|
BỘ Y TẾ |
CỘNG HÒA XÃ HỘI
CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
|
Số: 2738/QĐ-BYT |
Hà Nội, ngày 26 tháng 8 năm 2026 |
QUYẾT ĐỊNH
VỀ VIỆC BAN HÀNH DANH MỤC MÃ DÙNG CHUNG THUẬT NGỮ Y HỌC CỔ TRUYỀN - ĐỢT 3
BỘ TRƯỞNG BỘ Y TẾ
Căn cứ Luật Khám bệnh, chữa bệnh số 15/2023/QH15 ngày 09 tháng 01 năm 2023;
Căn cứ Luật Bảo hiểm y tế ngày 14 tháng 11 năm 2008; Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Bảo hiểm y tế ngày 13 tháng 6 năm 2014; Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Bảo hiểm y tế ngày 27 tháng 11 năm 2024;
Căn cứ Nghị quyết số 72-NQ/TW ngày 09 tháng 9 năm 2025 của Bộ Chính trị về một số giải pháp đột phá, tăng cường bảo vệ, chăm sóc và nâng cao sức khỏe Nhân dân;
Căn cứ Nghị định số 313/2026/NĐ-CP ngày 08 tháng 8 năm 2026 của Chính phủ quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Y tế;
Căn cứ Nghị quyết số 282/NQ-CP ngày 15 tháng 9 năm 2025 của Chính phủ ban hành Chương trình hành động của Chính phủ thực hiện Nghị quyết số 72-NQ/TW ngày 09 tháng 9 năm 2025 của Bộ Chính trị về một số giải pháp đột phá, tăng cường bảo vệ, chăm sóc và nâng cao sức khỏe nhân dân;
Căn cứ Quyết định số 06/QĐ-TTg ngày 06 tháng 01 năm 2022 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Đề án phát triển ứng dụng dữ liệu dân cư, định danh và xác thực điện tử phục vụ chuyển đổi số quốc gia giai đoạn 2022 - 2025, tầm nhìn đến năm 2030 (gọi tắt là Đề án 06/CP);
Căn cứ Quyết định số 1250/QĐ-TTg ngày 09 tháng 7 năm 2026 của Thủ tướng Chính phủ về việc ban hành kế hoạch thực hiện thông báo số 68-TB/VPTW ngày 26 tháng 5 năm 2026 của Văn phòng Trung ương Đảng về kết luận của đồng chí Tổng bí thư, Chủ tịch nước tại buổi làm việc với đảng ủy Bộ Y tế về phát triển ngành y học cổ truyền Việt Nam;
Theo đề nghị của Cục trưởng Cục Quản lý Y, Dược cổ truyền.
QUYẾT ĐỊNH:
Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này “Danh mục mã dùng chung thuật ngữ y học cổ truyền - Đợt 3”, gồm 05 (năm) phụ lục:
1. Phụ lục I. Danh mục thể lâm sàng và mã thể lâm sàng theo bệnh danh y học cổ truyền.
2. Phụ lục II. Danh mục chứng trạng (triệu chứng) và mã chứng trạng theo thể lâm sàng y học cổ truyền.
3. Phụ lục III. Danh mục chứng trạng (triệu chứng) và mã chứng trạng theo y học cổ truyền.
4. Phụ lục IV. Danh mục pháp điều trị và mã pháp điều trị y học cổ truyền.
5. Phụ lục V. Danh mục pháp điều trị và mã pháp điều trị y học cổ truyền thay đổi mã chuyên môn so với Quyết định số 3080/QĐ-BYT.
Danh mục mã dùng chung thuật ngữ y học cổ truyền này ban hành để ghi nhận thể lâm sàng theo bệnh danh y học cổ truyền, chứng trạng theo thể lâm sàng y học cổ truyền, chứng trạng chung, pháp điều trị theo y học cổ truyền và danh mục pháp điều trị có thay đổi mã chuyên môn so với Quyết định số 3080/QĐ-BYT ngày 26/9/2025 của Bộ Y tế về việc ban hành danh mục mã dùng chung thuật ngữ y học cổ truyền - đợt 2, chuẩn hóa thông tin trong bệnh án điện tử, hỗ trợ liên thông dữ liệu khám bệnh, chữa bệnh - bảo hiểm y tế và sổ sức khoẻ điện tử.
Điều 2. Danh mục này áp dụng tại các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh trong toàn quốc, bao gồm các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh công lập và tư nhân.
Điều 3. Giao Cục Quản lý Y, Dược cổ truyền là đầu mối hướng dẫn thực hiện.
Điều 4. Điều khoản thi hành
1. Quyết định này có hiệu lực kể từ ngày ký, ban hành.
2. Phụ lục IV. Danh mục pháp điều trị và mã pháp điều trị y học cổ truyền ban hành kèm theo Quyết định này thay thế Phụ lục IV. Danh mục pháp điều trị và mã pháp điều trị y học cổ truyền ban hành kèm theo Quyết định số 3080/QĐ- BYT ngày 26/9/2025 của Bộ Y tế về việc ban hành danh mục mã dùng chung thuật ngữ y học cổ truyền - đợt 2.
Điều 5. Các Ông/Bà: Chánh Văn phòng Bộ Y tế, Vụ trưởng, Cục trưởng các Vụ, Cục thuộc Bộ Y tế, Giám đốc Sở Y tế các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương, Thủ trưởng Y tế các Bộ, ngành và Thủ trưởng các đơn vị liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./.
|
|
KT. BỘ TRƯỞNG |
PHỤ LỤC I
DANH MỤC THỂ LÂM SÀNG VÀ MÃ THỂ LÂM SÀNG THEO BỆNH DANH Y HỌC CỔ TRUYỀN (ban hành kèm theo Quyết định số 2738/QĐ-BYT ngày 26 tháng 08 năm 2026 của Bộ Y tế)
|
Mã dùng chung |
Tên bệnh theo hướng dẫn chẩn đoán bệnh theo YHCT, kết hợp YHCT với YHHD |
Tên bệnh theo YHHĐ |
Mã ICD-10 |
Bệnh danh YHCT |
Mã U |
Thể lâm sàng |
Mã chuyên môn |
|
(1) |
(2) |
(3) |
(4) |
(5) |
(6) |
(7) |
(8) |
|
6500228 |
Cảm mạo |
Cảm cúm do virus cúm mùa đã xác định |
J10 |
Cảm mạo |
U59.021 |
|
|
|
6500229 |
|
|
|
|
|
Thể Cảm mạo phong hàn |
U59.021.01 |
|
6500230 |
|
|
|
|
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt |
U59.021.02 |
|
6500231 |
|
|
|
|
|
Thể Cảm mạo thử thấp |
U59.021.03 |
|
6500232 |
|
|
|
|
|
Thể Cảm mạo thể hư |
U59.021.04 |
|
6500233 |
|
|
|
|
|
Thể Cảm mạo khí hư |
U59.021.04.01 |
|
6500234 |
|
|
|
|
|
Thể Cảm mạo âm hư |
U59.021.04.02 |
|
6500235 |
|
|
|
|
|
Thể khác |
U59.021.05 |
|
6500236 |
Cảm mạo |
Cảm cúm do virus cúm mùa đã xác định |
J10 |
Thương phong cảm mạo |
U59.022 |
|
|
|
6500237 |
|
|
|
|
|
Thể Cảm mạo phong hàn |
U59.022.01 |
|
6500238 |
|
|
|
|
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt |
U59.022.02 |
|
6500239 |
|
|
|
|
|
Thể Cảm mạo thử thấp |
U59.022.03 |
|
6500240 |
|
|
|
|
|
Thể Cảm mạo thể hư |
U59.022.04 |
|
6500241 |
|
|
|
|
|
Thể Cảm mạo khí hư |
U59.022.04.01 |
|
6500242 |
|
|
|
|
|
Thể Cảm mạo âm hư |
U59.022.04.02 |
|
6500243 |
|
|
|
|
|
Thể khác |
U59.022.05 |
|
6500244 |
Cảm mạo |
Cảm cúm do virus cúm mùa đã xác định |
J10 |
Thời hành cảm mạo |
U59.023 |
|
|
|
6500245 |
|
|
|
|
|
Thể Cảm mạo phong hàn |
U59.023.01 |
|
6500246 |
|
|
|
|
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt |
U59.023.02 |
|
6500247 |
|
|
|
|
|
Thể Cảm mạo thử thấp |
U59.023.03 |
|
6500248 |
|
|
|
|
|
Thể Cảm mạo thể hư |
U59.023.04 |
|
6500249 |
|
|
|
|
|
Thể Cảm mạo khí hư |
U59.023.04.01 |
|
6500250 |
|
|
|
|
|
Thể Cảm mạo âm hư |
U59.023.04.02 |
|
6500251 |
|
|
|
|
|
Thể khác |
U59.023.05 |
|
6500252 |
Cảm mạo |
Cúm, không xác định được virus |
J11 |
Cảm mạo |
U59.031 |
|
|
|
6500253 |
|
|
|
|
|
Thể Cảm mạo phong hàn |
U59.031.01 |
|
6500254 |
|
|
|
|
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt |
U59.031.02 |
|
6500255 |
|
|
|
|
|
Thể Cảm mạo thử thấp |
U59.031.03 |
|
6500256 |
|
|
|
|
|
Thể Cảm mạo thể hư |
U59.031.04 |
|
6500257 |
|
|
|
|
|
Thể Cảm mạo khí hư |
U59.031.04.01 |
|
6500258 |
|
|
|
|
|
Thể Cảm mạo âm hư |
U59.031.04.02 |
|
6500259 |
|
|
|
|
|
Thể khác |
U59.031.05 |
|
6500260 |
Cảm mạo |
Cúm, không xác định được virus |
J11 |
Thương phong cảm mạo |
U59.032 |
|
|
|
6500261 |
|
|
|
|
|
Thể Cảm mạo phong hàn |
U59.032.01 |
|
6500262 |
|
|
|
|
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt |
U59.032.02 |
|
6500263 |
|
|
|
|
|
Thể Cảm mạo thử thấp |
U59.032.03 |
|
6500264 |
|
|
|
|
|
Thể Cảm mạo thể hư |
U59.032.04 |
|
6500265 |
|
|
|
|
|
Thể Cảm mạo khí hư |
U59.032.04.01 |
|
6500266 |
|
|
|
|
|
Thể Cảm mạo âm hư |
U59.032.04.02 |
|
6500267 |
|
|
|
|
|
Thể khác |
U59.032.05 |
|
6500268 |
Cảm mạo |
Cúm, không xác định được virus |
J11 |
Dịch lệ thời hành cảm mạo |
U59.034 |
|
|
|
6500269 |
|
|
|
|
|
Thể Cảm mạo phong hàn |
U59.034.01 |
|
6500270 |
|
|
|
|
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt |
U59.034.02 |
|
6500271 |
|
|
|
|
|
Thể Cảm mạo thử thấp |
U59.034.03 |
|
6500272 |
|
|
|
|
|
Thể Cảm mạo thể hư |
U59.034.04 |
|
6500273 |
|
|
|
|
|
Thể Cảm mạo khí hư |
U59.034.04.01 |
|
6500274 |
|
|
|
|
|
Thể Cảm mạo âm hư |
U59.034.04.02 |
|
6500275 |
|
|
|
|
|
Thể khác |
U59.034.05 |
|
6500276 |
Viêm mũi do vận mạch và dị ứng (Tỵ cừu, tỵ uyên) |
Viêm mũi vận mạch và/hoặc viêm mũi dị ứng |
J30 |
Tỵ viêm |
U59.401 |
|
|
|
6500277 |
|
|
|
|
|
Thể Phế Tỳ khí hư |
U59.401.01 |
|
6500278 |
|
|
|
|
|
Thể Tà khí cửu lưu, huyết hư, khí trệ huyết ứ |
U59.401.02 |
|
6500279 |
|
|
|
|
|
Thể Thận hư, Phế mất ôn dưỡng |
U59.401.03 |
|
6500280 |
|
|
|
|
|
Thể khác |
U59.401.04 |
|
6500281 |
Viêm mũi do vận mạch và dị ứng (Tỵ cừu, tỵ uyên) |
Viêm mũi vận mạch và/hoặc viêm mũi dị ứng |
J30 |
Tỵ uyên |
U59.402 |
|
|
|
6500282 |
|
|
|
|
|
Thể Phế Tỳ khí hư |
U59.402.01 |
|
6500283 |
|
|
|
|
|
Thể Tà khí cửu lưu, huyết hư, khí trệ huyết ứ |
U59.402.02 |
|
6500284 |
|
|
|
|
|
Thể Thận hư, Phế mất ôn dưỡng |
U59.402.03 |
|
6500285 |
|
|
|
|
|
Thể khác |
U59.402.04 |
|
6500286 |
Viêm mũi do vận mạch và dị ứng (Tỵ cừu, tỵ uyên) |
Viêm mũi vận mạch |
J30.0 |
Tỵ viêm |
U59.401.0 |
|
|
|
6500287 |
|
|
|
|
|
Thể Phế tỳ khí hư |
U59.401.0.01 |
|
6500288 |
|
|
|
|
|
Thể Tà khí cửu lưu, huyết hư, khí trệ huyết ứ |
U59.401.0.02 |
|
6500289 |
|
|
|
|
|
Thể Thận hư, Phế mất ôn dưỡng |
U59.401.0.03 |
|
6500290 |
|
|
|
|
|
Thể khác |
U59.401.0.04 |
|
6500291 |
Sốt xuất huyết dengue (Ôn bệnh) |
Bệnh sốt xuất huyết Dengue |
A97 |
Ôn bệnh |
U50.361 |
|
|
|
6500292 |
|
|
|
|
|
Thể Ôn tà ở vệ phận |
U50.361.01 |
|
6500293 |
|
|
|
|
|
Thể Tỳ dương hư |
U50.361.02 |
|
6500294 |
|
|
|
|
|
Thể Vị âm bất túc |
U50.361.03 |
|
6500295 |
|
|
|
|
|
Thể khác |
U50.361.04 |
|
6500296 |
Bệnh trào ngược dạ dày - thực quản (Vị khí nghịch) |
Bệnh trào ngược dạ dày - thực quản |
K21 |
Vị nghịch |
U60.441 |
|
|
|
6500297 |
|
|
|
|
|
Thể Ngoại tà phạm vị |
U60.441.01 |
|
6500298 |
|
|
|
|
|
Thể Tỳ Vị hư hàn |
U60.441.02 |
|
6500299 |
|
|
|
|
|
Thể Can khí phạm vị |
U60.441.03 |
|
6500300 |
|
|
|
|
|
Thể Huyết ứ |
U60.441.03.01 |
|
6500301 |
|
|
|
|
|
Thể Khí trệ |
U60.441.03.02 |
|
6500302 |
|
|
|
|
|
Thể Hỏa uất |
U60.441.03.03 |
|
6500303 |
|
|
|
|
|
Thể khác |
U60.441.04 |
|
6500304 |
Bệnh trào ngược dạ dày - thực quản (Vị khí nghịch) |
Bệnh trào ngược dạ dày - thực quản |
K21 |
Ác toan |
U60.442 |
|
|
|
6500305 |
|
|
|
|
|
Thể Ngoại tà phạm vị |
U60.442.01 |
|
6500306 |
|
|
|
|
|
Thể Tỳ Vị hư hàn |
U60.442.02 |
|
6500307 |
|
|
|
|
|
Thể Can khí phạm vị |
U60.442.03 |
|
6500308 |
|
|
|
|
|
Thể Huyết ứ |
U60.442.03.01 |
|
6500309 |
|
|
|
|
|
Thể Khí trệ |
U60.442.03.02 |
|
6500310 |
|
|
|
|
|
Thể Hỏa uất |
U60.442.03.03 |
|
6500311 |
|
|
|
|
|
Thể khác |
U60.442.04 |
|
6500312 |
Bệnh trào ngược dạ dày - thực quản (Vị khí nghịch) |
Bệnh trào ngược dạ dày - thực quản |
K21 |
Vị phản |
U60.443 |
|
|
|
6500313 |
|
|
|
|
|
Thể Ngoại tà phạm vị |
U60.443.01 |
|
6500314 |
|
|
|
|
|
Thể Tỳ Vị hư hàn |
U60.443.02 |
|
6500315 |
|
|
|
|
|
Thể Can khí phạm vị |
U60.443.03 |
|
6500316 |
|
|
|
|
|
Thể Huyết ứ |
U60.443.03.01 |
|
6500317 |
|
|
|
|
|
Thể Khí trệ |
U60.443.03.02 |
|
6500318 |
|
|
|
|
|
Thể Hỏa uất |
U60.443.03.03 |
|
6500319 |
|
|
|
|
|
Thể khác |
U60.443.04 |
|
6500320 |
Hội chứng ruột kích thích (Tiết tả, táo bón hoặc xen kẽ) |
Hội chứng ruột kích thích |
K58 |
Tiết tả |
U60.391 |
|
|
|
6500321 |
|
|
|
|
|
Thể Tỳ hư thấp trệ (Tỳ hư thấp thịnh) |
U60.391.01 |
|
6500322 |
|
|
|
|
|
Thể Tỳ Thận dương hư |
U60.391.02 |
|
6500323 |
|
|
|
|
|
Thể Can Tỳ bất hòa |
U60.391.03 |
|
6500324 |
|
|
|
|
|
Thể Hàn nhiệt thác tạp |
U60.391.04 |
|
6500325 |
|
|
|
|
|
Thể Đại trường thấp nhiệt |
U60.391.05 |
|
6500326 |
|
|
|
|
|
Thể Can uất khí trệ |
U60.391.06 |
|
6500327 |
|
|
|
|
|
Thể Đại trường táo nhiệt |
U60.391.07 |
|
6500328 |
|
|
|
|
|
Thể khác |
U60.391.08 |
|
6500329 |
Hội chứng ruột kích thích (Tiết tả, táo bón hoặc xen kẽ) |
Hội chứng ruột kích thích |
K58 |
Tiện bí |
U60.392 |
|
|
|
6500330 |
|
|
|
|
|
Thể Tỳ hư thấp trệ (Tỳ hư thấp thịnh) |
U60.392.01 |
|
6500331 |
|
|
|
|
|
Thể Tỳ Thận dương hư |
U60.392.02 |
|
6500332 |
|
|
|
|
|
Thể Can Tỳ bất hòa |
U60.392.03 |
|
6500333 |
|
|
|
|
|
Thể Hàn nhiệt thác tạp |
U60.392.04 |
|
6500334 |
|
|
|
|
|
Thể Đại trường thấp nhiệt |
U60.392.05 |
|
6500335 |
|
|
|
|
|
Thể Can uất khí trệ |
U60.392.06 |
|
6500336 |
|
|
|
|
|
Thể Đại trường táo nhiệt |
U60.392.07 |
|
6500337 |
|
|
|
|
|
Thể khác |
U60.392.08 |
|
6500338 |
Hội chứng ruột kích thích (Tiết tả, táo bón hoặc xen kẽ) |
Hội chứng ruột kích thích |
K58 |
Phúc thống |
U60.393 |
|
|
|
6500339 |
|
|
|
|
|
Thể Tỳ hư thấp trệ (Tỳ hư thấp thịnh) |
U60.393.01 |
|
6500340 |
|
|
|
|
|
Thể Tỳ Thận dương hư |
U60.393.02 |
|
6500341 |
|
|
|
|
|
Thể Can Tỳ bất hòa |
U60.393.03 |
|
6500342 |
|
|
|
|
|
Thể Hàn nhiệt thác tạp |
U60.393.04 |
|
6500343 |
|
|
|
|
|
Thể Đại trường thấp nhiệt |
U60.393.05 |
|
6500344 |
|
|
|
|
|
Thể Can uất khí trệ |
U60.393.06 |
|
6500345 |
|
|
|
|
|
Thể Đại trường táo nhiệt |
U60.393.07 |
|
6500346 |
|
|
|
|
|
Thể khác |
U60.393.08 |
|
6500347 |
Táo bón (Tiện bí) |
Táo bón |
K59.0 |
Tiện bí |
U60.151.0 |
|
|
|
6500348 |
|
|
|
|
|
Thể Dương hư |
U60.151.0.01 |
|
6500349 |
|
|
|
|
|
Thể Khí hư |
U60.151.0.02 |
|
6500350 |
|
|
|
|
|
Thể Lãnh bí |
U60.151.0.03 |
|
6500351 |
|
|
|
|
|
Thể Khí trệ |
U60.151.0.04 |
|
6500352 |
|
|
|
|
|
Thể Âm hư |
U60.151.0.05 |
|
6500353 |
|
|
|
|
|
Thể Huyết hư |
U60.151.0.06 |
|
6500354 |
|
|
|
|
|
Thể Nhiệt kết trường vị |
U60.151.0.07 |
|
6500355 |
|
|
|
|
|
Thể khác |
U60.151.0.08 |
|
6500356 |
Táo bón (Tiện bí) |
Táo bón |
K59.0 |
Tiện bí |
U60.361.0 |
|
|
|
6500357 |
|
|
|
|
|
Thể Dương hư |
U60.361.0.01 |
|
6500358 |
|
|
|
|
|
Thể Khí hư |
U60.361.0.02 |
|
6500359 |
|
|
|
|
|
Thể Lãnh bí |
U60.361.0.03 |
|
6500360 |
|
|
|
|
|
Thể Khí trệ |
U60.361.0.04 |
|
6500361 |
|
|
|
|
|
Thể Âm hư |
U60.361.0.05 |
|
6500362 |
|
|
|
|
|
Thể Huyết hư |
U60.361.0.06 |
|
6500363 |
|
|
|
|
|
Thể Nhiệt kết trường vị |
U60.361.0.07 |
|
6500364 |
|
|
|
|
|
Thể khác |
U60.361.0.08 |
|
6500365 |
Rối loạn tiểu tiện không thực tổn |
|
F98.0 |
|
|
|
|
|
6500366 |
|
|
|
|
|
Thể Thấp nhiệt ở kinh can |
F98.0.01 |
|
6500367 |
|
|
|
|
|
Thể Tâm thận bất giao |
F98.0.02 |
|
6500368 |
|
|
|
|
|
Thể Hạ nguyên hư hàn |
F98.0.03 |
|
6500369 |
|
|
|
|
|
Thể Tỳ phế hư tổn |
F98.0.04 |
|
6500370 |
|
|
|
|
|
Thể khác |
F98.0.05 |
|
6500371 |
Sỏi tiết niệu (Thạch lâm) |
Sỏi thận và/hoặc niệu quản |
N20 |
Thạch lâm |
U63.361 |
|
|
|
6500372 |
|
|
|
|
|
Thể Thấp nhiệt |
U63.361.01 |
|
6500373 |
|
|
|
|
|
Thể Khí trệ huyết ứ |
U63.361.02 |
|
6500374 |
|
|
|
|
|
Thể Thận hư |
U63.361.03 |
|
6500375 |
|
|
|
|
|
Thể khác |
U63.361.04 |
|
6500376 |
Sỏi tiết niệu (Thạch lâm) |
Sỏi thận kèm sỏi niệu quản |
N20.2 |
Thạch lâm |
U63.361.2 |
|
|
|
6500377 |
|
|
|
|
|
Thể Thấp nhiệt |
U63.361.2.01 |
|
6500378 |
|
|
|
|
|
Thể Khí trệ huyết ứ |
U63.361.2.02 |
|
6500379 |
|
|
|
|
|
Thể Thận hư |
U63.361.2.03 |
|
6500380 |
|
|
|
|
|
Thể khác |
U63.361.2.04 |
|
6500381 |
Sỏi tiết niệu (Thạch lâm) |
Sỏi tiết niệu, không xác định |
N20.9 |
Thạch lâm |
U63.361.9 |
|
|
|
6500382 |
|
|
|
|
|
Thể Thấp nhiệt |
U63.361.9.01 |
|
6500383 |
|
|
|
|
|
Thể Khí trệ huyết ứ |
U63.361.9.02 |
|
6500384 |
|
|
|
|
|
Thể Thận hư |
U63.361.9.03 |
|
6500385 |
|
|
|
|
|
Thể khác |
U63.361.9.04 |
|
6500386 |
Sỏi tiết niệu (Thạch lâm) |
Sỏi đường tiết niệu dưới |
N21 |
Thạch lâm |
U63.371 |
|
|
|
6500387 |
|
|
|
|
|
Thể Thấp nhiệt |
U63.371.01 |
|
6500388 |
|
|
|
|
|
Thể Khí trệ huyết ứ |
U63.371.02 |
|
6500389 |
|
|
|
|
|
Thể Thận hư |
U63.371.03 |
|
6500390 |
|
|
|
|
|
Thể khác |
U63.371.04 |
|
6500391 |
Tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt (Long bế) |
Phì đại [tăng sản] tuyến tiền liệt |
N40 |
Long bế |
U63.271 |
|
|
|
6500392 |
|
|
|
|
|
Thể Thấp nhiệt |
U63.271.01 |
|
6500393 |
|
|
|
|
|
Thể Thận khí hư |
U63.271.02 |
|
6500394 |
|
|
|
|
|
Thể Đàm trệ huyết ứ (Khí trệ huyết ứ) |
U63.271.03 |
|
6500395 |
|
|
|
|
|
Thể khác |
U63.271.04 |
|
6500396 |
Loãng xương không kèm gẫy xương bệnh lý (Cốt tý) |
Loãng xương không kèm gẫy xương bệnh lý |
M81 |
Cốt tý |
U62.251 |
|
|
|
6500397 |
|
|
|
|
|
Thể Can Thận khuy hư, phong thấp xâm nhập |
U62.251.01 |
|
6500398 |
|
|
|
|
|
Thể Khí trệ huyết ứ |
U62.251.02 |
|
6500399 |
|
|
|
|
|
Thể Thận dương hư |
U62.251.03 |
|
6500400 |
|
|
|
|
|
Thể Tỳ khí hư |
U62.251.04 |
|
6500401 |
|
|
|
|
|
Thể Thận tinh bất túc |
U62.251.05 |
|
6500402 |
|
|
|
|
|
Thể Thận âm hư |
U62.251.06 |
|
6500403 |
|
|
|
|
|
Thể khác |
U62.251.07 |
|
6500404 |
Đái tháo đường không phụ thuộc Insulin (Tiêu khát) |
Bệnh đái tháo đường típ 2 |
E11 |
Tiêu khát |
U53.241 |
|
|
|
6500405 |
|
|
|
|
|
Thể Huyết ứ |
U53.241.01 |
|
6500406 |
|
|
|
|
|
Thể Phế vị táo nhiệt |
U53.241.02 |
|
6500407 |
|
|
|
|
|
Thể Khí âm lưỡng hư |
U53.241.03 |
|
6500408 |
|
|
|
|
|
Thể Âm dương lưỡng hư |
U53.241.04 |
|
6500409 |
|
|
|
|
|
Thể Can Thận âm hư |
U53.241.05 |
|
6500410 |
|
|
|
|
|
Thể khác |
U53.241.06 |
|
6500411 |
Suy nhược cơ thể (khó ở và mệt mỏi) (Hư lao) |
Khó chịu và/hoặc mệt mỏi |
R53 |
Hư lao |
U66.171 |
|
|
|
6500412 |
|
|
|
|
|
Thể Âm hư |
U66.171.01 |
|
6500413 |
|
|
|
|
|
Thể Can âm hư |
U66.171.01.01 |
|
6500414 |
|
|
|
|
|
Thể Tâm âm hư |
U66.171.01.02 |
|
6500415 |
|
|
|
|
|
Thể Tỳ vị âm hư |
U66.171.01.03 |
|
6500416 |
|
|
|
|
|
Thể Phế âm hư |
U66.171.01.04 |
|
6500417 |
|
|
|
|
|
Thể Thận âm hư |
U66.171.01.05 |
|
6500418 |
|
|
|
|
|
Thể Dương hư |
U66.171.02 |
|
6500419 |
|
|
|
|
|
Thể Tâm dương hư |
U66.171.02.01 |
|
6500420 |
|
|
|
|
|
Thể Tỳ dương hư |
U66.171.02.02 |
|
6500421 |
|
|
|
|
|
Thể Thận dương hư |
U66.171.02.03 |
|
6500422 |
|
|
|
|
|
Thể Khí hư |
U66.171.03 |
|
6500423 |
|
|
|
|
|
Thể Tâm khí hư |
U66.171.03.01 |
|
6500424 |
|
|
|
|
|
Thể Tỳ khí hư |
U66.171.03.02 |
|
6500425 |
|
|
|
|
|
Thể Phế khí hư |
U66.171.03.03 |
|
6500426 |
|
|
|
|
|
Thể Thận khí hư |
U66.171.03.04 |
|
6500427 |
|
|
|
|
|
Thể Huyết hư |
U66.171.04 |
|
6500428 |
|
|
|
|
|
Thể Can huyết hư |
U66.171.04.01 |
|
6500429 |
|
|
|
|
|
Thể Tâm huyết hư |
U66.171.04.02 |
|
6500430 |
|
|
|
|
|
Thể khác |
U66.171.05 |
|
6500431 |
Mất ngủ không thực tổn (Thất miên) |
Mất ngủ không thực tổn |
F51.0 |
Thất miên |
U54.211.0 |
|
|
|
6500432 |
|
|
|
|
|
Thể Tâm tỳ lưỡng hư |
U54.211.0.01 |
|
6500433 |
|
|
|
|
|
Thể Tâm đởm khí hư |
U54.211.0.02 |
|
6500434 |
|
|
|
|
|
Thể Tâm thận bất giao |
U54.211.0.03 |
|
6500435 |
|
|
|
|
|
Thể Can uất hóa hỏa |
U54.211.0.04 |
|
6500436 |
|
|
|
|
|
Thể Đàm nhiệt nội nhiễu |
U54.211.0.05 |
|
6500437 |
|
|
|
|
|
Thể khác |
U54.211.0.06 |
|
6500438 |
Rối loạn chức năng tiền đình (Huyễn vựng) |
Rối loạn chức năng tiền đình |
H81 |
Huyễn vựng |
U57.011 |
|
|
|
6500439 |
|
|
|
|
|
Thể Thận hư |
U57.011.01 |
|
6500440 |
|
|
|
|
|
Thể Thận dương hư |
U57.011.01.01 |
|
6500441 |
|
|
|
|
|
Thể Thận âm hư |
U57.011.01.02 |
|
6500442 |
|
|
|
|
|
Thể Khí huyết lưỡng hư |
U57.011.02 |
|
6500443 |
|
|
|
|
|
Thể Can dương thượng cang |
U57.011.03 |
|
6500444 |
|
|
|
|
|
Thể Đàm thấp |
U57.011.04 |
|
6500445 |
|
|
|
|
|
Thể khác |
U57.011.05 |
|
6500446 |
Nhồi máu não (trúng phong thiên khô) |
Nhồi máu não |
I63 |
Trúng phong kinh lạc |
U58.742 |
|
|
|
6500447 |
|
|
|
|
|
Khí hư huyết ứ |
U58.742.01 |
|
6500448 |
|
|
|
|
|
Âm hư động phong |
U58.742.02 |
|
6500449 |
|
|
|
|
|
Can dương thượng cang |
U58.742.03 |
|
6500450 |
|
|
|
|
|
Phong đàm trở lạc |
U58.742.04 |
|
6500451 |
|
|
|
|
|
Thể khác |
U58.742.05 |
|
6500452 |
Nhồi máu não (trúng phong thiên khô) |
Nhồi máu não |
I63 |
Trúng phong tạng phủ |
U58.741 |
|
|
|
6500453 |
|
|
|
|
|
Chứng bế |
U58.741.01 |
|
6500454 |
|
|
|
|
|
Thể Đàm thấp bế khiếu |
U58.741.01.01 |
|
6500455 |
|
|
|
|
|
Thể Phong hỏa bế khiếu |
U58.741.01.02 |
|
6500456 |
|
|
|
|
|
Thể Đàm hỏa bế khiếu |
U58.741.01.03 |
|
6500457 |
|
|
|
|
|
Chứng thoát |
U58.741.02 |
|
6500458 |
|
|
|
|
|
Thể khác |
U58.741.03 |
|
6500459 |
Xuất huyết não (Trúng phong) |
Xuất huyết não |
I61 |
Trúng phong kinh lạc |
U58.722 |
|
|
|
6500460 |
|
|
|
|
|
Thể Âm hư động phong |
U58.722.01 |
|
6500461 |
|
|
|
|
|
Thể Can dương thượng cang |
U58.722.02 |
|
6500462 |
|
|
|
|
|
Thể Phong đàm trở lạc |
U58.722.03 |
|
6500463 |
|
|
|
|
|
Thể khác |
U58.722.04 |
|
6500464 |
Xuất huyết não (Trúng phong) |
Xuất huyết não |
I61 |
Trúng phong tạng phủ |
U58.721 |
|
|
|
6500465 |
|
|
|
|
|
Chứng bế |
U58.721.01 |
|
6500466 |
|
|
|
|
|
Thể Đàm thấp bế khiếu |
U58.721.01.01 |
|
6500467 |
|
|
|
|
|
Thể Phong hỏa bế khiếu |
U58.721.01.02 |
|
6500468 |
|
|
|
|
|
Thể Đàm hỏa bế khiếu |
U58.721.01.03 |
|
6500469 |
|
|
|
|
|
Chứng thoát |
U58.721.02 |
|
6500470 |
|
|
|
|
|
Thể khác |
U58.721.03 |
PHỤ LỤC II
DANH MỤC CHỨNG TRẠNG (TRIỆU CHỨNG) VÀ MÃ CHỨNG TRẠNG THEO THỂ LÂM SÀNG Y HỌC CỔ TRUYỀN (Ban hành kèm theo Quyết định số 2738/QĐ-BYT, ngày 26/08/2026 của Bộ Y tế)
|
Mã dùng chung |
Chứng trạng (Triệu chứng) |
Mã chuyên môn |
Thể lâm sàng |
|
(1) |
(2) |
(3) |
(4) |
|
Cảm mạo (U59.021) |
|||
|
6542451 |
Khàn giọng |
U59.021.01.Đ01 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.021.01) |
|
6542452 |
Đàm trắng ít/Đờm trắng ít |
U59.021.01.Đ02 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.021.01) |
|
6542453 |
Chảy nước mũi trong |
U59.021.01.Đ03 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.021.01) |
|
6542454 |
Sợ lạnh nhiều |
U59.021.01.Đ04 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.021.01) |
|
6542455 |
Sốt nhẹ |
U59.021.01.Đ05 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.021.01) |
|
6542456 |
Không mồ hôi |
U59.021.01.Đ06 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.021.01) |
|
6542457 |
Đau đầu |
U59.021.01.Đ07 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.021.01) |
|
6542458 |
Ngạt mũi |
U59.021.01.Đ08 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.021.01) |
|
6542459 |
Hắt hơi |
U59.021.01.Đ09 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.021.01) |
|
6542460 |
Ngứa họng |
U59.021.01.Đ10 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.021.01) |
|
6542461 |
Khớp tay chân đau mỏi |
U59.021.01.Đ11 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.021.01) |
|
6542462 |
Người mệt mỏi |
U59.021.01.Đ12 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.021.01) |
|
6542463 |
Ho nhiều |
U59.021.01.K01 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.021.01) |
|
6542464 |
Ho nhiều đàm/Ho nhiều đờm |
U59.021.01.K02 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.021.01) |
|
6542465 |
Đàm vàng dính/Đờm vàng dính |
U59.021.01.K03 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.021.01) |
|
6542466 |
Miệng nhạt |
U59.021.01.K04 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.021.01) |
|
6542467 |
Ăn ít |
U59.021.01.K05 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.021.01) |
|
6542468 |
Buồn nôn |
U59.021.01.K06 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.021.01) |
|
6542469 |
Bí đại tiện |
U59.021.01.K07 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.021.01) |
|
6542470 |
Nặng đầu |
U59.021.01.K08 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.021.01) |
|
6542471 |
Đau họng |
U59.021.01.K09 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.021.01) |
|
6542472 |
Tức ngực |
U59.021.01.K10 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.021.01) |
|
6542473 |
Tâm phiền (buồn bực) |
U59.021.01.K11 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.021.01) |
|
6542474 |
Đau vùng hạ sườn |
U59.021.01.K12 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.021.01) |
|
6542475 |
Đau bụng sau ăn kèm đi ngoài |
U59.021.01.K13 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.021.01) |
|
6542476 |
Không khát |
U59.021.01.K14 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.021.01) |
|
6542477 |
Miệng khát |
U59.021.01.K15 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.021.01) |
|
6542478 |
Triệu chứng khác |
U59.021.01.Đ13 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.021.01) |
|
6542479 |
Ho đàm vàng dính/Ho đờm vàng dính |
U59.021.02.Đ01 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.021.02) |
|
6542480 |
Chảy nước mũi đục |
U59.021.02.Đ02 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.021.02) |
|
6542481 |
Phát sốt |
U59.021.02.Đ03 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.021.02) |
|
6542482 |
Sợ lạnh ít |
U59.021.02.Đ04 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.021.02) |
|
6542483 |
Mồ hôi ra ít |
U59.021.02.Đ05 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.021.02) |
|
6542484 |
Đau đầu |
U59.021.02.Đ06 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.021.02) |
|
6542485 |
Ngạt mũi |
U59.021.02.Đ07 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.021.02) |
|
6542486 |
Họng sưng đỏ |
U59.021.02.Đ08 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.021.02) |
|
6542487 |
Họng đau |
U59.021.02.Đ09 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.021.02) |
|
6542488 |
Miệng khô khát |
U59.021.02.Đ10 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.021.02) |
|
6542489 |
Người mệt mỏi |
U59.021.02.Đ11 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.021.02) |
|
6542490 |
Ho khan không đàm/Ho khan không đờm |
U59.021.02.K01 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.021.02) |
|
6542491 |
Ho đàm khó khạc/Ho đờm khó khạc |
U59.021.02.K02 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.021.02) |
|
6542492 |
Sốt cao không giảm |
U59.021.02.K03 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.021.02) |
|
6542493 |
Sợ lạnh |
U59.021.02.K04 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.021.02) |
|
6542494 |
Lúc lạnh lúc nóng |
U59.021.02.K05 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.021.02) |
|
6542495 |
Tiểu tiện đỏ |
U59.021.02.K06 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.021.02) |
|
6542496 |
Đầu nặng |
U59.021.02.K07 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.021.02) |
|
6542497 |
Mũi họng khô |
U59.021.02.K08 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.021.02) |
|
6542498 |
Môi khô |
U59.021.02.K09 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.021.02) |
|
6542499 |
Tâm phiền (buồn bực) |
U59.021.02.K10 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.021.02) |
|
6542500 |
Tức ngực |
U59.021.02.K11 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.021.02) |
|
6542501 |
Triệu chứng khác |
U59.021.02.Đ12 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.021.02) |
|
6542502 |
Chảy nước mũi đục |
U59.021.03.Đ01 |
Thể Cảm mạo thử thấp (U59.021.03) |
|
6542503 |
Sốt cao |
U59.021.03.Đ02 |
Thể Cảm mạo thử thấp (U59.021.03) |
|
6542504 |
Ra mồ hôi nhưng sốt không giảm |
U59.021.03.Đ03 |
Thể Cảm mạo thử thấp (U59.021.03) |
|
6542505 |
Buồn nôn |
U59.021.03.Đ04 |
Thể Cảm mạo thử thấp (U59.021.03) |
|
6542506 |
Nước tiểu đỏ |
U59.021.03.Đ05 |
Thể Cảm mạo thử thấp (U59.021.03) |
|
6542507 |
Ngạt mũi |
U59.021.03.Đ06 |
Thể Cảm mạo thử thấp (U59.021.03) |
|
6542508 |
Tức ngực |
U59.021.03.Đ07 |
Thể Cảm mạo thử thấp (U59.021.03) |
|
6542509 |
Tâm phiền (buồn bực) |
U59.021.03.Đ08 |
Thể Cảm mạo thử thấp (U59.021.03) |
|
6542510 |
Miệng khát |
U59.021.03.Đ09 |
Thể Cảm mạo thử thấp (U59.021.03) |
|
6542511 |
Người nặng nề |
U59.021.03.Đ10 |
Thể Cảm mạo thử thấp (U59.021.03) |
|
6542512 |
Đau nặng đầu |
U59.021.03.K01 |
Thể Cảm mạo thử thấp (U59.021.03) |
|
6542513 |
Choáng váng |
U59.021.03.K02 |
Thể Cảm mạo thử thấp (U59.021.03) |
|
6542514 |
Triệu chứng khác |
U59.021.03.Đ11 |
Thể Cảm mạo thử thấp (U59.021.03) |
|
6542515 |
Triệu chứng |
U59.021.04.Đ00 |
Thể Cảm mạo thể hư (U59.021.04) |
|
6542516 |
Ngại nói |
U59.021.04.01.Đ01 |
Thể Cảm mạo khí hư (U59.021.04.01) |
|
6542517 |
Đoản khí (hụt hơi) |
U59.021.04.01.Đ02 |
Thể Cảm mạo khí hư (U59.021.04.01) |
|
6542518 |
Sợ lạnh phát sốt |
U59.021.04.01.Đ03 |
Thể Cảm mạo khí hư (U59.021.04.01) |
|
6542519 |
Dễ ra mồ hôi |
U59.021.04.01.Đ04 |
Thể Cảm mạo khí hư (U59.021.04.01) |
|
6542520 |
Đau đầu |
U59.021.04.01.Đ05 |
Thể Cảm mạo khí hư (U59.021.04.01) |
|
6542521 |
Ngạt mũi |
U59.021.04.01.Đ06 |
Thể Cảm mạo khí hư (U59.021.04.01) |
|
6542522 |
Hay tái phát |
U59.021.04.01.Đ07 |
Thể Cảm mạo khí hư (U59.021.04.01) |
|
6542523 |
Mệt mỏi vô lực |
U59.021.04.01.Đ08 |
Thể Cảm mạo khí hư (U59.021.04.01) |
|
6542524 |
Triệu chứng khác |
U59.021.04.01.Đ09 |
Thể Cảm mạo khí hư (U59.021.04.01) |
|
6542525 |
Ho khan ít đàm/Ho khan ít đờm |
U59.021.04.02.Đ01 |
Thể Cảm mạo âm hư (U59.021.04.02) |
|
6542526 |
Đàm có dây máu/Đờm có dây máu |
U59.021.04.02.Đ02 |
Thể Cảm mạo âm hư (U59.021.04.02) |
|
6542527 |
Phát sốt |
U59.021.04.02.Đ03 |
Thể Cảm mạo âm hư (U59.021.04.02) |
|
6542528 |
Ngũ tâm phiền nhiệt |
U59.021.04.02.Đ04 |
Thể Cảm mạo âm hư (U59.021.04.02) |
|
6542529 |
Sợ gió ít |
U59.021.04.02.Đ05 |
Thể Cảm mạo âm hư (U59.021.04.02) |
|
6542530 |
Không ra mồ hôi |
U59.021.04.02.Đ06 |
Thể Cảm mạo âm hư (U59.021.04.02) |
|
6542531 |
Ra mồ hôi ít |
U59.021.04.02.Đ07 |
Thể Cảm mạo âm hư (U59.021.04.02) |
|
6542532 |
Đạo hãn |
U59.021.04.02.Đ08 |
Thể Cảm mạo âm hư (U59.021.04.02) |
|
6542533 |
Đau đầu |
U59.021.04.02.Đ09 |
Thể Cảm mạo âm hư (U59.021.04.02) |
|
6542534 |
Váng đầu |
U59.021.04.02.Đ10 |
Thể Cảm mạo âm hư (U59.021.04.02) |
|
6542535 |
Nhịp tim nhanh |
U59.021.04.02.Đ11 |
Thể Cảm mạo âm hư (U59.021.04.02) |
|
6542536 |
Tâm phiền (buồn bực) |
U59.021.04.02.Đ12 |
Thể Cảm mạo âm hư (U59.021.04.02) |
|
6542537 |
Mất ngủ |
U59.021.04.02.Đ13 |
Thể Cảm mạo âm hư (U59.021.04.02) |
|
6542538 |
Miệng khô không muốn uống |
U59.021.04.02.Đ14 |
Thể Cảm mạo âm hư (U59.021.04.02) |
|
6542539 |
Triệu chứng khác |
U59.021.04.02.Đ15 |
Thể Cảm mạo âm hư (U59.021.04.02) |
|
6542540 |
Triệu chứng |
U59.021.05.Đ00 |
Thể khác (U59.021.05) |
|
Thương phong cảm mạo (U59.022) |
|||
|
6542541 |
Khàn giọng |
U59.022.01.Đ01 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.022.01) |
|
6542542 |
Đàm trắng ít/Đờm trắng ít |
U59.022.01.Đ02 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.022.01) |
|
6542543 |
Chảy nước mũi trong |
U59.022.01.Đ03 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.022.01) |
|
6542544 |
Sợ lạnh nhiều |
U59.022.01.Đ04 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.022.01) |
|
6542545 |
Sốt nhẹ |
U59.022.01.Đ05 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.022.01) |
|
6542546 |
Không mồ hôi |
U59.022.01.Đ06 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.022.01) |
