700 3152 372.700 3153 372.700 3154 372.700
Ghi chú
3169
3170
3171
3172
3173
3174
3175
300.100
300.100
300.100
300.100
300.100
300.100
372.700
STT Mức giá
3162 300.100 3163 300.100 3164 300.100 3165 300.100 3166 300.100 3167 300.100 3168 300.100
Ghi chú
3183
3184
3185
3186
3187
3188
372.700
372.700
372.700
372.700
372.700
300.100 STT Mức giá
3176 372.700 3177 372.700 3178 372.700
3179 372.700
3180 372.700 3181 372.700 3182 372.700
Ghi chú
3196
3197
3198
3199
3200
3201
300.100
300.100
300.100
300.100
300.100
659.600 STT Mức giá
3189 300.100 3190 300.100 3191 300.100
3192 300.100
3193 300.100 3194 300.100 3195 300.100
Ghi chú
3209
3210
3211
3212
3213
3214
3215
659.600
659.600
659.600
659.600
659.600
659.600
659.600
STT Mức giá
3202 659.600 3203 659.600 3204 659.600 3205 659.600 3206 659.600 3207 659.600 3208 659.600
Ghi chú
3223
3224
3225
3226
3227
3228
3229
379.600
379.600
379.600
379.600
379.600
379.600
379.600
STT Mức giá
3216 659.600 3217 379.600 3218 379.600 3219 379.600 3220 379.600 3221 379.600 3222 379.600
Ghi chú
3237
3238
3239
3240
3241
3242
3243
3.994.900
3.994.900
3.994.900
3.994.900
3.994.900
3.994.900
3.994.900
STT Mức giá
3230 379.600 3231 379.600 3232 379.600 3233 167.000 3234 167.000 3235 167.000 3236 167.000
Ghi chú
3251
3252
3253
3254
3255
3256
3257
3.994.900
3.994.900
3.994.900
3.994.900
3.994.900
3.994.900
3.994.900
STT Mức giá
3244 3.994.900 3245 3.994.900 3246 3.994.900 3247 3.994.900 3248 3.994.900 3249 3.994.900 3250 3.994.900
Ghi chú
3265
3266
3267
3268
3269
3270
3271
3.994.900
3.994.900
3.994.900
3.994.900
3.994.900
3.994.900
3.994.900
STT Mức giá
3258 3.994.900 3259 3.994.900 3260 3.994.900 3261 3.994.900 3262 3.994.900 3263 3.994.900 3264 3.994.900
Ghi chú
3279
3280
3281
3282
3283
3284
3.320.600
3.320.600
3.320.600
7.692.200
7.692.200
3.411.300 STT
3272 3.320.600
3273 3.320.600
3274 3.320.600
3275 3.320.600
3276 3.320.600
3277 3.320.600
3278 3.320.600
Ghi chú
Chưa bao gồm khớp nhân tạo, xi măng sinh học hoặc hóa học.
Chưa bao gồm khớp nhân tạo, xi măng sinh học hoặc hóa học.
Chưa bao gồm phương tiện cố định: khung cố định, đinh, kim, nẹp, vít, ốc, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
3289
3290
3291
3292
3293
3.411.300
3.411.300
3.411.300
3.411.300
3.320.600 STT Mức giá
3285 3.411.300
3286 3.411.300
3287 3.411.300
3288 3.411.300
Ghi chú
Chưa bao gồm phương tiện cố định: khung cố định, đinh, kim, nẹp, vít, ốc, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
Chưa bao gồm phương tiện cố định: khung cố định, đinh, kim, nẹp, vít, ốc, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
Chưa bao gồm phương tiện cố định: khung cố định, đinh, kim, nẹp, vít, ốc, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
Chưa bao gồm phương tiện cố định: khung cố định, đinh, kim, nẹp, vít, ốc, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
Chưa bao gồm phương tiện cố định: khung cố định, đinh, kim, nẹp, vít, ốc, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
Chưa bao gồm phương tiện cố định: khung cố định, đinh, kim, nẹp, vít, ốc, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
Chưa bao gồm phương tiện cố định: khung cố định, đinh, kim, nẹp, vít, ốc, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
Chưa bao gồm phương tiện cố định: khung cố định, đinh, kim, nẹp, vít, ốc, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
3300
3301
3302
3303
3304
3305
2.275.900
3.447.900
3.447.900
3.447.900
3.447.900
3.602.500 STT Mức giá
3294 3.320.600
3295 3.320.600
3296 3.320.600
3297 3.320.600
3298 3.320.600
3299 2.275.900
Ghi chú
Chưa bao gồm phương tiện cố định: khung cố định, đinh, kim, nẹp, vít, ốc, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
Chưa bao gồm phương tiện cố định: khung cố định, đinh, kim, nẹp, vít, ốc, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp,ốc, vít.
3311
3312
3313
3314
3.602.500
3.602.500
3.602.500
3.602.500 STT Mức giá
3306 3.602.500
3307 3.602.500
3308 3.602.500
3309 3.602.500
3310 3.602.500
Ghi chú
Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp,ốc, vít.
Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp,ốc, vít.
Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp,ốc, vít.
Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp,ốc, vít.
Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp,ốc, vít.
Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp,ốc, vít.
Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp,ốc, vít.
Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp,ốc, vít.
Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp,ốc, vít.
3320
3321
3322
3323
3.602.500
3.602.500
3.602.500
3.602.500 STT Mức giá
3315 3.602.500
3316 3.602.500
3317 3.602.500
3318 3.602.500
3319 3.602.500
Ghi chú
Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp,ốc, vít.
Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp,ốc, vít.
Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp,ốc, vít.
Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp,ốc, vít.
Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp,ốc, vít.
Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp,ốc, vít.
Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp,ốc, vít.
Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp,ốc, vít.
Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp,ốc, vít.

3329
3330
3331
3332
3.602.500 Chưa bao gồm lưỡi bào (mài), bộ dây bơm
3.602.500
3.602.500
3.602.500
ốc, vít.
nước, đầu đốt điện, tay dao đốt điện, ốc, vít.
bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp,
ốc, vít.
bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp,
ốc, vít.
bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp,
ốc, vít.
Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây
Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây
Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây STT Mức giá Ghi chú
Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây
3324 3.602.500 bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp,
ốc, vít.
Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây
3325 3.602.500 bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp,
ốc, vít.
Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây
3326 3.602.500 bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp,
ốc, vít.
Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây
3327 3.602.500 bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp,
ốc, vít.
Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây
3328 3.602.500 bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp,
3338
3339
3340
3341
3342
3343
4.594.500
4.594.500 Chưa bao gồm lưỡi bào (mài), bộ dây bơm
4.594.500
4.594.500
4.594.500
4.594.500
lưỡi bào, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay
dao điện, gân sinh học, gân đồng loại.
nước, đầu đốt điện, tay dao đốt điện, ốc, vít.
lưỡi bào, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay
dao điện, gân sinh học, gân đồng loại.
lưỡi bào, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay
dao điện, gân sinh học, gân đồng loại.
lưỡi bào, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay
dao điện, gân sinh học, gân đồng loại.
lưỡi bào, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay
dao điện, gân sinh học, gân đồng loại.
Chưa bao gồm nẹp vít, ốc, dao cắt sụn và
Chưa bao gồm nẹp vít, ốc, dao cắt sụn và
Chưa bao gồm nẹp vít, ốc, dao cắt sụn và
Chưa bao gồm nẹp vít, ốc, dao cắt sụn và
Chưa bao gồm nẹp vít, ốc, dao cắt sụn và STT Mức giá Ghi chú
Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây
3333 3.602.500 bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp,
ốc, vít.
Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây
3334 3.602.500 bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp,
ốc, vít.
Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây
3335 3.602.500 bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp,
ốc, vít.
Chưa bao gồm nẹp vít, ốc, dao cắt sụn và
3336 4.594.500 lưỡi bào, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay
dao điện, gân sinh học, gân đồng loại.
Chưa bao gồm nẹp vít, ốc, dao cắt sụn và
3337 4.594.500 lưỡi bào, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay
dao điện, gân sinh học, gân đồng loại.
3350
3351
3352
3353
3354
3355
3356
3.602.500 Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, ốc, khóa.
3.602.500 Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, ốc, khóa.
3.602.500 Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, ốc, khóa.
3.602.500 Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, ốc, khóa.
3.602.500 Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, ốc, khóa.
3.602.500 Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, ốc, khóa.
3.602.500 Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, ốc, khóa.
STT Ghi chú
Chưa bao gồm nẹp vít, ốc, dao cắt sụn và
3344 4.594.500 lưỡi bào, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay
dao điện, gân sinh học, gân đồng loại.
Chưa bao gồm nẹp vít, ốc, dao cắt sụn và
3345 4.594.500 lưỡi bào, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay
dao điện, gân sinh học, gân đồng loại.
Chưa bao gồm nẹp vít, ốc, dao cắt sụn và
3346 4.594.500 lưỡi bào, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay
dao điện, gân sinh học, gân đồng loại.
Chưa bao gồm nẹp vít, ốc, dao cắt sụn và
3347 4.594.500 lưỡi bào, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay
dao điện, gân sinh học, gân đồng loại.
Chưa bao gồm nẹp vít, ốc, dao cắt sụn và
3348 4.594.500 lưỡi bào, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay
dao điện, gân sinh học, gân đồng loại.
3349 3.602.500 Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, ốc, khóa.
3364
3365
3366
3367
3368
3369
3370
4.324.900 Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
4.324.900 Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
4.324.900 Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
4.324.900 Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
4.324.900 Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
4.324.900 Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
4.324.900 Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
STT Mức giá Ghi chú
3357 4.974.500 Chưa bao gồm khớp nhân tạo.
3358 4.102.500 Chưa bao gồm khớp nhân tạo.
3359 4.102.500 Chưa bao gồm khớp nhân tạo.
3360 5.474.500 Chưa bao gồm khớp nhân tạo.
3361 5.474.500 Chưa bao gồm khớp nhân tạo.
3362 5.474.500 Chưa bao gồm khớp nhân tạo.
3363 5.474.500 Chưa bao gồm khớp nhân tạo.
3378
3379
3380
3381
3382
3383
3384
4.324.900 Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
4.324.900 Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
4.324.900 Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
4.324.900 Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
4.324.900 Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
4.324.900 Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
4.324.900 Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
STT Ghi chú
3371 4.324.900 Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
3372 4.324.900 Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
3373 4.324.900 Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
3374 4.324.900 Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
3375 4.324.900 Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
3376 4.324.900 Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
3377 4.324.900 Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
3392
3393
3394
3395
3396
3397
3398
4.002.600
4.002.600
4.002.600
4.002.600
4.002.600
4.002.600
4.002.600
định ngoài.
định ngoài.
định ngoài.
định ngoài.
định ngoài.
định ngoài.
định ngoài.
Chưa bao gồm đinh, nẹp vít, khung cố
Chưa bao gồm đinh, nẹp vít, khung cố
Chưa bao gồm đinh, nẹp vít, khung cố
Chưa bao gồm đinh, nẹp vít, khung cố
Chưa bao gồm đinh, nẹp vít, khung cố
Chưa bao gồm đinh, nẹp vít, khung cố
Chưa bao gồm đinh, nẹp vít, khung cố
STT Mức giá Ghi chú
3385 4.324.900 Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
3386 4.324.900 Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
3387 4.324.900 Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
3388 4.324.900 Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
3389 4.324.900 Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
3390 4.324.900 Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
3391 4.324.900 Chưa bao gồm kim hoặc đinh.

3403
3404
3405
3406
3407
3.923.600
3.923.600
3.923.600
3.923.600
3.923.600
STT
3399 3.923.600
3400 3.923.600
3401 3.923.600
3402 3.923.600
Ghi chú
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thếxương.
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thếxương.
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thếxương.
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thếxương.
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thếxương.
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thếxương.
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thếxương.
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thếxương.
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thếxương.
3412
3413
3414
3415
3416
3.923.600
3.923.600
3.923.600
3.923.600
3.923.600
STT
3408 3.923.600
3409 3.923.600
3410 3.923.600
3411 3.923.600
Ghi chú
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thếxương.
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thếxương.
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thếxương.
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thếxương.
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thếxương.
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thếxương.
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thếxương.
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thếxương.
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thếxương.
3423
3424
3425
3426
3427
3428
3429
3.011.900
3.011.900
3.011.900
3.011.900
3.011.900
3.011.900
3.011.900
STT Mức giá
3417 3.923.600
3418 3.923.600
3419 3.011.900 3420 3.011.900 3421 3.011.900 3422 3.011.900
Ghi chú
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thếxương.
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thếxương.
3437
3438
3439
3440
3441
3442
3443
3.011.900
3.011.900
3.011.900
3.011.900
3.011.900
3.011.900
3.011.900
STT Mức giá
3430 3.011.900 3431 3.011.900 3432 3.011.900 3433 3.011.900 3434 3.011.900 3435 3.011.900 3436 3.011.900
Ghi chú
3450
3451
3452
3453
3454
7.094.200
7.094.200
7.094.200
7.094.200
7.094.200
STT Mức giá
3444 3.011.900
3445 7.094.200
3446 7.094.200
3447 7.094.200
3448 7.094.200
3449 7.094.200
Ghi chú
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, đinh, nẹp, vít, mạch máu nhân tạo.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, đinh, nẹp, vít, mạch máu nhân tạo.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, đinh, nẹp, vít, mạch máu nhân tạo.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, đinh, nẹp, vít, mạch máu nhân tạo.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, đinh, nẹp, vít, mạch máu nhân tạo.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, đinh, nẹp, vít, mạch máu nhân tạo.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, đinh, nẹp, vít, mạch máu nhân tạo.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, đinh, nẹp, vít, mạch máu nhân tạo.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, đinh, nẹp, vít, mạch máu nhân tạo.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, đinh, nẹp, vít, mạch máu nhân tạo.
3461
3462
3463
3464
3465
7.094.200
7.094.200
5.105.100
5.105.100
5.105.100 STT Mức giá
3455 7.094.200
3456 7.094.200
3457 7.094.200
3458 7.094.200
3459 7.094.200
3460 7.094.200
Ghi chú
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, đinh, nẹp, vít, mạch máu nhân tạo.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, đinh, nẹp, vít, mạch máu nhân tạo.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, đinh, nẹp, vít, mạch máu nhân tạo.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, đinh, nẹp, vít, mạch máu nhân tạo.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, đinh, nẹp, vít, mạch máu nhân tạo.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, đinh, nẹp, vít, mạch máu nhân tạo.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, đinh, nẹp, vít, mạch máu nhân tạo.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, đinh, nẹp, vít, mạch máu nhân tạo.
Chưa bao gồm khung cố định ngoài, nẹp,ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
Chưa bao gồm khung cố định ngoài, nẹp,ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
Chưa bao gồm khung cố định ngoài, nẹp,ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.

3472
3473
3474
3475
3476
3477
5.105.100
5.105.100
5.105.100
5.105.100
4.974.500 Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương nhân
5.265.900
ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản
phẩm sinh học thay thế xương.
ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản
phẩm sinh học thay thế xương.
ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản
phẩm sinh học thay thế xương.
ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản
phẩm sinh học thay thế xương.
tạo và sản phẩm sinh học thay thế xương.
nẹp, vít, ốc, xương nhân tạo hoặc sản phẩm
sinh học thay thế xương.
Chưa bao gồm khung cố định ngoài, đinh,
Chưa bao gồm khung cố định ngoài, nẹp,
Chưa bao gồm khung cố định ngoài, nẹp,
Chưa bao gồm khung cố định ngoài, nẹp,
Chưa bao gồm khung cố định ngoài, nẹp, STT Mức giá Ghi chú
Chưa bao gồm khung cố định ngoài, nẹp,
3466 5.105.100ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản
phẩm sinh học thay thế xương.
Chưa bao gồm khung cố định ngoài, nẹp,
3467 5.105.100ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản
phẩm sinh học thay thế xương.
Chưa bao gồm khung cố định ngoài, nẹp,
3468 5.105.100ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản
phẩm sinh học thay thế xương.
Chưa bao gồm khung cố định ngoài, nẹp,
3469 5.105.100ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản
phẩm sinh học thay thế xương.
Chưa bao gồm khung cố định ngoài, nẹp,
3470 5.105.100ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản
phẩm sinh học thay thế xương.
Chưa bao gồm khung cố định ngoài, nẹp,
3471 5.105.100ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản
phẩm sinh học thay thế xương.

3484
3485
3486
3487
3488
3489
4.102.500
4.102.500
4.102.500
4.102.500
4.102.500
4.102.500
STT
3478 5.265.900
3479 5.265.900
3480 5.265.900
3481 5.265.900
3482 5.265.900
3483 5.265.900
Ghi chú
Chưa bao gồm khung cố định ngoài, đinh, nẹp, vít, ốc, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
Chưa bao gồm khung cố định ngoài, đinh, nẹp, vít, ốc, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
Chưa bao gồm khung cố định ngoài, đinh, nẹp, vít, ốc, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
Chưa bao gồm khung cố định ngoài, đinh, nẹp, vít, ốc, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
Chưa bao gồm khung cố định ngoài, đinh, nẹp, vít, ốc, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
Chưa bao gồm khung cố định ngoài, đinh, nẹp, vít, ốc, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
3496
3497
3498
3499
3500
3501
4.102.500
4.102.500
4.102.500
4.102.500
4.102.500
4.102.500
STT
3490 4.102.500
3491 4.102.500
3492 4.102.500
3493 4.102.500
3494 4.102.500
3495 4.102.500
Ghi chú
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
3508
3509
3510
3511
3512
3513
4.102.500
4.102.500
4.102.500
4.102.500
4.102.500
4.102.500
STT
3502 4.102.500
3503 4.102.500
3504 4.102.500
3505 4.102.500
3506 4.102.500
3507 4.102.500
Ghi chú
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
3520
3521
3522
3523
3524
3525
4.102.500
4.102.500
4.102.500
4.102.500
4.102.500
4.102.500
STT
3514 4.102.500
3515 4.102.500
3516 4.102.500
3517 4.102.500
3518 4.102.500
3519 4.102.500
Ghi chú
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
3532
3533
3534
3535
3536
4.102.500
4.102.500
4.102.500
4.102.500
4.102.500 STT Mức giá
3526 4.102.500
3527 4.102.500
3528 4.102.500
3529 4.102.500
3530 4.102.500
3531 4.102.500
Ghi chú
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
3543
3544
3545
3546
3547
3548
4.102.500
4.102.500
4.102.500
4.102.500
4.102.500
4.102.500
STT
3537 4.102.500
3538 4.102.500
3539 4.102.500
3540 4.102.500
3541 4.102.500
3542 4.102.500
Ghi chú
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
3555
3556
3557
3558
3559
3560
4.102.500
4.102.500
4.102.500
4.102.500
4.102.500
4.102.500
STT
3549 4.102.500
3550 4.102.500
3551 4.102.500
3552 4.102.500
3553 4.102.500
3554 4.102.500
Ghi chú
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
3567
3568
3569
3570
3571
3572
4.102.500
4.102.500
4.102.500
4.102.500
4.102.500
4.102.500
STT
3561 4.102.500
3562 4.102.500
3563 4.102.500
3564 4.102.500
3565 4.102.500
3566 4.102.500
Ghi chú
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
3579
3580
3581
3582
3583
3584
4.102.500
4.102.500
4.102.500
4.102.500
4.102.500
4.102.500
STT
3573 4.102.500
3574 4.102.500
3575 4.102.500
3576 4.102.500
3577 4.102.500
3578 4.102.500
Ghi chú
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
3591
3592
3593
3594
3595
3596
4.102.500
4.102.500
4.102.500
4.102.500
4.102.500
4.102.500
STT
3585 4.102.500
3586 4.102.500
3587 4.102.500
3588 4.102.500
3589 4.102.500
3590 4.102.500
Ghi chú
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
3603
3604
3605
3606
3607
4.102.500
4.102.500
4.102.500
4.102.500
4.102.500 STT Mức giá
3597 4.102.500
3598 4.102.500
3599 4.102.500
3600 4.102.500
3601 4.102.500
3602 4.102.500
Ghi chú
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
3614
3615
3616
3617
3618
3625
3626
3627
3628
3629
3630
4.102.500
4.102.500
4.102.500
4.102.500
4.102.500
4.102.500
STT
3619 4.102.500
3620 4.102.500
3621 4.102.500
3622 4.102.500
3623 4.102.500
3624 4.102.500
Ghi chú
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
3637
3638
3639
3640
3641
5.474.500
5.474.500
5.474.500
5.474.500
4.085.900 STT Mức giá
3631 4.102.500
3632 4.102.500
3633 4.102.500
3634 4.102.500
3635 4.102.500
3636 5.474.500
Ghi chú
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm phương tiện cố định, phương tiên kết hợp, xương nhân tạo, xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay thế, xi măng sinh học hoặc hóa học.
3646
3647
3648
3649
3650
4.085.900
4.085.900
4.085.900
4.085.900
4.085.900
STT
3642 4.085.900
3643 4.085.900
3644 4.085.900
3645 4.085.900
Ghi chú
Chưa bao gồm phương tiện cố định, phương tiên kết hợp, xương nhân tạo, xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay thế, xi măng sinh học hoặc hóa học.
Chưa bao gồm phương tiện cố định, phương tiên kết hợp, xương nhân tạo, xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay thế, xi măng sinh học hoặc hóa học.
Chưa bao gồm phương tiện cố định, phương tiên kết hợp, xương nhân tạo, xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay thế, xi măng sinh học hoặc hóa học.
Chưa bao gồm phương tiện cố định, phương tiên kết hợp, xương nhân tạo, xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay thế, xi măng sinh học hoặc hóa học.
Chưa bao gồm phương tiện cố định, phương tiên kết hợp, xương nhân tạo, xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay thế, xi măng sinh học hoặc hóa học.
Chưa bao gồm phương tiện cố định, phương tiên kết hợp, xương nhân tạo, xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay thế, xi măng sinh học hoặc hóa học.
Chưa bao gồm phương tiện cố định, phương tiên kết hợp, xương nhân tạo, xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay thế, xi măng sinh học hoặc hóa học.
Chưa bao gồm phương tiện cố định, phương tiên kết hợp, xương nhân tạo, xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay thế, xi măng sinh học hoặc hóa học.
Chưa bao gồm phương tiện cố định, phương tiên kết hợp, xương nhân tạo, xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay thế, xi măng sinh học hoặc hóa học.

