Quay lại

Tiêu chuẩn Việt Nam số TCVN8008:2009 tiêu chuẩn quốc gia TCVN 8008:2009 về Rượu chưng cất - Xác định độ cồn

TCVN TIÊU CHUẨN QUỐC GIA

TCVN 8008:2009

Xuất bản lần 1

RƯỢU CHƯNG CẤT - XÁC ĐỊNH ĐỘ CỒN

Distilled liquors - Determination of alcohol

NỘI - 2009

TCVN 8008:2009

Lời nói đầu

TCVN 8008:2009 được xây dựng trên sở AOAC 982.10 Alcohol by volume in distilled liquors. Densitometric method;

TCVN 8008:2009 do Ban kỹ thuật tiêu chuẩn quốc gia TCVN/TC/F9

Đồ uống biên soạn, Tổng cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng đề nghị, Bộ Khoa học Công nghệ công bố.

TIÊU CHUẨN QUỐC GIA
Rượu chưng cất - Xác định độ cồn
Distilled liquors - Determination of alcohol
1 Phạm vi áp dụng
TCVN 8008:2009
Xuất bản lần 1

Tiêu chuẩn này quy định các phương pháp xác định độ cổn trong rượu chưng cất rượu pha chế dùng máy đo tỷ trọng dùng rượu kế.

2 Phương pháp xác định dùng máy đo tỷ trọng

2.1 Nguyên tắc

Dụng cụ đo xác định tỷ trọng ở 20 °C bằng cách đo sự thay đổi tần số dao động ống chữ U được đổ đầy phần mẫu thử so với tần số dao động khi được đổ đầy 2 chất chuẩn. Tỷ trọng được chuyển đổi về phần trăm độ cồn tính theo thể tích ở 15,56 °C.

2.2 Thuốc thử

Sử dụng nước cất hai lần hoặc nước đã được xử lý bằng resin trao đổi ion, đã lọc và mới được đun sôi.

2.3 Thiết bị, dụng cụ

Sử dụng các thiết bị, dụng cụ của phòng thử nghiệm thông thường và cụ thể như sau:

2.3.1 Máy đo tỷ trọng.

2.3.2 Nhiệt kế, đo được từ 18,9 °C đến 25,1 °C, được chia vạch 0,01 °C.

2.3.3 Bể ổn nhiệt, có thể khống chế nhiệt độ ổn định ở 20,00 °C ±0,01 °C.

2.3.4 Xyranh, dung tích 10 ml, có kim tiêm cỡ số 15.

TCVN 8008:2009

2.4 Cách tiến hành

2.4.1 Chuẩn hoá máy đo tỷ trọng

Tráng ống chữ U bằng hơi axeton và làm khô hẳn bằng luồng không khí. Bật công tắc trên máy đo tỷ trọng theo trật tự sau đây: bật nguồn, hiển thị T, tốc độ lấy mẫu là 2 hoặc 3. Đọc và ghi lại giá trị T với ống chữ U sạch, khô, ở nhiệt độ 20,00 °C ± 0,01 °C.

Bật đèn và mở tấm chắn để quan sát ống chữ U. Làm đầy ống chữ U bằng nước cất hai lần vừa mới đun sôi (hoặc nước đã xử lý ion) (nước chuẩn) bằng cách nhúng ống chất dẻo được nối với đầu vào (phần dưới) của ống chữ U vào nước chuẩn và kéo từ từ pittong trên xyranh có kim tiêm số 15 (2.3.4), được nối bằng ống nhựa với đầu ra (phần phía trên) của ống chữ U. Quan sát ống chữ U để đảm bảo rằng ống đã chứa đầy nước và không có bọt khí. Để đầu cuối ống đã đổ đầy chìm trong nước chuẩn và xyranh vẫn được nối trong khi lấy số đọc. Tắt nguồn sáng và đóng tấm chắn. Giá trị T của nước trên hiển thị số sẽ tiếp tục thay đổi cho đến khi nhiệt độ của phần mẫu thử cân bằng với nhiệt độ không đổi của bể ổn nhiệt (2.3.3) (khoảng từ 2 min đến 3 min). Ghi lại giá trị T của nước.

Tính hằng số A và B của thiết bị như sau:

A = [T (nước) - T (không khí)]

B = T(không khí)

Nhập các giá trị hằng số A và B tính được vào bộ nhớ của thiết bị. Điều chỉnh công tắc hiển thị về p (tỷ trọng) và kiểm tra số đọc về tỷ trọng của nước. Sau đó tháo nước trong ống chữ U, làm khô và kiểm tra tỷ trọng của không khí. Các số hiển thị tỷ trọng biểu kiến đối với nước phải là 1,00000 và tỷ trọng biểu kiến đối với không khí là 0,00000. Nếu các giá trị hiển thị lớn hơn 0,00001 so với các giá trị tỷ trọng đúng thì kiểm tra lại nhiệt độ của bể ổn nhiệt (2.3.3), giá trị T của không khí và của nước.

2.4.2 Tiến hành đo

2.4.2.1 Tiến hành đo trên một mẫu thử

Bật đèn và mở tấm chắn để quan sát ống chữ U. Làm đầy từ từ ống chữ U bằng phần mẫu thử theo cách đã dùng đối với nước chuẩn, không để lẫn bọt khí. Tắt nguồn sáng và đóng tấm chắn. Số đọc tỷ trọng của phần mẫu thử trên hiển thị số sẽ tiếp tục thay đổi cho đến khi nhiệt độ của phần mẫu thử cân bằng với nhiệt độ không đổi của bể ổn nhiệt (2.3.3) (khoảng từ 2 min đến 3 min). Ghi lại tỷ trọng của phần mẫu thử và rút phần mẫu thử khác vào ống chữ U. Các số đọc lặp lại chỉ được chênh lệch ± 0,00001 đơn vị. Để chuyển đổi tỷ trọng ở 20 °C về phần trăm độ cồn ở 15,56 °C, xem Phụ lục A.

TCVN 8008:2009

2.4.2.2 Tiến hành đo trên nhiều phần mẫu thử

Bật đèn và mở tấm chắn để quan sát ống chữ U. Nhấc đầu vào của ống nối bằng chất dẻo ra khỏi bề mặt dưới của phần mẫu thử trước đó và kéo từ từ pittong của xyranh (2.3.4) để làm rỗng ống nối và ống chữ U. Tháo xyranh ra khỏi ống nối và loại bỏ lượng chứa trong xyranh. Tháo rời xyranh, nhúng ngập đầu ống nối vào phần mẫu thử mới và rút từ từ khoảng 8 ml đến 10 ml phần mẫu thử qua ống chữ U vào xyranh để loại bọt khí và tráng rửa hệ thống bằng phần mẫu thử mới. Tắt nguồn sáng, đóng tấm chắn và ghi lại số đọc lần thứ nhất của phần mẫu thử mới sau khi cân bằng nhiệt độ.

Sau mỗi dãy 10 phẫn mẫu thử, hoặc khi thấy các hiển thị số không đều thì tráng ống chữ U bằng axeton và làm khô bằng không khí. Để ống chữ U rỗng ổn định ở 20 °C ± 0,01 °C trên bể ổn nhiệt (2.3.3).

3 Phương pháp dùng rượu kế (phương pháp chuẩn)

3.1 Dụng cụ

3.1.1 Ống đong hình trụ bằng thuỷ tinh, dung tích 500 ml.

3.1.2 Rượu kế đo ở 20 °C, chia vạch 0,1.

3.1.3 Nhiệt kế đo được từ 0 °C đến 50 °C, chia vạch 0,5 °C.

3.2 Cách tiến hành

Giữ rượu ở 20 °C trong 30 min, rót rượu cẩn thận theo thành vào ống đong khô, sạch, tránh tạo quá nhiều bọt khí. Thả từ từ rượu kế vào ống đong sao cho rượu kế không chìm quá sâu so với mức đọc. Để rượu kế ổn định. Đọc độ rượu trên rượu kế, không để bọt khí bám vào rượu kế vì sẽ làm sai lệch kết quả.

Trường hợp rượu không ở nhiệt độ 20 °C thì đọc nhiệt độ của rượu và độ rượu cùng một lúc rồi tra bảng hiệu chỉnh độ rượu ở 20 °C, xem Phụ lục B.

4 Báo cáo thử nghiệm

Báo cáo thử nghiệm phải ghi rõ:

- mọi thông tin cần thiết để nhận biết đầy đủ về mẫu thử;

- phương pháp lấy mẫu đã sử dụng, nếu biết;

- phương pháp thử đã sử dụng và viện dẫn tiêu chuẩn này:

- mọi chi tiết thao tác không qui định trong tiêu chuẩn này, cùng với các chi tiết bất thường khác có thể

3.2 - các kết quả thử nghiệm thu được.

TCVN 8008:2009

Phụ lục A

(quy định)

Bảng A.1 - Phần trăm thể tích etanol ở 15,56 °C (60 °F) tương ứng với tỉ trọng biểu kiến ở các nhiệt độ khác nhau "

3.2 " Biên soạn bởi National Bureau of Standards (Văn phòng Tiêu chuẩn Quốc gia Hoa Kỳ), dựa trên dữ liệu được xuất bản trong

Bull, Nati, Std. 9(3)(1913), (Sci, Paper No.197).

TCVN 8008:2009

Bảng A.1 (tiếp theo)

3.2 TCVN 8008:2009

Bảng A.1 (tiếp theo)

3.2 TCVN 8008:2009

Bảng A.1 (tiếp theo)

3.2 TCVN 8008:2009

Bảng A.1 (tiếp theo)

3.2 TCVN 8008:2009

Bảng A.1 (tiếp theo)

3.2 TCVN 8008:2009

Bảng A.1 (tiếp theo)

3.2 TCVN 8008:2009

Bảng A.1 (tiếp theo)

3.2 TCVN 8008:2009

Bảng A.1 (tiếp theo)

3.2 TCVN 8008:2009

Bảng A.1 (tiếp theo)

3.2 TCVN 8008:2009

Bảng A.1 (tiếp theo)

3.2 TCVN 8008:2009

Bảng A.1 (tiếp theo)

3.2 TCVN 8008:2009

Bảng A.1 (tiếp theo)

3.2 TCVN 8008:2009

Bảng A.1 (tiếp theo)

3.2 TCVN 8008:2009

Bảng A.1 (tiếp theo)

3.2 TCVN 8008:2009

Bảng A.1 (tiếp theo)

3.2 TCVN 8008:2009

Bảng A.1 (tiếp theo)

3.2 TCVN 8008:2009

Bảng A.1 (tiếp theo)

3.2 TCVN 8008:2009

Bảng A.1 (tiếp theo)

3.2 TCVN 8008:2009

Bảng A.1 (tiếp theo)

3.2 TCVN 8008:2009

Bảng A.1 (tiếp theo)

3.2 TCVN 8008:2009

Bảng A.1 (tiếp theo)

3.2 TCVN 8008:2009

Bảng A.1 (tiếp theo)

3.2 Bảng A.1 (tiếp theo)

3.2 TCVN 8008:2009

Bảng A.1 (tiếp theo)

3.2 TCVN 8008:2009

Bảng A.1 (tiếp theo)

3.2 TCVN 8008:2009

Bảng A.1 (tiếp theo)

3.2 TCVN 8008:2009

Bảng A.1 (tiếp theo)

3.2 TCVN 8008:2009

Bảng A.1 (tiếp theo)

3.2 TCVN 8008:2009

Bảng A.1 (tiếp theo)

3.2 TCVN 8008:2009

Bảng A.1 (tiếp theo)

3.2 TCVN 8008:2009

Bảng A.1 (tiếp theo)

3.2 TCVN 8008:2009

Bảng A.1 (tiếp theo)

3.2 TCVN 8008:2009

Bảng A.1 (tiếp theo)

3.2 TCVN 8008:2009

Bảng A.1 (tiếp theo)

3.2 TCVN 8008:2009

Bảng A.1 (tiếp theo)

3.2 TCVN 8008:2009

Bảng A.1 (kết thúc)

3.2 ±

TCVN 8008:2009

Phụ lục B

(quy định)

Bảng B.1 - Bảng tính đổi độ rượu ở các nhiệt độ khác nhau về 20 °C

3.2 TCVN 8008:2009

Bảng B.1 (tiếp theo)

3.2 TCVN 8008:2009

Bảng B.1 (tiếp theo)

3.2 TCVN 8008:2009

Bảng B.1 (tiếp theo)

3.2 TCVN 8008:2009

Bảng B.1 (tiếp theo)

3.2 4g

TCVN 8008:2009

Bảng B.1 (tiếp theo)

3.2 TCVN 8008:2009

Bảng B.1 (tiếp theo)

3.2 TCVN 8008:2009

Bảng B.1 (tiếp theo)

3.2 TCVN 8008:2009

Bảng B.1 (tiếp theo)

3.2 TCVN 8008:2009

Bảng B.1 (tiếp theo)

3.2 TCVN 8008:2009

Bảng B.1 (tiếp theo)

3.2 TCVN 8008:2009

Bảng B.1 (tiếp theo)

3.2 TCVN 8008:2009

Bảng B.1 (tiếp theo)

3.2 TCVN 8008:2009

Bảng B.1 (tiếp theo)

3.2 TCVN 8008:2009

Bảng B.1 (kết thúc)


ảnh hưởng tới kết quả;


Tỉ trọng biểu kiến
15,56/ 15,56
20/20
22/22
24/24
25/25
26/26
28/28
30/30
32/32
34/34
35/35
36/36
1.0000
0.00
0.00
0.00
0,00
0,00
0,00
0.00
0,00
0.00
0.00
0,00
0,00
0,9999
,07
,07
,07
,07
,07
,07
.07
,07
,07
,07
.07
,07
98
,13
.13
.13
,13
,13
,13
,13
,13
,13
,13
.13
.13
97
.20
.20
,20
,20
.20
.20
.20
,20
.20
,20
.20
,20
96
,27
26
,26
26
,26
,26
,26
,26
.26
,26
,26
,26
95
,33
,33
,33
,33
,33
,33
,33
33
,33
,33
,33
,33
94
.40
.40
.40
.40
.40
.40
40
,40
.40
,40
,40
.40
93
,47
46
.46
.46
,46
,46
.46
46
.46
46
46
46
92
,53
,53
.53
53
,53
,53
,53
,53
,53
,53
,53
,53
91
.60
.60
,60
,60
,60
,60
,60
,60
,60
,60
.60
,60
90
,67
.66
66
,66
,66
,66
,66
,66
,66
.66
,66
,66
89
,73
,73
,73
,73
,73
,73
,73
,73
,73
,73
,73
,73
88
.80
.80
,80
,80
.80
.80
,79
,79
,79
,79
,79
.79
87
,87
,87
,87
,87
.87
87
86
86
.86
,86
86
,86
86
,93
,93
,93
,93
,93
,93
,93
,93
,93
,93
.93
,93
85
1.00
1.00
1,00
1.00
1,00
1,00
,99
,99
,99
,99
,99
.99
84
,07
,07
,07
,07
,07
,07
1.06
1.06
1.06
1,06
1.06
1,06
83
.14
.14
.14
,13
.13
.13
.13
.13
.13
,13
,13
,13
82
,20
,20
,20
20
,20
.20
,20
,19
.19
,19
,19
.19
81
27
,27
,27
,27
,27
,27
.26
,26
26
.26
,26
25
80
.34
,34
.34
.34
.34
,33
,33
,32
,32
,32
,32
,32
79
.41
41
.41
.40
,40
.40
.40
,39
39
.39
,39
.39
78
,48
.48
,48
47
,47
,47
47
.46
46
46
.46
,46
77
,54
,54
,54
.54
,54
,53
,53
,53
,53
,53
,52
,52
76
,61
.61
,61
,60
,60
,60
,60
,59
,59
,59
,59
,59
75
,68
,68
,68
,67
,67
,67
,67
66
,66
,66
,66
,66
74
,75
,75
,75
74
,74
,73
,73
,73
,73
,72
,72
72
73
,82
,81
,81
,81
,81
,80
.80
,80
.80
,79
,79
,79
72
,88
.88
,88
,87
,87
,87
.86
,86
,86
,85
,85
,85
71
,95
,95
,95
.94
,94
,94
,93
,93
,93
,92
,92
,92


Tỉ trọng biểu kiến
15,56/ 15,56
20/20
22/22
24/24
25/25
26/26
28/28
30/30
32/32
34/34
35/35
36/36
0,9970
2,02
2;02
2,02
2,01
2,01
2,01
2.00
2,00
2,00
1,99
1.99
1,99
69
.09
.09
09
,08
,08
.08
,07
,07
,06
2,05
2,05
2,05
68
.16
.15
,15
14
.14
14
.14
14
,13
,12
.12
.12
67
,23
22
.22
,21
,21
,21
.20
,20
20
,19
,19
.19
66
,30
,29
,29
,28
.28
.28
,27
,27
.27
26
.26
,26
65
,37
,36
.36
,35
,35
,35
.34
34
,33
.32
,32
,32
64
,43
.43
,43
42
.42
.42
.41
.40
,39
,39
,39
63
,50
,50
,50
,49
,49
,49
.48
,48
,47
,46
46
.46
62
,57
,57
,57
,56
,56
,56
,55
.54
54
,53
,53
,53
61
,64
,64
.64
,63
,63
,63
,62
,61
,60
,60
,59
,59
60
,71
.70
,70
,70
,70
,70
.69
,68
,67
,67
.66
,66
59
,78
.77
,77
,77
,77
,77
.76
,75
,74
.74
,73
,73
58
.85
,84
84
83
.83
,83
.82
,82
,81
.81
.80
,80
57
.92
.91
.91
,90
,90
,90
.89
.88
.87
,87
,86
.86
56
,99
,98
,98
,97
.97
,97
96
,95
94
,94
,93
,93
55
3,06
3,05
3,05
3,04
3,04
3,04
3,03
3,02
3,01
3,01
3,00
3.00
54
,13
,12
,12
.11
,11
,11
.10
,09
,08
,08
,07
,07
53
.20
,19
,19
,18
,18
,18
.17
.16
,15
,15
.14
,14
52
,27
.26
26
25
,25
,25
,24
,23
,22
22
.21
,21
51
.34
,33
,33
32
.32
,32
,31
,30
,29
,28
.27
,27
50
,41
.40
.40
,39
,39
,39
,38
,37
,36
,35
.34
.34
49
,49
.47
47
.46
,46
,46
.45
.44
43
,42
.41
.41
48
,56
.54
,54
,53
,53
,53
,52
.51
,50
49
.48
,48
47
,63
,61
.61
,60
,60
,60
,59
,58
,57
,56
,55
,55
46
.70
.68
,68
,67
,67
,67
.66
,65
.64
,63
,62
,62
45
,77
.76
,75
,74
,74
,74
,73
,72
,70
.69
.68
,68
44
84
,83
,82
,81
,81
,81
,79
,78
,77
,76
,75
,75
43
.91
,90
,89
.88
,88
,88
,86
.85
.84
.83
,82
,82
42
,99
,97
,96
,95
,95
,95
.93
,92
,91
.90
.89
,89
41
4,06
4.04
4,03
4.02
4,02
4.02
4.00
,99
,98
,97
,96
,96
40
.13
.11
.10
.10
.09
,09
.07
4.06
4,05
4.04
4,03
4.03
39
.20
,18
,17
.17
,16
.16
.14
,13
,12
11
,10
.10
38
.28
26
25
25
,24
,23
,21
20
,19
.18
.17
,17
37
,35
,33
,32
,32
,31
,30
.28
,27
.26
,25
24
24
36
.42
,40
,39
39
,38
,37
,36
,35
,33
,32
,31
,30
35
,50
,48
,47
.46
,45
.44
.43
,42
,40
,39
,38
,37


Tỉ trọng biểu kiến
15,56/ 15,56
20/20
22/22
24/24
25/25
26/26
28/28
30/30
32/32
34/34
35/35
36/36
0,9934
4.57
4.55
4,54
4.53
4,52
4,51
4,50
4.49
4,47
4.46
4.45
4.44
33
64
,62
,61
,60
,59
,58
,57
,56
,54
,53
,52
,51
32
,71
,69
.68
,67
,66
,65
,64
,63
,61
,60
,59
.58
31
,79
,77
,76
,75
,74
,73
,72
,70
,68
,67
.66
,65
30
,86
,84
,83
,82
,81
,80
,79
,77
,75
,74
,73
,72
29
,93
,91
,90
,89
,88
,87
.86
.84
,82
.81
80
,79
28
5,01
,98
,97
,96
,95
.94
,93
,91
,89
,88
,87
,86
27
,08
5,06
5,04
5,03
5,02
5.01
5,00
,98
,96
,95
,94
,93
26
.16
,13
.12
,11
.10
,09
,07
5,05
5,03
5,02
5,01
5,00
25
,23
,21
,19
.18
,17
.16
.14
,12
,10
,09
,08
.07
24
,31
,28
.26
25
,24
,23
,21
.20
.18
,16
,15
.14
23
,39
,36
,34
,33
,32
,31
,29
,27
,25
,23
,22
,21
22
,46
,43
.41
.40
,39
,38
,36
,34
,32
,30
,29
,28
21
,54
,51
.49
48
,47
.46
.44
42
.40
,38
,37
,36
20
.61
,58
,56
,55
,54
,53
,51
.49
,47
,45
.44
,43
19
,69
,66
.64
,62
.61
.60
,58
,56
,54
,52
.51
,50
18
,77
,73
.71
.70
,69
,68
,66
,64
,62
,59
,58
57
17
.84
,81
,79
.77
,76
,75
.73
,71
,69
66
.65
,64
16
,92
,88
,86
,85
,84
,83
80
,78
,76
74
,73
,72
15
,99
,96
,94
,92
,91
,90
,87
,85
,83
.81
,80
,79
14
6,07
6.03
6,01
6,00
,99
,98
,95
,93
,91
,88
,87
86
13
,15
,11
,09
,07
6,06
6,05
6,02
6,00
.98
,95
.94
,93
12
,23
.18
,16
.14
,13
.10
,08
6.05
6,02
6.01
6,00
11
,30
26
.24
,22
21
,20
,17
,15
.12
10
.09
,08
10
,38
.34
,32
,30
,29
,28
,25
,23
,20
,17
.16
,15
09
,46
.41
,39
,37
,36
,35
,32
,30
,28
,25
.24
,23
03
.54
49
,47
45
44
,43
.40
,38
,35
,32
,31
30
07
,62
,57
,55
,53
,52
,51
.48
,45
.42
.39
,38
,37
06
,70
,65
,63
,60
.59
,58
,55
,53
,50
,47
46
,45
05
,77
,73
,71
,68
,67
,66
,63
,60
,57
.54
,53
,52
04
,85
,80
,78
,75
74
,73
,70
,68
,65
,62
,60
,59
03
,93
,88
,86
,83
,82
,81
,78
,75
,72
,69
,68
,67
02
7.01
,96
,93
,90
,89
,88
,85
,83
80
,77
,75
,74
01
,09
7.04
7,01
,98
,97
,95
,92
,90
,87
.84
,82
,81
00
.17
,12
.09
7.06
7,05
7,03
7.00
,98
,94
.91
.90
,88
0,9899
,25
.19
.16
,13
,12
,10
,07
7.05
7.01
,98
,97
,95
98
,33
.27
,24
.21
,20
,18
,15
,13
,09
7,06
7.04
7,02