|
6542547 |
Đau đầu |
U59.022.01.Đ07 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.022.01) |
|
6542548 |
Ngạt mũi |
U59.022.01.Đ08 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.022.01) |
|
6542549 |
Hắt hơi |
U59.022.01.Đ09 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.022.01) |
|
6542550 |
Ngứa họng |
U59.022.01.Đ10 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.022.01) |
|
6542551 |
Khớp tay chân đau mỏi |
U59.022.01.Đ11 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.022.01) |
|
6542552 |
Người mệt mỏi |
U59.022.01.Đ12 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.022.01) |
|
6542553 |
Ho nhiều |
U59.022.01.K01 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.022.01) |
|
6542554 |
Ho nhiều đàm/Ho nhiều đờm |
U59.022.01.K02 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.022.01) |
|
6542555 |
Đàm vàng dính/Đờm vàng dính |
U59.022.01.K03 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.022.01) |
|
6542556 |
Miệng nhạt |
U59.022.01.K04 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.022.01) |
|
6542557 |
Ăn ít |
U59.022.01.K05 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.022.01) |
|
6542558 |
Buồn nôn |
U59.022.01.K06 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.022.01) |
|
6542559 |
Bí đại tiện |
U59.022.01.K07 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.022.01) |
|
6542560 |
Nặng đầu |
U59.022.01.K08 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.022.01) |
|
6542561 |
Đau họng |
U59.022.01.K09 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.022.01) |
|
6542562 |
Tức ngực |
U59.022.01.K10 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.022.01) |
|
6542563 |
Tâm phiền (buồn bực) |
U59.022.01.K11 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.022.01) |
|
6542564 |
Đau vùng hạ sườn |
U59.022.01.K12 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.022.01) |
|
6542565 |
Đau bụng sau ăn kèm đi ngoài |
U59.022.01.K13 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.022.01) |
|
6542566 |
Không khát |
U59.022.01.K14 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.022.01) |
|
6542567 |
Miệng khát |
U59.022.01.K15 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.022.01) |
|
6542568 |
Triệu chứng khác |
U59.022.01.Đ13 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.022.01) |
|
6542569 |
Ho đàm vàng dính/Ho đờm vàng dính |
U59.022.02.Đ01 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.022.02) |
|
6542570 |
Chảy nước mũi đục |
U59.022.02.Đ02 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.022.02) |
|
6542571 |
Phát sốt |
U59.022.02.Đ03 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.022.02) |
|
6542572 |
Sợ lạnh ít |
U59.022.02.Đ04 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.022.02) |
|
6542573 |
Mồ hôi ra ít |
U59.022.02.Đ05 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.022.02) |
|
6542574 |
Đau đầu |
U59.022.02.Đ06 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.022.02) |
|
6542575 |
Ngạt mũi |
U59.022.02.Đ07 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.022.02) |
|
6542576 |
Họng sưng đỏ |
U59.022.02.Đ08 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.022.02) |
|
6542577 |
Họng đau |
U59.022.02.Đ09 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.022.02) |
|
6542578 |
Miệng khô khát |
U59.022.02.Đ10 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.022.02) |
|
6542579 |
Người mệt mỏi |
U59.022.02.Đ11 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.022.02) |
|
6542580 |
Ho khan không đàm/Ho khan không đờm |
U59.022.02.K01 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.022.02) |
|
6542581 |
Ho đàm khó khạc/Ho đờm khó khạc |
U59.022.02.K02 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.022.02) |
|
6542582 |
Sốt cao không giảm |
U59.022.02.K03 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.022.02) |
|
6542583 |
Sợ lạnh |
U59.022.02.K04 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.022.02) |
|
6542584 |
Lúc lạnh lúc nóng |
U59.022.02.K05 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.022.02) |
|
6542585 |
Tiểu tiện đỏ |
U59.022.02.K06 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.022.02) |
|
6542586 |
Đầu nặng |
U59.022.02.K07 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.022.02) |
|
6542587 |
Mũi họng khô |
U59.022.02.K08 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.022.02) |
|
6542588 |
Môi khô |
U59.022.02.K09 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.022.02) |
|
6542589 |
Tâm phiền (buồn bực) |
U59.022.02.K10 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.022.02) |
|
6542590 |
Tức ngực |
U59.022.02.K11 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.022.02) |
|
6542591 |
Triệu chứng khác |
U59.022.02.Đ12 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.022.02) |
|
6542592 |
Chảy nước mũi đục |
U59.022.03.Đ01 |
Thể Cảm mạo thử thấp (U59.022.03) |
|
6542593 |
Sốt cao |
U59.022.03.Đ02 |
Thể Cảm mạo thử thấp (U59.022.03) |
|
6542594 |
Ra mồ hôi nhưng sốt không giảm |
U59.022.03.Đ03 |
Thể Cảm mạo thử thấp (U59.022.03) |
|
6542595 |
Buồn nôn |
U59.022.03.Đ04 |
Thể Cảm mạo thử thấp (U59.022.03) |
|
6542596 |
Nước tiểu đỏ |
U59.022.03.Đ05 |
Thể Cảm mạo thử thấp (U59.022.03) |
|
6542597 |
Ngạt mũi |
U59.022.03.Đ06 |
Thể Cảm mạo thử thấp (U59.022.03) |
|
6542598 |
Tức ngực |
U59.022.03.Đ07 |
Thể Cảm mạo thử thấp (U59.022.03) |
|
6542599 |
Tâm phiền (buồn bực) |
U59.022.03.Đ08 |
Thể Cảm mạo thử thấp (U59.022.03) |
|
6542600 |
Miệng khát |
U59.022.03.Đ09 |
Thể Cảm mạo thử thấp (U59.022.03) |
|
6542601 |
Người nặng nề |
U59.022.03.Đ10 |
Thể Cảm mạo thử thấp (U59.022.03) |
|
6542602 |
Đau nặng đầu |
U59.022.03.K01 |
Thể Cảm mạo thử thấp (U59.022.03) |
|
6542603 |
Choáng váng |
U59.022.03.K02 |
Thể Cảm mạo thử thấp (U59.022.03) |
|
6542604 |
Triệu chứng khác |
U59.022.03.Đ11 |
Thể Cảm mạo thử thấp (U59.022.03) |
|
6542605 |
Triệu chứng |
U59.022.04.Đ00 |
Thể Cảm mạo thể hư (U59.022.04) |
|
6542606 |
Ngại nói |
U59.022.04.01.Đ01 |
Thể Cảm mạo khí hư (U59.022.04.01) |
|
6542607 |
Đoản khí (hụt hơi) |
U59.022.04.01.Đ02 |
Thể Cảm mạo khí hư (U59.022.04.01) |
|
6542608 |
Sợ lạnh phát sốt |
U59.022.04.01.Đ03 |
Thể Cảm mạo khí hư (U59.022.04.01) |
|
6542609 |
Dễ ra mồ hôi |
U59.022.04.01.Đ04 |
Thể Cảm mạo khí hư (U59.022.04.01) |
|
6542610 |
Đau đầu |
U59.022.04.01.Đ05 |
Thể Cảm mạo khí hư (U59.022.04.01) |
|
6542611 |
Ngạt mũi |
U59.022.04.01.Đ06 |
Thể Cảm mạo khí hư (U59.022.04.01) |
|
6542612 |
Hay tái phát |
U59.022.04.01.Đ07 |
Thể Cảm mạo khí hư (U59.022.04.01) |
|
6542613 |
Mệt mỏi vô lực |
U59.022.04.01.Đ08 |
Thể Cảm mạo khí hư (U59.022.04.01) |
|
6542614 |
Triệu chứng khác |
U59.022.04.01.Đ09 |
Thể Cảm mạo khí hư (U59.022.04.01) |
|
6542615 |
Ho khan ít đàm/Ho khan ít đờm |
U59.022.04.02.Đ01 |
Thể Cảm mạo âm hư (U59.022.04.02) |
|
6542616 |
Đàm có dây máu/Đờm có dây máu |
U59.022.04.02.Đ02 |
Thể Cảm mạo âm hư (U59.022.04.02) |
|
6542617 |
Phát sốt |
U59.022.04.02.Đ03 |
Thể Cảm mạo âm hư (U59.022.04.02) |
|
6542618 |
Ngũ tâm phiền nhiệt |
U59.022.04.02.Đ04 |
Thể Cảm mạo âm hư (U59.022.04.02) |
|
6542619 |
Sợ gió ít |
U59.022.04.02.Đ05 |
Thể Cảm mạo âm hư (U59.022.04.02) |
|
6542620 |
Không ra mồ hôi |
U59.022.04.02.Đ06 |
Thể Cảm mạo âm hư (U59.022.04.02) |
|
6542621 |
Ra mồ hôi ít |
U59.022.04.02.Đ07 |
Thể Cảm mạo âm hư (U59.022.04.02) |
|
6542622 |
Đạo hãn |
U59.022.04.02.Đ08 |
Thể Cảm mạo âm hư (U59.022.04.02) |
|
6542623 |
Đau đầu |
U59.022.04.02.Đ09 |
Thể Cảm mạo âm hư (U59.022.04.02) |
|
6542624 |
Váng đầu |
U59.022.04.02.Đ10 |
Thể Cảm mạo âm hư (U59.022.04.02) |
|
6542625 |
Nhịp tim nhanh |
U59.022.04.02.Đ11 |
Thể Cảm mạo âm hư (U59.022.04.02) |
|
6542626 |
Tâm phiền (buồn bực) |
U59.022.04.02.Đ12 |
Thể Cảm mạo âm hư (U59.022.04.02) |
|
6542627 |
Mất ngủ |
U59.022.04.02.Đ13 |
Thể Cảm mạo âm hư (U59.022.04.02) |
|
6542628 |
Miệng khô không muốn uống |
U59.022.04.02.Đ14 |
Thể Cảm mạo âm hư (U59.022.04.02) |
|
6542629 |
Triệu chứng khác |
U59.022.04.02.Đ15 |
Thể Cảm mạo âm hư (U59.022.04.02) |
|
6542630 |
Triệu chứng |
U59.022.05.Đ00 |
Thể khác (U59.022.05) |
|
Thời hành cảm mạo (U59.023) |
|||
|
6542631 |
Khàn giọng |
U59.023.01.Đ01 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.023.01) |
|
6542632 |
Đàm trắng ít/Đờm trắng ít |
U59.023.01.Đ02 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.023.01) |
|
6542633 |
Chảy nước mũi trong |
U59.023.01.Đ03 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.023.01) |
|
6542634 |
Sợ lạnh nhiều |
U59.023.01.Đ04 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.023.01) |
|
6542635 |
Sốt nhẹ |
U59.023.01.Đ05 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.023.01) |
|
6542636 |
Không mồ hôi |
U59.023.01.Đ06 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.023.01) |
|
6542637 |
Đau đầu |
U59.023.01.Đ07 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.023.01) |
|
6542638 |
Ngạt mũi |
U59.023.01.Đ08 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.023.01) |
|
6542639 |
Hắt hơi |
U59.023.01.Đ09 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.023.01) |
|
6542640 |
Ngứa họng |
U59.023.01.Đ10 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.023.01) |
|
6542641 |
Khớp tay chân đau mỏi |
U59.023.01.Đ11 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.023.01) |
|
6542642 |
Người mệt mỏi |
U59.023.01.Đ12 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.023.01) |
|
6542643 |
Ho nhiều |
U59.023.01.K01 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.023.01) |
|
6542644 |
Ho nhiều đàm/Ho nhiều đờm |
U59.023.01.K02 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.023.01) |
|
6542645 |
Đàm vàng dính/Đờm vàng dính |
U59.023.01.K03 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.023.01) |
|
6542646 |
Miệng nhạt |
U59.023.01.K04 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.023.01) |
|
6542647 |
Ăn ít |
U59.023.01.K05 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.023.01) |
|
6542648 |
Buồn nôn |
U59.023.01.K06 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.023.01) |
|
6542649 |
Bí đại tiện |
U59.023.01.K07 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.023.01) |
|
6542650 |
Nặng đầu |
U59.023.01.K08 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.023.01) |
|
6542651 |
Đau họng |
U59.023.01.K09 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.023.01) |
|
6542652 |
Tức ngực |
U59.023.01.K10 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.023.01) |
|
6542653 |
Tâm phiền (buồn bực) |
U59.023.01.K11 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.023.01) |
|
6542654 |
Đau vùng hạ sườn |
U59.023.01.K12 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.023.01) |
|
6542655 |
Đau bụng sau ăn kèm đi ngoài |
U59.023.01.K13 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.023.01) |
|
6542656 |
Không khát |
U59.023.01.K14 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.023.01) |
|
6542657 |
Miệng khát |
U59.023.01.K15 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.023.01) |
|
6542658 |
Triệu chứng khác |
U59.023.01.Đ13 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.023.01) |
|
6542659 |
Ho đàm vàng dính/Ho đờm vàng dính |
U59.023.02.Đ01 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.023.02) |
|
6542660 |
Chảy nước mũi đục |
U59.023.02.Đ02 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.023.02) |
|
6542661 |
Phát sốt |
U59.023.02.Đ03 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.023.02) |
|
6542662 |
Sợ lạnh ít |
U59.023.02.Đ04 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.023.02) |
|
6542663 |
Mồ hôi ra ít |
U59.023.02.Đ05 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.023.02) |
|
6542664 |
Đau đầu |
U59.023.02.Đ06 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.023.02) |
|
6542665 |
Ngạt mũi |
U59.023.02.Đ07 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.023.02) |
|
6542666 |
Họng sưng đỏ |
U59.023.02.Đ08 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.023.02) |
|
6542667 |
Họng đau |
U59.023.02.Đ09 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.023.02) |
|
6542668 |
Miệng khô khát |
U59.023.02.Đ10 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.023.02) |
|
6542669 |
Người mệt mỏi |
U59.023.02.Đ11 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.023.02) |
|
6542670 |
Ho khan không đàm/Ho khan không đờm |
U59.023.02.K01 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.023.02) |
|
6542671 |
Ho đàm khó khạc/Ho đờm khó khạc |
U59.023.02.K02 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.023.02) |
|
6542672 |
Sốt cao không giảm |
U59.023.02.K03 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.023.02) |
|
6542673 |
Sợ lạnh |
U59.023.02.K04 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.023.02) |
|
6542674 |
Lúc lạnh lúc nóng |
U59.023.02.K05 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.023.02) |
|
6542675 |
Tiểu tiện đỏ |
U59.023.02.K06 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.023.02) |
|
6542676 |
Đầu nặng |
U59.023.02.K07 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.023.02) |
|
6542677 |
Mũi họng khô |
U59.023.02.K08 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.023.02) |
|
6542678 |
Môi khô |
U59.023.02.K09 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.023.02) |
|
6542679 |
Tức ngực |
U59.023.02.K10 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.023.02) |
|
6542680 |
Tâm phiền (buồn bực) |
U59.023.02.K11 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.023.02) |
|
6542681 |
Triệu chứng khác |
U59.023.02.Đ12 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.023.02) |
|
6542682 |
Chảy nước mũi đục |
U59.023.03.Đ01 |
Thể Cảm mạo thử thấp (U59.023.03) |
|
6542683 |
Sốt cao |
U59.023.03.Đ02 |
Thể Cảm mạo thử thấp (U59.023.03) |
|
6542684 |
Ra mồ hôi nhưng sốt không giảm |
U59.023.03.Đ03 |
Thể Cảm mạo thử thấp (U59.023.03) |
|
6542685 |
Buồn nôn |
U59.023.03.Đ04 |
Thể Cảm mạo thử thấp (U59.023.03) |
|
6542686 |
Nước tiểu đỏ |
U59.023.03.Đ05 |
Thể Cảm mạo thử thấp (U59.023.03) |
|
6542687 |
Ngạt mũi |
U59.023.03.Đ06 |
Thể Cảm mạo thử thấp (U59.023.03) |
|
6542688 |
Tức ngực |
U59.023.03.Đ07 |
Thể Cảm mạo thử thấp (U59.023.03) |
|
6542689 |
Tâm phiền (buồn bực) |
U59.023.03.Đ08 |
Thể Cảm mạo thử thấp (U59.023.03) |
|
6542690 |
Miệng khát |
U59.023.03.Đ09 |
Thể Cảm mạo thử thấp (U59.023.03) |
|
6542691 |
Người nặng nề |
U59.023.03.Đ10 |
Thể Cảm mạo thử thấp (U59.023.03) |
|
6542692 |
Đau nặng đầu |
U59.023.03.K01 |
Thể Cảm mạo thử thấp (U59.023.03) |
|
6542693 |
Choáng váng |
U59.023.03.K02 |
Thể Cảm mạo thử thấp (U59.023.03) |
|
6542694 |
Triệu chứng khác |
U59.023.03.Đ11 |
Thể Cảm mạo thử thấp (U59.023.03) |
|
6542695 |
Triệu chứng |
U59.023.04.Đ00 |
Thể Cảm mạo thể hư (U59.023.04) |
|
6542696 |
Ngại nói |
U59.023.04.01.Đ01 |
Thể Cảm mạo khí hư (U59.023.04.01) |
|
6542697 |
Đoản khí (hụt hơi) |
U59.023.04.01.Đ02 |
Thể Cảm mạo khí hư (U59.023.04.01) |
|
6542698 |
Sợ lạnh phát sốt |
U59.023.04.01.Đ03 |
Thể Cảm mạo khí hư (U59.023.04.01) |
|
6542699 |
Dễ ra mồ hôi |
U59.023.04.01.Đ04 |
Thể Cảm mạo khí hư (U59.023.04.01) |
|
6542700 |
Đau đầu |
U59.023.04.01.Đ05 |
Thể Cảm mạo khí hư (U59.023.04.01) |
|
6542701 |
Ngạt mũi |
U59.023.04.01.Đ06 |
Thể Cảm mạo khí hư (U59.023.04.01) |
|
6542702 |
Hay tái phát |
U59.023.04.01.Đ07 |
Thể Cảm mạo khí hư (U59.023.04.01) |
|
6542703 |
Mệt mỏi vô lực |
U59.023.04.01.Đ08 |
Thể Cảm mạo khí hư (U59.023.04.01) |
|
6542704 |
Triệu chứng khác |
U59.023.04.01.Đ09 |
Thể Cảm mạo khí hư (U59.023.04.01) |
|
6542705 |
Ho khan ít đàm/Ho khan ít đờm |
U59.023.04.02.Đ01 |
Thể Cảm mạo âm hư (U59.023.04.02) |
|
6542706 |
Đàm có dây máu/Đờm có dây máu |
U59.023.04.02.Đ02 |
Thể Cảm mạo âm hư (U59.023.04.02) |
|
6542707 |
Phát sốt |
U59.023.04.02.Đ03 |
Thể Cảm mạo âm hư (U59.023.04.02) |
|
6542708 |
Ngũ tâm phiền nhiệt |
U59.023.04.02.Đ04 |
Thể Cảm mạo âm hư (U59.023.04.02) |
|
6542709 |
Sợ gió ít |
U59.023.04.02.Đ05 |
Thể Cảm mạo âm hư (U59.023.04.02) |
|
6542710 |
Không ra mồ hôi |
U59.023.04.02.Đ06 |
Thể Cảm mạo âm hư (U59.023.04.02) |
|
6542711 |
Ra mồ hôi ít |
U59.023.04.02.Đ07 |
Thể Cảm mạo âm hư (U59.023.04.02) |
|
6542712 |
Đạo hãn |
U59.023.04.02.Đ08 |
Thể Cảm mạo âm hư (U59.023.04.02) |
|
6542713 |
Đau đầu |
U59.023.04.02.Đ09 |
Thể Cảm mạo âm hư (U59.023.04.02) |
|
6542714 |
Váng đầu |
U59.023.04.02.Đ10 |
Thể Cảm mạo âm hư (U59.023.04.02) |
|
6542715 |
Nhịp tim nhanh |
U59.023.04.02.Đ11 |
Thể Cảm mạo âm hư (U59.023.04.02) |
|
6542716 |
Tâm phiền (buồn bực) |
U59.023.04.02.Đ12 |
Thể Cảm mạo âm hư (U59.023.04.02) |
|
6542717 |
Mất ngủ |
U59.023.04.02.Đ13 |
Thể Cảm mạo âm hư (U59.023.04.02) |
|
6542718 |
Miệng khô không muốn uống |
U59.023.04.02.Đ14 |
Thể Cảm mạo âm hư (U59.023.04.02) |
|
6542719 |
Triệu chứng khác |
U59.023.04.02.Đ15 |
Thể Cảm mạo âm hư (U59.023.04.02) |
|
6542720 |
Triệu chứng |
U59.023.05.Đ00 |
Thể khác (U59.023.05) |
|
Cảm mạo (U59.031) |
|||
|
6542721 |
Khàn giọng |
U59.031.01.Đ01 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.031.01) |
|
6542722 |
Đàm trắng ít/Đờm trắng ít |
U59.031.01.Đ02 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.031.01) |
|
6542723 |
Chảy nước mũi trong |
U59.031.01.Đ03 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.031.01) |
|
6542724 |
Sợ lạnh nhiều |
U59.031.01.Đ04 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.031.01) |
|
6542725 |
Sốt nhẹ |
U59.031.01.Đ05 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.031.01) |
|
6542726 |
Không mồ hôi |
U59.031.01.Đ06 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.031.01) |
|
6542727 |
Đau đầu |
U59.031.01.Đ07 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.031.01) |
|
6542728 |
Ngạt mũi |
U59.031.01.Đ08 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.031.01) |
|
6542729 |
Hắt hơi |
U59.031.01.Đ09 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.031.01) |
|
6542730 |
Ngứa họng |
U59.031.01.Đ10 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.031.01) |
|
6542731 |
Khớp tay chân đau mỏi |
U59.031.01.Đ11 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.031.01) |
|
6542732 |
Người mệt mỏi |
U59.031.01.Đ12 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.031.01) |
|
6542733 |
Ho nhiều |
U59.031.01.K01 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.031.01) |
|
6542734 |
Ho nhiều đàm/Ho nhiều đờm |
U59.031.01.K02 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.031.01) |
|
6542735 |
Đàm vàng dính/Đờm vàng dính |
U59.031.01.K03 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.031.01) |
|
6542736 |
Miệng nhạt |
U59.031.01.K04 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.031.01) |
|
6542737 |
Ăn ít |
U59.031.01.K05 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.031.01) |
|
6542738 |
Buồn nôn |
U59.031.01.K06 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.031.01) |
|
6542739 |
Bí đại tiện |
U59.031.01.K07 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.031.01) |
|
6542740 |
Nặng đầu |
U59.031.01.K08 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.031.01) |
|
6542741 |
Đau họng |
U59.031.01.K09 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.031.01) |
|
6542742 |
Tức ngực |
U59.031.01.K10 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.031.01) |
|
6542743 |
Tâm phiền (buồn bực) |
U59.031.01.K11 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.031.01) |
|
6542744 |
Đau vùng hạ sườn |
U59.031.01.K12 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.031.01) |
|
6542745 |
Đau bụng sau ăn kèm đi ngoài |
U59.031.01.K13 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.031.01) |
|
6542746 |
Không khát |
U59.031.01.K14 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.031.01) |
|
6542747 |
Miệng khát |
U59.031.01.K15 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.031.01) |
|
6542748 |
Triệu chứng khác |
U59.031.01.Đ13 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.031.01) |
|
6542749 |
Ho đàm vàng dính/Ho đờm vàng dính |
U59.031.02.Đ01 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.031.02) |
|
6542750 |
Chảy nước mũi đục |
U59.031.02.Đ02 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.031.02) |
|
6542751 |
Phát sốt |
U59.031.02.Đ03 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.031.02) |
|
6542752 |
Sợ lạnh ít |
U59.031.02.Đ04 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.031.02) |
|
6542753 |
Mồ hôi ra ít |
U59.031.02.Đ05 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.031.02) |
|
6542754 |
Đau đầu |
U59.031.02.Đ06 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.031.02) |
|
6542755 |
Ngạt mũi |
U59.031.02.Đ07 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.031.02) |
|
6542756 |
Họng sưng đỏ |
U59.031.02.Đ08 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.031.02) |
|
6542757 |
Họng đau |
U59.031.02.Đ09 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.031.02) |
|
6542758 |
Miệng khô khát |
U59.031.02.Đ10 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.031.02) |
|
6542759 |
Người mệt mỏi |
U59.031.02.Đ11 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.031.02) |
|
6542760 |
Ho khan không đàm/Ho khan không đờm |
U59.031.02.K01 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.031.02) |
|
6542761 |
Ho đàm khó khạc/Ho đờm khó khạc |
U59.031.02.K02 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.031.02) |
|
6542762 |
Sốt cao không giảm |
U59.031.02.K03 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.031.02) |
|
6542763 |
Sợ lạnh |
U59.031.02.K04 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.031.02) |
|
6542764 |
Lúc lạnh lúc nóng |
U59.031.02.K05 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.031.02) |
|
6542765 |
Tiểu tiện đỏ |
U59.031.02.K06 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.031.02) |
|
6542766 |
Đầu nặng |
U59.031.02.K07 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.031.02) |
|
6542767 |
Mũi họng khô |
U59.031.02.K08 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.031.02) |
|
6542768 |
Môi khô |
U59.031.02.K09 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.031.02) |
|
6542769 |
Tâm phiền (buồn bực) |
U59.031.02.K10 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.031.02) |
|
6542770 |
Tức ngực |
U59.031.02.K11 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.031.02) |
|
6542771 |
Triệu chứng khác |
U59.031.02.Đ12 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.031.02) |
|
6542772 |
Chảy nước mũi đục |
U59.031.03.Đ01 |
Thể Cảm mạo thử thấp (U59.031.03) |
|
6542773 |
Sốt cao |
U59.031.03.Đ02 |
Thể Cảm mạo thử thấp (U59.031.03) |
|
6542774 |
Ra mồ hôi nhưng sốt không giảm |
U59.031.03.Đ03 |
Thể Cảm mạo thử thấp (U59.031.03) |
|
6542775 |
Buồn nôn |
U59.031.03.Đ04 |
Thể Cảm mạo thử thấp (U59.031.03) |
|
6542776 |
Nước tiểu đỏ |
U59.031.03.Đ05 |
Thể Cảm mạo thử thấp (U59.031.03) |
|
6542777 |
Ngạt mũi |
U59.031.03.Đ06 |
Thể Cảm mạo thử thấp (U59.031.03) |
|
6542778 |
Tức ngực |
U59.031.03.Đ07 |
Thể Cảm mạo thử thấp (U59.031.03) |
|
6542779 |
Tâm phiền (buồn bực) |
U59.031.03.Đ08 |
Thể Cảm mạo thử thấp (U59.031.03) |
|
6542780 |
Miệng khát |
U59.031.03.Đ09 |
Thể Cảm mạo thử thấp (U59.031.03) |
|
6542781 |
Người nặng nề |
U59.031.03.Đ10 |
Thể Cảm mạo thử thấp (U59.031.03) |
|
6542782 |
Đau nặng đầu |
U59.031.03.K01 |
Thể Cảm mạo thử thấp (U59.031.03) |
|
6542783 |
Choáng váng |
U59.031.03.K02 |
Thể Cảm mạo thử thấp (U59.031.03) |
|
6542784 |
Triệu chứng khác |
U59.031.03.Đ11 |
Thể Cảm mạo thử thấp (U59.031.03) |
|
6542785 |
Triệu chứng |
U59.031.04.Đ00 |
Thể Cảm mạo thể hư (U59.031.04) |
|
6542786 |
Ngại nói |
U59.031.04.01.Đ01 |
Thể Cảm mạo khí hư (U59.031.04.01) |
|
6542787 |
Đoản khí (hụt hơi) |
U59.031.04.01.Đ02 |
Thể Cảm mạo khí hư (U59.031.04.01) |
|
6542788 |
Sợ lạnh phát sốt |
U59.031.04.01.Đ03 |
Thể Cảm mạo khí hư (U59.031.04.01) |
|
6542789 |
Dễ ra mồ hôi |
U59.031.04.01.Đ04 |
Thể Cảm mạo khí hư (U59.031.04.01) |
|
6542790 |
Đau đầu |
U59.031.04.01.Đ05 |
Thể Cảm mạo khí hư (U59.031.04.01) |
|
6542791 |
Ngạt mũi |
U59.031.04.01.Đ06 |
Thể Cảm mạo khí hư (U59.031.04.01) |
|
6542792 |
Hay tái phát |
U59.031.04.01.Đ07 |
Thể Cảm mạo khí hư (U59.031.04.01) |
|
6542793 |
Mệt mỏi vô lực |
U59.031.04.01.Đ08 |
Thể Cảm mạo khí hư (U59.031.04.01) |
|
6542794 |
Triệu chứng khác |
U59.031.04.01.Đ09 |
Thể Cảm mạo khí hư (U59.031.04.01) |
|
6542795 |
Ho khan ít đàm/Ho khan ít đờm |
U59.031.04.02.Đ01 |
Thể Cảm mạo âm hư (U59.031.04.02) |
|
6542796 |
Đàm có dây máu/Đờm có dây máu |
U59.031.04.02.Đ02 |
Thể Cảm mạo âm hư (U59.031.04.02) |
|
6542797 |
Phát sốt |
U59.031.04.02.Đ03 |
Thể Cảm mạo âm hư (U59.031.04.02) |
|
6542798 |
Ngũ tâm phiền nhiệt |
U59.031.04.02.Đ04 |
Thể Cảm mạo âm hư (U59.031.04.02) |
|
6542799 |
Sợ gió ít |
U59.031.04.02.Đ05 |
Thể Cảm mạo âm hư (U59.031.04.02) |
|
6542800 |
Không ra mồ hôi |
U59.031.04.02.Đ06 |
Thể Cảm mạo âm hư (U59.031.04.02) |
|
6542801 |
Ra mồ hôi ít |
U59.031.04.02.Đ07 |
Thể Cảm mạo âm hư (U59.031.04.02) |
|
6542802 |
Đạo hãn |
U59.031.04.02.Đ08 |
Thể Cảm mạo âm hư (U59.031.04.02) |
|
6542803 |
Đau đầu |
U59.031.04.02.Đ09 |
Thể Cảm mạo âm hư (U59.031.04.02) |
|
6542804 |
Váng đầu |
U59.031.04.02.Đ10 |
Thể Cảm mạo âm hư (U59.031.04.02) |
|
6542805 |
Nhịp tim nhanh |
U59.031.04.02.Đ11 |
Thể Cảm mạo âm hư (U59.031.04.02) |
|
6542806 |
Tâm phiền (buồn bực) |
U59.031.04.02.Đ12 |
Thể Cảm mạo âm hư (U59.031.04.02) |
|
6542807 |
Mất ngủ |
U59.031.04.02.Đ13 |
Thể Cảm mạo âm hư (U59.031.04.02) |
|
6542808 |
Miệng khô không muốn uống |
U59.031.04.02.Đ14 |
Thể Cảm mạo âm hư (U59.031.04.02) |
|
6542809 |
Triệu chứng khác |
U59.031.04.02.Đ15 |
Thể Cảm mạo âm hư (U59.031.04.02) |
|
6542810 |
Triệu chứng |
U59.031.05.Đ00 |
Thể khác (U59.031.05) |
|
Thương phong cảm mạo (U59.032) |
|||
|
6542811 |
Khàn giọng |
U59.032.01.Đ01 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.032.01) |
|
6542812 |
Đàm trắng ít/Đờm trắng ít |
U59.032.01.Đ02 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.032.01) |
|
6542813 |
Chảy nước mũi trong |
U59.032.01.Đ03 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.032.01) |
|
6542814 |
Sợ lạnh nhiều |
U59.032.01.Đ04 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.032.01) |
|
6542815 |
Sốt nhẹ |
U59.032.01.Đ05 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.032.01) |
|
6542816 |
Không mồ hôi |
U59.032.01.Đ06 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.032.01) |
|
6542817 |
Đau đầu |
U59.032.01.Đ07 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.032.01) |
|
6542818 |
Ngạt mũi |
U59.032.01.Đ08 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.032.01) |
|
6542819 |
Hắt hơi |
U59.032.01.Đ09 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.032.01) |
|
6542820 |
Ngứa họng |
U59.032.01.Đ10 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.032.01) |
|
6542821 |
Khớp tay chân đau mỏi |
U59.032.01.Đ11 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.032.01) |
|
6542822 |
Người mệt mỏi |
U59.032.01.Đ12 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.032.01) |
|
6542823 |
Ho nhiều |
U59.032.01.K01 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.032.01) |
|
6542824 |
Ho nhiều đàm/Ho nhiều đờm |
U59.032.01.K02 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.032.01) |
|
6542825 |
Đàm vàng dính/Đờm vàng dính |
U59.032.01.K03 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.032.01) |
|
6542826 |
Miệng nhạt |
U59.032.01.K04 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.032.01) |
|
6542827 |
Ăn ít |
U59.032.01.K05 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.032.01) |
|
6542828 |
Buồn nôn |
U59.032.01.K06 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.032.01) |
|
6542829 |
Bí đại tiện |
U59.032.01.K07 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.032.01) |
|
6542830 |
Nặng đầu |
U59.032.01.K08 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.032.01) |
|
6542831 |
Đau họng |
U59.032.01.K09 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.032.01) |
|
6542832 |
Tức ngực |
U59.032.01.K10 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.032.01) |
|
6542833 |
Tâm phiền (buồn bực) |
U59.032.01.K11 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.032.01) |
|
6542834 |
Đau vùng hạ sườn |
U59.032.01.K12 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.032.01) |
|
6542835 |
Đau bụng sau ăn kèm đi ngoài |
U59.032.01.K13 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.032.01) |
|
6542836 |
Miệng khát |
U59.032.01.K14 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.032.01) |
|
6542837 |
Không khát |
U59.032.01.K15 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.032.01) |
|
6542838 |
Triệu chứng khác |
U59.032.01.Đ13 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.032.01) |
|
6542839 |
Ho đàm vàng dính/Ho đờm vàng dính |
U59.032.02.Đ01 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.032.02) |
|
6542840 |
Chảy nước mũi đục |
U59.032.02.Đ02 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.032.02) |
|
6542841 |
Phát sốt |
U59.032.02.Đ03 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.032.02) |
|
6542842 |
Sợ lạnh ít |
U59.032.02.Đ04 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.032.02) |
|
6542843 |
Mồ hôi ra ít |
U59.032.02.Đ05 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.032.02) |
|
6542844 |
Đau đầu |
U59.032.02.Đ06 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.032.02) |
|
6542845 |
Ngạt mũi |
U59.032.02.Đ07 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.032.02) |
|
6542846 |
Họng sưng đỏ |
U59.032.02.Đ08 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.032.02) |
|
6542847 |
Họng đau |
U59.032.02.Đ09 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.032.02) |