3656
3657
3658
3659
3660
3661
3662
3.302.900 Chưa bao gồm gân nhân tạo.
3.302.900 Chưa bao gồm gân nhân tạo.
3.302.900 Chưa bao gồm gân nhân tạo.
3.302.900 Chưa bao gồm gân nhân tạo.
3.302.900 Chưa bao gồm gân nhân tạo.
3.302.900 Chưa bao gồm gân nhân tạo.
3.302.900 Chưa bao gồm gân nhân tạo.
STT Mức giá Ghi chú
Chưa bao gồm phương tiện cố định,
phương tiên kết hợp, xương nhân tạo,
3651 4.085.900 xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay
thế, xi măng sinh học hoặc hóa học.
Chưa bao gồm phương tiện cố định,
phương tiên kết hợp, xương nhân tạo,
3652 4.085.900 xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay
thế, xi măng sinh học hoặc hóa học.
Chưa bao gồm phương tiện cố định,
phương tiên kết hợp, xương nhân tạo,
3653 4.085.900 xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay
thế, xi măng sinh học hoặc hóa học.
3654 3.302.900 Chưa bao gồm gân nhân tạo.
3655 3.302.900 Chưa bao gồm gân nhân tạo.
3670
3671
3672
3673
3674
3675
3676
3.302.900 Chưa bao gồm gân nhân tạo.
3.302.900 Chưa bao gồm gân nhân tạo.
3.302.900 Chưa bao gồm gân nhân tạo.
3.302.900 Chưa bao gồm gân nhân tạo.
3.302.900 Chưa bao gồm gân nhân tạo.
3.302.900 Chưa bao gồm gân nhân tạo.
3.302.900 Chưa bao gồm gân nhân tạo.
STT Mức giá Ghi chú
3663 3.302.900 Chưa bao gồm gân nhân tạo.
3664 3.302.900 Chưa bao gồm gân nhân tạo.
3665 3.302.900 Chưa bao gồm gân nhân tạo.
3666 3.302.900 Chưa bao gồm gân nhân tạo.
3667 3.302.900 Chưa bao gồm gân nhân tạo.
3668 3.302.900 Chưa bao gồm gân nhân tạo.
3669 3.302.900 Chưa bao gồm gân nhân tạo.
3684
3685
3686
3687
3688
3689
3690
3.302.900 Chưa bao gồm gân nhân tạo.
3.302.900 Chưa bao gồm gân nhân tạo.
3.302.900 Chưa bao gồm gân nhân tạo.
3.302.900 Chưa bao gồm gân nhân tạo.
3.302.900 Chưa bao gồm gân nhân tạo.
3.302.900 Chưa bao gồm gân nhân tạo.
3.302.900
STT Mức giá Ghi chú
3677 3.302.900 Chưa bao gồm gân nhân tạo.
3678 3.302.900 Chưa bao gồm gân nhân tạo.
3679 3.302.900 Chưa bao gồm gân nhân tạo.
3680 3.302.900 Chưa bao gồm gân nhân tạo.
3681 3.302.900 Chưa bao gồm gân nhân tạo.
3682 3.302.900 Chưa bao gồm gân nhân tạo.
3683 3.302.900 Chưa bao gồm gân nhân tạo.
3698
3699
3700
3701
3702
3703
3704
6.221.700 Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế.
6.221.700 Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế.
6.221.700 Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế.
6.221.700 Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế.
6.221.700 Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế.
6.221.700 Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế.
6.221.700 Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế.
STT Mức giá Ghi chú
3691 3.302.900
3692 3.302.900 Chưa bao gồm gân nhân tạo.
3693 3.302.900 Chưa bao gồm gân nhân tạo.
3694 3.302.900 Chưa bao gồm gân nhân tạo.
3695 6.221.700 Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế.
3696 6.221.700 Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế.
3697 6.221.700 Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế.
3710
3711
3712
3713
4.421.700 Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế.
4.421.700
4.421.700
4.421.700
STT Mức giá Ghi chú
3705 6.221.700 Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế.
3706 6.221.700 Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế.
3707 6.221.700 Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế.
3708 6.221.700 Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế.
3709 4.421.700 Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế.

3720
3721
3722
3723
STT
3714
3715
3716
3717
3718
3719
Mức giá
Ghi chú
3720
3721
3722
3723
STT
3714
3715
3716
3717
3718
3719
4.421.700
Chưa bao gồm xương bảo quản, đốt sống
3720
3721
3722
3723
STT
3714
3715
3716
3717
3718
3719
1.857.900
Chưa bao gồm xương bảo quản, đốt sống
3720
3721
3722
3723
STT
3714
3715
3716
3717
3718
3719
1.857.900
Chưa bao gồm xương bảo quản, đốt sống
3720
3721
3722
3723
STT
3714
3715
3716
3717
3718
3719
1.857.900
Chưa bao gồm xương bảo quản, đốt sống
3720
3721
3722
3723
STT
3714
3715
3716
3717
3718
3719
1.857.900
Chưa bao gồm xương bảo quản, đốt sống
3720
3721
3722
3723
STT
3714
3715
3716
3717
3718
3719
1.857.900
Chưa bao gồm xương bảo quản, đốt sống
3720
3721
3722
3723
STT
3714
3715
3716
3717
3718
3719
1.857.900
Chưa bao gồm xương bảo quản, đốt sống
3720
3721
3722
3723
STT
3714
3715
3716
3717
3718
3719
7.840.200
Chưa bao gồm xương bảo quản, đốt sống
3720
3721
3722
3723
STT
3714
3715
3716
3717
3718
3719
9.856.300
nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thế
3720
3721
3722
3723
STT
3714
3715
3716
3717
3718
3719
9.856.300
xương, miếng ghép cột sống, đĩa đệm, nẹp,
3720
3721
3722
3723
STT
3714
3715
3716
3717
3718
3719
9.856.300
vít, ốc, khóa.
3720
3721
3722
3723
STT
3714
3715
3716
3717
3718
3719
9.856.300
Chưa bao gồm xương bảo quản, đốt sống
3720
3721
3722
3723
STT
3714
3715
3716
3717
3718
3719
9.856.300
nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thế
3720
3721
3722
3723
STT
3714
3715
3716
3717
3718
3719
9.856.300
xương, miếng ghép cột sống, đĩa đệm, nẹp,
3720
3721
3722
3723
STT
3714
3715
3716
3717
3718
3719
9.856.300
vít, ốc, khóa.

3728
3729
3730
3731
3732
5.592.600
5.592.600
5.592.600
5.592.600
5.592.600
STT
3724 9.856.300
3725 9.856.300
3726 9.856.300
3727 9.856.300
Ghi chú
Chưa bao gồm xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thếxương, miếng ghép cột sống, đĩa đệm, nẹp, vít, ốc, khóa.
Chưa bao gồm xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thếxương, miếng ghép cột sống, đĩa đệm, nẹp, vít, ốc, khóa.
Chưa bao gồm xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thếxương, miếng ghép cột sống, đĩa đệm, nẹp, vít, ốc, khóa.
Chưa bao gồm xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thếxương, miếng ghép cột sống, đĩa đệm, nẹp, vít, ốc, khóa.
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thế xương, miếng ghép cột sống,đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thế xương, miếng ghép cột sống,đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thế xương, miếng ghép cột sống,đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thế xương, miếng ghép cột sống,đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thế xương, miếng ghép cột sống,đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.

3737
3738
3739
3740
STT
3733
3734
3735
3736
Mức giá
Ghi chú
3737
3738
3739
3740
STT
3733
3734
3735
3736
5.592.600
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo
3737
3738
3739
3740
STT
3733
3734
3735
3736
5.592.600
quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh
3737
3738
3739
3740
STT
3733
3734
3735
3736
5.592.600
học thay thế xương, miếng ghép cột sống,
3737
3738
3739
3740
STT
3733
3734
3735
3736
5.592.600
đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
3737
3738
3739
3740
STT
3733
3734
3735
3736
5.592.600
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo
3737
3738
3739
3740
STT
3733
3734
3735
3736
5.592.600
quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh
3737
3738
3739
3740
STT
3733
3734
3735
3736
5.592.600
học thay thế xương, miếng ghép cột sống,
3737
3738
3739
3740
STT
3733
3734
3735
3736
5.592.600
đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
3737
3738
3739
3740
STT
3733
3734
3735
3736
5.592.600
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo
3737
3738
3739
3740
STT
3733
3734
3735
3736
5.592.600
quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh
3737
3738
3739
3740
STT
3733
3734
3735
3736
5.592.600
học thay thế xương, miếng ghép cột sống,
3737
3738
3739
3740
STT
3733
3734
3735
3736
5.592.600
đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
3737
3738
3739
3740
STT
3733
3734
3735
3736
5.592.600
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo
3737
3738
3739
3740
STT
3733
3734
3735
3736
5.592.600
quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh
3737
3738
3739
3740
STT
3733
3734
3735
3736
5.592.600
học thay thế xương, miếng ghép cột sống,
3737
3738
3739
3740
STT
3733
3734
3735
3736
5.592.600
đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
3737
3738
3739
3740
STT
3733
3734
3735
3736
5.592.600
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo
3737
3738
3739
3740
STT
3733
3734
3735
3736
5.592.600
quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh
3737
3738
3739
3740
STT
3733
3734
3735
3736
5.592.600
học thay thế xương, miếng ghép cột sống,
3737
3738
3739
3740
STT
3733
3734
3735
3736
5.592.600
đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
3737
3738
3739
3740
STT
3733
3734
3735
3736
5.592.600
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo
3737
3738
3739
3740
STT
3733
3734
3735
3736
5.592.600
quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh
3737
3738
3739
3740
STT
3733
3734
3735
3736
5.592.600
học thay thế xương, miếng ghép cột sống,
3737
3738
3739
3740
STT
3733
3734
3735
3736
5.592.600
đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
3737
3738
3739
3740
STT
3733
3734
3735
3736
5.592.600
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo
3737
3738
3739
3740
STT
3733
3734
3735
3736
5.592.600
quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh
3737
3738
3739
3740
STT
3733
3734
3735
3736
5.592.600
học thay thế xương, miếng ghép cột sống,
3737
3738
3739
3740
STT
3733
3734
3735
3736
5.592.600
đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
3737
3738
3739
3740
STT
3733
3734
3735
3736
5.592.600
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo
3737
3738
3739
3740
STT
3733
3734
3735
3736
5.592.600
quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh
3737
3738
3739
3740
STT
3733
3734
3735
3736
5.592.600
học thay thế xương, miếng ghép cột sống,
3737
3738
3739
3740
STT
3733
3734
3735
3736
5.592.600
đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.

3745
3746
3747
3748
5.798.100
5.798.100
5.798.100
5.798.100 STT Mức giá
3741 5.798.100
3742 5.798.100
3743 5.798.100
3744 5.798.100
Ghi chú
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thế xương, miếng ghép cột sống,đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thế xương, miếng ghép cột sống,đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thế xương, miếng ghép cột sống,đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thế xương, miếng ghép cột sống,đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thế xương, miếng ghép cột sống,đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thế xương, miếng ghép cột sống,đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thế xương, miếng ghép cột sống,đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thế xương, miếng ghép cột sống,đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.

3753
3754
3755
3756
STT
3749
3750
3751
3752
Mức giá
Ghi chú
3753
3754
3755
3756
STT
3749
3750
3751
3752
5.798.100
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo
3753
3754
3755
3756
STT
3749
3750
3751
3752
5.798.100
quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh
3753
3754
3755
3756
STT
3749
3750
3751
3752
5.798.100
học thay thế xương, miếng ghép cột sống,
3753
3754
3755
3756
STT
3749
3750
3751
3752
5.798.100
đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
3753
3754
3755
3756
STT
3749
3750
3751
3752
5.798.100
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo
3753
3754
3755
3756
STT
3749
3750
3751
3752
5.798.100
quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh
3753
3754
3755
3756
STT
3749
3750
3751
3752
5.798.100
học thay thế xương, miếng ghép cột sống,
3753
3754
3755
3756
STT
3749
3750
3751
3752
5.798.100
đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
3753
3754
3755
3756
STT
3749
3750
3751
3752
5.798.100
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo
3753
3754
3755
3756
STT
3749
3750
3751
3752
5.798.100
quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh
3753
3754
3755
3756
STT
3749
3750
3751
3752
5.798.100
học thay thế xương, miếng ghép cột sống,
3753
3754
3755
3756
STT
3749
3750
3751
3752
5.798.100
đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
3753
3754
3755
3756
STT
3749
3750
3751
3752
5.798.100
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo
3753
3754
3755
3756
STT
3749
3750
3751
3752
5.798.100
quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh
3753
3754
3755
3756
STT
3749
3750
3751
3752
5.798.100
học thay thế xương, miếng ghép cột sống,
3753
3754
3755
3756
STT
3749
3750
3751
3752
5.798.100
đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
3753
3754
3755
3756
STT
3749
3750
3751
3752
5.798.100
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo
3753
3754
3755
3756
STT
3749
3750
3751
3752
5.798.100
quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh
3753
3754
3755
3756
STT
3749
3750
3751
3752
5.798.100
học thay thế xương, miếng ghép cột sống,
3753
3754
3755
3756
STT
3749
3750
3751
3752
5.798.100
đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
3753
3754
3755
3756
STT
3749
3750
3751
3752
5.798.100
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo
3753
3754
3755
3756
STT
3749
3750
3751
3752
5.798.100
quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh
3753
3754
3755
3756
STT
3749
3750
3751
3752
5.798.100
học thay thế xương, miếng ghép cột sống,
3753
3754
3755
3756
STT
3749
3750
3751
3752
5.798.100
đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
3753
3754
3755
3756
STT
3749
3750
3751
3752
5.798.100
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo
3753
3754
3755
3756
STT
3749
3750
3751
3752
5.798.100
quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh
3753
3754
3755
3756
STT
3749
3750
3751
3752
5.798.100
học thay thế xương, miếng ghép cột sống,
3753
3754
3755
3756
STT
3749
3750
3751
3752
5.798.100
đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
3753
3754
3755
3756
STT
3749
3750
3751
3752
5.798.100
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo
3753
3754
3755
3756
STT
3749
3750
3751
3752
5.798.100
quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh
3753
3754
3755
3756
STT
3749
3750
3751
3752
5.798.100
học thay thế xương, miếng ghép cột sống,
3753
3754
3755
3756
STT
3749
3750
3751
3752
5.798.100
đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.

3761
3762
3763
3764
3765
5.798.100
5.798.100
5.798.100
5.996.400
5.996.400
STT
3757 5.798.100
3758 5.798.100
3759 5.798.100
3760 5.798.100
Ghi chú
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thế xương, miếng ghép cột sống,đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thế xương, miếng ghép cột sống,đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thế xương, miếng ghép cột sống,đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thế xương, miếng ghép cột sống,đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thế xương, miếng ghép cột sống,đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thế xương, miếng ghép cột sống,đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thế xương, miếng ghép cột sống,đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
Chưa bao gồm kim chọc, xi măng sinh học hoặc hóa học, hệ thống bơm xi măng, bộbơm xi măng có bóng hoặc không bóng.
Chưa bao gồm kim chọc, xi măng sinh học hoặc hóa học, hệ thống bơm xi măng, bộbơm xi măng có bóng hoặc không bóng.

3770
3771
3772
3773
3774
6.245.700
6.245.700
6.245.700
6.245.700
5.496.100 Chưa bao gồm đĩa đệm nhân tạo.
xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay
thế xương, đốt sống nhân tạo, đĩa đệm nhân
tạo.
xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay
thế xương, đốt sống nhân tạo, đĩa đệm nhân
tạo.
xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay
thế xương, đốt sống nhân tạo, đĩa đệm nhân
tạo.
xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay
thế xương, đốt sống nhân tạo, đĩa đệm nhân
tạo.
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, ốc, khóa,
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, ốc, khóa,
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, ốc, khóa, STT Mức giá Ghi chú
Chưa bao gồm kim chọc, xi măng sinh học 3766 5.996.400 hoặc hóa học, hệ thống bơm xi măng, bộ bơm xi măng có bóng hoặc không bóng.
Chưa bao gồm kim chọc, xi măng sinh học 3767 5.996.400 hoặc hóa học, hệ thống bơm xi măng, bộ bơm xi măng có bóng hoặc không bóng.
Chưa bao gồm kim chọc, xi măng sinh học 3768 5.996.400 hoặc hóa học, hệ thống bơm xi măng, bộ bơm xi măng có bóng hoặc không bóng.
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, ốc, khóa, xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay 3769 6.245.700 thế xương, đốt sống nhân tạo, đĩa đệm nhân tạo.
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, ốc, khóa,

3780
3781
3782
STT
3775
3776
3777
3778
3779
Mức giá
Ghi chú
3780
3781
3782
STT
3775
3776
3777
3778
3779
5.496.100 Chưa bao gồm đĩa đệm nhân tạo.
5.496.100 Chưa bao gồm đĩa đệm nhân tạo.
5.496.100 Chưa bao gồm đĩa đệm nhân tạo.
3.226.900
3.226.900
3.226.900
3.226.900
3.226.900
5.496.100 Chưa bao gồm đĩa đệm nhân tạo.
5.496.100 Chưa bao gồm đĩa đệm nhân tạo.
5.496.100 Chưa bao gồm đĩa đệm nhân tạo.
3.226.900
3.226.900
3.226.900
3.226.900
3.226.900

3786
3787
3788
3789
3.226.900
3.226.900
3.226.900
3.226.900
STT Mức giá
3783 3.226.900
3784 3.226.900
3785 3.226.900
Ghi chú
3793
3794
3795
3796
3.226.900
3.226.900
3.226.900
3.226.900
STT Mức giá
3790 3.226.900
3791 3.226.900
3792 3.226.900
Ghi chú
3800
3801
3802
3803
3.226.900
3.226.900
3.226.900
3.226.900
STT Mức giá
3797 3.226.900
3798 3.226.900
3799 3.226.900
Ghi chú
3807
3808
3809
3810
3814
3815
3816
3817
3818
3.226.900
3.226.900
3.226.900
3.405.300
3.405.300
STT Mức giá
3811 3.226.900
3812 3.226.900
3813 3.226.900
Ghi chú
3826
3827
3828
3829
3830
3831
3832
3.720.600
3.720.600
3.720.600
3.720.600
3.720.600
3.720.600
3.720.600
STT Mức giá
3819 3.405.300 3820 3.405.300 3821 3.405.300 3822 3.720.600 3823 3.720.600 3824 3.720.600 3825 3.720.600
Ghi chú
3840
3841
3842
3843
3844
3845
3846
3.720.600
3.720.600
3.720.600
3.720.600
3.720.600
3.720.600
3.720.600
STT Mức giá
3833 3.720.600 3834 3.720.600 3835 3.720.600 3836 3.720.600 3837 3.720.600 3838 3.720.600 3839 3.720.600
Ghi chú
3854
3855
3856
3857
3858
3859
3860
3.720.600
3.720.600
3.720.600
3.720.600
3.720.600
3.720.600
3.720.600 STT
3847 3.720.600 3848 3.720.600 3849 3.720.600 3850 3.720.600 3851 3.720.600 3852 3.720.600 3853 3.720.600
Ghi chú
3867
3868
3869
3870
3871
3872
3873
3.720.600
3.720.600
3.720.600
3.720.600
3.720.600
3.720.600
3.720.600
STT
3861 3.720.600
3862 3.720.600
3863 3.720.600
3864 3.720.600 3865 3.720.600
3866 3.720.600
Ghi chú
3881
3882
3883
3884
3885
3886
3887
4.699.100
4.699.100
4.699.100
4.699.100
4.699.100
4.699.100
4.699.100
STT
3874 3.720.600 3875 3.720.600 3876 3.720.600 3877 3.720.600 3878 3.720.600 3879 4.699.100 3880 4.699.100
Ghi chú
3895
3896
3897
3898
3899
3900
3.044.900
3.044.900
3.044.900
3.044.900
3.044.900
3.044.900 STT Mức giá
3888 4.699.100 3889 4.699.100 3890 4.699.100
3891 4.699.100
3892 4.699.100 3893 4.699.100 3894 3.044.900
Ghi chú
3908
3909
3910
3911
3912
3913
3914
2.767.900
2.767.900
2.767.900
2.767.900
2.767.900
2.767.900
5.204.600
STT
3901 3.044.900 3902 3.044.900 3903 3.044.900 3904 3.044.900 3905 3.044.900 3906 3.044.900 3907 3.044.900
Ghi chú
3922
3923
3924
3925
3926
3927
3928
5.204.600
5.204.600
5.204.600
5.204.600
5.663.200
5.663.200
5.663.200
STT
3915 5.204.600 3916 5.204.600 3917 5.204.600 3918 5.204.600 3919 5.204.600 3920 5.204.600 3921 5.204.600
Ghi chú
3935
3936
3937
3938
3939
3940
3941
5.663.200
5.663.200
5.663.200
5.663.200
5.663.200
5.663.200
5.663.200
STT
3929 5.663.200 3930 5.663.200 3931 5.663.200
3932 5.663.200
3933 5.663.200
3934 5.663.200
Ghi chú

3948
3949
3950
3951
3952
3953
3954
5.712.200
5.712.200
5.712.200
5.712.200
5.712.200
5.712.200
5.712.200
STT Ghi chú
3942 5.663.200
3943 7.634.600 Chưa bao gồm mạch nhân tạo.
Chưa bao gồm Stent, bộ tim phổi nhân tạo
3944 12.568.600 trong phẫu thuật tim (ở người bệnh hẹp khí
- phế quản bẩm sinh).
Chưa bao gồm Stent, bộ tim phổi nhân tạo
3945 12.568.600 trong phẫu thuật tim (ở người bệnh hẹp khí
- phế quản bẩm sinh).
Chưa bao gồm Stent, bộ tim phổi nhân tạo
3946 12.568.600 trong phẫu thuật tim (ở người bệnh hẹp khí
- phế quản bẩm sinh).
3947 5.712.200

3960
3961
3962
3963
3964
5.712.200
5.712.200
5.712.200
5.712.200
5.712.200 STT Mức giá
3955 5.712.200
3956 5.712.200
3957 5.712.200
3958 5.712.200
3959 5.712.200
Ghi chú
Chưa bao gồm: mạch nhân tạo, keo sinh học, bóng nong, stent, các vật liệu nút mạch, các loại ống thông hoặc vi ống thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các vòng xoắn kim loại, dụng cụ lấy dị vật, bộdụng cụ lấy huyết khối.
Chưa bao gồm: mạch nhân tạo, keo sinh học, bóng nong, stent, các vật liệu nút mạch, các loại ống thông hoặc vi ống thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các vòng xoắn kim loại, dụng cụ lấy dị vật, bộdụng cụ lấy huyết khối.