Tỉ trọng biểu kiến
15,56/ 15,56
20/20'
22/22
24/24
25/25
26/26
28/28
30/30
32/32
34/34
35/35
36/36
0.9897
7,41
7.35
7,32
7,29
7.28
7,26
7.23
7.21
7,17
7.14
7,12
7.10
96
,50
.43
.40
,37
,36
.34
.31
,28
,24
,21
.19
,17
95
,58
,51
48
45
.44
,42
,39
,36
,32
,29
,27
,25
94
,66
,59
,56
,53
,52
.50
,47
44
.40
36
.34
,32
93
,74
,67
64
,60
,59
,57
54
,51
,47
.44
,42
.40
92
.82
,75
,72
68
.67
,65
,62
,59
,55
.51
.49
,47
91
,90
,82
,79
.76
,75
,73
,70
,66
,62
,59
,57
.55
90
,98
,90
,87
,84
,83
,81
,78
,74
.70
,66
,64
,62
89
8,07
,98
,95
,92
.91
.89
86
,82
,78
.74
,72
.70
88
,15
8,06
8,03
8,00
,98
,96
,93
,89
,85
.81
.79
,77
87
.23
,15
,11
.08
8,06
8.04
8.01
,97
,93
.89
,87
.85
86
,32
23
,19
.16
.14
.12
.09
8,05
8.01
,96
.94
.92
85
40
.31
,27
24
,22
.20
16
12
.08
8.04
8.02
8,00
84
.48
,39
,35
,32
,30
,28
24
,20
.16
,11
,09
,07
83
,57
,47
.43
40
,38
,36
,32
,27
,23
,19
,17
,15
82
,65
,55
,51
.48
46
,44
.40
,35
,31
.26
24
,22
81
,73
,63
,59
,56
.54
,52
.48
,43
39
.34
,32
.30
80
,82
.71
,67
,63
.61
,59
,55
,50
.46
41
,39
,37
79
,90
,79
,75
,71
,69
,67
,63
,58
54
.49
47
,45
78
,98
,88
.84
,79
,77
,75
,71
,65
,61
.56
,54
,52
77
9,07
,96
,92
.87
,85
,83
,78
,73
,69
.64
,62
.60
76
.15
9,04
9,00
,95
,93
,91
,86
,81
.76
,71
,69
,67
75
.24
.13
,08
9,03
9.01
,99
.94
,89
.84
.79
,77
,75
74
,32
,21
.16
.11
,09
9,07
9,02
96
,91
,86
.84
.82
73
.40
,29
,24
,19
,17
,15
.10
9.04
,99
,94
,92
,90
72
.49
,38
,33
27
,25
,23
.18
,12
9,07
9,02
,99
,97
71
,57
,46
.41
,35
,33
31
26
,20
,15
.10
9,07
9,05
70
,66
,54
,49
,43
.41
,38
.33
,27
,22
,17
.14
,12
69
.74
,62
,57
,51
.49
,46
.41
.35
,30
,25
22
.19
58
,82
.70
,65
,59
,57
,54
,49
,43
,37
,32
29
,26
67
.91
,79
,74
.68
,65
62
,57
,51
.45
.40
,37
,34
66
,99
,87
,82
,76
,73
,70
65
,59
,53
47
44
41
65
10.08
,95
,90
.84
.81
,78
.72
66
,60
.54
,51
.48
64
.16
10.03
,98
.92
,89
86
80
,74
.68
.62
59
,56
63
,25
,11
10.06
10.00
.97
,94
88
,82
.76
.69
.66
63
62
,33
.20
14
.08
10,05
10,02
.96
,90
.84
,77
,74
,71
61
,42
,28
,22
,16
,13
.10
10.04
,98
.91
.84
.81
,78


Tỉ trọng biểu kiến
15,56/ 15,56
20/20
22/22
24/24
25/25
26/26
28/28
30/30
32/32
34/34
35/35
36/36
0,9860
10.50
10,36
10,30
10.24
10,21
10.18
10,11
10,05
9,99
9,92
9,89
9.86
59
.59
,44
,38
,32
,29
,26
.19
,13
10.06
,99
,96
,93
58
.68
,53
,47
.40
,37
,34
,27
,21
,14
10.07
10.04
10.00
57
,76
,61
,55
.48
.44
,41
.34
,28
,21
.14
.11
,07
56
,85
,69
,63
,56
,52
49
42
,36
,29
,22
.19
,15
55
,93
,78
.71
64
.60
,57
,50
44
,37
.30
,26
,23
54
11,02
.86
,79
,72
,68
,65
,58
,52
,45
,38
.34
.31
53
.11
.94
.87
,80
,76
,73
,66
,59
,52
.45
.41
,38
52
,19
11.03
,96
,88
84
,81
.74
,67
,60
,53
.49
,45
51
28
.11
11.04
,96
,92
,89
,82
,75
,67
,60
,56
,52
50
,37
.19
,12
11.04
11.00
,96
,89
,82
.74
,67
,63
.59
49
,46
,28
.20
,12
,08
11.04
,97
,90
82
,75
,71
,67
48
54
,36
.28
20
,16
,12
11.05
,98
.90
.82
.78
,74
47
,63
45
,36
,28
24
,20
.13
11.05
,97
.90
.86
.82
46
72
,53
,45
,37
33
,29
.21
.13
11.05
,97
,93
,89
45
.81
.51
,53
45
.41
,37
.29
,21
,13
11.05
11.01
,97
44
,89
,70
,62
,53
,49
,45
,37
29
,21
,12
,08
11.04
43
,98
.78
,70
.61
,57
,53
.44
,36
,28
,20
.16
.12
42
12,07
,87
,78
.69
,65
,61
,62
.44
,36
,27
,23
,19
41
.16
,95
.86
,78
,73
,69
.60
,52
44
,35
31
.27
40
,25
12,04
,95
,86
.81
,77
,68
,60
,51
.42
,38
,34
39
34
,12
12,03
94
.89
.85
,76
,67
,58
,50
,46
,42
38
.43
,21
,12
12.03
,98
,93
,84
,75
,66
,57
,53
49
37
,52
,29
,20
.11
12,06
12.01
,92
,83
,74
,65
,61
,57
36
.61
,38
,28
.19
.14
,09
12,00
,91
,82
,73
,68
64
35
,70
,47
,37
,27
22
,17
,07
,98
,89
.80
,76
,72
34
,79
,55
,45
,35
30
25
,15
12,06
,97
,88
,83
,79
33
,88
,64
.54
.44
,39
.34
24
.14
12,05
,96
.91
86
32
,97
,73
,63
,52
,47
.42
,32
,22
,12
12,03
,98
,93
31
13,06
.81
.71
,60
,55
,50
.40
,30
,20
.11
12.06
12.01
30
.16
,90
,79
,68
,63
,58
.48
,38
28
,19
.14
,09
29
.25
,99
,88
.77
.71
,66
56
46
,36
26
.21
.16
28
,34
13,07
,96
.85
.80
,74
.64
,54
44
34
29
,24
27
.43
.16
13.05
,93
,88
,82
,72
,62
,52
,42
,37
,32
26
,52
,25
.13
13,01
,96
,90
.80
,70
,59
,49
.44
,39


Tỉ trọng biểu kiến
15,56/ 15,56
20/20
22/22
24/24
25/25
26/26
28/28
30/30
32/32
34/34
35/35
36/36
0,9825
13,61
13,34
13,22
13.10
13,04
12,99
12,88
12,78
12,67
12,57
12,52
12,47
24
,71
,43
,31
.19
,13
13,08
,97
,86
,75
,65
,60
,55
23
,80
.51
,39
,27
.21
,16
13,05
,94
,83
,72
,67
62
22
,89
,60
,47
,35
,29
24
,13
13.02
,91
,80
,75
.70
21
,98
,68
,56
44
,38
,33
22
,10
,99
.88
,82
.77
20
14.08
,77
,64
,52
.46
40
.29
.18
13.05
,95
,90
.85
19
.17
,86
,73
61
,55
49
,37
,26
.15
13.04
,98
,93
18
,26
,95
,82
,69
,63
,57
,45
.34
,22
.11
13.05
13,00
17
,36
14.04
,91
,78
.72
,66
,54
.42
,30
.19
.13
,08
16
.45
,13
14.00
,87
,80
,74
.62
,50
,38
.27
.21
.16
15
,55
22
,08
,95
88
.82
.70
,58
.46
,34
,28
23
14
.64
,30
,17
14.04
,97
,91
,78
,66
,54
,42
,36
,30
13
.74
,39
,25
.12
14,05
,99
.86
,74
,62
,50
.44
,38
12
,83
48
34
,20
,13
14.07
,94
,82
.70
,58
,52
.46
11
.92
,57
.43
,29
,22
,16
14.03
,90
.77
.65
,59
,53
10
15,02
.66
.51
,37
,30
,24
.11
,98
,85
.73
,67
,61
09
.11
,75
,60
46
,39
,32
.19
14.06
,93
,81
,75
.69
08
.21
.84
,69
.54
,47
.40
,27
,14
14.01
,88
.82
.76
07
,30
,93
,77
,62
,55
.48
,35
22
,09
,96
,90
.84
06
.40
15.02
,86
,71
64
,67
.43
,30
.17
14.04
,98
,92
05
,49
.11
,95
,79
,72
,65
,51
,38
,25
,12
14,05
,99
04
,58
,20
15,04
.88
.81
,74
,60
.46
,33
.20
,13
14.07
03
,67
.28
.12
,96
,89
,82
,68
,54
.41
,28
21
15
02
,77
,37
,21
15.05
,97
,90
,76
,62
,49
,36
29
.23
01
,87
.46
,30
.14
15,06
,99
.84
,70
,56
,43
.36
,30
00
,96
,55
,39
.23
,15
15,07
,92
,78
.64
.51
44
,38
0,9799
16.06
.64
,48
,32
.24
,16
15.01
,86
,72
,59
,52
,46
98
,15
.73
,46
.40
,32
.24
,09
.94
.80
,67
,60
.54
97
,25
,82
,55
49
.41
,33
,17
15,02
,88
,74
,67
,61
96
,35
,91
,64
,57
.49
.41
,26
,11
,96
.82
,75
,68
95
44
16.00
,83
.66
,58
,50
34
,19
15.04
,90
,83
.76
94
.54
,10
,92
,75
,66
,59
,43
27
,12
.98
,91
.84
93
,63
,19
16.01
,84
,75
,67
,51
,35
.20
15,05
,98
,91
92
,73
.28
.10
,93
,84
,76
,59
,43
.28
.13
15.06
,99
91
,83
,37
,19
16.01
,92
.84
,67
,51
,36
.21
,14
15.07


Tỉ trọng biểu kiến
15,56/ 15,56
20/20
22/22
24/24
25/25
26/26
28/28
30/30
32/32
34/34
35/35
36/36
0,9790
16.92
16,46
16.27
16,09
16,00
15,92
15,75
15,59
15,44
15,29
15,22
15,15
89
17.02
,55
,26
,18
,09
16,01
.84
,67
,52
,37
30
,23
88
,12
.64
,45
,27
.18
.10
,93
,76
,61
.45
,38
,31
87
,22
,73
,54
.36
,27
,18
16.01
,84
,68
,52
.45
,38
86
,32
,83
,63
44
,35
,26
,09
,92
,76
,60
.53
46
85
,42
,92
,72
,53
.44
,35
,17
16.00
,84
,68
,61
.53
84
,51
17.01
,81
,62
,53
.44
,26
,08
,92
,76
,69
,61
83
,61
,10
,90
,70
,61
,52
,34
,17
.10
.84
,77
,69
82
.71
.20
,99
,79
.70
.61
,43
,25
16,08
,92
.84
,76
81
,81
29
17.08
,88
,78
,69
,51
,33
,16
16,00
,92
84
80
,91
,38
,17
,97
,87
,78
,59
.41
24
,08
16,00
,92
79
18.01
,47
,26
17.06
,96
,87
,68
,50
,33
,16
,08
16,00
78
,11
,57
,35
,14
17,04
,95
,76
,58
.41
,24
,16
,08
77
,21
,66
.44
,23
,13
17.04
,85
,66
.49
,32
.24
16
76
,31
,75
,53
,32
,22
,12
,93
,74
,57
,40
,32
24
75
.41
84
,62
,40
,30
,20
17.01
,83
65
,48
.40
,32
74
,51
.94
,72
,50
,39
,29
,10
,91
,73
,56
,48
.40
73
,61
18.03
,81
,59
48
.38
,18
,99
,81
,64
,56
.48
72
,71
,12
,80
,68
,57
,47
,27
17,07
,89
,72
,63
.55
71
,81
,22
,99
,76
,65
,55
,35
,16
,97
,80
,71
,63
70
,91
.31
18,08
,85
,74
,63
,43
,24
17,06
,88
,79
,71
69
19,01
.40
.16
,94
,83
,72
,52
,32
,14
,96
,87
,79
68
.11
,50
,25
18.02
.91
,80
,60
,40
,22
17.04
,96
,86
67
,21
,59
,34
,11
18.00
,89
,69
,49
,30
,12
17.03
.94
66
,32
,69
,44
,20
,09
,98
,78
,57
,38
,20
.11
17,02
65
,42
,78
,53
,29
.18
18,07
,86
,65
46
28
,19
.10
64
,52
,88
,63
,38
,27
,16
,95
,74
,55
36
,27
,17
63
,62
,97
,71
,47
,35
,24
18,03
.82
,62
,43
,35
,25
62
,72
19,07
,81
,56
.44
,33
.11
,90
,70
,51
,43
,33
61
.83
.16
,80
,65
,53
,42
20
,98
,78
,59
.50
.41
60
,93
,26
,99
,74
,62
.50
,28
18,07
87
,67
,58
,49
59
20,03
,35
19,08
,83
,71
,60
,37
,15
,95
,75
,66
,56
58
,13
.45
,18
,92
,80
,69
.46
,23
18.03
,83
.74
,64
57
,23
,54
,27
19,01
,88
,77
,54
,32
.11
.91
,82
,72
56
,33
,64
,36
,10
,97
,86
,62
,40
.19
,99
,90
,80


Tỉ trọng biểu kiến
15,56/ 15,56
20/20
22/22
24/24
25/25
26/26
28/28
30/30
32/32
34/34
35/35
36/36
0,9755
20,43
19.73
19,45
19,19
19.06
18,94
18.70
18.48
18,27
18,07
17.98
17,88
54
,53
.83
,55
,28
.15
19,03
.79
,57
,36
,15
18.06
.96
53
,63
,92
.64
,37
.24
,12
.88
,65
.44
.23
,13
18.04
52
,73
20,02
,73
45
,33
,21
96
,73
,52
,31
,21
.12
51
,83
,11
.82
,55
42
,30
19,05
,82
,60
,39
,29
,19
50
,93
,20
.91
64
,50
,3B
,13
,90
,68
.47
.37
,27
49
21,03
.30
20.01
.73
,59
.47
22
,98
.76
,55
.45
.35
48
,13
39
.10
,82
,68
,56
,31
19.07
.85
,64
,53
.43
47
,23
.48
.19
.91
,77
,65
,39
,15
,93
,72
.61
,51
46
,33
58
,28
20,00
,86
,74
,48
.24
19.01
,80
.69
.59
45
.43
,67
,37
.09
,95
,82
,56
,32
,09
,88
,77
,67
44
.52
76
.46
.17
20,03
,90
,64
,40
,17
,96
,85
,75
43
.62
,86
,55
26
,12
,99
.73
,49
,26
19.04
,93
,83
42
,72
,95
.64
,35
,21
20.08
,82
,57
.34
,12
19.01
,91
41
,82
21,04
,73
.44
,30
,17
.91
,66
,42
.20
,09
,98
40
,92
.14
,82
.53
,38
,25
,99
,74
,50
,28
,17
19.06
39
22,02
,23
.91
,62
,47
34
20,07
,82
,58
.35
.24
.23
38
,12
,32
21.00
.71
,56
.43
.16
,90
,66
.43
,32
.31
37
22
.41
,09
,79
.64
,51
,24
,98
,74
,51
.40
29
36
.31
,50
.18
,88
,73
,59
,32
20,06
,82
,59
48
,37
35
.41
,60
,27
,97
,82
,68
41
,15
,90
,67
.56
,45
34
,51
,69
,36
21.05
,90
,77
,50
,24
,99
,75
.64
,63
33
,61
,78
,45
,14
,99
,85
,58
,32
20.07
,83
,72
.61
32
.71
,87
.54
,23
21,08
,94
,66
40
,15
.91
.80
.68
31
,80
,96
,63
,32
,16
21,02
,74
.48
,23
.99
,87
76
30
,90
22,05
,72
.41
,25
.11
,83
,56
,31
20,07
,95
.84
29
23,00
.14
.81
.50
.34
,20
,91
.64
,39
.15
20.03
,92
28
.10
.24
,90
,58
.42
,28
,99
,72
.47
,23
.11
20,00
27
,19
,33
,99
,67
,51
,36
21,07
.80
,55
.31
.19
,03
26
29
,42
22,08
.76
,59
45
.16
.89
,63
39
,27
16
25
.38
,51
,17
84
,68
.53
24
,97
,71
.46
.34
,23
24
.48
,60
,26
,93
,77
,62
,33
21.05
,79
.54
.42
30
23
,58
,69
,34
22,01
,85
,70
,41
,13
.87
,62
,50
38
22
,67
,78
,43
,10
,94
,78
,49
,21
,95
,70
,58
46
21
,77
,87
,52
,19
22,03
,87
,58
,30
21,03
.78
,66
,54


Tỉ trọng biểu kiến
15,56/ 15,56
20/20
22/22
24/24
25/25
26/26
28/28
30/30
32/32
34/34
35/35
36/36
0,9720
23,87
22.96
22,61
22,27
22,11
21.96
21.66
21.38
20.11
20,86
20,73
20.61
19
,96
23,06
.70
,36
.19
22.04
.74
.46
,19
,94
,81
,69
18
24,06
,15
,79
.45
.28
,12
,82
,54
,27
21,02
.89
,77
17
,15
.24
88
,54
.36
.21
,91
.62
.35
,10
,97
.85
16
,25
,33
,96
,62
.45
,30
,99
,70
43
,17
21.05
,92
15
,34
,42
23,05
,70
,53
,38
22,08
,79
,51
,24
.12
,99
14
,43
.51
.14
,79
,62
.46
16
,87
,59
,33
.20
21.08
13
,53
,60
.22
,87
.70
,54
.24
,95
,67
.40
,27
.15
12
,62
.69
,31
,96
,79
,63
,32
Z2.03
,75
,88
,35
,22
11
72
,78
,40
23,04
,87
,71
.40
.11
.83
,56
.43
30
10
,81
,87
.49
.13
,96
,80
49
.19
,91
,64
50
.37
09
.91
,95
,57
,21
23,04
,88
,57
,27
,99
,72
,58
45
08
25,00
24,04
,66
,30
,13
,97
,65
,35
22,07
,80
,66
.53
07
,09
13
,74
,38
.21
23,05
,73
,43
.14
,87
,73
,60
06
.19
,22
.83
,47
29
,13
81
,51
,22
,95
,81
,68
05
28
,31
,92
,56
38
,22
,90
,59
.30
22,03
,89
,76
04
,38
.40
24,00
64
46
.30
.98
,67
,38
.10
,96
.83
03
.47
,49
,09
,73
,55
,38
23,06
,75
,46
,18
22,04
.91
02
,57
,58
.18
,81
.63
.46
.14
,83
,53
,25
.11
.98
01
,66
,66
.26
,89
.71
,54
.21
,90
,61
,33
,19
22,06
00
,75
,75
,35
,98
,80
,63
,30
.98
,69
.41
,27
.14
0,9699
,85
.84
.44
24,06
,88
,72
,38
23,06
,77
,48
34
.21
98
,94
,93
,53
,15
,97
,80
,46
.14
.84
,55
,42
.28
97
26,04
25,01
,61
,23
24.05
,88
.54
,22
,92
,63
.49
.35
96
,13
.10
,69
,31
.13
,96
,62
,30
23,00
71
,57
,43
95
,22
,19
.78
.40
,22
24,05
,70
,38
,08
,78
,64
.50
94
31
,28
.86
48
,30
,13
,78
,45
,15
.86
,72
,58
93
,41
,36
,95
,57
,38
21
.86
,53
23
,94
,80
,66
92
,50
,45
25,04
,65
,47
29
.94
.61
.31
23,01
,87
.74
91
.59
,54
,13
,74
,55
,37
24.02
,69
,38
08
,95
.81
90
,69
,62
,21
,82
,63
,45
.10
,77
,46
16
23,02
.88
89
,78
,71
.29
.90
,72
,53
,18
84
,53
.23
,10
96
88
,87
,80
,38
,98
,80
,61
,26
.92
,61
,31
,17
23,03
87
,96
,89
.46
25,07
,88
.69
34
24,00
,68
38
,24
.10
86
27,05
,98
,55
,15
,97
,77
,42
.08
,76
46
,32
,18