|
6542848 |
Miệng khô khát |
U59.032.02.Đ10 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.032.02) |
|
6542849 |
Người mệt mỏi |
U59.032.02.Đ11 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.032.02) |
|
6542850 |
Ho khan không đàm/Ho khan không đờm |
U59.032.02.K01 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.032.02) |
|
6542851 |
Ho đàm khó khạc/Ho đờm khó khạc |
U59.032.02.K02 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.032.02) |
|
6542852 |
Sốt cao không giảm |
U59.032.02.K03 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.032.02) |
|
6542853 |
Sợ lạnh |
U59.032.02.K04 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.032.02) |
|
6542854 |
Lúc lạnh lúc nóng |
U59.032.02.K05 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.032.02) |
|
6542855 |
Tiểu tiện đỏ |
U59.032.02.K06 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.032.02) |
|
6542856 |
Đầu nặng |
U59.032.02.K07 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.032.02) |
|
6542857 |
Mũi họng khô |
U59.032.02.K08 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.032.02) |
|
6542858 |
Môi khô |
U59.032.02.K09 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.032.02) |
|
6542859 |
Tâm phiền (buồn bực) |
U59.032.02.K10 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.032.02) |
|
6542860 |
Tức ngực |
U59.032.02.K11 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.032.02) |
|
6542861 |
Triệu chứng khác |
U59.032.02.Đ12 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.032.02) |
|
6542862 |
Chảy nước mũi đục |
U59.032.03.Đ01 |
Thể Cảm mạo thử thấp (U59.032.03) |
|
6542863 |
Sốt cao |
U59.032.03.Đ02 |
Thể Cảm mạo thử thấp (U59.032.03) |
|
6542864 |
Ra mồ hôi nhưng sốt không giảm |
U59.032.03.Đ03 |
Thể Cảm mạo thử thấp (U59.032.03) |
|
6542865 |
Buồn nôn |
U59.032.03.Đ04 |
Thể Cảm mạo thử thấp (U59.032.03) |
|
6542866 |
Nước tiểu đỏ |
U59.032.03.Đ05 |
Thể Cảm mạo thử thấp (U59.032.03) |
|
6542867 |
Ngạt mũi |
U59.032.03.Đ06 |
Thể Cảm mạo thử thấp (U59.032.03) |
|
6542868 |
Tức ngực |
U59.032.03.Đ07 |
Thể Cảm mạo thử thấp (U59.032.03) |
|
6542869 |
Tâm phiền (buồn bực) |
U59.032.03.Đ08 |
Thể Cảm mạo thử thấp (U59.032.03) |
|
6542870 |
Miệng khát |
U59.032.03.Đ09 |
Thể Cảm mạo thử thấp (U59.032.03) |
|
6542871 |
Người nặng nề |
U59.032.03.Đ10 |
Thể Cảm mạo thử thấp (U59.032.03) |
|
6542872 |
Đau nặng đầu |
U59.032.03.K01 |
Thể Cảm mạo thử thấp (U59.032.03) |
|
6542873 |
Choáng váng |
U59.032.03.K02 |
Thể Cảm mạo thử thấp (U59.032.03) |
|
6542874 |
Triệu chứng khác |
U59.032.03.Đ11 |
Thể Cảm mạo thử thấp (U59.032.03) |
|
6542875 |
Triệu chứng |
U59.032.04.Đ00 |
Thể Cảm mạo thể hư (U59.032.04) |
|
6542876 |
Ngại nói |
U59.032.04.01.Đ01 |
Thể Cảm mạo khí hư (U59.032.04.01) |
|
6542877 |
Đoản khí (hụt hơi) |
U59.032.04.01.Đ02 |
Thể Cảm mạo khí hư (U59.032.04.01) |
|
6542878 |
Sợ lạnh phát sốt |
U59.032.04.01.Đ03 |
Thể Cảm mạo khí hư (U59.032.04.01) |
|
6542879 |
Dễ ra mồ hôi |
U59.032.04.01.Đ04 |
Thể Cảm mạo khí hư (U59.032.04.01) |
|
6542880 |
Đau đầu |
U59.032.04.01.Đ05 |
Thể Cảm mạo khí hư (U59.032.04.01) |
|
6542881 |
Ngạt mũi |
U59.032.04.01.Đ06 |
Thể Cảm mạo khí hư (U59.032.04.01) |
|
6542882 |
Hay tái phát |
U59.032.04.01.Đ07 |
Thể Cảm mạo khí hư (U59.032.04.01) |
|
6542883 |
Mệt mỏi vô lực |
U59.032.04.01.Đ08 |
Thể Cảm mạo khí hư (U59.032.04.01) |
|
6542884 |
Triệu chứng khác |
U59.032.04.01.Đ09 |
Thể Cảm mạo khí hư (U59.032.04.01) |
|
6542885 |
Ho khan ít đàm/Ho khan ít đờm |
U59.032.04.02.Đ01 |
Thể Cảm mạo âm hư (U59.032.04.02) |
|
6542886 |
Đàm có dây máu/Đờm có dây máu |
U59.032.04.02.Đ02 |
Thể Cảm mạo âm hư (U59.032.04.02) |
|
6542887 |
Phát sốt |
U59.032.04.02.Đ03 |
Thể Cảm mạo âm hư (U59.032.04.02) |
|
6542888 |
Ngũ tâm phiền nhiệt |
U59.032.04.02.Đ04 |
Thể Cảm mạo âm hư (U59.032.04.02) |
|
6542889 |
Sợ gió ít |
U59.032.04.02.Đ05 |
Thể Cảm mạo âm hư (U59.032.04.02) |
|
6542890 |
Không ra mồ hôi |
U59.032.04.02.Đ06 |
Thể Cảm mạo âm hư (U59.032.04.02) |
|
6542891 |
Ra mồ hôi ít |
U59.032.04.02.Đ07 |
Thể Cảm mạo âm hư (U59.032.04.02) |
|
6542892 |
Đạo hãn |
U59.032.04.02.Đ08 |
Thể Cảm mạo âm hư (U59.032.04.02) |
|
6542893 |
Đau đầu |
U59.032.04.02.Đ09 |
Thể Cảm mạo âm hư (U59.032.04.02) |
|
6542894 |
Váng đầu |
U59.032.04.02.Đ10 |
Thể Cảm mạo âm hư (U59.032.04.02) |
|
6542895 |
Nhịp tim nhanh |
U59.032.04.02.Đ11 |
Thể Cảm mạo âm hư (U59.032.04.02) |
|
6542896 |
Tâm phiền (buồn bực) |
U59.032.04.02.Đ12 |
Thể Cảm mạo âm hư (U59.032.04.02) |
|
6542897 |
Mất ngủ |
U59.032.04.02.Đ13 |
Thể Cảm mạo âm hư (U59.032.04.02) |
|
6542898 |
Miệng khô không muốn uống |
U59.032.04.02.Đ14 |
Thể Cảm mạo âm hư (U59.032.04.02) |
|
6542899 |
Triệu chứng khác |
U59.032.04.02.Đ15 |
Thể Cảm mạo âm hư (U59.032.04.02) |
|
6542900 |
Triệu chứng |
U59.032.05.Đ00 |
Thể khác (U59.032.05) |
|
Dịch lệ thời hành cảm mạo (U59.034) |
|||
|
6542901 |
Khàn giọng |
U59.034.01.Đ01 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.034.01) |
|
6542902 |
Đàm trắng ít/Đờm trắng ít |
U59.034.01.Đ02 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.034.01) |
|
6542903 |
Chảy nước mũi trong |
U59.034.01.Đ03 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.034.01) |
|
6542904 |
Sợ lạnh nhiều |
U59.034.01.Đ04 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.034.01) |
|
6542905 |
Sốt nhẹ |
U59.034.01.Đ05 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.034.01) |
|
6542906 |
Không mồ hôi |
U59.034.01.Đ06 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.034.01) |
|
6542907 |
Đau đầu |
U59.034.01.Đ07 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.034.01) |
|
6542908 |
Ngạt mũi |
U59.034.01.Đ08 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.034.01) |
|
6542909 |
Hắt hơi |
U59.034.01.Đ09 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.034.01) |
|
6542910 |
Ngứa họng |
U59.034.01.Đ10 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.034.01) |
|
6542911 |
Khớp tay chân đau mỏi |
U59.034.01.Đ11 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.034.01) |
|
6542912 |
Người mệt mỏi |
U59.034.01.Đ12 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.034.01) |
|
6542913 |
Ho nhiều |
U59.034.01.K01 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.034.01) |
|
6542914 |
Ho nhiều đàm/Ho nhiều đờm |
U59.034.01.K02 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.034.01) |
|
6542915 |
Đàm vàng dính/Đờm vàng dính |
U59.034.01.K03 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.034.01) |
|
6542916 |
Miệng nhạt |
U59.034.01.K04 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.034.01) |
|
6542917 |
Ăn ít |
U59.034.01.K05 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.034.01) |
|
6542918 |
Buồn nôn |
U59.034.01.K06 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.034.01) |
|
6542919 |
Bí đại tiện |
U59.034.01.K07 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.034.01) |
|
6542920 |
Nặng đầu |
U59.034.01.K08 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.034.01) |
|
6542921 |
Đau họng |
U59.034.01.K09 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.034.01) |
|
6542922 |
Tức ngực |
U59.034.01.K10 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.034.01) |
|
6542923 |
Tâm phiền (buồn bực) |
U59.034.01.K11 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.034.01) |
|
6542924 |
Đau vùng hạ sườn |
U59.034.01.K12 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.034.01) |
|
6542925 |
Đau bụng sau ăn kèm đi ngoài |
U59.034.01.K13 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.034.01) |
|
6542926 |
Miệng khát |
U59.034.01.K14 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.034.01) |
|
6542927 |
Không khát |
U59.034.01.K15 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.034.01) |
|
6542928 |
Triệu chứng khác |
U59.034.01.Đ13 |
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.034.01) |
|
6542929 |
Ho đàm vàng dính/Ho đờm vàng dính |
U59.034.02.Đ01 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.034.02) |
|
6542930 |
Chảy nước mũi đục |
U59.034.02.Đ02 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.034.02) |
|
6542931 |
Phát sốt |
U59.034.02.Đ03 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.034.02) |
|
6542932 |
Sợ lạnh ít |
U59.034.02.Đ04 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.034.02) |
|
6542933 |
Mồ hôi ra ít |
U59.034.02.Đ05 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.034.02) |
|
6542934 |
Đau đầu |
U59.034.02.Đ06 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.034.02) |
|
6542935 |
Ngạt mũi |
U59.034.02.Đ07 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.034.02) |
|
6542936 |
Họng sưng đỏ |
U59.034.02.Đ08 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.034.02) |
|
6542937 |
Họng đau |
U59.034.02.Đ09 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.034.02) |
|
6542938 |
Miệng khô khát |
U59.034.02.Đ10 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.034.02) |
|
6542939 |
Người mệt mỏi |
U59.034.02.Đ11 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.034.02) |
|
6542940 |
Ho khan không đàm/Ho khan không đờm |
U59.034.02.K01 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.034.02) |
|
6542941 |
Ho đàm khó khạc/Ho đờm khó khạc |
U59.034.02.K02 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.034.02) |
|
6542942 |
Sốt cao không giảm |
U59.034.02.K03 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.034.02) |
|
6542943 |
Sợ lạnh |
U59.034.02.K04 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.034.02) |
|
6542944 |
Lúc lạnh lúc nóng |
U59.034.02.K05 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.034.02) |
|
6542945 |
Tiểu tiện đỏ |
U59.034.02.K06 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.034.02) |
|
6542946 |
Đầu nặng |
U59.034.02.K07 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.034.02) |
|
6542947 |
Mũi họng khô |
U59.034.02.K08 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.034.02) |
|
6542948 |
Môi khô |
U59.034.02.K09 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.034.02) |
|
6542949 |
Tâm phiền (buồn bực) |
U59.034.02.K10 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.034.02) |
|
6542950 |
Tức ngực |
U59.034.02.K11 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.034.02) |
|
6542951 |
Triệu chứng khác |
U59.034.02.Đ12 |
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.034.02) |
|
6542952 |
Chảy nước mũi đục |
U59.034.03.Đ01 |
Thể Cảm mạo thử thấp (U59.034.03) |
|
6542953 |
Sốt cao |
U59.034.03.Đ02 |
Thể Cảm mạo thử thấp (U59.034.03) |
|
6542954 |
Ra mồ hôi nhưng sốt không giảm |
U59.034.03.Đ03 |
Thể Cảm mạo thử thấp (U59.034.03) |
|
6542955 |
Buồn nôn |
U59.034.03.Đ04 |
Thể Cảm mạo thử thấp (U59.034.03) |
|
6542956 |
Nước tiểu đỏ |
U59.034.03.Đ05 |
Thể Cảm mạo thử thấp (U59.034.03) |
|
6542957 |
Ngạt mũi |
U59.034.03.Đ06 |
Thể Cảm mạo thử thấp (U59.034.03) |
|
6542958 |
Tức ngực |
U59.034.03.Đ07 |
Thể Cảm mạo thử thấp (U59.034.03) |
|
6542959 |
Tâm phiền (buồn bực) |
U59.034.03.Đ08 |
Thể Cảm mạo thử thấp (U59.034.03) |
|
6542960 |
Miệng khát |
U59.034.03.Đ09 |
Thể Cảm mạo thử thấp (U59.034.03) |
|
6542961 |
Người nặng nề |
U59.034.03.Đ10 |
Thể Cảm mạo thử thấp (U59.034.03) |
|
6542962 |
Đau nặng đầu |
U59.034.03.K01 |
Thể Cảm mạo thử thấp (U59.034.03) |
|
6542963 |
Choáng váng |
U59.034.03.K02 |
Thể Cảm mạo thử thấp (U59.034.03) |
|
6542964 |
Triệu chứng khác |
U59.034.03.Đ11 |
Thể Cảm mạo thử thấp (U59.034.03) |
|
6542965 |
Triệu chứng |
U59.034.04.Đ00 |
Thể Cảm mạo thể hư (U59.034.04) |
|
6542966 |
Ngại nói |
U59.034.04.01.Đ01 |
Thể Cảm mạo khí hư (U59.034.04.01) |
|
6542967 |
Đoản khí (hụt hơi) |
U59.034.04.01.Đ02 |
Thể Cảm mạo khí hư (U59.034.04.01) |
|
6542968 |
Sợ lạnh phát sốt |
U59.034.04.01.Đ03 |
Thể Cảm mạo khí hư (U59.034.04.01) |
|
6542969 |
Dễ ra mồ hôi |
U59.034.04.01.Đ04 |
Thể Cảm mạo khí hư (U59.034.04.01) |
|
6542970 |
Đau đầu |
U59.034.04.01.Đ05 |
Thể Cảm mạo khí hư (U59.034.04.01) |
|
6542971 |
Ngạt mũi |
U59.034.04.01.Đ06 |
Thể Cảm mạo khí hư (U59.034.04.01) |
|
6542972 |
Hay tái phát |
U59.034.04.01.Đ07 |
Thể Cảm mạo khí hư (U59.034.04.01) |
|
6542973 |
Mệt mỏi vô lực |
U59.034.04.01.Đ08 |
Thể Cảm mạo khí hư (U59.034.04.01) |
|
6542974 |
Triệu chứng khác |
U59.034.04.01.Đ09 |
Thể Cảm mạo khí hư (U59.034.04.01) |
|
6542975 |
Ho khan ít đàm/Ho khan ít đờm |
U59.034.04.02.Đ01 |
Thể Cảm mạo âm hư (U59.034.04.02) |
|
6542976 |
Đàm có dây máu/Đờm có dây máu |
U59.034.04.02.Đ02 |
Thể Cảm mạo âm hư (U59.034.04.02) |
|
6542977 |
Phát sốt |
U59.034.04.02.Đ03 |
Thể Cảm mạo âm hư (U59.034.04.02) |
|
6542978 |
Ngũ tâm phiền nhiệt |
U59.034.04.02.Đ04 |
Thể Cảm mạo âm hư (U59.034.04.02) |
|
6542979 |
Sợ gió ít |
U59.034.04.02.Đ05 |
Thể Cảm mạo âm hư (U59.034.04.02) |
|
6542980 |
Không ra mồ hôi |
U59.034.04.02.Đ06 |
Thể Cảm mạo âm hư (U59.034.04.02) |
|
6542981 |
Ra mồ hôi ít |
U59.034.04.02.Đ07 |
Thể Cảm mạo âm hư (U59.034.04.02) |
|
6542982 |
Đạo hãn |
U59.034.04.02.Đ08 |
Thể Cảm mạo âm hư (U59.034.04.02) |
|
6542983 |
Đau đầu |
U59.034.04.02.Đ09 |
Thể Cảm mạo âm hư (U59.034.04.02) |
|
6542984 |
Váng đầu |
U59.034.04.02.Đ10 |
Thể Cảm mạo âm hư (U59.034.04.02) |
|
6542985 |
Nhịp tim nhanh |
U59.034.04.02.Đ11 |
Thể Cảm mạo âm hư (U59.034.04.02) |
|
6542986 |
Tâm phiền (buồn bực) |
U59.034.04.02.Đ12 |
Thể Cảm mạo âm hư (U59.034.04.02) |
|
6542987 |
Mất ngủ |
U59.034.04.02.Đ13 |
Thể Cảm mạo âm hư (U59.034.04.02) |
|
6542988 |
Miệng khô không muốn uống |
U59.034.04.02.Đ14 |
Thể Cảm mạo âm hư (U59.034.04.02) |
|
6542989 |
Triệu chứng khác |
U59.034.04.02.Đ15 |
Thể Cảm mạo âm hư (U59.034.04.02) |
|
6542990 |
Triệu chứng |
U59.034.05.Đ00 |
Thể khác (U59.034.05) |
|
Tỵ viêm (U59.401) |
|||
|
6542991 |
Sắc mặt trắng nhợt |
U59.401.01.Đ01 |
Thể Phế Tỳ khí hư (U59.401.01) |
|
6542992 |
Ho đàm loãng/Ho đờm loãng |
U59.401.01.Đ02 |
Thể Phế Tỳ khí hư (U59.401.01) |
|
6542993 |
Triệu chứng nặng khi lạnh |
U59.401.01.Đ03 |
Thể Phế Tỳ khí hư (U59.401.01) |
|
6542994 |
Ăn kém |
U59.401.01.Đ04 |
Thể Phế Tỳ khí hư (U59.401.01) |
|
6542995 |
Đại tiện phân nát |
U59.401.01.Đ05 |
Thể Phế Tỳ khí hư (U59.401.01) |
|
6542996 |
Đau đầu nhẹ |
U59.401.01.Đ06 |
Thể Phế Tỳ khí hư (U59.401.01) |
|
6542997 |
Căng đầu |
U59.401.01.Đ07 |
Thể Phế Tỳ khí hư (U59.401.01) |
|
6542998 |
Chảy nước mũi |
U59.401.01.Đ08 |
Thể Phế Tỳ khí hư (U59.401.01) |
|
6542999 |
Tắc mũi lúc nặng lúc nhẹ |
U59.401.01.Đ09 |
Thể Phế Tỳ khí hư (U59.401.01) |
|
6543000 |
Niêm mạc mũi sưng, nhạt màu |
U59.401.01.Đ10 |
Thể Phế Tỳ khí hư (U59.401.01) |
|
6543001 |
Khó thở |
U59.401.01.Đ11 |
Thể Phế Tỳ khí hư (U59.401.01) |
|
6543002 |
Đầy bụng |
U59.401.01.Đ12 |
Thể Phế Tỳ khí hư (U59.401.01) |
|
6543003 |
Mệt mỏi |
U59.401.01.Đ13 |
Thể Phế Tỳ khí hư (U59.401.01) |
|
6543004 |
Triệu chứng khác |
U59.401.01.Đ14 |
Thể Phế Tỳ khí hư (U59.401.01) |
|
6543005 |
Nói giọng mũi |
U59.401.02.Đ01 |
Thể tà khí cửu lưu, huyết hư, khí trệ huyết ứ (U59.401.02) |
|
6543006 |
Ho nhiều đàm/Ho nhiều đờm |
U59.401.02.Đ02 |
Thể tà khí cửu lưu, huyết hư, khí trệ huyết ứ (U59.401.02) |
|
6543007 |
Cuốn mũi sưng, cứng, không phẳng |
U59.401.02.Đ03 |
Thể tà khí cửu lưu, huyết hư, khí trệ huyết ứ (U59.401.02) |
|
6543008 |
Mũi tắc |
U59.401.02.Đ04 |
Thể tà khí cửu lưu, huyết hư, khí trệ huyết ứ (U59.401.02) |
|
6543009 |
Chảy nước mũi liên tục |
U59.401.02.Đ05 |
Thể tà khí cửu lưu, huyết hư, khí trệ huyết ứ (U59.401.02) |
|
6543010 |
Nước mũi màu vàng |
U59.401.02.Đ06 |
Thể tà khí cửu lưu, huyết hư, khí trệ huyết ứ (U59.401.02) |
|
6543011 |
Nước mũi màu trắng dính |
U59.401.02.Đ07 |
Thể tà khí cửu lưu, huyết hư, khí trệ huyết ứ (U59.401.02) |
|
6543012 |
Khứu giác giảm |
U59.401.02.Đ08 |
Thể tà khí cửu lưu, huyết hư, khí trệ huyết ứ (U59.401.02) |
|
6543013 |
Tai ù |
U59.401.02.Đ09 |
Thể tà khí cửu lưu, huyết hư, khí trệ huyết ứ (U59.401.02) |
|
6543014 |
Triệu chứng khác |
U59.401.02.Đ10 |
Thể tà khí cửu lưu, huyết hư, khí trệ huyết ứ (U59.401.02) |
|
6543015 |
Người gầy yếu |
U59.401.03.Đ01 |
Thể Thận hư, Phế mất ôn dưỡng (U59.401.03) |
|
6543016 |
Tiểu đêm |
U59.401.03.Đ02 |
Thể Thận hư, Phế mất ôn dưỡng (U59.401.03) |
|
6543017 |
Hoa mắt |
U59.401.03.Đ03 |
Thể Thận hư, Phế mất ôn dưỡng (U59.401.03) |
|
6543018 |
Ngứa mũi |
U59.401.03.Đ04 |
Thể Thận hư, Phế mất ôn dưỡng (U59.401.03) |
|
6543019 |
Hắt hơi |
U59.401.03.Đ05 |
Thể Thận hư, Phế mất ôn dưỡng (U59.401.03) |
|
6543020 |
Niêm mạc mũi nhợt màu |
U59.401.03.Đ06 |
Thể Thận hư, Phế mất ôn dưỡng (U59.401.03) |
|
6543021 |
Cuốn mũi phù nề |
U59.401.03.Đ07 |
Thể Thận hư, Phế mất ôn dưỡng (U59.401.03) |
|
6543022 |
Khe mũi đọng nhiều dịch trong |
U59.401.03.Đ08 |
Thể Thận hư, Phế mất ôn dưỡng (U59.401.03) |
|
6543023 |
Chảy nước mũi trong liên miên |
U59.401.03.Đ09 |
Thể Thận hư, Phế mất ôn dưỡng (U59.401.03) |
|
6543024 |
Đau lưng |
U59.401.03.Đ10 |
Thể Thận hư, Phế mất ôn dưỡng (U59.401.03) |
|
6543025 |
Mỏi gối |
U59.401.03.Đ11 |
Thể Thận hư, Phế mất ôn dưỡng (U59.401.03) |
|
6543026 |
Ù tai |
U59.401.03.Đ12 |
Thể Thận hư, Phế mất ôn dưỡng (U59.401.03) |
|
6543027 |
Hay quên |
U59.401.03.Đ13 |
Thể Thận hư, Phế mất ôn dưỡng (U59.401.03) |
|
6543028 |
Bệnh kéo dài |
U59.401.03.Đ14 |
Thể Thận hư, Phế mất ôn dưỡng (U59.401.03) |
|
6543029 |
Sắc mặt trắng nhợt |
U59.401.03.K01 |
Thể Thận hư, Phế mất ôn dưỡng (U59.401.03) |
|
6543030 |
Sắc mặt hồng nhạt |
U59.401.03.K02 |
Thể Thận hư, Phế mất ôn dưỡng (U59.401.03) |
|
6543031 |
Sợ lạnh |
U59.401.03.K03 |
Thể Thận hư, Phế mất ôn dưỡng (U59.401.03) |
|
6543032 |
Sợ gió |
U59.401.03.K04 |
Thể Thận hư, Phế mất ôn dưỡng (U59.401.03) |
|
6543033 |
Chân tay lạnh |
U59.401.03.K05 |
Thể Thận hư, Phế mất ôn dưỡng (U59.401.03) |
|
6543034 |
Lòng bàn tay, chân nóng |
U59.401.03.K06 |
Thể Thận hư, Phế mất ôn dưỡng (U59.401.03) |
|
6543035 |
Triệu chứng khác |
U59.401.03.Đ15 |
Thể Thận hư, Phế mất ôn dưỡng (U59.401.03) |
|
6543036 |
Triệu chứng |
U59.401.04.Đ00 |
Thể khác (U59.401.04) |
|
Tỵ uyên (U59.402) |
|||
|
6543037 |
Sắc mặt trắng nhợt |
U59.402.01.Đ01 |
Thể Phế Tỳ khí hư (U59.402.01) |
|
6543038 |
Ho đàm loãng/Ho đờm loãng |
U59.402.01.Đ02 |
Thể Phế Tỳ khí hư (U59.402.01) |
|
6543039 |
Triệu chứng nặng khi lạnh |
U59.402.01.Đ03 |
Thể Phế Tỳ khí hư (U59.402.01) |
|
6543040 |
Ăn kém |
U59.402.01.Đ04 |
Thể Phế Tỳ khí hư (U59.402.01) |
|
6543041 |
Đại tiện phân nát |
U59.402.01.Đ05 |
Thể Phế Tỳ khí hư (U59.402.01) |
|
6543042 |
Đau đầu nhẹ |
U59.402.01.Đ06 |
Thể Phế Tỳ khí hư (U59.402.01) |
|
6543043 |
Căng đầu |
U59.402.01.Đ07 |
Thể Phế Tỳ khí hư (U59.402.01) |
|
6543044 |
Chảy nước mũi |
U59.402.01.Đ08 |
Thể Phế Tỳ khí hư (U59.402.01) |
|
6543045 |
Tắc mũi lúc nặng lúc nhẹ |
U59.402.01.Đ09 |
Thể Phế Tỳ khí hư (U59.402.01) |
|
6543046 |
Niêm mạc mũi sưng, nhạt màu |
U59.402.01.Đ10 |
Thể Phế Tỳ khí hư (U59.402.01) |
|
6543047 |
Khó thở |
U59.402.01.Đ11 |
Thể Phế Tỳ khí hư (U59.402.01) |
|
6543048 |
Đầy bụng |
U59.402.01.Đ12 |
Thể Phế Tỳ khí hư (U59.402.01) |
|
6543049 |
Mệt mỏi |
U59.402.01.Đ13 |
Thể Phế Tỳ khí hư (U59.402.01) |
|
6543050 |
Triệu chứng khác |
U59.402.01.Đ14 |
Thể Phế Tỳ khí hư (U59.402.01) |
|
6543051 |
Nói giọng mũi |
U59.402.02.Đ01 |
Thể tà khí cửu lưu, huyết hư, khí trệ huyết ứ (U59.402.02) |
|
6543052 |
Ho nhiều đàm/Ho nhiều đờm |
U59.402.02.Đ02 |
Thể tà khí cửu lưu, huyết hư, khí trệ huyết ứ (U59.402.02) |
|
6543053 |
Cuốn mũi sưng, cứng, không phẳng |
U59.402.02.Đ03 |
Thể tà khí cửu lưu, huyết hư, khí trệ huyết ứ (U59.402.02) |
|
6543054 |
Mũi tắc |
U59.402.02.Đ04 |
Thể tà khí cửu lưu, huyết hư, khí trệ huyết ứ (U59.402.02) |
|
6543055 |
Chảy nước mũi liên tục |
U59.402.02.Đ05 |
Thể tà khí cửu lưu, huyết hư, khí trệ huyết ứ (U59.402.02) |
|
6543056 |
Nước mũi màu vàng |
U59.402.02.Đ06 |
Thể tà khí cửu lưu, huyết hư, khí trệ huyết ứ (U59.402.02) |
|
6543057 |
Nước mũi màu trắng dính |
U59.402.02.Đ07 |
Thể tà khí cửu lưu, huyết hư, khí trệ huyết ứ (U59.402.02) |
|
6543058 |
Khứu giác giảm |
U59.402.02.Đ08 |
Thể tà khí cửu lưu, huyết hư, khí trệ huyết ứ (U59.402.02) |
|
6543059 |
Tai ù |
U59.402.02.Đ09 |
Thể tà khí cửu lưu, huyết hư, khí trệ huyết ứ (U59.402.02) |
|
6543060 |
Triệu chứng khác |
U59.402.02.Đ10 |
Thể tà khí cửu lưu, huyết hư, khí trệ huyết ứ (U59.402.02) |
|
6543061 |
Người gầy yếu |
U59.402.03.Đ01 |
Thể Thận hư, Phế mất ôn dưỡng (U59.402.03) |
|
6543062 |
Tiểu đêm |
U59.402.03.Đ02 |
Thể Thận hư, Phế mất ôn dưỡng (U59.402.03) |
|
6543063 |
Hoa mắt |
U59.402.03.Đ03 |
Thể Thận hư, Phế mất ôn dưỡng (U59.402.03) |
|
6543064 |
Ngứa mũi |
U59.402.03.Đ04 |
Thể Thận hư, Phế mất ôn dưỡng (U59.402.03) |
|
6543065 |
Hắt hơi |
U59.402.03.Đ05 |
Thể Thận hư, Phế mất ôn dưỡng (U59.402.03) |
|
6543066 |
Niêm mạc mũi nhợt màu |
U59.402.03.Đ06 |
Thể Thận hư, Phế mất ôn dưỡng (U59.402.03) |
|
6543067 |
Cuốn mũi phù nề |
U59.402.03.Đ07 |
Thể Thận hư, Phế mất ôn dưỡng (U59.402.03) |
|
6543068 |
Khe mũi đọng nhiều dịch trong |
U59.402.03.Đ08 |
Thể Thận hư, Phế mất ôn dưỡng (U59.402.03) |
|
6543069 |
Chảy nước mũi trong |
U59.402.03.Đ09 |
Thể Thận hư, Phế mất ôn dưỡng (U59.402.03) |
|
6543070 |
Đau lưng |
U59.402.03.Đ10 |
Thể Thận hư, Phế mất ôn dưỡng (U59.402.03) |
|
6543071 |
Mỏi gối |
U59.402.03.Đ11 |
Thể Thận hư, Phế mất ôn dưỡng (U59.402.03) |
|
6543072 |
Ù tai |
U59.402.03.Đ12 |
Thể Thận hư, Phế mất ôn dưỡng (U59.402.03) |
|
6543073 |
Hay quên |
U59.402.03.Đ13 |
Thể Thận hư, Phế mất ôn dưỡng (U59.402.03) |
|
6543074 |
Bệnh kéo dài |
U59.402.03.Đ14 |
Thể Thận hư, Phế mất ôn dưỡng (U59.402.03) |
|
6543075 |
Sắc mặt trắng nhợt |
U59.402.03.K01 |
Thể Thận hư, Phế mất ôn dưỡng (U59.402.03) |
|
6543076 |
Sắc mặt hồng nhạt |
U59.402.03.K02 |
Thể Thận hư, Phế mất ôn dưỡng (U59.402.03) |
|
6543077 |
Sợ lạnh |
U59.402.03.K03 |
Thể Thận hư, Phế mất ôn dưỡng (U59.402.03) |
|
6543078 |
Sợ gió |
U59.402.03.K04 |
Thể Thận hư, Phế mất ôn dưỡng (U59.402.03) |
|
6543079 |
Chân tay lạnh |
U59.402.03.K05 |
Thể Thận hư, Phế mất ôn dưỡng (U59.402.03) |
|
6543080 |
Lòng bàn tay, chân nóng |
U59.402.03.K06 |
Thể Thận hư, Phế mất ôn dưỡng (U59.402.03) |
|
6543081 |
Triệu chứng khác |
U59.402.03.Đ15 |
Thể Thận hư, Phế mất ôn dưỡng (U59.402.03) |
|
6543082 |
Triệu chứng |
U59.402.04.Đ00 |
Thể khác (U59.402.04) |
|
Tỵ viêm (U59.401.0) |
|||
|
6543083 |
Sắc mặt trắng nhợt |
U59.401.0.01.Đ01 |
Thể Phế Tỳ khí hư (U59.401.0.01) |
|
6543084 |
Ho đàm loãng/Ho đờm loãng |
U59.401.0.01.Đ02 |
Thể Phế Tỳ khí hư (U59.401.0.01) |
|
6543085 |
Triệu chứng nặng khi lạnh |
U59.401.0.01.Đ03 |
Thể Phế Tỳ khí hư (U59.401.0.01) |
|
6543086 |
Ăn kém |
U59.401.0.01.Đ04 |
Thể Phế Tỳ khí hư (U59.401.0.01) |
|
6543087 |
Đại tiện phân nát |
U59.401.0.01.Đ05 |
Thể Phế Tỳ khí hư (U59.401.0.01) |
|
6543088 |
Đau đầu nhẹ |
U59.401.0.01.Đ06 |
Thể Phế Tỳ khí hư (U59.401.0.01) |
|
6543089 |
Căng đầu |
U59.401.0.01.Đ07 |
Thể Phế Tỳ khí hư (U59.401.0.01) |
|
6543090 |
Chảy nước mũi |
U59.401.0.01.Đ08 |
Thể Phế Tỳ khí hư (U59.401.0.01) |
|
6543091 |
Tắc mũi lúc nặng lúc nhẹ |
U59.401.0.01.Đ09 |
Thể Phế Tỳ khí hư (U59.401.0.01) |
|
6543092 |
Niêm mạc mũi sưng, nhạt màu |
U59.401.0.01.Đ10 |
Thể Phế Tỳ khí hư (U59.401.0.01) |
|
6543093 |
Khó thở |
U59.401.0.01.Đ11 |
Thể Phế Tỳ khí hư (U59.401.0.01) |
|
6543094 |
Đầy bụng |
U59.401.0.01.Đ12 |
Thể Phế Tỳ khí hư (U59.401.0.01) |
|
6543095 |
Mệt mỏi |
U59.401.0.01.Đ13 |
Thể Phế Tỳ khí hư (U59.401.0.01) |
|
6543096 |
Triệu chứng khác |
U59.401.0.01.Đ14 |
Thể Phế Tỳ khí hư (U59.401.0.01) |
|
6543097 |
Nói giọng mũi |
U59.401.0.02.Đ01 |
Thể tà khí cửu lưu, huyết hư, khí trệ huyết ứ (U59.401.0.02) |
|
6543098 |
Ho nhiều đàm/Ho nhiều đờm |
U59.401.0.02.Đ02 |
Thể tà khí cửu lưu, huyết hư, khí trệ huyết ứ (U59.401.0.02) |
|
6543099 |
Cuốn mũi sưng, cứng, không phẳng |
U59.401.0.02.Đ03 |
Thể tà khí cửu lưu, huyết hư, khí trệ huyết ứ (U59.401.0.02) |
|
6543100 |
Mũi tắc |
U59.401.0.02.Đ04 |
Thể tà khí cửu lưu, huyết hư, khí trệ huyết ứ (U59.401.0.02) |
|
6543101 |
Chảy nước mũi liên tục |
U59.401.0.02.Đ05 |
Thể tà khí cửu lưu, huyết hư, khí trệ huyết ứ (U59.401.0.02) |
|
6543102 |
Nước mũi màu vàng |
U59.401.0.02.Đ06 |
Thể tà khí cửu lưu, huyết hư, khí trệ huyết ứ (U59.401.0.02) |
|
6543103 |
Nước mũi màu trắng dính |
U59.401.0.02.Đ07 |
Thể tà khí cửu lưu, huyết hư, khí trệ huyết ứ (U59.401.0.02) |
|
6543104 |
Khứu giác giảm |
U59.401.0.02.Đ08 |
Thể tà khí cửu lưu, huyết hư, khí trệ huyết ứ (U59.401.0.02) |
|
6543105 |
Tai ù |
U59.401.0.02.Đ09 |
Thể tà khí cửu lưu, huyết hư, khí trệ huyết ứ (U59.401.0.02) |
|
6543106 |
Triệu chứng khác |
U59.401.0.02.Đ10 |
Thể tà khí cửu lưu, huyết hư, khí trệ huyết ứ (U59.401.0.02) |
|
6543107 |
Người gầy yếu |
U59.401.0.03.Đ01 |
Thể Thận hư, Phế mất ôn dưỡng (U59.401.0.03) |
|
6543108 |
Tiểu đêm |
U59.401.0.03.Đ02 |
Thể Thận hư, Phế mất ôn dưỡng (U59.401.0.03) |
|
6543109 |
Hoa mắt |
U59.401.0.03.Đ03 |
Thể Thận hư, Phế mất ôn dưỡng (U59.401.0.03) |
|
6543110 |
Ngứa mũi |
U59.401.0.03.Đ04 |
Thể Thận hư, Phế mất ôn dưỡng (U59.401.0.03) |
|
6543111 |
Hắt hơi |
U59.401.0.03.Đ05 |
Thể Thận hư, Phế mất ôn dưỡng (U59.401.0.03) |
|
6543112 |
Niêm mạc mũi nhợt màu |
U59.401.0.03.Đ06 |
Thể Thận hư, Phế mất ôn dưỡng (U59.401.0.03) |
|
6543113 |
Cuốn mũi phù nề |
U59.401.0.03.Đ07 |
Thể Thận hư, Phế mất ôn dưỡng (U59.401.0.03) |
|
6543114 |
Khe mũi đọng nhiều dịch trong |
U59.401.0.03.Đ08 |
Thể Thận hư, Phế mất ôn dưỡng (U59.401.0.03) |
|
6543115 |
Chảy nước mũi trong liên miên |
U59.401.0.03.Đ09 |
Thể Thận hư, Phế mất ôn dưỡng (U59.401.0.03) |
|
6543116 |
Đau lưng |
U59.401.0.03.Đ10 |
Thể Thận hư, Phế mất ôn dưỡng (U59.401.0.03) |
|
6543117 |
Mỏi gối |
U59.401.0.03.Đ11 |
Thể Thận hư, Phế mất ôn dưỡng (U59.401.0.03) |
|
6543118 |
Ù tai |
U59.401.0.03.Đ12 |
Thể Thận hư, Phế mất ôn dưỡng (U59.401.0.03) |
|
6543119 |
Hay quên |
U59.401.0.03.Đ13 |
Thể Thận hư, Phế mất ôn dưỡng (U59.401.0.03) |
|
6543120 |
Bệnh kéo dài |
U59.401.0.03.Đ14 |
Thể Thận hư, Phế mất ôn dưỡng (U59.401.0.03) |
|
6543121 |
Sắc mặt trắng nhợt |
U59.401.0.03.K01 |
Thể Thận hư, Phế mất ôn dưỡng (U59.401.0.03) |
|
6543122 |
Sắc mặt hồng nhạt |
U59.401.0.03.K02 |
Thể Thận hư, Phế mất ôn dưỡng (U59.401.0.03) |
|
6543123 |
Sợ lạnh |
U59.401.0.03.K03 |
Thể Thận hư, Phế mất ôn dưỡng (U59.401.0.03) |
|
6543124 |
Sợ gió |
U59.401.0.03.K04 |
Thể Thận hư, Phế mất ôn dưỡng (U59.401.0.03) |
|
6543125 |
Chân tay lạnh |
U59.401.0.03.K05 |
Thể Thận hư, Phế mất ôn dưỡng (U59.401.0.03) |
|
6543126 |
Lòng bàn tay, chân nóng |
U59.401.0.03.K06 |
Thể Thận hư, Phế mất ôn dưỡng (U59.401.0.03) |
|
6543127 |
Triệu chứng khác |
U59.401.0.03.Đ15 |
Thể Thận hư, Phế mất ôn dưỡng (U59.401.0.03) |
|
6543128 |
Triệu chứng |
U59.401.0.04.Đ00 |
Thể khác (U59.401.0.04) |
|
Ôn bệnh (U50.361) |
|||
|
6543129 |
Da xung huyết |
U50.361.01.Đ01 |
Ôn tà ở vệ phận (U50.361.01) |
|
6543130 |
Sốt cao |
U50.361.01.Đ02 |
Ôn tà ở vệ phận (U50.361.01) |
|
6543131 |
Thích uống nước mát |
U50.361.01.Đ03 |
Ôn tà ở vệ phận (U50.361.01) |
|
6543132 |
Ăn kém |
U50.361.01.Đ04 |
Ôn tà ở vệ phận (U50.361.01) |
|
6543133 |
Tiểu tiện vàng |
U50.361.01.Đ05 |
Ôn tà ở vệ phận (U50.361.01) |
|
6543134 |
Đau đầu |
U50.361.01.Đ06 |
Ôn tà ở vệ phận (U50.361.01) |
|
6543135 |
Đau ổ mắt |
U50.361.01.Đ07 |
Ôn tà ở vệ phận (U50.361.01) |
|
6543136 |
Đau toàn thân |
U50.361.01.Đ08 |
Ôn tà ở vệ phận (U50.361.01) |
|
6543137 |
Miệng khát |
U50.361.01.Đ09 |
Ôn tà ở vệ phận (U50.361.01) |
|
6543138 |
Mệt mỏi |
U50.361.01.Đ10 |
Ôn tà ở vệ phận (U50.361.01) |
|
6543139 |
Buồn nôn và nôn |
U50.361.01.K01 |
Ôn tà ở vệ phận (U50.361.01) |
|
6543140 |
Đại tiện táo hoặc lỏng |
U50.361.01.K02 |
Ôn tà ở vệ phận (U50.361.01) |
|
6543141 |
Triệu chứng khác |
U50.361.01.Đ11 |
Ôn tà ở vệ phận (U50.361.01) |
|
6543142 |
Mồ hôi dâm dấp |
U50.361.02.Đ01 |
Thể Tỳ dương hư (U50.361.02) |
|
6543143 |
Chán ăn |
U50.361.02.Đ02 |
Thể Tỳ dương hư (U50.361.02) |
|
6543144 |
Đại tiện lỏng |
U50.361.02.Đ03 |
Thể Tỳ dương hư (U50.361.02) |
|
6543145 |
Chân tay lạnh |
U50.361.02.Đ04 |
Thể Tỳ dương hư (U50.361.02) |
|
6543146 |
Mệt mỏi |
U50.361.02.Đ05 |
Thể Tỳ dương hư (U50.361.02) |
|
6543147 |
Nước tiểu trong |
U50.361.02.K01 |
Thể Tỳ dương hư (U50.361.02) |
|
6543148 |
Triệu chứng khác |
U50.361.02.Đ06 |
Thể Tỳ dương hư (U50.361.02) |
|
6543149 |
Môi khô |
U50.361.03.Đ01 |
Thể vị âm bất túc (U50.361.03) |
|
6543150 |
Chán ăn |
U50.361.03.Đ02 |
Thể vị âm bất túc (U50.361.03) |
|
6543151 |
Đại tiện táo |
U50.361.03.Đ03 |
Thể vị âm bất túc (U50.361.03) |
|
6543152 |
Tiểu ít |
U50.361.03.Đ04 |
Thể vị âm bất túc (U50.361.03) |
|
6543153 |
Nước tiểu vàng |
U50.361.03.Đ05 |
Thể vị âm bất túc (U50.361.03) |
|
6543154 |
Miệng khát |
U50.361.03.Đ06 |
Thể vị âm bất túc (U50.361.03) |
|
6543155 |
Lòng bàn tay nóng |
U50.361.03.Đ07 |
Thể vị âm bất túc (U50.361.03) |
|
6543156 |
Triệu chứng khác |
U50.361.03.Đ08 |
Thể vị âm bất túc (U50.361.03) |
|
6543157 |
Triệu chứng |
U50.361.04.Đ00 |
Thể khác (U50.361.04) |
|
Vị nghịch (U60.441) |
|||
|
6543158 |
Sốt |
U60.441.01.Đ01 |
Thể ngoại tà phạm vị (U60.441.01) |
|
6543159 |
Sợ lạnh |
U60.441.01.Đ02 |
Thể ngoại tà phạm vị (U60.441.01) |
|
6543160 |
Nôn |
U60.441.01.Đ03 |
Thể ngoại tà phạm vị (U60.441.01) |
|
6543161 |
Đau nhức mình mẩy |
U60.441.01.Đ04 |
Thể ngoại tà phạm vị (U60.441.01) |
|
6543162 |
Đau tức vùng thượng vị |
U60.441.01.Đ05 |
Thể ngoại tà phạm vị (U60.441.01) |
|
6543163 |
Triệu chứng khác |
U60.441.01.Đ06 |
Thể ngoại tà phạm vị (U60.441.01) |
|
6543164 |
Sợ lạnh |
U60.441.02.Đ01 |
Thể Tỳ Vị hư hàn (U60.441.02) |
|
6543165 |
Thích xoa bóp và chườm nóng |
U60.441.02.Đ02 |
Thể Tỳ Vị hư hàn (U60.441.02) |
|
6543166 |
Nôn nhiều |
U60.441.02.Đ03 |
Thể Tỳ Vị hư hàn (U60.441.02) |
|
6543167 |
Nôn ra nước trong |
U60.441.02.Đ04 |
Thể Tỳ Vị hư hàn (U60.441.02) |
|
6543168 |
Đại tiện phân nát |
U60.441.02.Đ05 |
Thể Tỳ Vị hư hàn (U60.441.02) |
|
6543169 |
Đau vùng thượng vị liên miên |
U60.441.02.Đ06 |
Thể Tỳ Vị hư hàn (U60.441.02) |