3972
3973
3974
3975
3976
3977
3978
3985
3986
3987
3988
3989
3990
3991
3.433.300
3.433.300
3.433.300
3.433.300
3.433.300
3.433.300
3.433.300
STT Mức giá Ghi chú
3979 3.433.300 Chưa bao gồm đoạn mạch nhân tạo.
3980 3.433.300
3981 3.433.300
3982 3.433.300
3983 3.433.300 3984 3.433.300
3999
4000
4001
4002
4003
4004
3.433.300
3.433.300
3.433.300
3.433.300
3.433.300
3.433.300
STT Mức giá Ghi chú
3992 3.433.300 Chưa bao gồm đoạn mạch nhân tạo.
3993 3.433.300 Chưa bao gồm đoạn mạch nhân tạo.
3994 3.433.300
3995 3.433.300
3996 3.433.300
3997 3.433.300
3998 3.433.300 Chưa bao gồm đoạn mạch nhân tạo.
4012
4013
4014
4015
4016
4017
4018
3.433.300
3.433.300
3.433.300
2.396.200
2.396.200
2.396.200
2.396.200
STT Ghi chú
4005 3.433.300 Chưa bao gồm kim găm, nẹp vít.
4006 3.433.300
4007 3.433.300
4008 3.433.300
4009 3.433.300 Chưa bao gồm kim găm, nẹp vít.
4010 3.433.300 4011 3.433.300

4026
4027
4028
4029
4030
4031
4032
2.396.200
2.396.200
2.396.200
2.396.200
2.396.200
2.396.200
2.396.200
STT
4019 2.396.200 4020 2.396.200 4021 2.396.200 4022 2.396.200 4023 2.396.200 4024 2.396.200 4025 2.396.200
Ghi chú
4040
4041
4042
4043
4044
4045
4046
2.396.200
2.396.200
2.396.200
2.396.200
2.396.200
2.396.200
2.396.200
STT Mức giá
4033 2.396.200 4034 2.396.200 4035 2.396.200 4036 2.396.200 4037 2.396.200 4038 2.396.200 4039 2.396.200
Ghi chú
4054
4055
4056
4057
4058
4059
4060
1.509.500
1.509.500
1.509.500
1.509.500
1.509.500
1.509.500
1.096.500
STT Mức giá
4047 1.509.500 4048 1.509.500 4049 1.509.500 4050 1.509.500 4051 1.509.500 4052 1.509.500 4053 1.509.500
Ghi chú
4068
4069
4070
4071
4072
4073
4074
1.079.400
1.079.400
4.158.300
4.158.300
4.158.300
2.971.900
2.971.900
STT Mức giá
4061 439.100 4062 1.369.400 4063 1.369.400 4064 1.369.400 4065 3.059.900 4066 3.059.900 4067 1.079.400
Ghi chú
4081
4082
4083
4084
4085
2.268.300
2.268.300
6.815.100
6.815.100
6.815.100 STT Mức giá
4075 139.000
4076 4.541.300
4077 4.541.300
4078 5.982.300
4079 5.982.300
4080 2.268.300
Ghi chú
4091
4092
4093
4094
4095
5.507.100
5.507.100
5.507.100
873.000
873.000 STT Mức giá
4086 6.815.100
4087 5.507.100
4088 5.507.100
4089 5.507.100
4090 5.507.100
Ghi chú
4103
4104
4105
4106
4107
4108
4109
1.069.900
2.287.400
444.800
312.500
312.500
312.500
825.800 STT Mức giá
4096 873.000
4097 951.600
4098 951.600
4099 251.500
4100 885.400
4101 885.400
4102 885.400
Ghi chú
4117
4118
4119
4120
4121
4122
4123
1.510.300
4.545.300
4.545.300
1.141.900
1.141.900
786.700
682.500 STT
4110 825.800 4111 929.400 4112 929.400 4113 6.477.300
4114 191.500
4115 389.400 4116 1.191.900
Ghi chú
4131
4132
4133
4134
4135
4136
4137
2.119.400
2.119.400
2.119.400
3.054.800
3.019.800 3.019.800 582.500 STT Mức giá
4124 682.500 4125 236.500 4126 522.000 4127 2.951.800 4128 2.520.200 4129 1.663.600 4130 2.119.400
Ghi chú
4144
4145
4146
4147
4148
4149
4150
3.191.500
3.191.500
3.191.500
2.501.900
2.501.900
2.501.900
653.700
STT Mức giá
4138 3.019.800 4139 3.019.800
4140 2.833.400
4141 2.833.400
4142 94.600 4143 653.700
Ghi chú
4158
4159
4160
4161
4162
4163
3.035.700
1.472.000
1.265.200
627.100
313.500
352.300 STT Mức giá
4151 3.716.600
4152 3.716.600
4153 914.600
4154 376.500
4155 4.667.800
4156 4.667.800
4157 4.667.800
Ghi chú
4170
4171
4172
4173
4174
4175
4176
5.206.200
2.949.800
2.892.800
2.892.800
2.892.800
4.849.400
3.135.800
STT Mức giá
4164 352.300 4165 450.000 4166 199.700 4167 1.133.300 4168 611.000
4169 429.500
Ghi chú
4184
4185
4186
4187
4188
4189
4190
3.135.800
3.135.800
3.135.800
4.110.800
4.110.800
2.104.900
2.104.900
STT Mức giá
4177 3.135.800 4178 3.135.800 4179 3.135.800 4180 3.135.800 4181 3.135.800 4182 3.135.800 4183 3.135.800
Ghi chú
4196
4197
4198
4199
4200
6.836.200
6.836.200
6.836.200
6.836.200
6.836.200 STT Mức giá
4191 3.001.800
4192 4.168.300
4193 6.375.900
4194 10.506.300
4195 8.104.200
Ghi chú

4208
4209
4210
4211
4212
4213
4214
4.197.200
4.157.300
4.444.300
5.817.300 Chưa bao gồm tấm màng nâng hoặc lưới
5.817.300 Chưa bao gồm tấm màng nâng hoặc lưới
3.594.800
3.116.800
các loại, các cỡ.
các loại, các cỡ.
STT Mức giá Ghi chú
4201 2.932.800
4202 2.932.800
4203 2.932.800
4204 2.932.800
4205 4.142.300
4206 4.142.300
4207 4.142.300

4221
4222
4223
4224
4225
4226
6.517.600
4.395.200
4.739.300
4.739.300
8.625.200
3.055.800
STT
4215 3.116.800
4216 3.116.800
4217 3.116.800
4218 4.570.200
4219 2.604.800
4220 3.376.200
Ghi chú
4234
4235
4236
4237
4238
4239
4240
4.308.300
4.308.300
4.308.300
6.849.100
6.849.100
3.217.800
3.217.800
STT Mức giá
4227 3.055.800 4228 4.113.300 4229 3.628.800 4230 3.939.300 4231 4.308.300 4232 4.308.300 4233 4.308.300
Ghi chú
4248
4249
4250
4251
4252
4253
4254
4260
4261
4262
4263
4264
6.548.300
6.548.300
5.990.300
5.990.300
5.990.300
STT Mức giá
4255 4.721.300
4256 4.721.300
4257 4.721.300
4258 4.721.300
4259 6.548.300
Ghi chú
4270
4271
4272
4273
4274
4275
5.990.300
5.503.300
5.503.300
5.503.300
5.503.300
5.503.300 STT Mức giá
4265 5.990.300
4266 5.990.300
4267 5.990.300
4268 5.990.300
4269 5.990.300
Ghi chú
4283
4284
4285
4286
4287
4288
4289
5.503.300
5.503.300
5.503.300
5.503.300
5.503.300
5.503.300
5.503.300
STT Mức giá
4276 5.503.300 4277 5.503.300 4278 5.503.300 4279 5.503.300 4280 5.503.300 4281 5.503.300 4282 5.503.300
Ghi chú
4297
4298
4299
4300
4301
4302
6.346.300
6.346.300
8.630.200
8.630.200
8.630.200
8.769.200 STT Mức giá
4290 5.503.300
4291 6.346.300
4292 6.346.300
4293 6.346.300
4294 6.346.300
4295 6.346.300
4296 6.346.300
Ghi chú
4309
4310
4311
4312
4313
4314
4321
4322
4323
4324
4325
4326
7.279.100
4.451.200
4.451.200
4.451.200
6.640.200
6.640.200 STT Mức giá
4315 6.964.200
4316 6.964.200
4317 6.964.200
4318 7.279.100
4319 7.279.100
4320 7.279.100
Ghi chú
4334
4335
4336
4337
4338
4339
4340
3.596.900
4.553.300
3.131.800
3.131.800
6.895.100
6.895.100
414.500
STT Mức giá
4327 4.230.100 4328 4.230.100 4329 4.230.100 4330 4.230.100 4331 4.230.100 4332 5.324.200 4333 5.142.900
Ghi chú
4348
4349
4350
4351
4352
4353
4354
7.946.300
1.754.800
270.500
436.200
700.200
700.200
700.200 STT Mức giá
4341 1.182.500
4342 2.367.500
4343 2.367.500
4344 68.100
4345 55.100
4346 1.249.700
4347 290.800
Ghi chú

4362
4363
4364
4365
4366
4367
4368
1.322.100 Chưa bao gồm đầu cắt dịch kính, đầu laser,
1.252.600
1.252.600
342.400
342.400
768.600
768.600
dây dẫn sáng.
STT Mức giá Ghi chú
4355 41.200
4356 41.200
4357 930.200
4358 930.200
4359 1.322.100 Chưa bao gồm đầu cắt dịch kính, đầu laser, dây dẫn sáng.
4360 1.322.100 Chưa bao gồm đầu cắt dịch kính, đầu laser, dây dẫn sáng.
4361 1.322.100 Chưa bao gồm đầu cắt dịch kính, đầu laser, dây dẫn sáng.
4376
4377
4378
4379
4380
1.244.100
322.000 Chưa bao gồm thuốc
438.500
43.600
43.600
STT Mức giá Ghi chú
4369 85.500
4370 85.500
4371 85.500
4372 85.500
4373 85.500
4374 510.700
4375 510.700

4384
4385
4386
4387
4388
145.500
77.000
77.000
77.000
77.000
STT Mức giá
4381 438.500
4382 438.500
4383 145.500
Ghi chú
4395
4396
4397
4398
4399
4400
4401
12.700
12.700
31.600
31.600
31.100
31.100
69.400
STT Mức giá
4389 77.000
4390 77.000
4391 68.000 4392 68.000 4393 41.900 4394 12.700
Ghi chú

4408
4409
4410
4411
4412
4413
4414
1.322.100
1.244.100
860.200
860.200
452.400
452.400
849.600
STT Mức giá Ghi chú
4402 53.600 4403 53.600
4404 1.430.500 Chưa bao gồm chi phí màng ối.
4405 1.430.500 Chưa bao gồm chi phí màng ối.
4406 1.130.200 Chưa bao gồm chi phí màng ối.
4407 1.130.200 Chưa bao gồm chi phí màng ối.

4422
4423
4424
4425
4426
4427
4428
897.100
897.100
897.100
799.600
799.600
799.600
799.600
STT Mức giá
4415 1.244.100 4416 1.244.100 4417 1.595.200 4418 1.595.200 4419 1.595.200 4420 897.100 4421 897.100
Ghi chú
4436
4437
4438
4439
4440
4441
4442
1.043.500
1.043.500
1.809.000
830.200
830.200
830.200
830.200 STT Mức giá
4429 1.244.100
4430 1.244.100
4431 813.600
4432 813.600
4433 813.600
4434 813.600
4435 1.043.500
Ghi chú
4449
4450
4451
4452
4453
4454
4455
1.013.600
1.013.600
1.013.600
946.900
359.500
359.500
99.400
STT Mức giá
4443 1.529.000
4444 727.900 4445 727.900 4446 99.400 4447 99.400 4448 99.400
Ghi chú
4463
4464
4465
4466
4467
4468
4469
1.351.400
1.351.400
289.500
289.500
40.900
40.900
66.800 STT Mức giá
4456 1.013.600
4457 71.500
4458 71.500
4459 1.244.100
4460 1.244.100
4461 69.000
4462 69.000
Ghi chú
4477
4478
4479
4480
4481
4482
4483
1.572.200
1.572.200
1.572.200
1.572.200
698.800
935.200
935.200 STT Mức giá
4470 1.351.400
4471 1.351.400
4472 698.800
4473 698.800
4474 698.800
4475 698.800
4476 698.800
Ghi chú
4491
4492
4493
4494
4495
4496
4497
1.833.000
1.833.000
1.833.000
2.068.800
2.068.800
2.068.800
2.068.800
STT Mức giá
4484 935.200 4485 935.200 4486 1.188.600 4487 1.188.600 4488 1.188.600 4489 1.188.600 4490 1.833.000
Ghi chú

4505
4506
4507
4508
4509
4510
4511
830.200
830.200
830.200
599.800 Chưa bao gồm vật liệu độn.
599.800 Chưa bao gồm vật liệu độn.
40.900
40.900
STT Mức giá Ghi chú
4498 2.068.800 4499 1.387.000 4500 1.387.000 4501 1.387.000 4502 1.387.000 4503 1.387.000 4504 830.200
4519
4520
4521
4522
4523
4524
4525
1.130.200 Chưa bao gồm ống Silicon.
1.130.200 Chưa bao gồm ống Silicon.
1.130.200 Chưa bao gồm ống Silicon.
1.130.200 Chưa bao gồm ống Silicon.
1.202.600
680.200 Chưa bao gồm đầu cắt bao sau.
680.200 Chưa bao gồm đầu cắt bao sau.
STT Ghi chú
4512 2.925.900 Chưa bao gồm tấm lót sàn
4513 2.925.900 Chưa bao gồm tấm lót sàn
4514 2.925.900 Chưa bao gồm tấm lót sàn
4515 2.925.900 Chưa bao gồm tấm lót sàn
4516 130.900
4517 130.900
4518 130.900
4533
4534
4535
4536
4537
4538
3.206.300 Chưa bao gồm dầu silicon, đai silicon, đầu
1.032.600 Chưa bao gồm đầu cắt.
1.032.600 Chưa bao gồm đầu cắt.
1.032.600 Chưa bao gồm đầu cắt.
1.632.200 Chưa bao gồm chi phí màng ối.
1.632.200 Chưa bao gồm chi phí màng ối.
cắt dịch kính, Laser nội nhãn.
STT Mức giá Ghi chú
4526 1.202.600
4527 1.202.600
4528 1.202.600
4529 3.206.300 Chưa bao gồm dầu silicon, đai silicon, đầu cắt dịch kính, Laser nội nhãn.
4530 3.206.300 Chưa bao gồm dầu silicon, đai silicon, đầu cắt dịch kính, Laser nội nhãn.
4531 3.206.300 Chưa bao gồm dầu silicon, đai silicon, đầu cắt dịch kính, Laser nội nhãn.
4532 3.206.300 Chưa bao gồm dầu silicon, đai silicon, đầu cắt dịch kính, Laser nội nhãn.
4545
4546
4547
4548
4549
4550
2.077.900 Chưa bao gồm đầu cắt dịch kính, laser nội
2.752.600 Chưa bao gồm thuỷ tinh thể nhân tạo; đã
2.752.600 Chưa bao gồm thuỷ tinh thể nhân tạo; đã
2.752.600 Chưa bao gồm thuỷ tinh thể nhân tạo; đã
2.752.600 Chưa bao gồm thuỷ tinh thể nhân tạo; đã
930.200
nhãn, dây dẫn sáng.
bao gồm casset dùng nhiều lần, dịch nhầy.
bao gồm casset dùng nhiều lần, dịch nhầy.
bao gồm casset dùng nhiều lần, dịch nhầy.
bao gồm casset dùng nhiều lần, dịch nhầy.
STT Mức giá Ghi chú
4539 1.083.600 Chưa bao gồm chi phí màng ối.
4540 1.083.600 Chưa bao gồm chi phí màng ối.
4541 570.300
4542 2.020.300 Chưa bao gồm thể thủy tinh nhân tạo.
4543 2.020.300 Chưa bao gồm thể thủy tinh nhân tạo.
4544 1.644.100 Chưa bao gồm ống silicon.

4558
4559
4560
4561
4562
4563
4564
1.220.300
1.220.300
1.220.300
830.200
830.200
830.200
830.200
STT
4551 930.200 4552 763.600 4553 763.600 4554 763.600
4555 763.600
4556 763.600 4557 763.600
Ghi chú

4571
4572
4573
4574
4575
4576
4577
1.402.600
1.402.600
1.402.600
1.402.600
1.402.600
1.402.600
930.200
STT Mức giá Ghi chú
4565 1.220.300
4566 913.600
4567 1.944.100 Chưa bao gồm thuỷ tinh thể nhân tạo.
4568 960.200 4569 960.200
4570 930.200
4585
4586
4587
4588
4589
4590
4591
1.244.100
1.244.100
1.244.100
1.244.100
1.244.100
1.244.100
1.244.100
STT Mức giá Ghi chú
4578 1.402.600
4579 1.402.600
4580 1.402.600
4581 1.402.600
4582 1.644.100 Chưa bao gồm ống silicon.
4583 1.644.100 Chưa bao gồm ống silicon.
4584 1.644.100 Chưa bao gồm ống silicon.
4599
4600
4601
4602
4603
4604
5.035.900 Chưa bao gồm thủy tinh thể nhân tạo, thiết
1.322.100
1.322.100
1.322.100
1.322.100
1.322.100
bị cố định mắt (Pateient interface).
STT Mức giá Ghi chú
4592 1.244.100 4593 1.244.100 4594 930.200 4595 930.200 4596 1.213.600 4597 1.213.600 4598 1.746.900

4612
4613
4614
4615
4616
4617
4618
1.322.100
1.322.100
1.322.100
1.322.100
813.600
812.100
812.100
STT Mức giá
4605 1.322.100 4606 1.322.100 4607 1.322.100 4608 1.322.100 4609 1.322.100 4610 1.322.100 4611 1.322.100
Ghi chú
4626
4627
4628
4629
4630
4631
4632
1.322.100
1.194.100
1.194.100
1.194.100
698.800
698.800
331.900
STT Mức giá
4619 812.100 4620 812.100 4621 812.100 4622 1.322.100 4623 1.322.100 4624 1.322.100 4625 1.322.100
Ghi chú

4640
4641
4642
4643
4644
4645
4646
151.000
151.000
33.600
33.600
60.000
60.000
60.000
STT Mức giá Ghi chú
4633 331.900
4634 1.244.100
4635 48.300 Áp dụng cho 1 mắt hoặc 2 mắt
4636 48.300 Áp dụng cho 1 mắt hoặc 2 mắt
4637 80.600 4638 69.700 4639 151.000
4654
4655
4656
4657
4658
4659
4660
2.561.900 Chưa bao gồm chi phí màng.
2.561.900 Chưa bao gồm chi phí màng.
245.100
913.600
46.400
46.400
46.400
STT Mức giá Ghi chú
4647 60.000
4648 60.000
4649 60.000
4650 60.000
4651 60.000
4652 60.000
4653 60.000
4668
4669
4670
4671
4672
4673
4674
3.321.900 Chưa bao gồm tấm lót sàn hoặc vá xương.
2.185.500
1.260.100
55.000 Chưa bao gồm thuốc.
55.000 Chưa bao gồm thuốc.
55.000 Chưa bao gồm thuốc.
55.000 Chưa bao gồm thuốc.
STT Mức giá Ghi chú
4661 913.600
4662 105.800
4663 105.800
4664 65.100
4665 55.000 Chưa bao gồm thuốc.
4666 55.000 Chưa bao gồm thuốc.
4667 55.000 Chưa bao gồm thuốc.