Tỉ trọng biểu kiến
15,56/ 15,56
20/20
22/22
24/24
25/25
26/26
28/28
30/30
32/32
34/34
35/35
36/36
0,9685
27.15
26,06
25,63
25,23
25,05
24,85
24,50
24,16
23,84
23,53
23,39
23,25
84
24
,15
,72
,32
,13
,94
,58
,23
,92
.61
,47
,33
83
,33
24
.80
.40
,21
25,02
66
,31
,99
,68
.54
,40
82
,42
,33
,89
48
,29
.10
74
,39
24.06
,75
,61
,47
81
,51
.41
,97
,67
,37
.18
.81
.47
.14
,83
,69
,54
80
.60
,50
26,06
,65
45
,26
.89
,54
,21
.90
,76
.61
79
,69
,59
.14
,73
,53
.34
,97
,62
,30
,98
.84
.69
78
78
,67
.22
,81
,61
,42
25,05
.70
,37
24.06
,91
,77
77
,87
76
,31
,89
,69
,50
.13
.78
,45
.14
,99
.84
76
,96
.84
,39
,97
,77
,58
21
,85
,52
,21
24.06
,91
75
28.05
,93
.47
26,05
,85
,66
,29
,93
,60
,29
,13
,99
T4
.14
27.01
,56
.14
.94
,74
,37
25.01
.68
,36
,21
24.06
73
,23
.10
.64
,22
26,02
,82
,45
,09
,75
,43
,28
,13
72
,32
.19
,73
,30
.10
.90
.53
,16
,83
,51
,36
,20
71
.41
27
,81
,38
,18
,98
,60
24
,90
58
43
28
70
,50
,36
89
46
26
26,06
,68
,32
,98
,66
,50
.35
69
,59
44
,97
,54
,34
.14
,76
.40
25,06
,73
,58
.42
68
,68
,52
27,05
,63
42
22
.84
,47
.13
.81
.65
,50
67
.77
,61
,14
,71
,50
,30
.92
,55
.20
,88
,73
,57
66
,86
.69
,22
,79
,58
38
,99
,63
28
,95
.80
64
65
,95
,77
,30
,87
,66
,46
26,07
.70
,36
25,03
,87
,72
64
29.04
,86
,39
,95
,74
.54
,15
,78
44
.11
,95
79
63
,12
,94
,47
27,03
,82
62
23
,86
,51
.18
25,02
86
62
,21
28,02
,55
.11
,90
,70
,31
,94
,59
,25
,09
,93
61
,30
.11
64
19
,98
,77
.38
26.02
,66
,33
.17
25,01
60
,39
19
,72
,27
27,06
,85
46
.09
74
.40
24
,08
59
,47
28
,81
,35
,13
,93
,54
,17
,82
48
.31
.15
58
,56
,36
,89
.43
,21
27,01
,61
.24
.89
,56
,39
23
57
,65
44
,97
.51
29
,09
,69
.32
,97
.63
.46
,30
56
74
.53
28.05
,59
,37
,17
,77
.39
26.04
70
.53
,37
55
.82
,51
,13
,67
,45
,25
,85
.47
.11
,77
,61
45
54
,91
,69
,21
,75
,53
,33
.93
,55
.19
85
,68
52
53
30,00
78
29
83
.61
.41
27,00
,62
26
,92
75
,59
52
,09
,86
,37
.91
,69
,49
,08
,70
34
,99
,82
.66
51
,17
.94
.45
,99
,77
,56
,15
.78
.41
26,06
,90
.74


Tỉ trọng biểu kiến
15,56/ 15,56
20/20
22/22
24/24
25/25
26/26
28/28
30/30
32/32
34/34
35/35
36/36
0,9650
30,26
29,03
28,53
28,07
27,85
27,64
27,23
26,85
26,49
26.14
25,97
25,81
49
.34
.11
,61
,15
,93
,72
,31
,92
,56
,21
26,04
,89
48
,43
.19
,69
,23
28,01
,79
,38
27,00
,64
,29
.11
,96
47
,52
,27
,73
,31
,09
87
,46
.07
,71
36
,19
26,03
46
,60
,35
,85
,39
.16
,95
,53
15
,78
43
,26
.10
45
,69
.44
,93
,47
24
28,03
61
,22
,85
,51
,33
.17
44
,78
,52
29,02
,55
,32
.10
,69
,30
,93
,58
.40
24
43
.86
,60
.10
,63
.40
18
,76
,37
27,00
,65
,47
,31
42
,95
.68
,18
.71
47
,26
,84
.44
,07
,72
,54
,38
41
31,03
,76
,26
,79
,55
.34
,91
,52
,14
,79
,61
.45
40
.11
,85
.34
,86
,63
41
,99
,59
,22
,86
,69
,52
39
,20
.93
,42
,93
,71
,49
28,06
,67
,29
,93
,76
,59
38
,28
30,01
,50
29,01
,78
,56
.14
,74
,37
27.01
,83
.66
37
,36
.09
,58
,09
,86
,64
.21
.81
.44
,08
,90
,73
36
.44
,17
,66
,17
,94
,72
,29
.89
,51
,15
,97
,80
35
,52
,25
,74
,25
29,02
,80
,37
,96
,58
.22
27,04
,87
34
,61
.34
,28
,33
,09
,87
,44
28.04
,66
,29
.11
,94
33
,69
,42
,90
,41
,17
,95
,52
.11
,73
,36
,18
27.01
32
,77
.50
,98
49
,25
29,03
,60
.19
.80
,43
,25
.08
31
,85
,58
30,06
,57
,33
.11
,67
,25
,87
,50
,32
,16
30
,93
,66
.13
64
,40
.18
,74
,33
,95
,58
,39
,22
29
32,02
74
,21
,72
48
,26
,82
,41
28,02
,65
,46
,29
28
,09
,82
,29
,79
,56
,33
,89
,48
,01
,72
,54
,36
27
,17
,89
,36
,87
,64
.41
,97
,56
,17
,79
.61
,43
26
,25
,97
44
,96
,71
,48
29,04
,63
,24
,86
,68
.50
25
,33
31.05
,52
30,03
,79
,56
,12
,70
,31
93
,75
,57
24
,41
,13
,60
.10
,87
,64
.20
,78
,38
28,00
,82
,64
23
,49
20
,67
,17
,95
,71
,27
,85
45
,07
,89
,71
22
,57
28
,75
,25
30.02
,79
,35
,93
,52
14
,96
.78
21
.65
36
,83
,33
.10
,86
,42
29,00
,55
,21
28,03
,85
20
,72
44
.91
.41
17
94
,50
,07
67
29
.10
,92
19
,80
,52
,25
30,01
.57
.14
,74
,36
,17
,99
11
,88
,59
,32
,09
,65
,22
,82
43
,24
28,06
17
,96
,67
,40
,16
,72
,29
,89
,50
,31
,13
16
33,04
,75
,47
24
,79
,36
,96
,57
,38
.20


Tỉ trọng biểu kiến
15,56/ 15,56
20/20
25/25
26/26
28/28
30/30
32/32
34/34
35/35
36/36
0,9615
33,12
31,82
30,54
30,31
29,86
29,43
29,03
28,64
28,45
28,27
14
,19
,90
,62
,39
,94
,51
.10
,71
.52
,43
13
,27
,98
,69
.46
30,01
,58
.17
,78
,59
.41
12
,35
32.05
,77
,53
,09
,65
24
,85
.66
48
11
43
.13
.84
,61
,15
,72
,31
.92
,73
,56
10
,50
,21
.92
,68
.23
,80
,39
,99
,80
.62
09
.59
.28
.99
,75
,30
,87
,46
29,06
,87
,69
08
,66
,36
31,07
,83
,38
,94
,53
,13
.94
,76
07
,74
,43
.13
,90
,45
30,01
,60
.20
29,01
,83
06
.81
.51
21
,98
,52
,09
,67
,27
08
,90
05
89
,58
,29
31,05
,59
.16
.74
34
,15
,97
04
,97
,66
,36
,13
,66
,23
.81
,41
.22
29.04
03
34.05
,73
.43
,20
,73
,30
,88
48
.29
.11
02
,12
,81
,51
,28
,80
,37
,95
,55
,36
.18
01
.20
,88
,58
.35
,88
.44
30,02
,62
.43
,25
00
,27
,96
,65
.42
,95
,51
,09
,69
,50
,31
0,9599
35
33,03
,73
,58
,16
,76
,57
38
98
42
.10
,80
,65
,23
,83
,63
,45
97
,50
.18
,87
,72
,30
,90
,70
,51
96
,57
,25
.95
,79
,37
,97
.77
,58
95
.65
,32
32,02
,87
.44
30.04
.84
,65
94
,72
.40
,09
,94
.51
.11
.91
72
93
.80
,47
,16
31.01
,58
.18
,98
,79
92
,87
,54
,23
,08
,65
,25
30,05
,86
91
,95
,62
,30
,15
,72
,32
,12
,93
90
35,02
,69
,37
,22
,79
.38
.18
,99
89
,09
,76
.44
,38
,25
30.06
88
,17
.84
,51
,35
,23
.13
87
,24
.91
,58
,42
,39
20
86
.31
,98
,65
.49
.46
,27
85
,38
34.05
,73
,56
,52
,33
84
46
,12
.80
.63
,59
.40
83
,53
,20
.87
.70
,66
47
82
.60
,27
,94
,77
,73
.54
81
,67
,34
33.01
.84
,80
,61


Tỉ trọng biểu kiến
15,56/ 15,56
20/20
25/25
30/30
35/35
Tỉ trọng biểu kiến
15,58/ 15,56
20/20
25/25
30/30
35/35
0,9580
35,75
34,41
33,08
31.91
30,86
0,9545
38,17
36,83
35,46
34,25
33.15
79
,82
.48
,15
,98
,93
44
24
89
,53
,31
21
78
,89
,56
,22
32,05
31.00
43
.31
,96
,59
,38
,27
77
,96
.63
.29
.11
,07
42
,37
37,03
,66
44
.34
76
36,04
,70
,36
,18
,13
41
.44
,09
,72
,51
,40
75
.11
,77
,43
.25
.20
40
,51
,16
,79
,57
,46
74
,18
,84
,50
,32
26
39
,57
,23
,86
,64
,53
73
,25
,91
,67
,3S
33
38
,64
,29
,92
,70
,59
72
,32
,98
.64
,45
,39
37
,71
,36
,99
,77
,66
71
.39
35,05
.71
,52
.46
36
,77
42
36,05
83
,72
70
,46
,12
,78
,58
,53
35
,84
,49
,12
,90
,78
69
,53
,19
,85
,65
,59
34
,91
,56
,18
,96
85
68
,60
,26
,92
,72
,66
33
,97
,62
,25
35,03
.91
67
,67
,33
,99
,79
,72
32
39,04
,69
,31
,09
,97
86
.74
.40
34,05
,85
,79
31
.10
.76
.38
,15
34.04
65
.81
,47
,12
,92
,86
30
.17
,82
.44
22
.10
64
88
,54
.19
,99
,92
29
.23
,88
,51
,28
,16
63
,95
.61
,26
33,05
,99
28
,30
,95
,57
,34
22
62
37,02
,68
,32
,12
32,05
27
,36
38,01
.64
.41
,29
61
,09
,75
,39
.19
,12
26
,43
,07
.70
,47
,35
60
.16
,82
.46
,25
.18
25
49
.14
,77
.53
.41
59
.22
.88
,53
,32
,25
24
,56
,20
,83
,59
,47
58
,29
,95
,59
,39
.31
23
,62
,27
,90
,66
,53
57
.36
36,02
,66
,45
,37
22
,69
,33
,96
,72
,60
56
,43
,09
,73
,52
,44
21
,75
,39
37.02
,78
66
55
,50
.15
,80
,59
,50
20
,82
,46
,09
,85
,72
54
,56
22
,86
,65
,57
19
,88
,52
,15
,91
,78
53
,63
,29
,93
,72
,63
18
,95
,59
,21
,97
.84
52
,70
.36
35,00
,79
,70
17
40.01
,65
,28
36,04
.91
51
,77
,42
,07
,85
,76
16
,08
,72
34
.10
,97
50
.84
,49
,13
,92
,83
15
.14
78
.40
,16
35.04
49
,90
,56
,20
,99
,89
14
,20
.84
,46
,22
.10
48
,97
,63
,26
34,05
,95
13
,27
.91
,52
,28
,16
47
38.04
.69
.33
,12
33,02
12
,33
,97
,59
,35
22
46
,11
,76
,39
.18
,03
11
,39
39.04
,65
,41
,28


Tỉ trọng biểu kiến
15,56/ 15,56
20/20
25/25
30/30
35/35
Tỉ trọng biểu kiến
15,56/ 15,56
20/20
25/25
30/30
35/35
0,9510
40.46
39,10
37,71
36,47
35,34
0,9475
42,61
41,26
39,87
38,60
37,44
09
,52
.16
,78
,53
.40
74
,67
,32
,93
,66
,50
08
,58
,23
.84
,59
.46
73
,73
,38
,99
,72
,56
07
,65
.29
,90
,65
,52
72
,80
.44
40,05
,78
,62
06
,71
,35
,96
,72
,58
71
,86
,50
.11
.84
.68
05
,77
.41
38,02
,78
.64
70
,92
,56
,17
,90
,74
04
.84
48
.09
.84
,71
69
,98
,62
,22
,96
,79
03
,90
54
,15
,90
,77
68
43.04
,68
,28
39,02
.85
02
,96
.60
.21
,96
83
67
,09
.74
.34
,08
,91
01
41.02
,67
,27
37,02
,89
66
,15
,80
,40
,13
,97
00
,09
,73
,33
,09
.96
65
,21
,86
.46
,19
38.03
0,9499
,15
,79
,40
,15
36.01
64
,27
,92
,52
,25
,09
98
,21
,85
,46
,21
,07
63
,33
,98
,58
.31
,15
97
,27
,91
,52
,27
,13
62
,39
42,04
.64
,37
,20
96
.33
,98
,58
,33
,19
61
,45
,09
,70
,43
,26
95
.40
40.04
,64
,39
,25
60
,51
.15
,76
,49
,32
94
.46
.10
,70
,45
,31
59
,57
,21
,82
,54
,38
93
,52
,16
,77
.51
,37
58
,63
,27
.88
.60
.44
92
,58
.22
,83
,67
43
57
,69
,33
,93
,66
.49
91
,64
,29
,89
,63
,49
56
,75
,39
,99
72
,55
90
.70
,35
,95
,70
,55
55
.80
,45
41.05
,78
.61
89
,77
,41
39,01
,76
.61
54
.86
,51
,11
84
,67
88
.83
,47
,07
,82
,67
53
,92
,57
,17
89
,73
87
,89
,53
,13
,88
,73
52
,98
,63
,23
,95
,78
86
,95
,59
,20
,94
,79
51
44.04
.69
,28
40,01
.84
85
42,01
,65
26
33,00
,85
50
.10
,74
34
,07
,90
84
.07
.71
,32
,06
.91
49
,16
.80
.40
,13
,96
83
,13
,78
,38
,12
.97
48
.21
,86
46
.18
39,02
82
,19
.84
.44
.18
37,03
47
,27
,92
,51
24
,07
81
,25
,90
,50
.24
,09
46
,33
,98
,57
30
,13
80
,31
,96
,56
30
.15
45
,39
43.04
.63
,35
,19
79
,37
41.02
,62
,36
,21
44
,45
,09
,69
41
.24
78
,43
,08
.68
.42
26
43
,50
,15
.75
47
,30
77
,49
,14
,74
,48
32
42
,56
,21
80
,53
,36
76
,55
,20
,80
,54
,38
41
,62
,27
,86
,58
.41


Tỉ trọng biểu kiến
15,56/ 15,56
20/20
25/25
30/30
35/35
Tỉ trọng biểu kiến
15,56/ 15,56
20/20
25/25
30/30
35/35
09440
44.68
43,33
41,92
40,64
39,47
0,9405
46,65
45,30
43,90
42,61
41.42
39
,73
,39
,98
,70
,53
04
,70
,36
,96
.67
48
38
,79
.44
42,03
,75
,59
03
,76
,42
44,02
,72
,53
37
,85
,50
.09
.81
,64
02
,81
,47
,07
,78
,59
36
,91
,56
,15
,87
.70
01
,87
,53
,13
,83
.64
35
,97
,62
,21
,93
.76
00
,92
,58
,18
.89
.70
34
45,02
,67
,26
,98
,81
0,9399
,98
,64
,23
,94
,75
33
.08
,73
,32
41,04
,87
98
47,03
,69
,29
43,00
,81
32
.14
,78
,38
,10
,93
97
,09
.74
.34
,05
,86
31
,19
,85
,43
15
,98
96
,14
,80
.40
.11
,92
30
,25
,90
.49
,21
40.04
95
.19
,85
,45
.16
,97
29
.31
,96
,55
,27
,09
94
,25
.91
,51
,22
42.03
28
,36
44,02
,61
,32
.15
93
,30
,96
,56
,27
,08
27
,42
,07
,66
,38
.21
92
,35
46.01
,62
,33
.14
26
,47
,13
,72
44
,26
91
,41
,07
,67
,38
,19
25
,53
,18
,78
,49
,32
90
,46
,12
,73
,44
,24
24
,59
,24
,83
,55
,37
89
,52
,18
,78
,49
,30
23
,64
,30
,89
,60
43
88
,57
,23
,84
,55
,35
22
,70
,35
,95
,66
.48
87
62
29
,89
,60
41
21
,76
.41
43.01
,72
,54
86
,68
34
,95
,66
46
20
,81
,46
,06
,77
,59
85
,73
,39
45,00
,71
.52
19
,87
,52
,12
,83
,65
84
,78
,45
,05
,77
,57
18
,93
,58
,17
,89
.71
83
,84
,50
.11
,82
,63
17
,98
,63
,23
,94
,76
82
,89
,56
,16
,87
,68
16
46.04
,69
,29
42,00
,82
81
,95
,61
,22
,93
.73
15
,09
74
34
.06
,87
80
48,00
,67
,27
,98
.79
14
.15
,80
,40
.11
.93
79
.05
,72
,32
44,04
84
13
.20
86
,46
,17
,98
78
.11
,77
,38
,09
,90
12
26
.91
,51
,22
41,04
77
16
,83
,43
,15
,95
11
,31
,97
,57
,28
,09
76
,21
.88
,48
,20
43.01
10
,37
45,03
,62
,33
.15
75
26
.94
54
,25
06
09
,43
,08
,68
.39
,20
74
,32
,99
,59
,31
11
08
,48
14
,74
.44
,26
73
.37
47.04
,65
,36
,17
07
,54
.19
,79
,50
,31
72
42
.10
,70
.41
,22
06
,59
.25
,85
,56
,37
71
.48
,15
,75
.47
,27


Tỉ trọng biểu kiến
15,56/ 15,56
20/20
25/25
30/30
35/35
Tỉ trọng biểu kiến
15,56/ 15,56
20/20
25/25
30/30
35/35
0,9370
48.53
47,20
45,81
44,52
43,33
0,9335
50,35
49,04
47,66
46.37
45,17
69
,58
26
.86
,58
,38
34
,40
,09
,71
,42
,22
68
,63
,31
.91
,63
,43
33
,45
,14
,76
,47
.27
67
,69
,36
.97
,68
.49
32
,50
,19
.81
.53
,33
66
,74
.42
46.02
,74
,54
31
,55
,25
.86
,58
,38
65
,79
.47
,07
,79
,59
30
,60
,30
.92
,63
,43
64
,85
,52
,13
84
,65
29
,65
,35
,97
,68
,48
63
,90
,58
.18
,90
,70
28
,70
.40
48,02
,73
.53
62
,95
,63
,23
,95
,75
27
,75
,45
,07
,79
,59
61
49,01
,68
29
45,01
,81
26
.81
,50
,12
.84
.64
60
,06
,73
.34
,06
,86
25
,86
,55
,17
,89
.69
59
,11
,79
,39
.11
,91
24
,91
,60
.22
,94
74
58
,16
.84
.45
,16
,97
23
,96
,65
.28
,99
,79
57
.21
,89
,50
,22
44.02
22
51.01
,70
,33
47.05
.84
56
,26
,94
,55
,27
,07
21
,06
,75
,38
.10
,90
55
,32
48,00
,61
,32
.13
20
,11
,80
,43
,15
,95
54
,37
,05
,66
,37
18
19
,16
,85
,48
.20
46.00
53
.42
.10
,71
43
,23
18
,21
,90
,53
,25
,05
52
.47
,15
,77
,48
,28
17
,26
,95
,58
,30
.10
51
,52
,21
,82
,53
,34
16
,31
50,00
,63
35
,15
50
,58
,26
,87
,58
,39
15
,36
,05
,68
.40
,20
49
,63
,31
,93
.64
.44
14
.41
,10
,73
.45
,26
48
,68
,36
,98
,69
.49
13
,46
.16
,79
,31
47
,73
.41
47,03
,74
.64
12
,51
,21
.84
,55
,36
46
.78
,47
,08
,79
,60
11
,56
.26
,89
.60
41
45
,83
,62
.14
,85
,65
10
,61
31
,94
.65
46
44
,89
,57
,19
,90
.70
09
,66
36
,99
.71
,51
43
.94
,62
,24
,95
,75
08
,71
41
49.04
,76
,56
42
,99
,68
,29
46,01
.81
07
,76
46
,09
81
,61
41
50,04
,73
,34
,06
,86
06
,81
.51
.14
86
66
40
.09
,78
40
.11
.91
05
.86
,56
19
,91
,71
39
,14
,83
.45
,16
,96
04
.91
,61
24
,96
,77
38
,19
,88
,50
,21
45.02
03
,96
,66
,29
48.01
,82
37
24
.94
,55
,27
,07
02
52.01
.71
,34
.06
.87
36
,30
,99
.60
,32
,12
01
,06
,76
,39
.11
,92


Tỉ trọng biểu kiến
15,56/ 15,56
20/20
25/25
30/30
35/35
Tỉ trọng biểu kiến
15,56/ 15,56
20/20
25/25
30/30
35/35
0,9300
52.11
50,81
49.44
48,16
46,97
0,9265
53.84
52,54
51.18
49,91
48,71
0,9299
.16
86
49
,21
47,02
64
,89
,59
,23
,96
,76
98
,21
,91
54
,26
,07
63
,94
,64
,27
50,00
.81
97
,26
,96
,59
,31
,12
62
,99
.69
,32
.05
,86
96
,31
51,01
.64
,36
,17
61
54.03
,74
,37
,10
,91
95
,36
,06
.69
,41
,22
60
,08
.79
,42
,15
.96
94
.41
.11
,74
,46
,27
59
,13
,84
,47
,20
49.01
93
,46
.16
,79
,51
,32
58
,18
89
.52
,25
.06
92
,51
,21
,84
,56
,37
57
,23
,93
,57
,30
.11
91
,56
26
,89
,61
,42
56
,28
,98
,62
,35
,15
90
,61
,31
,94
,66
,47
55
,32
53,03
,67
.40
,20
89
,66
,36
,99
,71
,52
54
,37
,08
,72
44
25
88
,71
.41
50,04
,76
.57
53
.42
,13
,76
49
,30
87
,76
46
,09
.81
,62
52
,47
,18
.81
,54
,35
86
81
,50
.14
,86
,67
51
,52
,22
,86
,59
.40
85
86
,55
,19
.91
,72
50
,57
,27
,91
64
.44
34
,91
,60
24
,96
,77
49
,61
,32
,96
,69
.49
83
,96
,65
,29
49.01
,82
48
,66
,37
52,01
,74
,54
82
53,00
,70
,34
,06
,87
47
,71
42
06
,79
,59
81
,05
,75
,39
.11
,92
46
,76
,47
,11
,83
.64
80
,10
,80
44
.16
,97
45
,81
,52
,16
.88
,69
79
,15
,85
.49
,21
48,02
44
,86
56
,20
,93
,73
78
,20
.90
.54
.26
.07
43
,90
,61
,25
,98
,78
77
,25
,95
,59
,31
12
42
,95
,66
,30
51.03
.83
76
.30
52,00
64
,36
,17
41
55,00
.71
,35
,08
,88
75
,35
,05
,68
,41
,22
40
,05
,76
.40
,13
,93
74
.40
,10
,73
,46
,27
39
.10
,81
,17
,98
73
,45
,15
,78
,51
,32
38
.14
,85
,50
22
50,02
72
,50
,20
,83
,56
,37
37
,19
.90
54
.27
,07
71
,54
25
,88
,61
,42
36
.24
,95
,59
,32
.12
70
,59
,29
,93
,66
,47
35
29
54.00
,64
37
17
69
,64
.34
,98
.71
,52
34
,33
,05
,69
,42
,22
68
,69
,39
51,03
,76
,57
33
,38
,09
74
,46
,27
67
,74
44
,08
.81
,62
32
,43
.14
,79
,51
,31
66
,79
,49
,13
,86
,67
31
.48
,19
,83
,56
,36