|
6543170 |
Đầy bụng |
U60.441.02.Đ07 |
Thể Tỳ Vị hư hàn (U60.441.02) |
|
6543171 |
Chân tay lạnh |
U60.441.02.Đ08 |
Thể Tỳ Vị hư hàn (U60.441.02) |
|
6543172 |
Mệt mỏi |
U60.441.02.Đ09 |
Thể Tỳ Vị hư hàn (U60.441.02) |
|
6543173 |
Đại tiện có lúc táo |
U60.441.02.K01 |
Thể Tỳ Vị hư hàn (U60.441.02) |
|
6543174 |
Triệu chứng khác |
U60.441.02.Đ10 |
Thể Tỳ Vị hư hàn (U60.441.02) |
|
6543175 |
Triệu chứng |
U60.441.03.Đ00 |
Thể Can khí phạm Vị (U60.441.03) |
|
6543176 |
Sắc mặt xanh nhợt |
U60.441.03.01.Đ01 |
Huyết ứ (U60.441.03.01) |
|
6543177 |
Môi nhợt |
U60.441.03.01.Đ02 |
Huyết ứ (U60.441.03.01) |
|
6543178 |
Môi đỏ |
U60.441.03.01.Đ03 |
Huyết ứ (U60.441.03.01) |
|
6543179 |
Nôn ra máu |
U60.441.03.01.Đ04 |
Huyết ứ (U60.441.03.01) |
|
6543180 |
Đại tiện phân đen |
U60.441.03.01.Đ05 |
Huyết ứ (U60.441.03.01) |
|
6543181 |
Đau dữ dội ở một vị trí nhất định ở vùng thượng vị |
U60.441.03.01.Đ06 |
Huyết ứ (U60.441.03.01) |
|
6543182 |
Ấn đau cự án |
U60.441.03.01.Đ07 |
Huyết ứ (U60.441.03.01) |
|
6543183 |
Chân tay lạnh |
U60.441.03.01.Đ08 |
Huyết ứ (U60.441.03.01) |
|
6543184 |
Người mệt mỏi |
U60.441.03.01.Đ09 |
Huyết ứ (U60.441.03.01) |
|
6543185 |
Triệu chứng khác |
U60.441.03.01.Đ10 |
Huyết ứ (U60.441.03.01) |
|
6543186 |
Ợ hơi |
U60.441.03.02.Đ01 |
Khí trệ (U60.441.03.02) |
|
6543187 |
Ợ chua |
U60.441.03.02.Đ02 |
Khí trệ (U60.441.03.02) |
|
6543188 |
Đau vùng thượng vị từng cơn |
U60.441.03.02.Đ03 |
Khí trệ (U60.441.03.02) |
|
6543189 |
Bụng đầy trướng |
U60.441.03.02.Đ04 |
Khí trệ (U60.441.03.02) |
|
6543190 |
Ấn đau cự án |
U60.441.03.02.Đ05 |
Khí trệ (U60.441.03.02) |
|
6543191 |
Đau lan ra hai mạng sườn |
U60.441.03.02.K01 |
Khí trệ (U60.441.03.02) |
|
6543192 |
Đau xuyên ra sau lưng |
U60.441.03.02.K02 |
Khí trệ (U60.441.03.02) |
|
6543193 |
Triệu chứng khác |
U60.441.03.02.Đ06 |
Khí trệ (U60.441.03.02) |
|
6543194 |
Hay ợ chua |
U60.441.03.03.Đ01 |
Hỏa uất (U60.441.03.03) |
|
6543195 |
Miệng khô đắng |
U60.441.03.03.Đ02 |
Hỏa uất (U60.441.03.03) |
|
6543196 |
Vùng thượng vị đau nhiều |
U60.441.03.03.Đ03 |
Hỏa uất (U60.441.03.03) |
|
6543197 |
Đau rát |
U60.441.03.03.Đ04 |
Hỏa uất (U60.441.03.03) |
|
6543198 |
Ấn đau cự án |
U60.441.03.03.Đ05 |
Hỏa uất (U60.441.03.03) |
|
6543199 |
Triệu chứng khác |
U60.441.03.03.Đ06 |
Hỏa uất (U60.441.03.03) |
|
6543200 |
Triệu chứng |
U60.441.04.Đ00 |
Thể khác (U60.441.04) |
|
Ác toan (U60.442) |
|||
|
6543201 |
Sốt |
U60.442.01.Đ01 |
Thể ngoại tà phạm vị (U60.442.01) |
|
6543202 |
Sợ lạnh |
U60.442.01.Đ02 |
Thể ngoại tà phạm vị (U60.442.01) |
|
6543203 |
Nôn |
U60.442.01.Đ03 |
Thể ngoại tà phạm vị (U60.442.01) |
|
6543204 |
Đau nhức mình mẩy |
U60.442.01.Đ04 |
Thể ngoại tà phạm vị (U60.442.01) |
|
6543205 |
Đau tức vùng thượng vị |
U60.442.01.Đ05 |
Thể ngoại tà phạm vị (U60.442.01) |
|
6543206 |
Triệu chứng khác |
U60.442.01.Đ06 |
Thể ngoại tà phạm vị (U60.442.01) |
|
6543207 |
Sợ lạnh |
U60.442.02.Đ01 |
Thể Tỳ Vị hư hàn (U60.442.02) |
|
6543208 |
Thích xoa bóp và chườm nóng |
U60.442.02.Đ02 |
Thể Tỳ Vị hư hàn (U60.442.02) |
|
6543209 |
Nôn nhiều |
U60.442.02.Đ03 |
Thể Tỳ Vị hư hàn (U60.442.02) |
|
6543210 |
Nôn ra nước trong |
U60.442.02.Đ04 |
Thể Tỳ Vị hư hàn (U60.442.02) |
|
6543211 |
Đại tiện phân nát |
U60.442.02.Đ05 |
Thể Tỳ Vị hư hàn (U60.442.02) |
|
6543212 |
Đau vùng thượng vị liên miên |
U60.442.02.Đ06 |
Thể Tỳ Vị hư hàn (U60.442.02) |
|
6543213 |
Đầy bụng |
U60.442.02.Đ07 |
Thể Tỳ Vị hư hàn (U60.442.02) |
|
6543214 |
Chân tay lạnh |
U60.442.02.Đ08 |
Thể Tỳ Vị hư hàn (U60.442.02) |
|
6543215 |
Mệt mỏi |
U60.442.02.Đ09 |
Thể Tỳ Vị hư hàn (U60.442.02) |
|
6543216 |
Đại tiện có lúc táo |
U60.442.02.K01 |
Thể Tỳ Vị hư hàn (U60.442.02) |
|
6543217 |
Triệu chứng khác |
U60.442.02.Đ10 |
Thể Tỳ Vị hư hàn (U60.442.02) |
|
6543218 |
Triệu chứng |
U60.442.03.Đ00 |
Thể Can khí phạm Vị (U60.442.03) |
|
6543219 |
Sắc mặt xanh nhợt |
U60.442.03.01.Đ01 |
Huyết ứ (U60.442.03.01) |
|
6543220 |
Môi nhợt |
U60.442.03.01.Đ02 |
Huyết ứ (U60.442.03.01) |
|
6543221 |
Môi đỏ |
U60.442.03.01.Đ03 |
Huyết ứ (U60.442.03.01) |
|
6543222 |
Nôn ra máu |
U60.442.03.01.Đ04 |
Huyết ứ (U60.442.03.01) |
|
6543223 |
Đại tiện phân đen |
U60.442.03.01.Đ05 |
Huyết ứ (U60.442.03.01) |
|
6543224 |
Đau dữ dội ở một vị trí nhất định ở vùng thượng vị |
U60.442.03.01.Đ06 |
Huyết ứ (U60.442.03.01) |
|
6543225 |
Ấn đau cự án |
U60.442.03.01.Đ07 |
Huyết ứ (U60.442.03.01) |
|
6543226 |
Chân tay lạnh |
U60.442.03.01.Đ08 |
Huyết ứ (U60.442.03.01) |
|
6543227 |
Người mệt mỏi |
U60.442.03.01.Đ09 |
Huyết ứ (U60.442.03.01) |
|
6543228 |
Triệu chứng khác |
U60.442.03.01.Đ10 |
Huyết ứ (U60.442.03.01) |
|
6543229 |
Ợ hơi |
U60.442.03.02.Đ01 |
Khí trệ (U60.442.03.02) |
|
6543230 |
Ợ chua |
U60.442.03.02.Đ02 |
Khí trệ (U60.442.03.02) |
|
6543231 |
Đau vùng thượng vị từng cơn |
U60.442.03.02.Đ03 |
Khí trệ (U60.442.03.02) |
|
6543232 |
Bụng đầy trướng |
U60.442.03.02.Đ04 |
Khí trệ (U60.442.03.02) |
|
6543233 |
Ấn đau cự án |
U60.442.03.02.Đ05 |
Khí trệ (U60.442.03.02) |
|
6543234 |
Đau lan ra hai mạng sườn |
U60.442.03.02.K01 |
Khí trệ (U60.442.03.02) |
|
6543235 |
Đau xuyên ra sau lưng |
U60.442.03.02.K02 |
Khí trệ (U60.442.03.02) |
|
6543236 |
Triệu chứng khác |
U60.442.03.02.Đ06 |
Khí trệ (U60.442.03.02) |
|
6543237 |
Hay ợ chua |
U60.442.03.03.Đ01 |
Hỏa uất (U60.442.03.03) |
|
6543238 |
Miệng khô đắng |
U60.442.03.03.Đ02 |
Hỏa uất (U60.442.03.03) |
|
6543239 |
Vùng thượng vị đau nhiều |
U60.442.03.03.Đ03 |
Hỏa uất (U60.442.03.03) |
|
6543240 |
Đau rát |
U60.442.03.03.Đ04 |
Hỏa uất (U60.442.03.03) |
|
6543241 |
Ấn đau cự án |
U60.442.03.03.Đ05 |
Hỏa uất (U60.442.03.03) |
|
6543242 |
Triệu chứng khác |
U60.442.03.03.Đ06 |
Hỏa uất (U60.442.03.03) |
|
6543243 |
Triệu chứng |
U60.442.04.Đ00 |
Thể khác (U60.442.04) |
|
Vị phản (U60.443) |
|||
|
6543244 |
Sốt |
U60.443.01.Đ01 |
Thể ngoại tà phạm vị (U60.443.01) |
|
6543245 |
Sợ lạnh |
U60.443.01.Đ02 |
Thể ngoại tà phạm vị (U60.443.01) |
|
6543246 |
Nôn |
U60.443.01.Đ03 |
Thể ngoại tà phạm vị (U60.443.01) |
|
6543247 |
Đau nhức mình mẩy |
U60.443.01.Đ04 |
Thể ngoại tà phạm vị (U60.443.01) |
|
6543248 |
Đau tức vùng thượng vị |
U60.443.01.Đ05 |
Thể ngoại tà phạm vị (U60.443.01) |
|
6543249 |
Triệu chứng khác |
U60.443.01.Đ06 |
Thể ngoại tà phạm vị (U60.443.01) |
|
6543250 |
Sợ lạnh |
U60.443.02.Đ01 |
Thể Tỳ Vị hư hàn (U60.443.02) |
|
6543251 |
Thích xoa bóp và chườm nóng |
U60.443.02.Đ02 |
Thể Tỳ Vị hư hàn (U60.443.02) |
|
6543252 |
Nôn nhiều |
U60.443.02.Đ03 |
Thể Tỳ Vị hư hàn (U60.443.02) |
|
6543253 |
Nôn ra nước trong |
U60.443.02.Đ04 |
Thể Tỳ Vị hư hàn (U60.443.02) |
|
6543254 |
Đại tiện phân nát |
U60.443.02.Đ05 |
Thể Tỳ Vị hư hàn (U60.443.02) |
|
6543255 |
Đau vùng thượng vị liên miên |
U60.443.02.Đ06 |
Thể Tỳ Vị hư hàn (U60.443.02) |
|
6543256 |
Đầy bụng |
U60.443.02.Đ07 |
Thể Tỳ Vị hư hàn (U60.443.02) |
|
6543257 |
Chân tay lạnh |
U60.443.02.Đ08 |
Thể Tỳ Vị hư hàn (U60.443.02) |
|
6543258 |
Mệt mỏi |
U60.443.02.Đ09 |
Thể Tỳ Vị hư hàn (U60.443.02) |
|
6543259 |
Đại tiện có lúc táo |
U60.443.02.K01 |
Thể Tỳ Vị hư hàn (U60.443.02) |
|
6543260 |
Triệu chứng khác |
U60.443.02.Đ10 |
Thể Tỳ Vị hư hàn (U60.443.02) |
|
6543261 |
Triệu chứng |
U60.443.03.Đ00 |
Thể Can khí phạm Vị (U60.443.03) |
|
6543262 |
Sắc mặt xanh nhợt |
U60.443.03.01.Đ01 |
Huyết ứ (U60.443.03.01) |
|
6543263 |
Môi nhợt |
U60.443.03.01.Đ02 |
Huyết ứ (U60.443.03.01) |
|
6543264 |
Môi đỏ |
U60.443.03.01.Đ03 |
Huyết ứ (U60.443.03.01) |
|
6543265 |
Nôn ra máu |
U60.443.03.01.Đ04 |
Huyết ứ (U60.443.03.01) |
|
6543266 |
Đại tiện phân đen |
U60.443.03.01.Đ05 |
Huyết ứ (U60.443.03.01) |
|
6543267 |
Đau dữ dội ở một vị trí nhất định ở vùng thượng vị |
U60.443.03.01.Đ06 |
Huyết ứ (U60.443.03.01) |
|
6543268 |
Ấn đau cự án |
U60.443.03.01.Đ07 |
Huyết ứ (U60.443.03.01) |
|
6543269 |
Chân tay lạnh |
U60.443.03.01.Đ08 |
Huyết ứ (U60.443.03.01) |
|
6543270 |
Người mệt mỏi |
U60.443.03.01.Đ09 |
Huyết ứ (U60.443.03.01) |
|
6543271 |
Triệu chứng khác |
U60.443.03.01.Đ10 |
Huyết ứ (U60.443.03.01) |
|
6543272 |
Ợ hơi |
U60.443.03.02.Đ01 |
Khí trệ (U60.443.03.02) |
|
6543273 |
Ợ chua |
U60.443.03.02.Đ02 |
Khí trệ (U60.443.03.02) |
|
6543274 |
Đau vùng thượng vị từng cơn |
U60.443.03.02.Đ03 |
Khí trệ (U60.443.03.02) |
|
6543275 |
Bụng đầy trướng |
U60.443.03.02.Đ04 |
Khí trệ (U60.443.03.02) |
|
6543276 |
Ấn đau cự án |
U60.443.03.02.Đ05 |
Khí trệ (U60.443.03.02) |
|
6543277 |
Đau lan ra hai mạng sườn |
U60.443.03.02.K01 |
Khí trệ (U60.443.03.02) |
|
6543278 |
Đau xuyên ra sau lưng |
U60.443.03.02.K02 |
Khí trệ (U60.443.03.02) |
|
6543279 |
Triệu chứng khác |
U60.443.03.02.Đ06 |
Khí trệ (U60.443.03.02) |
|
6543280 |
Hay ợ chua |
U60.443.03.03.Đ01 |
Hỏa uất (U60.443.03.03) |
|
6543281 |
Miệng khô đắng |
U60.443.03.03.Đ02 |
Hỏa uất (U60.443.03.03) |
|
6543282 |
Vùng thượng vị đau nhiều |
U60.443.03.03.Đ03 |
Hỏa uất (U60.443.03.03) |
|
6543283 |
Đau rát |
U60.443.03.03.Đ04 |
Hỏa uất (U60.443.03.03) |
|
6543284 |
Ấn đau cự án |
U60.443.03.03.Đ05 |
Hỏa uất (U60.443.03.03) |
|
6543285 |
Triệu chứng khác |
U60.443.03.03.Đ06 |
Hỏa uất (U60.443.03.03) |
|
6543286 |
Triệu chứng |
U60.443.04.Đ00 |
Thể khác (U60.443.04) |
|
Tiết tả (U60.391) |
|||
|
6543287 |
Dễ ra mồ hôi |
U60.391.01.Đ01 |
Thể Tỳ hư thấp trệ (Tỳ hư thấp thịnh) (U60.391.01) |
|
6543288 |
Chán ăn |
U60.391.01.Đ02 |
Thể Tỳ hư thấp trệ (Tỳ hư thấp thịnh) (U60.391.01) |
|
6543289 |
Ăn không ngon |
U60.391.01.Đ03 |
Thể Tỳ hư thấp trệ (Tỳ hư thấp thịnh) (U60.391.01) |
|
6543290 |
Đại tiện lỏng sau bữa ăn |
U60.391.01.Đ04 |
Thể Tỳ hư thấp trệ (Tỳ hư thấp thịnh) (U60.391.01) |
|
6543291 |
Bụng trướng |
U60.391.01.Đ05 |
Thể Tỳ hư thấp trệ (Tỳ hư thấp thịnh) (U60.391.01) |
|
6543292 |
Ngủ kém |
U60.391.01.Đ06 |
Thể Tỳ hư thấp trệ (Tỳ hư thấp thịnh) (U60.391.01) |
|
6543293 |
Mệt mỏi |
U60.391.01.Đ07 |
Thể Tỳ hư thấp trệ (Tỳ hư thấp thịnh) (U60.391.01) |
|
6543294 |
Triệu chứng khác |
U60.391.01.Đ08 |
Thể Tỳ hư thấp trệ (Tỳ hư thấp thịnh) (U60.391.01) |
|
6543295 |
Đại tiện lỏng lúc sáng sớm (ngũ canh tả) |
U60.391.02.Đ01 |
Thể Tỳ Thận dương hư (U60.391.02) |
|
6543296 |
Đại tiện phân sống |
U60.391.02.Đ02 |
Thể Tỳ Thận dương hư (U60.391.02) |
|
6543297 |
Lưng gối đau mỏi |
U60.391.02.Đ03 |
Thể Tỳ Thận dương hư (U60.391.02) |
|
6543298 |
Bụng dưới lạnh đau |
U60.391.02.Đ04 |
Thể Tỳ Thận dương hư (U60.391.02) |
|
6543299 |
Đầy bụng khó tiêu |
U60.391.02.Đ05 |
Thể Tỳ Thận dương hư (U60.391.02) |
|
6543300 |
Chân tay lạnh |
U60.391.02.Đ06 |
Thể Tỳ Thận dương hư (U60.391.02) |
|
6543301 |
Triệu chứng khác |
U60.391.02.Đ07 |
Thể Tỳ Thận dương hư (U60.391.02) |
|
6543302 |
Dễ bầm tím |
U60.391.03.Đ01 |
Thể Can Tỳ bất hòa (U60.391.03) |
|
6543303 |
Tiêu chảy |
U60.391.03.Đ02 |
Thể Can Tỳ bất hòa (U60.391.03) |
|
6543304 |
Đau tức ngực sườn |
U60.391.03.Đ03 |
Thể Can Tỳ bất hòa (U60.391.03) |
|
6543305 |
Bụng trướng đau |
U60.391.03.Đ04 |
Thể Can Tỳ bất hòa (U60.391.03) |
|
6543306 |
Khó chịu, mệt mỏi |
U60.391.03.Đ05 |
Thể Can Tỳ bất hòa (U60.391.03) |
|
6543307 |
Các triệu chứng nặng hơn khi căng thẳng |
U60.391.03.Đ06 |
Thể Can Tỳ bất hòa (U60.391.03) |
|
6543308 |
Kinh nguyệt không đều |
U60.391.03.Đ07 |
Thể Can Tỳ bất hòa (U60.391.03) |
|
6543309 |
Tay chân lạnh |
U60.391.03.K01 |
Thể Can Tỳ bất hòa (U60.391.03) |
|
6543310 |
Không có sức |
U60.391.03.K02 |
Thể Can Tỳ bất hòa (U60.391.03) |
|
6543311 |
Triệu chứng khác |
U60.391.03.Đ08 |
Thể Can Tỳ bất hòa (U60.391.03) |
|
6543312 |
Đắng miệng |
U60.391.04.Đ01 |
Thể Hàn nhiệt thác tạp (U60.391.04) |
|
6543313 |
Tiêu chảy và táo bón xen kẽ |
U60.391.04.Đ02 |
Thể Hàn nhiệt thác tạp (U60.391.04) |
|
6543314 |
Đau bụng khi đại tiện |
U60.391.04.Đ03 |
Thể Hàn nhiệt thác tạp (U60.391.04) |
|
6543315 |
Đau khi đại tiện |
U60.391.04.Đ04 |
Thể Hàn nhiệt thác tạp (U60.391.04) |
|
6543316 |
Bụng trướng |
U60.391.04.Đ05 |
Thể Hàn nhiệt thác tạp (U60.391.04) |
|
6543317 |
Sa trực tràng |
U60.391.04.K01 |
Thể Hàn nhiệt thác tạp (U60.391.04) |
|
6543318 |
Triệu chứng khác |
U60.391.04.Đ06 |
Thể Hàn nhiệt thác tạp (U60.391.04) |
|
6543319 |
Miệng khô |
U60.391.05.Đ01 |
Thể Đại trường thấp nhiệt (U60.391.05) |
|
6543320 |
Đại tiện lỏng nhiều lần |
U60.391.05.Đ02 |
Thể Đại trường thấp nhiệt (U60.391.05) |
|
6543321 |
Phân có thể lẫn nhầy máu |
U60.391.05.Đ03 |
Thể Đại trường thấp nhiệt (U60.391.05) |
|
6543322 |
Tức bụng hoặc khó chịu ở bụng |
U60.391.05.Đ04 |
Thể Đại trường thấp nhiệt (U60.391.05) |
|
6543323 |
Đau quặn |
U60.391.05.Đ05 |
Thể Đại trường thấp nhiệt (U60.391.05) |
|
6543324 |
Mót rặn |
U60.391.05.Đ06 |
Thể Đại trường thấp nhiệt (U60.391.05) |
|
6543325 |
Hậu môn có cảm giác nóng rát |
U60.391.05.Đ07 |
Thể Đại trường thấp nhiệt (U60.391.05) |
|
6543326 |
Khát nhưng không thích uống nước |
U60.391.05.Đ08 |
Thể Đại trường thấp nhiệt (U60.391.05) |
|
6543327 |
Triệu chứng khác |
U60.391.05.Đ09 |
Thể Đại trường thấp nhiệt (U60.391.05) |
|
6543328 |
Ợ hơi |
U60.391.06.Đ01 |
Thể Can uất khí trệ (U60.391.06) |
|
6543329 |
Táo bón nặng lên mỗi khi căng thẳng, stress |
U60.391.06.Đ02 |
Thể Can uất khí trệ (U60.391.06) |
|
6543330 |
Đầy tức ngực sườn |
U60.391.06.Đ03 |
Thể Can uất khí trệ (U60.391.06) |
|
6543331 |
Đau bụng kèm theo đại tiện phân khô táo khó đi |
U60.391.06.Đ04 |
Thể Can uất khí trệ (U60.391.06) |
|
6543332 |
Bụng trướng |
U60.391.06.Đ05 |
Thể Can uất khí trệ (U60.391.06) |
|
6543333 |
Không thoải mái |
U60.391.06.K01 |
Thể Can uất khí trệ (U60.391.06) |
|
6543334 |
Triệu chứng khác |
U60.391.06.Đ06 |
Thể Can uất khí trệ (U60.391.06) |
|
6543335 |
Miệng khô |
U60.391.07.Đ01 |
Thể Đại trường táo nhiệt (U60.391.07) |
|
6543336 |
Hơi thở hôi |
U60.391.07.Đ02 |
Thể Đại trường táo nhiệt (U60.391.07) |
|
6543337 |
Táo bón |
U60.391.07.Đ03 |
Thể Đại trường táo nhiệt (U60.391.07) |
|
6543338 |
Phân khô cứng |
U60.391.07.Đ04 |
Thể Đại trường táo nhiệt (U60.391.07) |
|
6543339 |
Đau bụng khi đại tiện |
U60.391.07.Đ05 |
Thể Đại trường táo nhiệt (U60.391.07) |
|
6543340 |
Triệu chứng khác |
U60.391.07.Đ06 |
Thể Đại trường táo nhiệt (U60.391.07) |
|
6543341 |
Triệu chứng |
U60.391.08.Đ00 |
Thể khác (U60.391.08) |
|
Tiện bí (U60.392) |
|||
|
6543342 |
Dễ ra mồ hôi |
U60.392.01.Đ01 |
Thể Tỳ hư thấp trệ (Tỳ hư thấp thịnh) (U60.392.01) |
|
6543343 |
Chán ăn |
U60.392.01.Đ02 |
Thể Tỳ hư thấp trệ (Tỳ hư thấp thịnh) (U60.392.01) |
|
6543344 |
Ăn không ngon |
U60.392.01.Đ03 |
Thể Tỳ hư thấp trệ (Tỳ hư thấp thịnh) (U60.392.01) |
|
6543345 |
Đại tiện lỏng sau bữa ăn |
U60.392.01.Đ04 |
Thể Tỳ hư thấp trệ (Tỳ hư thấp thịnh) (U60.392.01) |
|
6543346 |
Bụng trướng |
U60.392.01.Đ05 |
Thể Tỳ hư thấp trệ (Tỳ hư thấp thịnh) (U60.392.01) |
|
6543347 |
Ngủ kém |
U60.392.01.Đ06 |
Thể Tỳ hư thấp trệ (Tỳ hư thấp thịnh) (U60.392.01) |
|
6543348 |
Mệt mỏi |
U60.392.01.Đ07 |
Thể Tỳ hư thấp trệ (Tỳ hư thấp thịnh) (U60.392.01) |
|
6543349 |
Triệu chứng khác |
U60.392.01.Đ08 |
Thể Tỳ hư thấp trệ (Tỳ hư thấp thịnh) (U60.392.01) |
|
6543350 |
Đại tiện lỏng lúc sáng sớm (ngũ canh tả) |
U60.392.02.Đ01 |
Thể Tỳ Thận dương hư (U60.392.02) |
|
6543351 |
Đại tiện phân sống |
U60.392.02.Đ02 |
Thể Tỳ Thận dương hư (U60.392.02) |
|
6543352 |
Lưng gối đau mỏi |
U60.392.02.Đ03 |
Thể Tỳ Thận dương hư (U60.392.02) |
|
6543353 |
Bụng dưới lạnh đau |
U60.392.02.Đ04 |
Thể Tỳ Thận dương hư (U60.392.02) |
|
6543354 |
Đầy bụng khó tiêu |
U60.392.02.Đ05 |
Thể Tỳ Thận dương hư (U60.392.02) |
|
6543355 |
Chân tay lạnh |
U60.392.02.Đ06 |
Thể Tỳ Thận dương hư (U60.392.02) |
|
6543356 |
Triệu chứng khác |
U60.392.02.Đ07 |
Thể Tỳ Thận dương hư (U60.392.02) |
|
6543357 |
Dễ bầm tím |
U60.392.03.Đ01 |
Thể Can Tỳ bất hòa (U60.392.03) |
|
6543358 |
Tiêu chảy |
U60.392.03.Đ02 |
Thể Can Tỳ bất hòa (U60.392.03) |
|
6543359 |
Đau tức ngực sườn |
U60.392.03.Đ03 |
Thể Can Tỳ bất hòa (U60.392.03) |
|
6543360 |
Bụng trướng đau |
U60.392.03.Đ04 |
Thể Can Tỳ bất hòa (U60.392.03) |
|
6543361 |
Khó chịu, mệt mỏi |
U60.392.03.Đ05 |
Thể Can Tỳ bất hòa (U60.392.03) |
|
6543362 |
Các triệu chứng nặng hơn khi căng thẳng |
U60.392.03.Đ06 |
Thể Can Tỳ bất hòa (U60.392.03) |
|
6543363 |
Kinh nguyệt không đều |
U60.392.03.Đ07 |
Thể Can Tỳ bất hòa (U60.392.03) |
|
6543364 |
Tay chân lạnh |
U60.392.03.K01 |
Thể Can Tỳ bất hòa (U60.392.03) |
|
6543365 |
Không có sức |
U60.392.03.K02 |
Thể Can Tỳ bất hòa (U60.392.03) |
|
6543366 |
Triệu chứng khác |
U60.392.03.Đ08 |
Thể Can Tỳ bất hòa (U60.392.03) |
|
6543367 |
Đắng miệng |
U60.392.04.Đ01 |
Thể Hàn nhiệt thác tạp (U60.392.04) |
|
6543368 |
Tiêu chảy và táo bón xen kẽ |
U60.392.04.Đ02 |
Thể Hàn nhiệt thác tạp (U60.392.04) |
|
6543369 |
Đau bụng khi đại tiện |
U60.392.04.Đ03 |
Thể Hàn nhiệt thác tạp (U60.392.04) |
|
6543370 |
Đau khi đại tiện |
U60.392.04.Đ04 |
Thể Hàn nhiệt thác tạp (U60.392.04) |
|
6543371 |
Bụng trướng |
U60.392.04.Đ05 |
Thể Hàn nhiệt thác tạp (U60.392.04) |
|
6543372 |
Sa trực tràng |
U60.392.04.K01 |
Thể Hàn nhiệt thác tạp (U60.392.04) |
|
6543373 |
Triệu chứng khác |
U60.392.04.Đ06 |
Thể Hàn nhiệt thác tạp (U60.392.04) |
|
6543374 |
Miệng khô |
U60.392.05.Đ01 |
Thể Đại trường thấp nhiệt (U60.392.05) |
|
6543375 |
Đại tiện lỏng nhiều lần |
U60.392.05.Đ02 |
Thể Đại trường thấp nhiệt (U60.392.05) |
|
6543376 |
Phân có thể lẫn nhầy máu |
U60.392.05.Đ03 |
Thể Đại trường thấp nhiệt (U60.392.05) |
|
6543377 |
Tức bụng hoặc khó chịu ở bụng |
U60.392.05.Đ04 |
Thể Đại trường thấp nhiệt (U60.392.05) |
|
6543378 |
Đau quặn |
U60.392.05.Đ05 |
Thể Đại trường thấp nhiệt (U60.392.05) |
|
6543379 |
Mót rặn |
U60.392.05.Đ06 |
Thể Đại trường thấp nhiệt (U60.392.05) |
|
6543380 |
Hậu môn có cảm giác nóng rát |
U60.392.05.Đ07 |
Thể Đại trường thấp nhiệt (U60.392.05) |
|
6543381 |
Khát nhưng không thích uống nước |
U60.392.05.Đ08 |
Thể Đại trường thấp nhiệt (U60.392.05) |
|
6543382 |
Triệu chứng khác |
U60.392.05.Đ09 |
Thể Đại trường thấp nhiệt (U60.392.05) |
|
6543383 |
Ợ hơi |
U60.392.06.Đ01 |
Thể Can uất khí trệ (U60.392.06) |
|
6543384 |
Táo bón nặng lên mỗi khi căng thẳng, stress |
U60.392.06.Đ02 |
Thể Can uất khí trệ (U60.392.06) |
|
6543385 |
Đầy tức ngực sườn |
U60.392.06.Đ03 |
Thể Can uất khí trệ (U60.392.06) |
|
6543386 |
Đau bụng kèm theo đại tiện phân khô táo khó đi |
U60.392.06.Đ04 |
Thể Can uất khí trệ (U60.392.06) |
|
6543387 |
Bụng trướng |
U60.392.06.Đ05 |
Thể Can uất khí trệ (U60.392.06) |
|
6543388 |
Không thoải mái |
U60.392.06.K01 |
Thể Can uất khí trệ (U60.392.06) |
|
6543389 |
Triệu chứng khác |
U60.392.06.Đ06 |
Thể Can uất khí trệ (U60.392.06) |
|
6543390 |
Miệng khô |
U60.392.07.Đ01 |
Thể Đại trường táo nhiệt (U60.392.07) |
|
6543391 |
Hơi thở hôi |
U60.392.07.Đ02 |
Thể Đại trường táo nhiệt (U60.392.07) |
|
6543392 |
Táo bón |
U60.392.07.Đ03 |
Thể Đại trường táo nhiệt (U60.392.07) |
|
6543393 |
Phân khô cứng |
U60.392.07.Đ04 |
Thể Đại trường táo nhiệt (U60.392.07) |
|
6543394 |
Đau bụng khi đại tiện |
U60.392.07.Đ05 |
Thể Đại trường táo nhiệt (U60.392.07) |
|
6543395 |
Triệu chứng khác |
U60.392.07.Đ06 |
Thể Đại trường táo nhiệt (U60.392.07) |
|
6543396 |
Triệu chứng |
U60.392.08.Đ00 |
Thể khác (U60.392.08) |
|
Phúc thống (U60.393) |
|||
|
6543397 |
Dễ ra mồ hôi |
U60.393.01.Đ01 |
Thể Tỳ hư thấp trệ (Tỳ hư thấp thịnh) (U60.393.01) |
|
6543398 |
Chán ăn |
U60.393.01.Đ02 |
Thể Tỳ hư thấp trệ (Tỳ hư thấp thịnh) (U60.393.01) |
|
6543399 |
Ăn không ngon |
U60.393.01.Đ03 |
Thể Tỳ hư thấp trệ (Tỳ hư thấp thịnh) (U60.393.01) |
|
6543400 |
Đại tiện lỏng sau bữa ăn |
U60.393.01.Đ04 |
Thể Tỳ hư thấp trệ (Tỳ hư thấp thịnh) (U60.393.01) |
|
6543401 |
Bụng trướng |
U60.393.01.Đ05 |
Thể Tỳ hư thấp trệ (Tỳ hư thấp thịnh) (U60.393.01) |
|
6543402 |
Ngủ kém |
U60.393.01.Đ06 |
Thể Tỳ hư thấp trệ (Tỳ hư thấp thịnh) (U60.393.01) |
|
6543403 |
Mệt mỏi |
U60.393.01.Đ07 |
Thể Tỳ hư thấp trệ (Tỳ hư thấp thịnh) (U60.393.01) |
|
6543404 |
Triệu chứng khác |
U60.393.01.Đ08 |
Thể Tỳ hư thấp trệ (Tỳ hư thấp thịnh) (U60.393.01) |
|
6543405 |
Đại tiện lỏng lúc sáng sớm (ngũ canh tả) |
U60.393.02.Đ01 |
Thể Tỳ Thận dương hư (U60.392.03) |
|
6543406 |
Đại tiện phân sống |
U60.393.02.Đ02 |
Thể Tỳ Thận dương hư (U60.392.03) |
|
6543407 |
Lưng gối đau mỏi |
U60.393.02.Đ03 |
Thể Tỳ Thận dương hư (U60.392.03) |
|
6543408 |
Bụng dưới lạnh đau |
U60.393.02.Đ04 |
Thể Tỳ Thận dương hư (U60.392.03) |
|
6543409 |
Đầy bụng khó tiêu |
U60.393.02.Đ05 |
Thể Tỳ Thận dương hư (U60.392.03) |
|
6543410 |
Chân tay lạnh |
U60.393.02.Đ06 |
Thể Tỳ Thận dương hư (U60.392.03) |
|
6543411 |
Triệu chứng khác |
U60.393.02.Đ07 |
Thể Tỳ Thận dương hư (U60.392.03) |
|
6543412 |
Dễ bầm tím |
U60.393.03.Đ01 |
Thể Can Tỳ bất hòa (U60.393.03) |
|
6543413 |
Tiêu chảy |
U60.393.03.Đ02 |
Thể Can Tỳ bất hòa (U60.393.03) |
|
6543414 |
Đau tức ngực sườn |
U60.393.03.Đ03 |
Thể Can Tỳ bất hòa (U60.393.03) |
|
6543415 |
Bụng trướng đau |
U60.393.03.Đ04 |
Thể Can Tỳ bất hòa (U60.393.03) |
|
6543416 |
Khó chịu, mệt mỏi |
U60.393.03.Đ05 |
Thể Can Tỳ bất hòa (U60.393.03) |
|
6543417 |
Các triệu chứng nặng hơn khi căng thẳng |
U60.393.03.Đ06 |
Thể Can Tỳ bất hòa (U60.393.03) |
|
6543418 |
Kinh nguyệt không đều |
U60.393.03.Đ07 |
Thể Can Tỳ bất hòa (U60.393.03) |
|
6543419 |
Tay chân lạnh |
U60.393.03.K01 |
Thể Can Tỳ bất hòa (U60.393.03) |
|
6543420 |
Không có sức |
U60.393.03.K02 |
Thể Can Tỳ bất hòa (U60.393.03) |
|
6543421 |
Triệu chứng khác |
U60.393.03.Đ08 |
Thể Can Tỳ bất hòa (U60.393.03) |
|
6543422 |
Đắng miệng |
U60.393.04.Đ01 |
Thể Hàn nhiệt thác tạp (U60.393.04) |
|
6543423 |
Tiêu chảy và táo bón xen kẽ |
U60.393.04.Đ02 |
Thể Hàn nhiệt thác tạp (U60.393.04) |
|
6543424 |
Đau bụng khi đại tiện |
U60.393.04.Đ03 |
Thể Hàn nhiệt thác tạp (U60.393.04) |
|
6543425 |
Đau khi đại tiện |
U60.393.04.Đ04 |
Thể Hàn nhiệt thác tạp (U60.393.04) |
|
6543426 |
Bụng trướng |
U60.393.04.Đ05 |
Thể Hàn nhiệt thác tạp (U60.393.04) |
|
6543427 |
Sa trực tràng |
U60.393.04.K01 |
Thể Hàn nhiệt thác tạp (U60.393.04) |
|
6543428 |
Triệu chứng khác |
U60.393.04.Đ06 |
Thể Hàn nhiệt thác tạp (U60.393.04) |
|
6543429 |
Miệng khô |
U60.393.05.Đ01 |
Thể Đại trường thấp nhiệt (U60.393.05) |
|
6543430 |
Đại tiện lỏng nhiều lần |
U60.393.05.Đ02 |
Thể Đại trường thấp nhiệt (U60.393.05) |
|
6543431 |
Phân có thể lẫn nhầy máu |
U60.393.05.Đ03 |
Thể Đại trường thấp nhiệt (U60.393.05) |
|
6543432 |
Tức bụng hoặc khó chịu ở bụng |
U60.393.05.Đ04 |
Thể Đại trường thấp nhiệt (U60.393.05) |
|
6543433 |
Đau quặn |
U60.393.05.Đ05 |
Thể Đại trường thấp nhiệt (U60.393.05) |
|
6543434 |
Mót rặn |
U60.393.05.Đ06 |
Thể Đại trường thấp nhiệt (U60.393.05) |
|
6543435 |
Hậu môn có cảm giác nóng rát |
U60.393.05.Đ07 |
Thể Đại trường thấp nhiệt (U60.393.05) |
|
6543436 |
Khát nhưng không thích uống nước |
U60.393.05.Đ08 |
Thể Đại trường thấp nhiệt (U60.393.05) |
|
6543437 |
Triệu chứng khác |
U60.393.05.Đ09 |
Thể Đại trường thấp nhiệt (U60.393.05) |
|
6543438 |
Ợ hơi |
U60.393.06.Đ01 |
Thể Can uất khí trệ (U60.393.06) |
|
6543439 |
Táo bón nặng lên mỗi khi căng thẳng, stress |
U60.393.06.Đ02 |
Thể Can uất khí trệ (U60.393.06) |
|
6543440 |
Đầy tức ngực sườn |
U60.393.06.Đ03 |
Thể Can uất khí trệ (U60.393.06) |
|
6543441 |
Đau bụng kèm theo đại tiện phân khô táo khó đi |
U60.393.06.Đ04 |
Thể Can uất khí trệ (U60.393.06) |
|
6543442 |
Bụng trướng |
U60.393.06.Đ05 |
Thể Can uất khí trệ (U60.393.06) |
|
6543443 |
Không thoải mái |
U60.393.06.K01 |
Thể Can uất khí trệ (U60.393.06) |
|
6543444 |
Triệu chứng khác |
U60.393.06.Đ06 |
Thể Can uất khí trệ (U60.393.06) |
|
6543445 |
Miệng khô |
U60.393.07.Đ01 |
Thể Đại trường táo nhiệt (U60.393.07) |
|
6543446 |
Hơi thở hôi |
U60.393.07.Đ02 |
Thể Đại trường táo nhiệt (U60.393.07) |
|
6543447 |
Táo bón |
U60.393.07.Đ03 |
Thể Đại trường táo nhiệt (U60.393.07) |
|
6543448 |
Phân khô cứng |
U60.393.07.Đ04 |
Thể Đại trường táo nhiệt (U60.393.07) |
|
6543449 |
Đau bụng khi đại tiện |
U60.393.07.Đ05 |
Thể Đại trường táo nhiệt (U60.393.07) |
|
6543450 |
Triệu chứng khác |
U60.393.07.Đ06 |
Thể Đại trường táo nhiệt (U60.393.07) |
|
6543451 |
Triệu chứng |
U60.393.08.Đ00 |
Thể khác (U60.393.08) |
|
Tiện bí (U60.151.0) |
|||
|
6543452 |
Sắc mặt không tươi |
U60.151.0.01.Đ01 |
Thể Dương hư (U60.151.0.01) |
|
6543453 |
Thích nóng |
U60.151.0.01.Đ02 |
Thể Dương hư (U60.151.0.01) |
|
6543454 |
Sợ lạnh |
U60.151.0.01.Đ03 |
Thể Dương hư (U60.151.0.01) |
|
6543455 |
Đại tiện khó |
U60.151.0.01.Đ04 |
Thể Dương hư (U60.151.0.01) |
|
6543456 |
Rặn khó ra |
U60.151.0.01.Đ05 |
Thể Dương hư (U60.151.0.01) |
|
6543457 |
Tiểu tiện trong và nhiều |
U60.151.0.01.Đ06 |
Thể Dương hư (U60.151.0.01) |
|
6543458 |
Thắt lưng, xương sống mỏi lạnh |
U60.151.0.01.Đ07 |
Thể Dương hư (U60.151.0.01) |
|
6543459 |
Trong bụng lạnh đau |
U60.151.0.01.Đ08 |
Thể Dương hư (U60.151.0.01) |
|
6543460 |
Tay chân lạnh |
U60.151.0.01.Đ09 |
Thể Dương hư (U60.151.0.01) |
|
6543461 |
Triệu chứng khác |
U60.151.0.01.Đ10 |
Thể Dương hư (U60.151.0.01) |
|
6543462 |
Thần mệt |
U60.151.0.02.Đ01 |
Thể Khí hư (U60.151.0.02) |
|
6543463 |
Sắc mặt trắng nhợt |
U60.151.0.02.Đ02 |
Thể Khí hư (U60.151.0.02) |
|
6543464 |
Khí yếu |
U60.151.0.02.Đ03 |
Thể Khí hư (U60.151.0.02) |
|
6543465 |
Đoản hơi |
U60.151.0.02.Đ04 |
Thể Khí hư (U60.151.0.02) |
|
6543466 |
Muốn đi đại tiện nhưng không đủ sức rặn |
U60.151.0.02.Đ05 |
Thể Khí hư (U60.151.0.02) |
|
6543467 |
Rặn thì toát mồ hôi |
U60.151.0.02.Đ06 |
Thể Khí hư (U60.151.0.02) |
|
6543468 |
Đại tiện xong thì mệt |
U60.151.0.02.Đ07 |
Thể Khí hư (U60.151.0.02) |
|
6543469 |
Phân không khô cứng |
U60.151.0.02.Đ08 |
Thể Khí hư (U60.151.0.02) |
|
6543470 |
Triệu chứng khác |
U60.151.0.02.Đ09 |
Thể Khí hư (U60.151.0.02) |
|
6543471 |
Nấc |
U60.151.0.03.Đ01 |
Thể Lãnh bí (U60.151.0.03) |
|
6543472 |
Nôn |
U60.151.0.03.Đ02 |
Thể Lãnh bí (U60.151.0.03) |
|
6543473 |
Đại tiện táo kết |
U60.151.0.03.Đ03 |
Thể Lãnh bí (U60.151.0.03) |
|
6543474 |
Đau quặn bụng |
U60.151.0.03.Đ04 |
Thể Lãnh bí (U60.151.0.03) |
|
6543475 |
Bụng đầy trướng |
U60.151.0.03.Đ05 |
Thể Lãnh bí (U60.151.0.03) |
|
6543476 |
Tay chân lạnh |
U60.151.0.03.Đ06 |
Thể Lãnh bí (U60.151.0.03) |
|
6543477 |
Ấn bụng đau cự án |
U60.151.0.03.Đ07 |
Thể Lãnh bí (U60.151.0.03) |
|
6543478 |
Triệu chứng khác |
U60.151.0.03.Đ08 |
Thể Lãnh bí (U60.151.0.03) |
|
6543479 |
Ợ hơi nhiều |
U60.151.0.04.Đ01 |
Thể Khí trệ (U60.151.0.04) |
|
6543480 |
Ăn ít |
U60.151.0.04.Đ02 |
Thể Khí trệ (U60.151.0.04) |
|
6543481 |
Đại tiện khó |
U60.151.0.04.Đ03 |
Thể Khí trệ (U60.151.0.04) |
|
6543482 |
Đầy tức ngực sườn |
U60.151.0.04.Đ04 |
Thể Khí trệ (U60.151.0.04) |
|
6543483 |
Trường hợp nặng thì bụng trướng đau |
U60.151.0.04.Đ05 |
Thể Khí trệ (U60.151.0.04) |
|
6543484 |
Triệu chứng khác |
U60.151.0.04.Đ06 |
Thể Khí trệ (U60.151.0.04) |
|
6543485 |
Người gầy |
U60.151.0.05.Đ01 |
Thể Âm hư (U60.151.0.05) |
|
6543486 |
Gò má đỏ |
U60.151.0.05.Đ02 |
Thể Âm hư (U60.151.0.05) |
|
6543487 |
Triều nhiệt |
U60.151.0.05.Đ03 |
Thể Âm hư (U60.151.0.05) |
|
6543488 |
Đạo hãn |
U60.151.0.05.Đ04 |
Thể Âm hư (U60.151.0.05) |
|
6543489 |
Đại tiện táo |
U60.151.0.05.Đ05 |
Thể Âm hư (U60.151.0.05) |
|
6543490 |
Chóng mặt |
U60.151.0.05.Đ06 |
Thể Âm hư (U60.151.0.05) |
|
6543491 |
Lưng gối đau mỏi |
U60.151.0.05.Đ07 |
Thể Âm hư (U60.151.0.05) |
|
6543492 |
Tâm phiền (buồn bực) |
U60.151.0.05.Đ08 |
Thể Âm hư (U60.151.0.05) |
|
6543493 |
Ù tai |
U60.151.0.05.Đ09 |
Thể Âm hư (U60.151.0.05) |
|
6543494 |
Mất ngủ |
U60.151.0.05.Đ10 |
Thể Âm hư (U60.151.0.05) |
|
6543495 |
Triệu chứng khác |
U60.151.0.05.Đ11 |
Thể Âm hư (U60.151.0.05) |
|
6543496 |
Sắc mặt không tươi |
U60.151.0.06.Đ01 |
Thể Huyết hư (U60.151.0.06) |
|
6543497 |
Triều nhiệt |
U60.151.0.06.Đ02 |
Thể Huyết hư (U60.151.0.06) |
|
6543498 |
Đạo hãn |
U60.151.0.06.Đ03 |
Thể Huyết hư (U60.151.0.06) |
|
6543499 |
Đại tiện bí kết |
U60.151.0.06.Đ04 |
Thể Huyết hư (U60.151.0.06) |
|
6543500 |
Chóng mặt |
U60.151.0.06.Đ05 |
Thể Huyết hư (U60.151.0.06) |
|
6543501 |
Hoa mắt |
U60.151.0.06.Đ06 |
Thể Huyết hư (U60.151.0.06) |
|
6543502 |
Hay quên |
U60.151.0.06.Đ07 |
Thể Huyết hư (U60.151.0.06) |
|
6543503 |
Miệng khô |
U60.151.0.06.Đ08 |
Thể Huyết hư (U60.151.0.06) |
|
6543504 |
Lưng gối đau mỏi |
U60.151.0.06.Đ09 |
Thể Huyết hư (U60.151.0.06) |
|
6543505 |
Tâm phiền (buồn bực) |
U60.151.0.06.Đ10 |
Thể Huyết hư (U60.151.0.06) |
|
6543506 |
Hồi hộp |
U60.151.0.06.Đ11 |
Thể Huyết hư (U60.151.0.06) |
|
6543507 |
Đánh trống ngực |
U60.151.0.06.Đ12 |
Thể Huyết hư (U60.151.0.06) |
|
6543508 |
Ù tai |
U60.151.0.06.Đ13 |
Thể Huyết hư (U60.151.0.06) |
|
6543509 |
Mất ngủ |
U60.151.0.06.Đ14 |
Thể Huyết hư (U60.151.0.06) |
|
6543510 |
Triệu chứng khác |
U60.151.0.06.Đ15 |
Thể Huyết hư (U60.151.0.06) |
|
6543511 |
Mặt đỏ |
U60.151.0.07.Đ01 |
Thể Nhiệt kết trường vị (U60.151.0.07) |
|
6543512 |
Hơi thở hôi |
U60.151.0.07.Đ02 |
Thể Nhiệt kết trường vị (U60.151.0.07) |
|
6543513 |
Người nóng |
U60.151.0.07.Đ03 |
Thể Nhiệt kết trường vị (U60.151.0.07) |
|
6543514 |
Phân khô kết |
U60.151.0.07.Đ04 |
Thể Nhiệt kết trường vị (U60.151.0.07) |
|
6543515 |
Nước tiểu ít |
U60.151.0.07.Đ05 |
Thể Nhiệt kết trường vị (U60.151.0.07) |
|
6543516 |
Nước tiểu đỏ |
U60.151.0.07.Đ06 |
Thể Nhiệt kết trường vị (U60.151.0.07) |
|
6543517 |
Miệng khô |
U60.151.0.07.Đ07 |
Thể Nhiệt kết trường vị (U60.151.0.07) |
|
6543518 |
Bụng trướng |
U60.151.0.07.Đ08 |
Thể Nhiệt kết trường vị (U60.151.0.07) |
|
6543519 |
Triệu chứng khác |
U60.151.0.07.Đ09 |
Thể Nhiệt kết trường vị (U60.151.0.07) |
|
6543520 |
Triệu chứng |
U60.151.0.08.Đ00 |
Thể khác (U60.151.0.08) |
|
Tiện bí (U60.361.0) |
|||
|
6543521 |
Sắc mặt không tươi |
U60.361.0.01.Đ01 |
Thể Dương hư (U60.361.0.01) |
|
6543522 |
Thích nóng |
U60.361.0.01.Đ02 |
Thể Dương hư (U60.361.0.01) |
|
6543523 |
Sợ lạnh |
U60.361.0.01.Đ03 |
Thể Dương hư (U60.361.0.01) |
|
6543524 |
Đại tiện khó |
U60.361.0.01.Đ04 |
Thể Dương hư (U60.361.0.01) |
|
6543525 |
Rặn khó ra |
U60.361.0.01.Đ05 |
Thể Dương hư (U60.361.0.01) |
|
6543526 |
Tiểu tiện trong và nhiều |
U60.361.0.01.Đ06 |
Thể Dương hư (U60.361.0.01) |
|
6543527 |
Thắt lưng, xương sống mỏi lạnh |