4682
4683
4684
4685
4686
4687
4688
534.500
344.200
344.200
344.200
344.200
197.200
197.200
STT Mức giá
4675 1.260.100 4676 1.260.100 4677 891.500 4678 891.500 4679 620.000 4680 620.000 4681 620.000
Ghi chú
4696
4697
4698
4699
4700
4701
4702
1.217.100
1.217.100
1.217.100
216.500
286.500
286.500
286.500
STT Mức giá
4689 197.200 4690 197.200 4691 197.200 4692 165.500 4693 165.500 4694 165.500 4695 216.500
Ghi chú

4710
4711
4712
4713
4714
4715
4716
2.122.100
7.411.800
8.131.800
634.500
634.500
634.500
295.500
thanh quản điện.
Chưa bao gồm stent hoặc van phát âm, STT Mức giá Ghi chú
4703 2.487.100 Bao gồm cả Coblator.
4704 2.487.100 Bao gồm cả Coblator.
4705 2.487.100 Bao gồm cả Coblator.
4706 580.400
4707 8.492.000
4708 2.122.100
4709 2.122.100
4724
4725
4726
4727
4728
4729
4730
7.740.800 Chưa bao gồm stent.
7.740.800 Chưa bao gồm stent.
225.500
225.500
141.500
34.500
49.500
STT Mức giá Ghi chú
4717 295.500 4718 295.500 4719 295.500 4720 295.500 4721 6.641.000 4722 64.300 4723 64.300
4738
4739
4740
4741
4742
4743
4744
27.500 Chưa bao gồm thuốc khí dung.
27.500 Chưa bao gồm thuốc khí dung.
27.500 Chưa bao gồm thuốc khí dung.
27.500 Chưa bao gồm thuốc khí dung.
27.500 Chưa bao gồm thuốc khí dung.
27.500 Chưa bao gồm thuốc khí dung.
27.500 Chưa bao gồm thuốc khí dung.
STT Mức giá Ghi chú
4731 141.500 4732 141.500 4733 156.300 4734 89.400 4735 89.400 4736 69.300 4737 69.300
4752
4753
4754
4755
4756
4757
4758
530.700
530.700
530.700
43.100
43.100
43.100
70.300
STT Mức giá Ghi chú
4745 27.500 Chưa bao gồm thuốc khí dung.
4746 27.500 Chưa bao gồm thuốc khí dung.
4747 27.500 Chưa bao gồm thuốc khí dung.
4748 22.000 Chưa bao gồm thuốc.
4749 22.000 Chưa bao gồm thuốc.
4750 22.000 Chưa bao gồm thuốc.
4751 22.000 Chưa bao gồm thuốc.

4766
4767
4768
4769
4770
4771
4772
1.385.400
1.385.400
1.385.400
1.385.400
213.900
213.900
70.300 STT Mức giá
4759 170.600
4760 170.600
4761 170.600
4762 754.400
4763 404.900
4764 705.500
4765 705.500
Ghi chú

4780
4781
4782
4783
4784
4785
4786
4.058.900 Đã bao gồm chi phí mũi khoan
4.058.900 Đã bao gồm chi phí mũi khoan
4.058.900 Đã bao gồm chi phí mũi khoan
4.058.900 Đã bao gồm chi phí mũi khoan
2.804.100
2.804.100
2.804.100
STT Mức giá Ghi chú
4773 874.800
4774 874.800
4775 874.800
4776 874.800
4777 4.058.900 Đã bao gồm chi phí mũi khoan
4778 4.058.900 Đã bao gồm chi phí mũi khoan
4779 4.058.900 Đã bao gồm chi phí mũi khoan

4794
4795
4796
4797
4798
4799
4800
139.000
139.000
139.000
705.900
705.900
705.900
489.500
STT Mức giá
4787 2.804.100 4788 2.804.100 4789 1.326.200 4790 852.900 4791 852.900 4792 139.000 4793 139.000
Ghi chú
4808
4809
4810
4811
4812
4813
4814
2.332.600
705.500
754.400
754.400
774.400
774.400
255.500 STT Mức giá
4801 310.500
4802 310.500
4803 489.900
4804 489.900
4805 489.900
4806 705.500
4807 705.500
Ghi chú

4822
4823
4824
4825
4826
4827
4828
1.601.900
1.601.900
545.500
545.500
545.500
545.500
545.500
STT Mức giá Ghi chú
4815 255.500
4816 350.500
4817 350.500
4818 1.658.900 Đã bao gồm cả dao Hummer.
4819 1.658.900 Đã bao gồm cả dao Hummer.
4820 1.658.900 4821 757.600
4836
4837
4838
4839
4840
4841
4842
6.258.000
6.258.000
1.761.400
116.100 Trường hợp chỉ nội soi Tai hoặc Mũi hoặc
116.100 Trường hợp chỉ nội soi Tai hoặc Mũi hoặc
132.700
45.300
Họng thì thanh toán 40.000 đồng/ca.
Họng thì thanh toán 40.000 đồng/ca.
STT Mức giá Ghi chú
4829 545.500
4830 545.500
4831 545.500
4832 40.000 Trường hợp chỉ nội soi Tai hoặc Mũi hoặc Họng thì thanh toán 40.000 đồng/ca.
4833 40.000 Trường hợp chỉ nội soi Tai hoặc Mũi hoặc Họng thì thanh toán 40.000 đồng/ca.
4834 40.000 Trường hợp chỉ nội soi Tai hoặc Mũi hoặc Họng thì thanh toán 40.000 đồng/ca.
4835 40.000 Trường hợp chỉ nội soi Tai hoặc Mũi hoặc Họng thì thanh toán 40.000 đồng/ca.
4849
4850
4851
4852
4853
4.003.900 Đã bao gồm dao cắt.
4.003.900 Đã bao gồm dao cắt.
4.003.900 Đã bao gồm dao cắt.
5.352.100
5.352.100
STT Mức giá Ghi chú
4843 1.761.400
4844 1.761.400
4845 1.761.400
4846 4.003.900 Đã bao gồm dao cắt.
4847 4.003.900 Đã bao gồm dao cắt.
4848 4.003.900 Đã bao gồm dao cắt.

4861
4862
4863
4864
4865
4866
4867
7.249.700
7.249.700
7.249.700
7.249.700
4.211.900
4.211.900
4.936.000
STT Mức giá
4854 5.352.100 4855 5.352.100 4856 5.352.100 4857 5.980.000 4858 5.980.000 4859 5.980.000 4860 7.249.700
Ghi chú

4875
4876
4877
4878
4879
4880
4881
4.944.000 Chưa bao gồm dao siêu âm.
4.944.000 Chưa bao gồm dao siêu âm.
4.944.000 Chưa bao gồm dao siêu âm.
4.944.000 Chưa bao gồm dao siêu âm.
4.944.000 Chưa bao gồm dao siêu âm.
4.944.000 Chưa bao gồm dao siêu âm.
4.944.000 Chưa bao gồm dao siêu âm.
STT Mức giá Ghi chú
4868 4.944.000 Chưa bao gồm dao siêu âm.
4869 4.944.000 Chưa bao gồm dao siêu âm.
4870 4.944.000 Chưa bao gồm dao siêu âm.
4871 4.944.000 Chưa bao gồm dao siêu âm.
4872 4.944.000 Chưa bao gồm dao siêu âm.
4873 4.944.000 Chưa bao gồm dao siêu âm.
4874 4.944.000 Chưa bao gồm dao siêu âm.
4889
4890
4891
4892
4893
4894
4895
4.944.000 Chưa bao gồm dao siêu âm.
4.944.000 Chưa bao gồm dao siêu âm.
9.076.600
9.076.600
5.657.000
5.657.000
4.936.000 Chưa bao gồm chi phí mũi khoan.
STT Mức giá Ghi chú
4882 4.944.000 Chưa bao gồm dao siêu âm.
4883 4.944.000 Chưa bao gồm dao siêu âm.
4884 4.944.000 Chưa bao gồm dao siêu âm.
4885 4.944.000 Chưa bao gồm dao siêu âm.
4886 4.944.000 Chưa bao gồm dao siêu âm.
4887 4.944.000 Chưa bao gồm dao siêu âm.
4888 4.944.000 Chưa bao gồm dao siêu âm.
4903
4904
4905
4906
4907
4908
4909
6.984.300 Chưa bao gồm ống nội khí quản.
6.984.300 Chưa bao gồm ống nội khí quản.
6.984.300 Chưa bao gồm ống nội khí quản.
7.480.000 Chưa bao gồm ống nội khí quản.
7.480.000 Chưa bao gồm ống nội khí quản.
7.480.000 Chưa bao gồm ống nội khí quản.
3.209.900 Đã bao gồm chi phí mũi khoan
STT Mức giá Ghi chú
4896 4.936.000 Chưa bao gồm chi phí mũi khoan.
4897 4.936.000 Chưa bao gồm chi phí mũi khoan.
4898 7.551.300
4899 5.657.000
4900 5.657.000
4901 5.657.000
4902 6.984.300 Chưa bao gồm ống nội khí quản.
4917
4918
4919
4920
4921
4922
4923
14.151.800
3.045.800
3.045.800
3.045.800
2.981.800 Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
2.981.800 Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
9.611.800 Chưa bao gồm keo sinh học.
STT Mức giá Ghi chú
4910 3.209.900 Đã bao gồm chi phí mũi khoan
4911 3.340.900
4912 3.340.900
4913 3.340.900
4914 3.340.900
4915 5.244.100
4916 4.936.000

4931
4932
4933
4934
4935
3.340.900
4.535.700
4.535.700
4.535.700
4.535.700 STT Mức giá
4924 9.151.800
4925 9.151.800
4926 9.151.800
4927 6.045.000
4928 3.340.900
4929 3.340.900
4930 3.340.900
Ghi chú

4942
4943
4944
4945
4946
4947
4948
4.211.900
4.211.900
4.211.900
4.211.900
4.211.900
4.211.900
3.526.900 Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
STT Mức giá Ghi chú
4936 4.535.700
4937 6.463.600 Chưa bao gồm keo sinh học.
4938 6.463.600 Chưa bao gồm keo sinh học.
4939 6.463.600 Chưa bao gồm keo sinh học.
4940 4.211.900 4941 4.211.900
4956
4957
4958
4959
4960
4961
4962
3.526.900 Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
3.526.900 Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
3.526.900 Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
3.526.900 Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
3.209.900
3.209.900
3.209.900 Đã bao gồm chi phí mũi khoan
STT Mức giá Ghi chú
4949 3.526.900 Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
4950 3.526.900 Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
4951 3.526.900 Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
4952 3.526.900 Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
4953 3.526.900 Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
4954 3.526.900 Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
4955 3.526.900 Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
4970
4971
4972
4973
4974
5.244.100
5.258.000
4.003.900 Đã bao gồm dao plasma
3.180.600
3.180.600
STT Mức giá Ghi chú
4963 3.209.900 Đã bao gồm chi phí mũi khoan
4964 6.353.000
4965 9.076.600
4966 9.076.600
4967 9.076.600
4968 9.076.600
4969 5.244.100
4980
4981
4982
4983
4984
4985
4986
8.512.000
8.512.000
8.512.000
4.936.000 Chưa bao gồm dao siêu âm.
4.936.000 Chưa bao gồm dao siêu âm.
4.936.000 Chưa bao gồm dao siêu âm.
4.936.000 Chưa bao gồm dao siêu âm.
STT Mức giá Ghi chú
4975 3.180.600
4976 3.180.600
4977 3.180.600
4978 8.512.000 4979 8.512.000

4993
4994
4995
4996
STT
4987
4988
4989
4990
4991
4992
Mức giá
Ghi chú
4993
4994
4995
4996
STT
4987
4988
4989
4990
4991
4992
6.258.000 Chưa bao gồm keo sinh học, xương con đểthay thế hoặc Prothese.
6.258.000 Chưa bao gồm keo sinh học, xương con đểthay thế hoặc Prothese.
6.258.000
6.258.000
6.258.000
6.572.800
6.572.800
6.572.800
6.572.800
6.572.800
6.258.000 Chưa bao gồm keo sinh học, xương con đểthay thế hoặc Prothese.
6.258.000 Chưa bao gồm keo sinh học, xương con đểthay thế hoặc Prothese.
6.258.000
6.258.000
6.258.000
6.572.800
6.572.800
6.572.800
6.572.800
6.572.800

5003
5004
5005
5006
5007
5008
5009
7.715.300
7.715.300
7.715.300
7.715.300
7.715.300
5.530.000
5.530.000
STT Mức giá
4997 6.572.800
4998 6.572.800
4999 5.530.000 5000 5.530.000 5001 5.530.000 5002 5.530.000
Ghi chú
5017
5018
5019
5020
5021
5022
5023
5.537.100
5.537.100
5.537.100
3.045.800
3.045.800
3.045.800
34.500
STT Mức giá
5010 5.530.000 5011 5.537.100 5012 5.537.100 5013 5.537.100 5014 5.537.100 5015 5.537.100 5016 5.537.100
Ghi chú

5031
5032
5033
5034
5035
5036
5037
4.058.900 Đã bao gồm chi phí mũi khoan
4.058.900 Đã bao gồm chi phí mũi khoan
771.900
771.900
771.900
771.900
771.900
STT Mức giá Ghi chú
5024 245.500 5025 245.500 5026 98.300 5027 126.500 5028 69.300 5029 69.300 5030 771.900
5045
5046
5047
5048
5049
5050
2.333.000
2.333.000
2.333.000
2.333.000
2.333.000
1.646.800
STT Mức giá Ghi chú
5038 4.058.900 Đã bao gồm chi phí mũi khoan
5039 3.963.300
5040 3.963.300
5041 3.963.300
5042 2.333.000
5043 2.333.000
5044 2.333.000

5058
5059
5060
5061
5062
5063
5064
1.646.800
1.646.800
1.646.800
1.075.700
1.075.700
1.075.700
1.075.700
STT Mức giá
5051 1.646.800 5052 1.646.800 5053 1.646.800 5054 1.646.800 5055 1.646.800 5056 1.646.800 5057 1.646.800
Ghi chú
5072
5073
5074
5075
5076
5077
5078
943.600
943.600
943.600
549.900
549.900
549.900
321.400
STT Mức giá
5065 1.075.700 5066 1.075.700 5067 1.075.700 5068 943.600 5069 943.600 5070 943.600 5071 943.600
Ghi chú
5086
5087
5088
5089
5090
5091
5092
414.400
414.400
380.100
380.100
987.500
987.500
631.000 STT
5079 321.400 5080 321.400 5081 321.400 5082 153.600 5083 153.600 5084 178.900 5085 178.900
Ghi chú
5098
5099
5100
5101
5102
631.000
631.000
631.000
631.000
631.000 STT Mức giá
5093 631.000
5094 631.000
5095 631.000
5096 631.000
5097 631.000
Ghi chú
5108
5109
5110
5111
5112
631.000
631.000
631.000
631.000
631.000 STT Mức giá
5103 631.000
5104 631.000
5105 631.000
5106 631.000
5107 631.000
Ghi chú
5117
5118
5119
5120
5121
861.000
861.000
861.000
861.000
861.000 STT Mức giá
5113 631.000
5114 631.000
5115 861.000
5116 861.000
Ghi chú
5126
5127
5128
5129
861.000
861.000
861.000
861.000 STT Mức giá
5122 861.000
5123 861.000
5124 861.000
5125 861.000
Ghi chú
5134
5135
5136
5137
5138
861.000
861.000
861.000
861.000
455.500
STT Mức giá
5130 861.000
5131 861.000
5132 861.000
5133 861.000
Ghi chú

5144
5145
5146
5147
STT
5139
5140
5141
5142
5143
Mức giá
Ghi chú
5144
5145
5146
5147
STT
5139
5140
5141
5142
5143
455.500
Ghi chú
5144
5145
5146
5147
STT
5139
5140
5141
5142
5143
455.500
Ghi chú
5144
5145
5146
5147
STT
5139
5140
5141
5142
5143
455.500
Ghi chú
5144
5145
5146
5147
STT
5139
5140
5141
5142
5143
455.500
Ghi chú
5144
5145
5146
5147
STT
5139
5140
5141
5142
5143
455.500
Ghi chú
5144
5145
5146
5147
STT
5139
5140
5141
5142
5143
455.500
Ghi chú
5144
5145
5146
5147
STT
5139
5140
5141
5142
5143
455.500
Ghi chú
5144
5145
5146
5147
STT
5139
5140
5141
5142
5143
455.500
Ghi chú
5144
5145
5146
5147
STT
5139
5140
5141
5142
5143
455.500
Ghi chú

5153
5154
5155
5156
455.500
455.500
455.500
455.500 STT Mức giá
5148 455.500
5149 455.500
5150 455.500
5151 455.500
5152 455.500
Ghi chú
5161
5162
5163
5164
5165
991.000
991.000
991.000
991.000
991.000 STT Mức giá
5157 455.500
5158 455.500
5159 455.500
5160 455.500
Ghi chú
5171
5172
5173
5174
991.000
991.000
991.000
991.000 STT Mức giá
5166 991.000
5167 991.000
5168 991.000
5169 991.000
5170 991.000
Ghi chú

5179
5180
5181
5182
STT
5175
5176
5177
5178
Mức giá
Ghi chú
5179
5180
5181
5182
STT
5175
5176
5177
5178
991.000
Ghi chú
5179
5180
5181
5182
STT
5175
5176
5177
5178
991.000
Ghi chú
5179
5180
5181
5182
STT
5175
5176
5177
5178
991.000
Ghi chú
5179
5180
5181
5182
STT
5175
5176
5177
5178
991.000
Ghi chú
5179
5180
5181
5182
STT
5175
5176
5177
5178
991.000
Ghi chú
5179
5180
5181
5182
STT
5175
5176
5177
5178
991.000
Ghi chú
5179
5180
5181
5182
STT
5175
5176
5177
5178
991.000
Ghi chú
5179
5180
5181
5182
STT
5175
5176
5177
5178
991.000
Ghi chú

5189
5190
5191
5192
5193
5194
5195
369.500
369.500
369.500
369.500
369.500
369.500
369.500
STT Mức giá
5183 991.000
5184 296.100 5185 296.100 5186 415.500 5187 415.500 5188 369.500
Ghi chú
5203
5204
5205
5206
5207
5208
5209
217.200
217.200
110.600
110.600
239.500
239.500
239.500
STT Mức giá
5196 112.500 5197 112.500 5198 159.100 5199 92.500 5200 110.800 5201 110.800 5202 89.500
Ghi chú
5217
5218
5219
5220
5221
5222
5223
280.500
280.500
280.500
280.500
280.500
280.500
46.600
STT
5210 398.600 5211 398.600 5212 398.600 5213 398.600 5214 46.600 5215 46.600 5216 46.600
Ghi chú
5230
5231
5232
5233
5234
5235
5236
308.000
308.000
245.500
245.500
245.500
245.500 36.500 STT Mức giá
5224 280.500
5225 280.500
5226 280.500
5227 280.500
5228 280.500
5229 280.500
Ghi chú
5244
5245
5246
5247
5248
5249
1.172.800
1.172.800
1.172.800
1.172.800
1.172.800
369.500
STT
5237 245.500
5238 245.500
5239 245.500
5240 245.500
5241 245.500
5242 245.500
5243 369.500
Ghi chú
Chưa bao gồm màng tái tạo mô và xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thếxương.
Chưa bao gồm màng tái tạo mô và xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thếxương.
Chưa bao gồm màng tái tạo mô và xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thếxương.
Chưa bao gồm màng tái tạo mô và xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thếxương.
Chưa bao gồm màng tái tạo mô và xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thếxương.
5256
5257
5258
5259
5260
5261
5262
521.000
481.000
344.200
344.200
344.200
344.200
344.200
STT Mức giá
5250 1.172.800
5251 1.172.800
5252 952.100 5253 952.100 5254 521.000 5255 521.000
Ghi chú
Chưa bao gồm màng tái tạo mô và xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thếxương.
Chưa bao gồm màng tái tạo mô và xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thếxương.
5270
5271
5272
5273
5274
5275
5276
1.051.700
771.000
771.000
771.000
771.000
771.000
771.000
STT Mức giá
5263 344.200 5264 344.200 5265 601.000 5266 601.000 5267 1.051.700 5268 1.051.700 5269 1.051.700
Ghi chú
5284
5285
5286
5287
5288
5289
5290
1.208.800
1.208.800
1.208.800
3.078.100
3.078.100
3.228.100
3.228.100
STT Mức giá
5277 771.000 5278 771.000 5279 771.000 5280 1.208.800 5281 1.208.800 5282 1.208.800 5283 1.208.800
Ghi chú