Tỉ trọng biểu kiến
15,56/ 15,56
20/20
25/25
30/30
35/35
Tỉ trọng biểu kiến
15,56/ 15,56
20/20
25/25
30/30
35/35
0,9230
55,52
54.24
62,88
51,61
50.41
0,9195
57,18
55,90
-54,55
53,28
52,08
29
,57
,29
,93
.66
.46
94
23
,95
,59
,33
.13
28
,62
,33
,98
,71
,51
93
,27
56,00
.64
,37
17
27
,67
,38
63,03
,75
,56
92
,32
,04
,69
,42
22
26
.71
.43
.08
.80
,60
91
,37
,09
,74
.47
,27
25
,76
.48
,12
,85
,65
90
,41
.14
,78
,51
,32
24
.81
,53
.17
.90
.70
89
.46
,18
,83
,56
,36
23
,86
,57
22
,95
,75
88
,51
,23
,88
.61
.41
22
,90
,62
,27
62,00
.80
87
,55
.28
,92
,65
,46
21
,95
,67
,31
.04
,85
86
,60
,32
,97
,70
,60
20
56,00
,72
,36
,09
,89
85
,65
,37
55,02
,75
,55
19
,05
,77
.41
14
.94
84
.69
42
,07
,79
.60
18
,09
,81
,46
,19
,99
83
,74
46
.11
,84
,65
17
.14
,86
.50
,23
51.04
82
,79
,51
16
.89
,69
16
,19
,91
,55
.28
,09
81
,83
,56
,21
,93
,74
15
,24
,96
,60
,33
13
80
,88
,60
,25
,98
,79
14
,28
55,00
.65
,38
.18
79
,93
65
,30
54,03
83
13
,33
,05
,70
,43
.23
78
,97
.70
,35
.07
88
12
,38
.10
.74
,47
,27
77
56,02
,74
,39
.12
,93
11
,43
,15
,79
,52
32
76
,06
,79
44
,17
,98
10
,47
.19
.84
,57
,37
75
,11
.84
.49
,21
53.02
09
,52
.24
,89
,62
.42
74
.16
,88
,53
26
.07
08
,57
.29
,93
,67
46
73
.20
,93
,58
,31
.12
07
,62
.34
,98
,71
,51
72
,25
,97
,63
36
.16
06
,66
,38
54,03
,76
,56
71
,29
57.02
,67
40
,21
05
,71
,43
,08
,81
.61
70
,34
,07
,72
,45
,26
04
,76
.48
,12
,86
,65
69
,38
.11
.77
,50
,30
03
,81
,53
,17
,90
.70
68
,43
,16
.81
54
35
02
,85
,57
,22
,95
,75
67
47
.21
,86
.59
.40
01
.90
,62
26
53,00
,80
66
,52
25
91
.54
,44
00
,95
,67
31
,05
.84
65
,67
30
,95
,68
49
0.9199
57.00
,71
36
09
,89
64
,61
,35
56,00
,73
,53
98
04
,76
.41
14
.94
63
.66
,39
,05
,78
,58
97
,09
.81
,45
.19
,99
62
,70
.44
.09
,82
63
96
,13
.86
,50
,23
52,03
61
,75
,48
.14
,87
,67


Tỉ trọng biểu kiến
15,56/ 15,56
20/20
25/25
30/30
35/35
Tỉ trọng biểu kiến
15,56/ 15,56
20/20
25/25
30/30
35/35
0,9160
58,79
57,53
56.18
54,92
53,72
0,9125
60,37
59,12
57,79
56,53
55,33
59
,84
,58
.23
,96
,77
24
,42
,16
,83
,57
.38
58
,89
,62
28
55,01
,81
23
,46
,21
,88
,62
,42
57
,93
,67
,32
,06
,86
22
.50
,25
,92
,67
.47
56
,98
.71
,37
.10
,91
21
,55
,30
,97
.71
,52
55
59,02
,76
,41
,15
,95
20
,59
.34
58,01
,76
.56
54
,07
.81
46
,19
54.00
19
.64
,39
,06
,80
,61
53
,11
,85
,51
24
,05
18
.68
,43
,10
,85
,65
52
,16
,90
,55
,29
,09
17
,73
.48
,15
,89
.70
51
,20
,94
,60
,33
,14
16
,77
,52
,19
,94
,74
50
,25
,99
,65
,38
.18
15
,82
,57
24
,99
,79
49
,29
58,03
,69
,42
,23
14
,86
.61
28
57,03
.84
48
.34
,08
74
,47
.28
13
.91
,66
,33
,08
.88
47
,38
.13
,78
,52
,32
12
,95
,70
,37
,12
.93
46
,43
,17
83
,56
,37
11
61.00
,75
,42
,17
,97
45
,47
,22
.88
,61
.41
10
.04
,79
.46
,21
56.02
44
,52
26
,92
,65
.46
09
,08
,84
,51
,26
.06
43
,56
,31
,97
,70
,51
08
,13
,88
,55
,30
,11
42
,61
,35
57,01
,75
,55
07
,17
,92
,60
,35
,15
41
,65
.40
.06
,79
,60
06
,22
,97
.64
,39
,20
40
.70
.44
.10
,84
,65
05
,26
60.01
,69
,44
.25
39
,74
,49
,15
,88
,69
04
,30
,06
,73
.48
,29
38
,79
,53
,20
,93
,74
03
,35
10
,78
,53
.34
37
,83
,58
.24
,98
,78
02
,39
,15
,82
,57
,38
36
,88
,62
,29
56,02
,63
01
.44
.19
,87
,62
43
35
,92
,67
,33
,07
,88
00
,48
24
,91
,66
.47
34
,97
,71
,38
.11
,92
0,9099
,52
28
,96
,71
,52
33
60,01
,76
,42
.16
,97
98
,57
.33
59,00
,75
,56
32
,06
,80
,47
,21
55.01
97
,61
,37
04
.80
,61
31
,10
,85
.51
,25
,06
96
,66
.41
.09
84
,65
30
,15
,89
,56
,30
,11
95
70
46
,13
,89
,70
29
,19
.94
,60
.34
.16
94
.74
,50
.18
,93
,75
28
24
,98
,65
,39
20
93
,79
,55
,22
,98
,79
27
,28
59,03
,70
44
.24
92
,83
,59
27
58,02
.84
26
,33
,07
,74
.48
,29
91
,88
,64
,31
,07
,88


Tỉ trọng biểu kiến
15,56/ 15,56
20/20
25/25
30/30
35/35
Tỉ trọng biểu kiến
15,58/ 15,58
20/20
25/25
30/30
35/35
0,9090
61,92
60.68
59,36
58,11
66,93
0,9055
63,45
62,22
60,90
59,65
58,48
89
,96
,72
.40
,15
,97
54
,49
,26
,95
.70
,52
88
62,01
,77
45
.20
57,02
53
,53
,30
,99
,74
,56
87
,05
,81
49
.24
.06
52
,58
.35
61,03
,79
.61
86
,10
,86
,53
,29
.11
51
,62
,39
,08
,83
,65
85
.14
,90
,58
,33
,15
50
,66
.43
,12
,87
.70
84
.18
.94
,63
,38
.19
49
,71
.48
.16
,92
.74
83
23
,99
,67
.42
24
48
,75
,52
,21
,96
78
82
,27
61,03
,71
.46
,28
47
,79
,56
,25
60,00
,83
81
,31
,08
,76
,51
.33
46
.84
,60
,29
.05
,87
80
,36
,12
,80
,55
,37
45
.88
,65
.34
,09
,92
79
.40
.17
,85
,60
.42
44
,92
,69
,38
.14
,96
78
.45
,21
,89
.64
.46
43
,97
,73
,42
.18
59.00
77
.49
.25
,94
,69
,50
42
64,01
,78
.47
,22
,05
76
,53
,30
,98
,73
,55
41
,05
,82
,51
,27
,09
75
,58
.34
60,03
,77
.59
40
,09
,86
,55
,31
,13
74
,62
.39
,07
,82
.64
39
.14
,91
,60
,35
,16
73
.66
,43
.11
,86
.68
38
.18
,95
.64
.40
,22
72
,71
,47
,16
,91
,73
37
,22
,99
,68
.44
,27
71
,75
,52
.20
,95
.77
36
,27
63.04
,73
.48
,31
70
,79
,56
,25
59,00
.81
35
,31
.08
,77
,53
,35
69
.84
.60
29
.04
.86
34
,36
,12
,81
,57
.40
68
,88
,65
,33
,08
,90
33
.40
,17
,86
,62
.44
67
,93
,69
,38
,13
,95
32
.44
.21
.90
66
.48
66
,97
,74
,42
,17
.99
31
,48
,25
.94
,70
,53
65
63.01
,78
,46
21
58.04
30
,53
,30
,99
,75
,57
64
,05
.82
,51
,26
,08
29
,57
34
62,03
,79
,61
63
,10
,87
,55
,30
,12
28
.61
38
.07
,83
66
62
.14
,91
,60
,35
.17
27
.66
,43
12
,88
.70
61
.19
,96
,64
39
,21
26
.70
,47
.16
,92
,74
60
23
62,00
,68
.43
,26
25
,74
,51
,20
,97
,79
59
,27
.04
,73
.48
.30
24
,78
,56
,24
61.01
,83
58
,32
,09
,77
,52
34
23
,83
60
.29
,05
.87
57
,36
.13
,82
.57
.39
22
,87
.64
,23
,09
,92
56
.40
,17
,86
,61
,43
21
,91
,69
,37
.14
,96


Tỉ trọng biểu kiến
15,56/ 15,56
20/20
25/25
30/30
35/35
Tỉ trọng biểu kiến
15,56/ 15,56
20/20
25/25
30/30
35/35
0,9020
64,96
63,73
62,42
61,18
60,00
0,8985
66.44
65,22
63,91
62,68
61,50
19
65,00
,77
,46
,22
,05
84
,48
26
,96
.72
,55
19
,04
,82
,50
,27
,09
83
,52
,30
64,00
,77
,59
17
,09
,86
,55
,31
,13
82
,56
,35
.04
.81
,63
16
,13
,90
,59
,35
,18
81
.61
,39
,08
,85
,68
15
,17
,94
,63
,40
,22
80
,65
.43
,13
,89
,72
14
.21
,99
,67
44
,26
79
,69
,47
,17
,94
,76
13
26
64,03
,72
,48
,30
78
,73
.51
,21
,98
.80
12
,30
.07
,76
,53
,35
77
,77
,56
,25
63,02
,85
11
,34
.11
,80
,57
,39
76
.82
,60
,30
,06
.89
10
,38
,16
,85
,61
.43
75
.86
,64
.34
.11
,93
09
.43
.20
,89
,66
,48
74
,90
,68
38
,15
,97
08
,47
.24
,93
,70
,52
73
.94
,72
.42
,19
62,02
07
,51
.28
,97
,74
55
72
,98
,77
,47
.23
.06
06
,55
,33
63,02
,78
,61
71
67,03
,81
,51
,28
,10
05
,60
,37
,06
,83
,65
70
,07
.85
,55
,32
14
04
,64
.41
,10
,87
,69
69
.11
,89
,59
,36
,19
03
,68
,45
.15
,91
,73
68
,15
,94
.64
.40
.23
02
,72
,50
,19
,96
,78
67
,19
,98
,68
44
,27
01
,77
.54
,23
62,00
,82
66
,23
66,02
,72
,49
,31
00
,81
,58
,27
,04
,86
65
,28
,06
,76
,53
,36
0,8999
,85
62
,32
,09
,91
64
,32
,10
81
,57
.40
90
,89
,67
,36
,13
,95
63
,36
15
,85
,61
.44
97
,94
,71
,40
,17
,99
62
.40
,19
,89
,66
,48
96
,98
,75
.44
,21
61.03
61
44
,23
,93
.70
,53
95
66,02
,79
,49
,26
,08
60
,48
,27
,97
,74
,57
94
,06
84
,53
,30
,12
59
,53
,31
65,02
,78
,61
93
,10
,88
,57
,34
.16
58
,57
36
06
,83
,65
92
,15
,92
,62
,38
,21
57
,61
,40
.10
,87
69
91
,19
.96
.66
,43
,25
56
,65
44
14
,91
74
90
,23
65,01
,70
.47
,29
55
,69
,48
18
.95
,78
89
,27
,05
,74
,51
,33
54
,73
,52
,23
64,00
,82
88
,31
.09
,79
,55
,38
53
,78
,56
,27
.04
,86
87
,36
13
,83
,60
,42
52
,82
,60
,31
,08
.91
86
.40
,18
,87
,64
,46
51
,86
,65
,35
,12
.95


Tỉ trọng biểu kiến
15,56/ 15,56
20/20
25/25
30/30
35/35
Tỉ trọng biểu kiến
15,56/ 15,56
20/20
25/25
30/30
35/35
0,8950
67,90
66,69
65,39
64.16
62,99
0,8915
69,33
68,13
66,85
65,63
64.46
49
,94
,73
44
,21
63,03
14
,37
,17
,89
,67
.50
48
,98
77
.48
,25
,08
13
,41
,21
,93
.71
.54
47
68,02
81
,62
,29
.12
12
,46
,26
,98
,75
.58
46
,07
85
,56
,33
.16
11
,50
,30
67.02
,79
,62
45
.11
.90
,60
,37
.20
10
.54
,34
,06
,83
,67
44
,15
,94
,64
,42
.24
09
,58
,38
.10
,88
,71
43
,19
,98
,69
.46
,28
08
,62
,42
.14
.92
,75
42
,23
67,02
,73
,50
33
07
,66
.46
.18
.96
,79
41
,27
,06
,77
,54
,37
06
,70
,50
22
66,00
,83
40
,31
,10
.81
,58
,41
05
,74
,54
.26
,04
,87
39
,35
,15
,85
,63
,45
04
.78
,58
,30
,08
,92
38
,39
,19
,90
,67
.49
03
,82
,62
.34
.12
,96
37
,43
,23
,94
,71
.54
02
,86
,67
.39
,17
65.00
36
,48
27
,98
,75
,58
01
,90
.71
.43
21
.04
35
,52
,31
66,02
,79
,62
00
.94
,75
47
,25
,08
34
.56
,35
,06
,84
,66
0,8899
,98
,79
,51
.29
.12
33
,60
,39
,10
,88
,70
98
70,02
,83
,55
,33
.17
32
,64
.43
,15.
,92
,74
97
.06
,87
,59
,37
.21
31
,68
.47
,19
.96
,79
96
.10
,91
,63
,41
25
30
,72
,52
,23
65,00
,83
95
,14
,95
,67
,45
,29
29
,76
.56
,27
,05
,87
94
.18
,99
.71
.50
,33
28
,80
.60
.31
,09
.91
93
,22
69,03
,75
54
37
27
.84
,64
,35
,13
,95
92
,27
,07
,80
58
.41
26
,89
68
,39
,17
64.00
91
,31
11
.84
,62
45
25
,93
,72
,44
,21
.04
90
,35
,15
.88
.66
,50
24
,97
,76
.48
,25
,08
89
,39
,19
,92
,70
,54
23
69,01
,80
,52
,29
12
88
,43
,23
,96
,74
,58
22
,05
.84
,56
.34
,16
87
.47
,27
68,00
,79
,62
21
,09
.89
.60
,38
21
86
,51
,32
,04
,83
66
20
.13
.93
54
.42
,25
85
,55
,36
,08
,87
.70
19
,17
,97
,68
46
29
84
,59
,40
,12
.91
,74
18
,21
68,01
73
,50
,33
83
,63
.44
16
,95
,79
17
,25
,05
,77
,54
,37
82
67
48
,20
,99
.83
16
.29
.09
,81
,59
41
81
,71
,52
.24
67,03
,87


Tỉ trọng biểu kiến
15,56/ 15,56
20/20
25/25
30/30
35/35
Tỉ trọng biểu kiến
15,58/ 15,58
20/20
25/25
30/30
35/35
0,8880
70.75
69,56
68,28
67,07
65,91
0,8845
72.14
70,96
69,70
68,49
67,33
79
.79
,60
,33
.11
,95
44
,18
71,00
,74
.53
,38
78
,83
.64
,37
,15
,99
43
,22
,04
,78
,57
,42
77
,87
,68
,41
,20
66,03
42
,25
,08
,82
,61
46
76
.91
,72
,45
.24
,07
41
,29
,12
,86
,65
,50
75
,95
,76
,49
,28
,11
40
,33
,16
,90
,69
.54
74
,99
.80
,53
,32
.16
39
,37
,20
.94
,73
,58
73
71.03
.84
,57
,36
,20
38
,41
,24
,98
.77
.62
72
,07
,88
,61
,40
.24
37
.45
,27
70,02
.81
,66
71
,11
,92
,65
.44
.28
36
,49
,31
,06
,85
.70
70
,15
,95
,69
,48
,32
35
,53
,35
,10
,89
.74
69
,19
70.00
,73
,52
,36
34
,57
,39
,13
,93
,78
68
,23
,04
,77
,56
.40
33
,61
,43
,17
,97
,82
67
,27
,08
,81
,60
.44
32
,65
,47
,21
69,01
,86
66
,31
,12
,85
,64
,48
31
,69
,51
,25
,06
,90
65
,35
,16
,89
,68
.52
30
,73
,55
,29
,09
,94
64
,38
,20
,93
,72
,56
29
,76
.59
,33
,13
,98
63
,42
24
,98
,76
,60
28
,80
,63
,37
,17
68.02
62
46
.28
69,02
,80
,64
27
.84
,67
.41
,21
06
61
,50
,32
,06
,85
.69
26
,88
,71
,45
,25
.10
60
,54
,36
,10
,89
,73
25
,92
,75
,49
29
.14
59
,58
,40
,14
,93
,77
24
,96
,79
,53
,33
.18
58
,62
.44
.18
,97
81
23
73,00
,83
,57
,37
,22
57
,66
.48
,22
68.01
.85
22
.04
.87
.61
.41
26
56
.70
,52
,26
,05
,89
21
,08
,91
.65
,45
,30
55
,74
,56
,30
09
,93
20
,12
,35
,69
49
34
54
,78
,60
.34
,13
,97
19
.16
,99
,73
,53
,38
53
,82
,64
,38
,17
67,01
18
,19
72,03
,77
.57
42
52
,86
,68
42
,21
,05
17
,23
,07
,81
.61
,46
51
,90
,72
46
25
,09
16
,27
,10
,85
,65
,50
50
,94
.76
,50
,29
,13
15
,31
,14
,89
,69
,64
49
,98
.80
54
,33
,17
14
,35
.18
.93
,73
,58
48
72,02
,84
,58
,37
,21
13
,39
,22
,97
.77
,62
47
,06
.88
,62
.41
,25
12
.43
,26
71,01
.81
.66
46
.10
,92
,66
,45
,29
11
.47
,30
,05
,85
.70


Tỉ trọng biểu kiến
15,56/ 15,56
20/20
25/25
30/30
35/35
Tỉ trọng biểu kiến
15,56/ 15,56
20/20
25/25
30/30
35/35
0.8810
73,50
72,34
71,09
69,89
68,74
0,8775
74,86
,70
,46
,27
,13
09
.54
,38
,13
,93
,78
74
,90
,74
.49
,31
,16
08
,58
,42
.16
,97
,82
73
,93
,78
,53
.35
.20
07
,62
,46
,20
70,01
,86
72
.97
,81
,57
,39
24
06
.66
,50
,24
,05
,90
71
75,01
,85
.61
42
28
05
,70
,53
,28
,09
,94
70
,05
,89
,65
46
,32
04
,74
,57
,32
,13
,98
69
.09
,93
,69
,50
,36
03
,78
.61
,36
,17
69.02
68
,13
,97
,73
,54
.40
02
,81
,65
.40
,21
,06
67
,16
74,01
,77
,58
.4
01
,85
,69
.44
,25
.10
66
,20
,05
,81
,62
.48
00
,89
,73
.48
,29
.14
65
,24
,08
.84
.66
,52
0,8799
,93
,77
.52
.33
.18
64
,28
,12
,86
.70
.56
98
,97
,81
,56
,37
,22
63
,32
16
,92
,74
,60
97
74.01
,65
,60
.41
,26
62
,35
.20
,96
,77
.64
96
,05
,88
,64
44
,30
61
,39
24
73.00
.81
,67
95
,08
,92
,67
,48
,34
60
.43
28
.04
,85
,71
94
,12
,96
,71
,52
,38
59
,47
,32
,08
,89
,75
93
,16
73,00
,75
,56
,42
58
,51
,35
,12
,93
.79
92
,20
,04
.79
,60
,45
57
,54
,39
,15
,97
,83
91
,24
,08
,83
,64
.49
56
,58
.43
,19
72,01
,87
90
,28
,12
,87
,68
,53
55
,62
.47
,23
,05
,91
89
,32
,16
,91
,72
,57
54
,66
,51
,27
,08
,95
88
,36
,19
,95
,76
,61
53
,70
,55
,31
,12
,99
87
.39
.23
,99
,80
,65
52
,73
,58
,35
,16
71,03
86
.43
,27
72,03
.84
,69
51
,77
,62
,38
,20
,07
85
,47
,31
,07
,88
,73
50
,81
,66
,42
,24
.10
84
,51
,35
,11
,92
,77
49
,85
.70
46
,28
.14
83
,55
,39
.14
,95
.81
48
,89
.74
,50
,32
,18
82
,43
,18
71.00
,85
47
,92
,77
.54
,36
,22
81
.63
,47
22
.04
.89
46
.96
.81
,58
,39
26
80
,66
,50
26
,07
,93
45
76,00
,85
,62
,43
.30
79
.70
54
,30
,11
,97
44
,04
,89
,65
.47
.34
78
74
,58
.34
,15
70,01
43
,07
,93
,69
,51
38
77
,78
,62
38
,19
,05
42
.11
,97
,73
,55
.41
76
,82
,66
.42
,23
,09
41
,15
75,00
,77
,59
,45


