DANH SÁCH
Người giám định tư phán the v" việc trong lĩnh vực tài nguyên và môi trường
(Kèm theo Quyết định số /QE-/3NL' ngà. tháng năm 2024 của UBND Thành phố Hà Nội)
|
STT
|
Họ
và
tên
|
Ngày, tháng, năm sinh
|
Điện
thoại/liên
hệ
|
Lĩnh
vực
chuyên
môn
|
Kinh
nghiệm
trong
hoạt
động
chuyên môn
và
hoạt
động GĐTP
|
|
1
|
Phan Thị Ngọc Dung
|
13/10/1978
|
0983264454
|
Đất đai
|
KNCM: 22 năm; GĐTP: K
|
|
2
|
Bùi Kiều Quang
|
11/01/1973
|
0912258081
|
Đất đai
|
KNCM: 12 năm; GĐTP: K
|
|
3
|
Lê Tùng Lâm
|
03/03/1978
|
0915599969
|
Đất đai
|
KNCM: 07 năm; GĐTP: K
|
|
4
|
Phan Đình Sơn
|
02/5/1982
|
0983639696
|
Đất đai
|
KNCM: 10 năm; GĐTP: K
|
|
5
|
Đào Thị Kim Phúc
|
06/7/1980
|
0987433268
|
Đất đai
|
KNCM: 19 năm; GĐTP: K
|
|
6
|
Nguyễn Trung Thành
|
26/11/1985
|
0982062611
|
Đất đai
|
KNCM: 13 năm; GĐTP: K
|
|
7
|
Phùng Mạnh Dũng
|
10/01/1984
|
0942.550.088
|
Đất đai
|
KNCM: 18 năm; GĐTP: K
|
|
8
|
Nguyễn Đức Minh
|
23/03/1983
|
0904 552 303
|
Đất đai
|
KNCM: 16 năm; GĐTP: K
|
|
9
|
Cấn Xuân Quý
|
22/07/1980
|
0902 198 390
|
Đất đai
|
KNCM: 21 năm; GĐTP: K
|
|
10
|
Đặng Bá Nam
|
26/08/1985
|
0986.625.479
|
Đất đai
|
KNCM: 15 năm; GĐTP: K
|
|
11
|
Phan Thị Cúc
|
11/08/1985
|
0982.056.806
|
Đất đai
|
KNCM: 06 năm; GĐTP: K
|
|
12
|
Nguyễn Viết Tuyến
|
17/09/1976
|
0983 091 776
|
Đất đai
|
KNCM: 25 năm; GĐTP: K
|
|
13
|
Hoàng Diệu Linh
|
24/10/1985
|
0914 872 069
|
Đất đai
|
KNCM: 17 năm; GĐTP: K
|
|
STT
|
Họ
và
tên
|
Ngày, tháng, năm sinh
|
Điện
thoại/liên
hệ
|
Lĩnh
vực
chuyên
môn
|
Kinh
nghiệm
trong
hoạt
động
chuyên
môn
và
hoạt
động
GĐTP
|
|
14
|
Phạm Thu Thuỷ
|
01/11/1976
|
0916 086 981
|
Đất đai
|
KNCM: 25 năm; GĐTP: K
|
|
15
|
Vũ Phương Thu
|
19/12/1984
|
0914 590 768
|
Đất đai
|
KNCM: 17 năm; GĐTP: K
|
|
16
|
Phạm Như Dương
|
21/12/1975
|
0913.083.234
|
Đất đai
|
KNCM: 26 năm; GĐTP: K
|
|
17
|
Dương Tuấn Vinh
|
28/12/1990
|
0973 723 669
|
Đất đai
|
KNCM: 11 năm; GĐTP: K
|
|
18
|
Vũ Xuân Tùng
|
15/9/1980
|
0983069969
|
Đất đai
|
KNCM: 21 năm; GĐTP: K
|
|
19
|
Nguyễn Đắc Cường
|
12/3/1976
|
0912727267
|
Đất đai
|
KNCM: 23 năm; GĐTP: K
|
|
20
|
Lê Thị Thu Hiền
|
19/10/1981
|
0913006006
|
Đất đai
|
KNCM: 17 năm; GĐTP: K
|
|
21
|
Trần Thanh Xuân
|
26/01/1970
|
0983232988
|
Đất đai
|
KNCM: 18 năm; GĐTP: K
|
|
22
|
Lại Thị Lan
|
15/08/1980
|
0947195858
|
Đất đai
|
KNCM: 16 năm; GĐTP: K
|
|
23
|
Ngô Thị Dương
|
10/5/1980
|
0936711368
|
Đất đai
|
KNCM: 09 năm; GĐTP: K
|
|
24
|
Nguyễn Thị Thanh Thủy
|
08/03/1975
|
0983180375
|
Đất đai
|
KNCM: 12 năm; GĐTP: K
|
|
25
|
Nguyễn Duy Thái
|
15/05/1982
|
0941 114 444
|
Đất đai
|
KNCM: 13 năm; GĐTP: K
|
|
26
|
Nguyễn Văn Hiến
|
13/12/1975
|
0916595 716
|
Đất đai
|
KNCM: 17 năm; GĐTP: K
|
|
27
|
Bùi Xuân Duy
|
13/07/1982
|
0983 972 183
|
Đất đai
|
KNCM: 16 năm; GĐTP: K
|
|
28
|
Đỗ Thị Hiếu
|
29/07/1984
|
0904 193 3296
|
Đất đai
|
KNCM: 16 năm; GĐTP: K
|
|
STT
|
Họ
và
tên
|
Ngày, tháng, năm sinh
|
Điện
thoại/liên
hệ
|
Lĩnh
vực
chuyên
môn
|
Kinh
nghiệm
trong
hoạt
động
chuyên
môn
và
hoạt
động
GĐTP
|
|
29
|
Nguyễn Hữu Thuận
|
17/03/1976
|
0913 330 1098
|
Đất đai
|
KNCM: 14 năm; GĐTP: K
|
|
30
|
Vũ Xuân Trường
|
25/5/1966
|
0983181968
|
Đo đạc, bản đồ và viễn thám
|
KNCM: 25 năm; GĐTP: K
|
|
31
|
Nguyễn Văn Tùng
|
27/01/1971
|
0963036339
|
Đo đạc, bản đồ và viễn thám
|
KNCM: 25 năm; GĐTP: K
|
|
32
|
Nguyễn Thị Hưởng
|
19/4/1975
|
0983877386
|
Môi trường
|
KNCM: 25năm; GĐTP: K
|
|
33
|
Nguyễn Ngọc Quý
|
21/01/1984
|
0914277400
|
Môi trường
|
KNCM:15 năm; GĐTP: K
|
|
34
|
Đinh Tiến Sỹ
|
29/10/1972
|
0903411838
|
Khoáng sản
|
KNCM:27 năm; GĐTP: K
|
|
35
|
Nguyễn Minh Chí
|
16/5/1981
|
0916889668
|
Khoáng sản
|
KNCM:05 năm; GĐTP: K
|
|
36
|
Phạm Hòa Bình
|
23/02/1985
|
0916852999
|
Tài nguyên nước
|
KNCM:08 năm; GĐTP: K
|
Ganed