5298
5299
5300
5301
STT
5291
5292
5293
5294
5295
5296
5297
Mức giá
Ghi chú
5298
5299
5300
5301
STT
5291
5292
5293
5294
5295
5296
5297
3.228.100
Ghi chú
5298
5299
5300
5301
STT
5291
5292
5293
5294
5295
5296
5297
3.228.100
Ghi chú
5298
5299
5300
5301
STT
5291
5292
5293
5294
5295
5296
5297
3.228.100
Ghi chú
5298
5299
5300
5301
STT
5291
5292
5293
5294
5295
5296
5297
2.289.300
Ghi chú
5298
5299
5300
5301
STT
5291
5292
5293
5294
5295
5296
5297
2.289.300
Ghi chú
5298
5299
5300
5301
STT
5291
5292
5293
5294
5295
5296
5297
2.289.300
Ghi chú
5298
5299
5300
5301
STT
5291
5292
5293
5294
5295
5296
5297
2.289.300
Ghi chú
5298
5299
5300
5301
STT
5291
5292
5293
5294
5295
5296
5297
2.928.100
Ghi chú
5298
5299
5300
5301
STT
5291
5292
5293
5294
5295
5296
5297
2.928.100
Ghi chú
5298
5299
5300
5301
STT
5291
5292
5293
5294
5295
5296
5297
2.928.100
Ghi chú
5298
5299
5300
5301
STT
5291
5292
5293
5294
5295
5296
5297
2.928.100
Ghi chú

5307
5308
5309
5310
5311
5312
2.928.100
3.263.800
1.832.000
1.832.000
493.500
493.500 STT Mức giá
5302 2.928.100
5303 2.928.100
5304 2.928.100
5305 2.928.100
5306 2.928.100
Ghi chú

5320
5321
5322
5323
2.888.600 Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế.
2.888.600 Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế.
4.561.200 Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế.
4.561.200 Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế.
STT Mức giá Ghi chú
5313 1.832.000
5314 1.832.000
5315 3.235.700
5316 3.235.700
5317 3.235.700
5318 3.235.700
5319 3.235.700
5329
5330
5331
5332
5333
5334
5335
3.488.600
3.488.600
3.488.600
3.488.600
3.488.600
3.488.600
3.488.600
STT Ghi chú
5324 5.661.200 Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế.
5325 5.661.200 Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế.
5326 4.658.900 Chưa bao gồm máy dò thần kinh.
5327 4.658.900 Chưa bao gồm máy dò thần kinh.
5328 3.488.600
5343
5344
5345
5346
5347
5348
5349
3.397.900 Chưa bao gồm máy dò thần kinh.
3.397.900 Chưa bao gồm máy dò thần kinh.
3.397.900 Chưa bao gồm máy dò thần kinh.
3.331.900
3.331.900
3.331.900
3.331.900
STT Ghi chú
5336 3.488.600
5337 3.488.600
5338 3.488.600
5339 3.397.900 Chưa bao gồm máy dò thần kinh.
5340 3.397.900 Chưa bao gồm máy dò thần kinh.
5341 3.397.900 Chưa bao gồm máy dò thần kinh.
5342 3.397.900 Chưa bao gồm máy dò thần kinh.

5357
5358
5359
5360
STT
5350
5351
5352
5353
5354
5355
5356
Mức giá
Ghi chú
5357
5358
5359
5360
STT
5350
5351
5352
5353
5354
5355
5356
3.638.600
3.638.600
3.638.600
3.638.600
3.638.600
3.638.600
3.638.600
3.828.100 Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế.
3.828.100 Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế.
3.828.100 Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế.
3.828.100 Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế.
3.638.600
3.638.600
3.638.600
3.638.600
3.638.600
3.638.600
3.638.600
3.828.100 Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế.
3.828.100 Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế.
3.828.100 Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế.
3.828.100 Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế.

5366
5367
5368
5369
5370
3.828.100 Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế.
4.733.900 Chưa bao gồm nẹp, vít.
4.733.900 Chưa bao gồm nẹp, vít.
3.197.900 Chưa bao gồm nẹp, vít.
3.197.900 Chưa bao gồm nẹp, vít.
STT Mức giá Ghi chú
5361 3.828.100 Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế.
5362 3.828.100 Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế.
5363 3.828.100 Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế.
5364 3.828.100 Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế.
5365 3.828.100 Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế.
5377
5378
5379
5380
5381
5382
2.997.900 Chưa bao gồm nẹp, vít.
2.997.900 Chưa bao gồm nẹp, vít.
2.997.900 Chưa bao gồm nẹp, vít.
2.997.900 Chưa bao gồm nẹp, vít.
2.997.900 Chưa bao gồm nẹp, vít.
2.997.900 Chưa bao gồm nẹp, vít.
STT Ghi chú
5371 3.197.900 Chưa bao gồm nẹp, vít.
5372 3.197.900 Chưa bao gồm nẹp, vít.
5373 3.197.900 Chưa bao gồm nẹp, vít.
5374 3.197.900 Chưa bao gồm nẹp, vít.
5375 3.197.900 Chưa bao gồm nẹp, vít.
5376 3.197.900 Chưa bao gồm nẹp, vít.
5390
5391
5392
5393
5394
5395
5396
2.897.900 Chưa bao gồm nẹp, vít.
2.897.900 Chưa bao gồm nẹp, vít.
2.897.900 Chưa bao gồm nẹp, vít.
2.897.900 Chưa bao gồm nẹp, vít.
2.897.900 Chưa bao gồm nẹp, vít.
2.897.900 Chưa bao gồm nẹp, vít.
2.897.900 Chưa bao gồm nẹp, vít.
STT Ghi chú
5383 2.997.900 Chưa bao gồm nẹp, vít.
5384 2.997.900 Chưa bao gồm nẹp, vít.
5385 2.997.900 Chưa bao gồm nẹp, vít.
5386 2.997.900 Chưa bao gồm nẹp, vít.
5387 2.897.900 Chưa bao gồm nẹp, vít.
5388 2.897.900 Chưa bao gồm nẹp, vít.
5389 2.897.900 Chưa bao gồm nẹp, vít.
5404
5405
5406
5407
5408
5409
5410
3.297.900 Chưa bao gồm nẹp, vít.
3.297.900 Chưa bao gồm nẹp, vít.
3.297.900 Chưa bao gồm nẹp, vít.
3.297.900 Chưa bao gồm nẹp, vít.
3.297.900 Chưa bao gồm nẹp, vít.
3.297.900 Chưa bao gồm nẹp, vít.
3.297.900 Chưa bao gồm nẹp, vít.
STT Mức giá Ghi chú
5397 2.897.900 Chưa bao gồm nẹp, vít.
5398 2.897.900 Chưa bao gồm nẹp, vít.
5399 3.297.900 Chưa bao gồm nẹp, vít.
5400 3.297.900 Chưa bao gồm nẹp, vít.
5401 3.297.900 Chưa bao gồm nẹp, vít.
5402 3.297.900 Chưa bao gồm nẹp, vít.
5403 3.297.900 Chưa bao gồm nẹp, vít.
5418
5419
5420
5421
5422
2.497.500
4.324.300 Chưa bao gồm nẹp có lồi cầu bằng titan và
4.324.300 Chưa bao gồm nẹp có lồi cầu bằng titan và
4.324.300 Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế.
4.324.300 Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế.
vít thay thế.
vít thay thế.
STT Mức giá Ghi chú
5411 3.297.900 Chưa bao gồm nẹp, vít.
5412 3.297.900 Chưa bao gồm nẹp, vít.
5413 3.297.900 Chưa bao gồm nẹp, vít.
5414 3.297.900 Chưa bao gồm nẹp, vít.
5415 3.297.900 Chưa bao gồm nẹp, vít.
5416 3.297.900 Chưa bao gồm nẹp, vít.
5417 2.497.500
5427
5428
5429
5430
5431
3.493.200
3.493.200
3.493.200
4.489.800 Chưa bao gồm nẹp, vít.
4.489.800 Chưa bao gồm nẹp, vít.
STT Mức giá Ghi chú
5423 4.558.900 Chưa bao gồm nẹp có lồi cầu bằng titan vàvít.
5424 4.558.900 Chưa bao gồm nẹp có lồi cầu bằng titan vàvít.
5425 4.508.900 Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế.
5426 4.508.900 Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế.

5438
5439
5440
5441
5442
5443
5444
3.078.100
3.078.100
4.133.900
4.133.900
2.888.600
2.888.600
2.888.600
STT Mức giá
5432 4.538.000
5433 4.538.000
5434 4.538.000
5435 2.856.600 5436 2.856.600 5437 3.078.100
Ghi chú
5452
5453
5454
5455
5456
5457
5458
2.988.600
2.988.600
2.988.600
2.988.600
2.888.600
2.888.600
2.888.600
STT Mức giá
5445 2.888.600 5446 2.888.600 5447 2.888.600 5448 2.888.600 5449 2.888.600 5450 2.888.600 5451 2.888.600
Ghi chú

5466
5467
5468
5469
STT
5459
5460
5461
5462
5463
5464
5465
Mức giá
Ghi chú
5466
5467
5468
5469
STT
5459
5460
5461
5462
5463
5464
5465
3.081.600
Ghi chú
5466
5467
5468
5469
STT
5459
5460
5461
5462
5463
5464
5465
869.100
Ghi chú
5466
5467
5468
5469
STT
5459
5460
5461
5462
5463
5464
5465
869.100
Ghi chú
5466
5467
5468
5469
STT
5459
5460
5461
5462
5463
5464
5465
2.636.500
Ghi chú
5466
5467
5468
5469
STT
5459
5460
5461
5462
5463
5464
5465
2.636.500
Ghi chú
5466
5467
5468
5469
STT
5459
5460
5461
5462
5463
5464
5465
2.636.500
Ghi chú
5466
5467
5468
5469
STT
5459
5460
5461
5462
5463
5464
5465
2.636.500
Ghi chú
5466
5467
5468
5469
STT
5459
5460
5461
5462
5463
5464
5465
2.636.500
Ghi chú
5466
5467
5468
5469
STT
5459
5460
5461
5462
5463
5464
5465
2.636.500
Ghi chú
5466
5467
5468
5469
STT
5459
5460
5461
5462
5463
5464
5465
2.566.900
Ghi chú
5466
5467
5468
5469
STT
5459
5460
5461
5462
5463
5464
5465
2.566.900
Ghi chú

5474
5475
5476
5477
2.595.900
2.595.900
4.188.300
3.245.200 STT Mức giá
5470 4.251.300
5471 3.319.300
5472 3.701.300
5473 3.701.300
Ghi chú
5482
5483
5484
5485
5486
3.570.900
3.570.900
4.005.600
3.683.600
3.683.600 STT Mức giá
5478 3.718.300
5479 3.718.300
5480 4.443.300
5481 4.443.300
Ghi chú

5492
5493
5494
5495
5496
STT
5487
5488
5489
5490
5491
Mức giá
Ghi chú
5492
5493
5494
5495
5496
STT
5487
5488
5489
5490
5491
3.683.600
Ghi chú
5492
5493
5494
5495
5496
STT
5487
5488
5489
5490
5491
3.683.600
Ghi chú
5492
5493
5494
5495
5496
STT
5487
5488
5489
5490
5491
3.042.600
Ghi chú
5492
5493
5494
5495
5496
STT
5487
5488
5489
5490
5491
2.093.600
Ghi chú
5492
5493
5494
5495
5496
STT
5487
5488
5489
5490
5491
3.065.600
Ghi chú
5492
5493
5494
5495
5496
STT
5487
5488
5489
5490
5491
3.065.600
Ghi chú
5492
5493
5494
5495
5496
STT
5487
5488
5489
5490
5491
4.808.400
Ghi chú
5492
5493
5494
5495
5496
STT
5487
5488
5489
5490
5491
3.831.300
Ghi chú
5492
5493
5494
5495
5496
STT
5487
5488
5489
5490
5491
4.415.300
Ghi chú
5492
5493
5494
5495
5496
STT
5487
5488
5489
5490
5491
4.415.300
Ghi chú

5500
5501
5502
5503
5504
5505
5506
4.133.300
5.449.400 5.449.400 5.449.400 5.449.400 5.449.400 5.449.400 STT Mức giá
5497 7.209.700
5498 7.209.700
5499 4.133.300
Ghi chú
5513
5514
5515
5516
7.023.400
4.802.600
4.449.400
4.449.400 STT Mức giá
5507 5.449.400
5508 5.449.400
5509 5.449.400
5510 7.023.400
5511 7.023.400
5512 7.023.400
Ghi chú

5522
5523
5524
5525
5526
5527
4.630.500
4.630.500
4.630.500
4.630.500
583.000 Chưa bao gồm màng nuôi; màng nuôi sẽ
583.000 Chưa bao gồm màng nuôi; màng nuôi sẽ
tính theo chi phí thực tế.
tính theo chi phí thực tế.
STT Mức giá Ghi chú
5517 3.777.300
5518 7.603.400
5519 6.005.400
5520 6.005.400
5521 6.005.400

5535
5536
5537
5538
5539
5540
5541
4.630.500
4.630.500
4.630.500
4.436.400
4.436.400
4.436.400
4.436.400
STT Mức giá
5528 4.630.500 5529 4.630.500 5530 4.630.500 5531 4.630.500 5532 4.630.500 5533 4.630.500 5534 4.630.500
Ghi chú
5549
5550
5551
5552
5553
5554
5555
5.363.900
5.363.900
5.363.900
5.363.900
5.363.900
5.363.900
5.363.900 STT
5542 4.436.400 5543 4.436.400 5544 4.436.400 5545 4.436.400 5546 4.436.400 5547 5.363.900 5548 5.363.900
Ghi chú
5563
5564
5565
5566
5567
5568
5569
5.363.900
5.363.900
5.363.900
5.363.900
5.363.900
5.363.900
5.363.900
STT Mức giá
5556 5.363.900 5557 5.363.900 5558 5.363.900 5559 5.363.900 5560 5.363.900 5561 5.363.900 5562 5.363.900
Ghi chú
5577
5578
5579
5580
5581
5582
5583
4.034.300
4.034.300
4.034.300
4.034.300
4.034.300
4.034.300
4.034.300
STT
5570 5.363.900 5571 5.363.900 5572 5.363.900 5573 5.363.900
5574 5.363.900
5575 5.363.900 5576 5.363.900
Ghi chú
5589
5590
5591
5592
5593
20.024.700
4.938.500
4.938.500
4.938.500
4.938.500 STT Mức giá
5584 4.034.300
5585 3.005.900
5586 20.024.700
5587 20.024.700
5588 20.024.700
Ghi chú
5599
5600
5601
5602
5603
5604
270.100
130.600
130.600
262.900
262.900
458.200 STT
5594 4.938.500
5595 4.094.300
5596 4.094.300
5597 2.872.600
5598 2.872.600
Ghi chú
5610
5611
5612
5613
5614
1.607.200
1.607.200
983.300
983.300
648.200 STT Mức giá
5605 458.200
5606 458.200
5607 618.300
5608 618.300
5609 618.300
Ghi chú

5620
5621
5622
5623
5624
29.111.000
8.570.200
8.570.200
8.570.200
172.800 Chưa bao gồm hoá chất STT Ghi chú
Chưa bao gồm thuốc vô cảm, vật liệu thay thế da, chế phẩm sinh học, tấm lót hút VAC 5615 385.400 (gồm miếng xốp, đầu nối, dây dẫn dịch, băng dán cố định), dung dịch và thuốc rửa liên tục vết thương.
Chưa bao gồm tấm lót hút VAC (gồm miếng xốp, đầu nối, dây dẫn dịch, băng dán 5616 385.400 cố định), dung dịch và thuốc rửa liên tục vết thương.
Chưa bao gồm tấm lót hút VAC (gồm miếng xốp, đầu nối, dây dẫn dịch, băng dán 5617 385.400 cố định), dung dịch và thuốc rửa liên tục vết thương.
5618 213.400
5619 172.800 Chưa bao gồm hoá chất

5630
5631
5632
5633
5634
8.570.200
8.570.200
9.470.200
9.470.200
9.970.200 STT Mức giá
5625 8.570.200
5626 8.570.200
5627 8.570.200
5628 8.570.200
5629 8.570.200
Ghi chú

5642
5643
5644
5645
5646
5647
5648
3.300.700
3.300.700
3.300.700
3.300.700
3.300.700
3.300.700
3.300.700
STT Mức giá Ghi chú
5635 9.970.200
5636 9.970.200
5637 7.770.200
5638 7.770.200
5639 1.432.100 Chưa bao gồm buồng tiêm truyền.
5640 3.300.700 5641 3.300.700
5656
5657
5658
5659
5660
5661
5662
2.140.700
1.456.700
1.456.700
2.434.500 Chưa bao gồm sonde JJ và rọ lấy sỏi.
2.434.500
2.434.500
2.434.500
STT Mức giá Ghi chú
5649 3.300.700 5650 2.140.700 5651 2.140.700 5652 2.140.700 5653 2.140.700 5654 2.140.700 5655 2.140.700

5670
5671
5672
5673
5674
5675
STT
5663
5664
5665
5666
5667
5668
5669
Mức giá
Ghi chú
5670
5671
5672
5673
5674
5675
STT
5663
5664
5665
5666
5667
5668
5669
2.434.500
2.434.500
2.434.500
2.434.500 Chưa bao gồm lưỡi bào (mài), bộ dây bơm nước, đầu đốt điện, tay dao đốt điện, ốc, vít.
2.434.500
2.434.500
2.434.500
2.434.500
2.434.500
2.434.500
2.434.500
2.434.500
2.434.500 Chưa bao gồm tấm lưới nhân tạo.
2.434.500
2.434.500
2.434.500
2.434.500 Chưa bao gồm lưỡi bào (mài), bộ dây bơm nước, đầu đốt điện, tay dao đốt điện, ốc, vít.
2.434.500
2.434.500
2.434.500
2.434.500
2.434.500
2.434.500
2.434.500
2.434.500
2.434.500 Chưa bao gồm tấm lưới nhân tạo.

5682
5683
5684
5685
5686
5687
5688
2.434.500
2.434.500
2.434.500
2.434.500
2.434.500
2.434.500
2.434.500
STT Mức giá Ghi chú
5676 2.434.500 Chưa bao gồm tấm lưới nhân tạo.
5677 2.434.500 Chưa bao gồm tấm lưới nhân tạo.
5678 2.434.500 Chưa bao gồm lưỡi bào (mài), bộ dây bơm nước, đầu đốt điện, tay dao đốt điện, ốc, vít.
5679 2.434.500 5680 2.434.500 5681 2.434.500
5696
5697
5698
5699
5700
5701
5702
2.434.500 Chưa bao gồm sonde JJ.
1.596.600
1.596.600
1.596.600
1.596.600
1.596.600
1.596.600
STT Mức giá Ghi chú
5689 2.434.500 5690 2.434.500 5691 2.434.500 5692 2.434.500 5693 2.434.500 5694 2.434.500 5695 2.434.500

5710
5711
5712
5713
5714
5715
5716
6.646.900
6.646.900
6.646.900
6.646.900
6.646.900
4.343.300
4.343.300
STT Mức giá
5703 1.596.600 5704 1.596.600 5705 1.596.600 5706 1.596.600 5707 1.596.600 5708 1.596.600 5709 6.646.900
Ghi chú

5724
5725
5726
5727
5728
5729
5730

5738
5739
5740
5741
5742
5743

5750
5751
5752
5753
5754
5755
5756
1.201.700
1.201.700
1.201.700
1.201.700
400.300
148.400
222.700
STT Ghi chú
5744 1.230.700
5745 438.000 Bao gồm cả pin và cup, kaolin.
5746 65.900
5747 421.200
5748 381.000
5749 1.046.300

5762
5763
5764
5765
5766
5767
5768
4.203.400
186.600 222.700 248.800 248.800 87.000 87.000 STT Mức giá
5757 272.900 5758 272.900 5759 148.400
5760 110.300
5761 110.300
Ghi chú

5775
5776
5777
5778
5779
222.700
481.000 Giá cho mỗi yếu tố.
481.000 Giá cho mỗi yếu tố.
60.800
60.800
STT Mức giá Ghi chú
5769 248.800
5770 248.800
5771 222.700
5772 5.505.200
5773 280.800
5774 160.500
5784
5785
5786
5787
5788
1.091.700
248.800 Giá cho mỗi yếu tố.
311.000 Giá cho mỗi yếu tố.
222.700
222.700
STT Mức giá Ghi chú
5780 481.000 Giá cho mỗi yếu tố.
5781 481.000 Giá cho mỗi yếu tố.
5782 272.900
5783 341.000 Giá cho mỗi yếu tố.