Tỉ trọng biểu kiến
15,56/ 15,56
20/20
25/25
30/30
35/35
Tỉ trọng biểu kiến
15,56/ 15,56
20/20
25/25
30/30
35/35
0,8740
76,19
75,04
7381
72,63
71,49
0,8705
77,49
76,37
75,14
73,97
72,84
39
,22
,08
,85
.66
,53
04
,53
,40
,18
74,00
.83
38
,26
,12
,88
,70
,57
03
,57
44
22
,04
,92
37
,30
.16
,92
,74
,61
02
,60
.48
25
.08
96
36
.34
,19
,96
,78
,65
01
64
,52
,29
,12
73,00
35
,37
.23
74.00
,82
.69
00
.68
,55
,33
.16
,03
34
,41
,27
.04
,86
,72
0.8699
,71
,59
,37
.19
,07
33
,45
,31
,08
,90
,76
98
,75
,63
,40
23
.11
32
,49
,35
,11
,93
,80
97
,79
,66
,44
,27
,15
31
,52
,38
,15
,97
.84
96
,83
,70
,48
,31
,19
30
,56
,42
,19
73,01
,88
95
,86
,74
,52
,35
22
29
,60
.46
.23
,05
,92
94
,90
,78
,55
,38
.26
28
,64
,50
,27
,09
,96
93
,94
,81
,5g
.42
.30
27
,67
,54
,31
,13
72,00
92
,97
,85
,63
46
.34
26
.71
,57
.34
,16
,03
91
78,01
,89
,67
,50
,38
25
,75
,61
,38
,20
,07
90
,05
,92
,70
,54
41
24
,79
.65
42
,24
.11
89
,08
,96
,74
,57
,45
23
,82
,69
,46
,28
.15
88
,12
77.00
,78
,61
.49
22
,86
,73
,50
,32
,19
87
,16
,03
,82
,65
,53
21
,90
,76
,53
,35
,23
86
,19
,07
,85
,69
56
20
,94
,80
,57
,39
,27
85
,23
.11
,89
,73
,60
19
,97
,84
.61
,43
,30
84
,27
.14
,93
,76
64
18
77.01
,88
,65
,47
,34
83
,30
,18
,97
,80
,68
17
,05
,91
69
,51
,38
82
,34
,22
76,00
.84
,72
16
,09
,95
,73
,55
.42
81
,38
26
04
,88
,75
15
,12
,99
,76
,58
.46
80
,41
,29
08
,92
,79
14
.16
76,03
.80
,62
50
79
45
,33
12
,95
,83
13
,20
.06
,84
,66
,53
78
.49
,37
15
,99
,87
12
,23
.10
,88
,70
,57
77
,62
,40
.19
75.03
.91
11
,27
.14
,92
,74
61
76
,56
44
23
,07.
.94
10
,31
.18
,95
,77
,65
75
,60
.48
26
,10
,98
09
,34
,22
,99
.81
69
74
,63
,51
,30
,14
74,02
08
,38
.25
75,03
85
,73
73
,67
,55
,34
.18
,06
07
,42
,29
,07
89
,77
72
,71
,59
,38
22
,09
06
,46
,33
.10
,93
,80
71
,74
,62
.41
,25
.13


Tỉ trọng biểu kiến
15,56/ 15,56
20/20
25/25
30/30
35/35
Tỉ trọng biểu kiến
15,56/ 15,56
20/20
25/25
30/30
35/35
0,8670
78,78
77,66
76,45
75,29
74.17
0,8635
80,05
78,94
77,74
76,59
75,48
69
,82
,70
,49
,33
,21
34
,08
,97
.78
,63
,52
68
,85
,73
,53
,37
24
33
12
79,01
.82
,67
67
,89
,77
,56
.40
.28
32
,15
,05
.85
.70
,59
66
,93
,81
,60
.44
,32
31
,19
,08
.89
,74
,63
65
,96
,84
,64
,48
,36
30
,22
.12
,93
,78
,67
64
79,00
,88
,68
,51
,39
29
,26
.16
.96
,81
,71
63
.04
,92
.71
,55
.43
28
,30
.19
78,00
,85
,74
62
,07
,96
,75
,59
,47
27
,33
,23
.04
,89
,78
61
,11
,99
,79
,63
,51
26
,37
,26
,07
,93
,82
60
.14
78.03
,82
,66
,55
25
.40
,30
.11
,96
.85
59
,18
,07
.86
,70
,58
24
44
.34
,14
77.00
,89
58
,22
.10
,90
,74
,62
23
.47
.37
,18
04
.93
57
,25
.14
,94
,78
,66
22
.51
.41
,22
,07
,97
56
,29
.17
,97
,81
,70
21
,55
45
.26
11
76,00
55
,32
.21
77.01
,85
.73
20
,58
,48
29
.15
.04
54
,36
,25
,05
,89
,77
19
,62
,52
,33
.18
.08
53
.40
28
,08
,93
.81
18
,65
,55
,36
22
.11
52
,43
,32
,12
,96
,85
17
,69
,59
.40
26
.16
51
.47
,36
.16
76,00
,88
16
,72
,63
,43
.29
,19
50
,51
,39
.19
,04
,92
15
,76
,66
.47
,33
23
49
.54
,43
23
,07
,96
14
,80
.70
.51
,36
26
48
,58
,47
,27
.11
75,00
13
.83
,73
54
40
.30
47
,61
,50
,30
,15
,03
12
,87
,77
,58
.44
.34
46
,65
,54
.34
.19
,07
11
,90
,80
62
,47
,37
45
.69
,57
,38
22
.11
10
,94
.84
65
,51
.41
44
,72
,61
.41
,26
.15
09
,97
,88
,69
,55
45
43
,76
,65
,45
30
18
08
81.01
.91
,72
,58
48
42
,79
,68
.49
,33
22
07
,05
,95
,76
,62
,52
41
.83
,72
,52
,37
.26
06
,08
,98
,80
66
58
40
,87
,76
.56
.41
,29
05
,12
80.02
,83
,69
,59
39
,90
,79
.60
44
.33
04
,15
05
,87
.73
.63
38
.94
.83
,63
,48
,37
03
.19
,09
,91
.77
,67
37
,97
86
67
,52
.41
02
,22
.13
94
80
,70
36
80.01
,90
,71
,56
.44
01
.26
,16
,98
.84
,74


Tỉ trọng biểu kiến
15,56/ 15,56
20/20
25/25
30/30
35/35
Tỉ trọng biểu kiến
15,58/ 15,56
20/20
25/25
30/30
35/35
0,8600
81,29
80,20
79,01
77,88
76,78
0,8565
82,52
81,44
80,27
79,14
78,05
0,8599
,33
,23
,05
,91
,82
64
,56
,47
,30
,17
,09
98
,36
,27
.09
,95
,85
63
,59
,51
.34
.21
,12
97
.40
,30
,12
,99
.89
62
,63
,54
,37
,25
16
96
,43
.34
.16
78.02
,93
61
,66
,58
,41
,28
,19
95
,47
.38
,19
,06
,96
60
,70
.61
.44
,32
,23
94
.51
.41
,23
,09
77.00
59
,73
,65
,48
,35
,27
93
,54
,45
,27
,13
.04
58
,77
,68
,51
,39
,30
92
,58
.48
,30
,17
.07
57
,80
,72
,55
,42
34
91
,61
.62
,34
.20
.11
56
,84
,75
,69
46
,37
90
65
,55
,37
,24
14
55
,87
,79
,62
.49
.41
89
,68
,59
41
,27
.18
54
,91
,82
,66
.53
.45
88
,72
,62
.44
,31
22
53
,94
,86
,69
,57
,48
87
,75
,66
,48
,35
,25
52
,98
,89
,73
,60
,52
86
,79
,69
,52
,38
,29
51
83,01
,93
,76
,64
,55
85
,82
,73
,55
,42
,33
50
04
,96
,80
,67
.59
84
,86
,77
,59
.45
,36
49
,08
82,00
,83
.71
,63
83
,89
,80
,62
,49
,40
48
.11
,03
,87
74
,66
82
,93
.84
,66
,63
,43
47
.16
,07
,90
,78
,70
81
,96
,87
,70
,56
,47
46
.18
.10
,94
.81
,73
80
82,00
,91
,73
,60
.51
45
,22
,14
,98
,85
,77
79
,03
94
,77
,64
,54
44
,25
.17
81,01
,89
.81
78
,07
,98
.80
,67
,58
43
,29
,21
,05
,92
.84
77
,10
81.01
,84
,71
,62
42
,32
,24
08
,96
,88
76
.14
,05
,87
,74
,65
41
,35
,28
,12
,99
,91
75
,17
,08
,91
,78
.69
40
,39
,31
,15
80,03
,95
74
,21
,12
,95
,82
,72
39
,42
,35
.19
,06
,99
73
,24
,16
,98
85
,76
38
.46
38
22
.10
79,02
72
.28
,19
80,02
,89
,80
37
,49
,42
26
,13
06
71
.31
.23
,05
,92
,83
36
,53
,45
,29
,17
.09
70
,35
,25
,09
,96
,87
35
,56
.49
,30
.20
.13
69
,38
,30
,12
79,00
,91
34
,59
,52
,36
24
16
68
,42
,33
.16
,03
,94
33
.63
,55
.40
28
,20
67
,45
,37
,20
.07
,98
32
.66
,59
,43
.31
.23
66
,49
.40
,23
,10
78,01
31
,70
,62
,47
,35
,27


Tỉ trọng biểu kiến
15,56/ 15,56
20/20
25/25
30/30
35/35
Tỉ trọng biểu kiến
15,56/ 15,56
20/20
25/25
30/30
35/35
0,8530
83,73
82,66
81,50
80,38
79,30
0,8495
84,92
83,86
82,71
81,61
80,54
29
,77
,69
.54
.42
.34
94
,95
,90
,75
.64
,58
28
,80
,73
,57
,45
,38
93
,99
,93
,78
,68
.61
27
.84
,76
,61
.49
.41
92
85,02
,97
,82
,71
,65
26
,87
,80
.64
,52
,45
91
,05
84,00
,85
,75
,68
25
,90
,83
,68
,56
,48
90
,09
,03
89
,78
72
24
.94
,87
.71
,59
,52
89
,12
,07
,92
,82
,75
23
,97
,90
,75
,63
,55
88
,15
.10
.96
,85
,79
22
84.01
,94
,78
,66
,59
87
,18
.14
.99
,89
,82
21
,04
,97
.82
,70
,62
86
,22
,17
83,02
,92
.86
20
,07
83,01
,85
,73
.66
85
,25
,20
,06
,96
,89
19
.11
,04
89
,77
.70
84
,28
,24
,09
,99
,93
18
.14
,07
,92
,81
,73
83
,32
,27
.13
82,03
,96
17
.18
,11
,96
.84
.77
82
,35
.31
.16
.06
81,00
16
,21
.14
,99
,88
,80
81
,38
34
20
.10
,03
15
.24
18
82,03
,91
.84
80
.42
,37
.23
,13
,07
14
,28
,21
,06
,95
,87
79
,45
.41
,26
,17
.10
13
.31
,25
.10
,98
.91
78
48
,44
,30
20
.14
12
.34
,28
,13
81,02
,94
77
,51
,47
,33
24
,17
11
,38
,32
.16
,05
,98
76
,55
.51
,37
,27
,21
10
,41
.35
.20
,09
80,01
75
,58
,54
40
,30
,24
09
,45
,39
,23
,12
,05
74
,61
,57
,43
,34
,28
08
,48
.42
.27
,16
.08
73
,65
,61
,47
,37
,31
07
,51
,45
.30
,19
,12
72
,68
.64
,50
41
,35
06
,55
,49
,34
,23
,15
71
,71
,67
,54
44
,38
05
,58
,52
,37
,26
,19
70
,75
.71
,57
.48
.42
04
,61
,56
41
,30
,23
69
.78
.74
,61
,51
.45
03
,65
,59
44
,33
,26
68
,81
,78
.64
,55
,49
02
,68
,62
,47
,37
.30
67
,84
81
,67
,58
,52
01
,72
,66
,51
.40
,33
66
,88
,84
,71
.62
.56
00
,75
,69
,54
.44
,37
65
.91
,38
74
,65
59
0,8499
,78
,73
,58
,47
.40
64
.94
,91
.78
.69
,63
98
,82
,76
,61
.51
44
63
,98
,94
.81
72
,66
97
,85
.79
.65
,54
47
62
86,01
,98
,85
,75
,70
96
,89
,83
,68
,57
,51
61
.04
85,01
,88
.79
,73


Tỉ trọng biểu kiến
15,56/ 15,56
20/20
25/25
30/30
35/35
Tỉ trọng biểu kiến
15,56/ 15,56
20/20
25/25
30/30
35/35
0,8460
86,08
85,04
83,91
82,82
81,77
0,8425
87,22
86,20
85,09
84,02
82,97
59
.11
,08
,95
,96
,80
24
,25
,23
,12
.05
83,00
58
,14
,11
,98
,89
.84
23
,28
26
.16
,08
,04
57
,17
,14
84,02
,93
,87
22
.31
,30
,19
,12
,07
56
,21
.18
,05
,96
,91
21
,34
,33
22
,15
.11
55
.24
,21
.08
83,00
,94
20
,38
,36
,25
18
.14
54
,27
.24
,12
,03
,98
19
,41
,39
,29
22
,17
53
,30
,28
,15
,06
82,01
18
44
,43
,32
25
,21
52
,34
,31
,18
,10
.04
17
,47
46
,35
,28
,24
51
,37
,34
,22
,13
,08
16
,50
.49
,39
,32
,28
50
.40
,38
,25
,17
11
15
,54
,52
,42
,35
.31
49
.43
.41
,29
,20
,15
14
,57
,56
,45
,38
,34
48
.47
.44
,32
,23
.18
13
,60
,59
,49
,42
,38
47
,50
,48
,35
,27
,22
12
,63
.62
,52
,45
.41
46
,53
,61
,39
,30
,25
11
,67
,65
,55
,48
,46
45
,57
.54
.42
,34
,28
10
,70
,68
,59
,52
48
44
,60
,57
.46
,37
,32
09
,73
,72
,62
,55
,51
43
,63
,61
.49
,40
,35
08
,76
,75
,65
,59
,55
42
,66
.64
,52
.44
,39
07
,79
,78
,69
,62
,58
41
,70
,67
,55
,47
42
06
,83
,81
,72
,65
,62
40
,73
,71
,59
,51
.46
05
.86
85
,75
,69
,65
39
,76
74
,62
,54
,49
04
,89
,88
,78
,72
.68
38
,79
,77
,65
,57
,52
03
,92
,91
,82
,75
,72
37
,83
.80
,69
,61
,56
02
,95
,94
.85
.79
,75
36
,86
84
,72
,64
,59
01
,99
,98
,88
82
79
35
.89
,87
,76
,68
,63
00
88,02
87.01
,92
,85
,82
34
,92
,90
,79
,71
.66
0,8399
,05
.04
,95
,89
,85
33
,96
,94
,82
,74
,70
98
,08
,07
,98
,92
,89
32
,99
,97
86
,78
,73
97
11
.10
86,02
,95
,92
31
87,02
86,00
,89
.81
,76
96
.14
14
,05
,99
,96
30
,05
,03
,92
,85
,80
95
.18
,17
08
85,02
,99
29
,09
.07
,96
.88
.83
94
,21
.20
.11
,05
84,02
28
,12
.10
,99
,91
.87
93
,24
23
,15
09
.06
27
,15
13
85,02
,95
.90
92
,27
,27
,18
,12
.09
Z6
,18
,16
.06
,98
,93
91
,30
,30
,21
,15
,12


Tỉ trọng biểu kiến
15,56/ 15,56
20/20
25/25
30/30
35/35
Tỉ trọng biểu kiến
15,56/ 15,56
20/20
25/25
30/30
35/35
0,8390
88,33
87,33
86,24
85,18
84,16
0,8355
89,42
88.44
87,37
86,33
85,31
89
,36
,36
.28
,22
.19
54
,45
,47
,40
,36
,35
88
,39
,39
,31
,25
,22
53
.48
,50
,43
,39
,38
87
,43
.43
34
.28
.26
52
,51
,54
.46
.42
.41
86
.46
,46
,37
,31
,29
51
,54
,57
,50
,45
.44
85
,49
.49
.40
,35
,32
50
,58
.60
,63
.49
.48
84
,62
,52
.44
38
.36
49
,61
.63
,56
,52
.51
83
,55
,55
,47
,41
,39
48
,64
,65
,59
,55
.54
82
,58
,58
,50
,45
.42
47
,67
,69
,62
,58
,58
81
,61
,62
,53
.48
46
46
,70
,72
,66
,62
.61
80
,65
,65
,57
,51
,49
45
,73
,75
,69
,65
,64
79
,68
,68
,60
.54
,52
44
.76
,79
,72
.68
,67
78
,71
,71
,63
,58
,55
43
,79
.82
,75
.71
,71
77
,74
,74
,66
,61
,59
42
,82
.85
,78
,76
,74
76
,77
.78
,70
.64
,62
41
,85
,88
,82
,78
,77
75
,80
,81
,73
,68
,65
40
,88
,91
,85
,81
,80
74
,83
.84
,76
,71
,69
39
,91
,94
,88
.84
.84
73
,87
,87
,79
,74
,72
38
,94
,97
,91
,87
,87
72
,90
,90
,83
,77
,75
37
,98
69,00
.94
,91
,90
71
.93
.94
,86
.81
,79
36
90.01
.04
,97
,94
.93
70
,96
,97
;89
.84
,82
35
.04
,07
88,01
,97
,97
69
,99
83,00
,92
,87
,85
34
,07
.10
,04
87,00
86,00
68
89,02
,03
,95
,90
.89
33
.10
,13
,07
.04
.03
67
,05
.06
,99
.94
,92
32
.13
,16
.10
,07
.06
66
,08
,09
87,02
,97
,95
31
.16
,19
,13
.10
.10
65
.11
.13
,05
86,00
,99
30
,19
,22
,16
,13
,13
64
.14
.16
,08
.04
85,02
29
,22
,25
.19
,15
.16
63
,18
.19
.11
,07
.05
28
.25
,28
,23
.19
.19
62
,21
22
,15
.10
,08
27
,28
,31
,25
.23
,23
61
24
,25
.18
,13
.12
26
,31
,35
,29
,26
,26
60
,27
29
,21
,16
,15
25
,34
,38
,32
.29
,29
59
,30
,32
24
,20
.18
24
,37
,41
,35
,32
,32
58
,33
,35
,27
,23
22
23
,40
44
,38
,35
,35
57
,36
,38
,31
,26
,25
22
.43
,47
.41
,39
,39
56
,39
.41
.34
,29
,28
21
,46
,50
,45
.42
.42


Tỉ trọng biểu kiến
15,58/ 15,56
20/20
25/25
30/30
35/35
Tỉ trọng biểu kiến
15,56/ 15,56
20/20
25/25
30/30
35/35
0,8320
90,49
89,53
88,48
87,45
86,45
0,8285
91,52
90,59
89,56
88,55
87,57
19
,51
,56
,51
.48
.48
84
,55
,62
.59
,59
,60
18
.54
,59
54
,51
,52
83
.58
,65
,62
,62
.63
17
,57
,62
,57
,54
.65
82
,60
,67
,65
65
,67
16
,60
,65
.60
,58
,58
81
,63
,70
,68
,68
.70
15
63
,68
,64
,61
,61
80
,66
,73
,71
,71
,73
14
,66
,71
,67
,64
,65
79
,69
,76
,74
,74
,76
13
,69
,74
.70
,67
,68
78
,72
,79
,77
,77
,79
12
,72
,77
,73
,70
,71
77
,75
,82
,80
,81
,83
11
,75
,80
,76
.74
,74
76
,78
,85
,83
.84
.86
10
,78
,83
,79
,77
,77
75
,81
,88
,87
,87
,89
09
,81
,86
,82
,80
.81
74
.84
.91
,90
,90
.92
08
,84
,89
.85
,83
.84
73
,87
,94
,93
,93
,95
07
,87
,93
,88
,86
,87
72
,90
,97
,96
,96
,98
06
,90
,96
,92
,89
,90
71
,92
91,00
,99
,99
88.02
05
,93
,99
,95
,93
94
70
,95
.03
90,02
89,02
,05
04
,96
90,02
,98
,96
,97
69
,98
.06
,05
,06
,08
03
,99
,05
89,01
,99
87,00
68
92,01
,09
,08
,09
.11
02
91,02
,08
.04
88,02
,03
67
,04
,12
.11
,12
,14
01
05
.11
,07
,05
,06
66
,07
.15
14
.15
,17
00
.08
.14
,10
,08
.10
65
.10
,18
,17
.18
,20
0,8299
.11
,17
.13
,12
,13
64
,13
21
,20
,21
,23
98
.14
,20
,16
,15
,16
63
,15
,24
,23
,24
,26
97
,17
.23
,19
.18
,19
62
.18
,27
26
,27
.30
96
,20
.26
,22
,21
,22
61
,21
,29
29
,30
,33
95
,23
,29
,25
,24
,25
60
.24
,32
32
,33
,36
94
,26
,32
,23
,27
.29
59
,27
,35
,35
,36
,39
93
,28
,35
31
.30
,32
58
,30
,38
,38
,39
42
92
,31
,38
,35
,34
,35
57
,33
.41
.41
42
,45
91
.34
,41
,38
,37
,38
56
,35
,44
,44
45
48
90
,37
.44
.41
,40
41
55
,38
,47
,47
,48
,51
89
.40
.44
.43
44
54
.41
,50
,50
,51
,55
88
.43
,50
,47
46
48
53
,44
,53
,53
54
,58
87
46
,53
,50
,49
,51
52
,47
,56
.56
,57
,61
86
.49
,56
,53
,52
,54
51
,50
,59
,69
.61
,64