U60.361.0.01.Đ07 |
Thể Dương hư (U60.361.0.01) |
|
6543528 |
Trong bụng lạnh đau |
U60.361.0.01.Đ08 |
Thể Dương hư (U60.361.0.01) |
|
6543529 |
Tay chân lạnh |
U60.361.0.01.Đ09 |
Thể Dương hư (U60.361.0.01) |
|
6543530 |
Triệu chứng khác |
U60.361.0.01.Đ10 |
Thể Dương hư (U60.361.0.01) |
|
6543531 |
Thần mệt |
U60.361.0.02.Đ01 |
Thể Khí hư (U60.361.0.02) |
|
6543532 |
Sắc mặt trắng nhợt |
U60.361.0.02.Đ02 |
Thể Khí hư (U60.361.0.02) |
|
6543533 |
Khí yếu |
U60.361.0.02.Đ03 |
Thể Khí hư (U60.361.0.02) |
|
6543534 |
Đoản hơi |
U60.361.0.02.Đ04 |
Thể Khí hư (U60.361.0.02) |
|
6543535 |
Muốn đi đại tiện nhưng không đủ sức rặn |
U60.361.0.02.Đ05 |
Thể Khí hư (U60.361.0.02) |
|
6543536 |
Rặn thì toát mồ hôi |
U60.361.0.02.Đ06 |
Thể Khí hư (U60.361.0.02) |
|
6543537 |
Đại tiện xong thì mệt |
U60.361.0.02.Đ07 |
Thể Khí hư (U60.361.0.02) |
|
6543538 |
Phân không khô cứng |
U60.361.0.02.Đ08 |
Thể Khí hư (U60.361.0.02) |
|
6543539 |
Triệu chứng khác |
U60.361.0.02.Đ09 |
Thể Khí hư (U60.361.0.02) |
|
6543540 |
Nấc |
U60.361.0.03.Đ01 |
Thể Lãnh bí (U60.361.0.03) |
|
6543541 |
Nôn |
U60.361.0.03.Đ02 |
Thể Lãnh bí (U60.361.0.03) |
|
6543542 |
Đại tiện táo kết |
U60.361.0.03.Đ03 |
Thể Lãnh bí (U60.361.0.03) |
|
6543543 |
Đau quặn bụng |
U60.361.0.03.Đ04 |
Thể Lãnh bí (U60.361.0.03) |
|
6543544 |
Bụng đầy trướng |
U60.361.0.03.Đ05 |
Thể Lãnh bí (U60.361.0.03) |
|
6543545 |
Tay chân lạnh |
U60.361.0.03.Đ06 |
Thể Lãnh bí (U60.361.0.03) |
|
6543546 |
Ấn bụng đau cự án |
U60.361.0.03.Đ07 |
Thể Lãnh bí (U60.361.0.03) |
|
6543547 |
Triệu chứng khác |
U60.361.0.03.Đ08 |
Thể Lãnh bí (U60.361.0.03) |
|
6543548 |
Ợ hơi nhiều |
U60.361.0.04.Đ01 |
Thể Khí trệ (U60.361.0.04) |
|
6543549 |
Ăn ít |
U60.361.0.04.Đ02 |
Thể Khí trệ (U60.361.0.04) |
|
6543550 |
Đại tiện khó |
U60.361.0.04.Đ03 |
Thể Khí trệ (U60.361.0.04) |
|
6543551 |
Đầy tức ngực sườn |
U60.361.0.04.Đ04 |
Thể Khí trệ (U60.361.0.04) |
|
6543552 |
Trường hợp nặng thì bụng trướng đau |
U60.361.0.04.Đ05 |
Thể Khí trệ (U60.361.0.04) |
|
6543553 |
Triệu chứng khác |
U60.361.0.04.Đ06 |
Thể Khí trệ (U60.361.0.04) |
|
6543554 |
Người gầy |
U60.361.0.05.Đ01 |
Thể Âm hư (U60.361.0.05) |
|
6543555 |
Gò má đỏ |
U60.361.0.05.Đ02 |
Thể Âm hư (U60.361.0.05) |
|
6543556 |
Triều nhiệt |
U60.361.0.05.Đ03 |
Thể Âm hư (U60.361.0.05) |
|
6543557 |
Đạo hãn |
U60.361.0.05.Đ04 |
Thể Âm hư (U60.361.0.05) |
|
6543558 |
Đại tiện táo |
U60.361.0.05.Đ05 |
Thể Âm hư (U60.361.0.05) |
|
6543559 |
Chóng mặt |
U60.361.0.05.Đ06 |
Thể Âm hư (U60.361.0.05) |
|
6543560 |
Lưng gối đau mỏi |
U60.361.0.05.Đ07 |
Thể Âm hư (U60.361.0.05) |
|
6543561 |
Tâm phiền (buồn bực) |
U60.361.0.05.Đ08 |
Thể Âm hư (U60.361.0.05) |
|
6543562 |
Ù tai |
U60.361.0.05.Đ09 |
Thể Âm hư (U60.361.0.05) |
|
6543563 |
Mất ngủ |
U60.361.0.05.Đ10 |
Thể Âm hư (U60.361.0.05) |
|
6543564 |
Triệu chứng khác |
U60.361.0.05.Đ11 |
Thể Âm hư (U60.361.0.05) |
|
6543565 |
Sắc mặt không tươi |
U60.361.0.06.Đ01 |
Thể Huyết hư (U60.361.0.06) |
|
6543566 |
Triều nhiệt |
U60.361.0.06.Đ02 |
Thể Huyết hư (U60.361.0.06) |
|
6543567 |
Đạo hãn |
U60.361.0.06.Đ03 |
Thể Huyết hư (U60.361.0.06) |
|
6543568 |
Đại tiện bí kết |
U60.361.0.06.Đ04 |
Thể Huyết hư (U60.361.0.06) |
|
6543569 |
Chóng mặt |
U60.361.0.06.Đ05 |
Thể Huyết hư (U60.361.0.06) |
|
6543570 |
Hoa mắt |
U60.361.0.06.Đ06 |
Thể Huyết hư (U60.361.0.06) |
|
6543571 |
Hay quên |
U60.361.0.06.Đ07 |
Thể Huyết hư (U60.361.0.06) |
|
6543572 |
Miệng khô |
U60.361.0.06.Đ08 |
Thể Huyết hư (U60.361.0.06) |
|
6543573 |
Lưng gối đau mỏi |
U60.361.0.06.Đ09 |
Thể Huyết hư (U60.361.0.06) |
|
6543574 |
Tâm phiền (buồn bực) |
U60.361.0.06.Đ10 |
Thể Huyết hư (U60.361.0.06) |
|
6543575 |
Hồi hộp |
U60.361.0.06.Đ11 |
Thể Huyết hư (U60.361.0.06) |
|
6543576 |
Đánh trống ngực |
U60.361.0.06.Đ12 |
Thể Huyết hư (U60.361.0.06) |
|
6543577 |
Ù tai |
U60.361.0.06.Đ13 |
Thể Huyết hư (U60.361.0.06) |
|
6543578 |
Mất ngủ |
U60.361.0.06.Đ14 |
Thể Huyết hư (U60.361.0.06) |
|
6543579 |
Triệu chứng khác |
U60.361.0.06.Đ15 |
Thể Huyết hư (U60.361.0.06) |
|
6543580 |
Mặt đỏ |
U60.361.0.07.Đ01 |
Thể Nhiệt kết trường vị (U60.361.0.07) |
|
6543581 |
Hơi thở hôi |
U60.361.0.07.Đ02 |
Thể Nhiệt kết trường vị (U60.361.0.07) |
|
6543582 |
Người nóng |
U60.361.0.07.Đ03 |
Thể Nhiệt kết trường vị (U60.361.0.07) |
|
6543583 |
Phân khô kết |
U60.361.0.07.Đ04 |
Thể Nhiệt kết trường vị (U60.361.0.07) |
|
6543584 |
Nước tiểu ít |
U60.361.0.07.Đ05 |
Thể Nhiệt kết trường vị (U60.361.0.07) |
|
6543585 |
Nước tiểu đỏ |
U60.361.0.07.Đ06 |
Thể Nhiệt kết trường vị (U60.361.0.07) |
|
6543586 |
Miệng khô |
U60.361.0.07.Đ07 |
Thể Nhiệt kết trường vị (U60.361.0.07) |
|
6543587 |
Bụng trướng |
U60.361.0.07.Đ08 |
Thể Nhiệt kết trường vị (U60.361.0.07) |
|
6543588 |
Triệu chứng khác |
U60.361.0.07.Đ09 |
Thể Nhiệt kết trường vị (U60.361.0.07) |
|
6543589 |
Triệu chứng |
U60.361.0.08.Đ00 |
Thể khác (U60.361.0.08) |
|
Đái dầm (F98.0) |
|||
|
6543590 |
Mắt đỏ |
F98.0.01.Đ01 |
Thể thấp nhiệt ở kinh Can (F98.0.01) |
|
6543591 |
Đại tiện khô táo |
F98.0.01.Đ02 |
Thể thấp nhiệt ở kinh Can (F98.0.01) |
|
6543592 |
Đái dầm |
F98.0.01.Đ03 |
Thể thấp nhiệt ở kinh Can (F98.0.01) |
|
6543593 |
Nước tiểu ít, màu vàng sẫm |
F98.0.01.Đ04 |
Thể thấp nhiệt ở kinh Can (F98.0.01) |
|
6543594 |
Ban ngày hay đái rắt, có lúc đái buốt |
F98.0.01.Đ05 |
Thể thấp nhiệt ở kinh Can (F98.0.01) |
|
6543595 |
Đêm ngủ không yên |
F98.0.01.Đ06 |
Thể thấp nhiệt ở kinh Can (F98.0.01) |
|
6543596 |
Nghiến răng trong khi ngủ |
F98.0.01.K01 |
Thể thấp nhiệt ở kinh Can (F98.0.01) |
|
6543597 |
Dễ cáu giận |
F98.0.01.K02 |
Thể thấp nhiệt ở kinh Can (F98.0.01) |
|
6543598 |
Triệu chứng khác |
F98.0.01.Đ07 |
Thể thấp nhiệt ở kinh Can (F98.0.01) |
|
6543599 |
Người gầy |
F98.0.02.Đ01 |
Thể Tâm Thận bất giao (F98.0.02) |
|
6543600 |
Ngũ tâm phiền nhiệt |
F98.0.02.Đ02 |
Thể Tâm Thận bất giao (F98.0.02) |
|
6543601 |
Đái dầm |
F98.0.02.Đ03 |
Thể Tâm Thận bất giao (F98.0.02) |
|
6543602 |
Hay ngủ mơ, ngủ không yên giấc |
F98.0.02.Đ04 |
Thể Tâm Thận bất giao (F98.0.02) |
|
6543603 |
Không chịu ngồi yên |
F98.0.02.K01 |
Thể Tâm Thận bất giao (F98.0.02) |
|
6543604 |
Ban ngày thường nghịch ngợm hoạt động nhiều |
F98.0.02.K02 |
Thể Tâm Thận bất giao (F98.0.02) |
|
6543605 |
Triệu chứng khác |
F98.0.02.Đ05 |
Thể Tâm Thận bất giao (F98.0.02) |
|
6543606 |
Sắc mặt trắng, nhợt nhạt |
F98.0.03.Đ01 |
Thể Hạ nguyên hư hàn (F98.0.03) |
|
6543607 |
Sợ lạnh |
F98.0.03.Đ02 |
Thể Hạ nguyên hư hàn (F98.0.03) |
|
6543608 |
Đái dầm lúc đang ngủ say |
F98.0.03.Đ03 |
Thể Hạ nguyên hư hàn (F98.0.03) |
|
6543609 |
Một đêm đái dầm nhiều lần |
F98.0.03.Đ04 |
Thể Hạ nguyên hư hàn (F98.0.03) |
|
6543610 |
Nước tiểu trong và nhiều |
F98.0.03.Đ05 |
Thể Hạ nguyên hư hàn (F98.0.03) |
|
6543611 |
Chân tay lạnh |
F98.0.03.Đ06 |
Thể Hạ nguyên hư hàn (F98.0.03) |
|
6543612 |
Người mệt mỏi |
F98.0.03.Đ07 |
Thể Hạ nguyên hư hàn (F98.0.03) |
|
6543613 |
Triệu chứng khác |
F98.0.03.Đ08 |
Thể Hạ nguyên hư hàn (F98.0.03) |
|
6543614 |
Sắc mặt nhợt |
F98.0.04.Đ01 |
Thể Tỳ Phế hư tổn (F98.0.04) |
|
6543615 |
Chán ăn |
F98.0.04.Đ02 |
Thể Tỳ Phế hư tổn (F98.0.04) |
|
6543616 |
Đại tiện nát |
F98.0.04.Đ03 |
Thể Tỳ Phế hư tổn (F98.0.04) |
|
6543617 |
Trẻ ban đêm đái dầm lượng nước tiểu ít |
F98.0.04.Đ04 |
Thể Tỳ Phế hư tổn (F98.0.04) |
|
6543618 |
Ban ngày đi tiểu nhiều |
F98.0.04.Đ05 |
Thể Tỳ Phế hư tổn (F98.0.04) |
|
6543619 |
Nước tiểu trong |
F98.0.04.Đ06 |
Thể Tỳ Phế hư tổn (F98.0.04) |
|
6543620 |
Bụng đầy trướng |
F98.0.04.Đ07 |
Thể Tỳ Phế hư tổn (F98.0.04) |
|
6543621 |
Mệt mỏi ít hoạt động |
F98.0.04.Đ08 |
Thể Tỳ Phế hư tổn (F98.0.04) |
|
6543622 |
Tự hãn |
F98.0.04.K01 |
Thể Tỳ Phế hư tổn (F98.0.04) |
|
6543623 |
Hay mắc cảm mạo |
F98.0.04.K02 |
Thể Tỳ Phế hư tổn (F98.0.04) |
|
6543624 |
Triệu chứng khác |
F98.0.04.Đ09 |
Thể Tỳ Phế hư tổn (F98.0.04) |
|
6543625 |
Triệu chứng |
F98.0.05.Đ00 |
Thể khác (F98.0.05) |
|
Thạch lâm (U63.361) |
|||
|
6543626 |
Tiểu nhiều lần |
U63.361.01.Đ01 |
Thể thấp nhiệt (U63.361.01) |
|
6543627 |
Tiểu buốt |
U63.361.01.Đ02 |
Thể thấp nhiệt (U63.361.01) |
|
6543628 |
Tiểu rắt |
U63.361.01.Đ03 |
Thể thấp nhiệt (U63.361.01) |
|
6543629 |
Tiểu ra máu |
U63.361.01.Đ04 |
Thể thấp nhiệt (U63.361.01) |
|
6543630 |
Bụng, lưng đau dữ dội |
U63.361.01.Đ05 |
Thể thấp nhiệt (U63.361.01) |
|
6543631 |
Đau lan ra vùng hạ vị hay lan xuống bộ phận sinh dục |
U63.361.01.Đ06 |
Thể thấp nhiệt (U63.361.01) |
|
6543632 |
Triệu chứng khác |
U63.361.01.Đ07 |
Thể thấp nhiệt (U63.361.01) |
|
6543633 |
Tiểu tiện khó |
U63.361.02.Đ01 |
Thể Khí trệ huyết ứ (U63.361.02) |
|
6543634 |
Tiểu tiện ra máu tươi hoặc máu cục |
U63.361.02.Đ02 |
Thể Khí trệ huyết ứ (U63.361.02) |
|
6543635 |
Đau lưng liên tục |
U63.361.02.Đ03 |
Thể Khí trệ huyết ứ (U63.361.02) |
|
6543636 |
Đau tức vùng hạ vị kèm đầy trướng |
U63.361.02.Đ04 |
Thể Khí trệ huyết ứ (U63.361.02) |
|
6543637 |
Triệu chứng khác |
U63.361.02.Đ05 |
Thể Khí trệ huyết ứ (U63.361.02) |
|
6543638 |
Tiểu tiện không lợi |
U63.361.03.Đ01 |
Thể Thận hư (U63.361.03) |
|
6543639 |
Lưng đau |
U63.361.03.Đ02 |
Thể Thận hư (U63.361.03) |
|
6543640 |
Gối mỏi |
U63.361.03.Đ03 |
Thể Thận hư (U63.361.03) |
|
6543641 |
Người mệt mỏi vô lực |
U63.361.03.Đ04 |
Thể Thận hư (U63.361.03) |
|
6543642 |
Có thể tiểu ra sỏi |
U63.361.03.K01 |
Thể Thận hư (U63.361.03) |
|
6543643 |
Vận động quá nhiều bệnh thường tái phát |
U63.361.03.K02 |
Thể Thận hư (U63.361.03) |
|
6543644 |
Mệt mỏi bệnh thường tái phát |
U63.361.03.K03 |
Thể Thận hư (U63.361.03) |
|
6543645 |
Triệu chứng khác |
U63.361.03.Đ05 |
Thể Thận hư (U63.361.03) |
|
6543646 |
Triệu chứng |
U63.361.04.Đ00 |
Thể khác (U63.361.04) |
|
Thạch lâm (U63.361.2) |
|||
|
6543647 |
Tiểu nhiều lần |
U63.361.2.01.Đ01 |
Thể thấp nhiệt (U63.361.2.01) |
|
6543648 |
Tiểu buốt |
U63.361.2.01.Đ02 |
Thể thấp nhiệt (U63.361.2.01) |
|
6543649 |
Tiểu rắt |
U63.361.2.01.Đ03 |
Thể thấp nhiệt (U63.361.2.01) |
|
6543650 |
Tiểu ra máu |
U63.361.2.01.Đ04 |
Thể thấp nhiệt (U63.361.2.01) |
|
6543651 |
Bụng, lưng đau dữ dội |
U63.361.2.01.Đ05 |
Thể thấp nhiệt (U63.361.2.01) |
|
6543652 |
Đau lan ra vùng hạ vị hay lan xuống bộ phận sinh dục |
U63.361.2.01.Đ06 |
Thể thấp nhiệt (U63.361.2.01) |
|
6543653 |
Triệu chứng khác |
U63.361.2.01.Đ07 |
Thể thấp nhiệt (U63.361.2.01) |
|
6543654 |
Tiểu tiện khó |
U63.361.2.02.Đ01 |
Thể Khí trệ huyết ứ (U63.361.2.02) |
|
6543655 |
Tiểu tiện ra máu tươi hoặc máu cục |
U63.361.2.02.Đ02 |
Thể Khí trệ huyết ứ (U63.361.2.02) |
|
6543656 |
Đau lưng liên tục |
U63.361.2.02.Đ03 |
Thể Khí trệ huyết ứ (U63.361.2.02) |
|
6543657 |
Đau tức vùng hạ vị kèm đầy trướng |
U63.361.2.02.Đ04 |
Thể Khí trệ huyết ứ (U63.361.2.02) |
|
6543658 |
Triệu chứng khác |
U63.361.2.02.Đ05 |
Thể Khí trệ huyết ứ (U63.361.2.02) |
|
6543659 |
Tiểu tiện không lợi |
U63.361.2.03.Đ01 |
Thể Thận hư (U63.361.2.03) |
|
6543660 |
Lưng đau |
U63.361.2.03.Đ02 |
Thể Thận hư (U63.361.2.03) |
|
6543661 |
Gối mỏi |
U63.361.2.03.Đ03 |
Thể Thận hư (U63.361.2.03) |
|
6543662 |
Người mệt mỏi vô lực |
U63.361.2.03.Đ04 |
Thể Thận hư (U63.361.2.03) |
|
6543663 |
Có thể tiểu ra sỏi |
U63.361.2.03.K01 |
Thể Thận hư (U63.361.2.03) |
|
6543664 |
Vận động quá nhiều bệnh thường tái phát |
U63.361.2.03.K02 |
Thể Thận hư (U63.361.2.03) |
|
6543665 |
Mệt mỏi bệnh thường tái phát |
U63.361.2.03.K03 |
Thể Thận hư (U63.361.2.03) |
|
6543666 |
Triệu chứng khác |
U63.361.2.03.Đ05 |
Thể Thận hư (U63.361.2.03) |
|
6543667 |
Triệu chứng |
U63.361.2.04.Đ00 |
Thể khác (U63.361.2.04) |
|
Thạch lâm (U63.361.9) |
|||
|
6543668 |
Tiểu nhiều lần |
U63.361.9.01.Đ01 |
Thể thấp nhiệt (U63.361.9.01) |
|
6543669 |
Tiểu buốt |
U63.361.9.01.Đ02 |
Thể thấp nhiệt (U63.361.9.01) |
|
6543670 |
Tiểu rắt |
U63.361.9.01.Đ03 |
Thể thấp nhiệt (U63.361.9.01) |
|
6543671 |
Tiểu ra máu |
U63.361.9.01.Đ04 |
Thể thấp nhiệt (U63.361.9.01) |
|
6543672 |
Bụng, lưng đau dữ dội |
U63.361.9.01.Đ05 |
Thể thấp nhiệt (U63.361.9.01) |
|
6543673 |
Đau lan ra vùng hạ vị hay lan xuống bộ phận sinh dục |
U63.361.9.01.Đ06 |
Thể thấp nhiệt (U63.361.9.01) |
|
6543674 |
Triệu chứng khác |
U63.361.9.01.Đ07 |
Thể thấp nhiệt (U63.361.9.01) |
|
6543675 |
Tiểu tiện khó |
U63.361.9.02.Đ01 |
Thể Khí trệ huyết ứ (U63.361.9.02) |
|
6543676 |
Tiểu tiện ra máu tươi hoặc máu cục |
U63.361.9.02.Đ02 |
Thể Khí trệ huyết ứ (U63.361.9.02) |
|
6543677 |
Đau lưng liên tục |
U63.361.9.02.Đ03 |
Thể Khí trệ huyết ứ (U63.361.9.02) |
|
6543678 |
Đau tức vùng hạ vị kèm đầy trướng |
U63.361.9.02.Đ04 |
Thể Khí trệ huyết ứ (U63.361.9.02) |
|
6543679 |
Triệu chứng khác |
U63.361.9.02.Đ05 |
Thể Khí trệ huyết ứ (U63.361.9.02) |
|
6543680 |
Tiểu tiện không lợi |
U63.361.9.03.Đ01 |
Thể Thận hư (U63.361.9.03) |
|
6543681 |
Lưng đau |
U63.361.9.03.Đ02 |
Thể Thận hư (U63.361.9.03) |
|
6543682 |
Gối mỏi |
U63.361.9.03.Đ03 |
Thể Thận hư (U63.361.9.03) |
|
6543683 |
Người mệt mỏi vô lực |
U63.361.9.03.Đ04 |
Thể Thận hư (U63.361.9.03) |
|
6543684 |
Có thể tiểu ra sỏi |
U63.361.9.03.K01 |
Thể Thận hư (U63.361.9.03) |
|
6543685 |
Vận động quá nhiều bệnh thường tái phát |
U63.361.9.03.K02 |
Thể Thận hư (U63.361.9.03) |
|
6543686 |
Mệt mỏi bệnh thường tái phát |
U63.361.9.03.K03 |
Thể Thận hư (U63.361.9.03) |
|
6543687 |
Triệu chứng khác |
U63.361.9.03.Đ05 |
Thể Thận hư (U63.361.9.03) |
|
6543688 |
Triệu chứng |
U63.361.9.04.Đ00 |
Thể khác (U63.361.9.04) |
|
Thạch lâm (U63.371) |
|||
|
6543689 |
Tiểu nhiều lần |
U63.371.01.Đ01 |
Thể thấp nhiệt (U63.371.01) |
|
6543690 |
Tiểu buốt |
U63.371.01.Đ02 |
Thể thấp nhiệt (U63.371.01) |
|
6543691 |
Tiểu rắt |
U63.371.01.Đ03 |
Thể thấp nhiệt (U63.371.01) |
|
6543692 |
Tiểu ra máu |
U63.371.01.Đ04 |
Thể thấp nhiệt (U63.371.01) |
|
6543693 |
Bụng, lưng đau dữ dội |
U63.371.01.Đ05 |
Thể thấp nhiệt (U63.371.01) |
|
6543694 |
Đau lan ra vùng hạ vị hay lan xuống bộ phận sinh dục |
U63.371.01.Đ06 |
Thể thấp nhiệt (U63.371.01) |
|
6543695 |
Triệu chứng khác |
U63.371.01.Đ07 |
Thể thấp nhiệt (U63.371.01) |
|
6543696 |
Tiểu tiện khó |
U63.371.02.Đ01 |
Thể Khí trệ huyết ứ (U63.371.02) |
|
6543697 |
Tiểu tiện ra máu tươi hoặc máu cục |
U63.371.02.Đ02 |
Thể Khí trệ huyết ứ (U63.371.02) |
|
6543698 |
Đau lưng liên tục |
U63.371.02.Đ03 |
Thể Khí trệ huyết ứ (U63.371.02) |
|
6543699 |
Đau tức vùng hạ vị kèm đầy trướng |
U63.371.02.Đ04 |
Thể Khí trệ huyết ứ (U63.371.02) |
|
6543700 |
Triệu chứng khác |
U63.371.02.Đ05 |
Thể Khí trệ huyết ứ (U63.371.02) |
|
6543701 |
Tiểu tiện không lợi |
U63.371.03.Đ01 |
Thể Thận hư (U63.371.03) |
|
6543702 |
Lưng đau |
U63.371.03.Đ02 |
Thể Thận hư (U63.371.03) |
|
6543703 |
Gối mỏi |
U63.371.03.Đ03 |
Thể Thận hư (U63.371.03) |
|
6543704 |
Người mệt mỏi vô lực |
U63.371.03.Đ04 |
Thể Thận hư (U63.371.03) |
|
6543705 |
Có thể tiểu ra sỏi |
U63.371.03.K01 |
Thể Thận hư (U63.371.03) |
|
6543706 |
Vận động quá nhiều bệnh thường tái phát |
U63.371.03.K02 |
Thể Thận hư (U63.371.03) |
|
6543707 |
Mệt mỏi bệnh thường tái phát |
U63.371.03.K03 |
Thể Thận hư (U63.371.03) |
|
6543708 |
Triệu chứng khác |
U63.371.03.Đ05 |
Thể Thận hư (U63.371.03) |
|
6543709 |
Triệu chứng |
U63.371.04.Đ00 |
Thể khác (U63.371.04) |
|
Long bế (U63.271) |
|||
|
6543710 |
Đại tiện táo |
U63.271.01.Đ01 |
Thể thấp nhiệt (U63.271.01) |
|
6543711 |
Đi tiểu khó |
U63.271.01.Đ02 |
Thể thấp nhiệt (U63.271.01) |
|
6543712 |
Cảm giác đau buốt |
U63.271.01.Đ03 |
Thể thấp nhiệt (U63.271.01) |
|
6543713 |
Đi tiểu nhiều lần trong ngày |
U63.271.01.Đ04 |
Thể thấp nhiệt (U63.271.01) |
|
6543714 |
Nước tiểu ít, vàng |
U63.271.01.Đ05 |
Thể thấp nhiệt (U63.271.01) |
|
6543715 |
Bụng dưới đau |
U63.271.01.Đ06 |
Thể thấp nhiệt (U63.271.01) |
|
6543716 |
Khát nước |
U63.271.01.Đ07 |
Thể thấp nhiệt (U63.271.01) |
|
6543717 |
Sốt |
U63.271.01.K01 |
Thể thấp nhiệt (U63.271.01) |
|
6543718 |
Nước tiểu đôi khi đỏ và đục |
U63.271.01.K02 |
Thể thấp nhiệt (U63.271.01) |
|
6543719 |
Triệu chứng khác |
U63.271.01.Đ08 |
Thể thấp nhiệt (U63.271.01) |
|
6543720 |
Tinh thần mỏi mệt |
U63.271.02.Đ01 |
Thể Thận khí hư (U63.271.02) |
|
6543721 |
Sắc mặt tái nhợt |
U63.271.02.Đ02 |
Thể Thận khí hư (U63.271.02) |
|
6543722 |
Tiểu tiện nhiều lần không thông |
U63.271.02.Đ03 |
Thể Thận khí hư (U63.271.02) |
|
6543723 |
Đi tiểu thường không hết bãi, nhỏ giọt khó đi |
U63.271.02.Đ04 |
Thể Thận khí hư (U63.271.02) |
|
6543724 |
Váng đầu |
U63.271.02.Đ05 |
Thể Thận khí hư (U63.271.02) |
|
6543725 |
Hoa mắt |
U63.271.02.Đ06 |
Thể Thận khí hư (U63.271.02) |
|
6543726 |
Lưng gối đau mỏi |
U63.271.02.Đ07 |
Thể Thận khí hư (U63.271.02) |
|
6543727 |
Ít ngủ, hay mê |
U63.271.02.Đ08 |
Thể Thận khí hư (U63.271.02) |
|
6543728 |
Triệu chứng khác |
U63.271.02.Đ09 |
Thể Thận khí hư (U63.271.02) |
|
6543729 |
Tiểu nhiều lần |
U63.271.03.Đ01 |
Thể đàm trệ huyết ứ (khí trệ huyết ứ) (U63.271.03) |
|
6543730 |
Tiểu không thông |
U63.271.03.Đ02 |
Thể đàm trệ huyết ứ (khí trệ huyết ứ) (U63.271.03) |
|
6543731 |
Dòng tiểu nhỏ như sợi chỉ, đứt quãng |
U63.271.03.Đ03 |
Thể đàm trệ huyết ứ (khí trệ huyết ứ) (U63.271.03) |
|
6543732 |
Đi tiểu nhỏ giọt |
U63.271.03.K01 |
Thể đàm trệ huyết ứ (khí trệ huyết ứ) (U63.271.03) |
|
6543733 |
Tiểu đau kèm đầy trướng bụng dưới |
U63.271.03.K02 |
Thể đàm trệ huyết ứ (khí trệ huyết ứ) (U63.271.03) |
|
6543734 |
Triệu chứng khác |
U63.271.03.Đ04 |
Thể đàm trệ huyết ứ (khí trệ huyết ứ) (U63.271.03) |
|
6543735 |
Triệu chứng |
U63.271.04.Đ00 |
Thể khác (U63.271.04) |
|
Cốt tý (U62.251) |
|||
|
6543736 |
Sắc mặt nhợt |
U62.251.01.Đ01 |
Thể Can Thận khuy hư, phong thấp xâm nhập (U62.251.01) |
|
6543737 |
Sắc mặt đỏ |
U62.251.01.Đ02 |
Thể Can Thận khuy hư, phong thấp xâm nhập (U62.251.01) |
|
6543738 |
Miệng họng khô |
U62.251.01.Đ03 |
Thể Can Thận khuy hư, phong thấp xâm nhập (U62.251.01) |
|
6543739 |
Đau lưng âm ỉ |
U62.251.01.Đ04 |
Thể Can Thận khuy hư, phong thấp xâm nhập (U62.251.01) |
|
6543740 |
Lao động đau nhiều |
U62.251.01.Đ05 |
Thể Can Thận khuy hư, phong thấp xâm nhập (U62.251.01) |
|
6543741 |
Nghỉ ngơi đau giảm ít |
U62.251.01.Đ06 |
Thể Can Thận khuy hư, phong thấp xâm nhập (U62.251.01) |
|
6543742 |
Bụng dưới lạnh đau |
U62.251.01.Đ07 |
Thể Can Thận khuy hư, phong thấp xâm nhập (U62.251.01) |
|
6543743 |
Chân gối yếu |
U62.251.01.Đ08 |
Thể Can Thận khuy hư, phong thấp xâm nhập (U62.251.01) |
|
6543744 |
Chân tay lạnh |
U62.251.01.Đ09 |
Thể Can Thận khuy hư, phong thấp xâm nhập (U62.251.01) |
|
6543745 |
Lòng bàn tay bàn chân nóng |
U62.251.01.Đ10 |
Thể Can Thận khuy hư, phong thấp xâm nhập (U62.251.01) |
|
6543746 |
Triệu chứng khác |
U62.251.01.Đ11 |
Thể Can Thận khuy hư, phong thấp xâm nhập (U62.251.01) |
|
6543747 |
Sắc mặt xanh tím |
U62.251.02.Đ01 |
Thể khí trệ huyết ứ (U62.251.02) |
|
6543748 |
Da và móng tay khô sáp |
U62.251.02.Đ02 |
Thể khí trệ huyết ứ (U62.251.02) |
|
6543749 |
Đau cố định |
U62.251.02.Đ03 |
Thể khí trệ huyết ứ (U62.251.02) |
|
6543750 |
Bế kinh |
U62.251.02.Đ04 |
Thể khí trệ huyết ứ (U62.251.02) |
|
6543751 |
Đau bụng kinh |
U62.251.02.Đ05 |
Thể khí trệ huyết ứ (U62.251.02) |
|
6543752 |
Kinh kèm theo máu cục |
U62.251.02.Đ06 |
Thể khí trệ huyết ứ (U62.251.02) |
|
6543753 |
Đau cự án vùng lưng |
U62.251.02.Đ07 |
Thể khí trệ huyết ứ (U62.251.02) |
|
6543754 |
Đau cự án vùng cổ gáy |
U62.251.02.K01 |
Thể khí trệ huyết ứ (U62.251.02) |
|
6543755 |
Triệu chứng khác |
U62.251.02.Đ08 |
Thể khí trệ huyết ứ (U62.251.02) |
|
6543756 |
Sắc mặt nhợt |
U62.251.03.Đ01 |
Thể Thận dương hư (U62.251.03) |
|
6543757 |
Sợ lạnh |
U62.251.03.Đ02 |
Thể Thận dương hư (U62.251.03) |
|
6543758 |
Đại tiện phân nát |
U62.251.03.Đ03 |
Thể Thận dương hư (U62.251.03) |
|
6543759 |
Tiểu đêm |
U62.251.03.Đ04 |
Thể Thận dương hư (U62.251.03) |
|
6543760 |
Vùng thắt lưng đau âm ỉ |
U62.251.03.Đ05 |
Thể Thận dương hư (U62.251.03) |
|
6543761 |
Lao động đau nhiều |
U62.251.03.Đ06 |
Thể Thận dương hư (U62.251.03) |
|
6543762 |
Chân gối yếu |
U62.251.03.Đ07 |
Thể Thận dương hư (U62.251.03) |
|
6543763 |
Bụng dưới lạnh |
U62.251.03.Đ08 |
Thể Thận dương hư (U62.251.03) |
|
6543764 |
Chân tay lạnh |
U62.251.03.Đ09 |
Thể Thận dương hư (U62.251.03) |
|
6543765 |
Nghỉ ngơi đau giảm ít |
U62.251.03.K01 |
Thể Thận dương hư (U62.251.03) |
|
6543766 |
Triệu chứng khác |
U62.251.03.Đ10 |
Thể Thận dương hư (U62.251.03) |
|
6543767 |
Người gầy |
U62.251.04.Đ01 |
Thể Tỳ khí hư (U62.251.04) |
|
6543768 |
Phù thũng |
U62.251.04.Đ02 |
Thể Tỳ khí hư (U62.251.04) |
|
6543769 |
Sắc mặt kém nhuận |
U62.251.04.Đ03 |
Thể Tỳ khí hư (U62.251.04) |
|
6543770 |
Tiếng nói nhỏ |
U62.251.04.Đ04 |
Thể Tỳ khí hư (U62.251.04) |
|
6543771 |
Ăn kém |
U62.251.04.Đ05 |
Thể Tỳ khí hư (U62.251.04) |
|
6543772 |
Miệng nhạt |
U62.251.04.Đ06 |
Thể Tỳ khí hư (U62.251.04) |
|
6543773 |
Đại tiện phân nát |
U62.251.04.Đ07 |
Thể Tỳ khí hư (U62.251.04) |
|
6543774 |
Cảm giác chóng mặt |
U62.251.04.Đ08 |
Thể Tỳ khí hư (U62.251.04) |
|
6543775 |
Chân tay mỏi, tê |
U62.251.04.Đ09 |
Thể Tỳ khí hư (U62.251.04) |
|
6543776 |
Không muốn vận động |
U62.251.04.Đ10 |
Thể Tỳ khí hư (U62.251.04) |
|
6543777 |
Bụng đầy trướng |
U62.251.04.Đ11 |
Thể Tỳ khí hư (U62.251.04) |
|
6543778 |
Người bệu trệ |
U62.251.04.K01 |
Thể Tỳ khí hư (U62.251.04) |
|
6543779 |
Ngại nói |
U62.251.04.K02 |
Thể Tỳ khí hư (U62.251.04) |
|
6543780 |
Hụt hơi |
U62.251.04.K03 |
Thể Tỳ khí hư (U62.251.04) |
|
6543781 |
Phân sống |
U62.251.04.K04 |
Thể Tỳ khí hư (U62.251.04) |
|
6543782 |
Triệu chứng khác |
U62.251.04.Đ12 |
Thể Tỳ khí hư (U62.251.04) |
|
6543783 |
Người gầy yếu |
U62.251.05.Đ01 |
Thể Thận tinh bất túc (U62.251.05) |
|
6543784 |
Tiểu đêm |
U62.251.05.Đ02 |
Thể Thận tinh bất túc (U62.251.05) |
|
6543785 |
Rụng tóc |
U62.251.05.Đ03 |
Thể Thận tinh bất túc (U62.251.05) |
|
6543786 |
Răng lung lay |
U62.251.05.Đ04 |
Thể Thận tinh bất túc (U62.251.05) |
|
6543787 |
Hay quên |
U62.251.05.Đ05 |
Thể Thận tinh bất túc (U62.251.05) |
|
6543788 |
Ù tai |
U62.251.05.Đ06 |
Thể Thận tinh bất túc (U62.251.05) |
|
6543789 |
Nam giới tinh ít |
U62.251.05.Đ07 |
Thể Thận tinh bất túc (U62.251.05) |
|
6543790 |
Lão suy sớm |
U62.251.05.Đ08 |
Thể Thận tinh bất túc (U62.251.05) |
|
6543791 |
Nữ giới kinh bế |
U62.251.05.K01 |
Thể Thận tinh bất túc (U62.251.05) |
|
6543792 |
Nam giới bất lực |
U62.251.05.K02 |
Thể Thận tinh bất túc (U62.251.05) |
|
6543793 |
Triệu chứng khác |
U62.251.05.Đ09 |
Thể Thận tinh bất túc (U62.251.05) |
|
6543794 |
Cơ thể gầy |
U62.251.06.Đ01 |
Thể Thận âm hư (U62.251.06) |
|
6543795 |
Gò má đỏ |
U62.251.06.Đ02 |
Thể Thận âm hư (U62.251.06) |
|
6543796 |
Triều nhiệt |
U62.251.06.Đ03 |
Thể Thận âm hư (U62.251.06) |
|
6543797 |
Ngũ tâm phiền nhiệt |
U62.251.06.Đ04 |
Thể Thận âm hư (U62.251.06) |
|
6543798 |
Đạo hãn |
U62.251.06.Đ05 |
Thể Thận âm hư (U62.251.06) |
|
6543799 |
Tiểu vàng ít |
U62.251.06.Đ06 |
Thể Thận âm hư (U62.251.06) |
|
6543800 |
Tiểu đêm |
U62.251.06.Đ07 |
Thể Thận âm hư (U62.251.06) |
|
6543801 |
Hoa mắt |
U62.251.06.Đ08 |
Thể Thận âm hư (U62.251.06) |
|
6543802 |
Tóc rụng |
U62.251.06.Đ09 |
Thể Thận âm hư (U62.251.06) |
|
6543803 |
Răng lung lay |
U62.251.06.Đ10 |
Thể Thận âm hư (U62.251.06) |
|
6543804 |
Miệng khô |
U62.251.06.Đ11 |
Thể Thận âm hư (U62.251.06) |
|
6543805 |
Đau lưng |
U62.251.06.Đ12 |
Thể Thận âm hư (U62.251.06) |
|
6543806 |
Mỏi gối |
U62.251.06.Đ13 |
Thể Thận âm hư (U62.251.06) |
|
6543807 |
Ù tai |
U62.251.06.Đ14 |
Thể Thận âm hư (U62.251.06) |
|
6543808 |
Mất ngủ |
U62.251.06.Đ15 |
Thể Thận âm hư (U62.251.06) |
|
6543809 |
Nữ giới kinh ít |
U62.251.06.Đ16 |
Thể Thận âm hư (U62.251.06) |
|
6543810 |
Nam giới di tinh |
U62.251.06.Đ17 |
Thể Thận âm hư (U62.251.06) |
|
6543811 |
Cốt chưng phát nhiệt |
U62.251.06.K01 |
Thể Thận âm hư (U62.251.06) |
|
6543812 |
Hay mê |
U62.251.06.K02 |
Thể Thận âm hư (U62.251.06) |
|
6543813 |
Nữ giới thấy băng lậu |
U62.251.06.K03 |
Thể Thận âm hư (U62.251.06) |
|
6543814 |
Triệu chứng khác |
U62.251.06.Đ18 |
Thể Thận âm hư (U62.251.06) |
|
6543815 |
Triệu chứng |
U62.251.07.Đ00 |
Thể khác (U62.251.07) |
|
Tiêu khát (U53.241) |
|||
|
6543816 |
Người gầy |
U53.241.01.Đ01 |
Thể huyết ứ (U53.241.01) |
|
6543817 |
Sắc mặt sạm (ám tối) |
U53.241.01.Đ02 |
Thể huyết ứ (U53.241.01) |
|
6543818 |
Môi nhợt |
U53.241.01.Đ03 |
Thể huyết ứ (U53.241.01) |
|
6543819 |
Đi tiểu nhiều |
U53.241.01.Đ04 |
Thể huyết ứ (U53.241.01) |
|
6543820 |
Miệng khô |
U53.241.01.Đ05 |
Thể huyết ứ (U53.241.01) |
|
6543821 |
Chân tay tê bì |
U53.241.01.Đ06 |
Thể huyết ứ (U53.241.01) |
|
6543822 |
Chân tay có điểm đau chói |
U53.241.01.Đ07 |
Thể huyết ứ (U53.241.01) |
|
6543823 |
Đau nhiều về đêm |
U53.241.01.Đ08 |
Thể huyết ứ (U53.241.01) |
|
6543824 |
Triệu chứng khác |
U53.241.01.Đ09 |
Thể huyết ứ (U53.241.01) |
|
6543825 |
Da khô |
U53.241.02.Đ01 |
Thể Phế vị táo nhiệt (U53.241.02) |
|
6543826 |
Miệng khô |
U53.241.02.Đ02 |
Thể Phế vị táo nhiệt (U53.241.02) |
|
6543827 |
Mau đói |
U53.241.02.Đ03 |
Thể Phế vị táo nhiệt (U53.241.02) |
|
6543828 |
Uống nước nhiều |
U53.241.02.Đ04 |
Thể Phế vị táo nhiệt (U53.241.02) |
|
6543829 |
Khát nước |
U53.241.02.Đ05 |
Thể Phế vị táo nhiệt (U53.241.02) |
|
6543830 |
Đại tiện táo kết |
U53.241.02.Đ06 |
Thể Phế vị táo nhiệt (U53.241.02) |
|
6543831 |
Triệu chứng khác |
U53.241.02.Đ07 |
Thể Phế vị táo nhiệt (U53.241.02) |
|
6543832 |
Sắc mặt nhợt |
U53.241.03.Đ01 |
Thể khí âm lưỡng hư (U53.241.03) |
|
6543833 |
Ăn nhiều |
U53.241.03.Đ02 |
Thể khí âm lưỡng hư (U53.241.03) |
|
6543834 |
Mau đói |
U53.241.03.Đ03 |
Thể khí âm lưỡng hư (U53.241.03) |
|
6543835 |
Miệng khô không muốn uống nước |
U53.241.03.Đ04 |
Thể khí âm lưỡng hư (U53.241.03) |
|
6543836 |
Đầy bụng |
U53.241.03.Đ05 |
Thể khí âm lưỡng hư (U53.241.03) |
|
6543837 |
Tay chân tê bì |
U53.241.03.Đ06 |
Thể khí âm lưỡng hư (U53.241.03) |
|
6543838 |
Người mệt mỏi |
U53.241.03.Đ07 |
Thể khí âm lưỡng hư (U53.241.03) |
|
6543839 |
Chán ăn |
U53.241.03.K01 |
Thể khí âm lưỡng hư (U53.241.03) |
|
6543840 |
Chậm tiêu |
U53.241.03.K02 |
Thể khí âm lưỡng hư (U53.241.03) |
|
6543841 |
Triệu chứng khác |
U53.241.03.Đ08 |
Thể khí âm lưỡng hư (U53.241.03) |
|
6543842 |
Sắc mặt sạm đen |
U53.241.04.Đ01 |
Thể âm dương lưỡng hư (U53.241.04) |
|
6543843 |
Lưỡi khô |
U53.241.04.Đ02 |
Thể âm dương lưỡng hư (U53.241.04) |
|
6543844 |
Sợ lạnh |
U53.241.04.Đ03 |
Thể âm dương lưỡng hư (U53.241.04) |
|
6543845 |
Tự hãn |
U53.241.04.Đ04 |
Thể âm dương lưỡng hư (U53.241.04) |
|
6543846 |
Uống nhiều |
U53.241.04.Đ05 |
Thể âm dương lưỡng hư (U53.241.04) |
|
6543847 |
Đi tiểu nhiều |
U53.241.04.Đ06 |
Thể âm dương lưỡng hư (U53.241.04) |
|
6543848 |
Nước tiểu đặc, đục |
U53.241.04.Đ07 |
Thể âm dương lưỡng hư (U53.241.04) |
|
6543849 |
Họng khô |
U53.241.04.Đ08 |
Thể âm dương lưỡng hư (U53.241.04) |
|
6543850 |
Chân tay lạnh |
U53.241.04.Đ09 |
Thể âm dương lưỡng hư (U53.241.04) |
|
6543851 |
Lòng bàn tay bàn chân nóng |
U53.241.04.Đ10 |
Thể âm dương lưỡng hư (U53.241.04) |
|
6543852 |
Người mệt mỏi |
U53.241.04.Đ11 |
Thể âm dương lưỡng hư (U53.241.04) |
|
6543853 |
Triệu chứng khác |
U53.241.04.Đ12 |
Thể âm dương lưỡng hư (U53.241.04) |
|
6543854 |
Người gầy |
U53.241.05.Đ01 |
Thể Can Thận âm hư (U53.241.05) |
|
6543855 |
Ngũ tâm phiền nhiệt |
U53.241.05.Đ02 |
Thể Can Thận âm hư (U53.241.05) |
|
6543856 |
Cốt chưng |
U53.241.05.Đ03 |
Thể Can Thận âm hư (U53.241.05) |
|
6543857 |
Đi tiểu nhiều |
U53.241.05.Đ04 |
Thể Can Thận âm hư (U53.241.05) |
|
6543858 |
Nước tiểu vẩn đục |
U53.241.05.Đ05 |
Thể Can Thận âm hư (U53.241.05) |
|
6543859 |
Chóng mặt |
U53.241.05.Đ06 |
Thể Can Thận âm hư (U53.241.05) |
|
6543860 |
Đau mỏi lưng gối |
U53.241.05.Đ07 |
Thể Can Thận âm hư (U53.241.05) |
|
6543861 |
Ù tai |
U53.241.05.Đ08 |
Thể Can Thận âm hư (U53.241.05) |
|
6543862 |
Triệu chứng khác |
U53.241.05.Đ09 |
Thể Can Thận âm hư (U53.241.05) |
|
6543863 |
Triệu chứng |
U53.241.06.Đ00 |
Thể khác (U53.241.06) |
|
Hư lao (U66.171) |
|||
|
6543864 |
Triệu chứng |
U66.171.01.Đ00 |
Thể âm hư (U66.171.01) |
|
6543865 |
Sắc mặt hồng |
U66.171.01.01.Đ01 |
Thể Can âm hư (U66.171.01.01) |
|
6543866 |
Dễ cáu gắt |
U66.171.01.01.Đ02 |
Thể Can âm hư (U66.171.01.01) |
|
6543867 |
Đau đầu |
U66.171.01.01.Đ03 |
Thể Can âm hư (U66.171.01.01) |
|
6543868 |
Chóng mặt |
U66.171.01.01.Đ04 |
Thể Can âm hư (U66.171.01.01) |
|
6543869 |
Mắt khô |
U66.171.01.01.Đ05 |
Thể Can âm hư (U66.171.01.01) |
|
6543870 |
Nhìn không rõ |
U66.171.01.01.Đ06 |
Thể Can âm hư (U66.171.01.01) |
|
6543871 |
Sợ ánh sáng |
U66.171.01.01.Đ07 |
Thể Can âm hư (U66.171.01.01) |
|
6543872 |
Chân tay tê dại |
U66.171.01.01.Đ08 |
Thể Can âm hư (U66.171.01.01) |
|
6543873 |
Cân cơ máy động |
U66.171.01.01.Đ09 |
Thể Can âm hư (U66.171.01.01) |
|
6543874 |
Ù tai |
U66.171.01.01.K01 |
Thể Can âm hư (U66.171.01.01) |
|
6543875 |
Triệu chứng khác |
U66.171.01.01.Đ10 |
Thể Can âm hư (U66.171.01.01) |
|
6543876 |
Sắc mặt hồng |
U66.171.01.02.Đ01 |
Thể Tâm âm hư (U66.171.01.02) |
|
6543877 |
Phiền táo |
U66.171.01.02.Đ02 |
Thể Tâm âm hư (U66.171.01.02) |
|
6543878 |
Đạo hãn |
U66.171.01.02.Đ03 |
Thể Tâm âm hư (U66.171.01.02) |
|
6543879 |
Miệng khô |
U66.171.01.02.Đ04 |
Thể Tâm âm hư (U66.171.01.02) |
|
6543880 |
Loét miệng |
U66.171.01.02.Đ05 |
Thể Tâm âm hư (U66.171.01.02) |
|
6543881 |
Loét lưỡi |
U66.171.01.02.Đ06 |
Thể Tâm âm hư (U66.171.01.02) |
|
6543882 |
Hay quên |
U66.171.01.02.Đ07 |
Thể Tâm âm hư (U66.171.01.02) |
|
6543883 |
Hồi hộp |
U66.171.01.02.Đ08 |
Thể Tâm âm hư (U66.171.01.02) |
|
6543884 |
Mất ngủ |
U66.171.01.02.Đ09 |
Thể Tâm âm hư (U66.171.01.02) |
|
6543885 |
Lòng bàn tay bàn chân nóng |
U66.171.01.02.Đ10 |
Thể Tâm âm hư (U66.171.01.02) |
|
6543886 |
Triệu chứng khác |
U66.171.01.02.Đ11 |
Thể Tâm âm hư (U66.171.01.02) |
|
6543887 |
Sắc mặt đỏ |
U66.171.01.03.Đ01 |
Thể Tỳ Vị âm hư (U66.171.01.03) |
|
6543888 |
Nấc |
U66.171.01.03.Đ02 |
Thể Tỳ Vị âm hư (U66.171.01.03) |
|
6543889 |
Không muốn ăn |
U66.171.01.03.Đ03 |
Thể Tỳ Vị âm hư (U66.171.01.03) |
|
6543890 |
Nôn khan |
U66.171.01.03.Đ04 |
Thể Tỳ Vị âm hư (U66.171.01.03) |
|
6543891 |
Táo bón |
U66.171.01.03.Đ05 |