5794
5795
5796
5797
5798
42.100
42.100
42.100
42.100
62.200 STT Mức giá
5789 37.300
5790 24.800
5791 24.800
5792 22.200
5793 22.200
Ghi chú
5804
5805
5806
5807
5808
5809
186.600
186.600
222.700
93.300
33.500
33.500 STT Mức giá
5799 31.100
5800 49.700
5801 40.900
5802 55.900
5803 93.300
Ghi chú

5814
5815
STT
5810
5811
5812
5813
Mức giá
Ghi chú
5814
5815
STT
5810
5811
5812
5813
222.700
Ghi chú
5814
5815
STT
5810
5811
5812
5813
248.800
Ghi chú
5814
5815
STT
5810
5811
5812
5813
571.300
Ghi chú
5814
5815
STT
5810
5811
5812
5813
571.300
Ghi chú
5814
5815
STT
5810
5811
5812
5813
571.300
Ghi chú
5814
5815
STT
5810
5811
5812
5813
445.300
Ghi chú

5820
5821
5822
5823
5824
5825
8.206.900
6.906.900
6.906.900
6.906.900
55.900
55.900
STT Ghi chú
5816 445.300
5817 117.300 Giá cho mỗi chất kích tập.
5818 222.700 Giá cho mỗi yếu tố.
5819 222.700 Giá cho mỗi yếu tố.
5832
5833
5834
5835
5836
5837
5838
2.225.700
161.500
592.000 Chưa bao gồm phin lọc bạch cầu
74.600
62.200
62.200
37.300
STT Mức giá Ghi chú
5826 6.906.900
5827 32.300
5828 43.500
5829 28.400
5830 70.800
5831 74.600

5843
5844
5845
5846
87.000
87.000
87.000
31.100 STT Mức giá
5839 24.800
5840 87.000
5841 87.000
5842 87.000
Ghi chú

5853
5854
5855
5856
415.000
80.500
80.500
80.500
STT Mức giá Ghi chú
5847 320.000
5848 55.900
5849 43.500
5850 87.000
5851 1.324.700 Cơ quan BHYT thanh toán khi cấy tế bào gốc tự thân cho người bệnh bệnh
5852 51.100

5861
5862
5863
5864
5865
5866
2.166.700
2.166.700
2.166.700
615.000
262.800 95.400 STT Mức giá
5857 73.200
5858 73.200
5859 31.100
5860 1.420.000
Ghi chú

5873
5874
5875
5876
5877
5878
5879
901.700 Chưa bao gồm kít tách tế bào máu
901.700 Chưa bao gồm kít tách tế bào máu
31.100
18.600
33.500
52.100
13.600
STT Mức giá Ghi chú
5867 146.400 5868 99.500
5869 262.800
5870 262.800
5871 901.700 Chưa bao gồm kít tách tế bào máu
5872 901.700 Chưa bao gồm kít tách tế bào máu

5885
5886
5887
5888
5889
2.601.700
43.500
43.500
43.500
43.500 STT Mức giá
5880 13.600
5881 13.600
5882 59.500
5883 68.400
5884 68.400
Ghi chú
Chưa bao gồm kít tách tế bào máu. Cơ
quan BHYT thanh toán khi gạn tách tế bào
gốc tự thân cho người bệnh
5897
5898
5899
5900
5901
5902
3.403.400
114.300
39.700
49.700
43.500
99.500 STT Mức giá
5890 37.300
5891 18.600
5892 39.700
5893 39.700
5894 18.600
5895 69.600
5896 87.000
Ghi chú
Cho tất cả các thông số. Áp dụng trong trường hợp thực hiện xét nghiệm bằng hệthống 2 máy gồm máy đếm tự động được kết nối với máy kéo lam kính tự động.
5910
5911
5912
5913
5914
5915
5916
901.700 Cho 1 gen
901.700 Cho 1 gen
901.700 Cho 1 gen
901.700 Cho 1 gen
901.700 Cho 1 gen
901.700 Cho 1 gen
901.700 Cho 1 gen
STT
5903 3.403.400 5904 3.403.400 5905 3.403.400 5906 3.403.400 5907 3.403.400 5908 3.403.400 5909 901.700 Cho 1 gen
Ghi chú
5923
5924
5925
5926
5927
4.188.400
1.517.700
901.700 Cho 1 gen
912.700
589.000 STT Mức giá
5917 901.700 Cho 1 gen
5918 901.700 Cho 1 gen
5919 901.700 Cho 1 gen
5920 901.700 Cho 1 gen
5921 901.700 Cho 1 gen
5922 901.700 Cho 1 gen
Ghi chú
5933
5934
5935
5936
5937
1.801.700
361.000
903.700
903.700
37.300 STT
5928 461.000
5929 1.812.700
5930 1.812.700
5931 415.000
5932 494.300
Ghi chú
5944
5945
5946
5947
5948
5949
5950
459.900
428.900
589.200
589.200
589.200
589.200
803.600
STT
5938 1.801.700 5939 52.100
5940 158.500
5941 4.452.400
5942 1.101.700 5943 1.101.700
Ghi chú
5958
5959
5960
5961
5962
5963
5964
803.600
803.600
803.600
803.600
803.600
779.600
725.500
STT Mức giá
5951 803.600 5952 803.600 5953 803.600 5954 803.600 5955 803.600 5956 803.600 5957 803.600
Ghi chú
5972
5973
5974
5975
5976
454.900
272.900
272.900
311.000
311.000 STT Mức giá
5965 725.500
5966 725.500
5967 725.500
5968 621.300
5969 473.000
5970 389.800
5971 405.800
Ghi chú
5980
5981
5982
5983
5984
5985
5986
607.200
389.800 418.800 454.900 454.900 454.900 454.900 STT Mức giá
5977 607.200
5978 607.200
5979 607.200
Ghi chú
5993
5994
5995
5996
5997
5998
5999
280.500
212.300
50.400
50.400
39.200
89.700
78.500
STT Mức giá
5987 262.800
5988 84.100
5989 151.200 5990 95.300 5991 95.300 5992 78.500
Ghi chú

6007
6008
6009
6010
6011
6012
6013
144.200
139.200
139.200
224.400
16.800 Chỉ thanh toán khi định lượng trực tiếp.
13.400
13.400
STT Mức giá Ghi chú
6000 78.500 6001 605.100 6002 605.100 6003 605.100 6004 33.600 6005 144.200 6006 156.200

6021
6022
6023
6024
6025
6026
6027
178.300
178.300
178.300
95.300
95.300
28.000 56.100 STT Mức giá
6014 89.700 6015 72.900 6016 39.200 6017 39.200 6018 61.700 6019 61.700 6020 95.300
Ghi chú

6035
6036
6037
6038
6039
324.500
144.200
67.300
22.400
22.400
Bilirubin gián tiếp; Tỷ lệ A/G là những xét
nghiệm có thể ngoại suy được.
Bilirubin gián tiếp; Tỷ lệ A/G là những xét
nghiệm có thể ngoại suy được.
Không thanh toán đối với các xét nghiệm
Không thanh toán đối với các xét nghiệm STT Ghi chú
6028 56.100
6029 336.600
6030 336.600
6031 100.900
6032 30.200 Áp dụng cho cả trường hợp cho kết quảnhiều hơn 3 chỉ số
6033 89.700
6034 302.500
6043
6044
6045
6046
22.400
22.400
22.400 Mỗi chất
22.400 Mỗi chất
Bilirubin gián tiếp; Tỷ lệ A/G là những xét
nghiệm có thể ngoại suy được.
Bilirubin gián tiếp; Tỷ lệ A/G là những xét
nghiệm có thể ngoại suy được.
Không thanh toán đối với các xét nghiệm STT Mức giá Ghi chú
Không thanh toán đối với các xét nghiệm
6040 22.400 Bilirubin gián tiếp; Tỷ lệ A/G là những xét
nghiệm có thể ngoại suy được.
Không thanh toán đối với các xét nghiệm
6041 22.400 Bilirubin gián tiếp; Tỷ lệ A/G là những xét
nghiệm có thể ngoại suy được.
Không thanh toán đối với các xét nghiệm
6042 22.400 Bilirubin gián tiếp; Tỷ lệ A/G là những xét
nghiệm có thể ngoại suy được.
Không thanh toán đối với các xét nghiệm

6050
6051
6052
6053
22.400 Mỗi chất
22.400 Mỗi chất
22.400 Mỗi chất
22.400 Mỗi chất
STT Mức giá
6047 22.400 Mỗi chất
6048 22.400 Mỗi chất
6049 22.400 Mỗi chất
Ghi chú
6057
6058
6059
6060
6061
22.400 Mỗi chất
22.400 Mỗi chất
22.400 Mỗi chất
89.700
33.600
STT Mức giá
6054 22.400 Mỗi chất
6055 22.400 Mỗi chất
6056 22.400 Mỗi chất
Ghi chú
6069
6070
6071
6072
6073
6074
6075
543.000
543.000
100.900
414.700
717.300
78.500
78.500
STT Mức giá
6062 543.000 6063 543.000 6064 543.000 6065 543.000 6066 543.000 6067 543.000 6068 543.000
Ghi chú
6082
6083
6084
28.000
28.000
28.000 STT Mức giá
6076 33.600
6077 33.600
6078 33.600
6079 100.900
6080 112.200
6081 112.200
Ghi chú
6088
6089
6090
6091
6092
28.000
28.000 67.300 78.500 78.500 STT Mức giá
6085 28.000
6086 28.000
6087 28.000
Ghi chú
6100
6101
6102
6103
6104
6105
6106
190.300
168.300
100.900
89.700
89.700
84.100
20.000
STT
6093 16.000 6094 16.000 6095 16.000 6096 190.300 6097 84.100 6098 84.100 6099 84.100
Ghi chú
6114
6115
6116
6117
6118
6119
6120
67.300
67.300
67.300
67.300
67.300
67.300
67.300
STT Mức giá
6107 100.900 6108 100.900 6109 105.300 6110 100.900 6111 312.500 6112 151.200 6113 151.200
Ghi chú
6128
6129
6130
6131
6132
6133
6134
100.900
200.300
28.000
28.000
84.100
61.700
95.300 STT Mức giá
6121 67.300
6122 246.400
6123 84.100
6124 100.900
6125 224.400
6126 224.400
6127 100.900
Ghi chú
6142
6143
6144
6145
6146
6147
414.700
363.600
363.600
84.100
78.500
95.300 STT Mức giá
6135 39.200
6136 33.600
6137 22.400
6138 84.100
6139 761.300
6140 100.900
6141 424.700
Ghi chú
6155
6156
6157
6158
6159
6160
6161
754.300
67.300
67.300
67.300
67.300
97.500
84.100
STT
6148 89.700 6149 246.400 6150 84.100 6151 39.200 6152 78.500 6153 212.300
6154 761.300
Ghi chú
6169
6170
6171
6172
6173
6174
6175
212.300
78.500
78.500
61.700
78.500
78.500
26.800 STT Mức giá
6162 183.300
6163 424.700
6164 67.300
6165 67.300
6166 67.300
6167 84.100
6168 78.500
Ghi chú

6183
6184
6185
6186
6187
6188
6189
44.800
44.800
33.600
44.800
44.800
44.800
21.200
STT Mức giá Ghi chú
6176 44.800
6177 39.200
6178 25.600
6179 436.800
6180 168.300
6181 30.200 Áp dụng cho cả trường hợp cho kết quảnhiều hơn 3 chỉ số.
6182 40.200

6197
6198
6199
6200
6201
6202
6203
16.800
16.800
23.400 13.400 13.400 6.600 6.600 STT Mức giá
6190 22.400 6191 14.400 6192 14.400 6193 44.800 6194 44.800 6195 28.600 6196 16.800
Ghi chú
6209
6210
6211
6212
6213
6214
116.400 110.800 123.400 123.400 104.400 71.600 STT Mức giá
6204 8.800 6205 11.200 6206 8.800
6207 58.300
6208 95.300
Ghi chú
6222
6223
6224
6225
6226
6227
6228
1.861.700
495.700
123.400
58.600
45.500
78.300
78.300 STT Mức giá
6215 104.400
6216 58.600
6217 116.400
6218 78.300
6219 78.300
6220 126.400
6221 78.300
Ghi chú
6236
6237
6238
6239
6240
6241
6242
142.500
142.500
142.500
201.800
201.800
208.800
208.800
STT Mức giá
6229 123.400 6230 142.500 6231 142.500 6232 771.700 6233 168.600 6234 168.600 6235 168.600
Ghi chú
6250
6251
6252
6253
6254
6255
6256
1.351.700
1.361.700
501.300
701.700
58.600
81.700
81.700 STT Mức giá
6243 125.000
6244 65.200
6245 65.200
6246 65.200
6247 104.400
6248 104.400
6249 65.200
Ghi chú

6264
6265
6266
6267
6268
6269
6270
336.000
336.000
336.000
107.300 Xét nghiệm cho kết quả đồng thời Ab và
142.500
201.200 Tính cho 2 lần tiếp theo.
71.600
Ag
STT Mức giá Ghi chú
6257 861.700
6258 234.900
6259 234.900
6260 234.900
6261 234.900
6262 171.100 Áp dụng với trường hợp người bệnh không nội soi dạ dày hoặc tá tràng.
6263 336.000

6278
6279
6280
6281
6282
6283
6284
168.600
168.600
185.700
463.300
45.500
45.500
45.500
STT Mức giá
6271 71.600 6272 41.700 6273 1.101.700 6274 1.101.700 6275 409.300 6276 168.600 6277 168.600
Ghi chú
6292
6293
6294
6295
6296
6297
6298
270.800
270.800
270.800
270.800
45.500
45.500
45.500 STT Mức giá
6285 45.500
6286 45.500
6287 45.500
6288 45.500
6289 45.500
6290 45.500
6291 45.500
Ghi chú

6306
6307
6308
6309
6310
6311
6312
130.500
194.700
156.600
130.500
130.500
156.600
156.600
STT Mức giá Ghi chú
6299 720.500 Đã bao gồm test xét nghiệm.
6300 187.700 6301 301.000 6302 1.351.700 6303 1.351.700 6304 13.000 6305 391.500

6320
6321
6322
6323
6324
6325
6326
130.500
130.500
194.700
95.100
41.700
58.600 32.500 STT Mức giá
6313 163.600 6314 194.700 6315 194.700 6316 194.700 6317 194.700 6318 130.500 6319 130.500
Ghi chú
6334
6335
6336
6337
6338
6339
6340
261.000
325.200
325.200
325.200
325.200
74.200
74.200
STT Mức giá
6327 501.700 6328 74.200 6329 74.200 6330 74.200 6331 74.200 6332 74.200 6333 74.200
Ghi chú

6346
6347
6348
6349
STT
6341
6342
6343
6344
6345
Mức giá
Ghi chú
6346
6347
6348
6349
STT
6341
6342
6343
6344
6345
325.200
Ghi chú
6346
6347
6348
6349
STT
6341
6342
6343
6344
6345
321.000
Ghi chú
6346
6347
6348
6349
STT
6341
6342
6343
6344
6345
321.000
Ghi chú
6346
6347
6348
6349
STT
6341
6342
6343
6344
6345
321.000
Ghi chú
6346
6347
6348
6349
STT
6341
6342
6343
6344
6345
321.000
Ghi chú
6346
6347
6348
6349
STT
6341
6342
6343
6344
6345
321.000
Ghi chú
6346
6347
6348
6349
STT
6341
6342
6343
6344
6345
321.000
Ghi chú
6346
6347
6348
6349
STT
6341
6342
6343
6344
6345
321.000
Ghi chú
6346
6347
6348
6349
STT
6341
6342
6343
6344
6345
321.000
Ghi chú

6355
6356
6357
6358
321.000
321.000
321.000
321.000 STT Mức giá
6350 321.000
6351 321.000
6352 321.000
6353 321.000
6354 321.000
Ghi chú
6364
6365
6366
6367
6368
1.601.700
1.601.700
771.700
771.700
771.700 STT Mức giá
6359 321.000
6360 321.000
6361 321.000
6362 321.000
6363 1.601.700
Ghi chú
6376
6377
6378
6379
6380
6381
6382
261.000
261.000
261.000
261.000
261.000
201.800
201.800
STT Mức giá
6369 771.700 6370 771.700 6371 771.700 6372 771.700 6373 771.700 6374 771.700 6375 261.000
Ghi chú
6388
6389
6390
6391
6392
6393
6394
190.400
190.400
190.400
190.400
190.400
190.400
190.400
STT Mức giá
6383 213.800
6384 213.800
6385 213.800
6386 261.000 6387 190.400
Ghi chú
6400
6401
6402
6403
6404
308.300
308.300
308.300
308.300
308.300 STT Mức giá
6395 190.400
6396 271.700
6397 388.800
6398 388.800
6399 388.800
Ghi chú

6412
6413
6414
6415
6416
6417
6418
236.600
236.600
617.800
39.900
39.900
39.900
39.900
STT Mức giá Ghi chú
6405 308.300
6406 136.000
6407 4.587.800 Bao gồm cả catheter Swan granz, bộ phận nhận cảm áp lực.
6408 135.300 6409 135.300 6410 75.200 6411 75.200

6424
6425
6426
806.300
806.300
215.800 STT Mức giá
6419 1.051.800
6420 86.200
6421 144.300
6422 144.300
6423 806.300
Ghi chú
6434
6435
6436
6437
6438
6439
136.200
136.200
166.200
166.200
166.200
691.700 STT
6427 215.800
6428 215.800
6429 215.800
6430 215.800
6431 215.800
6432 50.500
6433 50.500
Ghi chú

6446
6447
6446
6447
6446
6447
6446
6447
6446
6447
6446
6447
6446
6447
6446
6447
6446
6447

Page 549


10 11 12 13
14
6
7
8
9 10.0238.0400 10.0289.0400 10.0414.0400 10.0415.0400 12.0166.0400
03.3879.0407
10.0264.0407
10.0265.0407 10.0972.0407
2.718.800 Chưa bao gồm thuốc và oxy 2.718.800 Chưa bao gồm thuốc và oxy 2.718.800 Chưa bao gồm thuốc và oxy 2.718.800 Chưa bao gồm thuốc và oxy 2.718.800 Chưa bao gồm thuốc và oxy 2.436.100 Chưa bao gồm thuốc và oxy 2.436.100 Chưa bao gồm thuốc và oxy 2.436.100 Chưa bao gồm thuốc và oxy 2.436.100 Chưa bao gồm thuốc và oxy BỘ Y TẾ Phụ lục IV
GIÁ CÁC DỊCH VỤ KỸ THUẬT THỰC HIỆN BẰNG PHƯƠNG PHÁP VÔ CẢM GÂY TÊ CHƯA BAO GỒM THUỐC VÀ OXY SỬ DỤNG TRONG DỊCH VỤ
Đơn vị: đồng Mã tương
STT Ghi chú đương
1 10.1113.0398 7.164.500 Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm mạch máu nhân tạo, 2 10.0252.0399 2.093.600 động mạch chủ nhân tạo, thuốc và oxy Chưa bao gồm mạch máu nhân tạo, 3 10.0260.0399 2.093.600 động mạch chủ nhân tạo, thuốc và oxy 4 03.3234.0400 2.718.800 Chưa bao gồm thuốc và oxy 5 03.3919.0400 2.718.800 Chưa bao gồm thuốc và oxy

Page 550


23
24
25
26
27
28
29
30
31

3.578.400
3.578.400
3.578.400
3.578.400
3.578.400
3.578.400
3.578.400
3.578.400
3.578.400
hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy
hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy
hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy
hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy
hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy
hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy
hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy
hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy
hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao STT Ghi chú
15 1.696.400 Chưa bao gồm thuốc và oxy 16 1.696.400 Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao 17 3.578.400 hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao 18 3.578.400 hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao 19 3.578.400 hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao 20 3.578.400 hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao 21 3.578.400 hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao 22 3.578.400 hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao

Page 551


40
41
42
43
44
45
46
47
3.546.600 Chưa bao gồm thuốc và oxy
3.546.600 Chưa bao gồm thuốc và oxy
3.546.600 Chưa bao gồm thuốc và oxy
3.546.600 Chưa bao gồm thuốc và oxy
3.546.600 Chưa bao gồm thuốc và oxy
3.546.600 Chưa bao gồm thuốc và oxy
3.546.600 Chưa bao gồm thuốc và oxy
3.546.600 Chưa bao gồm thuốc và oxy STT Mức giá Ghi chú
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao
32 3.578.400 hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy
33 3.546.600 Chưa bao gồm thuốc và oxy
34 3.546.600 Chưa bao gồm thuốc và oxy
35 3.546.600 Chưa bao gồm thuốc và oxy
36 3.546.600 Chưa bao gồm thuốc và oxy
37 3.546.600 Chưa bao gồm thuốc và oxy
38 3.546.600 Chưa bao gồm thuốc và oxy
39 3.546.600 Chưa bao gồm thuốc và oxy