Tỉ trọng biểu kiến
15,56/ 15,56
20/20
25/25
30/30
35/35
Tỉ trọng biểu kiến
15,56/ 15,56
20/20
25/25
30/30
35/35
0,8250
92,53
91,62
90,61
89,64
88,67
0,8215
93,49
92,62
91,64
90,69
89,74
49
,55
.64
.64
,67
,70
14
,52
,65
,67
,72
,77
48
,58
,67
,67
,70
.73
13
,55
,67
,70
,75
.80
47
.61
,70
,70
,73
,76
12
,58
,70
,73
,78
.84
46
,64
,73
,73
,76
,79
11
,60
,73
,76
,81
,87
45
,66
,76
,76
,79
,83
10
,63
,76
.79
.84
,90
44
.69
,79
,79
.82
,86
09
,66
,79
.81
,87
,93
43
,72
,82
,82
,85
.89
08
,68
.81
.84
.90
.96
42
,75
,85
,85
,88
,92
07
,71
.84
,87
,93
.99
41
,78
,87
88
,91
,95
06
,74
,87
,90
,96
90,02
40
,80
,90
,91
,94
,98
05
,76
,90
.93
,99
,05
39
,83
,93
,94
,97
89,01
04
,79
,92
,96
91.01
.08
38
,86
,96
,97
90,00
.04
03
,82
,95
,99
04
,11
37
,89
,99
91,00
.03
.07
02
,84
.98
92,02
.07
,14
36
,92
92,02
,03
,06
.10
01
,87
93,01
,05
,10
,17
35
,94
,05
,06
,09
,13
00
,90
,04
,07
,13
,20
34
,97
,08
,09
,12
.16
0,8199
,92
.06
,10
,16
.23
33
93,00
,10
,12
,15
,20
98
,95
,09
,13
,19
,26
32
,03
,13
,15
.18
,23
97
,98
,12
,16
,22
,29
31
,05
,16
,18
,21
,26
96
94.01
.14
,19
,25
,32
30
.08
,19
,21
,24
,29
95
,03
,17
,22
,27
,35
29
.11
,22
,23
,27
32
94
,06
,20
,24
,30
,38
28
.14
,25
,26
,30
,35
93
,08
,23
,27
33
,40
27
,16
,28
,29
,33
,38
92
.11
,25
,30
36
,43
26
,19
,31
,32
,36
.41
91
.14
,28
,33
,39
,46
25
,22
,33
,35
,39
,44
90
,16
,31
,36
.42
.49
24
,25
,36
,38
,42
.47
89
.19
,34
,39
,45
,52
23
,27
,39
,41
.45
,50
88
,22
,36
,41
.48
,55
22
,30
,42
.44
.48
,53
87
.24
,39
.44
.51
,58
21
,33
.45
,47
,51
,56
86
,27
42
.47
,53
,61
20
.36
.48
,50
54
,59
85
,30
.44
,50
,56
.64
19
,50
,52
,57
,62
84
,32
.47
,53
,59
,67
18
.41
,53
,55
,60
,65
83
,35
,50
,56
,62
,70
17
.44
,56
,58
,63
,68
82
,38
,53
,58
,65
,73
16
,47
,59
.61
,66
,71
81
,40
,55
.61
,68
,76


Tỉ trọng biểu kiến
15,56/ 15,56
20/20
25/25
30/30
35/35
Tỉ trọng biểu kiến
15,56/ 15,56
20/20
25/25
30/30
35/35
0,8180
94,43
93,58
92,64
91,71
90,79
0,8145
95,33
94,51
93,60
92,70
91,81
79
46
,61
,67
,74
,82
44
,36
,54
.63
,73
.84
78
48
,64
,70
,77
,85
43
,38
,57
.66
,76
87
77
.51
,66
,72
,79
,88
42
.41
,59
,69
,79
,90
76
,53
,69
,75
,82
,91
41
,43
,62
,71
82
,92
75
,56
,72
,78
,85
.94
40
46
,64
,74
84
,95
74
,59
74
.81
,88
,97
39
48
,67
,77
,87
,98
73
,61
,77
.84
,91
91.00
38
,51
,70
,79
,90
92,01
72
64
,80
,86
.94
,03
37
,53
,72
82
,93
.04
71
,66
,82
,89
,97
,06
36
.56
,75
,85
,96
,07
70
,69
,85
,92
92,00
,09
35
,58
,77
,87
,98
.10
69
,72
,88
,95
,03
,12
34
,61
,80
,90
93,01
,13
68
,74
,90
,97
,05
.14
33
,63
,83
.93
,04
,15
67
,77
,93
93,00
,08
,17
32
,66
.85
,95
,07
.18
66
,79
,96
,03
.11
,20
31
,68
,88
,98
,09
21
65
,82
,98
,06
.14
,23
30
,71
,90
94.01
,12
24
61
,84
94.01
,09
,17
,26
29
,73
,93
,03
15
,27
63
,87
,04
,11
,20
,29
28
,76
,95
,06
,18
30
62
,90
,06
,14
,22
,32
27
,78
,98
,09
,20
,33
61
,92
,09
,17
,25
,35
26
.81
95,01
11
,23
35
60
,95
,12
20
,28
,38
25
.83
,03
.14
26
38
59
,97
.14
,22
,31
40
24
,86
,06
,17
,29
41
58
95,00
,17
,25
,34
.43
23
,88
,08
,19
,31
.44
57
,03
.20
,28
,36
46
22
,91
,11
.22
34
56
,05
,22
,30
,39
49
21
,93
.14
24
,37
,50
55
,08
,25
,33
42
.52
20
,96
16
,27
.40
,53
54
.10
28
36
,45
.55
19
,98
,19
,30
,42
,55
53
,13
,30
,39
,48
,58
18
96,01
,21
,32
,45
,58
52
,15
,33
.41
.51
,61
17
,03
.24
,35
,48
,61
51
,18
36
.44
.54
,64
16
,06
26
,38
,61
,64
50
,20
,38
,47
,56
,66
15
,08
,29
,40
,53
,66
49
,23
41
,50
,59
,69
14
.10
,32
.43
.56
,69
48
,25
.44
,52
,62
,72
13
13
,34
46
.59
,72
47
,28
46
,55
.65
,75
12
.16
,37
48
,61
,75
46
,30
,49
.58
,68
,78
11
,18
,39
,51
,64
,78


Tỉ trọng biểu kiến
15,56/ 15,56
20/20
25/25
30/30
35/35
Tỉ trọng biểu kiến
15,56/ 15,56
20/20
25/25
30/30
35/35
0.8110
96,20
95,42
94,53
93,67
92,80
0,8075
97,04
96,29
95,44
94,60
93,76
09
,23
.44
,56
,69
,83
74
,07
.31
46
,62
,79
08
,25
,47
59
.72
,86
73
,09
,33
.49
65
.81
07
,28
,49
.61
,75
,89
72
.11
36
,51
,67
.84
06
,30
.52
.64
,77
,92
71
.14
,38
.54
.70
,87
05
.32
54
,65
,80
,94
70
.16
,41
,56
,73
,90
04
,35
,57
,69
.83
,97
69
,18
,43
,59
,75
,92
03
,37
.59
.72
,85
93,00
68
,21
.46
,61
.78
,95
02
.40
,62
,74
,88
,03
67
,23
.48
.64
80
,98
01
,42
,64
,77
,91
,05
56
,25
,50
,66
,83
94,00
00
.45
,67
,79
.94
,08
65
.28
,53
,69
,86
,03
0,8099
,47
,69
.82
,96
.11
64
,30
,55
,71
,88
.06
98
,50
,72
,85
,99
.14
63
,32
,58
,74
,91
,08
97
.52
,74
,B7
94,02
,16
62
,35
,60
,76
,93
.11
96
,54
,77
,90
.04
,19
61
,37
,63
,79
,96
,14
95
,57
,79
,92
,07
,22
60
,39
,65
,81
,99
,16
94
,59
,82
,95
.10
,25
59
.42
,67
84
95.01
19
93
.61
.84
,98
,12
,27
58
.44
,70
.86
.04
22
92
.64
,87
95,00
,15
,30
57
.46
,72
,89
.06
.24
91
,66
,89
,03
,17
,33
56
49
,75
,91
.09
,27
90
,69
,92
,05
,20
,36
55
,51
,77
,94
,11
,30
89
,71
.94
,08
,23
,38
54
,53
,79
,96
14
.32
88
,73
,97
,10
,25
.41
53
,55
,82
,99
,17
,35
87
,76
,99
,13
,28
.44
52
,58
.84
96,01
.19
,38
86
,78
96,02
,16
,31
46
51
.60
,86
.04
,22
.40
85
,81
.04
,18
,33
,49
50
,62
,89
,06
,24
.43
84
,83
,07
,21
,36
,52
49
.64
.91
,09
,27
,45
83
85
,09
,23
,39
,55
48
,67
.94
.11
29
.48
82
.88
.11
,26
.41
,57
47
,69
,96
.14
.32
,51
81
,90
,14
,28
.44
,60
46
71
,98
16
.34
,53
80
,93
16
,31
,47
,63
45
,73
97,01
19
,37
,56
79
,95
,19
,33
.49
.65
44
,76
,03
,21
,40
,59
78
,97
,21
,36
,52
,68
43
,78
,05
,24
.42
,61
77
97,00
,24
,39
,54
,71
42
,80
.08
.26
45
.64
76
,02
,26
41
,57
.73
41
,82
.10
.28
.47
.66


Tỉ trọng biểu kiến
15,56/ 15,56
20/20
25/25
30/30
35/35
Tỉ trọng biểu kiến
15,56/ 15,56
20/20
25/25
30/30
35/35
0,8040
97,85
97,12
96,31
95,50
94,69
0,8005
98,61
97,92
97,15
96,37
95,59
39
,87
,15
,33
,52
72
04
,63
,95
,17
,39
,62
38
,89
17
,36
74
03
,65
,97
,19
,42
64
37
.91
.19
,38
,57
,77
02
,67
,99
,22
44
,67
36
,94
,22
.41
,60
,79
01
,70
98,01
.24
,47
,69
35
,96
,24
,43
,62
,82
00
,72
,03
,26
,49
,72
34
,98
,26
,46
,65
,85
0,7999
,74
,06
,29
,51
.74
33
98,00
.29
.48
,67
,87
98
,76
,08
,31
,54
,77
32
,03
,31
,50
,70
,90
97
,78
.10
,33
.56
,79
31
,05
,33
,53
,72
,92
96
,80
.12
,36
,59
,82
30
,07
,36
,55
,75
,95
95
,82
14
,38
.61
,84
29
,09
,38
,58
,77
,98
94
,84
,17
.40
,63
,87
28
,11
.40
.60
,80
95,00
93
,86
.19
.43
,66
,89
27
.14
.43
,62
,82
,03
92
.88
,21
,45
,68
,92
26
.16
,45
,65
,85
,05
91
,90
.23
,47
.71
.94
25
,18
,47
,67
,87
.08
90
,92
.26
50
,73
,97
24
,20
,49
,70
,90
,11
89
.95
.28
,52
,75
,99
23
,22
,52
,72
,92
.13
88
,97
.30
.54
,78
96,02
22
,25
.54
.74
,95
.16
87
,99
,32
,57
80
.04
21
,27
56
,77
,97
.18
86
99,01
.34
,59
83
,07
20
,29
,59
79
96,00
,21
85
,03
36
,61
,85
.09
19
,31
,61
,82
,02
.23
84
,05
,39
,63
,87
,12
18
,33
,63
,84
,05
,26
83
,07
.41
,66
,90
14
17
,35
66
86
,07
.28
82
,09
.43
,68
,92
,16
16
,38
,68
89
,10
.31
81
.11
,45
,70
,95
,19
15
.40
,70
.91
,12
,34
80
,13
,47
,72
,97
.21
14
,42
,72
.94
,15
,36
79
,15
.49
,75
97,00
.24
13
44
,75
,96
,17
,39
78
,17
,51
,77
,02
26
12
.46
,77
,98
.20
.41
77
,19
.54
,79
.04
,29
11
.48
,79
97,01
,22
.44
76
,21
,56
,81
,07
,31
10
,50
,81
.03
,25
46
75
,23
.58
,84
,09
,34
09
,53
.84
,05
27
,49
74
25
,60
,86
,11
,38
08
,55
,86
,08
29
,52
73
,27
,62
88
.14
,38
07
,57
,88
.10
,32
54
72
,29
,64
,90
16
,41
06
,59
.90
,12
,34
,57
71
,31
,66
,93
,18
,43


Tỉ trọng biểu kiến
15,56/ 15,56
20/20
25/25
30/30
35/35
Tỉ trọng biểu kiến
20/20
25/25
30/30
35/35
0,7970
99,33
98,68
97.95
97,21
96,46
0,7935
99,40
98,70
98,01
97.29
69
.35
,70
,97
,23
,48
34
42
,73
,03
,32
68
,37
,72
,25
.51
33
44
,75
,05
34
67
,39
,75
98,02
,28
,53
32
,46
,77
,07
,36
66
,42
,77
04
,30
,56
31
.48
,79
,09
,39
65
.44
,79
,06
,32
,58
30
,50
,81
.12
.41
64
.46
,81
,08
,35
,60
29
,52
,83
.14
.43
63
,48
,83
,10
,37
,63
28
,54
,85
.16
,46
62
,50
,85
.12
,39
,65
27
,56
,87
.18
,48
61
,52
,87
,15
,42
.68
26
.58
,89
,20
50
60
,54
,89
,17
.44
.70
25
,60
,91
,23
,52
59
,56
,91
.19
,46
,72
24
,62
,93
,25
,55
58
,58
,93
,21
,49
,75
23
.64
,96
,27
,57
57
,60
,95
,23
.51
,77
22
,66
,98
,29
,59
56
,61
,97
.26
,53
,80
21
,68
99,00
.31
,62
55
,63
99,00
,28
,56
,82
20
,70
,02
,33
,64
54
,65
,02
,30
,58
,84
19
,72
,04
,36
,66
53
,67
.04
,32
,60
,87
18
,74
,06
38
,68
52
,69
,06
,34
,62
,89
17
,76
,08
40
.71
51
,71
,08
,36
,65
,92
16
,78
.10
.42
,73
50
,73
.10
,39
,67
,94
15
.80
,12
44
,75
49
,75
.12
.41
,69
,96
14
,82
,14
.46
,77
48
,77
.14
.43
,71
,99
13
.84
,16
.48
.80
47
,79
16
,45
.74
97,01
12
,86
,18
,51
,82
46
,81
,18
,47
,76
,04
11
,88
,20
,53
.84
45
,83
,20
,49
,78
,06
10
,90
,22
,55
.86
44
,85
,22
,51
,80
.08
09
.92
.24
,57
,89
43
,87
,24
.54
.83
,11
08
,94
,27
,59
,91
42
,89
,26
,56
,85
,13
07
,96
,29
,61
,93
41
.91
,28
.58
,87
,15
06
,98
.31
,63
,95
40
.93
30
60
.89
.18
05
100.00
,33
66
,98
39
,95
,32
,62
,92
,20
04
,35
,68
98.00
38
,97
.34
64
.94
,22
03
,37
.70
,02
37
,99
,36
,66
,96
25
02
,39
,72
,04
36
100,00
,38
,68
,98
.27
01
.41
,74
.07


Tỉ trọng biểu kiến
25/25
30/30
35/35
Tỉ trọng biểu kiến
30/30
35/35
Tỉ trọng biểu kiến
35/35
0,7900
99.43
98,76
98,09
0,7869
99,40
98,76
0,7838
99,40
0,7899
.45
,78
.11
68
,42
,78
37
,42
98
47
,80
,13
67
.44
,80
36
.44
97
.49
.82
,15
66
,46
,82
35
.46
96
,51
.84
,18
65
.48
,84
34
48
95
,63
,87
,20
64
,50
,86
33
,50
94
,55
,89
,22
63
,52
.89
32
,62
93
,57
,91
.24
62
,54
,91
31
,54
92
,59
,93
,26
61
,56
,93
30
,56
91
,61
,95
,29
60
,58
,95
29
,58
90
,63
,97
.31
59
,60
,97
28
.60
89
65
,99
,33
58
,62
,99
27
,62
88
,67
99,01
,35
57
,64
99,01
26
64
87
,69
,03
,37
56
,66
,03
25
66
86
,71
,05
.40
55
,68
,05
24
,68
85
,73
,07
42
54
,70
,07
23
.70
84
,75
,09
.44
53
,72
,09
22
,72
83
,77
,12
46
52
,74
,12
21
.74
82
,79
.14
,48
51
,76
,14
20
,76
81
.81
.16
,50
50
,78
,16
19
,78
80
83
.18
,53
49
,80
,18
18
.80
79
,85
,20
,55
48
,82
.20
17
,12
78
86
,22
,57
47
.84
,22
16
,14
77
,88
.24
.59
46
,86
,24
15
,86
76
,90
26
,61
45
88
,26
14
,88
75
,92
.28
,63
14
,90
.28
13
.90
74
94
,30
,65
43
,92
,30
12
,92
73
,96
,32
,67
42
,94
,32
11
94
72
,98
34
,70
41
.96
.34
10
,96
71
100.00
,36
,72
40
,98
,36
09
,98
70
,38
.74
39
100,00
,38
08
100,00


Nhiệt độ
°
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Nhiệt độ
°
75,0
74,5
74,0
73,5
73,0
72,5
72,0
71,5
71.0
70,5
Nhiệt độ
°
Độ rượu tinh theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tinh theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tinh theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tinh theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tinh theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tinh theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tinh theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tinh theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tinh theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tinh theo thể tích nhiệt độ 20 °C
+30
71,8
71.3
70,8
70,3
69,8
69,2
68,7
68,2
67,7
67,2
+29
72,1
71,6
71.1
70,6
70,1
69,6
69,1
68,6
68,0
67,5
+28
72,4
71,9
71.4
70,9
70,4
69,9
69,4
68,9
68.4
67,9
+27
72,8
72,3
71.8
71,2
70,7
70.2
69,7
69,2
68.7
68.2
+26
73,1
72,6
72.1
71,6
71,1
70,5
70,0
69,5
69,0
68,5
+25
73,4
72,9
72,4
71,9
71,4
70,9
70.4
69,9
69.4
68,9
+24
73,7
73,3
72,7
72,2
71,7
71,2
70.7
70,2
69.7
69,2
+23
74,1
73,6
73,0
72,5
72,0
71,5
71,0
70,5
70.0
69.5
+22
74,4
73,9
73,4
72,9
72,4
71.9
71,4
70,8
70,3
69.8
+21
74,7
74,2
73,7
73,2
72,7
72,2
71,7
71,2
70,7
70,2
+20
75,0
74,5
74,0
73,5
73,0
72,5
72,0
71,5
71.0
70,5
+19
75,3
74,8
74,3
73,8
73,3
72,8
72,3
71.8
71,3
70,8
+18
75,6
75,1
74,6
74.1
73,6
73,1
72.6
72,1
71,6
71.1
+17
75,9
75.4
74,9
74,4
74,0
73,4
73,0
72,5
72,0
71,5
+16
76,2
75,8
75,3
74,8
74,3
73.8
73,3
72,8
72,3
71.8
+15
76,6
76.1
75,6
75,1
74,6
74.1
73,6
73,1
72,6
72,1
+14
76,9
76,4
75,9
75,4
74,9
74.4
73,9
73.4
72,9
72,4
+13
77,2
76,7
76,2
75,7
75,2
74,7
74,2
73,7
73.2
72,8
+12
77,5
77,0
76,5
76,0
75,4
75,0
74,5
74.1
73,6
73,1
+11
77,8
77,3
76,8
76,3
75,8
75,4
74,9
74.4
73,9
73,4
+10
78.1
77,6
77,1
76,6
76,2
75,7
75,2
74.7
74.2
73,7
+9
78.4
77,9
77.4
76,9
76,5
76,0
75,5
75,0
74,5
74,0
+8
78,7
78,2
77.7
77,2
76,8
76,3
75.8
75,3
74,8
74.3
+7
79,0
78,5
78,0
77,5
77,1
76,6
76,1
75,6
75,1
74,6
+6
79,3
78,8
78,3
77,8
77,4
76,9
76,4
75,9
75,4
75,0
+5
79.6
79.1
78,6
78,2
77.7
77,2
76,7
76,2
75,8
75,3
4
+
79,9
79.4
78,9
78,4
78,0
77.5
77,0
76,5
76,0
75,6
+3
80,2
79.7
79,2
78,7
78,3
77.8
77,3
76.8
76,4
75,9
+2
80.4
80,0
79,5
79.0
78,6
78,1
77,6
77,1
76,6
76,2
+1
80,7
80,3
79,8
79,3
78.8
78,4
77,9
77,4
77.0
76,5
+0
81,0
80,5
80,1
79,6
79,1
78,7
78,2
77,7
77,2
76.8


Nhiệt độ
°C
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Nhiệt độ
°C
70.0
69,5
69,0
68,5
68,0
67,5
67,0
66,5
66,0
65,5
Nhiệt độ
°C
Độ rượu tinh theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tinh theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tinh theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tinh theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tinh theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tinh theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tinh theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tinh theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tinh theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tinh theo thể tích nhiệt độ 20 °C
+30
66,7
66,2
65,7
65,2
64.6
64.1
63,6
63,1
62,6
62,1
+29
67.0
66,5
66,0
65,5
65,0
64,5
64.0
63,4
62.9
62,4
+28
67,4
66,8
66,5
65,8
65,3
64.8
64,3
63,8
63,3
62,8
+27
67.7
67,2
66,7
66.2
65,7
65.2
64,6
64.1
63,6
63,1
+26
68,0
67,5
67,0
66,6
66,0
65,5
65,0
64,5
64,0
63,5
+25
68.4
67,8
67,3
66.8
66,3
65.8
65,3
64.8
64,3
63,8
+24
68,7
68.2
67,7
67,2
66,7
66,2
65,6
65.1
64.6
64.1
+23
69,0
68.5
68,0
67,5
67,0
66,5
66,0
65,5
65,0
64,5
+22
69.3
68,8
68,3
67.8
67,3
66,8
66,3
65,8
65,3
64,8
+21
69,7
69,2
68,7
68,2
67,7
67,2
66,7
66,2
65,7
65,2
+20
70.0
69,5
69,0
68,5
68,0
67,5
67,0
66,5
66,0
65,5
+19
70,3
69,8
69,3
68,8
68,3
67,8
67,3
66,8
66,3
65,8
+18
70,6
70,2
69,6
69,2
68,7
68,2
67,7
67,2
66.7
66,2
+.17
71,0
70,5
70,0
69,5
69,0
68,5
68,0
67,5
67,0
66,5
+16
71,3
70.8
70,3
69,8
69,3
68,8
68,3
67,8
67,3
66,8
+15
71,6
71.1
70,6
70.1
69,6
69,1
68,6
68,2
67,7
67,2
+14
72,0
71,4
71,0
70,5
70,0
69,5
69,0
68,5
68,0
67,5
+13
72,3
71.8
71,3
70,8
70,3
69,8
69,3
68,8
68.3
67,8
+12
72,6
72,1
71,6
71,1
70,6
70,1
69,6
69,2
68,7
68,2
+11
72,9
72,4
71,9
71.4
71,0
70,5
70.0
69,5
69,0
68,5
+10
73,2
72,7
72,2
71,8
71,3
70,8
70,3
69,8
69,3
68,8
+9
73,5
73,0
72,6
72,1
71,6
71,1
70,6
70.1
69,6
69,2
+8
73,8
73,4
72,9
72.4
71,9
71,4
70,9
70,4
70,0
69,5
+7
74,2
73,7
73,2
72,7
72,2
71,8
71,3
70,8
70,3
69,8
+6
74,5
74,0
73,5
73,0
72,5
72,1
71,6
71.1
70,6
70.1
+5
74,8
74,3
73,8
73,3
72,9
72,4
71,9
71,4
70,9
70,4
+4
75.1
74,6
74.1
73,6
73,2
72,7
72,2
71,7
71,2
70,8
+3
75.4
74,9
74.4
73,8
73,5
73,0
72,5
72,0
71.6
71,1
+2
75,7
75,2
74,7
74,3
73,6
73,3
72,5
72,4
71.9
71.4
+1
76.0
75,5
75,0
74,6
74,1
73,6
73,1
72,7
72,2
71.7
+0
76,3
75,8
75,4
74,9
74,4
73,9
73,4
73,0
72,5
72,0