Thể Tỳ Vị âm hư (U66.171.01.03) |
|
6543892 |
Miệng họng khô |
U66.171.01.03.Đ06 |
Thể Tỳ Vị âm hư (U66.171.01.03) |
|
6543893 |
Tâm phiền (buồn bực) |
U66.171.01.03.Đ07 |
Thể Tỳ Vị âm hư (U66.171.01.03) |
|
6543894 |
Sốt nhẹ |
U66.171.01.03.K01 |
Thể Tỳ Vị âm hư (U66.171.01.03) |
|
6543895 |
Loét miệng lưỡi |
U66.171.01.03.K02 |
Thể Tỳ Vị âm hư (U66.171.01.03) |
|
6543896 |
Triệu chứng khác |
U66.171.01.03.Đ08 |
Thể Tỳ Vị âm hư (U66.171.01.03) |
|
6543897 |
Người gầy |
U66.171.01.04.Đ01 |
Thể Phế âm hư (U66.171.01.04) |
|
6543898 |
Ho khan |
U66.171.01.04.Đ02 |
Thể Phế âm hư (U66.171.01.04) |
|
6543899 |
Ho ra máu |
U66.171.01.04.Đ03 |
Thể Phế âm hư (U66.171.01.04) |
|
6543900 |
Triều nhiệt |
U66.171.01.04.Đ04 |
Thể Phế âm hư (U66.171.01.04) |
|
6543901 |
Đạo hãn |
U66.171.01.04.Đ05 |
Thể Phế âm hư (U66.171.01.04) |
|
6543902 |
Họng khô |
U66.171.01.04.Đ06 |
Thể Phế âm hư (U66.171.01.04) |
|
6543903 |
Khàn tiếng |
U66.171.01.04.K01 |
Thể Phế âm hư (U66.171.01.04) |
|
6543904 |
Triệu chứng khác |
U66.171.01.04.Đ07 |
Thể Phế âm hư (U66.171.01.04) |
|
6543905 |
Ngũ tâm phiền nhiệt |
U66.171.01.05.Đ01 |
Thể Thận âm hư (U66.171.01.05) |
|
6543906 |
Đạo hãn |
U66.171.01.05.Đ02 |
Thể Thận âm hư (U66.171.01.05) |
|
6543907 |
Nhức đầu |
U66.171.01.05.Đ03 |
Thể Thận âm hư (U66.171.01.05) |
|
6543908 |
Hoa mắt chóng mặt |
U66.171.01.05.Đ04 |
Thể Thận âm hư (U66.171.01.05) |
|
6543909 |
Răng lung lay |
U66.171.01.05.Đ05 |
Thể Thận âm hư (U66.171.01.05) |
|
6543910 |
Miệng khô |
U66.171.01.05.Đ06 |
Thể Thận âm hư (U66.171.01.05) |
|
6543911 |
Họng khô |
U66.171.01.05.Đ07 |
Thể Thận âm hư (U66.171.01.05) |
|
6543912 |
Đau mỏi vùng thắt lưng |
U66.171.01.05.Đ08 |
Thể Thận âm hư (U66.171.01.05) |
|
6543913 |
Nhức trong xương |
U66.171.01.05.Đ09 |
Thể Thận âm hư (U66.171.01.05) |
|
6543914 |
Mỏi gối |
U66.171.01.05.Đ10 |
Thể Thận âm hư (U66.171.01.05) |
|
6543915 |
Hai chân rã rời |
U66.171.01.05.Đ11 |
Thể Thận âm hư (U66.171.01.05) |
|
6543916 |
Ù tai |
U66.171.01.05.Đ12 |
Thể Thận âm hư (U66.171.01.05) |
|
6543917 |
Mất ngủ |
U66.171.01.05.Đ13 |
Thể Thận âm hư (U66.171.01.05) |
|
6543918 |
Di tinh |
U66.171.01.05.Đ14 |
Thể Thận âm hư (U66.171.01.05) |
|
6543919 |
Lòng bàn tay bàn chân nóng |
U66.171.01.05.Đ15 |
Thể Thận âm hư (U66.171.01.05) |
|
6543920 |
Triệu chứng khác |
U66.171.01.05.Đ16 |
Thể Thận âm hư (U66.171.01.05) |
|
6543921 |
Triệu chứng |
U66.171.02.Đ00 |
Thể Dương hư (U66.171.02) |
|
6543922 |
Sắc mặt xanh |
U66.171.02.01.Đ01 |
Thể Tâm dương hư (U66.171.02.01) |
|
6543923 |
Tự hãn |
U66.171.02.01.Đ02 |
Thể Tâm dương hư (U66.171.02.01) |
|
6543924 |
Đau vùng ngực |
U66.171.02.01.Đ03 |
Thể Tâm dương hư (U66.171.02.01) |
|
6543925 |
Tâm quý (tim đập nhanh, hồi hộp) |
U66.171.02.01.Đ04 |
Thể Tâm dương hư (U66.171.02.01) |
|
6543926 |
Mệt mỏi |
U66.171.02.01.Đ05 |
Thể Tâm dương hư (U66.171.02.01) |
|
6543927 |
Thích nằm |
U66.171.02.01.K01 |
Thể Tâm dương hư (U66.171.02.01) |
|
6543928 |
Triệu chứng khác |
U66.171.02.01.Đ06 |
Thể Tâm dương hư (U66.171.02.01) |
|
6543929 |
Sắc mặt vàng ải |
U66.171.02.02.Đ01 |
Thể Tỳ dương hư (U66.171.02.02) |
|
6543930 |
Người lạnh |
U66.171.02.02.Đ02 |
Thể Tỳ dương hư (U66.171.02.02) |
|
6543931 |
Chườm nóng đỡ đau |
U66.171.02.02.Đ03 |
Thể Tỳ dương hư (U66.171.02.02) |
|
6543932 |
Ăn ít |
U66.171.02.02.Đ04 |
Thể Tỳ dương hư (U66.171.02.02) |
|
6543933 |
Đại tiện phân lỏng |
U66.171.02.02.Đ05 |
Thể Tỳ dương hư (U66.171.02.02) |
|
6543934 |
Đau bụng |
U66.171.02.02.Đ06 |
Thể Tỳ dương hư (U66.171.02.02) |
|
6543935 |
Đầy bụng |
U66.171.02.02.Đ07 |
Thể Tỳ dương hư (U66.171.02.02) |
|
6543936 |
Mệt mỏi |
U66.171.02.02.Đ08 |
Thể Tỳ dương hư (U66.171.02.02) |
|
6543937 |
Khi bị lạnh thì đau tăng |
U66.171.02.02.K01 |
Thể Tỳ dương hư (U66.171.02.02) |
|
6543938 |
Ăn uống không cẩn thận thì đau tăng |
U66.171.02.02.K02 |
Thể Tỳ dương hư (U66.171.02.02) |
|
6543939 |
Sôi bụng |
U66.171.02.02.K03 |
Thể Tỳ dương hư (U66.171.02.02) |
|
6543940 |
Chân tay lạnh |
U66.171.02.02.K04 |
Thể Tỳ dương hư (U66.171.02.02) |
|
6543941 |
Triệu chứng khác |
U66.171.02.02.Đ09 |
Thể Tỳ dương hư (U66.171.02.02) |
|
6543942 |
Sắc mặt trắng bệch |
U66.171.02.03.Đ01 |
Thể Thận dương hư (U66.171.02.03) |
|
6543943 |
Sợ lạnh |
U66.171.02.03.Đ02 |
Thể Thận dương hư (U66.171.02.03) |
|
6543944 |
Chân tay lạnh |
U66.171.02.03.Đ03 |
Thể Thận dương hư (U66.171.02.03) |
|
6543945 |
Ngũ canh tả |
U66.171.02.03.Đ04 |
Thể Thận dương hư (U66.171.02.03) |
|
6543946 |
Tiểu nhiều |
U66.171.02.03.Đ05 |
Thể Thận dương hư (U66.171.02.03) |
|
6543947 |
Răng lung lay |
U66.171.02.03.Đ06 |
Thể Thận dương hư (U66.171.02.03) |
|
6543948 |
Đau mỏi lưng |
U66.171.02.03.Đ07 |
Thể Thận dương hư (U66.171.02.03) |
|
6543949 |
Di tinh |
U66.171.02.03.Đ08 |
Thể Thận dương hư (U66.171.02.03) |
|
6543950 |
Liệt dương |
U66.171.02.03.K01 |
Thể Thận dương hư (U66.171.02.03) |
|
6543951 |
Triệu chứng khác |
U66.171.02.03.Đ09 |
Thể Thận dương hư (U66.171.02.03) |
|
6543952 |
Triệu chứng |
U66.171.03.Đ00 |
Thể Khí hư (U66.171.03) |
|
6543953 |
Mặt trắng bệch |
U66.171.03.01.Đ01 |
Thể Tâm khí hư (U66.171.03.01) |
|
6543954 |
Đoản khí (hụt hơi) |
U66.171.03.01.Đ02 |
Thể Tâm khí hư (U66.171.03.01) |
|
6543955 |
Tự hãn |
U66.171.03.01.Đ03 |
Thể Tâm khí hư (U66.171.03.01) |
|
6543956 |
Hoạt động, lao động bệnh tăng lên |
U66.171.03.01.Đ04 |
Thể Tâm khí hư (U66.171.03.01) |
|
6543957 |
Mệt mỏi |
U66.171.03.01.Đ05 |
Thể Tâm khí hư (U66.171.03.01) |
|
6543958 |
Vô lực |
U66.171.03.01.Đ06 |
Thể Tâm khí hư (U66.171.03.01) |
|
6543959 |
Hồi hộp trống ngực |
U66.171.03.01.K01 |
Thể Tâm khí hư (U66.171.03.01) |
|
6543960 |
Triệu chứng khác |
U66.171.03.01.Đ07 |
Thể Tâm khí hư (U66.171.03.01) |
|
6543961 |
Sắc mặt úa vàng |
U66.171.03.02.Đ01 |
Thể Tỳ khí hư (U66.171.03.02) |
|
6543962 |
Ăn kém |
U66.171.03.02.Đ02 |
Thể Tỳ khí hư (U66.171.03.02) |
|
6543963 |
Đại tiện lỏng |
U66.171.03.02.Đ03 |
Thể Tỳ khí hư (U66.171.03.02) |
|
6543964 |
Tiểu ít |
U66.171.03.02.Đ04 |
Thể Tỳ khí hư (U66.171.03.02) |
|
6543965 |
Đầy bụng chậm tiêu |
U66.171.03.02.Đ05 |
Thể Tỳ khí hư (U66.171.03.02) |
|
6543966 |
Người mệt mỏi |
U66.171.03.02.Đ06 |
Thể Tỳ khí hư (U66.171.03.02) |
|
6543967 |
Sút cân |
U66.171.03.02.Đ07 |
Thể Tỳ khí hư (U66.171.03.02) |
|
6543968 |
Cơ nhục nhẽo |
U66.171.03.02.Đ08 |
Thể Tỳ khí hư (U66.171.03.02) |
|
6543969 |
Phù thũng |
U66.171.03.02.K01 |
Thể Tỳ khí hư (U66.171.03.02) |
|
6543970 |
Không muốn ăn |
U66.171.03.02.K02 |
Thể Tỳ khí hư (U66.171.03.02) |
|
6543971 |
Triệu chứng khác |
U66.171.03.02.Đ09 |
Thể Tỳ khí hư (U66.171.03.02) |
|
6543972 |
Sắc mặt trắng bệch |
U66.171.03.03.Đ01 |
Thể Phế khí hư (U66.171.03.03) |
|
6543973 |
Tiếng nói nhỏ |
U66.171.03.03.Đ02 |
Thể Phế khí hư (U66.171.03.03) |
|
6543974 |
Ngại nói |
U66.171.03.03.Đ03 |
Thể Phế khí hư (U66.171.03.03) |
|
6543975 |
Thở ngắn |
U66.171.03.03.Đ04 |
Thể Phế khí hư (U66.171.03.03) |
|
6543976 |
Thở gấp |
U66.171.03.03.Đ05 |
Thể Phế khí hư (U66.171.03.03) |
|
6543977 |
Tiếng ho yếu |
U66.171.03.03.Đ06 |
Thể Phế khí hư (U66.171.03.03) |
|
6543978 |
Tự hãn |
U66.171.03.03.Đ07 |
Thể Phế khí hư (U66.171.03.03) |
|
6543979 |
Người mệt mỏi vô lực |
U66.171.03.03.Đ08 |
Thể Phế khí hư (U66.171.03.03) |
|
6543980 |
Dễ bị cảm mạo |
U66.171.03.03.K01 |
Thể Phế khí hư (U66.171.03.03) |
|
6543981 |
Triệu chứng khác |
U66.171.03.03.Đ09 |
Thể Phế khí hư (U66.171.03.03) |
|
6543982 |
Tiểu tiện nhiều lần |
U66.171.03.04.Đ01 |
Thể Thận khí hư (U66.171.03.04) |
|
6543983 |
Nước tiểu trong |
U66.171.03.04.Đ02 |
Thể Thận khí hư (U66.171.03.04) |
|
6543984 |
Lưng gối đau mỏi |
U66.171.03.04.Đ03 |
Thể Thận khí hư (U66.171.03.04) |
|
6543985 |
Triệu chứng khác |
U66.171.03.04.Đ04 |
Thể Thận khí hư (U66.171.03.04) |
|
6543986 |
Triệu chứng |
U66.171.04.Đ00 |
Thể Huyết hư (U66.171.04) |
|
6543987 |
Mặt trắng bệch |
U66.171.04.01.Đ01 |
Thể Can huyết hư (U66.171.04.01) |
|
6543988 |
Nhức đầu |
U66.171.04.01.Đ02 |
Thể Can huyết hư (U66.171.04.01) |
|
6543989 |
Hoa mắt chóng mặt |
U66.171.04.01.Đ03 |
Thể Can huyết hư (U66.171.04.01) |
|
6543990 |
Đau tức vùng mạn sườn |
U66.171.04.01.Đ04 |
Thể Can huyết hư (U66.171.04.01) |
|
6543991 |
Chân tay tê dại |
U66.171.04.01.Đ05 |
Thể Can huyết hư (U66.171.04.01) |
|
6543992 |
Ù tai |
U66.171.04.01.Đ06 |
Thể Can huyết hư (U66.171.04.01) |
|
6543993 |
Kinh nguyệt không đều |
U66.171.04.01.Đ07 |
Thể Can huyết hư (U66.171.04.01) |
|
6543994 |
Không có kinh |
U66.171.04.01.K01 |
Thể Can huyết hư (U66.171.04.01) |
|
6543995 |
Triệu chứng khác |
U66.171.04.01.Đ08 |
Thể Can huyết hư (U66.171.04.01) |
|
6543996 |
Sắc mặt nhợt |
U66.171.04.02.Đ01 |
Thể Tâm huyết hư (U66.171.04.02) |
|
6543997 |
Môi nhợt |
U66.171.04.02.Đ02 |
Thể Tâm huyết hư (U66.171.04.02) |
|
6543998 |
Hoa mắt chóng mặt |
U66.171.04.02.Đ03 |
Thể Tâm huyết hư (U66.171.04.02) |
|
6543999 |
Hay quên |
U66.171.04.02.Đ04 |
Thể Tâm huyết hư (U66.171.04.02) |
|
6544000 |
Hồi hộp |
U66.171.04.02.Đ05 |
Thể Tâm huyết hư (U66.171.04.02) |
|
6544001 |
Đánh trống ngực |
U66.171.04.02.Đ06 |
Thể Tâm huyết hư (U66.171.04.02) |
|
6544002 |
Mất ngủ |
U66.171.04.02.Đ07 |
Thể Tâm huyết hư (U66.171.04.02) |
|
6544003 |
Triệu chứng khác |
U66.171.04.02.Đ08 |
Thể Tâm huyết hư (U66.171.04.02) |
|
6544004 |
Triệu chứng |
U66.171.05.Đ00 |
Thể khác (U66.171.05) |
|
Thất miên (U54.211.0) |
|||
|
6544005 |
Sắc mặt nhợt |
U54.211.0.01.Đ01 |
Thể Tâm Tỳ lưỡng hư (U54.211.0.01) |
|
6544006 |
Ăn uống không ngon miệng |
U54.211.0.01.Đ02 |
Thể Tâm Tỳ lưỡng hư (U54.211.0.01) |
|
6544007 |
Hoa mắt chóng mặt |
U54.211.0.01.Đ03 |
Thể Tâm Tỳ lưỡng hư (U54.211.0.01) |
|
6544008 |
Hay quên |
U54.211.0.01.Đ04 |
Thể Tâm Tỳ lưỡng hư (U54.211.0.01) |
|
6544009 |
Đầy bụng chán ăn |
U54.211.0.01.Đ05 |
Thể Tâm Tỳ lưỡng hư (U54.211.0.01) |
|
6544010 |
Hồi hộp |
U54.211.0.01.Đ06 |
Thể Tâm Tỳ lưỡng hư (U54.211.0.01) |
|
6544011 |
Đánh trống ngực |
U54.211.0.01.Đ07 |
Thể Tâm Tỳ lưỡng hư (U54.211.0.01) |
|
6544012 |
Mất ngủ |
U54.211.0.01.Đ08 |
Thể Tâm Tỳ lưỡng hư (U54.211.0.01) |
|
6544013 |
Ngủ hay mơ nhiều |
U54.211.0.01.Đ09 |
Thể Tâm Tỳ lưỡng hư (U54.211.0.01) |
|
6544014 |
Dễ tỉnh giấc |
U54.211.0.01.Đ10 |
Thể Tâm Tỳ lưỡng hư (U54.211.0.01) |
|
6544015 |
Người mệt mỏi |
U54.211.0.01.Đ11 |
Thể Tâm Tỳ lưỡng hư (U54.211.0.01) |
|
6544016 |
Vô lực |
U54.211.0.01.Đ12 |
Thể Tâm Tỳ lưỡng hư (U54.211.0.01) |
|
6544017 |
Triệu chứng khác |
U54.211.0.01.Đ13 |
Thể Tâm Tỳ lưỡng hư (U54.211.0.01) |
|
6544018 |
Sắc mặt nhợt |
U54.211.0.02.Đ01 |
Thể Tâm Đởm khí hư (U54.211.0.02) |
|
6544019 |
Khí đoản (hụt hơi) |
U54.211.0.02.Đ02 |
Thể Tâm Đởm khí hư (U54.211.0.02) |
|
6544020 |
Nước tiểu trong dài |
U54.211.0.02.Đ03 |
Thể Tâm Đởm khí hư (U54.211.0.02) |
|
6544021 |
Hoa mắt chóng mặt |
U54.211.0.02.Đ04 |
Thể Tâm Đởm khí hư (U54.211.0.02) |
|
6544022 |
Miệng và họng khô |
U54.211.0.02.Đ05 |
Thể Tâm Đởm khí hư (U54.211.0.02) |
|
6544023 |
Hồi hộp |
U54.211.0.02.Đ06 |
Thể Tâm Đởm khí hư (U54.211.0.02) |
|
6544024 |
Đánh trống ngực |
U54.211.0.02.Đ07 |
Thể Tâm Đởm khí hư (U54.211.0.02) |
|
6544025 |
Tâm quý (tim đập nhanh, hồi hộp) |
U54.211.0.02.Đ08 |
Thể Tâm Đởm khí hư (U54.211.0.02) |
|
6544026 |
Hay sợ hãi |
U54.211.0.02.Đ09 |
Thể Tâm Đởm khí hư (U54.211.0.02) |
|
6544027 |
Dễ giật mình |
U54.211.0.02.Đ10 |
Thể Tâm Đởm khí hư (U54.211.0.02) |
|
6544028 |
Mất ngủ |
U54.211.0.02.Đ11 |
Thể Tâm Đởm khí hư (U54.211.0.02) |
|
6544029 |
Người gầy |
U54.211.0.02.K01 |
Thể Tâm Đởm khí hư (U54.211.0.02) |
|
6544030 |
Dễ tỉnh giấc |
U54.211.0.02.K02 |
Thể Tâm Đởm khí hư (U54.211.0.02) |
|
6544031 |
Người mệt mỏi nhưng khó ngủ |
U54.211.0.02.K03 |
Thể Tâm Đởm khí hư (U54.211.0.02) |
|
6544032 |
Triệu chứng khác |
U54.211.0.02.Đ12 |
Thể Tâm Đởm khí hư (U54.211.0.02) |
|
6544033 |
Ngũ tâm phiền nhiệt |
U54.211.0.03.Đ01 |
Thể Tâm Thận bất giao (U54.211.0.03) |
|
6544034 |
Chóng mặt |
U54.211.0.03.Đ02 |
Thể Tâm Thận bất giao (U54.211.0.03) |
|
6544035 |
Hay quên |
U54.211.0.03.Đ03 |
Thể Tâm Thận bất giao (U54.211.0.03) |
|
6544036 |
Miệng khô |
U54.211.0.03.Đ04 |
Thể Tâm Thận bất giao (U54.211.0.03) |
|
6544037 |
Nhức mỏi lưng |
U54.211.0.03.Đ05 |
Thể Tâm Thận bất giao (U54.211.0.03) |
|
6544038 |
Tâm phiền (buồn bực) |
U54.211.0.03.Đ06 |
Thể Tâm Thận bất giao (U54.211.0.03) |
|
6544039 |
Ù tai |
U54.211.0.03.Đ07 |
Thể Tâm Thận bất giao (U54.211.0.03) |
|
6544040 |
Mất ngủ |
U54.211.0.03.Đ08 |
Thể Tâm Thận bất giao (U54.211.0.03) |
|
6544041 |
Mộng tinh |
U54.211.0.03.Đ09 |
Thể Tâm Thận bất giao (U54.211.0.03) |
|
6544042 |
Triệu chứng khác |
U54.211.0.03.Đ10 |
Thể Tâm Thận bất giao (U54.211.0.03) |
|
6544043 |
Mắt đỏ |
U54.211.0.04.Đ01 |
Thể Can uất hóa hỏa (U54.211.0.04) |
|
6544044 |
Thích uống nước |
U54.211.0.04.Đ02 |
Thể Can uất hóa hỏa (U54.211.0.04) |
|
6544045 |
Chán ăn |
U54.211.0.04.Đ03 |
Thể Can uất hóa hỏa (U54.211.0.04) |
|
6544046 |
Đại tiện táo |
U54.211.0.04.Đ04 |
Thể Can uất hóa hỏa (U54.211.0.04) |
|
6544047 |
Nước tiểu vàng |
U54.211.0.04.Đ05 |
Thể Can uất hóa hỏa (U54.211.0.04) |
|
6544048 |
Đau đầu dữ dội |
U54.211.0.04.Đ06 |
Thể Can uất hóa hỏa (U54.211.0.04) |
|
6544049 |
Hoa mắt chóng mặt |
U54.211.0.04.Đ07 |
Thể Can uất hóa hỏa (U54.211.0.04) |
|
6544050 |
Miệng khô |
U54.211.0.04.Đ08 |
Thể Can uất hóa hỏa (U54.211.0.04) |
|
6544051 |
Đắng miệng |
U54.211.0.04.Đ09 |
Thể Can uất hóa hỏa (U54.211.0.04) |
|
6544052 |
Ngực sườn đầy tức |
U54.211.0.04.Đ10 |
Thể Can uất hóa hỏa (U54.211.0.04) |
|
6544053 |
Ù tai |
U54.211.0.04.Đ11 |
Thể Can uất hóa hỏa (U54.211.0.04) |
|
6544054 |
Mất ngủ |
U54.211.0.04.Đ12 |
Thể Can uất hóa hỏa (U54.211.0.04) |
|
6544055 |
Miệng khát |
U54.211.0.04.Đ13 |
Thể Can uất hóa hỏa (U54.211.0.04) |
|
6544056 |
Tính tình dễ cáu giận |
U54.211.0.04.Đ14 |
Thể Can uất hóa hỏa (U54.211.0.04) |
|
6544057 |
Triệu chứng khác |
U54.211.0.04.Đ15 |
Thể Can uất hóa hỏa (U54.211.0.04) |
|
6544058 |
Ợ hơi |
U54.211.0.05.Đ01 |
Thể Đàm nhiệt nội nhiễu (U54.211.0.05) |
|
6544059 |
Nôn |
U54.211.0.05.Đ02 |
Thể Đàm nhiệt nội nhiễu (U54.211.0.05) |
|
6544060 |
Đại tiện táo |
U54.211.0.05.Đ03 |
Thể Đàm nhiệt nội nhiễu (U54.211.0.05) |
|
6544061 |
Nặng đầu |
U54.211.0.05.Đ04 |
Thể Đàm nhiệt nội nhiễu (U54.211.0.05) |
|
6544062 |
Hoa mắt chóng mặt |
U54.211.0.05.Đ05 |
Thể Đàm nhiệt nội nhiễu (U54.211.0.05) |
|
6544063 |
Miệng đắng |
U54.211.0.05.Đ06 |
Thể Đàm nhiệt nội nhiễu (U54.211.0.05) |
|
6544064 |
Tâm phiền (buồn bực) |
U54.211.0.05.Đ07 |
Thể Đàm nhiệt nội nhiễu (U54.211.0.05) |
|
6544065 |
Mất ngủ |
U54.211.0.05.Đ08 |
Thể Đàm nhiệt nội nhiễu (U54.211.0.05) |
|
6544066 |
Buồn nôn |
U54.211.0.05.K01 |
Thể Đàm nhiệt nội nhiễu (U54.211.0.05) |
|
6544067 |
Tức ngực |
U54.211.0.05.K02 |
Thể Đàm nhiệt nội nhiễu (U54.211.0.05) |
|
6544068 |
Triệu chứng khác |
U54.211.0.05.Đ09 |
Thể Đàm nhiệt nội nhiễu (U54.211.0.05) |
|
6544069 |
Triệu chứng |
U54.211.0.06.Đ00 |
Thể khác (U54.211.0.06) |
|
Rối loạn chức năng tiền đình (Huyễn vựng) (U57.011) |
|||
|
6544070 |
Triệu chứng |
U57.011.01.Đ00 |
Thể thận hư (U57.011.01) |
|
6544071 |
Tinh thần mệt mỏi |
U57.011.01.01.Đ01 |
Thể Thận dương hư (U57.011.01.01) |
|
6544072 |
Sợ lạnh |
U57.011.01.01.Đ02 |
Thể Thận dương hư (U57.011.01.01) |
|
6544073 |
Đầu váng |
U57.011.01.01.Đ03 |
Thể Thận dương hư (U57.011.01.01) |
|
6544074 |
Mắt hoa |
U57.011.01.01.Đ04 |
Thể Thận dương hư (U57.011.01.01) |
|
6544075 |
Hay quên |
U57.011.01.01.Đ05 |
Thể Thận dương hư (U57.011.01.01) |
|
6544076 |
Đau lưng |
U57.011.01.01.Đ06 |
Thể Thận dương hư (U57.011.01.01) |
|
6544077 |
Ù tai |
U57.011.01.01.Đ07 |
Thể Thận dương hư (U57.011.01.01) |
|
6544078 |
Ngủ ít hay mê |
U57.011.01.01.Đ08 |
Thể Thận dương hư (U57.011.01.01) |
|
6544079 |
Tay chân lạnh |
U57.011.01.01.Đ09 |
Thể Thận dương hư (U57.011.01.01) |
|
6544080 |
Răng dễ rụng |
U57.011.01.01.K01 |
Thể Thận dương hư (U57.011.01.01) |
|
6544081 |
Triệu chứng khác |
U57.011.01.01.Đ10 |
Thể Thận dương hư (U57.011.01.01) |
|
6544082 |
Người gầy |
U57.011.01.02.Đ01 |
Thể Thận âm hư (U57.011.01.02) |
|
6544083 |
Tinh thần mệt mỏi |
U57.011.01.02.Đ02 |
Thể Thận âm hư (U57.011.01.02) |
|
6544084 |
Gò má đỏ |
U57.011.01.02.Đ03 |
Thể Thận âm hư (U57.011.01.02) |
|
6544085 |
Phiền nhiệt |
U57.011.01.02.Đ04 |
Thể Thận âm hư (U57.011.01.02) |
|
6544086 |
Đầu váng |
U57.011.01.02.Đ05 |
Thể Thận âm hư (U57.011.01.02) |
|
6544087 |
Mắt hoa |
U57.011.01.02.Đ06 |
Thể Thận âm hư (U57.011.01.02) |
|
6544088 |
Hay quên |
U57.011.01.02.Đ07 |
Thể Thận âm hư (U57.011.01.02) |
|
6544089 |
Miệng khô |
U57.011.01.02.Đ08 |
Thể Thận âm hư (U57.011.01.02) |
|
6544090 |
Đau lưng |
U57.011.01.02.Đ09 |
Thể Thận âm hư (U57.011.01.02) |
|
6544091 |
Ù tai |
U57.011.01.02.Đ10 |
Thể Thận âm hư (U57.011.01.02) |
|
6544092 |
Ngủ ít hay mê |
U57.011.01.02.Đ11 |
Thể Thận âm hư (U57.011.01.02) |
|
6544093 |
Răng dễ rụng |
U57.011.01.02.K01 |
Thể Thận âm hư (U57.011.01.02) |
|
6544094 |
Triệu chứng khác |
U57.011.01.02.Đ12 |
Thể Thận âm hư (U57.011.01.02) |
|
6544095 |
Tinh thần mệt mỏi |
U57.011.02.Đ01 |
Thể khí huyết lưỡng hư (U57.011.02) |
|
6544096 |
Sắc mặt nhợt nhạt |
U57.011.02.Đ02 |
Thể khí huyết lưỡng hư (U57.011.02) |
|
6544097 |
Môi sắc nhợt |
U57.011.02.Đ03 |
Thể khí huyết lưỡng hư (U57.011.02) |
|
6544098 |
Đoản khí (hụt hơi) |
U57.011.02.Đ04 |
Thể khí huyết lưỡng hư (U57.011.02) |
|
6544099 |
Tiếng nói nhỏ |
U57.011.02.Đ05 |
Thể khí huyết lưỡng hư (U57.011.02) |
|
6544100 |
Ăn kém |
U57.011.02.Đ06 |
Thể khí huyết lưỡng hư (U57.011.02) |
|
6544101 |
Hoa mắt chóng mặt |
U57.011.02.Đ07 |
Thể khí huyết lưỡng hư (U57.011.02) |
|
6544102 |
Tâm quí |
U57.011.02.Đ08 |
Thể khí huyết lưỡng hư (U57.011.02) |
|
6544103 |
Thiếu ngủ |
U57.011.02.Đ09 |
Thể khí huyết lưỡng hư (U57.011.02) |
|
6544104 |
Ngại nói |
U57.011.02.K01 |
Thể khí huyết lưỡng hư (U57.011.02) |
|
6544105 |
Môi khô |
U57.011.02.K02 |
Thể khí huyết lưỡng hư (U57.011.02) |
|
6544106 |
Triệu chứng khác |
U57.011.02.Đ10 |
Thể khí huyết lưỡng hư (U57.011.02) |
|
6544107 |
Mặt đỏ |
U57.011.03.Đ01 |
Thể Can dương thượng cang (U57.011.03) |
|
6544108 |
Đầu choáng váng |
U57.011.03.Đ02 |
Thể Can dương thượng cang (U57.011.03) |
|
6544109 |
Đau đầu |
U57.011.03.Đ03 |
Thể Can dương thượng cang (U57.011.03) |
|
6544110 |
Đau tăng khi căng thẳng, tức giận |
U57.011.03.Đ04 |
Thể Can dương thượng cang (U57.011.03) |
|
6544111 |
Chóng mặt |
U57.011.03.Đ05 |
Thể Can dương thượng cang (U57.011.03) |
|
6544112 |
Miệng khô đắng |
U57.011.03.Đ06 |
Thể Can dương thượng cang (U57.011.03) |
|
6544113 |
Ù tai |
U57.011.03.Đ07 |
Thể Can dương thượng cang (U57.011.03) |
|
6544114 |
Ngủ ít |
U57.011.03.Đ08 |
Thể Can dương thượng cang (U57.011.03) |
|
6544115 |
Hay mê |
U57.011.03.Đ09 |
Thể Can dương thượng cang (U57.011.03) |
|
6544116 |
Gò má đỏ |
U57.011.03.K01 |
Thể Can dương thượng cang (U57.011.03) |
|
6544117 |
Tính tình nóng dễ cáu giận |
U57.011.03.K02 |
Thể Can dương thượng cang (U57.011.03) |
|
6544118 |
Triệu chứng khác |
U57.011.03.Đ10 |
Thể Can dương thượng cang (U57.011.03) |
|
6544119 |
Đi đứng không vững |
U57.011.04.Đ01 |
Thể đàm thấp (U57.011.04) |
|
6544120 |
Nôn khạc đàm dãi/Nôn khạc đờm dãi |
U57.011.04.Đ02 |
Thể đàm thấp (U57.011.04) |
|
6544121 |
Ăn ít |
U57.011.04.Đ03 |
Thể đàm thấp (U57.011.04) |
|
6544122 |
Đầu váng |
U57.011.04.Đ04 |
Thể đàm thấp (U57.011.04) |
|
6544123 |
Ngực bụng đầy |
U57.011.04.Đ05 |
Thể đàm thấp (U57.011.04) |
|
6544124 |
Ngủ hay mê |
U57.011.04.Đ06 |
Thể đàm thấp (U57.011.04) |
|
6544125 |
Buồn nôn |
U57.011.04.K01 |
Thể đàm thấp (U57.011.04) |
|
6544126 |
Đầu có cảm giác nặng |
U57.011.04.K02 |
Thể đàm thấp (U57.011.04) |
|
6544127 |
Triệu chứng khác |
U57.011.04.Đ07 |
Thể đàm thấp (U57.011.04) |
|
6544128 |
Triệu chứng |
U57.011.05.Đ00 |
Thể khác (U57.011.05) |
|
Nhồi máu não (Trúng phong thiên khô) - Thể trúng phong kinh lạc (U58.742) |
|||
|
6544129 |
Liệt nửa người |
U58.742.01.Đ01 |
Khí hư huyết ứ (U58.742.01) |
|
6544130 |
Chân tay co cứng |
U58.742.01.Đ02 |
Khí hư huyết ứ (U58.742.01) |
|
6544131 |
Méo miệng |
U58.742.01.Đ03 |
Khí hư huyết ứ (U58.742.01) |
|
6544132 |
Sắc mặt nhợt |
U58.742.01.Đ04 |
Khí hư huyết ứ (U58.742.01) |
|
6544133 |
Thất ngôn |
U58.742.01.Đ05 |
Khí hư huyết ứ (U58.742.01) |
|
6544134 |
Khí đoản (hụt hơi) |
U58.742.01.Đ06 |
Khí hư huyết ứ (U58.742.01) |
|
6544135 |
Tự hãn |
U58.742.01.Đ07 |
Khí hư huyết ứ (U58.742.01) |
|
6544136 |
Tâm quý |
U58.742.01.Đ08 |
Khí hư huyết ứ (U58.742.01) |
|
6544137 |
Tê bì nửa người |
U58.742.01.Đ09 |
Khí hư huyết ứ (U58.742.01) |
|
6544138 |
Người mệt mỏi |
U58.742.01.Đ10 |
Khí hư huyết ứ (U58.742.01) |
|
6544139 |
Triệu chứng khác |
U58.742.01.Đ11 |
Khí hư huyết ứ (U58.742.01) |
|
6544140 |
Liệt nửa người |
U58.742.02.Đ01 |
Âm hư động phong (U58.742.02) |
|
6544141 |
Chân tay co cứng |
U58.742.02.Đ02 |
Âm hư động phong (U58.742.02) |
|
6544142 |
Méo miệng |
U58.742.02.Đ03 |
Âm hư động phong (U58.742.02) |
|
6544143 |
Thất ngôn |
U58.742.02.Đ04 |
Âm hư động phong (U58.742.02) |
|
6544144 |
Ngũ tâm phiền nhiệt |
U58.742.02.Đ05 |
Âm hư động phong (U58.742.02) |
|
6544145 |
Chóng mặt |
U58.742.02.Đ06 |
Âm hư động phong (U58.742.02) |
|
6544146 |
Tê bì chân tay |
U58.742.02.Đ07 |
Âm hư động phong (U58.742.02) |
|
6544147 |
Ù tai |
U58.742.02.Đ08 |
Âm hư động phong (U58.742.02) |
|
6544148 |
Mất ngủ |
U58.742.02.Đ09 |
Âm hư động phong (U58.742.02) |
|
6544149 |
Triệu chứng khác |
U58.742.02.Đ10 |
Âm hư động phong (U58.742.02) |
|
6544150 |
Liệt nửa người |
U58.742.03.Đ01 |
Can dương thượng cang (U58.742.03) |
|
6544151 |
Chân tay co cứng |
U58.742.03.Đ02 |
Can dương thượng cang (U58.742.03) |
|
6544152 |
Méo miệng |
U58.742.03.Đ03 |
Can dương thượng cang (U58.742.03) |
|
6544153 |
Sắc mặt đỏ |
U58.742.03.Đ04 |
Can dương thượng cang (U58.742.03) |
|
6544154 |
Thất ngôn |
U58.742.03.Đ05 |
Can dương thượng cang (U58.742.03) |
|
6544155 |
Đại tiện táo |
U58.742.03.Đ06 |
Can dương thượng cang (U58.742.03) |
|
6544156 |
Nước tiểu vàng |
U58.742.03.Đ07 |
Can dương thượng cang (U58.742.03) |
|
6544157 |
Đầu căng tức |
U58.742.03.Đ08 |
Can dương thượng cang (U58.742.03) |
|
6544158 |
Chóng mặt |
U58.742.03.Đ09 |
Can dương thượng cang (U58.742.03) |
|
6544159 |
Miệng đắng |
U58.742.03.Đ10 |
Can dương thượng cang (U58.742.03) |
|
6544160 |
Họng khô |
U58.742.03.Đ11 |
Can dương thượng cang (U58.742.03) |
|
6544161 |
Tâm phiền (buồn bực) |
U58.742.03.Đ12 |
Can dương thượng cang (U58.742.03) |
|
6544162 |
Dễ cáu giận |
U58.742.03.Đ13 |
Can dương thượng cang (U58.742.03) |
|
6544163 |
Triệu chứng khác |
U58.742.03.Đ14 |
Can dương thượng cang (U58.742.03) |
|
6544164 |
Liệt nửa người |
U58.742.04.Đ01 |
Phong đàm trở lạc (U58.742.04) |
|
6544165 |
Chân tay co cứng |
U58.742.04.Đ02 |
Phong đàm trở lạc (U58.742.04) |
|
6544166 |
Méo miệng |
U58.742.04.Đ03 |
Phong đàm trở lạc (U58.742.04) |
|
6544167 |
Thất ngôn |
U58.742.04.Đ04 |
Phong đàm trở lạc (U58.742.04) |
|
6544168 |
Hoa mắt chóng mặt |
U58.742.04.Đ05 |
Phong đàm trở lạc (U58.742.04) |
|
6544169 |
Tê bì chân tay |
U58.742.04.Đ06 |
Phong đàm trở lạc (U58.742.04) |
|
6544170 |
Triệu chứng khác |
U58.742.04.Đ07 |
Phong đàm trở lạc (U58.742.04) |
|
6544171 |
Triệu chứng |
U58.742.05.Đ00 |
Thể khác (U58.742.05) |
|
Nhồi máu não (Trúng phong thiên khô) - Thể trúng phong tạng phủ (U58.741) |
|||
|
6544172 |
Triệu chứng |
U58.741.01.Đ00 |
Chứng bế (U58.741.01) |
|
6544173 |
Đột ngột ngất |
U58.741.01.01.Đ01 |
Đàm thấp bế khiếu (U58.741.01.01) |
|
6544174 |
Hôn mê |
U58.741.01.01.Đ02 |
Đàm thấp bế khiếu (U58.741.01.01) |
|
6544175 |
Bán thân bất toại |
U58.741.01.01.Đ03 |
Đàm thấp bế khiếu (U58.741.01.01) |
|
6544176 |
Méo miệng |
U58.741.01.01.Đ04 |
Đàm thấp bế khiếu (U58.741.01.01) |
|
6544177 |
Sắc mặt nhợt xám |
U58.741.01.01.Đ05 |
Đàm thấp bế khiếu (U58.741.01.01) |
|
6544178 |
Đàm nhiều/Đờm nhiều |
U58.741.01.01.Đ06 |
Đàm thấp bế khiếu (U58.741.01.01) |
|
6544179 |
Chân tay lạnh |
U58.741.01.01.Đ07 |
Đàm thấp bế khiếu (U58.741.01.01) |
|
6544180 |
Triệu chứng khác |
U58.741.01.01.Đ08 |
Đàm thấp bế khiếu (U58.741.01.01) |
|
6544181 |
Đột ngột ngất |
U58.741.01.02.Đ01 |
Phong hỏa bế khiếu (U58.741.01.02) |
|
6544182 |
Hôn mê |
U58.741.01.02.Đ02 |
Phong hỏa bế khiếu (U58.741.01.02) |
|
6544183 |
Bán thân bất toại |
U58.741.01.02.Đ03 |
Phong hỏa bế khiếu (U58.741.01.02) |
|
6544184 |
Méo miệng |
U58.741.01.02.Đ04 |
Phong hỏa bế khiếu (U58.741.01.02) |
|
6544185 |
Chân tay co cứng |
U58.741.01.02.Đ05 |
Phong hỏa bế khiếu (U58.741.01.02) |
|
6544186 |
Sắc mặt đỏ |
U58.741.01.02.Đ06 |
Phong hỏa bế khiếu (U58.741.01.02) |
|
6544187 |
Mắt đỏ |
U58.741.01.02.Đ07 |
Phong hỏa bế khiếu (U58.741.01.02) |
|
6544188 |
Nói khó |
U58.741.01.02.Đ08 |
Phong hỏa bế khiếu (U58.741.01.02) |
|
6544189 |
Co giật |
U58.741.01.02.K01 |
Phong hỏa bế khiếu (U58.741.01.02) |
|
6544190 |
Triệu chứng khác |
U58.741.01.02.Đ09 |
Phong hỏa bế khiếu (U58.741.01.02) |
|
6544191 |
Đột ngột ngất |
U58.741.01.03.Đ01 |
Đàm hỏa bế khiếu (U58.741.01.03) |
|
6544192 |
Hôn mê |
U58.741.01.03.Đ02 |
Đàm hỏa bế khiếu (U58.741.01.03) |
|
6544193 |
Bán thân bất toại |
U58.741.01.03.Đ03 |
Đàm hỏa bế khiếu (U58.741.01.03) |
|
6544194 |
Méo miệng |
U58.741.01.03.Đ04 |
Đàm hỏa bế khiếu (U58.741.01.03) |
|
6544195 |
Chân tay co cứng |
U58.741.01.03.Đ05 |
Đàm hỏa bế khiếu (U58.741.01.03) |
|
6544196 |
Sắc mặt đỏ |
U58.741.01.03.Đ06 |
Đàm hỏa bế khiếu (U58.741.01.03) |
|
6544197 |
Hơi thở thô |
U58.741.01.03.Đ07 |
Đàm hỏa bế khiếu (U58.741.01.03) |
|
6544198 |
Hơi thở có tiếng đàm/Hơi thở có tiếng đờm |
U58.741.01.03.Đ08 |
Đàm hỏa bế khiếu (U58.741.01.03) |
|
6544199 |
Có đàm/Có đờm |
U58.741.01.03.Đ09 |
Đàm hỏa bế khiếu (U58.741.01.03) |
|
6544200 |
Đại tiện táo kết |
U58.741.01.03.Đ10 |
Đàm hỏa bế khiếu (U58.741.01.03) |
|
6544201 |
Người bứt rứt không yên |
U58.741.01.03.Đ11 |
Đàm hỏa bế khiếu (U58.741.01.03) |
|
6544202 |
Co giật |
U58.741.01.03.K01 |
Đàm hỏa bế khiếu (U58.741.01.03) |
|
6544203 |
Triệu chứng khác |
U58.741.01.03.Đ12 |
Đàm hỏa bế khiếu (U58.741.01.03) |
|
6544204 |
Đột ngột ngất |
U58.741.02.Đ01 |
Chứng thoát (U58.741.02) |
|
6544205 |
Hôn mê |
U58.741.02.Đ02 |
Chứng thoát (U58.741.02) |
|
6544206 |
Liệt mềm |
U58.741.02.Đ03 |
Chứng thoát (U58.741.02) |
|
6544207 |
Đồng tử giãn |
U58.741.02.Đ04 |
Chứng thoát (U58.741.02) |
|
6544208 |
Sắc mặt trắng nhợt |
U58.741.02.Đ05 |
Chứng thoát (U58.741.02) |
|
6544209 |
Khí đoản (hụt hơi) |
U58.741.02.Đ06 |
Chứng thoát (U58.741.02) |
|
6544210 |
Hơi thở yếu |
U58.741.02.Đ07 |
Chứng thoát (U58.741.02) |
|
6544211 |
Ra mồ hôi lạnh |
U58.741.02.Đ08 |
Chứng thoát (U58.741.02) |
|
6544212 |
Đại tiểu tiện không tự chủ |
U58.741.02.Đ09 |
Chứng thoát (U58.741.02) |
|
6544213 |
Triệu chứng khác |
U58.741.02.Đ10 |
Chứng thoát (U58.741.02) |
|
6544214 |
Triệu chứng |
U58.741.03.Đ00 |
Thể khác (U58.741.03) |
|
Xuất huyết não (Trúng phong) - Trúng phong kinh lạc (U58.722) |
|||
|
6544215 |
Liệt nửa người |
U58.722.01.Đ01 |
Âm hư động phong (U58.722.01) |
|
6544216 |
Chân tay co cứng |
U58.722.01.Đ02 |
Âm hư động phong (U58.722.01) |
|
6544217 |
Méo miệng |
U58.722.01.Đ03 |
Âm hư động phong (U58.722.01) |
|
6544218 |
Thất ngôn |
U58.722.01.Đ04 |
Âm hư động phong (U58.722.01) |
|
6544219 |
Ngũ tâm phiền nhiệt |
U58.722.01.Đ05 |
Âm hư động phong (U58.722.01) |
|
6544220 |
Chóng mặt |
U58.722.01.Đ06 |
Âm hư động phong (U58.722.01) |
|
6544221 |
Tê bì chân tay |
U58.722.01.Đ07 |
Âm hư động phong (U58.722.01) |
|
6544222 |
Ù tai |
U58.722.01.Đ08 |
Âm hư động phong (U58.722.01) |
|
6544223 |
Mất ngủ |
U58.722.01.Đ09 |
Âm hư động phong (U58.722.01) |
|
6544224 |
Triệu chứng khác |
U58.722.01.Đ10 |
Âm hư động phong (U58.722.01) |
|
6544225 |
Liệt nửa người |
U58.722.02.Đ01 |
Can dương thượng cang (U58.722.02) |
|
6544226 |
Chân tay co cứng |
U58.722.02.Đ02 |
Can dương thượng cang (U58.722.02) |
|
6544227 |
Méo miệng |
U58.722.02.Đ03 |
Can dương thượng cang (U58.722.02) |
|
6544228 |
Sắc mặt đỏ |
U58.722.02.Đ04 |
Can dương thượng cang (U58.722.02) |
|
6544229 |
Thất ngôn |
U58.722.02.Đ05 |
Can dương thượng cang (U58.722.02) |
|
6544230 |
Đại tiện táo |
U58.722.02.Đ06 |
Can dương thượng cang (U58.722.02) |
|
6544231 |
Nước tiểu vàng |
U58.722.02.Đ07 |
Can dương thượng cang (U58.722.02) |
|
6544232 |
Đầu căng tức |
U58.722.02.Đ08 |
Can dương thượng cang (U58.722.02) |
|
6544233 |
Chóng mặt |
U58.722.02.Đ09 |
Can dương thượng cang (U58.722.02) |
|
6544234 |
Miệng đắng |
U58.722.02.Đ10 |
Can dương thượng cang (U58.722.02) |
|
6544235 |
Họng khô |
U58.722.02.Đ11 |
Can dương thượng cang (U58.722.02) |
|
6544236 |
Tâm phiền (buồn bực) |
U58.722.02.Đ12 |
Can dương thượng cang (U58.722.02) |
|
6544237 |
Dễ cáu giận |
U58.722.02.Đ13 |
Can dương thượng cang (U58.722.02) |
|
6544238 |
Triệu chứng khác |
U58.722.02.Đ14 |
Can dương thượng cang (U58.722.02) |
|
6544239 |
Liệt nửa người |
U58.722.03.Đ01 |
Phong đàm trở lạc (U58.722.03) |
|
6544240 |
Chân tay co cứng |
U58.722.03.Đ02 |
Phong đàm trở lạc (U58.722.03) |
|
6544241 |
Méo miệng |
U58.722.03.Đ03 |
Phong đàm trở lạc (U58.722.03) |
|
6544242 |
Thất ngôn |
U58.722.03.Đ04 |
Phong đàm trở lạc (U58.722.03) |
|
6544243 |
Hoa mắt chóng mặt |
U58.722.03.Đ05 |
Phong đàm trở lạc (U58.722.03) |
|
6544244 |
Tê bì chân tay |
U58.722.03.Đ06 |
Phong đàm trở lạc (U58.722.03) |
|
6544245 |
Triệu chứng khác |
U58.722.03.Đ07 |
Phong đàm trở lạc (U58.722.03) |
|
6544246 |
Triệu chứng |
U58.722.04.Đ00 |
Thể khác (U58.722.04) |
|
Xuất huyết não (Trúng phong) - Thể trúng phong tạng phủ (U58.721) |
|||
|
6544247 |
Hôn mê |
U58.721.01.Đ01 |
Chứng bế (U58.721.01) |
|
6544248 |
Triệu chứng khác |
U58.721.01.Đ02 |
Chứng bế (U58.721.01) |
|
6544249 |
Hôn mê |
U58.721.02.Đ01 |
Chứng thoát (U58.721.02) |
|
6544250 |
Triệu chứng khác |
U58.721.02.Đ02 |
Chứng thoát (U58.721.02) |
|
6544251 |
Triệu chứng |
U58.721.03.Đ00 |
Thể khác (U58.721.03) |
* Các nội dung trong dấu ngoặc đơn dùng để diễn giải, giải thích cụ thể chứng trạng. Các nội dung trong dấu ngoặc đơn dùng để diễn giải, giải thích cụ thể chứng trạng.