Page 552


57
58
59
60
61
62
63
4.306.900 Chưa bao gồm thuốc và oxy
4.306.900 Chưa bao gồm thuốc và oxy
4.306.900 Chưa bao gồm thuốc và oxy
4.306.900 Chưa bao gồm thuốc và oxy
4.306.900 Chưa bao gồm thuốc và oxy
4.306.900 Chưa bao gồm thuốc và oxy
4.734.100 hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao STT Mức giá Ghi chú
48 3.546.600 Chưa bao gồm thuốc và oxy
49 3.546.600 Chưa bao gồm thuốc và oxy
50 3.546.600 Chưa bao gồm thuốc và oxy
51 3.546.600 Chưa bao gồm thuốc và oxy
52 3.546.600 Chưa bao gồm thuốc và oxy
53 3.546.600 Chưa bao gồm thuốc và oxy
54 4.306.900 Chưa bao gồm thuốc và oxy
55 4.306.900 Chưa bao gồm thuốc và oxy
56 4.306.900 Chưa bao gồm thuốc và oxy

Page 553


72
73
74
75
76
77
78
79
80
3.721.800
3.854.100 Chưa bao gồm thuốc và oxy
3.854.100 Chưa bao gồm thuốc và oxy
3.854.100 Chưa bao gồm thuốc và oxy
3.854.100 Chưa bao gồm thuốc và oxy
3.854.100 Chưa bao gồm thuốc và oxy
4.228.900 Chưa bao gồm thuốc và oxy
4.228.900 Chưa bao gồm thuốc và oxy
3.676.400 Chưa bao gồm thuốc và oxy hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy STT Mức giá Ghi chú
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao 64 4.734.100 hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao 65 4.734.100 hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao 66 4.734.100 hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao 67 4.734.100 hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao 68 3.721.800 hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao 69 3.721.800 hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao 70 3.721.800 hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao 71 3.721.800 hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao

Page 554


89
90
91
92
93
94
95
96
3.676.400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
3.676.400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
3.676.400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
3.676.400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
3.676.400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
3.676.400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
2.035.200 Chưa bao gồm thuốc và oxy
2.035.200 Chưa bao gồm thuốc và oxy STT Ghi chú
81 3.676.400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
82 3.676.400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
83 3.676.400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
84 3.676.400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
85 3.676.400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
86 3.676.400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
87 3.676.400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
88 3.676.400 Chưa bao gồm thuốc và oxy

Page 555


105
106
107
108
109
110
111
112
113
114
115
2.035.200 Chưa bao gồm thuốc và oxy
2.035.200 Chưa bao gồm thuốc và oxy
1.475.400 Chưa bao gồm sonde JJ, thuốc và oxy
1.475.400 Chưa bao gồm sonde JJ, thuốc và oxy
1.475.400 Chưa bao gồm sonde JJ, thuốc và oxy
1.475.400 Chưa bao gồm sonde JJ, thuốc và oxy
1.475.400 Chưa bao gồm sonde JJ, thuốc và oxy
1.475.400 Chưa bao gồm sonde JJ, thuốc và oxy
1.475.400 Chưa bao gồm sonde JJ, thuốc và oxy
1.475.400 Chưa bao gồm sonde JJ, thuốc và oxy
1.475.400 Chưa bao gồm sonde JJ, thuốc và oxy STT Ghi chú
97 2.035.200 Chưa bao gồm thuốc và oxy
98 2.035.200 Chưa bao gồm thuốc và oxy
99 2.035.200 Chưa bao gồm thuốc và oxy
100 2.035.200 Chưa bao gồm thuốc và oxy
101 2.035.200 Chưa bao gồm thuốc và oxy
102 2.035.200 Chưa bao gồm thuốc và oxy
103 2.035.200 Chưa bao gồm thuốc và oxy
104 2.035.200 Chưa bao gồm thuốc và oxy

Page 556


126
127
128
129
130
131
132
133
134
2.277.400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
2.277.400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
2.277.400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
2.277.400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
2.277.400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
2.277.400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
2.277.400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
2.277.400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
2.277.400 Chưa bao gồm thuốc và oxy STT Mức giá Ghi chú
116 1.475.400 Chưa bao gồm stent, thuốc và oxy
117 1.475.400 Chưa bao gồm sonde JJ, thuốc và oxy
118 1.475.400 Chưa bao gồm sonde JJ, thuốc và oxy
119 3.703.900 Chưa bao gồm thuốc và oxy
120 3.703.900 Chưa bao gồm thuốc và oxy
121 3.703.900 Chưa bao gồm thuốc và oxy
122 2.277.400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
123 2.277.400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
124 2.277.400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
125 2.277.400 Chưa bao gồm thuốc và oxy

Page 557


141
142
143
144
145
3.692.400
3.692.400
2.367.100
2.367.100
2.367.100
siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn
mạch, thuốc và oxy
siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn
mạch, thuốc và oxy
miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và
ghim khâu máy cắt nối.
miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và
ghim khâu máy cắt nối.
miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và
ghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm tấm nâng trực tràng, dao
Chưa bao gồm tấm nâng trực tràng, dao
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu,
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu,
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, STT Mức giá Ghi chú
135 2.277.400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm tấm nâng trực tràng, dao 136 3.692.400 siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy
Chưa bao gồm tấm nâng trực tràng, dao 137 3.692.400 siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy
Chưa bao gồm tấm nâng trực tràng, dao 138 3.692.400 siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy
Chưa bao gồm tấm nâng trực tràng, dao 139 3.692.400 siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy
Chưa bao gồm tấm nâng trực tràng, dao 140 3.692.400 siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy

Page 558


152
153
154
155
156
2.367.100
2.367.100
2.367.100
2.367.100
2.367.100 STT Mức giá
146 2.367.100
147 2.367.100
148 2.367.100
149 2.367.100
150 2.367.100
151 2.367.100
Ghi chú
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy

Page 559


163
164
165
166
167
2.367.100
2.276.100
2.276.100
2.276.100
2.276.100 STT Mức giá
157 2.367.100
158 2.367.100
159 2.367.100
160 2.367.100
161 2.367.100
162 2.367.100
Ghi chú
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy

Page 560


173
174
175
176
177
178
2.276.100
2.276.100
2.276.100
2.276.100
2.276.100
2.276.100 STT
168 2.276.100
169 2.276.100
170 2.276.100
171 2.276.100
172 2.276.100
Ghi chú
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy

Page 561


184
185
186
187
188
189
2.276.100
2.276.100
2.816.800
2.816.800
2.816.800
2.816.800
ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc
và oxy
kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc
và oxy
kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc
và oxy
kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc
và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa STT Mức giá Ghi chú
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và179 2.276.100 ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và180 2.276.100 ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và181 2.276.100 ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
182 2.276.100 Chưa bao gồm kim đốt sóng cao tần, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và183 2.276.100 ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và

Page 562


196
197
198
199
200
2.816.800
2.816.800
2.816.800
2.816.800
2.816.800 STT Mức giá
190 2.816.800
191 2.816.800
192 2.816.800
193 2.816.800
194 2.816.800
195 2.816.800
Ghi chú
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy

Page 563


208
209
210
211
212
213
214
215
216
217
218
2.432.400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
2.432.400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
2.432.400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
2.432.400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
2.432.400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
2.432.400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
2.432.400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
2.432.400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
2.432.400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
2.432.400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
2.432.400 Chưa bao gồm thuốc và oxy STT Mức giá Ghi chú
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa
201 2.816.800 kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc
và oxy
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa
202 2.816.800 kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc
và oxy
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa
203 2.816.800 kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc
và oxy
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa
204 2.816.800 kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc
và oxy
205 2.432.400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
206 2.432.400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
207 2.432.400 Chưa bao gồm thuốc và oxy

Page 564


225
226
227
228
229
2.276.400
2.276.400
2.276.400
2.276.400
2.276.400 STT Mức giá
219 2.276.400
220 2.276.400
221 2.276.400
222 2.276.400
223 2.276.400
224 2.276.400
Ghi chú
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy

Page 565


236
237
238
239
240
2.276.400
2.276.400
2.276.400
2.276.400
2.276.400 STT Mức giá
230 2.276.400
231 2.276.400
232 2.276.400
233 2.276.400
234 2.276.400
235 2.276.400
Ghi chú
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy

Page 566


247
248
249
250
251
252
253
254
255
2.276.400
2.276.400
2.276.400
3.175.400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
3.175.400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
3.175.400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
3.175.400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
3.175.400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
3.175.400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch
máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch
máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch
máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và STT Ghi chú
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
241 2.276.400 ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch
máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
242 2.276.400 ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch
máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
243 2.276.400 ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch
máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
244 2.276.400 ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch
máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
245 2.276.400 ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch
máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
246 2.276.400 ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch

Page 567


271
272
273
274
275
276
277
278
279
280
281
3.175.400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
3.175.400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
3.175.400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
3.175.400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
3.175.400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
3.175.400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
3.175.400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
3.175.400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
3.175.400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
3.175.400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
3.175.400 Chưa bao gồm thuốc và oxy STT Ghi chú
256 3.175.400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
257 3.175.400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
258 3.175.400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
259 3.175.400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
260 3.175.400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
261 3.175.400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
262 3.175.400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
263 3.175.400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
264 3.175.400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
265 3.175.400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
266 3.175.400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
267 3.175.400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
268 3.175.400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
269 3.175.400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
270 3.175.400 Chưa bao gồm thuốc và oxy

Page 568


291
292
293
294
295
296
297
298
299
3.577.600
3.577.600
3.577.600
3.577.600
3.577.600
3.577.600
3.577.600
3.577.600
3.577.600
oxy
oxy
oxy
oxy
oxy
oxy
oxy
oxy
oxy
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc và Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc và Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc và Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc và Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc và Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc và Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc và Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc và STT Ghi chú
282 3.175.400 Chưa bao gồm thuốc và oxy 283 3.175.400 Chưa bao gồm thuốc và oxy 284 3.175.400 Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc và285
3.577.600 oxy Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc và286 3.577.600 oxy
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc và287
3.577.600 oxy Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc và288 3.577.600 oxy
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc và289
3.577.600 oxy Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc và290 3.577.600 oxy
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc và

Page 569


308
309
310
311
312
313
314
315
3.577.600
3.577.600
3.577.600
3.577.600
3.577.600
3.262.000
3.262.000
3.262.000 STT
300 3.577.600
301 3.577.600
302 3.577.600
303 3.577.600
304 3.577.600
305 3.577.600
306 3.577.600
307 3.577.600
Ghi chú
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm đinh, nẹp vít, khung cốđịnh ngoài, thuốc và oxy
Chưa bao gồm đinh, nẹp vít, khung cốđịnh ngoài, thuốc và oxy
Chưa bao gồm đinh, nẹp vít, khung cốđịnh ngoài, thuốc và oxy

Page 570


322
323
324
325
3.184.700
3.184.700
3.184.700
3.184.700 STT Mức giá
316 3.262.000
317 3.262.000
318 3.262.000
319 3.262.000
320 3.184.700
321 3.184.700
Ghi chú
Chưa bao gồm đinh, nẹp vít, khung cốđịnh ngoài, thuốc và oxy
Chưa bao gồm đinh, nẹp vít, khung cốđịnh ngoài, thuốc và oxy
Chưa bao gồm đinh, nẹp vít, khung cốđịnh ngoài, thuốc và oxy
Chưa bao gồm đinh, nẹp vít, khung cốđịnh ngoài, thuốc và oxy
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.

Page 571


330
331
332
333
3.184.700
3.184.700
3.184.700
3.184.700 STT Mức giá
326 3.184.700
327 3.184.700
328 3.184.700
329 3.184.700
Ghi chú
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, thuốc và oxy
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, thuốc và oxy
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, thuốc và oxy
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, thuốc và oxy
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, thuốc và oxy
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, thuốc và oxy
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, thuốc và oxy
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, thuốc và oxy

Page 572


338
339
340
341
342
343
344
3.184.700
3.184.700
2.390.200 Chưa bao gồm thuốc và oxy
2.390.200 Chưa bao gồm thuốc và oxy
2.390.200 Chưa bao gồm thuốc và oxy
2.390.200 Chưa bao gồm thuốc và oxy
2.390.200 Chưa bao gồm thuốc và oxy
tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài,
xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học
thay thế xương, thuốc và oxy
tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, thuốc và oxy Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân STT Ghi chú
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, 334 3.184.700 xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, thuốc và oxy
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, 335 3.184.700 xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, thuốc và oxy
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, 336 3.184.700 xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, thuốc và oxy
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, 337 3.184.700 xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, thuốc và oxy
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân

Page 573


353
354
355
356
357
358
359
360
2.390.200 Chưa bao gồm thuốc và oxy
2.390.200 Chưa bao gồm thuốc và oxy
2.390.200 Chưa bao gồm thuốc và oxy
2.390.200 Chưa bao gồm thuốc và oxy
2.390.200 Chưa bao gồm thuốc và oxy
2.390.200 Chưa bao gồm thuốc và oxy
2.390.200 Chưa bao gồm thuốc và oxy
2.390.200 Chưa bao gồm thuốc và oxy STT Mức giá Ghi chú
345 2.390.200 Chưa bao gồm thuốc và oxy
346 2.390.200 Chưa bao gồm thuốc và oxy
347 2.390.200 Chưa bao gồm thuốc và oxy
348 2.390.200 Chưa bao gồm thuốc và oxy
349 2.390.200 Chưa bao gồm thuốc và oxy
350 2.390.200 Chưa bao gồm thuốc và oxy
351 2.390.200 Chưa bao gồm thuốc và oxy
352 2.390.200 Chưa bao gồm thuốc và oxy

Page 574


368
369
370
371
4.357.800
4.357.800
4.357.800
4.357.800
thuốc và oxy
nẹp, ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc
sản phẩm sinh học thay thế xương,
thuốc và oxy
nẹp, ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc
sản phẩm sinh học thay thế xương,
thuốc và oxy
nẹp, ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc
sản phẩm sinh học thay thế xương,
thuốc và oxy
nẹp, ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc
sản phẩm sinh học thay thế xương,
thuốc và oxy
Chưa bao gồm khung cố định ngoài,
Chưa bao gồm khung cố định ngoài,
Chưa bao gồm khung cố định ngoài,
Chưa bao gồm khung cố định ngoài, STT Ghi chú
361 2.390.200 Chưa bao gồm thuốc và oxy
362 2.390.200 Chưa bao gồm thuốc và oxy
363 2.390.200 Chưa bao gồm thuốc và oxy
364 2.390.200 Chưa bao gồm thuốc và oxy
365 2.390.200 Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm khung cố định ngoài, nẹp, ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc 366 4.357.800 sản phẩm sinh học thay thế xương, thuốc và oxy
Chưa bao gồm khung cố định ngoài, nẹp, ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc 367 4.357.800 sản phẩm sinh học thay thế xương,

Page 575


376
377
378
379
4.357.800
4.357.800
4.357.800
3.338.600 STT Mức giá
372 4.357.800
373 4.357.800
374 4.357.800
375 4.357.800
Ghi chú
Chưa bao gồm khung cố định ngoài, nẹp, ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, thuốc và oxy
Chưa bao gồm khung cố định ngoài, nẹp, ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, thuốc và oxy
Chưa bao gồm khung cố định ngoài, nẹp, ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, thuốc và oxy
Chưa bao gồm khung cố định ngoài, nẹp, ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, thuốc và oxy
Chưa bao gồm khung cố định ngoài, nẹp, ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, thuốc và oxy
Chưa bao gồm khung cố định ngoài, nẹp, ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, thuốc và oxy
Chưa bao gồm khung cố định ngoài, nẹp, ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, thuốc và oxy
Chưa bao gồm phương tiện cố định, phương tiên kết hợp, xương nhân tạo, xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay thế, xi măng sinh học hoặc hóa học, thuốc và oxy

Page 576


383
384
385
386
STT
380
381
382
Ghi chú
Chưa bao gồm phương tiện cố định, phương tiên kết hợp, xương nhân tạo, xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay thế, xi măng sinh học hoặc hóa học, thuốc và oxy
Chưa bao gồm phương tiện cố định, phương tiên kết hợp, xương nhân tạo, xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay thế, xi măng sinh học hoặc hóa học, thuốc và oxy
Chưa bao gồm phương tiện cố định, phương tiên kết hợp, xương nhân tạo, xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay thế, xi măng sinh học hoặc hóa học, thuốc và oxy
Chưa bao gồm phương tiện cố định, phương tiên kết hợp, xương nhân tạo, xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay thế, xi măng sinh học hoặc hóa học, thuốc và oxy
Chưa bao gồm phương tiện cố định, phương tiên kết hợp, xương nhân tạo, xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay thế, xi măng sinh học hoặc hóa học, thuốc và oxy
Chưa bao gồm phương tiện cố định, phương tiên kết hợp, xương nhân tạo, xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay thế, xi măng sinh học hoặc hóa học, thuốc và oxy
Chưa bao gồm phương tiện cố định, phương tiên kết hợp, xương nhân tạo, xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay thế, xi măng sinh học hoặc hóa học, thuốc và oxy

Page 577


390
391
392
393
394
395
3.338.600
3.338.600
2.604.700
2.604.700
2.604.700
2.604.700 STT Mức giá
387 3.338.600
388 3.338.600
389 3.338.600
Ghi chú
Chưa bao gồm phương tiện cố định, phương tiên kết hợp, xương nhân tạo, xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay thế, xi măng sinh học hoặc hóa học, thuốc và oxy
Chưa bao gồm phương tiện cố định, phương tiên kết hợp, xương nhân tạo, xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay thế, xi măng sinh học hoặc hóa học, thuốc và oxy
Chưa bao gồm phương tiện cố định, phương tiên kết hợp, xương nhân tạo, xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay thế, xi măng sinh học hoặc hóa học, thuốc và oxy
Chưa bao gồm phương tiện cố định, phương tiên kết hợp, xương nhân tạo, xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay thế, xi măng sinh học hoặc hóa học, thuốc và oxy
Chưa bao gồm phương tiện cố định, phương tiên kết hợp, xương nhân tạo, xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay thế, xi măng sinh học hoặc hóa học, thuốc và oxy
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc vàoxy

Page 578


404
405
406
407
408
409
410
411
2.604.700
2.604.700
2.604.700
2.604.700
2.604.700
2.604.700
2.604.700
2.604.700 STT Mức giá
396 2.604.700
397 2.604.700
398 2.604.700
399 2.604.700
400 2.604.700
401 2.604.700
402 2.604.700
403 2.604.700
Ghi chú
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc vàoxy

Page 579


420
421
422
423
424
425
426
427
2.604.700
2.604.700
2.604.700
2.604.700
2.604.700
2.604.700
2.604.700
2.604.700 STT Mức giá
412 2.604.700
413 2.604.700
414 2.604.700
415 2.604.700
416 2.604.700
417 2.604.700
418 2.604.700
419 2.604.700
Ghi chú
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc vàoxy

Page 580


435
436
437
438
4.846.800
4.846.800
4.846.800
2.493.700 Chưa bao gồm thuốc và oxy
không bóng, thuốc và oxy
học hoặc hóa học, hệ thống bơm xi
măng, bộ bơm xi măng có bóng hoặc
không bóng, thuốc và oxy
học hoặc hóa học, hệ thống bơm xi
măng, bộ bơm xi măng có bóng hoặc
không bóng, thuốc và oxy
học hoặc hóa học, hệ thống bơm xi
măng, bộ bơm xi măng có bóng hoặc
không bóng, thuốc và oxy
Chưa bao gồm kim chọc, xi măng sinh
Chưa bao gồm kim chọc, xi măng sinh
Chưa bao gồm kim chọc, xi măng sinh STT Mức giá Ghi chú
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và428 2.604.700 oxy
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và429 2.604.700 oxy
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và430 2.604.700 oxy
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và431 2.604.700 oxy
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và432 2.604.700 oxy
Chưa bao gồm kim chọc, xi măng sinh học hoặc hóa học, hệ thống bơm xi 433 4.846.800 măng, bộ bơm xi măng có bóng hoặc không bóng, thuốc và oxy
Chưa bao gồm kim chọc, xi măng sinh học hoặc hóa học, hệ thống bơm xi 434 4.846.800 măng, bộ bơm xi măng có bóng hoặc

Page 581


444
445
446
447
448
449
2.493.700 Chưa bao gồm thuốc và oxy
2.493.700 Chưa bao gồm thuốc và oxy
2.493.700 Chưa bao gồm thuốc và oxy
2.493.700 Chưa bao gồm thuốc và oxy
2.493.700 Chưa bao gồm thuốc và oxy
2.493.700 Chưa bao gồm thuốc và oxy STT Ghi chú
439 2.493.700 Chưa bao gồm thuốc và oxy
440 2.493.700 Chưa bao gồm thuốc và oxy
441 2.493.700 Chưa bao gồm thuốc và oxy
442 2.493.700 Chưa bao gồm thuốc và oxy
443 2.493.700 Chưa bao gồm thuốc và oxy

Page 582


455
456
457
458
459
460
2.493.700 Chưa bao gồm thuốc và oxy
2.493.700 Chưa bao gồm thuốc và oxy
2.493.700 Chưa bao gồm thuốc và oxy
2.493.700 Chưa bao gồm thuốc và oxy
2.493.700 Chưa bao gồm thuốc và oxy
2.493.700 Chưa bao gồm thuốc và oxy STT Ghi chú
450 2.493.700 Chưa bao gồm thuốc và oxy
451 2.493.700 Chưa bao gồm thuốc và oxy
452 2.493.700 Chưa bao gồm thuốc và oxy
453 2.493.700 Chưa bao gồm thuốc và oxy
454 2.493.700 Chưa bao gồm thuốc và oxy