Nhiệt độ
°
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Nhiệt độ
°
65,0
64,5
64,0
63,5
63,0
62,5
62,0
61,5
61.0
60,5
Nhiệt độ
°
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
+30
61,6
61,1
60,6
60.0
59,5
59.0
58,6
58,0
57,5
57,0
+29
61,9
61,4
60,9
60.4
59,9
59.4
58.8
58,3
57,8
57,3
+28
62,3
61.8
61.2
60,7
60,2
59,7
59,2
58,7
58.2
57,7
+27
62,6
62,1
61,6
61,1
60,6
60,1
59,6
59,0
58,5
58,0
+26
63,0
62,4
61,9
61.4
60,9
60.4
59,9
59.4
58,9
58.4
+25
63,3
62,8
62.3
61,8
61,3
60,8
60,3
59,8
59,2
58,7
+24
63,6
63,1
62,6
62,1
61.6
61.1
60,6
60,1
59,6
59,1
+23
64,0
63,5
63,0
62,5
62,0
61,5
61.0
60,4
60,0
59.4
+22
64,3
63,8
63,3
62,8
62,3
61,8
61,3
60.8
60,3
59,8
+21
64.6
64,2
63,6
63,2
62,6
62,2
61,6
61,2
60,6
60,0
+20
65,0
64,5
64,0
63,5
63,0
62,5
62,0
61,5
61.0
60,1
+19
65,3
64.8
64,3
63,8
63,3
62,8
62,3
61.8
61,3
60,8
+18
65,7
65,2
64.7
64,2
63,7
63.2
62,7
62,2
61,7
61.2
+17
66,0
65,5
65,0
64,5
64,0
63,5
63,0
62,5
62,0
61,5
+16
66,3
65,8
65,4
64,8
64,4
63,9
63,4
62,9
62.4
61,9
+15
66,7
66,2
65,7
65,2
64,7
64.2
63,7
63,2
62,7
62,2
+14
67,0
66,5
66,0
65,5
65,0
64.6
64.1
63.6
63,1
62,6
+13
67,4
66,8
66.4
65,9
65.4
64,9
64,4
63,9
63.4
62,9
+12
67,7
67,2
66,7
66,2
65,7
65,2
64,7
64,2
63,8
63,3
+11
68,0
67,5
67,0
66,5
66,0
65,6
65,1
64,6
64.1
63,6
+10
68,3
67,8
67,4
66,9
66,4
65,9
65,4
64,9
64.4
63,9
+9
68,7
68,2
67,7
67,2
66,7
66,2
65,7
65,2
64,8
64,3
+8
69,0
68,5
68,0
67,5
67,0
66,7
66.1
65,6
65,1
64.6
+7
69,3
68.8
68.4
67,9
67,4
66,9
66.4
65,9
65,4
65,0
+6
69,6
69.2
68,7
68.2
67,7
67,2
66.7
66,2
65,8
65,3
+5
70.0
69,5
69,0
68,5
68,0
67,5
67,0
66,7
66,1
65,6
+ 4
70,3
69.8
69,3
68,8
68,4
67,9
67,4
66,9
66.4
65,9
3
+
70,6
70,1
69,6
69,2
68,7
68,2
67,7
67,2
66.8
66,3
2 +
70,9
70.4
70,0
69,5
69,0
68,5
68,0
67,6
67.1
66,6
+1
71,2
70,8
70,3
69,8
69.3
68,8
68.4
67,8
67,4
66,9
+0
71,5
71,1
70,6
70,1
69,6
69,2
68,7
68,2
67,7
67,2


Nhiệt độ
°C
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Nhiệt độ
°C
60.0
59,5
59,0
58,5
58,0
57,5
57,0
56,5
56,0
55,5
Nhiệt độ
°C
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
+ 30
56,4
55,9
55,4
54,9
54,4
53,9
53,4
52,9
52,3
51.8
+ 29
56,8
56,3
55,8
55,3
54,8
54,2
53,7
53,2
52,7
52,2
+ 28
57,2
56,6
56,1
55,6
55,1
54,6
54,1
53.6
53,1
52,6
+27
57.5
57,0
56,5
56,0
55,5
55,0
54,5
54,0
53,4
52,9
+26
57,9
57,4
56,9
56,4
55,8
55,3
54,8
54,3
53,8
53.4
+25
58,2
57.7
57,2
56,7
56,2
55,7
55,2
54,7
54,2
53,7
+24
58.6
58,1
57,6
57,1
56,6
56,1
55,6
55,1
54,5
54.0
+ 23
58,9
58,4
57,9
57.4
56,9
56,4
55,9
55,4
54,9
54.1
+22
59,3
58,8
58,3
57,8
57,3
56,8
56,3
55,8
55,3
54,8
+21
59,6
59.1
58,6
58.1
57,6
57,1
56,6
56,1
55,6
55,4
+20
60,0
59,5
59,0
58,5
58,0
57,5
57,0
56,5
56,0
55,5
+19
60.4
59.8
59,4
58,8
58,4
57.8
57.4
56.8
56.4
55,9
+18
60,7
60,2
59,7
59,2
58,7
58,2
57,7
57,2
56,7
56,2
+17
61,0
60.5
60,0
59.6
59.1
58,6
58,1
57,6
57.1
56,6
+16
61.4
60,9
60.4
59,9
59,4
58,9
58,4
57,9
57.4
56,9
+ 15
61,7
61.2
60,8
60,2
59,8
59,3
58,8
58,3
57,8
57,3
+ 14
62,1
61,6
61.1
60,6
60,1
59,6
59,1
58,6
58,2
57,7
+ 13
62,4
61,9
61.4
61.0
60,5
60,0
59,5
59,0
58,5
58,0
+12
62,8
62,3
61.8
61.3
60,8
60,3
59,8
59.4
58,9
58.4
+11
63,1
62,6
62,1
61,6
61,2
60,7
60,2
59,7
59,2
58,7
+10
63,5
63,0
62,5
62,0
61,5
61,0
60,5
60,0
59,6
59.1
+9
63,8
63,3
62,8
62,3
61,9
61,4
60,9
60,4
59,9
59,4
8
+
64.1
63,6
63,2
62,7
62,2
61,7
61,2
60,8
60,3
59,8
+7
64.5
64.0
63,5
63,0
62,5
62,1
61,6
61,1
60,6
60,1
+6
64,8
64.3
63,8
63,4
62.9
62,4
61,9
61.4
61.0
60,5
+5
65.1
64.7
64.2
63,7
63,2
62,7
62,3
61.8
61,3
60,8
4
+
65,5
65,0
64,5
64,0
63.6
63,1
62,6
62,1
61,6
61,2
+3
65,8
65,3
64,8
64.4
63,9
63,4
62,9
62,4
62.0
61,5
2
+
66,1
65,6
65,2
64,7
64,2
63,7
53,3
62,8
62.3
61.8
+1
66.4
66,0
65.5
65,0
64,6
64,1
63,6
63.1
62,6
62,2
+0
66,8
66,3
65,8
65,4
64,9
64.4
63,9
63,4
63,0
62,5


Nhiệt độ
°
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Nhiệt độ
°
55,0
54,5
54,0
53.5
53,0
52,5
52,0
51,5
51,0
50,5
Nhiệt độ
°
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
+30
51.3
50,8
50,3
49,8
49,3
48,8
48,2
47,7
47,2
46,7
+29
51.7
51,2
50,7
50,2
49,6
49.1
48,6
48.1
47,6
47.1
+28
52.1
51,5
51.0
50.5
50,0
49.5
49,0
48.5
48,0
47,5
+27
52.4
51,9
51,4
50,9
50.4
49,9
49.4
48,8
48,3
47.8
+26
52,8
52,3
51,8
51.3
50.8
50,2
49,7
49,2
48,7
48,2
+25
53,2
52,6
52,2
51.6
51.4
50,9
50.4
49,6
49,1
48.6
+24
53,5
53,0
52,5
52,0
51,5
51.0
50,5
50,0
49.5
49,0
+23
53,9
53.4
52,9
52,4
51,9
51.4
50,9
50,4
49,9
49.4
+22
54,3
53.8
53,3
52,8
52,2
51.8
51,2
50,7
50,2
49,7
+21
54,6
54.1
53,6
53,4
52.6
52,1
51,6
51,1
50,6
50.1
+20
55,0
54,5
54,0
53,5
53,0
52,5
52,0
51,5
51,0
50,5
+19
55,4
54,9
54.4
53,9
53.4
52,9
52,4
51,9
51,4
50,9
+18
55,8
55,2
54,7
54,2
53,7
53,2
52,7
52,2
51,7
51.2
+17
56,1
55,6
55,1
54,6
54,1
53,6
53.4
52,6
52,1
51.6
+16
58.4
56.0
55.5
55,0
54.5
54,0
53.5
53,0
52,5
52,0
+15
56,8
56,3
55,8
55.3
54.8
54.4
53,9
53.4
52,9
52,4
+14
57,2
56,7
56,2
55.7
55,2
54.7
54,2
53,7
53,2
52,7
+13
57,5
57,0
56,5
56,0
55,6
55.1
54,6
54.4
53,6
53,4
+12
57,9
57.4
56,9
56,4
55,9
55,4
55,0
54,5
54,0
53,5
+11
58,2
57,7
57,2
56,8
56,3
55,8
55,3
54,8
54,3
53,8
+10
58,6
58,1
57,6
57,1
56.6
56,2
55,7
55,2
54.7
54,2
+9
58,9
58.4
58,0
57,5
57,0
56,5
56,0
55.6
55,1
54.6
+8
59,3
58,8
58,3
57,8
57.4
56,9
56,4
55,9
55,4
54,9
+7
59,6
59,2
58,7
58,2
57,7
57,2
56,8
56,3
55,8
55,3
+6
60.0
59,5
59,0
58,5
58,1
57,6
57,1
56,6
56,1
55,6
+5
60,3
59,8
59.4
58,9
58,4
57,9
57,4
57,0
56,5
56,0
+4
60,7
60,2
59,7
59.2
58,8
58,3
57,8
57,3
56,8
56.4
+3
61,0
60,5
60.1
59,6
59.1
58,6
58,2
57,7
57,2
56,7
+2
61,4
60,9
60,4
59,9
59,4
59,0
58,5
58,0
57.5
57.1
+1
61,7
61,2
60,7
60,3
59,8
59.3
58,8
58.4
57,9
57,4
+0
62,0
61.6
61,1
60,6
60.4
59,7
59,2
58,7
58,2
57,8


Nhiệt độ
°
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Nhiệt độ
°
50,0
49,5
49,0
48.5
48.0
47,5
47,0
46,5
46,0
45,5
Nhiệt độ
°
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
+30
46,2
45,7
45,2
44.7
44.2
43.6
43.4
42,6
42,1
41,6
+29
46,6
46.1
45,6
45,0
44,5
44.0
43,5
43.0
42,5
42,0
+28
47,0
46,4
46.0
45.4
44,9
44,4
43,9
43,4
42,9
42.4
+27
47.3
46,8
46,4
45,8
45,3
44.8
44,3
43,8
43,3
42.8
+26
47,7
47,2
46,7
46,2
45,7
45,2
44,7
44.2
43,7
43,2
+25
48,1
47,6
47.1
46.6
46.1
45,6
45.1
44.6
44.1
43.6
+24
48,5
48,0
47,5
47,0
46,4
46,0
45,4
44,9
44,4
43,9
+23
48,9
48.4
47,8
47,3
46,8
46,3
45,8
45,3
44,8
44.3
+22
49,2
48,7
48,2
47,7
47,2
46,7
46,2
45,7
45,2
44,7
+21
49,6
49.1
48,6
48.1
47,6
47,1
46,6
46,1
45,6
45,1
+20
50,0
49.5
49.0
48.5
48,0
47,5
47,0
46,5
46,0
45,5
+19
50,4
49.9
49.4
48,9
48.4
47,9
47,4
46.9
46.4
45,9
+18
50,7
50,2
49.8
49,3
48.8
48.3
47,8
47,3
46,8
46,3
+17
51.1
50,6
50,1
49,6
49,2
48,7
48,2
47,7
47,2
46,7
+16
51,5
51.0
50.5
50,0
49,5
49,0
48,6
48,0
47,6
46,1
+15
51,9
51,4
50,9
50.4
49,9
49,4
48,9
48,4
47,9
47.4
+14
52,2
51.8
51,3
50,8
50,3
49.8
49,3
48,8
48.3
47,8
+13
52,6
52,1
51,6
51,2
50,7
50,2
49,7
49,2
48,7
48,2
+12
53,0
52,5
52,0
51,5
51.0
50,6
50,1
49,6
49,1
48,6
+11
53,4
52,9
52.4
51,9
51.4
50,9
50.4
50,0
49,5
49,0
+10
53,7
53,2
52,8
52,3
51,8
51.3
50,8
50,3
49,8
49.4
+9
54,1
53,6
53,1
52,6
52,2
51.7
51,2
50,7
50,2
49,7
+8
54,5
54.0
53,5
53,0
52,5
52,0
51,6
51.1
50,6
50,4
+7
54.8
54.3
53,9
53,4
52,9
52.4
51,9
51.4
51,0
50,5
+6
55,2
54,7
54,2
53,7
53,2
52,8
52,3
51.8
51,3
50,8
+5
55,5
55,0
54,6
54,1
53,6
53.4
52,7
52,2
51,7
51.2
4
+
55,9
55,4
54,9
54,5
54.0
53,5
53,0
52,6
52,1
51.6
3
+
56,2
55,8
55,3
54.8
54,3
53,9
53,4
52,9
52,4
52,0
+2
56,6
56,1
55,6
55,2
54.4
54,2
53,8
53.3
52,8
52,3
+1
57,0
56,4
56,0
55,5
55,0
54,6
54,1
53,6
53,2
52,7
+0
57,3
56,8
56,4
55,9
55,4
54,9
54.5
54,0
53,5
53,0


Nhiệt độ
°
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Nhiệt độ
°
45,0
44,5
44,0
43,5
43,0
42,5
42,0
41,5
41,0
40,5
Nhiệt độ
°
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
+30
41.4
40,6
40,1
39,5
39,0
38,5
38,0
37,5
37,0
36,5
+29
41,5
41.0
40.4
39,9
39.4
38.9
38,4
37,9
37.4
36,9
+28
41,9
41.4
40,8
40.3
39,8
39,3
38,8
38,3
37.8
37,3
+27
42,3
41.8
41,2
40.7
40.2
39.7
39,2
38,7
38,2
37,7
+26
42,7
42,2
41.6
41,4
40.6
40,1
39.6
39,1
38,6
38,1
+25
43,0
42,5
42,0
41.5
41,0
40,5
40.0
39,5
39,0
38,5
+24
43.4
42.9
42.4
41,9
41.4
40,9
40.4
39,9
39.4
38,9
+23
43,8
43,3
42,8
42,3
41.8
41,3
40,8
40,3
39,8
39,2
+22
44.2
43.7
43,2
42,7
42,2
41,7
41.2
40,7
40,2
39,7
+21
44.6
44.4
43,6
43.1
42,6
42,4
41.6
41.4
40,6
40,1
+20
45,0
44.5
44,0
43,5
43,0
42,5
42,0
41.5
41.0
40,5
+19
45,4
44,9
44.4
43,9
43,4
42,9
42.4
41,9
41.4
40,9
+18
45.8
45,3
44.8
44,3
43.8
43,3
42,8
42,3
41.8
41,3
+17
46,2
45,7
45,2
44,7
44.2
43,7
43,2
42,7
42,2
41,7
+16
46,6
46.1
45,6
45.1
44,6
44.4
43,6
43.1
42.6
42.1
+15
47,0
46.4
46.0
45,5
45,0
44.5
44.0
43,5
43,0
42,5
+14
47,3
46.8
46.4
45.8
45.4
44,9
44.4
43,9
43.4
42,9
+13
47.7
47,2
46.7
46,2
45,8
45,3
44,8
44.3
43,8
43,3
+12
48.1
47,6
47.1
46.6
46,1
45,6
45,2
44,7
44,2
43,7
+11
48.5
48,0
47,5
47,0
46,5
46,0
45,6
45.1
44.6
44.1
+10
48,9
48,4
47.9
47.4
46,9
46.4
46,0
45,5
45,0
44,5
+9
49,2
48.8
48,3
47.8
47,3
46,8
46,3
45,8
45,4
44.9
8
+
49,6
49.1
48,6
48.2
47,7
47,2
46,7
46,2
45.8
45,3
+7
50,0
49.5
49.0
48,5
48.1
47,6
47,1
46,6
46,2
45,7
+6
50,4
49,9
49,4
48,9
48,4
48,0
47,5
47,0
46,5
46,0
5
+
50,8
50,3
49,8
49,3
48,8
48,3
47.9
47.4
46.9
46.4
4
+
51.1
50.6
50,2
49,7
49,2
48,7
48,2
47,8
47,3
46,8
+3
51,5
50,7
50,5
50,0
49,6
49.1
48,6
48.1
47,6
47,2
+2
51.8
51.4
50,9
50.4
49,9
49,5
49.0
48,5
48,0
47.6
+1
52.2
51.7
51.3
50,8
50,3
49,8
49.4
48,9
48.4
47.9
+0
52,6
52,1
51.6
51,4
50,7
50,2
49,7
49,3
48.8
48,3


Nhiệt độ
°
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Nhiệt độ
°
40.0
39,5
39,0
38,5
38,0
37,5
37,0
36,5
36,0
35,5
Nhiệt độ
°
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
+30
36,0
35,5
35.0
34,5
34,0
33,5
33,0
32,4
32,0
31.4
+29
36,4
35,9
35,4
34,9
34,4
33,9
33,4
32,8
32,3
31,8
+28
36,8
36,3
35,8
35,3
34,8
34,3
33,8
33,2
32,8
32,2
+27
37,2
36,7
36,2
35,7
35,2
34.7
34,3
33,7
33,2
32,7
+26
37.6
37,4
36,6
36.1
35,6
35,1
34,6
34.4
33,6
33.1
+25
38,0
37,5
37,0
36,5
36,0
35,5
35,0
34,5
34,0
33,5
+24
38,4
37,9
37,4
36,9
36,4
35,9
35,4
34,9
34,4
33,9
+23
38,8
38,3
37,8
37,3
36,8
36,3
35,8
35,3
34,8
34,3
+22
39,2
38.7
38,2
37,7
37.2
36,7
36,2
35,7
35,2
34,7
+21
39,6
39.4
38,6
38,1
37,6
37,1
36,6
36,1
35,6
35,1
+20
40.0
39,5
39,0
38,5
38,1
37,5
37,0
36,5
36,0
35,5
+19
40.4
39,9
39.4
38,9
38,4
37,9
37,4
36,9
36.4
35,9
+18
40.8
40,3
39,8
39,3
38,8
38,2
37,8
37,3
36,8
36,3
+17
41,2
40,7
40,2
39,7
39,2
38,6
38,2
37,7
37,2
36,7
+16
41,6
41.4
40,6
40.1
39,6
39,4
38,6
38.4
37,6
37.1
+15
42,0
41,5
41,0
40,5
40,0
39,5
39,0
38,5
38,0
37,5
+14
42,4
41,9
41,4
40,9
40,4
39,9
39,4
38,9
38,4
37,9
+13
42,8
42,3
41,8
41,3
40,8
40,3
39,8
39,3
38,8
38,3
+12
43,2
42,7
42,2
41,7
41,2
40,7
40,2
39,7
39,2
38,7
+11
43,6
43,1
42,6
42,1
41,6
41,4
40,6
40,2
39,6
39,2
+10
44,0
43,5
43,0
42,5
42,0
41,6
41,0
40,6
40.1
39,6
+9
44.4
43,9
43,4
42,9
42,4
42.0
41.5
41.0
40,5
40,0
8 +
44.8
44,3
43,8
43,3
42,8
42.4
41.9
41.4
40,9
40.4
+7
45,2
44.7
44.2
43,7
43,2
42.8
42,3
41.8
41,3
40,8
6 +
45,6
45,4
44.6
44.1
43,6
43.2
42,7
42,2
41,7
41,2
5 +
46,0
45,6
45,0
44,5
44,0
43,6
43.1
42,6
42,1
41,6
4 +
46,5
45,9
45,4
44,9
44.4
43,9
43,4
43,0
42,5
42,0
3
+
46,7
46,2
45,8
45,3
44,8
44,3
43,8
43,4
42,9
42,4
+2
47,1
46,6
46.1
45,7
45,2
44,7
44,2
43,7
43,3
42,8
+1
47.5
47,1
46,5
46,0
45,5
45.4
44.6
44.1
43,7
43,2
+0
47,8
47,5
46.9
46.4
46.0
45,5
45,0
44,5
44.0
43,6


Nhiệt độ
°
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Nhiệt độ
°
35,0
34,5
34,0
33,5
33,0
32,5
32,0
31,5
31,0
30,5
Nhiệt độ
°
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
+30
30,9
30,4
29.9
29.4
28,9
28.4
28,0
27,5
27,0
26.5
+29
31,3
30,8
30.3
29.8
29,3
28,8
28.4
27,9
27.4
26,9
+28
31,7
31,2
30,7
30.2
29,7
29,2
28,8
28,3
27,8
27,3
+27
32,2
31,6
31,2
30.6
30,2
29,6
29,2
28,7
28,2
27,7
+26
32,6
32,0
31,6
31,0
30,6
30.0
29,6
29,1
28,6
28,1
+25
33,0
32,5
32,0
31.5
31,0
30,5
30,0
29,5
29,0
28,5
+24
33.4
32,9
32,4
31.9
31,4
30.9
30.4
29,9
29,4
28,9
+23
33.8
33,3
32,8
32,3
31,8
31,3
30,8
30,3
29,8
29,3
+22
34,2
33,7
33.2
32,7
32,2
31,7
31,2
30,7
30,2
29,7
+21
34.6
34,1
33,6
33,4
32,6
32.4
31.6
31,1
30,6
30,0
+20
35,0
34,5
34,0
33,5
33,0
32,5
32,0
31,5
31.0
30,5
+19
35,4
34,9
34.1
33,9
33,1
32,9
32,4
31,9
31,4
30,9
+18
35,8
35,3
34,8
34.3
33,8
33.3
32,8
32,3
31,8
31.3
+17
36.2
35,7
35,2
34.7
34,2
33,7
33,2
32,7
32,2
31,7
+16
36,6
36.1
35.6
35,1
34,6
34.4
33,6
33,4
32,6
32,1
+15
37,0
36,5
36,0
35.5
35,0
34,5
34.0
33,5
33,0
32,5
+14
37.4
36,9
36,4
35,9
35.4
35,0
34.4
34.0
33,5
33.0
+13
37,8
37,3
36,8
36,4
35,9
35,4
34,9
34,4
33,9
33.4
+12
38,2
37.8
37,3
36,8
36,3
35.8
35,3
34,8
34.3
33,8
+11
38,7
38,2
37,7
37,2
36.7
36,2
35,7
35,2
34,7
34,2
+10
39,1
38,6
38.1
37,6
37,4
36,6
36,1
35,6
35,1
34,6
9 +
39,5
39,0
38,5
38,0
37,5
37,0
36,5
36,0
35,5
35,0
+8
39,9
39.4
38,9
38,4
37,9
37.4
36,9
36,4
36,0
35,1
+7
40,3
39,8
39.3
38,8
38,3
37,8
37,2
36,8
36,4
35,9
6 +
40,7
40,2
39,7
39,2
38,7
38,2
37,8
37,3
36,8
36,3
+5
41.1
40,6
40.1
39,6
39,2
38,7
38,2
37,7
37,2
36,7
4 +
41,5
41,0
40,5
40.0
39,6
39.1
38,6
38.1
37,6
37,1
3 +
41,9
41.4
40.9
40.4
40,0
39,5
39.0
38.5
38,0
37,6
+2
42,3
41,8
41,3
40,8
40.4
39,9
39,4
38,9
38,4
38,0
+1
42,7
42,2
41,7
41,3
40,8
40,3
39,8
39,3
38,9
38,4
+0
43.1
42,6
42.1
41.6
40,2
40.7
40,2
39,7
39,3
38,8