PHỤ LỤC III
DANH MỤC CHỨNG TRẠNG (TRIỆU CHỨNG) VÀ MÃ CHỨNG TRẠNG Y HỌC CỔ TRUYỀN (ban hành kèm theo Quyết định số 2738/QĐ-BYT ngày 26/8/2026 của Bộ Y tế)
|
Mã dùng chung |
Chứng trạng (Triệu chứng) |
Mã chuyên môn |
|
(1) |
(2) |
(3) |
|
6590000 |
Chứng trạng vọng hình thái |
C1.01 |
|
6590001 |
Bụng lõm lòng thuyền |
C1.01.01 |
|
6590002 |
Da bọc xương |
C1.01.02 |
|
6590003 |
Hình thái béo |
C1.01.03 |
|
6590004 |
Hình thái béo bệu |
C1.01.04 |
|
6590005 |
Hình thái cân đối |
C1.01.05 |
|
6590006 |
Hình thái gầy |
C1.01.06 |
|
6590007 |
Người bệu trệ |
C1.01.07 |
|
6590008 |
Người tiêu gầy |
C1.01.08 |
|
6590009 |
Thừa cân |
C1.01.09 |
|
6590010 |
Triệu chứng khác trong vọng chẩn về hình thái |
C1.01.10 |
|
6590011 |
Chứng trạng vọng thần |
C1.02 |
|
6590012 |
Còn thần |
C1.02.01 |
|
6590013 |
Hôn mê |
C1.02.02 |
|
6590014 |
Không còn thần |
C1.02.03 |
|
6590015 |
Nhận biết kém |
C1.02.04 |
|
6590016 |
Thần mệt |
C1.02.05 |
|
6590017 |
Tinh thần đần độn |
C1.02.06 |
|
6590018 |
Tinh thần mờ tối |
C1.02.07 |
|
6590019 |
Triệu chứng khác trong vọng chẩn về thần |
C1.02.08 |
|
6590020 |
Chứng trạng vọng sắc |
C1.03 |
|
6590021 |
Củng mạc mắt vàng |
C1.03.01 |
|
6590022 |
Da vàng |
C1.03.02 |
|
6590023 |
Gò má đỏ |
C1.03.03 |
|
6590024 |
Lòng bàn tay chân đỏ |
C1.03.04 |
|
6590025 |
Mắt đỏ |
C1.03.05 |
|
6590026 |
Mặt đỏ |
C1.03.06 |
|
6590027 |
Môi đỏ |
C1.03.07 |
|
6590028 |
Sắc bệch (trắng) |
C1.03.09 |
|
6590029 |
Sắc bình thường |
C1.03.10 |
|
6590030 |
Sắc đen |
C1.03.11 |
|
6590031 |
Sắc đỏ |
C1.03.12 |
|
6590032 |
Sắc mặt hồng nhạt |
C1.03.13 |
|
6590033 |
Sắc mặt không nhuận |
C1.03.14 |
|
6590034 |
Sắc mặt không tươi |
C1.03.15 |
|
6590035 |
Sắc mặt lúc trắng lúc đỏ |
C1.03.16 |
|
6590036 |
Sắc mặt nhợt xám |
C1.03.17 |
|
6590037 |
Sắc mặt nhợt |
C1.03.18 |
|
6590038 |
Sắc mặt nhợt nhạt |
C1.03.19 |
|
6590039 |
Sắc mặt tái nhợt |
C1.03.20 |
|
6590040 |
Sắc mặt trắng bệch |
C1.03.21 |
|
6590041 |
Sắc mặt trắng nhợt |
C1.03.22 |
|
6590042 |
Sắc mặt úa vàng |
C1.03.23 |
|
6590043 |
Sắc mặt xanh nhợt |
C1.03.24 |
|
6590044 |
Môi nhợt/Sắc môi nhợt |
C1.03.25 |
|
6590045 |
Sắc sạm |
C1.03.26 |
|
6590046 |
Sắc sạm đen |
C1.03.27 |
|
6590047 |
Sắc tái |
C1.03.28 |
|
6590048 |
Sắc tím |
C1.03.29 |
|
6590049 |
Sắc tối |
C1.03.30 |
|
6590050 |
Sắc vàng |
C1.03.31 |
|
6590051 |
Sắc xanh |
C1.03.32 |
|
6590052 |
Tổn thương có màu trắng |
C1.03.33 |
|
6590053 |
Triệu chứng khác trong vọng chẩn về sắc |
C1.03.34 |
|
6590054 |
Chứng trạng vọng trạch |
C1.04 |
|
6590055 |
Lông tóc khô |
C1.04.01 |
|
6590056 |
Lông tóc thưa |
C1.04.02 |
|
6590057 |
Môi khô |
C1.04.03 |
|
6590058 |
Rụng tóc |
C1.04.04 |
|
6590059 |
Tóc bạc |
C1.04.05 |
|
6590060 |
Tóc vàng khô |
C1.04.06 |
|
6590061 |
Trạch khô |
C1.04.07 |
|
6590062 |
Trạch tươi nhuận |
C1.04.08 |
|
6590063 |
Vẻ mặt cụ già |
C1.04.09 |
|
6590064 |
Triệu chứng khác trong vọng chẩn về trạch |
C1.04.10 |
|
6590065 |
Chứng trạng vọng chẩn động thái |
C1.05 |
|
6590066 |
Bước đi không thẳng |
C1.05.01 |
|
6590067 |
Cân cơ máy động |
C1.05.02 |
|
6590068 |
Chân tay co cứng |
C1.05.03 |
|
6590069 |
Chân tay cử động chậm chạp |
C1.05.04 |
|
6590070 |
Có các hành động khác thường |
C1.05.05 |
|
6590071 |
Co giật |
C1.05.06 |
|
6590072 |
Cử động chậm chạp |
C1.05.07 |
|
6590073 |
Cử động khó khăn |
C1.05.08 |
|
6590074 |
Cử động không tự chủ |
C1.05.09 |
|
6590075 |
Không đi được |
C1.05.10 |
|
6590076 |
Không đứng được |
C1.05.11 |
|
6590077 |
Không ngồi được |
C1.05.12 |
|
6590078 |
La hét |
C1.05.13 |
|
6590079 |
Liệt nửa người |
C1.05.14 |
|
6590080 |
Liệt tay chân |
C1.05.15 |
|
6590081 |
Nằm co |
C1.05.16 |
|
6590082 |
Nằm duỗi |
C1.05.17 |
|
6590083 |
Nằm yên, ít cử động |
C1.05.18 |
|
6590084 |
Phản ứng chậm chạp |
C1.05.19 |
|
6590085 |
Quấy khóc |
C1.05.20 |
|
6590086 |
Run giật |
C1.05.21 |
|
6590087 |
Tay chân xoắn vặn |
C1.05.22 |
|
6590088 |
Ưa động |
C1.05.23 |
|
6590089 |
Ưa tĩnh |
C1.05.24 |
|
6590090 |
Vật vã |
C1.05.25 |
|
6590091 |
Triệu chứng khác trong vọng chẩn động thái |
C1.05.26 |
|
6590092 |
Chứng trạng vọng chẩn bộ phận bệnh |
C1.06 |
|
6590093 |
Da có vết sang thương ở vị trí đau |
C1.06.01 |
|
6590094 |
Da xung huyết |
C1.06.02 |
|
6590095 |
Sẩn phù màu đỏ tươi |
C1.06.03 |
|
6590096 |
Sẩn phù màu trắng |
C1.06.04 |
|
6590097 |
Mặt co kéo |
C1.06.05 |
|
6590098 |
Mặt sưng nề |
C1.06.06 |
|
6590099 |
Nếp nhăn trán, nếp mũi má mất |
C1.06.07 |
|
6590100 |
Nếp nhăn trán, nếp mũi má mờ |
C1.06.08 |
|
6590101 |
Nhân trung lệch |
C1.06.09 |
|
6590102 |
Mắt co kéo |
C1.06.10 |
|
6590103 |
Mắt nhắm không kín |
C1.06.11 |
|
6590104 |
Niêm mạc mũi sung |
C1.06.12 |
|
6590105 |
Niêm mạc mũi nhạt màu |
C1.06.13 |
|
6590106 |
Cuốn mũi phù nề |
C1.06.14 |
|
6590107 |
Cuốn mũi sưng cứng, không phẳng |
C1.06.15 |
|
6590108 |
Khe mũi đọng nhiều dịch trong |
C1.06.16 |
|
6590109 |
Méo miệng |
C1.06.17 |
|
6590110 |
Miệng chảy dãi |
C1.06.18 |
|
6590111 |
Loét miệng |
C1.06.19 |
|
6590112 |
Biến dạng khớp/khớp biến dạng |
C1.06.20 |
|
6590113 |
Cơ cạnh cột sống không đỏ |
C1.06.21 |
|
6590114 |
Có các hạt lắng đọng cạnh khớp |
C1.06.22 |
|
6590115 |
Búi trĩ có dịch vàng hôi |
C1.06.23 |
|
6590116 |
Búi trĩ có điểm loét |
C1.06.24 |
|
6590117 |
Búi trĩ tím sẫm |
C1.06.25 |
|
6590118 |
Có điểm hoại tử bề mặt búi trĩ |
C1.06.26 |
|
6590119 |
Khối trĩ không chảy dịch, không chảy mủ |
C1.06.27 |
|
6590120 |
Vùng thắt lưng sưng đỏ |
C1.06.28 |
|
6590121 |
Sưng đỏ một khớp |
C1.06.29 |
|
6590122 |
Sưng đỏ nhiều khớp |
C1.06.30 |
|
6590123 |
Khớp tổn thương không đỏ |
C1.06.31 |
|
6590124 |
Khớp gối hai bên sưng, đỏ |
C1.06.32 |
|
6590125 |
Khớp gối một bên sưng, đỏ |
C1.06.33 |
|
6590126 |
Khớp gối không đỏ |
C1.06.34 |
|
6590127 |
Khớp bàn ngón chân cái sưng đỏ |
C1.06.35 |
|
6590128 |
Triệu chứng khác trong vọng chẩn về bộ phận bệnh |
C1.06.36 |
|
6590129 |
Chứng trạng vọng chẩn không phân loại nơi khác |
C1.07 |
|
6590130 |
Đồng tử giãn |
C1.07.01 |
|
6590131 |
Triệu chứng khác trong vọng chẩn |
C1.07.02 |
|
6590132 |
Chứng trạng văn chẩn về tiếng nói |
C2.01 |
|
6590133 |
Giọng khàn/Khàn giọng/Khàn tiếng |
C2.01.01 |
|
6590134 |
Mất tiếng |
C2.01.02 |
|
6590135 |
Nói giọng mũi |
C2.01.03 |
|
6590136 |
Nói khó |
C2.01.04 |
|
6590137 |
Nói không rõ tiếng |
C2.01.05 |
|
6590138 |
Nói ngọng |
C2.01.06 |
|
6590139 |
Thất ngôn |
C2.01.07 |
|
6590140 |
Tiếng nói bình thường |
C2.01.08 |
|
6590141 |
Tiếng nói đứt quãng |
C2.01.09 |
|
6590142 |
Tiếng nói nhỏ |
C2.01.10 |
|
6590143 |
Tiếng nói to |
C2.01.11 |
|
6590144 |
Triệu chứng khác trong văn chẩn tiếng nói |
C2.01.12 |
|
6590145 |
Chứng trạng văn chẩn về hơi thở |
C2.02 |
|
6590146 |
Hơi thở bình thường |
C2.02.01 |
|
6590147 |
Hơi thở đứt quãng |
C2.02.02 |
|
6590148 |
Hơi thở mạnh |
C2.02.03 |
|
6590149 |
Hơi thở ngắn |
C2.02.04 |
|
6590150 |
Hơi thở thô |
C2.02.05 |
|
6590151 |
Hơi thở yếu |
C2.02.06 |
|
6590152 |
Thở chậm |
C2.02.07 |
|
6590153 |
Thở có tiếng đàm/Thở có tiếng đờm |
C2.02.08 |
|
6590154 |
Thở gấp |
C2.02.09 |
|
6590155 |
Thở khò khè |
C2.02.10 |
|
6590156 |
Thở rít |
C2.02.11 |
|
6590157 |
Triệu chứng khác trong văn chẩn hơi thở |
C2.02.12 |
|
6590158 |
Chứng trạng văn chẩn tiếng ho |
C2.03 |
|
6590159 |
Ho có đàm/Ho có đờm |
C2.03.01 |
|
6590160 |
Ho cơn |
C2.03.02 |
|
6590161 |
Ho ít |
C2.03.03 |
|
6590162 |
Ho liên tục |
C2.03.04 |
|
6590163 |
Không ho |
C2.03.05 |
|
6590164 |
Tiếng ho nặng |
C2.03.06 |
|
6590165 |
Tiếng ho yếu |
C2.03.07 |
|
6590166 |
Triệu chứng khác trong văn chẩn tiếng ho |
C2.03.08 |
|
6590167 |
Chứng trạng văn chẩn về ợ, nấc |
C2.04 |
|
6590168 |
Ợ |
C2.04.01 |
|
6590169 |
Không ợ |
C2.04.02 |
|
6590170 |
Nấc |
C2.04.03 |
|
6590171 |
Không nấc |
C2.04.04 |
|
6590172 |
Triệu chứng khác trong văn chẩn về ợ, nấc |
C2.04.05 |
|
6590173 |
Chứng trạng văn chẩn mùi cơ thể |
C2.05 |
|
6590174 |
Không mùi cơ thể |
C2.05.01 |
|
6590175 |
Cơ thể mùi chua |
C2.05.02 |
|
6590176 |
Cơ thể mùi hôi |
C2.05.03 |
|
6590177 |
Cơ thể mùi khắm |
C2.05.04 |
|
6590178 |
Cơ thể mùi tanh |
C2.05.05 |
|
6590179 |
Cơ thể mùi thối |
C2.05.06 |
|
6590180 |
Triệu chứng khác trong văn chẩn mùi cơ thể |
C2.05.07 |
|
6590181 |
Chứng trạng văn chẩn mùi hơi thở |
C2.06 |
|
6590182 |
Không mùi |
C2.06.01 |
|
6590183 |
Hơi thở chua |
C2.06.02 |
|
6590184 |
Hơi thở hôi |
C2.06.03 |
|
6590185 |
Hơi thở khắm |
C2.06.04 |
|
6590186 |
Hơi thở tanh |
C2.06.05 |
|
6590187 |
Hơi thở thối |
C2.06.06 |
|
6590188 |
Triệu chứng khác trong văn chẩn mùi hơi thở |
C2.06.07 |
|
6590189 |
Chứng trạng văn chẩn mùi chất thải bệnh lý |
C2.07 |
|
6590190 |
Không mùi chất thải bệnh lý |
C2.07.01 |
|
6590191 |
Mùi chất nôn |
C2.07.02 |
|
6590192 |
Mùi đờm |
C2.07.03 |
|
6590193 |
Mùi khí hư |
C2.07.04 |
|
6590194 |
Mùi kinh nguyệt |
C2.07.05 |
|
6590195 |
Mùi nước tiểu |
C2.07.06 |
|
6590196 |
Mùi phân |
C2.07.07 |
|
6590197 |
Triệu chứng khác trong văn chẩn về mùi chất thải biểu hiện bệnh lý |
C2.07.08 |
|
6590198 |
Chứng trạng văn chẩn không phân loại nơi khác |
C2.08 |
|
6590199 |
Tiếng khóc nhỏ yếu |
C2.08.01 |
|
6590200 |
Triệu chứng khác trong văn chẩn |
C2.08.02 |
|
6590201 |
Chứng trạng vấn chẩn hàn - nhiệt |
C3.01 |
|
6590202 |
Vấn chẩn không biểu hiện bệnh lý hàn nhiệt |
C3.01.01 |
|
6590203 |
Thích chườm nóng/Dễ chịu khi chườm nóng |
C3.01.02 |
|
6590204 |
Chườm ấm thấy đỡ |
C3.01.03 |
|
6590205 |
Đau tăng khi gặp lạnh/Lạnh đau tăng |
C3.01.04 |
|
6590206 |
Đỡ đau khi chườm nóng |
C3.01.05 |
|
6590207 |
Gai rét |
C3.01.06 |
|
6590208 |
Hàn nhiệt vãng lai |
C3.01.07 |
|
6590209 |
Không sốt |
C3.01.08 |
|
6590210 |
Lòng bàn tay chân nóng đỏ |
C3.01.09 |
|
6590211 |
Lúc lạnh lúc nóng |
C3.01.10 |
|
6590212 |
Ngũ tâm phiền nhiệt |
C3.01.11 |
|
6590213 |
Người nóng |
C3.01.12 |
|
6590214 |
Phát sốt |
C3.01.13 |
|
6590215 |
Rét run |
C3.01.14 |
|
6590216 |
Sốt cao |
C3.01.15 |
|
6590217 |
Sốt cao không giảm |
C3.01.16 |
|
6590218 |
Sốt nhẹ |
C3.01.17 |
|
6590219 |
Sợ gió |
C3.01.18 |
|
6590220 |
Sợ gió ít |
C3.01.19 |
|
6590221 |
Sợ lạnh |
C3.01.20 |
|
6590222 |
Sợ lạnh ít |
C3.01.21 |
|
6590223 |
Sợ lạnh nhiều |
C3.01.22 |
|
6590224 |
Sợ nóng |
C3.01.23 |
|
6590225 |
Thích ấm |
C3.01.24 |
|
6590226 |
Thích mát |
C3.01.25 |
|
6590227 |
Thích nóng |
C3.01.26 |
|
6590228 |
Giảm khi chườm ấm |
C3.01.27 |
|
6590229 |
Nặng khi lạnh |
C3.01.28 |
|
6590230 |
Nặng thêm khi gặp gió lạnh |
C3.01.29 |
|
6590231 |
Nặng thêm khi gặp nóng |
C3.01.30 |
|
6590232 |
Triều nhiệt |
C3.01.31 |
|
6590233 |
Trong người lạnh |
C3.01.32 |
|
6590234 |
Trong người nóng |
C3.01.33 |
|
6590235 |
Triệu chứng khác trong vấn chẩn về hàn - nhiệt |
C3.01.34 |
|
6590236 |
Chứng trạng vấn chẩn mồ hôi |
C3.02 |
|
6590237 |
Dễ ra mồ hôi |
C3.02.01 |
|
6590238 |
Đạo hãn |
C3.02.02 |
|
6590239 |
Không mồ hôi |
C3.02.03 |
|
6590240 |
Mồ hôi bình thường |
C3.02.04 |
|
6590241 |
Mồ hôi ra ít |
C3.02.05 |
|
6590242 |
Nhiều mồ hôi |
C3.02.06 |
|
6590243 |
Ra mồ hôi |
C3.02.07 |
|
6590244 |
Ra mồ hôi lạnh |
C3.02.08 |
|
6590245 |
Ra mồ hôi nhưng sốt không giảm |
C3.02.09 |
|
6590246 |
Ra mồ hôi trộm |
C3.02.10 |
|
6590247 |
Tự hãn |
C3.02.11 |
|
6590248 |
Triệu chứng khác trong vấn chẩn mồ hôi |
C3.02.12 |
|
6590249 |
Chứng trạng vấn chẩn ăn |
C3.03 |
|
6590250 |
Vấn chẩn không biểu hiện bệnh lý về ăn |
C3.03.01 |
|
6590251 |
Ăn ít |
C3.03.02 |
|
6590252 |
Ăn kém |
C3.03.03 |
|
6590253 |
Ăn không ngon |
C3.03.04 |
|
6590254 |
Ăn nhiều |
C3.03.05 |
|
6590255 |
Ăn uống ít |
C3.03.06 |
|
6590256 |
Ăn uống kém |
C3.03.07 |
|
6590257 |
Ăn uống không ngon miệng |
C3.03.08 |
|
6590258 |
Ăn uống nhiều dễ đói |
C3.03.09 |
|
6590259 |
Ăn uống tràn ra bên liệt |
C3.03.10 |
|
6590260 |
Ăn vào bụng chướng |
C3.03.11 |
|
6590261 |
Biếng ăn |
C3.03.12 |
|
6590262 |
Buồn nôn |
C3.03.13 |
|
6590263 |
Chán ăn |
C3.03.14 |
|
6590264 |
Đắng miệng |
C3.03.15 |
|
6590265 |
Không muốn ăn |
C3.03.16 |
|
6590266 |
Mau đói |
C3.03.17 |
|
6590267 |
Ngửi không muốn ăn |
C3.03.18 |
|
6590268 |
Nhạt miệng |
C3.03.19 |
|
6590269 |
Nôn |
C3.03.20 |
|
6590270 |
Nôn khạc đàm dãi/Nôn khạc đờm dãi |
C3.03.21 |
|
6590271 |
Nôn khan |
C3.03.22 |
|
6590272 |
Nôn nhiều |
C3.03.23 |
|
6590273 |
Nôn ra máu |
C3.03.24 |
|
6590274 |
Nôn ra nước trong |
C3.03.25 |
|
6590275 |
Nuốt khó |
C3.03.26 |
|
6590276 |
Nuốt thở khó khăn |
C3.03.27 |
|
6590277 |
Ợ hơi |
C3.03.28 |
|
6590278 |
Ợ hơi được đỡ đau |
C3.03.29 |
|
6590279 |
Ợ hơi nhiều |
C3.03.30 |
|
6590280 |
Ợ chua |
C3.03.31 |
|
6590281 |
Ợ chua nhiều |
C3.03.32 |
|
6590282 |
Thèm ăn |
C3.03.33 |
|
6590283 |
Thích ăn đồ ấm nóng |
C3.03.34 |
|
6590284 |
Thích ăn mát |
C3.03.35 |
|
6590285 |
Thích ăn nóng |
C3.03.36 |
|
6590286 |
Triệu chứng khác trong vấn chẩn về ăn |
C3.03.37 |
|
6590287 |
Chứng trạng vấn chẩn uống |
C3.04 |
|
6590288 |
Vấn chẩn không biểu hiện bệnh lý về uống |
C3.04.01 |
|
6590289 |
Không muốn uống nước |
C3.04.02 |
|
6590290 |
Thích uống nước |
C3.04.03 |
|
6590291 |
Thích uống ít nước |
C3.04.04 |
|
6590292 |
Thích uống nhiều nước |
C3.04.05 |
|
6590293 |
Thích uống nước mát |
C3.04.06 |
|
6590294 |
Thích uống nước ấm nóng |
C3.04.07 |
|
6590295 |
Triệu chứng khác trong vấn chẩn về uống |
C3.04.08 |
|
6590296 |
Chứng trạng vấn chẩn đại tiện |
C3.05 |
|
6590297 |
Vấn chẩn không triệu chứng bất thường về đại tiện |
C3.05.01 |
|
6590298 |
Bí đại tiện/Đại tiện bí |
C3.05.02 |
|
6590299 |
Búi trĩ đau nhức |
C3.05.03 |
|
6590300 |
Có thể có sa trực tràng |
C3.05.04 |
|
6590301 |
Đại tiện lỏng nát/Đại tiện phân lỏng nát |
C3.05.05 |
|
6590302 |
Đại tiện bí kết |
C3.05.06 |
|
6590303 |
Đại tiện bình thường |
C3.05.07 |
|
6590304 |
Đại tiện có lúc táo |
C3.05.08 |
|
6590305 |
Đại tiện kèm máu đỏ tươi |
C3.05.09 |
|
6590306 |
Đại tiện khó |
C3.05.10 |
|
6590307 |
Đại tiện khô táo |
C3.05.11 |
|
6590308 |
Đại tiện không tự chủ |
C3.05.12 |
|
6590309 |
Đại tiện lỏng lúc sáng sớm (ngũ canh tả) |
C3.05.13 |
|
6590310 |
Đại tiện lỏng nhiều lần |
C3.05.14 |
|
6590311 |
Đại tiện lỏng sau bữa ăn |
C3.05.15 |
|
6590312 |
Đại tiện máu tươi (thấm giấy vệ sinh) |
C3.05.16 |
|
6590313 |
Đại tiện máu tươi (nhỏ giọt) |
C3.05.17 |
|
6590314 |
Đại tiện máu tươi (thành tia) |
C3.05.18 |
|
6590315 |
Đại tiện nhiều lần |
C3.05.19 |
|
6590316 |
Đại tiện phân đen |
C3.05.20 |
|
6590317 |
Đại tiện phân khô cứng |
C3.05.21 |
|
6590318 |
Đại tiện phân khuôn bé |
C3.05.22 |
|
6590319 |
Đại tiện phân lỏng |
C3.05.23 |
|
6590320 |
Đại tiện phân nát |
C3.05.24 |
|
6590321 |
Đại tiện phân nhầy mũi |
C3.05.25 |
|
6590322 |
Đại tiện phân sống |
C3.05.26 |
|
6590323 |
Đại tiện ra máu lâu ngày |
C3.05.27 |
|
6590324 |
Đại tiện táo |
C3.05.28 |
|
6590325 |
Đại tiện táo kết |
C3.05.29 |
|
6590326 |
Đại tiện xong thì mệt |
C3.05.30 |
|
6590327 |
Đau giang môn/đau vùng hậu môn |
C3.05.31 |
|
6590328 |
Đau khi đại tiện |
C3.05.32 |
|
6590329 |
Hậu môn chảy dịch |
C3.05.33 |
|
6590330 |
Hậu môn không chảy dịch |
C3.05.34 |
|
6590331 |
Hậu môn không chảy mủ |
C3.05.35 |
|
6590332 |
Hậu môn nóng/cảm giác nóng hậu môn |
C3.05.36 |
|
6590333 |
Khối trĩ không sa |
C3.05.37 |
|
6590334 |
Khối trĩ sa ít |
C3.05.38 |
|
6590335 |
Khối trĩ tiết nhiều dịch |
C3.05.39 |
|
6590336 |
Mót rặn |
C3.05.40 |
|
6590337 |
Muốn đi đại tiện nhưng không đủ sức rặn |
C3.05.41 |
|
6590338 |
Hậu môn nóng rát |
C3.05.42 |
|
6590339 |
Phân có thể lẫn nhầy máu |
C3.05.43 |
|
6590340 |
Phân khô |
C3.05.44 |
|
6590341 |
Phân không khô cứng |
C3.05.45 |
|
6590342 |
Rặn khó ra |
C3.05.46 |
|
6590343 |
Rặn thì toát mồ hôi |
C3.05.47 |
|
6590344 |
Sa trực tràng |
C3.05.48 |
|
6590345 |
Táo bón |
C3.05.49 |
|
6590346 |
Táo bón nặng lên mỗi khi căng thẳng, stress |
C3.05.50 |
|
6590347 |
Tiêu chảy |
C3.05.51 |
|
6590348 |
Tiêu chảy và táo bón xen kẽ |
C3.05.52 |
|
6590349 |
Trĩ sa ra ngoài khó đẩy vào |
C3.05.53 |
|
6590350 |
Triệu chứng khác trong vấn chẩn về đại tiện |
C3.05.54 |
|
6590351 |
Chứng trạng vấn chẩn về tiểu tiện |
C3.06 |
|
6590352 |
Vấn chẩn không biểu hiện bệnh lý về tiểu tiện |
C3.06.01 |
|
6590353 |
Ban ngày đi tiểu nhiều |
C3.06.02 |
|
6590354 |
Ban ngày hay đái rắt, có lúc đái buốt |
C3.06.03 |
|
6590355 |
Bí tiểu, không tiểu được |
C3.06.04 |
|
6590356 |
Đái dầm |
C3.06.05 |
|
6590357 |
Đi tiểu thường không hết bãi, nhỏ giọt khó đi |
C3.06.06 |
|
6590358 |
Dòng tiểu nhỏ như sợi chỉ, đứt quãng |
C3.06.07 |
|
6590359 |
Một đêm đái dầm nhiều lần |
C3.06.08 |
|
6590360 |
Nước tiểu đặc |
C3.06.09 |
|
6590361 |
Nước tiểu ít/Tiểu lượng ít |
C3.06.10 |
|
6590362 |
Nước tiểu nhiều |
C3.06.11 |
|
6590363 |
Nước tiểu nhỏ giọt |
C3.06.12 |
|
6590364 |
Nước tiểu trong |
C3.06.13 |
|
6590365 |
Nước tiểu trong dài |
C3.06.14 |
|
6590366 |
Nước tiểu vẩn đục |
C3.06.15 |
|
6590367 |
Nước tiểu vàng |
C3.06.16 |
|
6590368 |
Nước tiểu màu vàng sẫm |
C3.06.17 |
|
6590369 |
Nước tiểu vàng khi gắng sức |
C3.06.18 |
|
6590370 |
Tia nước tiểu nhỏ không thông |
C3.06.19 |
|
6590371 |
Tiểu buốt |
C3.06.20 |
|
6590372 |
Tiểu đau kèm đầy trướng bụng dưới |
C3.06.21 |
|
6590373 |
Tiểu đêm |
C3.06.22 |
|
6590374 |
Tiểu đêm nhiều lần |
C3.06.23 |
|
6590375 |
Tiểu khó |
C3.06.24 |
|
6590376 |
Tiểu không thông |
C3.06.25 |
|
6590377 |
Tiểu không thông đột ngột |
C3.06.26 |
|
6590378 |
Tiểu máu cục |
C3.06.27 |
|
6590379 |
Tiểu máu tươi |
C3.06.28 |
|
6590380 |
Tiểu ngắn |
C3.06.29 |
|
6590381 |
Tiểu nhiều lần |
C3.06.30 |
|
6590382 |
Tiểu nhỏ giọt |
C3.06.31 |
|
6590383 |
Tiểu nóng rát |
C3.06.32 |
|
6590384 |
Tiểu rắt |
C3.06.33 |
|
6590385 |
Tiểu sỏi, tiểu sạn |
C3.06.34 |
|
6590386 |
Tiểu tiện đỏ/Nước tiểu đỏ |
C3.06.35 |
|
6590387 |
Tiểu tiện không lợi |
C3.06.36 |
|
6590388 |
Tiểu tiện không tự chủ |
C3.06.37 |
|
6590389 |
Tiểu tiện nhiều lần không thông |
C3.06.38 |
|
6590390 |
Tiểu tiện trong dài |
C3.06.39 |
|
6590391 |
Tiểu tiện trong và nhiều |
C3.06.40 |
|
6590392 |
Trẻ ban đêm đái dầm lượng nước tiểu ít |
C3.06.41 |
|
6590393 |
Triệu chứng khác trong vấn chẩn về tiểu tiện |
C3.06.42 |
|
6590394 |
Chứng trạng vấn chẩn vùng đầu |
C3.07 |
|
6590395 |
Vấn chẩn không triệu chứng bất thường vùng đầu mặt cổ |
C3.07.01 |
|
6590396 |
Không hoa mắt chóng mặt |
C3.07.02 |
|
6590397 |
Choáng váng |
C3.07.03 |
|
6590398 |
Chóng mặt |
C3.07.04 |
|
6590399 |
Hoa mắt |
C3.07.05 |
|
6590400 |
Hoa mắt chóng mặt |
C3.07.06 |
|
6590401 |
Đau cả đầu |
C3.07.07 |
|
6590402 |
Đau căng đầu |
C3.07.08 |
|
6590403 |
Đau đầu |
C3.07.09 |
|
6590404 |
Đau đầu di chuyển |
C3.07.10 |
|
6590405 |
Đau đầu dữ dội |
C3.07.11 |
|
6590406 |
Đau đầu ê ẩm |
C3.07.12 |
|
6590407 |
Đau đầu một chỗ |
C3.07.13 |
|
6590408 |
Đau nặng đầu |
C3.07.14 |
|
6590409 |
Đau nhói đầu |
C3.07.15 |
|
6590410 |
Đau nửa đầu |
C3.07.16 |
|
6590411 |
Đầu căng tức |
C3.07.17 |
|
6590412 |
Đầu đau nhẹ |
C3.07.18 |
|
6590413 |
Đầu đau thắt |
C3.07.19 |
|
6590414 |
Đầu váng/Đầu choáng váng/Váng đầu |
C3.07.20 |
|
6590415 |
Nặng đầu/Đầu nặng |
C3.07.21 |
|
6590416 |
Nhức đầu |
C3.07.22 |
|
6590417 |
Triệu chứng khác trong vấn chẩn về đau đầu |
C3.07.23 |
|
6590418 |
Chứng trạng vấn chẩn vùng mắt |
C3.08 |
|
6590419 |
Đau mắt |
C3.08.01 |
|
6590420 |
Đau ổ mắt |
C3.08.02 |
|
6590421 |
Khô mắt |
C3.08.03 |
|
6590422 |
Mắt mờ hoặc có màng |
C3.08.04 |
|
6590423 |
Mắt nhìn không rõ |
C3.08.05 |
|
6590424 |
Nhìn mờ |
C3.08.06 |
|
6590425 |
Triệu chứng khác trong vấn chẩn vùng mắt |
C3.08.07 |
|
6590426 |
Chứng trạng vấn chẩn vùng mũi |
C3.09 |
|
6590427 |
Chảy máu cam |
C3.09.01 |
|
6590428 |
Chảy nước mũi |
C3.09.02 |
|
6590429 |
Chảy nước mũi đục |
C3.09.03 |
|
6590430 |
Chảy nước mũi liên tục |
C3.09.04 |
|
6590431 |
Chảy nước mũi trong |
C3.09.05 |
|
6590432 |
Chảy nước mũi trong liên miên |
C3.09.06 |
|
6590433 |
Chảy nước mũi vàng đục |
C3.09.07 |
|
6590434 |
Đau mũi |
C3.09.08 |
|
6590435 |
Khô mũi |
C3.09.09 |
|
6590436 |
Khứu giác giảm |
C3.09.10 |
|
6590437 |
Hắt hơi |
C3.09.11 |
|
6590438 |
Mũi họng khô |
C3.09.12 |
|
6590439 |
Mũi tắc/Tắc mũi |
C3.09.13 |
|
6590440 |
Ngạt mũi |
C3.09.14 |
|
6590441 |
Ngứa mũi |
C3.09.15 |
|
6590442 |
Nước mũi màu trắng dính |
C3.09.16 |
|
6590443 |
Nước mũi màu vàng |
C3.09.17 |
|
6590444 |
Tắc mũi lúc nặng lúc nhẹ |
C3.09.18 |
|
6590445 |
Tắc mũi tăng nặng khi gặp lạnh |
C3.09.19 |
|
6590446 |
Triệu chứng khác trong vấn chẩn về mũi |
C3.09.20 |
|
6590447 |
Chứng trạng vấn chẩn về họng |
C3.10 |
|
6590448 |
Đàm có dây máu/Đờm có dây máu |
C3.10.01 |
|
6590449 |
Đàm dính/Đờm dính |
C3.10.02 |
|
6590450 |
Đàm đặc/Đờm đặc |
C3.10.03 |
|
6590451 |
Đàm ít/Đờm ít |
C3.10.04 |
|
6590452 |
Đàm loãng/Đờm loãng |
C3.10.05 |
|
6590453 |
Đàm nhiều/Đờm nhiều |
C3.10.06 |
|
6590454 |
Đàm trắng/Đờm trắng |
C3.10.07 |
|
6590455 |
Đàm trắng dính loãng/Đờm trắng dính loãng |
C3.10.08 |
|
6590456 |
Đàm trắng thành cục/Đờm trắng thành cục |
C3.10.09 |
|
6590457 |
Đàm trong/Đờm trong |
C3.10.10 |
|
6590458 |
Đàm vàng/Đờm vàng |
C3.10.11 |
|
6590459 |
Đàm vàng dính/Đờm vàng dính |
C3.10.12 |
|
6590460 |
Đau họng/Họng đau |
C3.10.13 |
|
6590461 |
Hầu họng sưng, đau |
C3.10.14 |
|
6590462 |
Ho đàm dễ khạc |
C3.10.15 |
|
6590463 |
Ho đàm khó khạc |
C3.10.16 |
|
6590464 |
Ho hay tái phát |
C3.10.17 |
|
6590465 |
Ho kéo dài |
C3.10.18 |
|
6590466 |
Ho khạc |
C3.10.19 |
|
6590467 |
Ho khan |
C3.10.20 |
|
6590468 |
Ho lẫn ít đàm trong có tia máu/Ho lẫn ít đờm trong có tia máu |
C3.10.21 |
|
6590469 |
Ho nhiều |
C3.10.22 |
|
6590470 |
Ho nhiều đàm/Ho nhiều đờm |
C3.10.23 |
|
6590471 |
Ho ra máu |
C3.10.24 |
|
6590472 |
Họng khô |
C3.10.25 |
|
6590473 |
Họng sưng đỏ |
C3.10.26 |
|
6590474 |
Ngứa họng |
C3.10.27 |
|
6590475 |
Trời lạnh ho tăng |
C3.10.28 |
|
6590476 |
Triệu chứng khác trong vấn chẩn vùng họng |
C3.10.29 |
|
6590477 |
Chứng trạng vấn chẩn vùng cổ vai |
C3.11 |
|
6590478 |
Co cứng cơ cổ vai |
C3.11.01 |
|
6590479 |
Cứng cổ |
C3.11.02 |
|
6590480 |
Đau cổ vai |
C3.11.03 |
|
6590481 |
Đau nhức vai gáy và ngực lưng |
C3.11.04 |
|
6590482 |
Đau nhức vùng đầu, cổ, vai và ngực lưng |
C3.11.05 |
|
6590483 |
Đau nhức, tê vùng đầu, cổ, vai và ngực lưng |
C3.11.06 |
|
6590484 |
Điểm đau cố định ở cổ |
C3.11.07 |
|
6590485 |
Khó vận động cổ vai |
C3.11.08 |
|
6590486 |
Mỏi cổ vai |
C3.11.09 |
|
6590487 |
Vùng cổ gáy sưng, nóng, đỏ |
C3.11.10 |
|
6590488 |
Triệu chứng khác trong vấn chẩn vùng cổ vai |
C3.11.11 |
|
6590489 |
Chứng trạng vấn chẩn vùng lưng |
C3.12 |
|
6590490 |
Vấn chẩn không biểu hiện bệnh lý vùng lưng |
C3.12.01 |
|
6590491 |
Ấn đau thắt lưng |
C3.12.02 |
|
6590492 |
Đau lan xuống mông, chân dọc theo đường đi của dây thần kinh tọa |
C3.12.03 |
|
6590493 |
Đau lưng |
C3.12.04 |
|
6590494 |
Đau lưng dữ dội ở một chỗ, cự án |
C3.12.05 |
|
6590495 |
Đau lưng liên tục |
C3.12.06 |
|
6590496 |
Đau lưng xuất hiện sau khi lệch người |
C3.12.07 |
|
6590497 |
Đau lưng xuất hiện sau khi vác nặng |
C3.12.08 |
|
6590498 |
Đau lưng xuất hiện sau một động tác thay đổi tư thế đột ngột |
C3.12.09 |
|
6590499 |
Đau lưng, đau âm ỉ, đau nhiều khi lao động, giảm khi nghỉ ngơi |
C3.12.10 |
|
6590500 |
Đau mỏi lưng |
C3.12.11 |
|
6590501 |
Đau mỏi lưng gối |
C3.12.12 |
|
6590502 |
Đau mỏi vùng thắt lưng |
C3.12.13 |
|
6590503 |
Đau nhiều vùng thắt lưng |
C3.12.14 |
|
6590504 |
Đau tăng khi trời lạnh |
C3.12.15 |
|
6590505 |
Đau tăng khi trời lạnh, ẩm |
C3.12.16 |
|
6590506 |
Đau từ thắt lưng và mông xuống chân |
C3.12.17 |
|
6590507 |
Đau vùng thắt lưng |
C3.12.18 |
|
6590508 |
Hạn chế vận động vùng lưng |
C3.12.19 |
|
6590509 |
Hạn chế vận động vùng thắt lưng |
C3.12.20 |
|
6590510 |
Lưng gối đau yếu |
C3.12.21 |
|
6590511 |
Mỏi lưng |
C3.12.22 |
|
6590512 |
Nhức mỏi lưng |
C3.12.23 |
|
6590513 |
Thắt lưng đau âm ỉ |
C3.12.24 |
|
6590514 |
Thắt lưng, xương sống mỏi lạnh |
C3.12.25 |
|
6590515 |
Triệu chứng khác trong vấn chẩn về vùng lưng |
C3.12.26 |
|
6590516 |
Chứng trạng vấn chẩn vùng chân tay |
C3.13 |
|
6590517 |
Vấn chẩn không biểu hiện bệnh lý vùng chân tay |
C3.13.01 |
|
6590518 |
Các khớp ở chi dưới đau, lạnh và nặng nề |
C3.13.02 |
|
6590519 |
Các khớp ở chi trên đau, lạnh và nặng nề |
C3.13.03 |
|
6590520 |
Các khớp ở chi trên và chi dưới đau, lạnh và nặng nề |
C3.13.04 |
|
6590521 |
Chân co rút khi đứng |
C3.13.05 |
|
6590522 |
Chân đau nóng hơn chân bên lành |
C3.13.06 |
|
6590523 |
Chân gối yếu |
C3.13.07 |
|
6590524 |
Chân tay buồn |
C3.13.08 |
|
6590525 |
Chân tay co quắp |
C3.13.09 |
|
6590526 |
Chân tay cứng đờ |
C3.13.10 |
|
6590527 |
Chân tay khó cử động |
C3.13.11 |
|
6590528 |
Chân tay mềm, vô lực |
C3.13.12 |
|
6590529 |
Chân tay mỏi |
C3.13.13 |
|
6590530 |
Chân tay nặng nề |
C3.13.14 |
|
6590531 |
Chân tay nhức |
C3.13.15 |
|
6590532 |
Chân tay tê bì và nặng nề |
C3.13.16 |
|
6590533 |
Đau có tính chất di chuyển và xảy ra ở các khớp nhỏ |
C3.13.17 |
|
6590534 |
Đau có tính chất di chuyển và xảy ra ở các khớp nhỏ và nhỡ |
C3.13.18 |
|
6590535 |
Đau có tính chất di chuyển và xảy ra ở các khớp nhỡ |
C3.13.19 |
|
6590536 |
Đau mỏi khớp gối |
C3.13.20 |
|
6590537 |
Đau mỏi khớp gối từ lâu |
C3.13.21 |
|
6590538 |
Đau tay chân |
C3.13.22 |
|
6590539 |
Đau, tê, nhức tứ chi |
C3.13.23 |
|
6590540 |
Đi đứng không vững |
C3.13.24 |
|
6590541 |
Hai chân rã rời |
C3.13.25 |
|
6590542 |
Hạn chế vận động khớp gối hai bên |
C3.13.26 |
|
6590543 |
Hạn chế vận động khớp gối một bên |
C3.13.27 |
|
6590544 |
Khớp chi đau mỏi |
C3.13.28 |
|
6590545 |
Khớp gối đau |
C3.13.29 |
|
6590546 |
Lòng bàn tay nóng |
C3.13.30 |
|
6590547 |
Lòng bàn tay, chân nóng |
C3.13.31 |
|
6590548 |
Mỏi gối |
C3.13.32 |
|
6590549 |
Nặng và yếu hai chi trên |
C3.13.33 |
|
6590550 |
Khớp bàn ngón chân cái đau |
C3.13.34 |
|
6590551 |
Tay chân co cứng thậm chí có thể co giật |
C3.13.35 |
|
6590552 |
Tay chân lạnh |
C3.13.36 |
|
6590553 |
Tê bì tay |
C3.13.37 |
|
6590554 |
Tê tay chân/Tê chân tay |
C3.13.38 |
|
6590555 |
Tứ chi mềm yếu |
C3.13.39 |
|
6590556 |
Tứ chi mỏi, tê |
C3.13.40 |
|
6590557 |
Triệu chứng khác trong vấn chẩn về vùng chân tay |
C3.13.41 |
|
6590558 |
Chứng trạng vấn chẩn đầu thân không phân loại nơi khác |
C3.14 |
|
6590559 |
Khó thổi lửa, huýt sáo |
C3.14.01 |
|
6590560 |
Miệng đắng mà khô/miệng khô đắng |
C3.14.02 |
|
6590561 |
Miệng khô |
C3.14.03 |
|
6590562 |
Môi mũi họng khô |
C3.14.04 |
|
6590563 |
Răng dễ rụng |
C3.14.05 |
|
6590564 |
Răng lung lay |
C3.14.06 |
|
6590565 |
Răng rụng |
C3.14.07 |
|
6590566 |
Liệt nửa người/Bán thân bất toại (yếu, liệt nửa người) |
C3.14.08 |
|
6590567 |
Bì phu có cảm giác tê bì |
C3.14.09 |
|
6590568 |
Cảm giác vô lực |
C3.14.10 |
|
6590569 |
Có lúc hạ thân nhiệt |
C3.14.11 |
|
6590570 |
Cốt chưng phát nhiệt |
C3.14.12 |
|
6590571 |
Dễ bầm tím |
C3.14.13 |
|
6590572 |
Đôi khi phải nằm gối cao |
C3.14.14 |
|
6590573 |
Không có sức |
C3.14.15 |
|
6590574 |
Không muốn vận động |
C3.14.16 |
|
6590575 |
Tê bì khó chịu trong cơ và ngoài da |
C3.14.17 |
|
6590576 |
Tê bì nửa người |
C3.14.18 |
|
6590577 |
Tóc mọc chậm |
C3.14.19 |
|
6590578 |
Vận động bị hạn chế |
C3.14.20 |
|
6590579 |
Vận động co duỗi khó khăn |
C3.14.21 |
|
6590580 |
Vận động, đi lại khó |
C3.14.22 |
|
6590581 |
Triệu chứng khác trong vấn chẩn về vùng đầu thân |
C3.14.23 |
|
6590582 |
Chứng trạng vấn chẩn về đau không phân loại nơi khác |
C3.15 |
|
6590583 |
Cảm giác đau như kim châm |
C3.15.01 |
|
6590584 |
Đau có cảm giác nóng rát |
C3.15.02 |
|
6590585 |
Đau rát |
C3.15.03 |
|
6590586 |
Đau nhói |
C3.15.04 |
|
6590587 |
Đau cố định, không di chuyển |
C3.15.05 |
|
6590588 |
Đau cố định, ít di chuyển |
C3.15.06 |
|
6590589 |
Chỗ đau ít sưng nề |
C3.15.07 |
|
6590590 |
Đau có cảm giác tê bì, nặng nề |
C3.15.08 |
|
6590591 |
Đau cự án |
C3.15.09 |
|
6590592 |
Đau dữ dội tại một điểm |
C3.15.10 |
|
6590593 |
Đau lan ra sau lưng |
C3.15.11 |
|
6590594 |
Đau liên miên |
C3.15.12 |
|
6590595 |
Đau nhức mình mẩy |
C3.15.13 |
|
6590596 |
Đau nhức nhẹ |
C3.15.14 |
|
6590597 |
Đau toàn thân |
C3.15.15 |
|
6590598 |
Nhức trong xương |
C3.15.16 |
|
6590599 |
Đau dữ dội các khớp |
C3.15.17 |
|
6590600 |
Đau khớp có tính chất lưu chuyển |
C3.15.18 |
|
6590601 |
Đau khớp lúc nặng lúc nhẹ |
C3.15.19 |
|
6590602 |
Đau khớp tái đi tái lại, dai dẳng không dứt |
C3.15.20 |
|
6590603 |
Đau nhức âm ỉ di chuyển giữa các khớp |
C3.15.21 |
|
6590604 |
Đau nhiều về đêm |
C3.15.22 |
|
6590605 |
Triệu chứng khác trong vấn chẩn chung về đau |
C3.15.23 |
|
6590606 |
Chứng trạng vấn chẩn về cơ xương khớp không phân loại nơi khác |
C3.16 |
|
6590607 |
Co cứng cơ tại chỗ |
C3.16.01 |
|
6590608 |
Các khớp cảm giác nặng nề |
C3.16.02 |
|
6590609 |
Các khớp co duỗi khó khăn |
C3.16.03 |
|
6590610 |
Các khớp dễ chịu khi chườm lạnh |
C3.16.04 |
|
6590611 |
Các khớp đau, lạnh và nặng nề |
C3.16.05 |
|
6590612 |
Các khớp sưng đau |
C3.16.06 |
|
6590613 |
Các khớp sưng nề |
C3.16.07 |
|
6590614 |
Các khớp đau |
C3.16.08 |
|
6590615 |
Các khớp đau, xuất hiện đối xứng |
C3.16.09 |
|
6590616 |
Các khớp và cơ nhục đau mỏi |
C3.16.10 |
|
6590617 |
Cứng khớp |
C3.16.11 |
|
6590618 |
Đau bứt rứt nặng nề tại các khớp |
C3.16.12 |
|
6590619 |
Hạn chế vận động khớp |
C3.16.13 |
|
6590620 |
Khớp tổn thương co duỗi khó khăn |
C3.16.14 |
|
6590621 |
Đau một khớp |
C3.16.16 |
|
6590622 |
Đau nhiều khớp |
C3.16.17 |
|
6590623 |
Xung quanh khớp sưng |
C3.16.18 |
|
6590624 |
Xung quanh khớp sưng, tái đi tái lại nhiều lần, dai dẳng không dứt |
C3.16.19 |
|
6590625 |
Triệu chứng khác trong vấn chẩn về cơ xương khớp |
C3.16.20 |
|
6590626 |
Chứng trạng vấn chẩn vùng ngực |
C3.17 |
|
6590627 |
Vấn chẩn không biểu hiện bệnh lý vùng ngực |
C3.17.01 |
|
6590628 |
Bầu vú căng trướng và đau |
C3.17.02 |
|
6590629 |
Cảm giác bí bách trong ngực |
C3.17.03 |
|
6590630 |
Đánh trống ngực |
C3.17.04 |
|
6590631 |
Đau liên sườn |
C3.17.05 |
|
6590632 |
Đau liên sườn dọc theo đường đi của dây thần kinh đường nách giữa |
C3.17.06 |
|
6590633 |
Đau liên sườn dọc theo đường đi của dây thần kinh sau ức đòn |
C3.17.07 |
|
6590634 |
Đau liên sườn dọc theo đường đi của dây thần kinh vùng rễ sau lưng |
C3.17.08 |
|
6590635 |
Đau ngực |
C3.17.09 |
|
6590636 |
Đau nhói vùng ngực, lan ra sau vùng lưng trên |
C3.17.10 |
|
6590637 |
Đau như bó chặt vùng ngực sườn xuyên ra lưng và vai |
C3.17.11 |
|
6590638 |
Đau tức ngực sườn |
C3.17.12 |
|
6590639 |
Đoản khí (hụt hơi) |
C3.17.13 |
|
6590640 |
Hồi hộp |
C3.17.14 |
|
6590641 |
Khó thở |
C3.17.15 |
|
6590642 |
Ngột ngạt khó thở |
C3.17.16 |
|
6590643 |
Ngực đầy tức |
C3.17.17 |
|
6590644 |
Ngực sườn chướng |
C3.17.18 |
|
6590645 |
Ngực sườn đau |
C3.17.19 |
|
6590646 |
Ngực sườn đầy tức |
C3.17.20 |
|
6590647 |
Nhịp tim nhanh |
C3.17.21 |
|
6590648 |
Tâm quý (tim đập nhanh, hồi hộp) |
C3.17.22 |
|
6590649 |
Tức ngực |
C3.17.23 |
|
6590650 |
Vùng sườn cảm giác đau |
C3.17.24 |
|
6590651 |
Vùng sườn cảm giác nóng rát |
C3.17.25 |
|
6590652 |
Triệu chứng khác trong vấn chẩn vùng ngực |
C3.17.00 |
|
6590653 |
Chứng trạng vấn chẩn vùng bụng |
C3.18 |
|
6590654 |
Vấn chẩn không biểu hiện bệnh lý vùng bụng |
C3.18.01 |
|
6590655 |
Bụng chướng không muốn ăn |
C3.18.02 |
|
6590656 |
Bụng chướng to, nổi gân xanh |
C3.18.03 |
|
6590657 |
Bụng đầy trướng |
C3.18.04 |
|
6590658 |
Bụng đầy tức |
C3.18.05 |
|
6590659 |
Bụng dưới đau |
C3.18.06 |
|
6590660 |
Bụng dưới đầy |
C3.18.07 |
|
6590661 |
Bụng dưới lạnh |
C3.18.08 |
|
6590662 |
Bụng dưới lạnh đau |
C3.18.09 |
|
6590663 |
Bụng trướng đau |
C3.18.10 |
|
6590664 |
Bụng, lưng đau dữ dội |
C3.18.11 |
|
6590665 |
Chậm tiêu |
C3.18.12 |
|
6590666 |
Đau bụng |
C3.18.13 |
|
6590667 |