Page 583


466
467
468
469
470
471

Page 584


478
479
480
481
482
483
484
485
486
2.707.000 Chưa bao gồm thuốc và oxy
2.707.000 Chưa bao gồm thuốc và oxy
2.707.000 Chưa bao gồm thuốc và oxy
2.707.000 Chưa bao gồm thuốc và oxy
3.964.400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
3.964.400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
3.964.400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
3.964.400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
3.964.400 Chưa bao gồm thuốc và oxy STT Ghi chú
472 2.493.700 Chưa bao gồm thuốc và oxy
473 2.493.700 Chưa bao gồm thuốc và oxy
474 2.493.700 Chưa bao gồm thuốc và oxy
475 2.493.700 Chưa bao gồm thuốc và oxy
476 2.493.700 Chưa bao gồm thuốc và oxy
477 2.707.000 Chưa bao gồm thuốc và oxy

Page 585


495
496
497
498
499
500
501
3.964.400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
3.964.400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
2.583.600 Chưa bao gồm thuốc và oxy
2.583.600 Chưa bao gồm thuốc và oxy
2.583.600 Chưa bao gồm thuốc và oxy
2.583.600 Chưa bao gồm thuốc và oxy
2.583.600 Chưa bao gồm thuốc và oxy STT Mức giá Ghi chú
487 3.964.400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
488 3.964.400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
489 3.964.400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
490 3.964.400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
491 3.964.400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
492 3.964.400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
493 3.964.400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
494 3.964.400 Chưa bao gồm thuốc và oxy

Page 586


510
511
512
513
514
515
516
2.583.600 Chưa bao gồm thuốc và oxy
2.149.000 Chưa bao gồm thuốc và oxy
2.149.000 Chưa bao gồm thuốc và oxy
2.149.000 Chưa bao gồm thuốc và oxy
2.149.000 Chưa bao gồm thuốc và oxy
2.149.000 Chưa bao gồm thuốc và oxy
2.149.000 Chưa bao gồm thuốc và oxy STT Ghi chú
502 2.583.600 Chưa bao gồm thuốc và oxy
503 2.583.600 Chưa bao gồm thuốc và oxy
504 2.583.600 Chưa bao gồm thuốc và oxy
505 2.583.600 Chưa bao gồm thuốc và oxy
506 2.583.600 Chưa bao gồm thuốc và oxy
507 2.583.600 Chưa bao gồm thuốc và oxy
508 2.583.600 Chưa bao gồm thuốc và oxy
509 2.583.600 Chưa bao gồm thuốc và oxy

Page 587


525
526
527
528
529
530
531
532
4.304.000 Chưa bao gồm thuốc và oxy
4.304.000 Chưa bao gồm thuốc và oxy
4.304.000 Chưa bao gồm thuốc và oxy
4.304.000 Chưa bao gồm thuốc và oxy
6.349.400
2.369.200 Chưa bao gồm thuốc và oxy
2.369.200 Chưa bao gồm thuốc và oxy
3.387.300 Chưa bao gồm thuốc và oxy oxy
Chưa bao gồm mạch nhân tạo, thuốc và STT Mức giá Ghi chú
517 4.304.000 Chưa bao gồm thuốc và oxy
518 4.304.000 Chưa bao gồm thuốc và oxy
519 4.304.000 Chưa bao gồm thuốc và oxy
520 4.304.000 Chưa bao gồm thuốc và oxy
521 4.304.000 Chưa bao gồm thuốc và oxy
522 4.304.000 Chưa bao gồm thuốc và oxy
523 4.304.000 Chưa bao gồm thuốc và oxy
524 4.304.000 Chưa bao gồm thuốc và oxy

Page 588


543
544
545
546
547
548
549
5.932.700 Chưa bao gồm thuốc và oxy
5.932.700 Chưa bao gồm thuốc và oxy
5.932.700 Chưa bao gồm thuốc và oxy
5.350.200 Chưa bao gồm thuốc và oxy
3.636.100 Chưa bao gồm thuốc và oxy
3.636.100 Chưa bao gồm thuốc và oxy
1.990.200 Chưa bao gồm thuốc và oxy STT Ghi chú
533 3.387.300 Chưa bao gồm thuốc và oxy
534 3.387.300 Chưa bao gồm thuốc và oxy
535 2.249.700 Chưa bao gồm thuốc và oxy
536 2.249.700 Chưa bao gồm thuốc và oxy
537 3.767.500 Chưa bao gồm thuốc và oxy
538 3.767.500 Chưa bao gồm thuốc và oxy
539 1.716.500 Chưa bao gồm thuốc và oxy
540 1.716.500 Chưa bao gồm thuốc và oxy
541 1.716.500 Chưa bao gồm thuốc và oxy
542 5.932.700 Chưa bao gồm thuốc và oxy

Page 589


561
562
563
564
565
566
567
568
569
2.455.100 Chưa bao gồm thuốc và oxy
2.455.100 Chưa bao gồm thuốc và oxy
2.455.100 Chưa bao gồm thuốc và oxy
1.959.100 Chưa bao gồm thuốc và oxy
1.959.100 Chưa bao gồm thuốc và oxy
1.959.100 Chưa bao gồm thuốc và oxy
2.945.200 Chưa bao gồm thuốc và oxy
2.945.200 Chưa bao gồm thuốc và oxy
3.859.600 Chưa bao gồm thuốc và oxy STT Ghi chú
550 1.569.000 Chưa bao gồm thuốc và oxy
551 1.569.000 Chưa bao gồm thuốc và oxy
552 1.569.000 Chưa bao gồm thuốc và oxy
553 1.569.000 Chưa bao gồm thuốc và oxy
554 2.475.900 Chưa bao gồm thuốc và oxy
555 2.305.100 Chưa bao gồm thuốc và oxy
556 2.305.100 Chưa bao gồm thuốc và oxy
557 2.305.100 Chưa bao gồm thuốc và oxy
558 2.305.100 Chưa bao gồm thuốc và oxy
559 2.104.300 Chưa bao gồm thuốc và oxy
560 2.104.300 Chưa bao gồm thuốc và oxy

Page 590


580
581
582
583
584
585
586
587
2.595.700 Chưa bao gồm thuốc và oxy 2.595.700 Chưa bao gồm thuốc và oxy 2.595.700 Chưa bao gồm thuốc và oxy 2.595.700 Chưa bao gồm thuốc và oxy 2.595.700 Chưa bao gồm thuốc và oxy 2.595.700 Chưa bao gồm thuốc và oxy 2.595.700 Chưa bao gồm thuốc và oxy 2.595.700 Chưa bao gồm thuốc và oxy STT Ghi chú
570 3.859.600 Chưa bao gồm thuốc và oxy 571 3.859.600 Chưa bao gồm thuốc và oxy 572 2.421.600 Chưa bao gồm thuốc và oxy 573 3.713.100 Chưa bao gồm thuốc và oxy 574 2.407.800 Chưa bao gồm thuốc và oxy 575 2.177.000 Chưa bao gồm thuốc và oxy 576 2.177.000 Chưa bao gồm thuốc và oxy 577 2.177.000 Chưa bao gồm thuốc và oxy 578 3.576.400 Chưa bao gồm thuốc và oxy 579 2.595.700 Chưa bao gồm thuốc và oxy

Page 591


598
599
600
601
602
603
604
5.953.300 Chưa bao gồm thuốc và oxy
5.953.300 Chưa bao gồm thuốc và oxy
5.953.300 Chưa bao gồm thuốc và oxy
2.212.300 Chưa bao gồm thuốc và oxy
2.212.300 Chưa bao gồm thuốc và oxy
2.212.300 Chưa bao gồm thuốc và oxy
2.212.300 Chưa bao gồm thuốc và oxy STT Ghi chú
588 2.595.700 Chưa bao gồm thuốc và oxy
589 2.595.700 Chưa bao gồm thuốc và oxy
590 3.329.000 Chưa bao gồm thuốc và oxy
591 3.329.000 Chưa bao gồm thuốc và oxy
592 1.535.600 Chưa bao gồm thuốc và oxy
593 1.535.600 Chưa bao gồm thuốc và oxy
594 2.260.800 Chưa bao gồm thuốc và oxy
595 3.396.600 Chưa bao gồm thuốc và oxy
596 5.953.300 Chưa bao gồm thuốc và oxy
597 5.953.300 Chưa bao gồm thuốc và oxy

Page 592


614
615
616
617
618
619
620
2.538.800 Chưa bao gồm thuốc và oxy
2.538.800 Chưa bao gồm thuốc và oxy
3.211.000 Chưa bao gồm thuốc và oxy
1.773.600 Chưa bao gồm thuốc và oxy
2.631.000 Chưa bao gồm thuốc và oxy
5.268.900 Chưa bao gồm thuốc và oxy
3.193.100 Chưa bao gồm thuốc và oxy STT Mức giá Ghi chú
605 3.456.900 Chưa bao gồm thuốc và oxy
606 3.456.900 Chưa bao gồm thuốc và oxy
607 3.456.900 Chưa bao gồm thuốc và oxy
608 3.670.500 Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm tấm màng nâng hoặc
609 4.819.700 lưới các loại, các cỡ, thuốc và oxy
Chưa bao gồm tấm màng nâng hoặc
610 4.819.700 lưới các loại, các cỡ, thuốc và oxy
611 2.782.400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
612 2.538.800 Chưa bao gồm thuốc và oxy
613 2.538.800 Chưa bao gồm thuốc và oxy

Page 593


631
632
633
634
635
636
637
638
3.536.400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
3.536.400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
3.536.400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
5.879.900 Chưa bao gồm thuốc và oxy
5.879.900 Chưa bao gồm thuốc và oxy
2.651.700 Chưa bao gồm thuốc và oxy
2.651.700 Chưa bao gồm thuốc và oxy
2.651.700 Chưa bao gồm thuốc và oxy STT Ghi chú
621 3.578.900 Chưa bao gồm thuốc và oxy
622 3.578.900 Chưa bao gồm thuốc và oxy
623 7.223.900 Chưa bao gồm thuốc và oxy
624 2.495.000 Chưa bao gồm thuốc và oxy
625 2.495.000 Chưa bao gồm thuốc và oxy
626 3.504.000 Chưa bao gồm thuốc và oxy
627 2.872.900 Chưa bao gồm thuốc và oxy
628 3.536.400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
629 3.536.400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
630 3.536.400 Chưa bao gồm thuốc và oxy

Page 594


647
648
649
650
651
652
653

Page 595


660
661
662
663
664
5.155.200 Chưa bao gồm thuốc và oxy
5.155.200 Chưa bao gồm thuốc và oxy
5.155.200 Chưa bao gồm thuốc và oxy
5.155.200 Chưa bao gồm thuốc và oxy
5.155.200 Chưa bao gồm thuốc và oxy STT Mức giá Ghi chú
654 3.888.600 Chưa bao gồm thuốc và oxy
655 3.888.600 Chưa bao gồm thuốc và oxy
656 5.155.200 Chưa bao gồm thuốc và oxy
657 5.155.200 Chưa bao gồm thuốc và oxy
658 5.155.200 Chưa bao gồm thuốc và oxy
659 5.155.200 Chưa bao gồm thuốc và oxy

Page 596


673
674
675
676
677
678
679
680
681
3.501.900 Chưa bao gồm thuốc và oxy
3.501.900 Chưa bao gồm thuốc và oxy
4.365.600 Chưa bao gồm thuốc và oxy
3.783.200 Chưa bao gồm thuốc và oxy
2.751.200 Chưa bao gồm thuốc và oxy
3.780.000 Chưa bao gồm thuốc và oxy
2.433.200 Chưa bao gồm thuốc và oxy
2.433.200 Chưa bao gồm thuốc và oxy
5.263.300 Chưa bao gồm thuốc và oxy STT Mức giá Ghi chú
665 3.668.700 Chưa bao gồm thuốc và oxy
666 3.668.700 Chưa bao gồm thuốc và oxy
667 3.668.700 Chưa bao gồm thuốc và oxy
668 5.840.100 Chưa bao gồm thuốc và oxy
669 5.840.100 Chưa bao gồm thuốc và oxy
670 3.501.900 Chưa bao gồm thuốc và oxy
671 3.501.900 Chưa bao gồm thuốc và oxy
672 3.501.900 Chưa bao gồm thuốc và oxy

Page 597


692
693
694
695
696
697
698
699
2.976.800
2.976.800
2.976.800
3.204.200
3.204.200
3.204.200
2.293.500 Chưa bao gồm thuốc và oxy 2.293.500 Chưa bao gồm thuốc và oxy bao gồm thuốc và oxy
bao gồm thuốc và oxy
bao gồm thuốc và oxy
bao gồm thuốc và oxy
bao gồm thuốc và oxy
bao gồm thuốc và oxy
Đã bao gồm chi phí mũi khoan. Chưa Đã bao gồm chi phí mũi khoan. Chưa Đã bao gồm chi phí mũi khoan. Chưa Đã bao gồm chi phí mũi khoan. Chưa Đã bao gồm chi phí mũi khoan. Chưa Đã bao gồm chi phí mũi khoan. Chưa STT Mức giá Ghi chú
682 5.263.300 Chưa bao gồm thuốc và oxy 683 1.570.700 Chưa bao gồm thuốc và oxy 684 1.570.700 Chưa bao gồm thuốc và oxy 685 1.570.700 Chưa bao gồm thuốc và oxy 686 1.570.700 Chưa bao gồm thuốc và oxy 687 3.634.300 Chưa bao gồm thuốc và oxy 688 2.910.400 Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt, 689
2.033.900 thuốc và oxy Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt, 690 2.033.900 thuốc và oxy
Đã bao gồm chi phí mũi khoan. Chưa 691 2.976.800 bao gồm thuốc và oxy

Page 598


709
710
711
712
713
714
715
3.103.400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
3.103.400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
3.103.400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
3.103.400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
3.103.400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
3.103.400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
3.103.400 Chưa bao gồm thuốc và oxy STT Mức giá Ghi chú
700 2.423.300 Chưa bao gồm thuốc và oxy
701 2.906.200 Chưa bao gồm thuốc và oxy
702 2.389.900 Chưa bao gồm thuốc và oxy
703 2.389.900 Chưa bao gồm thuốc và oxy
704 2.389.900 Chưa bao gồm thuốc và oxy
705 2.389.900 Chưa bao gồm thuốc và oxy
706 1.311.100 Chưa bao gồm thuốc và oxy
707 3.103.400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
708 3.103.400 Chưa bao gồm thuốc và oxy

Page 599


Tên danh mục kỹ thuật theo Thông STT
tư 23/2024/TT-BYT
Phẫu thuật khoan đục xương, lấy bỏ716
xương chết trong điều trị bỏng sâu
Phẫu thuật khoan, đục xương sọ trong
717 điều trị bỏng sâu có tổn thương xương
Nạo xương viêm trên người bệnh đái 718
Tháo khớp ngón chân trên người bệnh 719
720
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông STT
tư 23/2024/TT-BYT
Phẫu thuật khoan đục xương, lấy bỏ716
xương chết trong điều trị bỏng sâu
Phẫu thuật khoan, đục xương sọ trong
717 điều trị bỏng sâu có tổn thương xương
Nạo xương viêm trên người bệnh đái 718
Tháo khớp ngón chân trên người bệnh 719
720
Phẫu thuật khoan đục xương, lấy bỏ
2.850.000 Chưa bao gồm thuốc và oxy
2.850.000 Chưa bao gồm thuốc và oxy
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông STT
tư 23/2024/TT-BYT
Phẫu thuật khoan đục xương, lấy bỏ716
xương chết trong điều trị bỏng sâu
Phẫu thuật khoan, đục xương sọ trong
717 điều trị bỏng sâu có tổn thương xương
Nạo xương viêm trên người bệnh đái 718
Tháo khớp ngón chân trên người bệnh 719
720
xương chết trong điều trị bỏng sâu
2.850.000 Chưa bao gồm thuốc và oxy
2.850.000 Chưa bao gồm thuốc và oxy
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông STT
tư 23/2024/TT-BYT
Phẫu thuật khoan đục xương, lấy bỏ716
xương chết trong điều trị bỏng sâu
Phẫu thuật khoan, đục xương sọ trong
717 điều trị bỏng sâu có tổn thương xương
Nạo xương viêm trên người bệnh đái 718
Tháo khớp ngón chân trên người bệnh 719
720
Phẫu thuật khoan, đục xương sọ trong
2.850.000 Chưa bao gồm thuốc và oxy
2.850.000 Chưa bao gồm thuốc và oxy
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông STT
tư 23/2024/TT-BYT
Phẫu thuật khoan đục xương, lấy bỏ716
xương chết trong điều trị bỏng sâu
Phẫu thuật khoan, đục xương sọ trong
717 điều trị bỏng sâu có tổn thương xương
Nạo xương viêm trên người bệnh đái 718
Tháo khớp ngón chân trên người bệnh 719
720
điều trị bỏng sâu có tổn thương xương
2.850.000 Chưa bao gồm thuốc và oxy
2.850.000 Chưa bao gồm thuốc và oxy
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông STT
tư 23/2024/TT-BYT
Phẫu thuật khoan đục xương, lấy bỏ716
xương chết trong điều trị bỏng sâu
Phẫu thuật khoan, đục xương sọ trong
717 điều trị bỏng sâu có tổn thương xương
Nạo xương viêm trên người bệnh đái 718
Tháo khớp ngón chân trên người bệnh 719
720
sọ
2.850.000 Chưa bao gồm thuốc và oxy
2.850.000 Chưa bao gồm thuốc và oxy
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông STT
tư 23/2024/TT-BYT
Phẫu thuật khoan đục xương, lấy bỏ716
xương chết trong điều trị bỏng sâu
Phẫu thuật khoan, đục xương sọ trong
717 điều trị bỏng sâu có tổn thương xương
Nạo xương viêm trên người bệnh đái 718
Tháo khớp ngón chân trên người bệnh 719
720
sọ
2.092.800 Chưa bao gồm thuốc và oxy
2.092.800 Chưa bao gồm thuốc và oxy
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông STT
tư 23/2024/TT-BYT
Phẫu thuật khoan đục xương, lấy bỏ716
xương chết trong điều trị bỏng sâu
Phẫu thuật khoan, đục xương sọ trong
717 điều trị bỏng sâu có tổn thương xương
Nạo xương viêm trên người bệnh đái 718
Tháo khớp ngón chân trên người bệnh 719
720
Nạo xương viêm trên người bệnh đái
2.092.800 Chưa bao gồm thuốc và oxy
2.092.800 Chưa bao gồm thuốc và oxy
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông STT
tư 23/2024/TT-BYT
Phẫu thuật khoan đục xương, lấy bỏ716
xương chết trong điều trị bỏng sâu
Phẫu thuật khoan, đục xương sọ trong
717 điều trị bỏng sâu có tổn thương xương
Nạo xương viêm trên người bệnh đái 718
Tháo khớp ngón chân trên người bệnh 719
720
tháo đường
2.092.800 Chưa bao gồm thuốc và oxy
2.092.800 Chưa bao gồm thuốc và oxy
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông STT
tư 23/2024/TT-BYT
Phẫu thuật khoan đục xương, lấy bỏ716
xương chết trong điều trị bỏng sâu
Phẫu thuật khoan, đục xương sọ trong
717 điều trị bỏng sâu có tổn thương xương
Nạo xương viêm trên người bệnh đái 718
Tháo khớp ngón chân trên người bệnh 719
720
Tháo khớp ngón chân trên người bệnh
2.092.800 Chưa bao gồm thuốc và oxy
2.092.800 Chưa bao gồm thuốc và oxy
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông STT
tư 23/2024/TT-BYT
Phẫu thuật khoan đục xương, lấy bỏ716
xương chết trong điều trị bỏng sâu
Phẫu thuật khoan, đục xương sọ trong
717 điều trị bỏng sâu có tổn thương xương
Nạo xương viêm trên người bệnh đái 718
Tháo khớp ngón chân trên người bệnh 719
720
đái tháo đường
2.092.800 Chưa bao gồm thuốc và oxy
2.092.800 Chưa bao gồm thuốc và oxy
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông STT
tư 23/2024/TT-BYT
Phẫu thuật khoan đục xương, lấy bỏ716
xương chết trong điều trị bỏng sâu
Phẫu thuật khoan, đục xương sọ trong
717 điều trị bỏng sâu có tổn thương xương
Nạo xương viêm trên người bệnh đái 718
Tháo khớp ngón chân trên người bệnh 719
720
Đặt buồng tiêm truyền dưới da
1.029.600
Chưa bao gồm buồng tiêm truyền, thuốc và oxy

Tổng quan văn bản

Số ký hiệu3470/QĐ-BYT
Ngày ban hành15/11/2024
Loại văn bảnQuyết định
Ngày có hiệu lực15/11/2024
Nguồn thu thậpCơ sở dữ liệu
Ngày đăng công báo---
Cơ quan ban hành / Người kýBộ Y tế / Lê Đức Luận
Phạm viTrung ương, Bộ Y tế
Trích yếuVề Giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh áp dụng tại Bệnh viện Đa khoa Trung ương Huế - Cơ sở 2
Tình trạng hiệu lựcCòn hiệu lực

Chưa có thông tin lược đồ

Văn bản này hiện chưa được cập nhật dữ liệu về lược đồ liên quan.