Nhiệt độ
°
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Nhiệt độ
°
30,0
29,5
24,9
28,5
28,0
27,5
27,0
26,5
26,0
25,5
Nhiệt độ
°
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
+30
26,1
25,6
25,4
24,6
24,2
23,7
23,2
22,8
22,3
21,9
+ 29
26,4
26,0
25,5
25,1
24,6
24,1
23,6
23,2
22,7
22,2
+ 28
26,8
26.4
25,9
25,4
24,9
24,4
24,0
23,5
23,0
22,6
+ 27
27.2
26,7
26,3
25,8
25,3
24,8
24,4
23,9
23,4
22,9
+ 26
27,6
27,1
26,6
26,2
25,7
25,2
24,7
24,2
23,8
23,3
+ 25
28,0
27,5
27,0
26,6
26,1
25,6
25,1
24,6
24,1
23,7
+ 24
28,4
27,9
27,4
26,9
26,4
26.0
25,5
25,0
24,5
24,0
+23
28,8
28,3
27,8
27,3
26,8
26,3
25,8
25,4
24,9
24.4
+ 22
29,2
28,7
28,2
27,7
27,2
26,7
26,2
25,8
25,3
24,8
+21
29,6
29.4
28.6
28,1
27,6
27,4
26,6
26,1
25,6
25,1
+ 20
30.0
29,5
29,0
28,5
28,0
27,5
27,0
26,5
26,0
25,5
+19
30.4
29,9
29,4
28,9
28.4
27,9
27,4
26,9
26,4
25,9
+18
30,8
30,3
29,8
29,3
28,8
28,3
27,8
27,2
26,7
26,2
+17
31,2
30,7
30,2
29,7
29,2
28,6
28,1
27,6
27.1
26,6
+ 16
31,6
31.1
30,6
30,1
29,6
29,0
28,5
28,0
27.5
27,0
+15
32,0
31.5
31,0
30,5
30,0
29,5
28,9
28.4
27.9
27,4
+14
32,4
31.9
31,4
30,9
30,4
29,9
29,3
28,9
28,3
27.8
+ 13
32,8
32,3
31,8
31,3
30,8
30,3
29,7
29,2
28,7
28,2
+ 12
33,3
32,8
32,2
31,7
31,2
30,7
30,2
29.6
29,1
28,5
+11
33,7
33,2
32,7
32,4
31,6
31,1
30,6
30,1
29,5
28,9
+10
34.4
33,6
33.1
32,6
32,0
31,5
31,0
30,4
29,9
29,3
+9
34,5
34,0
33,5
33,0
32,5
32,0
31,4
30,9
30,3
29,7
8
+
35,0
34,4
33,9
33,4
32,9
32,4
31,8
31,3
30,7
30,2
+7
35,4
34,9
34,4
33,8
33,3
32,8
32,2
31,7
31.1
30,6
+ 6
35,8
35,3
34,8
34,2
33,7
33,2
32,7
32,4
31,6
31,0
5
36,2
35,7
35,2
34.7
34,2
33,6
33,1
32,6
32,0
31,4
+ 4
36,6
36,1
35,6
35,1
34,6
34,0
33,5
33,0
32,4
31.8
3
+
37,1
36,6
36,0
35,5
35,0
34,5
34,0
33,4
32,9
32,3
+2
37,5
37,0
36,5
36,0
35,4
34,9
34,4
33,8
33,3
32,7
+1
37,9
37,4
36,9
36,4
35,9
35,3
34.8
34.3
33,7
33,1
+0
38,3
37,8
37,3
36,8
36,3
35,8
35,3
34,7
34,2
33,6


Nhiệt độ
°
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Nhiệt độ
°
25,0
24,5
24,0
23,5
23.0
22.5
22,0
21,5
21,0
20,5
Nhiệt độ
°
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
+30
21.4
20.9
20,5
20,0
19,6
19,1
18.6
18,2
17.7
17,3
+29
21.8
21,3
20,8
20,4
19.9
19,4
19,0
18.5
18,0
17,6
+28
22.4
21,6
21,2
20,7
20,2
19,8
19.3
18,8
18.4
17,9
+27
22,5
22,0
21,5
21,0
20,6
20.1
19,6
19,2
18,7
18,2
+26
22,8
22.4
21.8
21,4
20,9
20,5
20,0
19,5
19.0
18.6
+25
23,2
22,7
22,2
21,8
21,3
20.8
20,3
19,8
19,4
18,9
+24
23,5
23.1
22,6
22,1
21,6
21.1
20,7
20,2
19,7
19,2
+23
23,9
23,4
22,9
22,4
22,0
21,5
21,0
20.5
20,0
19,5
+22
24,3
23,8
23,3
22,8
22,3
21.8
21,3
20,8
20,4
19,9
+21
24,6
24,1
23,6
23,1
22,6
22,2
21,7
21,2
20,7
20,2
+20
25,0
24,5
24.0
23,5
23,0
22,5
22,0
21,5
21.0
20,5
+19
25,4
24.8
24.4
23,8
23,3
22.8
22,3
21,8
21.3
20,8
+18
25,7
25,2
24,7
24,2
23,7
23,2
22,6
22,1
21,6
21,2
+17
26,1
25,6
25,1
24,5
24.0
23.5
23,0
22,5
22,0
21.4
+16
26,5
25,9
25,4
24.9
24.4
23,8
23,3
22,8
22,3
21,8
+15
26,8
26,3
25.8
25.3
24.7
24.2
23,7
23.1
22,6
22,1
+14
27,2
26,7
26.2
25,6
25,1
24,6
24,0
23,5
23,0
22,4
+13
27,6
27,1
26,5
26,0
25.4
24,9
24.4
23,8
23,3
22,7
+12
28,0
27,4
26,9
26.4
25,8
25,3
24,7
24,2
23,6
23,0
+11
28,4
27,8
27,3
26,7
26,2
25,6
25,0
24,5
23,9
23,4
+10
28,8
28,2
27,7
27,1
26,6
26,0
25,4
24.8
24,3
23,7
+9
29,2
28.6
28.1
27,5
26,9
26,3
25,8
25.8
24,2
24,6
+8
29.6
29,0
28,5
27,9
27,3
26,7
26,1
25,5
24,9
24,3
+7
30,0
29,4
28,9
28,3
27.7
27,1
26,5
25,9
25,3
24,7
+6
30,4
29.8
29,3
28,7
28.1
27,5
26,9
26,2
25,6
25,0
5
+
30,8
30,3
29,7
29,1
28,5
27,9
27,2
26,6
26,0
25,4
31,3
30,7
30,1
29,5
28,9
28,2
27,6
27,0
26.4
25,7
+3
31,7
31.1
30.5
29,9
29.3
28,6
28,1
27.4
26,8
26,1
2
+
32.2
31,5
30,9
30,3
29.7
29.0
28.4
27,8
27,1
26.4
+1
32,6
32,0
31.4
30,7
30,1
29,5
28,8
28,2
27,5
26,8
+0
33,0
32,4
31,8
31,2
30,6
29,9
29,2
28,6
27,9
27,2


Nhiệt độ
°
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Nhiệt độ
°
20,0
19,5
19.0
18,5
18,0
17,5
17,0
16,5
16,0
15,5
Nhiệt độ
°
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
+30
16,8
16.4
16.0
15,5
15,1
14,7
14.2
13,8
13,4
12.9
+29
17,2
16,7
16,3
15,8
15,4
15,0
14.5
14,1
13,6
13,2
+28
17,5
17,0
16,6
16.1
15,7
15,2
14,8
14.4
13,9
13.4
+27
17,8
17,3
16,9
16.4
16,0
15,5
15,1
14.6
14,2
13,7
+26
18.1
17.6
17,2
16,7
16,3
15,8
15,4
14,9
14.4
14,0
+25
18,4
18.0
17,5
17,0
16,6
16.1
15,6
15,2
14,7
14,2
+24
18,7
18.3
17,8
17,3
16.9
16,4
15,9
15,4
15,0
14,5
+ 23
19.0
18,6
18,1
17.8
17.1
16,6
16,2
15,7
15,2
14.7
+ 22
19.4
18,9
18,4
17,9
17.4
17,0
16,5
16.0
15,5
15,0
+21
19,7
19.2
18,7
18,2
17.7
17,2
16,7
16,2
15,7
15,2
+20
20.0
19.5
19,0
18,5
18,0
17,5
17,0
16.5
16.0
15,5
+19
20,3
19.8
19,3
18,6
18,3
17,8
17,3
16.8
16,3
15,8
+18
20,6
20.1
19,6
19,1
18,6
18,1
17,6
17.0
16,5
16,0
+17
20,9
20.4
19,9
19.4
18,9
18,3
17,8
17,3
16,8
16,2
+16
21,2
20,7
20,2
19,7
19,2
18.6
18,1
17,5
17.0
16,5
+15
21,6
21,0
20,5
20,0
19,4
18,9
18,3
17,8
17,2
16,7
+14
21,9
21,3
20,8
20,2
19,7
19,1
18,6
18.0
17,5
16,9
+13
22,2
21,6
21.1
20,5
20,0
19.4
18,8
18,3
17.7
17,2
+12
22,5
21,9
21.4
20,8
20.2
19,7
19,1
18.5
18.0
17.4
+11
22,8
22,2
21,7
21,1
20,5
20,0
19.4
18.8
18.2
17.6
+10
23,1
22,5
22,0
21,4
20,8
20,2
19,8
19,0
18.4
17,8
+9
23,4
22,8
22,3
21.7
21,1
20,5
19,9
19,2
18,6
18.0
+8
23,8
23,2
22,6
21,9
21,3
20,7
20.1
19,5
18,9
18,2
+7
24,1
23,4
22,8
22,2
21,6
21,0
20,4
19,7
19.1
18.4
6
+
24.4
23,8
23,2
22,5
21,9
21,2
20,6
19,9
19.3
18.6
5 +
24,7
24,1
23,4
22,8
22,2
21,5
21,9
20,2
19,5
18.8
4
+
25,1
24,4
23,8
23,1
22,5
21,8
21,1
20,4
19,7
19,0
+3
25,4
24,8
24.1
23.4
22,7
22,0
21.4
20,6
19,9
19,2
+2
25.8
25.1
24.1
23,7
23,0
22.3
21,6
20,8
20,1
19.4
+1
26.1
25.1
24,7
24,0
23,3
22,6
21,8
21.1
20,3
19,6
+0
26,5
25,8
25,1
24,3
23,6
22,8
22,0
21,3
20,5
19.7


Nhiệt độ
°
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Nhiệt độ
°
15,0
14,5
14,0
13,5
13,0
12,5
12,0
11,5
11,0
10,5
Nhiệt độ
°
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
+30
12,5
12,0
11,6
11.1
10.7
10.2
9,8
9,3
8,9
8,4
+29
12,7
12,3
11.8
11.4
10.9
10,5
10.0
9,5
9,1
8,6
+28
13,0
12,6
12.1
11,6
11.2
10,7
10.3
9,8
9,3
8,9
+27
13,2
12,8
12,3
11.9
11,4
10.9
10.5
10.0
9,5
9,1
+26
13,5
13.0
12,6
12,1
11,7
11.2
10.7
10,2
9,8
9,3
+25
13,8
13,3
12,8
12,4
11.9
11.4
10.9
10.4
10,0
9,5
+24
14.0
13,5
13,1
12,6
12,1
11,6
11,2
10,7
10,2
9,7
+23
14,3
13,8
13,3
12,8
12,3
11,8
11.4
10.9
10,4
9,9
+ 22
14,5
14.0
13,6
13,1
12,6
12,1
11,6
11.1
10.6
10,1
+.21
14.8
14,3
13,8
13,3
12,8
12,3
11,8
11,3
10,8
10,3
+20
15,0
14,5
14,0
13,5
13,0
12,5
12,0
11,5
11.0
10,5
+19
15,2
14,7
14,2
13,7
13,2
12,7
12,2
11,7
11,2
10.7
+18
15,5
15,0
14.4
13,9
13,4
12,9
12,4
11,9
11,4
10,9
+17
15,7
15,2
14,7
14.1
13,6
13.1
12,6
12.1
11,5
11.0
+16
15,9
15,4
14.9
14,3
13,8
13,3
12.8
12,2
11,7
11,2
+15
16.2
15,6
15.1
14,5
14.0
13,5
12,9
12,4
11.9
11,3
+ 14
16.4
15,8
15,3
14,7
14.2
13,6
13.1
12,5
12,0
11.5
+13
16.6
16,0
15,5
14,9
14,4
13,8
13,2
12,7
12,2
11.6
+12
16,8
16,2
15,7
15,1
14.5
14.0
13,4
12,8
12,3
11,8
+11
17,0
16.4
15,8
15,3
14,7
14.1
13,6
13,0
12,4
11,9
+10
17.2
16.6
16.0
15,4
14,9
14.3
13,7
13.1
12,6
12,0
+9
17,4
16,8
16.2
15,6
15,0
14,4
13,8
13,2
12,7
12.1
8 +
17,6
17,0
16,4
15,8
15,2
14,6
14,0
13,4
12,8
12.2
+7
17,8
17,2
16.5
15,9
15,3
14,7
14.1
13,5
12,8
12,3
6 +
18,0
17,3
16,7
16,1
15,4
14,8
14,2
13,6
13,0
12.4
+ 5
18,2
17,5
16.8
16,2
15,6
14,9
14.3
13,7
13,0
12.4
4
+
18,3
17,7
17,0
16,3
15,7
15,0
14,4
13.8
13,1
12,5
+3
18,5
17,8
17.1
16.4
15,8
15,1
14,2
13.8
13.2
12,6
+2
18,6
17,9
17,2
16,6
15,9
15.2
14.5
13,9
13,2
12,6
+1
18.8
18,1
17,3
16,8
15,9
15,3
14,6
13,9
13,3
12,6
+0
19,0
18,2
17,5
16,7
16.0
15,3
14,8
14,0
13.3
12.7


Nhiệt độ
°
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Nhiệt độ
°
10,0
9,5
9,0
8,5
8,0
7,5
7,0
6,5
6.0
5,5
Nhiệt độ
°
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
+30
7,9
7,5
7,0
6,6
6,1
5,9
5,2
4,7
4,2
3,8
+29
8,2
7,7
7,2
6,8
6,3
5,8
5,4
4,9
4,4
4,0
+28
8.4
7,9
7,7
7,0
6,5
6,1
5,6
5,1
4.6
4,2
+27
8,6
8,1
7.7
7.2
6,7
6,3
5,8
5.3
4,8
4,3
+26
8,8
8,3
7,9
7,4
6,9
6,4
6,0
5,5
5,0
4.5
+25
9,0
8,6
8,1
7,6
7.1
6,6
6,2
5,7
5,2
4.7
+24
9,2
8,8
8,3
7,8
7,3
6,8
6,3
5,8
5,4
4.9
+ 23
9,4
8,9
8,4
8,0
7,5
7,0
6,5
6,0
5,5
5,0
+ 22
9,7
9,1
8.6
8,2
7,7
7,2
6,7
6,2
5,7
5,2
+21
9,8
9,3
8,8
8,3
7,8
7.3
6,8
6,3
5.8
5.4
+20
10,0
9,5
9,0
8,5
8,0
7,5
7,0
6,5
6,0
5,5
+19
10,2
9,7
9,2
8,7
8,2
7,6
7,2
6,6
6,1
5.6
+18
10.4
9,8
9.3
8,8
8,3
7,8
7,3
6,8
6,3
5.8
+17
10,5
10,0
9,5
9,0
8,5
8,0
7.4
6,9
6,4
5,9
+16
10,7
10,2
9,6
9.1
8,6
8,1
7,6
7,0
6,5
6.0
+15
10.8
10,3
9,9
9,3
8,8
8,2
7,7
7,2
6.6
6.1
+ 14
11.0
10.4
10,0
9,4
8,9
8,3
7,8
7,3
6,7
6,2
+ 13
11.1
10.6
10,0
9,5
9,0
8,4
7,9
7.4
6,8
6,3
+12
11.2
10.7
10.1
9,6
9,1
8,5
8.0
7,5
6,9
6,4
+11
11,3
10,8
10,2
9,7
9,2
8,6
8,1
7,6
7,1
6,5
+10
11.4
10,9
10,3
9.8
9,3
8,7
8,2
7,6
7.1
6,5
+9
11,5
11,0
10,4
9,9
9,3
8,8
8,2
7.7
7,2
6,6
8
11,6
11.1
10,5
10,0
9,4
8,8
8,3
7,7
7.2
6,6
+7
11,6
11,0
10,6
10.0
9,5
8,9
8.4
7,8
7,3
6,7
+6
11,8
11,2
10.6
10.1
9,5
8,9
8,4
7,8
7,3
6,9
+5
11.8
11,3
10.7
10.1
9,6
9,0
8,4
7,8
7,3
6,7
4
+
11,9
11,3
10,7
10.2
9,6
9,0
8.4
7.8
7,3
6,7
+3
12,0
11.4
10.8
10,2
9,6
9,0
8,4
7,8
7,3
6,7
+2
12,0
11.4
10.8
10,2
9,6
9,0
8.4
7,8
7,3
6,7
+1
12,0
11.4
10.8
10,2
9,6
9,0
8.4
7,8
7,4
6.6
+0
12,0
11.4
10.8
10,2
9,6
9,0
8.4
7,8
7,4
6,6


Nhiệt độ
°C
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Thông số đo được trên rượu kế
Nhiệt độ
°C
5,0
4.5
4.0
3,5
3,0
2,5
2,0
1,5
1,0
0,5
0
Nhiệt độ
°C
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
Độ rượu tính theo thể tích nhiệt độ 20 °C
+30
3,5
2,8
2,4
1,9
1.4
0,9
0,4
0.1
+29
3,5
3,0
2,5
2.1
1.6
1.1
0,6
0,2
+28
3,7
3,2
2,7
2,2
1,8
1,3
0,8
0,3
+27
3.9
3,4
2,9
2,4
1,9
1.4
1,0
0.4
0.0
+26
4.0
3,6
3,1
2,6
2,1
1,6
1,1
0,6
0.1
+25
4,2
3,7
3,2
2,8
2,3
1,8
1,3
0,8
0,3
+ 24
4.4
3,9
3,4
2,9
2,4
1,9
1.4
0,9
0.4
0,0
+23
4,6
4.1
3,6
3.1
2,6
2,1
1,6
1,1
0.6
0.1
+22
4.7
4.2
3,7
3,2
2,7
2,2
1,7
1,2
0,7
0,2
+21
4,8
4.4
3,9
3,4
2.9
2,4
1.9
1.4
0,9
0.4
+20
5,0
4,5
4,0
3,5
3,0
2,5
2,0
1,5
1,0
0,5
0,0
+19
5,1
4,6
4,1
3,6
3,1
2,6
2,1
1,6
1,1
0,6
0,1
+18
5,3
4,8
4.2
3,7
3,2
2,7
2,2
1,7
1,2
0.7
0,2
+ 17
5,4
4,9
4.4
3,9
3,4
2,8
2,3
1,8
1,3
0,8
0,3
+16
5,5
5,0
4,5
4,0
3,4
2,9
2,4
1.9
1.4
0,9
0.4
+15
5,6
5,1
4,6
4.1
3,6
3,0
2,5
2,0
1.5
1.0
0,5
+14
5,7
5,2
4.7
4,2
3,6
3,1
2,6
2.1
1,6
1.1
0,6
+13
5,8
5,3
4.8
4,2
3,7
3,2
2,7
2,2
1,7
1,2
0.7
+12
5,9
5,4
4.8
4,3
3,8
3,3
2,8
2,2
1,7
1.2
0.7
+11
6,0
5,4
4.9
4,4
3,9
3,3
2,8
2,3
1,8
1,3
0,8
+10
6,0
5,5
5,0
4.4
3,9
3,4
2,9
2,4
1,8
1,5
0,8
9 +
6,0
5,5
5,0
4,5
4.0
3.4
2,9
2,4
1,9
1.4
0,9
+8
6.1
5,6
5,0
4,5
4,0
3,4
2,9
2,4
1,9
1.4
0,9
+7
6.1
5,6
5,1
4,5
4,0
3,5
3,0
2,4
1,9
1.4
0,9
6 +
6,2
5,6
5,1
4.6
4.0
3,5
3,0
2,5
2,0
1.4
0.9
5 +
6,2
5,6
5,1
4,6
4,0
3,5
3,0
2,5
2,0
1.4
0,9
4
+
6,2
5,6
5,1
4,5
4,0
3,5
3,0
2,4
1,9
1.4
0,9
+3
6,2
5,6
5,1
4,5
4,0
3,5
3,0
2,4
1,9
1,4
0,9
+2
6,1
5,6
5,0
4,5
4.0
3,4
2,9
2.4
1.9
1,4
0.8
+1
6,1
5,5
5,0
4.4
3,9
3.4
2,9
2,4
1,8
1,3
0,8
+0
6,0
5,5
4,9
4.4
3,9
3,3
2,8
2,3
1,8
1,3
0.8

Tổng quan văn bản

Số ký hiệuTCVN8008:2009
Ngày ban hành01/01/2009
Loại văn bảnTiêu chuẩn Việt Nam
Ngày có hiệu lực---
Nguồn thu thậpCơ sở dữ liệu
Ngày đăng công báo---
Cơ quan ban hành / Người ký***
Phạm viToàn quốc
Trích yếuTiêu chuẩn quốc gia TCVN 8008:2009 về Rượu chưng cất - Xác định độ cồn
Tình trạng hiệu lựcCòn hiệu lực

Chưa có thông tin lược đồ

Văn bản này hiện chưa được cập nhật dữ liệu về lược đồ liên quan.