Đau bụng kèm theo đại tiện phân khô táo khó đi |
C3.18.14 |
|
6590668 |
Đau bụng khi đại tiện |
C3.18.15 |
|
6590669 |
Đau bụng sau ăn kèm đi ngoài |
C3.18.16 |
|
6590670 |
Đau bụng vùng thượng vị thành cơn |
C3.18.17 |
|
6590671 |
Đau dữ dội ở một vị trí nhất định ở vùng thượng vị |
C3.18.18 |
|
6590672 |
Đau lan ra hai mạn sườn |
C3.18.19 |
|
6590673 |
Đau lan ra vùng hạ vị hay lan xuống bộ phận sinh dục |
C3.18.20 |
|
6590674 |
Đau nóng rát |
C3.18.21 |
|
6590675 |
Đau quặn bụng |
C3.18.22 |
|
6590676 |
Đau thượng vị âm ỉ |
C3.18.23 |
|
6590677 |
Đau thượng vị nhiều |
C3.18.24 |
|
6590678 |
Đau tức cạnh sườn/Đau tức mạn sườn |
C3.18.25 |
|
6590679 |
Đau vùng hạ sườn |
C3.18.26 |
|
6590680 |
Đau tức nặng hạ sườn phải |
C3.18.28 |
|
6590681 |
Đau tức vùng hạ vị kèm đầy trướng |
C3.18.29 |
|
6590682 |
Đau tức vùng thượng vị |
C3.18.30 |
|
6590683 |
Đau vùng hạ sườn phải cố định, không di chuyển |
C3.18.31 |
|
6590684 |
Đau vùng thượng vị liên miên |
C3.18.32 |
|
6590685 |
Đầy bụng |
C3.18.33 |
|
6590686 |
Đầy bụng khó tiêu |
C3.18.34 |
|
6590687 |
Nóng ruột |
C3.18.35 |
|
6590688 |
Sôi bụng |
C3.18.36 |
|
6590689 |
Trong bụng lạnh đau |
C3.18.37 |
|
6590690 |
Khó chịu ở bụng |
C3.18.38 |
|
6590691 |
Triệu chứng khác trong vấn chẩn vùng bụng |
C3.18.39 |
|
6590692 |
Chứng trạng vấn chẩn về tai |
C3.19 |
|
6590693 |
Đau tai |
C3.19.01 |
|
6590694 |
Nghe kém |
C3.19.02 |
|
6590695 |
Tai điếc |
C3.19.03 |
|
6590696 |
Ù tai |
C3.19.04 |
|
6590697 |
Triệu chứng khác trong vấn chẩn vùng tai |
C3.19.05 |
|
6590698 |
Vấn chẩn giấc ngủ |
C3.20 |
|
6590699 |
Vấn chẩn không biểu hiện bệnh lý về giấc ngủ |
C3.20.01 |
|
6590700 |
Khó vào giấc ngủ |
C3.20.02 |
|
6590701 |
Mất ngủ |
C3.20.03 |
|
6590702 |
Nghiến răng trong khi ngủ |
C3.20.04 |
|
6590703 |
Ngủ dễ tỉnh giấc |
C3.20.05 |
|
6590704 |
Ngủ hay mơ/Ngủ hay mê |
C3.20.06 |
|
6590705 |
Ngủ ít |
C3.20.07 |
|
6590706 |
Ngủ kém |
C3.20.08 |
|
6590707 |
Ngủ không yên |
C3.20.09 |
|
6590708 |
Ngủ li bì |
C3.20.10 |
|
6590709 |
Ngủ nhiều hay mơ |
C3.20.11 |
|
6590710 |
Thiếu ngủ |
C3.20.12 |
|
6590711 |
Triệu chứng khác trong vấn chẩn về giấc ngủ |
C3.20.13 |
|
6590712 |
Chứng trạng vấn chẩn về khát |
C3.21 |
|
6590713 |
Không khát |
C3.21.01 |
|
6590714 |
Khát nước |
C3.21.02 |
|
6590715 |
Họng khát |
C3.21.03 |
|
6590716 |
Miệng khát |
C3.21.04 |
|
6590717 |
Miệng khô khát |
C3.21.05 |
|
6590718 |
Khát nhưng không thích uống nước |
C3.21.06 |
|
6590719 |
Phiền khát |
C3.21.07 |
|
6590720 |
Triệu chứng khác về vấn chẩn về khát |
C3.21.08 |
|
6590721 |
Vấn cựu bệnh |
C3.22 |
|
6590722 |
Bệnh kéo dài |
C3.22.01 |
|
6590723 |
Bệnh tái đi tái lại, dai dẳng không dứt |
C3.22.02 |
|
6590724 |
Có cơn động kinh |
C3.22.03 |
|
6590725 |
Dễ bị cảm mạo/Hay mắc cảm mạo |
C3.22.04 |
|
6590726 |
Hạ huyết áp tư thế đứng |
C3.22.05 |
|
6590727 |
Hay quên |
C3.22.06 |
|
6590728 |
Hay tái phát |
C3.22.07 |
|
6590729 |
Mắc bệnh lâu ngày |
C3.22.08 |
|
6590730 |
Triệu chứng khác trong vấn chẩn cựu bệnh |
C3.22.09 |
|
6590731 |
Vấn nguyên nhân gây bệnh |
C3.23 |
|
6590732 |
Các triệu chứng nặng hơn khi căng thẳng |
C3.23.01 |
|
6590733 |
Dễ buồn phiền |
C3.23.02 |
|
6590734 |
Dễ giật mình |
C3.23.03 |
|
6590735 |
Dễ kích động |
C3.23.04 |
|
6590736 |
Dễ lên cơn co giật |
C3.23.05 |
|
6590737 |
Dễ tức giận/Hay tức giận |
C3.23.06 |
|
6590738 |
Dễ xúc động |
C3.23.07 |
|
6590739 |
Đau tăng khi nhiễm ngoại tà (phong, hàn, thấp) |
C3.23.08 |
|
6590740 |
Đau tăng khi thời tiết lạnh, ẩm |
C3.23.09 |
|
6590741 |
Đau tăng khi tình chí kích động |
C3.23.10 |
|
6590742 |
Đau tức tăng khi kích động, tức giận |
C3.23.11 |
|
6590743 |
Hay thở dài |
C3.23.12 |
|
6590744 |
Hoạt động nhiều không chịu ngồi yên |
C3.23.13 |
|
6590745 |
Lão suy sớm |
C3.23.14 |
|
6590746 |
Mệt mỏi bệnh thường tái phát |
C3.23.15 |
|
6590747 |
Người cảm giác nặng nề |
C3.23.16 |
|
6590748 |
Sợ ánh sáng |
C3.23.17 |
|
6590749 |
Sụt cân |
C3.23.18 |
|
6590750 |
Tâm phiền (buồn bực) |
C3.23.19 |
|
6590751 |
Thích nằm |
C3.23.20 |
|
6590752 |
Thường gặp ở người cao tuổi |
C3.23.21 |
|
6590753 |
Tình chí hay sợ hãi |
C3.23.22 |
|
6590754 |
Tình chí phiền táo bứt rứt không yên |
C3.23.23 |
|
6590755 |
Tính khí thất thường |
C3.23.24 |
|
6590756 |
Tinh thần hay phiền não |
C3.23.25 |
|
6590757 |
Tinh thần mệt mỏi |
C3.23.26 |
|
6590758 |
Tinh thần uể oải |
C3.23.27 |
|
6590759 |
Vận động quá nhiều bệnh thường tái phát |
C3.23.28 |
|
6590760 |
Triệu chứng khác trong vấn nguyên nhân gây bệnh |
C3.23.29 |
|
6590761 |
Chứng trạng vấn chẩn các yếu tố liên quan đến điều kiện xuất hiện bệnh |
C3.24 |
|
6590762 |
Không có yếu tố liên quan đến xuất hiện bệnh |
C3.24.01 |
|
6590763 |
Ban ngày đỡ đau |
C3.24.02 |
|
6590764 |
Đau đột ngột |
C3.24.03 |
|
6590765 |
Đêm sốt, sáng hết sốt hoặc chỉ còn sốt nhẹ |
C3.24.04 |
|
6590766 |
Đột ngột ngất |
C3.24.05 |
|
6590767 |
Vận động triệu chứng tăng |
C3.24.06 |
|
6590768 |
Khi ăn uống không cẩn thận thì đau tăng |
C3.24.07 |
|
6590769 |
Khởi phát bệnh sau chấn thương |
C3.24.08 |
|
6590770 |
Khởi phát bệnh sau lạnh |
C3.24.09 |
|
6590771 |
Khởi phát sau khi tình chí uất hận |
C3.24.10 |
|
6590772 |
Khởi phát sau phẫu thuật |
C3.24.11 |
|
6590773 |
Nặng thêm vào chiều tối |
C3.24.12 |
|
6590774 |
Nghỉ ngơi giảm đau |
C3.24.13 |
|
6590775 |
Chứng trạng vấn chẩn khác về các yếu tố liên quan đến xuất hiện bệnh |
C3.24.14 |
|
6590776 |
Vấn chẩn khả năng sinh dục - sinh sản của nữ giới |
C3.25 |
|
6590777 |
Vấn chẩn khả năng sinh dục - sinh sản của nữ giới không triệu chứng |
C3.25.01 |
|
6590778 |
Mãn dục |
C3.25.02 |
|
6590779 |
Động thai |
C3.25.03 |
|
6590780 |
Sảy thai |
C3.25.04 |
|
6590781 |
Sảy thai liên tiếp |
C3.25.05 |
|
6590782 |
Vô sinh |
C3.25.06 |
|
6590783 |
Triệu chứng khác trong vấn chẩn về khả năng sinh dục - sinh sản của nữ giới |
C3.25.07 |
|
6590784 |
Vấn chẩn kinh nguyệt |
C3.26 |
|
6590785 |
Vấn chẩn không triệu chứng bất thường về kinh nguyệt |
C3.26.01 |
|
6590786 |
Băng lậu |
C3.26.02 |
|
6590787 |
Bế kinh |
C3.26.03 |
|
6590788 |
Kinh ít |
C3.26.04 |
|
6590789 |
Kinh kèm theo máu cục |
C3.26.05 |
|
6590790 |
Kinh nguyệt không đều |
C3.26.06 |
|
6590791 |
Kinh nguyệt trước kỳ |
C3.26.07 |
|
6590792 |
Kinh nguyệt sau kỳ |
C3.26.08 |
|
6590793 |
Rối loạn kinh nguyệt |
C3.26.09 |
|
6590794 |
Triệu chứng khác về rối loạn kinh nguyệt |
C3.26.10 |
|
6590795 |
Thống kinh trước kỳ |
C3.26.11 |
|
6590796 |
Thống kinh sau kỳ |
C3.26.12 |
|
6590797 |
Thống kinh trong kỳ |
C3.26.13 |
|
6590798 |
Triệu chứng khác về thống kinh |
C3.26.14 |
|
6590799 |
Vấn chẩn đới hạ |
C3.27 |
|
6590800 |
Vấn chẩn không triệu chứng bất thường về đới hạ |
C3.27.01 |
|
6590801 |
Đới hạ sắc hồng |
C3.27.02 |
|
6590802 |
Đới hạ sắc trắng |
C3.27.03 |
|
6590803 |
Đới hạ sắc vàng |
C3.27.04 |
|
6590804 |
Mùi đới hạ hôi |
C3.27.05 |
|
6590805 |
Triệu chứng khác trong vấn chẩn về đới hạ |
C3.27.06 |
|
6590806 |
Vấn chẩn khả năng sinh dục - sinh sản của nam giới |
C3.28 |
|
6590807 |
Vấn chẩn không biểu hiện bệnh lý về khả năng sinh dục - sinh sản của nam giới |
C3.28.01 |
|
6590808 |
Mãn dục |
C3.28.02 |
|
6590809 |
Di tinh |
C3.28.03 |
|
6590810 |
Hoạt tinh |
C3.28.04 |
|
6590811 |
Lãnh tinh |
C3.28.05 |
|
6590812 |
Liệt dương |
C3.28.06 |
|
6590813 |
Mộng tinh |
C3.28.07 |
|
6590814 |
Bất lực |
C3.28.08 |
|
6590815 |
Tinh ít |
C3.28.09 |
|
6590816 |
Triệu chứng khác trong vấn chẩn về khả năng sinh dục - sinh sản của nam giới |
C3.28.10 |
|
6590817 |
Chứng trạng vấn chẩn về nhi |
C3.29 |
|
6590818 |
Ban ngày hoạt động nhiều |
C3.29.01 |
|
6590819 |
Chậm đi |
C3.29.02 |
|
6590820 |
Chậm đứng |
C3.29.03 |
|
6590821 |
Chậm mọc răng |
C3.29.04 |
|
6590822 |
Chậm ngồi |
C3.29.05 |
|
6590823 |
Chậm nói |
C3.29.06 |
|
6590824 |
Chậm phát dục |
C3.29.07 |
|
6590825 |
Nhai bú vô lực |
C3.29.08 |
|
6590826 |
Thóp lâu liền |
C3.29.09 |
|
6590827 |
Triệu chứng khác trong vấn chẩn về nhi |
C3.29.10 |
|
6590828 |
Chứng trạng vấn chẩn không phân loại nơi khác |
C3.30 |
|
6590829 |
Bứt rứt |
C3.30.01 |
|
6590830 |
Khi đau thích xoa bóp |
C3.30.02 |
|
6590831 |
Khí yếu |
C3.30.03 |
|
6590832 |
Khó chịu |
C3.30.04 |
|
6590833 |
Không thoải mái |
C3.30.05 |
|
6590834 |
Kích thích khó chịu |
C3.30.06 |
|
6590835 |
Mệt mỏi |
C3.30.07 |
|
6590836 |
Mệt mỏi ít hoạt động |
C3.30.08 |
|
6590837 |
Mệt mỏi nhưng khó ngủ |
C3.30.09 |
|
6590838 |
Mệt mỏi vô lực |
C3.30.10 |
|
6590839 |
Nặng nề |
C3.30.11 |
|
6590840 |
Ngại nói |
C3.30.12 |
|
6590841 |
Ngày đau nhẹ |
C3.30.13 |
|
6590842 |
Ngứa dữ dội |
C3.30.14 |
|
6590843 |
Toàn thân đau mỏi |
C3.30.15 |
|
6590844 |
Vị trí đau cố định |
C3.30.16 |
|
6590845 |
Triệu chứng khác trong vấn chẩn |
C3.30.17 |
|
6590846 |
Chứng trạng xúc chẩn da |
C4.01 |
|
6590847 |
Chân không ấm |
C4.01.01 |
|
6590848 |
Chân tay lạnh |
C4.01.02 |
|
6590849 |
Chân tay nóng |
C4.01.03 |
|
6590850 |
Chưa có teo cơ |
C4.01.04 |
|
6590851 |
Cơ teo/Teo cơ |
C4.01.05 |
|
6590852 |
Da ấn đau |
C4.01.06 |
|
6590853 |
Da ấn lõm |
C4.01.07 |
|
6590854 |
Da khô |
C4.01.08 |
|
6590855 |
Da lạnh |
C4.01.09 |
|
6590856 |
Da nóng |
C4.01.10 |
|
6590857 |
Da u/cục |
C4.01.11 |
|
6590858 |
Da ướt |
C4.01.12 |
|
6590859 |
Da và móng tay khô sáp |
C4.01.13 |
|
6590860 |
Phù thũng |
C4.01.14 |
|
6590861 |
Triệu chứng khác về xúc chẩn da |
C4.01.15 |
|
6590862 |
Chứng trạng xúc chẩn cơ - xương - khớp |
C4.02 |
|
6590863 |
Xúc chẩn cơ - xương - khớp không biểu hiện bệnh lý |
C4.02.01 |
|
6590864 |
Ấn đau cơ xương khớp |
C4.02.02 |
|
6590865 |
Ấn đau (cự án) |
C4.02.03 |
|
6590866 |
Có điểm đau chói |
C4.02.04 |
|
6590867 |
Cơ căng cứng |
C4.02.05 |
|
6590868 |
Cơ cạnh sống co cứng |
C4.02.06 |
|
6590869 |
Cơ nhục mềm nhẽo |
C4.02.07 |
|
6590870 |
Đau có điểm khu trú |
C4.02.08 |
|
6590871 |
Cự án vùng cổ gáy |
C4.02.09 |
|
6590872 |
Cự án vùng lưng |
C4.02.10 |
|
6590873 |
Gân xương yếu |
C4.02.11 |
|
6590874 |
Lòng bàn tay chân nóng |
C4.02.12 |
|
6590875 |
Có các hạt cứng cạnh khớp |
C4.02.13 |
|
6590876 |
Co cơ ở cổ vai gáy |
C4.02.14 |
|
6590877 |
Vùng thắt lưng nóng |
C4.02.15 |
|
6590878 |
Nóng một khớp |
C4.02.16 |
|
6590879 |
Nóng nhiều khớp |
C4.02.17 |
|
6590880 |
Khớp tổn thương không nóng |
C4.02.18 |
|
6590881 |
Khớp gối hai bên nóng |
C4.02.19 |
|
6590882 |
Khớp gối một bên nóng |
C4.02.20 |
|
6590883 |
Khớp gối không nóng |
C4.02.21 |
|
6590884 |
Khớp bàn ngón chân cái nóng |
C4.02.22 |
|
6590885 |
Triệu chứng khác về xúc chẩn cơ - xương - khớp |
C4.02.23 |
|
6590886 |
Chứng trạng xúc chẩn vùng bụng |
C4.03 |
|
6590887 |
Xúc chẩn vùng bụng không biểu hiện bệnh lý |
C4.03.01 |
|
6590888 |
Bụng chướng |
C4.03.02 |
|
6590889 |
Bụng tích |
C4.03.03 |
|
6590890 |
Bụng tụ |
C4.03.04 |
|
6590891 |
Cự án vùng bụng |
C4.03.05 |
|
6590892 |
Sờ thấy khối rắn hạ sườn phải |
C4.03.06 |
|
6590893 |
Thiện án vùng bụng |
C4.03.07 |
|
6590894 |
Triệu chứng khác về xúc chẩn bụng |
C4.03.08 |
|
6590895 |
Xúc chẩn mồ hôi |
C4.04 |
|
6590896 |
Xúc chẩn mồ hôi không biểu hiện bệnh lý |
C4.04.01 |
|
6590897 |
Đổ mồ hôi chân |
C4.04.02 |
|
6590898 |
Đổ mồ hôi tay |
C4.04.03 |
|
6590899 |
Đổ mồ hôi toàn thân |
C4.04.04 |
|
6590900 |
Đổ mồ hôi trán |
C4.04.05 |
|
6590901 |
Mồ hôi dâm dấp |
C4.04.06 |
|
6590902 |
Triệu chứng khác về xúc chẩn mồ hôi |
C4.04.07 |
|
6590903 |
Chứng trạng thiết chẩn không phân loại nơi khác |
C4.05 |
|
6590904 |
Cổ mềm |
C4.05.01 |
|
6590905 |
Liệt mềm |
C4.05.02 |
|
6590906 |
Lưng mềm |
C4.05.03 |
|
6590907 |
Búi trĩ chắc |
C4.05.04 |
|
6590908 |
Ấn đau búi trĩ |
C4.05.05 |
|
6590909 |
Búi trĩ sưng |
C4.05.06 |
|
6590910 |
Triệu chứng khác về thiết chẩn |
C4.05.07 |
* Đối với các chứng trạng tương đương, thay thế nhau bằng dấu gạch xược ("/"). Các nội dung trong dấu ngoặc đơn dùng để diễn giải, giải thích cụ thể chứng trạng.
PHỤ LỤC IV
DANH MỤC PHÁP ĐIỀU TRỊ VÀ MÃ PHÁP ĐIỀU TRỊ Y HỌC CỔ TRUYỀN (ban hành kèm theo Quyết định số 2738/QĐ-BYT, ngày 26/8/2026 của Bộ Y tế)
|
Mã dùng chung |
Pháp điều trị |
Mã chuyên môn |
Mã chuyên môn theo Quyết định số 3080/QĐ- BYT |
Ghi chú |
|
(1) |
(2) |
(3) |
(4) |
(5) |
|
6581277 |
Giải biểu |
P1.01 |
- |
- |
|
6581278 |
Tân ôn giải biểu |
P1.02 |
- |
- |
|
6581279 |
Tân lương giải biểu |
P1.03 |
- |
- |
|
6581208 |
Tán hàn |
P1.04 |
P009 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581280 |
Sơ biểu |
P1.05 |
- |
- |
|
6581237 |
Sơ phong |
P1.06 |
P038 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581200 |
Sơ phong tán hàn |
P1.07 |
P001 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581201 |
Sơ phong thanh nhiệt |
P1.08 |
P002 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581235 |
Sơ phong chỉ thống |
P1.09 |
P036 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581236 |
Khu phong |
P1.10 |
P037 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581281 |
Khu phong tán hàn |
P1.11 |
- |
- |
|
6581248 |
Khu phong trừ thấp |
P1.12 |
P049 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581238 |
Trừ phong |
P1.13 |
P039 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581247 |
Trừ phong thấp |
P1.14 |
P048 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581205 |
Điều hòa dinh vệ |
P2.01 |
P006 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581203 |
Hòa giải thiếu dương |
P2.02 |
P004 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581282 |
Bình điều hàn nhiệt |
P2.03 |
- |
- |
|
6581283 |
Điều hòa khí huyết |
P2.04 |
- |
- |
|
6581284 |
Thuận khí hành trệ |
P2.05 |
- |
- |
|
6581285 |
Lý khí hành trệ |
P2.06 |
- |
- |
|
6581286 |
Lý khí hòa Vị |
P2.07 |
- |
- |
|
6581287 |
An thần |
P2.08 |
- |
- |
|
6581288 |
An thần định chí |
P2.09 |
- |
- |
|
6581289 |
Hòa trung an thần |
P2.10 |
- |
- |
|
6581204 |
Sơ Can giải uất |
P2.11 |
P005 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581256 |
Sơ Can tiết nhiệt |
P2.12 |
P057 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581257 |
Sơ Can lý khí |
P2.13 |
P058 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581252 |
Bình Can tức phong |
P2.14 |
P053 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581253 |
Bình Can tiềm dương |
P2.15 |
P054 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581290 |
Bình Can tiềm dương tức phong |
P2.16 |
- |
- |
|
6581216 |
Tức phong chỉ kinh/Chỉ kinh phong |
P2.17 |
P017 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581262 |
Hòa Tỳ kiện vận |
P2.18 |
P063 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581291 |
Tuyên Phế tán hàn |
P2.19 |
- |
- |
|
6581266 |
Tuyên Phế hóa đàm |
P2.20 |
P067 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581265 |
Tuyên thông Phế khí |
P2.21 |
P066 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581292 |
Hòa Vị giáng nghịch |
P2.22 |
- |
- |
|
6581293 |
Tả nhiệt hòa Vị |
P3.01 |
- |
- |
|
6581294 |
Nhuận tràng thông tiện |
P3.02 |
- |
- |
|
6581295 |
Nhuận tràng thông đạo |
P3.03 |
- |
- |
|
6581296 |
Thông tiện chỉ thống |
P3.04 |
- |
- |
|
6581206 |
Thanh nhiệt |
P5.01 |
P007 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581297 |
Thanh thử trừ thấp |
P5.02 |
- |
- |
|
6581202 |
Thanh nhiệt giải độc |
P5.03 |
P003 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581244 |
Thanh nhiệt trừ thấp |
P5.04 |
P045 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581243 |
Thanh nhiệt lợi thấp |
P5.05 |
P044 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581298 |
Thanh nhiệt hóa thấp |
P5.06 |
- |
- |
|
6581299 |
Thanh nhiệt hóa đàm |
P5.07 |
- |
- |
|
6581300 |
Thanh nhiệt tức phong |
P5.08 |
- |
- |
|
6581239 |
Trấn hỏa tức phong |
P5.09 |
P040 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581230 |
Thanh nhiệt lương huyết |
P5.10 |
P031 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581234 |
Lương huyết chỉ huyết |
P5.11 |
P035 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581301 |
Thanh nhiệt nhuận Phế |
P5.12 |
- |
- |
|
6581258 |
Thanh Can tả hỏa/Thanh Can tả nhiệt |
P5.13 |
P059 |
Thay đổi mã chuyên môn và bổ sung tên pháp điều trị theo Quyết định này |
|
6581302 |
Thanh thấp nhiệt kinh Can |
P5.14 |
- |
- |
|
6581303 |
Thanh Tâm tư Thận |
P5.15 |
- |
- |
|
6581269 |
Thanh phế |
P5.16 |
P070 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581304 |
Thanh Phế thấu tà |
P5.17 |
- |
- |
|
6581305 |
Thanh lợi hạ tiêu |
P5.18 |
- |
- |
|
6581210 |
Ôn kinh tán hàn |
P6.01 |
P011 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581231 |
Ôn kinh chỉ thống |
P6.02 |
P032 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581209 |
Ôn thông kinh lạc |
P6.03 |
P010 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581306 |
Ôn lý trừ hàn |
P6.04 |
- |
- |
|
6581307 |
Ôn dương |
P6.05 |
- |
- |
|
6581308 |
Ôn dương lợi thủy |
P6.06 |
- |
- |
|
6581309 |
Ôn dương thông tiện |
P6.07 |
- |
- |
|
6581264 |
Ôn trung kiện Tỳ |
P6.08 |
P065 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581275 |
Ôn bổ Tỳ Thận |
P6.09 |
P076 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581268 |
Ôn bổ Phế Thận |
P6.10 |
P069 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581273 |
Ôn bổ Thận dương |
P6.11 |
P074 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581310 |
Ôn bổ Thận khí |
P6.12 |
- |
- |
|
6581242 |
Trừ thấp |
P7.01 |
P043 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581241 |
Hóa thấp |
P7.02 |
P042 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581249 |
Hóa đàm |
P7.03 |
P050 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581311 |
Táo thấp trừ đàm |
P7.04 |
- |
- |
|
6581312 |
Táo thấp hóa đàm |
P7.05 |
- |
- |
|
6581251 |
Hóa đàm tán kết |
P7.06 |
P052 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581313 |
Hóa đàm tức phong thông lạc |
P7.07 |
- |
- |
|
6581219 |
Trừ đàm khai khiếu |
P7.08 |
P020 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581250 |
Trừ đàm thông lạc |
P7.09 |
P051 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581245 |
Lợi thủy |
P7.10 |
P046 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581246 |
Lợi thủy thẩm thấp |
P7.11 |
P047 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581211 |
Tiêu thũng chỉ thống |
P7.12 |
P012 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581222 |
Hành khí |
P7.13 |
P023 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581221 |
Hành khí chỉ thống |
P7.14 |
P022 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581223 |
Hành khí hoạt huyết |
P7.15 |
P024 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581314 |
Hành trệ hóa ứ |
P7.16 |
- |
- |
|
6581224 |
Hoạt huyết |
P7.17 |
P025 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581229 |
Hoạt huyết thông lạc |
P7.18 |
P030 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581225 |
Hoạt huyết hóa ứ/Hoạt huyết tiêu ứ |
P7.19 |
P026 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581315 |
Hoạt huyết thông tiện |
P7.20 |
- |
- |
|
6581226 |
Thư cân hoạt lạc |
P7.21 |
P027 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581228 |
Thông kinh hoạt lạc |
P7.22 |
P029 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581227 |
Thông lạc chỉ thống |
P7.23 |
P028 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581263 |
Tiêu tích lý Tỳ |
P7.24 |
P064 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581316 |
Thông lợi Bàng quang |
P7.25 |
- |
- |
|
6581212 |
Thông lợi tiểu tiện |
P7.26 |
P013 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581317 |
Thông lâm |
P7.27 |
- |
- |
|
6581318 |
Thông lâm bài thạch |
P7.28 |
- |
- |
|
6581319 |
Nhuyễn kiên nhuận táo |
P7.29 |
- |
- |
|
6581320 |
Nhuyễn kiên tán kết |
P7.30 |
- |
- |
|
6581220 |
Khai khiếu tỉnh thần |
P7.31 |
P021 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581321 |
Thông tỵ khiếu |
P7.32 |
- |
- |
|
6581322 |
Cố biểu |
P8.01 |
- |
- |
|
6581323 |
Cố sáp |
P8.02 |
- |
- |
|
6581324 |
Phù chính cố thoát |
P8.03 |
- |
- |
|
6581325 |
Sáp niệu |
P8.04 |
- |
- |
|
6581213 |
Ích khí |
P8.05 |
P014 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581326 |
Ích khí giải biểu |
P8.06 |
- |
- |
|
6581214 |
Ích khí thăng đề |
P8.07 |
P015 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581327 |
Ích khí dưỡng âm |
P8.08 |
- |
- |
|
6581328 |
Ích khí ôn dương |
P8.09 |
- |
- |
|
6581329 |
Ích khí hồi dương |
P8.10 |
- |
- |
|
6581330 |
Ích khí kiện Tỳ |
P8.11 |
- |
- |
|
6581331 |
Ích khí nhuận trường |
P8.12 |
- |
- |
|
6581332 |
Ích khí cố sáp |
P8.13 |
- |
- |
|
6581333 |
Ích khí trấn kinh |
P8.14 |
- |
- |
|
6581334 |
Tư âm giải biểu |
P8.15 |
- |
- |
|
6581335 |
Tư âm giáng hỏa |
P8.16 |
- |
- |
|
6581336 |
Tư âm tăng dịch |
P8.17 |
- |
- |
|
6581337 |
Sinh tân chỉ khát |
P8.18 |
- |
- |
|
6581215 |
Tư âm nhuận huyết/Tư dưỡng âm huyết |
P8.19 |
P016 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581254 |
Tư âm tiềm dương |
P8.20 |
P055 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581338 |
Tư âm ôn dương |
P8.21 |
- |
- |
|
6581218 |
Tư âm dưỡng Can |
P8.22 |
P019 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581259 |
Tư âm bổ Can |
P8.23 |
P060 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581217 |
Tư âm bổ Thận |
P8.24 |
P018 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581207 |
Dưỡng âm thanh nhiệt |
P8.25 |
P008 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581232 |
Ích khí bổ huyết/Bổ khí ích huyết/Bổ ích khí huyết |
P8.26 |
P033 |
Thay đổi mã chuyên môn và bổ sung tên pháp điều trị theo Quyết định này |
|
6581339 |
Dưỡng huyết nhuận táo |
P8.27 |
- |
- |
|
6581233 |
Bổ huyết chỉ huyết |
P8.28 |
P034 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581340 |
Bổ huyết dưỡng Can |
P8.29 |
- |
- |
|
6581341 |
Tư dưỡng Can âm |
P8.30 |
- |
- |
|
6581276 |
Tư bổ Can Thận |
P8.31 |
P077 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581255 |
Dưỡng Can cường cân |
P8.32 |
P056 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581260 |
Dưỡng tâm |
P8.33 |
P061 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581342 |
Tư dưỡng Tâm âm |
P8.34 |
- |
- |
|
6581343 |
Dưỡng Tâm huyết |
P8.35 |
- |
- |
|
6581344 |
Dưỡng Tâm an thần |
P8.36 |
- |
- |
|
6581345 |
Bổ ích Tâm khí |
P8.37 |
- |
- |
|
6581261 |
Kiện tỳ |
P8.38 |
P062 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581346 |
Kiện Tỳ trừ thấp |
P8.39 |
- |
- |
|
6581347 |
Kiện Tỳ ích khí |
P8.40 |
- |
- |
|
6581348 |
Kiện Tỳ hòa Vị |
P8.41 |
- |
- |
|
6581349 |
Kiện vận Tỳ Vị |
P8.42 |
- |
- |
|
6581350 |
Bổ Tỳ ích khí |
P8.43 |
- |
- |
|
6581351 |
Dưỡng Phế âm |
P8.44 |
- |
- |
|
6581240 |
Nhuận táo dưỡng phế |
P8.45 |
P041 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581267 |
Bổ Phế |
P8.46 |
P068 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581352 |
Bổ ích Phế khí |
P8.47 |
- |
- |
|
6581353 |
Tư dưỡng Thận âm |
P8.48 |
- |
- |
|
6581354 |
Tư bổ Thận âm |
P8.49 |
- |
- |
|
6581355 |
Bổ Thận |
P8.50 |
- |
- |
|
6581356 |
Bổ Thận âm |
P8.51 |
- |
- |
|
6581272 |
Bổ Thận dưỡng âm |
P8.52 |
P073 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581357 |
Bổ Thận dương |
P8.53 |
- |
- |
|
6581274 |
Bổ Thận khí |
P8.54 |
P075 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581358 |
Bổ Thận điền tinh |
P8.55 |
- |
- |
|
6581271 |
Bổ Thận ích tủy |
P8.56 |
P072 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581359 |
Tư dưỡng Vị âm |
P8.57 |
- |
- |
|
6581360 |
Dưỡng Vị sinh tân |
P8.58 |
- |
- |
|
6581361 |
Pháp trị khác |
P9.01 |
- |
- |
|
6581362 |
Chỉ tả |
P9.02 |
- |
- |
|
6581270 |
Chỉ khái |
P9.03 |
P071 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581363 |
Chỉ thống |
P9.04 |
- |
- |
* Đối với các pháp điều trị tương đương, thay thế nhau bằng dấu gạch xược ("/").
PHỤ LỤC V
DANH MỤC PHÁP ĐIỀU TRỊ VÀ MÃ PHÁP ĐIỀU TRỊ Y HỌC CỔ TRUYỀN THAY ĐỔI SO VỚI QUYẾT ĐỊNH SỐ 3080/QĐ-BYT (ban hành kèm theo Quyết định số 2738/QĐ-BYT, ngày 26/08/2026 của Bộ Y tế)
|
Mã dùng chung |
Pháp điều trị |
Mã chuyên môn theo Quyết định số 3080/QĐ-BYT |
Mã chuyên môn |
Ghi chú |
|
(1) |
(2) |
(3) |
(4) |
(5) |
|
6581200 |
Sơ phong tán hàn |
P001 |
P1.07 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581201 |
Sơ phong thanh nhiệt |
P002 |
P1.08 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581202 |
Thanh nhiệt giải độc |
P003 |
P5.03 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581203 |
Hòa giải thiếu dương |
P004 |
P2.02 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581204 |
Sơ Can giải uất |
P005 |
P2.11 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581205 |
Điều hòa dinh vệ |
P006 |
P2.01 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581206 |
Thanh nhiệt |
P007 |
P5.01 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581207 |
Dưỡng âm thanh nhiệt |
P008 |
P8.25 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581208 |
Tán hàn |
P009 |
P1.04 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581209 |
Ôn thông kinh lạc |
P010 |
P6.03 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581210 |
Ôn kinh tán hàn |
P011 |
P6.01 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581211 |
Tiêu thũng chỉ thống |
P012 |
P7.12 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581212 |
Thông lợi tiểu tiện |
P013 |
P7.26 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581213 |
Ích khí |
P014 |
P8.05 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581214 |
Ích khí thăng đề |
P015 |
P8.07 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581215 |
Tư âm nhuận huyết/Tư dưỡng âm huyết |
P016 |
P8.19 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581216 |
Tức phong chỉ kinh/Chỉ kinh phong |
P017 |
P2.17 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581217 |
Tư âm bổ Thận |
P018 |
P8.24 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581218 |
Tư âm dưỡng Can |
P019 |
P8.22 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581219 |
Trừ đàm khai khiếu |
P020 |
P7.08 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581220 |
Khai khiếu tỉnh thần |
P021 |
P7.31 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581221 |
Hành khí chỉ thống |
P022 |
P7.14 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581222 |
Hành khí |
P023 |
P7.13 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581223 |
Hành khí hoạt huyết |
P024 |
P7.15 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581224 |
Hoạt huyết |
P025 |
P7.17 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581225 |
Hoạt huyết hóa ứ/Hoạt huyết tiêu ứ |
P026 |
P7.19 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581226 |
Thư cân hoạt lạc |
P027 |
P7.21 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581227 |
Thông lạc chỉ thống |
P028 |
P7.23 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581228 |
Thông kinh hoạt lạc |
P029 |
P7.22 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581229 |
Hoạt huyết thông lạc |
P030 |
P7.18 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581230 |
Thanh nhiệt lương huyết |
P031 |
P5.10 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581231 |
Ôn kinh chỉ thống |
P032 |
P6.02 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581232 |
Ích khí bổ huyết/Bổ khí ích huyết/Bổ ích khí huyết |
P033 |
P8.26 |
Thay đổi mã chuyên môn và bổ sung tên pháp điều trị theo Quyết định này |
|
6581233 |
Bổ huyết chỉ huyết |
P034 |
P8.28 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581234 |
Lương huyết chỉ huyết |
P035 |
P5.11 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581235 |
Sơ phong chỉ thống |
P036 |
P1.09 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581236 |
Khu phong |
P037 |
P1.10 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581237 |
Sơ phong |
P038 |
P1.06 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581238 |
Trừ phong |
P039 |
P1.13 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581239 |
Trấn hỏa tức phong |
P040 |
P5.09 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581240 |
Nhuận táo dưỡng phế |
P041 |
P8.45 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581241 |
Hóa thấp |
P042 |
P7.02 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581242 |
Trừ thấp |
P043 |
P7.01 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581243 |
Thanh nhiệt lợi thấp |
P044 |
P5.05 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581244 |
Thanh nhiệt trừ thấp |
P045 |
P5.04 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581245 |
Lợi thủy |
P046 |
P7.10 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581246 |
Lợi thủy thẩm thấp |
P047 |
P7.11 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581247 |
Trừ phong thấp |
P048 |
P1.14 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581248 |
Khu phong trừ thấp |
P049 |
P1.12 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581249 |
Hóa đàm |
P050 |
P7.03 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581250 |
Trừ đàm thông lạc |
P051 |
P7.09 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581251 |
Hóa đàm tán kết |
P052 |
P7.06 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581252 |
Bình Can tức phong |
P053 |
P2.14 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581253 |
Bình Can tiềm dương |
P054 |
P2.15 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581254 |
Tư âm tiềm dương |
P055 |
P8.20 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581255 |
Dưỡng Can cường cân |
P056 |
P8.32 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581256 |
Sơ Can tiết nhiệt |
P057 |
P2.12 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581257 |
Sơ Can lý khí |
P058 |
P2.13 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581258 |
Thanh Can tả hỏa/Thanh Can tả nhiệt |
P059 |
P5.13 |
Thay đổi mã chuyên môn và bổ sung tên pháp điều trị theo Quyết định này |
|
6581259 |
Tư âm bổ Can |
P060 |
P8.23 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581260 |
Dưỡng tâm |
P061 |
P8.33 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581261 |
Kiện tỳ |
P062 |
P8.38 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581262 |
Hòa Tỳ kiện vận |
P063 |
P2.18 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581263 |
Tiêu tích lý Tỳ |
P064 |
P7.24 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581264 |
Ôn trung kiện Tỳ |
P065 |
P6.08 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581265 |
Tuyên thông Phế khí |
P066 |
P2.21 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581266 |
Tuyên Phế hóa đàm |
P067 |
P2.20 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581267 |
Bổ Phế |
P068 |
P8.46 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581268 |
Ôn bổ Phế Thận |
P069 |
P6.10 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581269 |
Thanh phế |
P070 |
P5.16 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581270 |
Chỉ khái |
P071 |
P9.03 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581271 |
Bổ Thận ích tủy |
P072 |
P8.56 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581272 |
Bổ Thận dưỡng âm |
P073 |
P8.52 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581273 |
Ôn bổ Thận dương |
P074 |
P6.11 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581274 |
Bổ Thận khí |
P075 |
P8.54 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581275 |
Ôn bổ Tỳ Thận |
P076 |
P6.09 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |
|
6581276 |
Tư bổ Can Thận |
P077 |
P8.31 |
Thay đổi mã chuyên môn theo Quyết định này |